YueYue học tiếng TháiTrọn bộ 13 bài · 269 slide ⭐ 0
🧩 Bài 1Từ loại & cách dùng từBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำชนิดต่าง ๆ39 slide · 🎮 trò chơi
📘1Bài học

🧩 Bài 1

คำชนิดต่าง ๆ

Từ loại & cách dùng từ trong tiếng Thái

Bài giảng soạn từ tài liệu ảnh: phân loại từ, nhóm từ chỉ định, nghi vấn, nối câu, trạng từ, giới từ và mẫu câu thông dụng.

Dùng cho lớp nhập môn – sơ trung cấp

Mục tiêu: biết nhận diện từ loại và ghép câu ngắn đúng chức năng.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Mở bài: giới thiệu bài học về từ loại trong tiếng Thái. Nói rõ học viên chưa cần học hết 234 từ cùng lúc; bài giảng chia theo chức năng để dễ nhớ và dễ áp dụng.

🧭2Định hướng

Mục tiêu buổi học

Sau bài này, học viên có thể dùng từ theo chức năng, không học rời rạc.

  • Nhận diện 7 nhóm từ loại cơ bản trong tiếng Thái.
  • Phân biệt nhóm từ chỉ định, nghi vấn, phủ định, tình thái và nối câu.
  • Dùng đúng các cặp dễ nhầm: ไม่/ไม่ใช่, แล้ว/ยัง, เพราะ/เพราะฉะนั้น, ก่อน/หลังจาก.
  • Luyện đặt câu ngắn và nối 2–3 mệnh đề bằng từ nối phù hợp.
PhầnNội dung chính
1Từ loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ…
2Từ chức năng: chỉ định, hỏi, phủ định, điều kiện, nguyên nhân
3Luyện tập: chọn từ, dịch câu, nói theo tình huống
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể dạy trong 60–90 phút. Nếu lớp yếu, tách phần từ vựng chức năng thành 2 buổi.

📘3Bài học

7 từ loại trong tiếng Thái

Phần nền tảng để phân tích câu.

Loại từTiếng TháiVí dụ từ trong tài liệu
Danh từคำนามพ่อ, แม่, ครู, โรงเรียน, มือ, คน, สัตว์
Đại từคำสรรพนามผม, ฉัน, หนู, พวกเรา, เขา, เธอ
Động từคำกริยากิน, เดิน, นั่ง, นอน, ไป, มา, พูด
Tính từคำวิเศษณ์ดี, สวย, เล็ก, ใหญ่, มาก
Giới từคำบุพบทที่, เพื่อ, ของ, กับ, ถึง, ใกล้
Liên từคำสันธานและ, เพราะ, แต่, หรือ, กับ, จึง
Thán từคำอุทานโอ้!, โอย!, เอ!, อ้อ!, โธ่!, ว้าย!
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Giải thích nhanh: tiếng Thái không biến hình từ như tiếng Anh. Vì vậy, chức năng trong câu quan trọng hơn hình thức của từ.

🧭4Định hướng

Bản đồ bài giảng

Học theo chức năng sử dụng trong câu

  • Chỉ định – hỏi – so sánh
  • Phủ định – thời/thể – tình thái
  • Điều kiện – nguyên nhân – kết quả
  • Không gian – thời gian – tần suất
  • Luyện ghép câu và nói tình huống
📘5Bài học

Nhóm chỉ định & địa điểm

Dùng để chỉ người/vật/nơi chốn gần – xa.

Cách hiểu nhanh

  • นี่ / นี้: cái này, đây; ใช้กับสิ่งใกล้ ngườiพูด.
  • นั่น / นั้น: cái kia/đó; xa hơn hoặc đã biết trong ngữ cảnh.
  • โน่น / โน้น: đằng kia, ở xa rõ rệt.
  • ที่ + từ chỉ định → địa điểm: ที่นี่, ที่นั่น, ที่โน่น.
  • ตรงนี้ / ตรงนั้น → chỗ này / chỗ đó, nhấn mạnh vị trí.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
นี่ / นี้đây, nàyนี่คือ… / สิ่งนี้…
ที่นี่ở đâyอยู่ที่นี่
นั่น / นั้นkia, đóคนนั้น / สิ่งนั้น
ที่นั่นở kiaไปที่นั่น
โน่น / โน้นđó, đằng ấyบ้านอยู่โน่น
ตรงนี้ / ตรงนั้นchỗ này / chỗ đóนั่งตรงนี้
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhấn mạnh cặp gần – xa. Cho học viên chỉ đồ vật trong lớp và nói: นี่คือ..., นั่นคือ...

📘6Bài học

Từ nghi vấn & bất định

Dùng để hỏi hoặc nói “nào đó / bất cứ”.

Cách hiểu nhanh

  • ไหน / ที่ไหน: đâu, ở đâu.
  • ใคร: ai; อะไร: cái gì; ทำไม: tại sao.
  • ใด / ใด ๆ: nào, bất cứ nào; thường trang trọng hơn.
  • ไย: sao, vì sao; sắc thái văn viết/văn chương.
  • บ้าง: vài, một số; ใคร…บ้าง = có những ai.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ไหนđâuไปไหน
ที่ไหนở đâuอยู่ที่ไหน
ใครaiใครมา
ใด / ใด ๆnào / bất cứเรื่องใด ๆ
อะไรgì, cái gìนี่คืออะไร
ทำไม / ไยtại saoทำไมถึง…
บ้างnhững, một sốมีอะไรบ้าง
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể cho học viên đặt 5 câu hỏi về lớp học bằng ไหน / ใคร / อะไร / ทำไม.

📘7Bài học

Khác nhau, giống nhau & so sánh

Nhóm từ giúp mô tả quan hệ giữa hai đối tượng.

Cách hiểu nhanh

  • ต่าง / ต่างกัน: khác, khác nhau.
  • ต่างก็: ai cũng, đều cùng làm một việc.
  • เหมือน / เสมือน / คล้าย: giống, tựa như, gần giống.
  • เปรียบ / เปรียบเทียบ: ví, so sánh.
  • ราว / ราวกับ / ประมาณ: như, khoảng, độ chừng.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ต่าง / ต่างกันkhác / khác nhauสองคำนี้ต่างกัน
ต่างก็ai cũng, đềuทุกคนต่างก็เห็นด้วย
เหมือน / เสมือนgiống / tựa nhưเหมือนกับ…
เปรียบเทียบso sánhเปรียบเทียบ A กับ B
คล้ายgần giốngคล้ายกัน
ราวกับy như, như làราวกับว่า…
ประมาณ / กะว่าkhoảng / định làประมาณสามโมง
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Giải thích ต่างกัน dùng cho khác nhau; ต่างก็ dùng khi nhiều chủ thể đều cùng hành động.

📘8Bài học

Phủ định, đúng/sai & thời thể

Nhóm từ rất thường dùng trong câu cơ bản.

Cách hiểu nhanh

  • ไม่ + động/tính từ = không làm/không như vậy.
  • ไม่ใช่ + danh từ/cụm danh từ = không phải là.
  • ถูก / ถูกต้อง / ไม่ถูก: đúng / chính xác / không đúng.
  • แล้ว: rồi; ยัง: vẫn/chưa; เลย: luôn, hẳn, ngay.
  • กำลัง: đang; เสร็จแล้ว: xong rồi.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ไม่khôngไม่ไป / ไม่ดี
ไม่ใช่không phảiเขาไม่ใช่ครู
ถูก / ถูกต้องđúngคำตอบถูกต้อง
ไม่ถูกkhông đúngพูดไม่ถูก
แล้วrồiกินแล้ว
ยังvẫn, chưaยังไม่มา
กำลังđangกำลังเรียน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhấn mạnh lỗi phổ biến của người Việt: không dùng ไม่ใช่ cho mọi phủ định.

📘9Bài học

Tình thái: phải, sẽ, chắc, có thể

Thêm thái độ và mức độ chắc chắn cho câu.

Cách hiểu nhanh

  • ต้อง / คงต้อง: phải / chắc là phải.
  • คง / คงจะ: chắc là, hẳn là.
  • จะ: sẽ; อาจจะ: có thể.
  • น่า / น่าจะ: đáng, có lẽ/chắc là.
  • เป็นไปได้ / เป็นไปไม่ได้: có thể / không thể.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ต้องphảiต้องไป
คงต้องchắc là phảiคงต้องรอ
คง / คงจะchắc làเขาคงจะมา
จะsẽจะเรียนต่อ
อาจจะcó thểอาจจะฝนตก
น่าจะhẳn là, chắc làน่าจะถูก
เป็นไปได้có thểเป็นไปได้ไหม
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Dạy theo thang chắc chắn: อาจจะ < น่าจะ/คงจะ < ต้อง/แน่นอน.

📘10Bài học

Mệnh lệnh, yêu cầu & tiểu từ

Dùng khi nhờ, cấm, thúc giục hoặc làm mềm câu.

Cách hiểu nhanh

  • จง / ขอจง: hãy / xin hãy; sắc thái trang trọng.
  • ขอ / โปรด / ได้โปรด: xin, làm ơn.
  • อย่า / อย่าเพิ่ง: đừng / đừng vội.
  • เพิ่ง / เพิ่งจะ: mới, vừa mới.
  • เถอะ / เถิด / แนะ / ซี: đi, thôi, nhé; tạo sắc thái nói.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
จง / ขอจงhãy / xin hãyจงตั้งใจเรียน
ขอxinขอถามหน่อย
โปรด / ได้โปรดhãy, làm ơnโปรดฟัง
อย่าđừngอย่าพูด
อย่าเพิ่งđừng vộiอย่าเพิ่งไป
เพิ่ง / เพิ่งจะvừa mớiเพิ่งมาถึง
เถอะ / ซีđi, thôiไปเถอะ / พูดซี
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Thêm ví dụ trong lớp: ขอถามหน่อยได้ไหม, อย่าเพิ่งเปิดหนังสือ.

📘11Bài học

Mục đích, đối tượng & phạm vi

Nhóm từ trả lời “để làm gì, cho ai, dành cho cái gì”.

Cách hiểu nhanh

  • ให้: cho; cũng dùng trong cấu trúc “để cho”.
  • เพื่อ / เพื่อให้ / เพื่อว่า: để, để cho.
  • สำหรับ: đối với, dành cho.
  • แค่: chỉ, dành cho; เฉพาะ: riêng, đặc biệt.
  • ต่อ: đối với, từng/per.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ให้choให้เพื่อน
เพื่อđểเรียนเพื่อทำงาน
เพื่อให้để choเพื่อให้เข้าใจ
เพื่อว่าđể, nhằmพูดเพื่อว่า…
สำหรับđối với, dành choสำหรับนักเรียน
แค่ / เฉพาะchỉ / riêngเฉพาะวันนี้
ต่อđối với, từngต่อคน / ต่อวัน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên đổi câu: “Tôi học tiếng Thái để…” bằng เพื่อ / เพื่อให้.

📘12Bài học

Điều kiện & nhượng bộ

Khi câu có “nếu, dù, ngay cả, tùy vào”.

Cách hiểu nhanh

  • ถ้า: nếu; มิฉะนั้น: nếu không thì.
  • ถึงแม้ / แม้แต่: mặc dù / ngay cả.
  • แต่: nhưng; แล้วแต่: tùy.
  • ขึ้นอยู่กับ: tùy thuộc vào.
  • ย่อมจะ: dĩ nhiên là, tất sẽ.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ถ้าnếuถ้ามีเวลา…
มิฉะนั้นnếu khôngต้องรีบ มิฉะนั้น…
ถึงแม้mặc dùถึงแม้จะยาก
แม้แต่ngay cảแม้แต่เด็กก็รู้
แต่nhưngอยากไปแต่ไม่มีเวลา
แล้วแต่tùyแล้วแต่คุณ
ขึ้นอยู่กับtùy thuộc vàoขึ้นอยู่กับเวลา
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Mẫu hay dùng: ถ้า…ก็… / ถึงแม้…แต่… / ขึ้นอยู่กับ…

📘13Bài học

Nguyên nhân – kết quả

Cách nối câu để nói lý do và hệ quả.

Cách hiểu nhanh

  • เพราะ / เพราะว่า: vì, bởi vì.
  • เพราะฉะนั้น / ดังนั้น / ฉะนั้น: vì thế, cho nên.
  • เนื่องจาก / เนื่องว่า / เนื่องเพราะ: do, bởi; sắc thái trang trọng hơn.
  • ด้วยเหตุนี้: vì lý do đó.
  • สาเหตุเพราะ / เหตุผล: nguyên nhân vì / lý do.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
เพราะ / เพราะว่าvì, bởi vìเพราะฝนตก
เพราะฉะนั้นvì thếเพราะฉะนั้นต้องรอ
ดังนั้น / ฉะนั้นcho nênดังนั้น…
เนื่องจากdo, bởiเนื่องจากปัญหา
ด้วยเหตุนี้vì lý do đóด้วยเหตุนี้จึง…
สาเหตุเพราะnguyên nhân vìสาเหตุเพราะ…
เหตุผลlý doเหตุผลคือ…
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Dạy cặp quan trọng: เพราะ + nguyên nhân; ดังนั้น/เพราะฉะนั้น + kết quả.

📘14Bài học

Nối ý & giới từ cơ bản

Các từ nhỏ nhưng quyết định quan hệ trong câu.

Cách hiểu nhanh

  • และ: và; หรือ: hoặc.
  • กับ: với; ด้วย: cũng, cùng; โดย: bằng, bởi.
  • ถึง: tới, đến; จน/จนกระทั่ง: cho tới, đến nỗi.
  • ระหว่าง: giữa; ตั้งแต่: từ thời điểm.
  • ที่/ซึ่ง/อัน: mà, cái mà; dùng nối mệnh đề.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
และvàพ่อและแม่
หรือhay, hoặcชา หรือ กาแฟ
กับvớiไปกับเพื่อน
ด้วยcùng, cũngพูดด้วย
โดยbằngโดยรถไฟ
ถึงtới, đếnถึงบ้าน
ระหว่าง / ตั้งแต่giữa / từตั้งแต่เช้า
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nên luyện bằng sơ đồ câu: Chủ ngữ + động từ + กับ/ด้วย/โดย/ถึง + cụm danh từ.

📘15Bài học

Mức độ, giới hạn & phạm vi thời gian

Từ nối khi sự việc kéo dài hoặc đạt tới mức nào đó.

Cách hiểu nhanh

  • จน: cho tới, đến mức, đến nỗi.
  • จนกระทั่ง: mãi đến tận, cho đến khi.
  • ตลอดจน: bao gồm cả, cho tới.
  • โดยตลอด: suốt từ đầu đến cuối.
  • ทั้งหมด / ส่วนมาก / อย่างน้อย: tất cả / phần lớn / ít ra.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
จนđến mức, đến nỗiเหนื่อยจนพูดไม่ออก
จนกระทั่งmãi đến tậnรอจนกระทั่งเย็น
ตลอดจนbao gồm cảนักเรียนตลอดจนครู
โดยตลอดsuốt từ đầu đến cuốiทำโดยตลอด
ทั้งหมดtất cảทั้งหมดสิบคน
ส่วนมากphần lớnส่วนมากเห็นด้วย
อย่างน้อยít ra thìอย่างน้อยหนึ่งครั้ง
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên đặt câu với จน để diễn tả kết quả mạnh.

📘16Bài học

Không gian & phương hướng

Nhóm từ mô tả vị trí.

Cách hiểu nhanh

  • บน / ล่าง / เหนือ / ใต้: trên, dưới, phía bắc/trên, phía nam/dưới.
  • ข้าง: phía, bên; kết hợp tạo ข้างหน้า, ข้างหลัง…
  • ใน / นอก: trong / ngoài.
  • หน้า / หลัง: trước mặt / sau lưng.
  • ใกล้ / ไกล: gần / xa.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
บน / ล่างtrên / dướiอยู่บนโต๊ะ
เหนือ / ใต้trên/bắc / dưới/namทางเหนือ
ข้างphía, bênข้างบ้าน
ข้างบน / ข้างล่างphía trên / dướiขึ้นข้างบน
ข้างนอก / ข้างในphía ngoài / trongรอข้างนอก
ข้างหน้า / ข้างหลังphía trước / sauนั่งข้างหน้า
ใกล้ / ไกลgần / xaใกล้โรงเรียน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Dùng đồ vật trong lớp để luyện: หนังสืออยู่บนโต๊ะ, กระเป๋าอยู่ข้างเก้าอี้.

📘17Bài học

Trình tự thời gian & quan hệ mệnh đề

Dùng để kể chuyện, tường thuật, nói trước/sau.

Cách hiểu nhanh

  • ก่อน / ก่อนที่: trước / trước khi.
  • หลังจาก: sau khi.
  • พอดี / กำลังดี: vừa vặn, vừa đúng lúc.
  • ตาม: theo, tùy.
  • ที่ / ซึ่ง / อัน / อันว่า: mà, cái mà; nối mệnh đề.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ก่อนtrướcกินก่อน
ก่อนที่trước khiก่อนที่ฝนจะตก
หลังจากsau khiหลังจากเรียนเสร็จ
พอดีvừa vặn, vừa đúngมาพอดี
กำลังดีvừa vặnรสชาติกำลังดี
ตามtheo, tùyตามเวลา
ที่/ซึ่ง/อันmà, cái màคนที่มา
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Lưu ý: ที่ trong câu quan hệ không dịch máy móc; có thể hiểu là “mà”.

📘18Bài học

Cách thức, loại & số lượng mơ hồ

Nhóm từ giúp nói “như thế, một vài, đôi khi”.

Cách hiểu nhanh

  • อย่าง: loại, cách, kiểu; อย่างนี้/อย่างนั้น: thế này/như thế.
  • บาง: một vài, một số.
  • ที: lần, dịp; บางที: đôi khi.
  • บางครั้ง: đôi khi, thỉnh thoảng.
  • แน่ / แน่นอน: chắc chắn.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
อย่างloại, cáchทำอย่างไร
อย่างนี้thế nàyพูดอย่างนี้
อย่างนั้นnhư thếไม่ใช่อย่างนั้น
บางmột vàiบางคน
ทีlần, dịpอีกที
บางที / บางครั้งđôi khiบางทีเขาอาจมา
แน่ / แน่นอนchắc chắnแน่นอนที่สุด
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể cho học viên phân biệt บางที = có lẽ/đôi khi tùy ngữ cảnh.

📘19Bài học

Tần suất & phân phối

Dùng để nói “mọi lần, từng người, mỗi người”.

Cách hiểu nhanh

  • นาน / นาน ๆ ครั้ง / นานแสนนาน: lâu, lâu lâu, rất lâu.
  • บางครั้งบางคราว: thỉnh thoảng.
  • ทุก / ทุกครั้ง / ทุกที: mọi, mọi lần.
  • ทีละคน: từng người một.
  • แต่ละคน / คนละคน / คนละอย่าง / คนละเรื่อง: mỗi người/khác người/khác thứ/khác chuyện.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
นานlâuรอนาน
นาน ๆ ครั้งlâu lâu 1 lầnเจอกันนาน ๆ ครั้ง
บางครั้งบางคราวthỉnh thoảngไปบ้างบางครั้งบางคราว
ทุก / ทุกครั้งmọi / mọi lầnทุกครั้งที่เรียน
ทุกทีmọi lầnลืมทุกที
ทีละคนtừng người mộtพูดทีละคน
คนละเรื่องkhác chuyệnนี่คนละเรื่องกัน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho luyện câu: ทีละคนตอบคำถาม, ทุกครั้งที่…, บางครั้งบางคราว…

📘20Bài học

Thói quen, suy nghĩ & khái quát

Nhóm từ tạo sắc thái tự nhiên trong giao tiếp.

Cách hiểu nhanh

  • ดูก่อน / คิดก่อน: để xem đã, nghĩ đã.
  • คิดแล้วคิดอีก: nghĩ đi nghĩ lại.
  • เสมอ / เสมอ ๆ: thường xuyên, luôn.
  • สม่ำเสมอ: đều đặn.
  • ทั่วไป / ทั่ว ๆ ไป: chung chung, phổ biến.
  • ทั้งนี้ทั้งนั้น: tất cả cũng chỉ là…
  • เบ็ดเตล็ด / เล็ก ๆ น้อย ๆ: linh tinh, lặt vặt / nhỏ nhặt.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ดูก่อนđể xem đãขอดูก่อน
คิดก่อนnghĩ đãคิดก่อนตอบ
คิดแล้วคิดอีกnghĩ đi nghĩ lạiคิดแล้วคิดอีกก่อนตัดสินใจ
เสมอ / เสมอ ๆluôn, thường xuyênช่วยเสมอ
สม่ำเสมอđều đặnฝึกสม่ำเสมอ
ทั่วไปchung, phổ biếnความรู้ทั่วไป
เล็ก ๆ น้อย ๆnhỏ nhặtเรื่องเล็ก ๆ น้อย ๆ
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhắc: เบ็ดเตล็ด thường dùng nghĩa “linh tinh/lặt vặt”; trong ảnh ghi gần nhóm này.

📘21Bài học

Nên, đủ, dùng được & bất ngờ

Nhóm đánh giá mức độ hoặc sự phù hợp.

Cách hiểu nhanh

  • ควร / ควรจะ: nên.
  • สมควร / พอสมควร: xứng đáng / đáng kể, vừa phải.
  • ใช่: đúng; ใช้ได้: dùng được, tạm được.
  • พอใช้ได้: tạm được.
  • ทันที / ทันใด / ทันทีทันใด: ngay lập tức.
  • ฉับพลัน: bất ngờ, đột ngột.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ควร / ควรจะnênควรพักผ่อน
สมควรxứng đángสมควรได้รับ
พอสมควรđáng kể/vừa phảiยากพอสมควร
ใช่đúngใช่ไหม
ใช้ได้dùng được/tạm đượcวิธีนี้ใช้ได้
พอใช้ได้tạm đượcภาษาไทยพอใช้ได้
ทันที / ฉับพลันngay / bất ngờไปทันที
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể hỏi: อะไรควรทำ? อะไรไม่ควรทำ? để luyện ควร.

📘22Bài học

Có thể, xin hãy & trường hợp

Nhóm từ hữu ích khi xử lý tình huống.

Cách hiểu nhanh

  • เป็นไปได้ / เป็นไปไม่ได้: có thể / không thể.
  • ไม่น่าเลย: thật là không đáng, không nên thế.
  • มีทาง / ไม่มีทาง / หมดทาง: có cách / không có cách / hết cách.
  • ลอง / ลองดู: thử / thử xem.
  • กรณี / เรื่อง: trường hợp / chuyện, vấn đề.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
เป็นไปได้có thểเป็นไปได้ไหม
เป็นไปไม่ได้không thểเป็นไปไม่ได้เลย
ไม่น่าเลยthật không đángไม่น่าทำเลย
มีทางcó cáchยังมีทางแก้
ไม่มีทาง / หมดทางkhông có cách / hết cáchไม่มีทางทำได้
ลอง / ลองดูthử / thử xemลองดูอีกครั้ง
กรณี / เรื่องtrường hợp / vấn đềในกรณีนี้
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Mẫu giao tiếp: ลองดูไหม? / ไม่มีทาง khácหรือ?

📘23Bài học

Gộp, hợp tác & mức lượng

Nhóm từ mô tả hợp lại, đủ/thiếu/quá.

Cách hiểu nhanh

  • รวม / รวมกัน: tổng cộng, gộp / cùng nhau.
  • ร่วม / ร่วมมือ / ร่วมใจ: cùng, hợp tác, đồng lòng.
  • พอ / ครบ: đủ; ครบ thường dùng với số lượng đếm được.
  • ขาด: thiếu; เกิน: hơn, quá; หาย: mất.
  • ดังกล่าว: như trên, đã nói.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
รวมtổng cộng, gộpรวมทั้งหมด
รวมกันcùng nhauทำรวมกัน
ร่วมcùng, chungร่วมงาน
ร่วมมือhợp tácร่วมมือกัน
ร่วมใจđồng lòngร่วมใจกัน
พอ / ครบđủครบสิบคน
ขาด / เกิน / หายthiếu / quá / mấtเงินหาย
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhắc phân biệt พอ = đủ về mức độ; ครบ = đủ số lượng theo danh sách/số đếm.

📘24Bài học

Càng…, dần dần & kệ đi

Nhóm biểu đạt tiến trình và thái độ.

Cách hiểu nhanh

  • จบ: kết thúc.
  • ยิ่ง: càng; ยิ่งเรียนยิ่งเก่ง: càng học càng giỏi.
  • ค่อยเป็นค่อยไป: từ từ, từng bước.
  • เช่น / เช่นเดียวกัน / เช่นกัน: như, cũng như thế.
  • ช่างมัน / ช่างเถอะ: kệ nó, thôi kệ đi.
  • เดี๋ยว / เดี๋ยวก่อน: tí nữa, đợi đã / khoan đã.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
จบkết thúcเรียนจบ
ยิ่งcàngยิ่งอ่านยิ่งเข้าใจ
ยิ่งเรียนยิ่งเก่งcàng học càng giỏiฝึกทุกวันแล้ว…
ค่อยเป็นค่อยไปtừ từเรียนแบบค่อยเป็นค่อยไป
เช่นnhưเช่นภาษาไทย
ช่างมัน / ช่างเถอะkệ nó / thôi kệช่างเถอะ
เดี๋ยว / เดี๋ยวก่อนtí nữa / khoan đãเดี๋ยวก่อน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Liên hệ phương pháp học: ค่อยเป็นค่อยไป nhưngฝึกสม่ำเสมอ.

📘25Bài học

Từ nói thường ngày & sắc thái khẩu ngữ

Nhóm giúp câu nghe tự nhiên hơn.

Cách hiểu nhanh

  • ไว้ / เอาไว้: để lại, để đó đã.
  • ถือว่า / แสดงว่า: coi như / chứng tỏ là.
  • ทีเล่นทีจริง: nửa đùa nửa thật.
  • โธ่! / อนิจจา!: chao ôi / than ôi.
  • อะไรก็ได้: cái gì cũng được; ห้าม: cấm.
  • ยังดี / ดีกว่า / ยังงั้น / เรื่อย ๆ: vẫn tốt / tốt hơn / thế thì / đều đều, dần dần.
  • หรอก / เปล่าหรอก: đâu / không đâu.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
ไว้ / เอาไว้để lại/để đấyเก็บไว้
ถือว่าcoi nhưถือว่าสำเร็จ
แสดงว่าchứng tỏ làแสดงว่าเข้าใจแล้ว
ทีเล่นทีจริงnửa đùa nửa thậtพูดทีเล่นทีจริง
อะไรก็ได้gì cũng đượcกินอะไรก็ได้
ห้ามcấmห้ามเข้า
หรอก / เปล่าหรอกđâu / không đâuไม่ใช่หรอก
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể đóng vai hội thoại đời thường để luyện nhóm này.

📘26Bài học

Từ khẩu ngữ cuối bảng

Nhóm mô tả cùng lúc, tạm thời, lề mề, bừa và nổi tiếng.

Cách hiểu nhanh

  • พร้อมกัน: cùng nhau, đồng thanh.
  • ชั่วคราว: tạm thời.
  • พลาง: vừa…vừa… khi hai hành động diễn ra song song.
  • เฉื่อย: lề mề, uể oải.
  • ส่งเดช: ẩu, bừa.
  • ยอดเยี่ยม: tuyệt vời; ดัง: tiếng to hoặc nổi tiếng.

Từ khóa

ไทยNghĩaMẫu dùng
พร้อมกันcùng nhauพูดพร้อมกัน
ชั่วคราวtạm thờiพักชั่วคราว
พลางvừa…vừa…เดินพลางคุยพลาง
เคี้ยวพลางกินพลางvừa nhai vừa ănA พลาง B พลาง
เฉื่อยlề mềทำงานเฉื่อย
ส่งเดชẩu, bừaพูดส่งเดช
ยอดเยี่ยม / ดังtuyệt vời / nổi tiếngเพลงดัง
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhấn: พลาง thường đi theo cặp V1 พลาง V2 พลาง.

📘27Bài học

Mẫu câu trọng tâm để giảng

Rút từ các nhóm từ ở trên, dùng ngay trong lớp.

Mẫu câuNghĩa tiếng ViệtVí dụ
เพราะ…จึง…vì… nên…เพราะฝนตก จึงไม่ไป
ถ้า…ก็…nếu… thì…ถ้ามีเวลา ก็จะไป
ถึงแม้…แต่…mặc dù… nhưng…ถึงแม้ยาก แต่ก็น่าสนใจ
ยิ่ง…ยิ่ง…càng… càng…ยิ่งเรียนยิ่งเข้าใจ
ก่อนที่… / หลังจาก…trước khi / sau khiหลังจากเรียนเสร็จ จะพัก
V พลาง V พลางvừa… vừa…เดินพลางคุยพลาง
ไม่… / ไม่ใช่…không / không phảiไม่ไป / ไม่ใช่ครู
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Slide chuyển từ học từ sang dùng mẫu. Giáo viên đọc mẫu câu tiếng Thái chậm, cho học viên lặp lại và thay từ.

✍️28Luyện tập

Luyện tập 1: phân loại nhanh

Học viên nói chức năng của từ, không chỉ dịch nghĩa.

Xếp các từ sau vào nhóm: chỉ định, phủ định, nguyên nhân, thời gian, khả năng, địa điểm, so sánh.

TừNhóm chức năng dự kiến
ที่นี่ / ตรงนั้น
ไม่ / ไม่ใช่ / ยัง
เพราะ / ดังนั้น / ด้วยเหตุนี้
ก่อนที่ / หลังจาก / ตั้งแต่
อาจจะ / น่าจะ / เป็นไปได้
เหมือน / คล้าย / ต่างกัน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên làm cá nhân 2 phút, sau đó chữa nhanh theo cặp.

🎮29Luyện tập

Luyện tập 2: chọn từ nối phù hợp

Điền một từ/cụm từ vào chỗ trống.

🎯Chọn từ nối phù hợp

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. ? ฝนตก เขาจึงไม่มาเรียน
  2. ? มีเวลา ฉันจะไปหาคุณ
  3. เขาเหนื่อย ? พูดไม่ออก
  4. ? เรียนเสร็จ เราจะพักสิบนาที
  5. เรื่องนี้ ? คุณตัดสินใจ
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể yêu cầu học viên đọc lại câu hoàn chỉnh sau khi điền.

✍️30Luyện tập

Luyện tập 3: dịch & đặt câu

Biến từ đơn lẻ thành câu có ngữ cảnh.

  • Dịch sang tiếng Thái: “Vì hôm nay bận nên tôi không đi.”
  • Dịch sang tiếng Thái: “Nếu có thời gian, chúng ta sẽ học cùng nhau.”
  • Đặt 1 câu với ยิ่ง…ยิ่ง…
  • Đặt 1 câu với ก่อนที่…
  • Đặt 1 câu với อาจจะ hoặc น่าจะ.

Khung trả lời gợi ý

เพราะ…จึง…

ถ้า…ก็…

ยิ่ง…ยิ่ง…

ก่อนที่…

อาจจะ / น่าจะ…

เพราะวันนี้ไม่ว่าง จึงไม่ไป

Vì hôm nay bận nên không đi.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Khuyến khích học viên tự thay đổi từ vựng: วันนี้, พรุ่งนี้, เรียน, ทำงาน.

🗣️31Luyện nói

Hoạt động nói: tình huống lớp học

Mục tiêu: dùng từ nối và từ tình thái trong phản xạ nói.

Tình huống: Bạn muốn xin giáo viên hoãn bài kiểm tra vì lớp chưa chuẩn bị đủ.

  • Mở đầu lịch sự: โปรด / ขอ…
  • Nêu lý do: เพราะ / เนื่องจาก…
  • Nêu đề nghị: อาจจะ / น่าจะ / ขอ…
  • Nêu điều kiện: ถ้า…ก็…
  • Kết thúc: ขอบคุณ / ได้โปรดพิจารณา…

ขอเลื่อนการสอบได้ไหมครับ/คะ เพราะพวกเรายังไม่พร้อม ถ้าเลื่อนไปหนึ่งวัน ทุกคนก็น่าจะทำได้ดีกว่า

Xin thầy/cô cho hoãn bài kiểm tra được không ạ? Vì chúng em vẫn chưa sẵn sàng. Nếu hoãn một ngày, mọi người có lẽ sẽ làm tốt hơn.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên luyện theo cặp: một người là giáo viên, một người là học viên.

🎮32Luyện tập

Mini test cuối bài

5 câu kiểm tra nhanh sau buổi học.

🧠Mini test cuối bài

Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.

  1. ไม่ khác ไม่ใช่ như thế nào?
    ไม่ + động/tính từ; ไม่ใช่ + danh từ/cụm danh từ.
  2. เพราะ đứng trước nguyên nhân hay kết quả?
    เพราะ đứng trước nguyên nhân/lý do.
  3. Dịch “sau khi học xong” sang tiếng Thái.
    หลังจากเรียนเสร็จ / หลังจากเรียนจบ
  4. Điền: ยิ่งฝึก ______ เก่ง
    ยิ่งฝึกยิ่งเก่ง
  5. “Tùy thuộc vào thời gian” nói thế nào?
    ขึ้นอยู่กับเวลา

Mẫu thêm: เพราะวันนี้ไม่ว่าง จึงไม่ไป / ถ้ามีเวลา ก็จะไป

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể dùng làm exit ticket: học viên nộp trước khi ra về.

👩‍🏫33Giáo viên

Gợi ý triển khai 60–90 phút

Kế hoạch giảng trên lớp.

Thời lượngHoạt độngMục tiêu
10 phútKhởi động + 7 từ loạiĐặt nền nhận diện từ
20 phútNhóm chỉ định, hỏi, phủ định, tình tháiNắm từ thường gặp nhất
20 phútNhóm nối câu: điều kiện, nguyên nhân, thời gianGhép mệnh đề
15 phútKhông gian, tần suất, mức độMở rộng diễn đạt
15–25 phútBài tập + nói tình huốngChuyển từ hiểu sang dùng

Gợi ý: không bắt học viên học thuộc toàn bộ một lần. Mỗi buổi chọn 25–40 từ, dạy theo mẫu câu và tình huống.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Slide dành cho giáo viên. Nếu dạy lớp nhập môn, giảm số lượng từ và tăng luyện mẫu.

📖34Từ vựng

📖 Từ chức năng thường gặp (1–59)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

#Tiếng TháiNghĩa
1นี่ / ที่นี่đây / ở đây
2นั่น / ที่นั่นkia, đấy / ở kia
3โน่น / ที่โน่นđó, đằng ấy / ở đó
4นี้ / ตรงนี้đây / chỗ này, điểm này
5นั้น / ตรงนั้นđó / chỗ đó
6ไหน / ที่ไหนđâu / ở đâu
7ใด / ใด ๆnào đó / nào, gì
8อะไรgì, cái gì
9ทำไมtại sao
10ไยsao, để làm gì
11ต่างkhác, ai cũng
12ต่างก็ai cũng
13ต่างกันkhác nhau
14บ้างnhững (gì, ai)
15กันnhau, với nhau
16ก็ / ก็เลยcũng / mới, thế nên
17เป็นlà, thành
18คือlà
19ว่าrằng, là
20เหมือนgiống
21เสมือนgiống, tựa như
22เปรียบso sánh, ví
23เปรียบเทียบso sánh
24คล้ายgần giống
25ราวnhư, khoảng, độ chừng
26ราวกับy như, như là
27ประมาณkhoảng (formal)
28กะว่าđịnh là
29สักหน่อยmột ít, một chút
30สักครู่một lát
31ไม่không
32ไม่ใช่không phải
33ถูก / ถูกต้องđúng
34ไม่ถูกkhông đúng
35แล้วrồi
36เลยluôn
37ยังvẫn, chưa
38ต้องphải (must)
39คงต้องchắc là phải
40คงchắc là, hẳn là
41คงจะchắc là, hẳn là
42จะsẽ
43จึงnên, thế nên, mới (lát nữa mới đi)
44อาจจะcó thể
45จงhãy
46ขอจงxin hãy
47ขอxin
48อย่าđừng
49อย่าเพิ่งđừng vội, từ từ đã
50เพิ่ง / พึ่งmới, vừa mới
51เพิ่งจะmới, vừa mới
52เถอะđi, thôi
53เถิดđi, thôi
54นะnhé
55ซิđi (nói đi, ăn đi)
56เคยtừng
57ไม่เคยchưa từng
58ให้cho
59เพื่อđể
📖35Từ vựng

📖 Từ chức năng thường gặp (60–118)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

#Tiếng TháiNghĩa
60เพื่อให้để cho
61เพื่อว่าđể
62สำหรับđối với
63แด่dành cho
64เฉพาะriêng
65ถ้าnếu
66ย่อมจะdĩ nhiên là, hẳn là
67ยังคงvẫn, chắc vẫn
68ยังอยู่vẫn ở, vẫn còn
69น่าđáng, dễ (đáng yêu, dễ thương)
70น่าจะhẳn là, chắc là
71เสร็จ / เสร็จแล้วxong / xong rồi
72กำลังđang
73ดังนั้นvì thế, cho nên
74ดังนี้như sau (such as)
75เช่นnhư (like)
76ฉะนั้นthế nên, vì vậy
77มิฉะนั้นnếu không
78และvà
79กับvới
80ด้วยcùng, cũng
81โดยbằng
82ถึงtới, đến
83ถึงแม้mặc dù
84แม้แต่ngay cả
85แต่nhưng
86แล้วแต่tuỳ, tuỳ thuộc
87ขึ้นอยู่กับtuỳ thuộc vào
88เพราะvì
89เพราะว่าbởi vì
90เพราะฉะนั้นvì thế
91เนื่องจากdo, bởi
92เนื่องว่าdo, bởi
93เนื่องเพราะdo, bởi
94ด้วยเหตุนี้vì lý do đó
95สาเหตุเพราะnguyên nhân vì
96เหตุผลnguyên nhân, lý do
97หรือhay, hoặc
98จนcho tới, cho đến, đến nỗi, đến mức
99จนกระทั่งmãi đến tận, đến nỗi
100ตั้งแต่từ (thời gian)
101ระหว่างgiữa
102บนtrên
103ล่างdưới
104เหนือbắc, trên
105ใต้nam, dưới
106ข้างphía, bên, đằng
107นอกngoài
108ในtrong
109หน้าtrước (mặt)
110หลังsau (lưng)
111ข้างบนphía trên
112ข้างล่างphía dưới
113ข้างนอกphía ngoài
114ข้างในphía trong
115ข้างหน้าphía trước
116ข้างหลังphía sau
117ก่อนtrước (before)
118ก่อนที่trước khi
📖36Từ vựng

📖 Từ chức năng thường gặp (119–177)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

#Tiếng TháiNghĩa
119หลังจากsau khi
120พอดีvừa vặn, vừa phải
121กำลังดีvừa vặn
122ตามtheo, tuỳ
123ใกล้gần
124ไกลxa
125อย่างthứ, loại, cách
126ต่อđối với, từng (per)
127ที่mà (which, that)
128ซึ่งmà (which, that)
129อันmà (which, that)
130อันว่าcái mà, cái điều
131ตลอดจนbao gồm cả, ngay cả, cho tới
132โดยตลอดsuốt từ đầu đến cuối
133ทั้งหมดtất cả
134ส่วนมากphần lớn
135อย่างน้อยít ra thì (at least)
136อย่างนั้นnhư thế
137อย่างนี้thế này
138บางmột vài, một số
139ทีlần, dịp
140บางทีđôi khi, thỉnh thoảng
141บางครั้งđôi khi, thỉnh thoảng
142แน่ / แน่นอนchắc chắn
143นานlâu lâu
144นาน ๆ ครั้งlâu lâu 1 lần
145บางครั้งบางคราวthỉnh thoảng
146นานแสนนานlâu ơi là lâu
147ทุกmọi, hàng (every)
148ทุกครั้งmọi khi, mọi lần
149ทุกทีmọi lần
150ทีละคนtừng người một
151แต่ละคนmỗi người
152คนละคนkhông cùng một người
153คนละอย่างkhông cùng một thứ
154คนละเรื่องkhông cùng một chuyện, một vấn đề
155ดูก่อนđể xem đã, nghĩ đã
156เสมอ / เสมอ ๆthường xuyên, luôn luôn (เสมอ ๆ nhấn mạnh)
157สม่ำเสมอđều đặn
158ทีใครทีมันcờ đến tay ai người đấy phất
159คิดดูก่อนđể nghĩ xem đã
160คิดแล้วคิดอีกnghĩ đi nghĩ lại, suy đi tính lại
161อีกnữa
162ทั่วไป / ทั่ว ๆ ไปchung chung, phổ biến
163ทั้งนี้ทั้งนั้นtất cả cũng chỉ
164เบ็ดเตล็ดlinh tinh, lặt vặt, vặt vãnh
165เล็ก ๆ น้อย ๆnhỏ nhặt, vặt vãnh
166ควรnên
167ควรจะnên
168สมควรxứng đáng
169พอสมควรđáng kể
170ใช้dùng
171ใช้ได้dùng được, tạm được
172พอใช้ได้tạm được
173ทันทีngay lập tức
174ทันใดngay, liền
175ทันทีทันใดngay lập tức
176ฉับพลันbất ngờ
177ดังกล่าวnhư trên
📖37Từ vựng

📖 Từ chức năng thường gặp (178–234)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

#Tiếng TháiNghĩa
178เป็นไปได้có thể (possible)
179เป็นไปไม่ได้không thể (impossible)
180ไม่น่าเลยthật là không đáng
181โปรดhãy, làm ơn
182ได้โปรดxin hãy, làm ơn
183มีทางcó cách, có thể
184ไม่มีทางkhông có cách nào, không thể nào
185หมดทางhết đường, hết cách
186ลองthử
187ลองดูthử xem
188กรณีtrường hợp
189เรื่องchuyện, vấn đề
190รวมtổng cộng, gộp
191รวมกันcùng nhau
192ร่วมcùng, chung, đồng
193ร่วมมือbắt tay, hợp tác
194ร่วมใจđồng lòng
195พอđủ
196ครบđủ (đếm được)
197ขาดthiếu
198เกินhơn, quá
199หายmất
200จบkết thúc
201ยิ่งcàng
202ยิ่งเรียนยิ่งเก่งcàng học càng giỏi
203ค่อยเป็นค่อยไปtừ từ
204เช่นnhư (like)
205เช่นเดียวกันcũng như thế, giống thế
206เช่นกันcũng, như nhau
207ช่างมันkệ nó
208ช่างเถอะthôi kệ đi
209เดี๋ยวtí nữa, đợi đã
210เดี๋ยวก่อนtừ từ đã, khoan đã
211ไว้lại, để
212เอาไว้để đấy đã
213ถือว่าcoi như, được coi là
214แสดงว่าchứng tỏ là
215ทีเล่นทีจริงnửa đùa nửa thật
216โธ่!chao ôi, trời ơi
217อนิจจา!than ôi
218อะไรก็ได้cái gì cũng được
219ห้ามcấm
220ยังดีvẫn tốt
221ดีกว่าtốt hơn
222ยังงั้นthế thì
223ยังงั้น ๆvẫn cứ thế
224เรื่อย ๆvẫn cứ thế, dần dần, từ từ
225หรอกđâu
226เปล่าหรอกkhông đâu
227พร้อมกันcùng nhau, đồng thanh
228ชั่วคราวtạm thời
229พลางvừa
230เดินพลางกินพลางvừa đi vừa ăn
231เฉื่อยlề mề
232ส่งเดชẩu, bừa
233ยอดเยี่ยมtuyệt vời, siêu
234ดัง(tiếng) to, nổi tiếng
📖38Từ vựng

📖 Từ loại trong tiếng Thái (7 loại)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ loạiNghĩaVí dụ
คำนามdanh từพ่อ แม่ ครู โรงเรียน มือ คน สัตว์
คำสรรพนาม (สับ-พะ-นาม)đại từผม ฉัน หนู พวกเรา เขา เธอ
คำกริยา (กริ-ยา)động từกิน เดิน นั่ง นอน ไป มา พูด
คำวิเศษณ์ (วิ-เสด)tính từดี สวย เล็ก ใหญ่ มาก
คำบุพบท (บุบ-พะ-บด) / บุรพบท (บุ-ระ-พะ-บด)giới từที่ เพื่อ ของ กับ ถึง ใกล้
คำสันธาน (สัน-ทาน)liên từและ เพราะ แต่ หรือ กับ จึง
คำอุทาน (อุ-ทาน)thán từโอ้! โอย! เอ! อ้อ! โธ่! ว้าย!
🎮39Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 1

292 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

❓ Bài 2Từ để hỏi & cách trả lờiBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำถาม30 slide · 🎮 trò chơi
📘40Bài học

❓ Bài 2

คำถาม

Từ để hỏi & cách trả lời

TỪ ĐỂ HỎI & CÁCH TRẢ LỜI TRONG TIẾNG THÁI

  • Nắm nhóm từ hỏi: ใคร, อะไร, ที่ไหน, เมื่อไร, เท่าไร, กี่, อย่างไร, ทำไม.
  • Biết chọn mẫu hỏi phù hợp với người, vật, nơi chốn, thời gian, số lượng, lý do.
  • Luyện trả lời ngắn và trả lời đầy đủ theo ngữ cảnh lớp học.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Mở bài chương 2: đặt mục tiêu học viên biết hỏi và trả lời câu hỏi cơ bản. Có thể hỏi miệng: Bạn tên gì? Bạn đến từ đâu? Bạn học tiếng Thái mấy ngày một tuần?

🧭41Định hướng

Mục tiêu chương 2

Học từ hỏi theo chức năng, không học rời rạc.

  • Nhận diện từ vựng lớp học liên quan đến câu hỏi – câu trả lời.
  • Dùng đúng 12 nhóm mẫu câu hỏi thông dụng trong tài liệu.
  • Phân biệt các cặp dễ nhầm: เท่าไร vs กี่, ที่ไหน vs ไหน, ไหม vs หรือยัง.
  • Biết trả lời ngắn khi giao tiếp và trả lời đầy đủ khi luyện viết/nói.
Nhóm hỏiHỏi về gì?Ví dụ nhanh
ใครngườiเขาเป็นใคร?
อะไรsự vật/việcคุณทำอะไร?
ที่ไหน / ไหนnơi chốn/lựa chọnไปไหน?
เมื่อไรthời gianกลับเมื่อไร?
เท่าไร / กี่số lượngราคาเท่าไร? กี่คน?
ทำไมlý doทำไมมาสาย?
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhấn mạnh: nhiều câu hỏi tiếng Thái đặt từ hỏi ở cuối hoặc gần cuối câu, khác thói quen tiếng Việt/tiếng Anh.

📘42Bài học

Từ vựng nền tảng về hỏi – đáp

Dùng trong lớp học, kiểm tra và giải thích bài.

ไทยNghĩaMẫu dùng
ถามhỏiถามคำถาม = hỏi câu hỏi
คำถามcâu hỏiตอบคำถาม = trả lời câu hỏi
ตอบ / คำตอบtrả lời / câu trả lờiคำตอบถูกต้อง = câu trả lời đúng
เฉลยđáp ánดูเฉลย = xem đáp án
ปัญหา / โจทย์vấn đề / đề bàiแก้โจทย์ = giải đề
สงสัย / สับสน / งงthắc mắc / nhầm lẫn / bối rốiฉันงง = tôi không hiểu
เข้าใจ / ไม่เข้าใจ / เข้าใจผิดhiểu / không hiểu / hiểu nhầmเข้าใจไหม? = hiểu không?
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể cho học viên đọc theo cặp: giáo viên nói tiếng Việt, học viên nói tiếng Thái tương ứng.

📘43Bài học

Nhóm từ dùng khi tranh luận & giải thích

Hỏi không chỉ là hỏi thông tin, mà còn hỏi lý do và ý kiến.

ไทยNghĩaGhi nhớ
เหตุผลlý doเหตุผลคือ… = lý do là…
เห็นด้วยđồng ý, tán thànhผมเห็นด้วย = tôi đồng ý
ไม่เห็นด้วยkhông tán thànhไม่เห็นด้วยกับ… = không đồng ý với…
ถูก / ถูกต้องđúng / chính xácคำตอบถูกต้อง = đáp án đúng
ผิดsaiตอบผิด = trả lời sai
คิดnghĩ, tínhคุณคิดว่า…? = bạn nghĩ rằng…?
เลือกchọnเลือกคำตอบ = chọn đáp án
อธิบาย / บรรยายgiải thích / giảng giảiอธิบายเหตุผล = giải thích lý do
ตรวจ / แก้kiểm tra / sửaตรวจข้อสอบ, แก้คำตอบ
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Slide này có thể dùng trước phần luyện nói: hỏi ý kiến, hỏi lý do, đồng ý hoặc không đồng ý.

📘44Bài học

1–3. Hỏi người, sự vật, nơi chốn

ใคร / อะไร / ที่ไหน-ไหน là ba nhóm hỏi cơ bản nhất.

Từ hỏiDùng để hỏiMẫu câu từ tài liệu
ใครAi, người nào
คุณอยู่กับใคร?Bạn sống với ai?
เขาเป็นใคร?Anh ấy là ai?
อะไรGì, cái gì, việc gì
คุณกำลังทำอะไร?Bạn đang làm gì?
คุณชื่ออะไร?Bạn tên gì?
ที่ไหน / ไหนỞ đâu, đâu
เธอจะไปไหน?Cô ấy sẽ đi đâu?
คุณพักอยู่ที่ไหน?Bạn trọ ở đâu?

ของใคร?

Của ai? → dùng ของ + ใคร để hỏi sở hữu.

ซื้ออะไรคะ?

Mua gì ạ? → อะไร thường đứng sau động từ.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên thay từ: อยู่กับใคร / มากับใคร / ไปกับใคร. Sau đó thay động từ: กินอะไร / เรียนอะไร / ซื้ออะไร.

📘45Bài học

4–5. Hỏi lựa chọn & thời gian

ไหน / อย่างไหน / แบบไหน / เมื่อไร-เมื่อไหร่.

NhómNghĩaVí dụ
ไหนnào, cái nào, ngày nào
เขาเรียนวันไหน?Cậu ấy học ngày nào?
คนไหนเป็นคนกัมพูชา?Bạn nào là người Campuchia?
อย่างไหน / แบบไหนkiểu nào, loại nàoคุณชอบอย่างไหน? Bạn thích kiểu nào?
เมื่อไร / เมื่อไหร่khi nào, bao giờ
คุณมาเมืองไทยเมื่อไร?Bạn đến Thái Lan khi nào?
คุณกลับบ้านเมื่อไร?Bạn về nhà lúc nào?

Mẹo nhớ: ไหน thường đi với danh từ/lựa chọn; เมื่อไร hỏi mốc thời gian hoặc thời điểm xảy ra hành động.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nếu học viên nhầm ไหน với ที่ไหน: ที่ไหน thường hỏi nơi chốn rõ hơn, ไหน có thể hỏi nơi chốn hoặc lựa chọn.

📘46Bài học

6–7. เท่าไร và กี่ khác nhau thế nào?

Cả hai đều hỏi số lượng, nhưng cách đi với danh từ khác nhau.

Từ hỏiDùng khi nàoVí dụ
เท่าไร / เท่าไหร่hỏi giá, cân nặng, chiều cao, khoảng cách, thời lượng, kết quả tính toán
ราคาเท่าไร?Giá bao nhiêu?
คุณสูงเท่าไร?Bạn cao bao nhiêu?
2+2 เป็นเท่าไร?2+2 bằng bao nhiêu?
กี่ + danh từ đếm đượchỏi “mấy/bao nhiêu” người, ngày, lần, tuổi, giờ…
ห้องนี้มีนักศึกษากี่คน?Lớp này có bao nhiêu sinh viên?
คุณเรียนภาษาไทยกี่วันต่อสัปดาห์?Bạn học tiếng Thái một tuần mấy ngày?

กี่โมงแล้ว?

Bây giờ là mấy giờ rồi?

นานเท่าไร?

Bao lâu? → hỏi độ dài thời gian.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Luyện nhanh: giáo viên nói danh từ đếm được, học viên dùng กี่; giáo viên nói giá/cao/nặng/xa/lâu, học viên dùng เท่าไร.

📘47Bài học

8. อย่างไร / ยังไง

Hỏi “thế nào, bằng cách nào, như thế nào”.

Mẫu câuNghĩa tiếng ViệtGợi ý trả lời
ขายอย่างไรคะ?Bán thế nào ạ?ขายเป็นกิโล / ขายเป็นชุด
เราจะไปยังไง?Chúng ta sẽ đi bằng gì?ไปแท็กซี่ / ไปโดยรถไฟฟ้า
คุณมาเรียนอย่างไร?Bạn đến học bằng gì?มาด้วยรถเมล์ / เดินมา
วันนี้คุณเป็นยังไงบ้าง?Hôm nay bạn thế nào?สบายดี / เหนื่อยนิดหน่อย
วันนี้อากาศเป็นอย่างไร?Hôm nay thời tiết thế nào?ร้อนมาก / ฝนตก
คุณคิดว่าเมืองไทยเป็นอย่างไร?Bạn nghĩ Thái Lan như thế nào?สวยและน่าอยู่
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Giải thích: อย่างไร trang trọng hơn, ยังไง tự nhiên hơn trong nói hằng ngày.

📘48Bài học

9. ทำไม / เพราะอะไร

Hỏi lý do: tại sao, vì cái gì.

Câu hỏiNghĩaCách trả lời
ทำไมมาเรียนสาย?Tại sao bạn đến học muộn?เพราะรถติด / เพราะตื่นสาย
ถามทำไม?Hỏi làm gì?เพราะอยากรู้
ทำไมไม่ชอบ?Tại sao không thích?เพราะยาก / เพราะไม่อร่อย
เธอไม่ชอบเพราะอะไร?Vì cái gì mà cô ấy không thích?เพราะไม่มีเวลา
เพราะอะไรจึงทำอย่างนี้?Tại sao lại làm thế này?เพราะจำเป็นต้องทำ

Cấu trúc thường gặp: เพราะ + nguyên nhân / เพราะว่า + mệnh đề nguyên nhân.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể nối với chương 1: เพราะ đứng trước lý do, vì thế dùng เพื่อ giải thích nguyên nhân.

📘49Bài học

10. ไหม – câu hỏi Có… không?

ไหม thường dùng trong văn nói để hỏi xác nhận hoặc tình trạng.

Mẫu câuNghĩaTrả lời ngắn
คุณเหนื่อยไหม?Bạn mệt không?เหนื่อย / ไม่เหนื่อย
เธอชอบอาหารไทยไหม?Bạn thích đồ ăn Thái không?ชอบ / ไม่ชอบ
เข้าใจไหม?Hiểu không?เข้าใจ / ไม่เข้าใจ
อาหารอร่อยไหม?Thức ăn ngon không?อร่อย / ไม่อร่อย
ดีไหม?Tốt không? Hay không?ดี / ไม่ดี
คุณสบายดีไหม?Bạn có khỏe không?สบายดี / ไม่ค่อยสบาย

Lưu ý: ใช่ไหม? = phải không? Ví dụ: คุณชื่อแฮรี่ใช่ไหม? = Bạn tên là Harry phải không?

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể luyện nhịp hỏi đáp: giáo viên hỏi, học viên trả lời bằng một từ, sau đó nâng thành câu đầy đủ.

📘50Bài học

11–12. บ่อยไหม và หรือยัง

Hỏi tần suất và hỏi “đã… chưa”.

Nhóm hỏiDùng để hỏiVí dụ trong tài liệu
บ่อยไหมcó thường xuyên không
คุณมาเมืองไทยบ่อยไหม?Bạn đến Thái Lan thường xuyên không?
คุณอ่านหนังสือบ่อยไหม?Bạn hay đọc sách không?
หรือยังđã… chưa
คุณทำการบ้านหรือยัง?Bạn làm bài tập chưa?
คุณทานข้าวหรือยัง?Bạn ăn cơm chưa?
พร้อมหรือยัง?Sẵn sàng chưa?
Câu hỏiTrả lời ngắnTrả lời đầy đủ
คุณทานข้าวหรือยัง?ทานแล้ว / ยังฉันทานข้าวแล้ว / ฉันยังไม่ได้ทานข้าว
คุณทำการบ้านหรือยัง?ทำแล้ว / ยังฉันทำแล้ว / ฉันยังไม่ได้ทำการบ้าน
👩‍🏫 Ghi chú giảng

หรือยัง khác ไหม: hoặcยัง hỏi trạng thái đã xảy ra hay chưa, thường trả lời แล้ว / ยัง.

📘51Bài học

Cách trả lời câu hỏi

Trả lời ngắn khi giao tiếp; trả lời đầy đủ khi luyện nói/viết.

Câu hỏiTrả lời ngắnTrả lời đầy đủ
คุณกำลังทำอะไร?ทานข้าวผมกำลังทานข้าว.
คุณชื่ออะไร?ชื่อ…ผมชื่อ… / ฉันชื่อ…
คุณไปไหน?ไปตลาดฉันจะไปตลาด.
คุณเรียนภาษาไทยกี่วันต่อสัปดาห์?สองวันฉันเรียนภาษาไทยสองวันต่อสัปดาห์.
คุณเหนื่อยไหม?เหนื่อย / ไม่เหนื่อยวันนี้ฉันเหนื่อยนิดหน่อย.
คุณทำการบ้านหรือยัง?ยัง / ทำแล้วฉันยังไม่ได้ทำการบ้าน.

Mẫu luyện: Hỏi → trả lời ngắn → kéo dài thành câu đầy đủ → thêm lý do bằng เพราะ.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Khuyến khích học viên không chỉ trả lời một từ. Sau mỗi câu, thêm một thông tin: thời gian, nơi chốn hoặc lý do.

🎮52Luyện tập

Luyện tập 1: chọn từ hỏi đúng

Điền từ hỏi phù hợp vào chỗ trống.

🎯Chọn từ hỏi đúng

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. คุณชื่อ ? ?
  2. คุณมาเรียน ? ?
  3. ราคา ? ?
  4. ห้องนี้มีนักศึกษา ? คน?
  5. คุณกลับบ้าน ? ?
  6. ? มาเรียนสาย?
  7. คุณทานข้าว ? ?
  8. เขาเป็น ? ?
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên làm cá nhân 3 phút, sau đó kiểm tra theo cặp.

✍️53Luyện tập

Luyện tập 2: hỏi – đáp theo cặp

Một người hỏi, một người trả lời; sau đó đổi vai.

Tình huốngHỏi bằng tiếng TháiTrả lời gợi ý
Gặp bạn mớiคุณชื่ออะไร? / คุณมาจากที่ไหน?ผมชื่อ… / ฉันมาจาก…
Trong lớp họcเข้าใจไหม? / มีคำถามไหม?เข้าใจ / ไม่เข้าใจ / มีคำถาม
Rủ đi chơiเราจะไปเมื่อไร? / ไปยังไง?ไปวันเสาร์ / ไปแท็กซี่
Hỏi thói quenคุณอ่านหนังสือบ่อยไหม?อ่านบ่อย / ไม่ค่อยอ่าน
Hỏi lý doทำไมไม่ชอบ?เพราะ…

Yêu cầu nâng cao: mỗi câu trả lời thêm 1 lý do hoặc 1 thông tin bổ sung.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Hoạt động nói 8–10 phút. Giáo viên sửa phát âm và trật tự từ hỏi sau khi học viên nói xong.

🎮54Luyện tập

Mini test chương 2

Kiểm tra nhanh 8 câu.

🧠Mini test chương 2

Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.

  1. “Bạn đang làm gì?” nói thế nào bằng tiếng Thái?
    คุณกำลังทำอะไร?
  2. เติมคำ: ราคา ______ ?
    เท่าไร / เท่าไหร่
  3. เติมคำ: ห้องนี้มีนักศึกษา ______ คน?
    กี่
  4. “Bạn ăn cơm chưa?” nói thế nào?
    คุณทานข้าวหรือยัง?
  5. ไหม khác หรือยัง như thế nào?
    ไหม hỏi “có… không”; หรือยัง hỏi “đã… chưa”, thường trả lời แล้ว / ยัง.
  6. Dịch: ทำไมมาเรียนสาย?
    Tại sao bạn đến học muộn?
  7. Dùng từ nào để hỏi “bằng cách nào/thế nào”?
    อย่างไร / ยังไง
  8. Dịch: คุณกลับบ้านเมื่อไร?
    Bạn về nhà khi nào?
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể dùng như bài kiểm tra miệng cuối buổi hoặc phiếu bài tập về nhà.

📖55Từ vựng

📖 Từ vựng hỏi – đáp (1–28)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

#Tiếng TháiNghĩa
1ถามhỏi
2คำถามcâu hỏi
3ตอบtrả lời
4คำตอบcâu trả lời
5เฉลยtrả lời, đáp án
6ปัญหาvấn đề
7โจทย์đề bài, đề toán
8สงสัยthắc mắc
9สับสนnhầm lẫn, lẫn lộn
10งงkhông hiểu, bối rối
11เข้าใจhiểu
12ไม่เข้าใจkhông hiểu
13เข้าใจผิดhiểu nhầm, hiểu sai
14เหตุผลlý do
15เห็นด้วยđồng ý, tán thành
16ไม่เห็นด้วยkhông tán thành
17ถูกđúng
18ถูกต้องđúng, chính xác
19ผิดsai
20คิดnghĩ, tính
21ข้อสอบđề thi
22เลือกchọn
23อธิบายgiải thích
24บรรยายgiảng, giảng giải
25บอกbảo, nói
26ตรวจkiểm tra (check)
27แก้sửa
28เพราะ / เพราะว่าvì, bởi vì
📖56Từ vựng

📖 ① ใคร – Ai

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
คุณอยู่กับใครBạn sống với ai?
ใครพูดภาษาไทยเก่งAi nói tiếng Thái giỏi?
ใครตอบได้Ai trả lời được?
ของใครCủa ai?
คุณมากับใครBạn đến với ai?
เขาเป็นใครCô ấy / anh ấy là ai?
📖57Từ vựng

📖 ② อะไร – Gì / Cái gì

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
คุณกำลังทำอะไรBạn đang làm gì?
คุณชื่ออะไรBạn tên gì?
ซื้ออะไรคะMua gì ạ?
เดือนนี้เดือนอะไรTháng này là tháng mấy?
หนูชอบทานอะไรEm / cháu thích ăn gì?
อาจารย์สอนอะไรThầy giáo / cô giáo dạy cái gì?
📖58Từ vựng

📖 ③ ที่ไหน / ไหน – Đâu / Ở đâu

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
บ้านเกิดคุณอยู่ที่ไหนQuê bạn ở đâu?
เธอจะไปไหนCô ấy sẽ đi đâu?
คุณไปซื้ออาหารที่ไหนBạn đi mua thức ăn ở đâu?
เขาเป็นคนชาติไหนAnh ấy là người nước nào?
คุณชอบไปเที่ยวไหนBạn thích đi chơi ở đâu?
คุณพักอยู่ที่ไหนBạn trọ ở đâu?
📖59Từ vựng

📖 ④ ไหน / อย่างไหน / แบบไหน – Nào / Cái nào / Kiểu nào

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
เขาเรียนวันไหนCậu ấy học ngày nào?
คนไหนเป็นคนกัมพูชาBạn nào là người Campuchia?
คุณชอบอย่างไหนBạn thích cái nào?
📖60Từ vựng

📖 ⑤ เมื่อไร / เมื่อไหร่ – Khi nào / Bao giờ

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
คุณมาเมืองไทยเมื่อไรBạn đến Thái Lan khi nào?
เมื่อไรเราจะไปเที่ยวBao giờ chúng ta sẽ đi chơi?
คุณกลับบ้านเมื่อไรBạn về nhà lúc nào?
พวกเราจะไปตลาดจตุจักรเมื่อไรKhi nào chúng ta sẽ đi chợ Chatuchak?
เธอจะสอบเมื่อไรBao giờ cậu thi?
📖61Từ vựng

📖 ⑥ เท่าไร / เท่าไหร่ – Bao nhiêu

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
ราคาเท่าไรGiá bao nhiêu?
คุณหนักเท่าไรBạn nặng bao nhiêu cân?
คุณสูงเท่าไรBạn cao bao nhiêu?
ไกลเท่าไรBao xa?
นานเท่าไรBao lâu?
2 + 2 เป็นเท่าไร2 + 2 bằng bao nhiêu?
📖62Từ vựng

📖 ⑦ กี่ – Mấy / Bao nhiêu

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
ห้องนี้มีนักศึกษาทั้งหมดกี่คนLớp này có bao nhiêu sinh viên?
คุณเรียนภาษาไทยกี่วันต่อสัปดาห์Bạn học tiếng Thái một tuần mấy ngày?
คุณพูดได้กี่ภาษาBạn nói được mấy thứ tiếng?
คุณมาเมืองไทยกี่ครั้งแล้วBạn đến Thái Lan mấy lần rồi?
คุณทำงานกี่ปีแล้วBạn công tác được mấy năm rồi?
คุณอายุกี่ปีBạn bao nhiêu tuổi?
เธอมีพี่น้องกี่คนCậu có mấy anh chị em?
ตอนนี้กี่โมงแล้วBây giờ là mấy giờ rồi?
📖63Từ vựng

📖 ⑧ อย่างไร / ยังไง – Thế nào / Bằng gì

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
ขายอย่างไรคะBán thế nào?
เราจะไปยังไงChúng ta sẽ đi bằng gì?
คุณมาเรียนอย่างไรBạn đến học bằng gì?
วันนี้คุณเป็นยังไงบ้างHôm nay bạn thế nào?
วันนี้อากาศเป็นอย่างไรHôm nay thời tiết như thế nào?
คุณคิดว่าเมืองไทยเป็นอย่างไรBạn nghĩ Thái Lan như thế nào?
📖64Từ vựng

📖 ⑨ ทำไม / เพราะอะไร – Tại sao / Vì cái gì

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
ทำไมมาเรียนสายTại sao bạn đến học muộn?
ถามทำไมHỏi làm gì?
ทำไมไม่ชอบTại sao không thích?
เธอไม่ชอบเพราะอะไรVì cái gì mà cậu lại không thích?
เพราะอะไรจึงทำอย่างนี้Tại sao lại làm thế này?
📖65Từ vựng

📖 ⑩ ไหม – Không? (= มั้ย trong văn nói; ใช่ไหม = phải không?)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
คุณเหนื่อยไหมBạn mệt không?
เธอชอบอาหารไทยไหมBạn thích thức ăn Thái không?
เข้าใจไหมHiểu không?
อาหารอร่อยไหมThức ăn ngon không?
ดีไหมTốt không? Hay không?
คุณสบายดีไหมBạn có khoẻ không?
คุณชื่อแฮรี่ใช่ไหมBạn tên là Harry phải không?
📖66Từ vựng

📖 ⑪ บ่อยไหม – Hay không? Thường xuyên không?

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
คุณมาเมืองไทยบ่อยไหมBạn đến Thái Lan thường xuyên không?
คุณดูทีวีบ่อยไหมBạn hay xem tivi không?
คุณอ่านหนังสือบ่อยไหมBạn hay đọc sách không?
คุณไปดูหนังบ่อยไหมBạn hay đi xem phim không?
📖67Từ vựng

📖 ⑫ หรือยัง – Chưa

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
คุณทำการบ้านหรือยังBạn làm bài tập chưa?
คุณทานข้าวหรือยังBạn ăn cơm chưa?
พร้อมหรือยังSẵn sàng chưa?
พวกเราเบื่อเรียนภาษาไทยหรือยังCác em chán học tiếng Thái chưa?
อาจารย์สอนหรือยังThầy / Cô dạy chưa?
📖68Từ vựng

📖 หมายเหตุ – Ghi chú: trả lời ngắn hoặc trả lời cả câu

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
การตอบคำถามอาจตอบเป็นประโยคหรือตอบสั้นๆ ก็ได้Khi trả lời câu hỏi, có thể trả lời ngắn gọn hoặc cả câu
คุณกำลังทำอะไรBạn đang làm gì?
ทานข้าวTrả lời 1: ăn cơm
ผมกำลังทานข้าวTrả lời 2: Tôi đang ăn cơm
คุณทำการบ้านหรือยังBạn làm bài tập chưa?
ยังTrả lời 1: chưa
ฉันยังไม่ทำTrả lời 2: Tôi chưa làm
ฉันยังไม่ได้ทำการบ้านTrả lời 3: Tôi chưa làm bài tập
ทำไม... ทำไม... ทำไม ฉันจำไม่ได้Tại sao… tại sao… tại sao, tôi không nhớ được ☹
🎮69Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 2

138 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🔄 Bài 3Danh từ hóa: การ / ความBài giảng tiếng Thái · YueYue
อาการนาม18 slide · 🎮 trò chơi
📘70Bài học

🔄 Bài 3

อาการนาม

Danh từ hóa

Danh từ hóa bằng “การ” và “ความ”

  • อาการนาม: danh từ có nguồn gốc từ động từ hoặc tính từ.
  • “การ” thường đi trước động từ chỉ hành động / lời nói / hoạt động.
  • “ความ” thường đi trước từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, tính chất trừu tượng.
  • Mục tiêu: nhìn thấy การ / ความ là biết nghĩa “sự, việc, cái…”.
📘71Bài học

อาการนาม là gì?

Danh từ hóa: biến hành động, cảm xúc hoặc tính chất thành danh từ.

  • อาการนาม คือ คำนามชนิดหนึ่ง: một loại danh từ đặc biệt.
  • Nguồn gốc thường đến từ คำกริยา (động từ) hoặc คำวิเศษณ์ (tính từ/trạng từ).
  • Trong câu, อาการนาม có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ.
  • Từ khóa nhận diện nhanh: การ + V và ความ + Adj / từ cảm xúc / khái niệm.
Cấu trúcÝ nghĩa tiếng ViệtVí dụ
การ + động từsự/việc + hành độngการพูด = sự nói, môn nói
ความ + tính từcái/sự + tính chấtความดี = điều tốt, cái tốt
ความ + cảm xúcsự + cảm xúcความสุข = niềm vui, hạnh phúc

การเรียนภาษาไทยต้องใช้เวลา

Việc học tiếng Thái cần thời gian.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Giải thích thuật ngữ: อาการนาม không phải danh từ vật cụ thể, mà là danh từ chỉ hành động, trạng thái hoặc tính chất được danh từ hóa.

📘72Bài học

1. “การ” + động từ hành động

Thường tạo nghĩa “sự/việc + hành động”.

Động từ gốcอาการนามNghĩa tiếng Việt
นอนการนอนviệc ngủ
กินการกินsự ăn, việc ăn
แสดงการแสดงsự biểu diễn, buổi biểu diễn
ขับรถการขับรถviệc lái xe
พูดการพูดsự nói, môn nói
ทำงานการทำงานsự làm việc
เล่นการเล่นviệc chơi, sự chơi
พักผ่อนการพักผ่อนsự nghỉ ngơi
สอนการสอนviệc dạy học
ทำอาหารการทำอาหารviệc nấu nướng
  • การ dùng nhiều với động từ chỉ hành động rõ ràng: làm, ăn, ngủ, đi lại, dạy, học.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, thường thêm “sự”, “việc”, “môn”, “buổi” tùy ngữ cảnh.
  • Trong câu: การ + V có thể đứng như một danh từ hoàn chỉnh.
Mẫu câuDịch nghĩa
การนอนสำคัญมากViệc ngủ rất quan trọng.
ฉันชอบการทำอาหารTôi thích việc nấu ăn.
การพูดภาษาไทยไม่ยากMôn nói tiếng Thái không khó.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhắc học viên: không dịch máy móc “การ” thành một từ cố định; phải xem động từ sau nó.

📘73Bài học

“การ” với hoạt động xã hội & chuyên môn

Các từ thường gặp trong văn bản, lớp học và đời sống.

Động từ gốcอาการนามNghĩa tiếng Việt
เลี้ยงลูกการเลี้ยงลูกviệc nuôi con
ดื่มน้ำการดื่มน้ำsự uống nước
ปฏิบัติการปฏิบัติsự thực hành, hành động
ปฏิวัติการปฏิวัติcách mạng, cuộc cách mạng
ปฏิรูปการปฏิรูปsự đổi mới, cải cách
ก่อสร้างการก่อสร้างsự xây dựng
ค้าขายการค้าขายsự buôn bán
ฝึกฝนการฝึกฝนsự luyện tập
รักษาการรักษาsự giữ gìn, chữa bệnh
ดูแลการดูแลsự chăm sóc
ท่องเที่ยวการท่องเที่ยวsự du lịch
ค้นคว้าการค้นคว้าsự tìm kiếm, tìm hiểu
พัฒนาการพัฒนาsự phát triển, tiến bộ
เจรจาการเจรจาsự đàm phán
  • Nhóm này rất hay gặp trong bài đọc: giáo dục, y tế, kinh tế, xã hội.
  • การ + V giúp câu trở nên trang trọng và giống văn viết hơn.
  • Ví dụ: การพัฒนาเศรษฐกิจ = sự phát triển kinh tế.
Cụm từNghĩa
การท่องเที่ยวไทยdu lịch Thái Lan
การดูแลเด็กviệc chăm sóc trẻ em
การเจรจาธุรกิจđàm phán kinh doanh
การฝึกฝนทุกวันviệc luyện tập hằng ngày
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể yêu cầu học viên chọn 5 từ trong bảng và đặt câu ngắn bằng tiếng Thái.

📘74Bài học

2. “ความ” + cảm xúc / suy nghĩ / trạng thái

Thường dùng với những khái niệm trừu tượng, tâm lý và cảm giác.

Từ gốcอาการนามNghĩa tiếng Việt
คิดความคิดsuy nghĩ, ý kiến
รู้สึกความรู้สึกcảm xúc, cảm giác
รักความรักtình yêu
ชอบความชอบsở thích, sự thích
รู้ความรู้kiến thức, sự hiểu biết
โกรธความโกรธsự tức giận
เกลียดความเกลียดsự ghét
ทุกข์ความทุกข์nỗi buồn, sự đau khổ
สุขความสุขniềm vui, hạnh phúc
เจริญความเจริญsự thịnh vượng, phát triển
ต้องการความต้องการnhu cầu
ปรารถนาความปรารถนาmong muốn, nguyện vọng
  • ความ thường đi với từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, nhu cầu, tính chất bên trong.
  • Dịch tự nhiên: “sự”, “niềm”, “nỗi”, “lòng”, “cái/điều” tùy nghĩa.
  • ความรัก, ความรู้, ความสุข là các từ rất thường gặp trong giao tiếp.
Mẫu câuDịch nghĩa
ความรู้สำคัญมากKiến thức rất quan trọng.
ฉันเข้าใจความรู้สึกของคุณTôi hiểu cảm xúc của bạn.
ทุกคนต้องการความสุขAi cũng cần hạnh phúc.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhấn mạnh: ความ không chỉ đứng với tính từ mà còn có thể đứng với một số từ chỉ hoạt động tâm lý như รู้สึก, ต้องการ, ปรารถนา.

📘75Bài học

“ความ” + tính từ: biến tính chất thành danh từ

Dùng để nói về cái tốt, cái xấu, độ cao, độ rộng, sự sạch sẽ…

Tính từ gốcอาการนามNghĩa tiếng Việt
ดีความดีcái tốt, điều tốt
ชั่วความชั่วcái xấu, điều xấu
เลวความเลวsự xấu xa
สวยความสวยcái đẹp hình thức
งามความงามcái đẹp tâm hồn/bản chất
สะอาดความสะอาดsự sạch sẽ
สกปรกความสกปรกsự bẩn thỉu
หวานความหวานđộ ngọt
เค็มความเค็มđộ mặn
สูงความสูงđộ cao, chiều cao
กว้างความกว้างđộ rộng, chiều rộng
ยาวความยาวđộ dài, chiều dài
ร้อนความร้อนcái nóng, sức nóng
หนาวความหนาวcái rét, độ lạnh
เย็นความเย็นcái mát, độ mát
  • Nhóm này rất hữu ích khi nói về phẩm chất, trạng thái và “độ” của sự vật.
  • ความสูง / ความยาว / ความกว้าง thường dùng khi nói về số đo.
  • ความดี, ความชั่ว, ความงาม mang sắc thái trừu tượng hơn.
Cụm từDịch nghĩa
ความสะอาดของห้องsự sạch sẽ của căn phòng
ความสูงของตึกchiều cao của tòa nhà
ความหวานของน้ำผลไม้độ ngọt của nước ép
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể giải thích sự khác nhau nhẹ giữa สวย và งาม theo ví dụ trong tài liệu: สวย thường nghiêng về hình thức, งาม có thể nói về vẻ đẹp sâu hơn.

📘76Bài học

Lưu ý quan trọng: không phải cứ có การ / ความ là อาการนาม

Nếu đứng trước danh từ khác, đôi khi chỉ là danh từ ghép thông thường.

  • การ và ความ khi đứng trước từ loại khác không chắc là อาการนาม.
  • Ví dụ: การตลาด, การเมือง, การเงิน là danh từ lĩnh vực/ngành, không phân tích đơn giản là “sự + động từ”.
  • Cần xem từ đứng sau là động từ/tính từ hay là danh từ/lĩnh vực cố định.
  • Khi học từ vựng, nên ghi nhớ cả cụm thay vì tách từng chữ máy móc.
TừNghĩa tiếng Việt
การตลาดmarketing, nghiên cứu thị trường
การสงครามviệc tiến hành chiến tranh
การงานcông việc
การบ้านbài tập về nhà
การเมืองchính trị
การกีฬาthể thao
การเงินtài chính
การเกษตรnông nghiệp
การพาณิชย์thương mại
การอุตสาหกรรมcông nghiệp
การอาหารngành thực phẩm
การแพทย์ngành y
ความแพ่งdân sự
ความอาญาhình sự
ความเมืองvấn đề đất nước/chính trị
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Dạy phần này để tránh lỗi học viên thấy การ là tự động dịch “việc…”. Nhiều từ là thuật ngữ cố định.

📘77Bài học

So sánh nhanh: การ hay ความ?

Chọn theo loại từ và sắc thái nghĩa.

Tiêu chíการความ
Đi vớiĐộng từ chỉ hành động, lời nói, hoạt độngTính từ, cảm xúc, suy nghĩ, khái niệm trừu tượng
Nghĩa thường dịchviệc, sự, quá trình, hoạt độngsự, niềm, nỗi, cái/điều, độ
Ví dụการเรียน, การพูด, การทำงานความสุข, ความรู้, ความสูง
Sắc tháicụ thể hơn về hành động/quá trìnhtrừu tượng hơn về tính chất/trạng thái
Cặp dễ nhớGiải thích
เรียน → การเรียนhọc → việc học
รู้ → ความรู้biết → kiến thức / sự hiểu biết
ดี → ความดีtốt → điều tốt / cái tốt
พูด → การพูดnói → việc nói / môn nói
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Không biến thành quy tắc tuyệt đối. Có ngoại lệ và từ cố định; nhưng bảng này đủ cho cấp nhập môn.

🎮78Luyện tập

Luyện tập 1: chọn การ hay ความ

Điền การ hoặc ความ vào trước từ gốc.

🎯การ hay ความ?

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. ?เรียน (việc học)
  2. ?สุข (hạnh phúc)
  3. ?พูด (sự nói)
  4. ?สะอาด (sự sạch sẽ)
  5. ?ทำงาน (việc làm việc)
  6. ?รู้ (kiến thức)
  7. ?สูง (chiều cao)
  8. ?ดูแล (sự chăm sóc)
  9. ?รัก (tình yêu)
  10. ?ก่อสร้าง (sự xây dựng)
  • Bước 1: xem từ gốc là động từ hay tính từ/cảm xúc.
  • Bước 2: thử dịch sang tiếng Việt bằng “việc/sự/niềm/độ”.
  • Bước 3: kiểm tra xem có phải từ cố định hay không.
  • Sau khi làm xong, đặt 3 câu với từ vừa tạo.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Hoạt động 5 phút. Có thể cho học viên làm theo cặp và giải thích vì sao chọn การ hoặc ความ.

✍️79Luyện tập

Luyện tập 2: đặt câu với อาการนาม

Dùng từ đã học để tạo câu hoàn chỉnh.

Từ gợi ýViết câu tiếng TháiDịch nghĩa
การเรียน
การทำอาหาร
ความรู้
ความสุข
ความสูง
การดูแล

Mẫu câu gợi ý: อาการนาม + สำคัญมาก / ฉันชอบ + อาการนาม / เราต้องการ + อาการนาม

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Yêu cầu học viên đọc câu của mình. Sửa chủ yếu ở trật tự từ và cách chọn การ/ความ.

🎮80Luyện tập

Mini test chương 3

Kiểm tra nhanh 8 câu.

🧠Mini test chương 3

Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.

  1. อาการนาม là gì?
    Danh từ hóa từ động từ/tính từ, thường bằng การ hoặc ความ.
  2. เติมคำ: ______พูด = sự nói / môn nói
    การพูด
  3. เติมคำ: ______สุข = hạnh phúc
    ความสุข
  4. “การเรียนภาษาไทย” nghĩa là gì?
    Việc học tiếng Thái.
  5. “ความสูง” dùng để chỉ gì?
    Độ cao / chiều cao.
  6. Chọn đúng: การรัก / ความรัก
    ความรัก
  7. Chọn đúng: การทำงาน / ความทำงาน
    การทำงาน
  8. Vì sao การตลาด không nên dịch máy móc là “việc thị trường”?
    Vì đây là thuật ngữ/cụm danh từ cố định; không phải mọi từ có การ/ความ đều là อาการนาม theo nghĩa “sự/việc…”.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể dùng cuối buổi hoặc làm phiếu ôn tập.

📖81Từ vựng

📖 Khái niệm อาการนาม

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
อาการนาม (อา-กา-ระ-นาม) คือ คำนามชนิดหนึ่ง ซึ่งมาจากคำกริยาหรือคำวิเศษณ์ ที่มีคำว่า การ หรือ ความ นำหน้า เป็นลักษณะคำประสมAkaranam là một loại danh từ được hình thành từ động từ hoặc tính từ, có từ "kaan" hoặc "khwam" đứng đầu, đặc điểm giống từ ghép phân loại
การฟัง การพูด การเรียน การสอน ความรัก ความรู้ ความสุข ความดีVí dụ: việc nghe, việc nói, việc học, việc dạy, tình yêu, kiến thức, hạnh phúc, điều tốt
"การ" มักใช้นำหน้าคำกริยาที่เกี่ยวข้องทางกายและวาจา (คำพูด)"การ" thường đứng trước động từ liên quan đến hành động cơ thể và lời nói
📖82Từ vựng

📖 Nguyên tắc dùng "การ" – ví dụ (1)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ gốcอาการนามNghĩa
นอนการนอนviệc ngủ
กินการกินsự ăn, việc ăn
แสดงการแสดงsự biểu diễn, buổi biểu diễn
ขับรถการขับรถviệc lái xe
พูดการพูดsự nói, môn nói (speaking)
ทำงานการทำงานsự làm việc
เล่นการเล่นviệc chơi, sự chơi
พักผ่อนการพักผ่อนsự nghỉ ngơi
สอนการสอนviệc dạy học
ออกเสียงการออกเสียงsự phát âm
ร้องเพลงการร้องเพลงsự hát
ทำอาหารการทำอาหารviệc nấu nướng
📖83Từ vựng

📖 Nguyên tắc dùng "การ" – ví dụ (2)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ gốcอาการนามNghĩa
เลี้ยงลูกการเลี้ยงลูกviệc nuôi con
ดื่มน้ำการดื่มน้ำsự uống nước
ปฏิบัติการปฏิบัติsự thực hành, sự hành động
ปฏิวัติการปฏิวัติcách mạng, cuộc cách mạng
ปฏิรูปการปฏิรูปsự đổi mới, sự cải cách
ก่อสร้างการก่อสร้างsự xây dựng
ค้าขายการค้าขายsự buôn bán
ฝึกฝนการฝึกฝนsự luyện tập
รักษาการรักษาsự giữ gìn, sự chữa bệnh
ดูแลการดูแลsự chăm sóc
ท่องเที่ยวการท่องเที่ยวsự du lịch
ค้นคว้าการค้นคว้าsự tìm kiếm, tìm hiểu
พัฒนาการพัฒนาsự phát triển, sự tiến bộ
ตกแต่งการตกแต่งsự trang trí
เจรจาการเจรจาsự đàm phán
ปราศรัยการปราศรัยsự phát biểu
เดินทางการเดินทางsự đi lại
ผลิตการผลิตsự sản xuất
📖84Từ vựng

📖 Nguyên tắc dùng "ความ" (1): trước động từ chỉ cảm xúc, tâm trí, suy nghĩ trừu tượng

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ gốcอาการนามNghĩa
คิดความคิดsuy nghĩ, ý kiến
รู้สึกความรู้สึกcảm xúc, cảm giác
รักความรักtình yêu
ชอบความชอบsở thích, sự thích
รู้ความรู้kiến thức, sự hiểu biết
โกรธความโกรธsự tức giận
เกลียดความเกลียดsự ghét
ทุกข์ความทุกข์nỗi buồn, sự đau khổ
สุขความสุขniềm vui, hạnh phúc
เจริญความเจริญsự thịnh vượng, sự phát triển
เสื่อมความเสื่อมsự suy đồi, sự xuống cấp
เคยชินความเคยชินthói quen
ต้องการความต้องการnhu cầu
ปรารถนาความปรารถนาmong muốn, nguyện vọng
ฝันความฝันước mơ, hoài bão
ภูมิใจความภูมิใจlòng tự hào, sự tự hào
ดีใจความดีใจsự vui vẻ, sự mừng rỡ, niềm vui
เสียใจความเสียใจnỗi buồn, sự buồn bã
ยินดีความยินดีsự vui lòng
สนุกความสนุกsự thú vị, sự vui vẻ thích thú
ประหม่าความประหม่าsự run, sự sợ hãi
พยายามความพยายามsự cố gắng
ขยันความขยันsự chăm chỉ
เกียจคร้านความเกียจคร้านsự lười biếng
ตั้งใจความตั้งใจsự quyết tâm, lòng quyết tâm
มักง่ายความมักง่ายsự cẩu thả, sự dễ dãi
สนใจความสนใจsự quan tâm thích thú
รอบคอบความรอบคอบsự cẩn thận, sự thận trọng
ประมาทความประมาทsự ẩu, sự bất cẩn
อดทนความอดทนsự chịu đựng, lòng kiên nhẫn
สดชื่นความสดชื่นsự tươi tắn, tươi tỉnh
อิสระความอิสระsự tự do
สำเร็จความสำเร็จthành công
ตายความตายsự chết
พอดีความพอดีsự vừa vặn, sự vừa phải
เหมาะสมความเหมาะสมsự thích hợp
เครียดความเครียดsự căng thẳng lo âu (stress)
ตื่นเต้นความตื่นเต้นsự hồi hộp
ประทับใจความประทับใจấn tượng
เจ็บปวดความเจ็บปวดsự đau đớn
ผิดหวังความผิดหวังsự thất vọng, nỗi thất vọng
สมหวังความสมหวัง(sự) đạt được mong muốn, như ý
📖85Từ vựng

📖 Nguyên tắc dùng "ความ" (2): trước tính từ (คำวิเศษณ์)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ gốcอาการนามNghĩa
ดีความดีcái tốt, điều tốt
ชั่วความชั่วcái xấu, điều xấu xa
เลวความเลวsự xấu xa
สวยความสวยcái đẹp (hình thức), sự xinh đẹp
งามความงามcái đẹp (tâm hồn, bản chất)
สวยงามความสวยงามsự xinh đẹp, sự đẹp đẽ
สะอาดความสะอาดsự sạch sẽ
สกปรกความสกปรกsự bẩn thỉu
หวานความหวานsự ngọt ngào, độ ngọt
เค็มความเค็มđộ đậm
สูงความสูงđộ cao, chiều cao
กว้างความกว้างđộ rộng, chiều rộng
ยาวความยาวđộ dài, chiều dài
ร้อนความร้อนcái nóng, sức nóng
หนาวความหนาวcái rét, độ lạnh
เย็นความเย็นcái mát, độ mát
ไพเราะความไพเราะcái hay, độ hay
เร็วความเร็วtốc độ, độ nhanh
ดังความดังđộ to (chỉ tiếng động), sự nổi tiếng
ใหม่ความใหม่cái mới, sự mới mẻ
หรูหราความหรูหราsự sang trọng
📖86Từ vựng

📖 ข้อสังเกต – Lưu ý: "การ / ความ" đứng trước danh từ thì KHÔNG phải อาการนาม

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ gốcอาการนามNghĩa
ตลาดการตลาดviệc tìm hiểu, nghiên cứu thị trường
สงครามการสงครามviệc tiến hành chiến tranh
งานการงานcông việc
บ้านการบ้านbài tập về nhà
เมืองการเมืองchính trị
กีฬาการกีฬาthể thao
เงินการเงินtài chính
เกษตรการเกษตรnông nghiệp
พาณิชย์การพาณิชย์thương mại
อุตสาหกรรมการอุตสาหกรรมcông nghiệp
อาหารการอาหารngành thực phẩm
แพทย์การแพทย์ngành y
ช่างการช่างnhững việc về thợ
ธนาคารการธนาคารngành ngân hàng
แพ่งความแพ่ง(về, thuộc) dân sự
อาญาความอาญา(về, thuộc) hình sự
เมืองความเมืองnhững vấn đề về đất nước
🎮87Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 3

127 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🧱 Bài 4Từ ghép phân loạiBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำประสม41 slide · 🎮 trò chơi
📘88Bài học

🧱 Bài 4

คำประสม

Từ ghép phân loại

Từ ghép phân loại trong tiếng Thái

  • Hiểu cách ghép 2 từ gốc trở lên để tạo nghĩa mới.
  • Nhận diện các tiền tố/chủ tố thường gặp: นัก, ชาว, ผู้, ช่าง, น้ำ, แม่, ลูก, ของ, โรง, ห้อง.
  • Không dịch từng chữ; cần học theo nhóm nghĩa và tình huống dùng.
  • Luyện tự tạo câu với từ ghép thông dụng.
📘89Bài học

คำประสม là gì?

Một cách tạo từ rất quan trọng trong tiếng Thái.

  • คำประสม = từ ghép: kết hợp từ gốc 2 từ trở lên để tạo một từ mới có nghĩa mới.
  • Từ ghép có thể giữ nghĩa khá rõ: ห้อง + น้ำ → ห้องน้ำ “nhà tắm/nhà vệ sinh”.
  • Có từ không thể dịch từng chữ: แม่เหล็ก không phải “mẹ + sắt”, mà là “nam châm”.
  • Khi học, nên ghi theo nhóm tiền tố/chủ tố để nhớ nhanh và đoán nghĩa tốt hơn.
Cấu trúcVí dụNghĩa
N + Nพัด + ลม → พัดลมquạt
N + V/Nเครื่อง + บิน → เครื่องบินmáy bay
Từ chỉ người + Nนัก + เรียน → นักเรียนhọc sinh
Từ chỉ nơi + Nโรง + เรียน → โรงเรียนtrường học

หลักจำ: học cả cụm, không tách nghĩa máy móc.

Mẹo dạy: yêu cầu học viên đoán nghĩa trước, sau đó đối chiếu nghĩa thật.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Đây là slide khái niệm chính. Nhấn mạnh: từ ghép tiếng Thái rất phong phú, học theo nhóm sẽ dễ nhớ hơn học từng từ rời rạc.

📘90Bài học

Nhóm từ ghép cơ bản

Các ví dụ thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày.

Từ gốcTừ ghépNghĩa Việt
พัด + ลมพัดลมquạt
แว่น + ตาแว่นตาkính mắt
ห้อง + สมุดห้องสมุดthư viện
ถุง + มือถุงมือgăng tay
อาหาร + ทะเลอาหารทะเลhải sản
ไฟ + ฟ้าไฟฟ้าđiện
ลูก + น้ำลูกน้ำbọ gậy
รอง + เท้ารองเท้าgiày dép
ดินสอ + สีดินสอสีbút chì màu
Từ gốcTừ ghépNghĩa Việt
น้ำ + มันน้ำมันdầu
เครื่อง + บินเครื่องบินmáy bay
หมอ + ดูหมอดูthầy bói
ช้อน + ชาช้อนชาthìa cà phê
เสือ + ดาวเสือดาวbáo / leopard
ห้อง + ฟ้าท้องฟ้าbầu trời
บ้าน + เช่าบ้านเช่าnhà cho thuê
สะพาน + ลอยสะพานลอยcầu vượt
กระดาน + ดำกระดานดำbảng đen
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên đọc to từng cặp từ gốc rồi đọc từ ghép. Sau đó chọn 5 từ đặt câu ngắn.

📘91Bài học

Nhóm “น้ำ / แม่ / ลูก”

Một từ đứng đầu có thể tạo cả một hệ thống từ vựng.

น้ำ +

น้ำตาnước mắt
น้ำมูกnước mũi
น้ำลายnước bọt
น้ำตกthác nước
น้ำฝนnước mưa
น้ำประปาnước máy
น้ำหมึกmực viết
น้ำมันdầu
น้ำตาลđường
น้ำผึ้งmật ong
น้ำแข็งnước đá

แม่ +

แม่บ้านnội trợ
แม่ครัวđầu bếp nữ
แม่ค้าbà bán hàng
แม่น้ำdòng sông
แม่เหล็กnam châm
แม่พิมพ์khuôn mẫu
แม่ม่ายgóa phụ
แม่งานngười chủ trì
แม่แบบmẫu
แม่ทัพtướng quân
แม่มดphù thủy

ลูก +

ลูกอมkẹo
ลูกจ้างngười làm thuê
ลูกมือngười phụ việc
ลูกน้องcấp dưới
ลูกพี่đàn anh
ลูกชายcon trai
ลูกสาวcon gái
ลูกครึ่งcon lai
ลูกคิดbàn tính
ลูกค้าkhách hàng
ลูกเจี๊ยบgà con
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Ba nhóm này nên dạy theo sơ đồ nghĩa: น้ำ thiên về chất lỏng; แม่ có nhiều nghĩa mở rộng; ลูก chỉ con, vật nhỏ, thuộc hạ hoặc đơn vị nhỏ.

📘92Bài học

Nhóm từ chỉ người

นัก / ชาว / ผู้ dùng để tạo danh từ chỉ người.

MẫuNghĩa khái quátVí dụ tiêu biểu
นัก + người chuyên làm / học / chơi
นักเรียน học sinhนักร้อง ca sĩนักศึกษา sinh viênนักกีฬา vận động viênนักพูด diễn giảนักแสดง diễn viênนักบิน phi côngนักสืบ gián điệp/thám tửนักเขียน nhà vănนักท่องเที่ยว khách du lịch
ชาว + người/dân thuộc nơi, nghề, tôn giáo
ชาวนา nông dânชาวสวน người làm vườnชาวประมง ngư dânชาวทะเล dân biểnชาวบ้าน dân làngชาวเขา dân miền núiชาวต่างชาติ người nước ngoàiชาวพุทธ Phật tửชาวไทย người Thái
ผู้ + người thực hiện vai trò/hành động
ผู้ชาย con traiผู้หญิง con gáiผู้นำ lãnh đạoผู้บริหาร nhà điều hànhผู้จัดการ quản lýผู้ชม khán giảผู้โดยสาร hành kháchผู้พูด người nóiผู้ฟัง người ngheผู้พิพากษา thẩm phán
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nhấn mạnh sự khác nhau: นัก thường gắn nghề/kỹ năng/hoạt động; ชาว gắn cộng đồng/xuất thân; ผู้ trang trọng, chỉ vai trò hoặc người thực hiện hành động.

📘93Bài học

Nhóm nghề nghiệp & địa điểm

ช่าง, โรง, ห้อง tạo từ rất dễ dùng trong đời sống.

NhómVí dụNghĩa
ช่าง + ช่างไฟฟ้า / ช่างไม้ / ช่างยนต์ / ช่างตัดผม / ช่างก่อสร้าง / ช่างซ่อมthợ điện / thợ mộc / thợ máy / thợ cắt tóc / thợ xây / thợ sửa chữa
โรง + โรงเรียน / โรงหนัง / โรงละคร / โรงงาน / โรงแรม / โรงพยาบาล / โรงรถ / โรงยิม / โรงพัก / โรงพิมพ์trường học / rạp phim / nhà hát / nhà máy / khách sạn / bệnh viện / gara / phòng gym / đồn công an / nhà in
ห้อง + ห้องเรียน / ห้องครัว / ห้องรับแขก / ห้องนอน / ห้องน้ำ / ห้องสุขา / ห้องสมุดphòng học / bếp / phòng khách / phòng ngủ / nhà tắm / nhà vệ sinh / thư viện
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Dạy phần này bằng hoạt động hỏi đáp: คุณอยู่ห้องไหน? โรงเรียนอยู่ที่ไหน? คุณรู้จักช่างอะไรบ้าง?

📘94Bài học

Nhóm “ของ + ”

ของ tạo danh từ chỉ đồ vật, hàng hóa hoặc vật sở hữu.

Từ ghépNghĩa ViệtGhi nhớ nhanh
ของหวานđồ ngọt, chè, bánh ngọtอาหารรสหวาน
ของคาวđồ ăn mặnmón chính / món mặn
ของเล่นđồ chơiเล่น = chơi
ของกินđồ ănกิน = ăn
ของว่างquà vặtv่าง = trống/rảnh
ของสด / ของแห้งđồ tươi / đồ khônhóm hàng hóa
ของใช้ / ของจำเป็นđồ dùng / đồ cần thiếtsinh hoạt hằng ngày
ของส่วนตัว / ของส่วนรวมđồ riêng / đồ chungsở hữu
ของขวัญ / ของฝากquà tặng / quà sau chuyến đivăn hóa giao tiếp
ของปลอม / ของเก่า / ของฟรีđồ giả / đồ cũ / đồ miễn phítính chất của vật
  • Mẫu câu: นี่คือของขวัญของฉัน. Đây là quà của tôi.
  • ของกิน ở văn nói rất hay gặp: มีของกินไหม? Có đồ ăn không?
  • ของฝาก là quà mang về sau chuyến đi; khác ของขวัญ là quà tặng nói chung.
  • ของปลอม cần phân biệt với ของจริง: hàng giả / hàng thật.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Cho học viên kể trong túi có ของใช้ gìบ้าง và sau khi đi du lịch nên mua ของฝาก gì.

📘95Bài học

Điểm dễ nhầm khi học từ ghép

Không phải mọi từ đều suy ra được bằng cách cộng nghĩa.

  • Một số từ ghép có nghĩa rất trực tiếp: ห้องน้ำ = phòng nước → nhà tắm/nhà vệ sinh; รองเทา/รองเท้า = đồ lót chân → giày dép.
  • Một số từ có nghĩa mở rộng, cần học riêng: แม่เหล็ก = nam châm; ลูกคิด = bàn tính; ของขลัง = vật linh thiêng.
  • Cùng một chủ tố có nhiều nghĩa: แม่ có thể chỉ “mẹ”, nhưng cũng có thể chỉ “nguồn/chính/khuôn/mẫu”.
  • นัก, ชาว, ผู้ đều chỉ người nhưng sắc thái khác nhau: chuyên môn – cộng đồng – vai trò/trang trọng.
  • Khi gặp từ mới, hãy tách từ gốc để đoán nghĩa, rồi kiểm tra nghĩa thật trong ngữ cảnh.
Không nênNên làm
Dịch từng chữ 100%Đoán nghĩa rồi kiểm tra lại
Học rời từng từGhi theo nhóm: น้ำ, แม่, ลูก…
Chỉ nhớ nghĩa ViệtĐặt câu ngắn bằng tiếng Thái
Nhầm นัก/ชาว/ผู้So sánh chức năng của từng nhóm

ตัวอย่าง: แม่เหล็กไม่ใช่ “mẹ sắt” แต่หมายถึง “nam châm”.

Ví dụ này giúp học viên nhớ rằng nghĩa của từ ghép có thể chuyển nghĩa rất xa.

👩‍🏫 Ghi chú giảng

Có thể dùng slide này như phần tổng kết trước khi luyện tập.

🎮96Luyện tập

Luyện tập 1: Chọn nhóm đúng

Nhìn nghĩa tiếng Việt, chọn từ Thái phù hợp.

✍️Nhìn nghĩa Việt, gõ từ Thái

Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.

  1. học sinh →
  2. nước mắt →
  3. thợ điện →
  4. hàng giả →
  5. phòng học →
  6. người nước ngoài →
  7. khách hàng →
  8. nhà máy →
  9. quà sau chuyến đi →
  10. nam châm →
  • Gợi ý nhóm: นัก + / น้ำ + / ช่าง + / ของ + / ห้อง + / ชาว + / ลูก + / โรง + / แม่ +
  • Yêu cầu học viên đọc đáp án thành câu: นี่คือ… / ฉันมี… / เขาเป็น…
  • Có thể làm theo cặp: một người hỏi nghĩa Việt, một người nói tiếng Thái.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Không chiếu đáp án ngay. Cho học viên 3–5 phút làm cá nhân, sau đó kiểm tra theo nhóm.

✍️97Luyện tập

Luyện tập 2: Đặt câu nhanh

Mỗi từ ghép đặt một câu 6–10 từ.

Từ ghépGợi ý câu
โรงเรียนโรงเรียนของฉันอยู่ใกล้บ้าน.
ห้องน้ำห้องน้ำอยู่ที่ไหน?
นักศึกษาฉันเป็นนักศึกษา.
ชาวต่างชาติเขาเป็นชาวต่างชาติ.
ของขวัญนี่คือของขวัญของคุณ.
น้ำตาลฉันไม่ชอบน้ำตาลมาก.
แม่ครัวแม่ครัวทำอาหารอร่อย.
ลูกค้าลูกค้าซื้อของในร้าน.
  • Mẫu 1: นี่คือ + คำประสม → Đây là…
  • Mẫu 2: ฉันมี + คำประสม → Tôi có…
  • Mẫu 3: เขา/เธอเป็น + คำประสม chỉ người → Anh ấy/cô ấy là…
  • Mẫu 4: คำประสม + อยู่ที่ไหน? → … ở đâu?
  • Bài nói mini: giới thiệu lớp học, gia đình hoặc cửa hàng bằng ít nhất 5 từ ghép.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Nếu lớp mới bắt đầu, cho phép dùng câu mẫu và thay từ. Nếu lớp khá hơn, yêu cầu mở rộng câu bằng เพราะ/แต่/และ.

🧭98Định hướng

Tổng kết chương 4

Những điều cốt lõi về คำประสม

  • Cốt lõi: คำประสม là cách ghép từ tạo nghĩa mới, dùng cực kỳ nhiều trong tiếng Thái.
  • Học hiệu quả nhất bằng “nhóm tạo từ”: นัก, ชาว, ผู้, ช่าง, น้ำ, แม่, ลูก, ของ, โรง, ห้อง.
  • Khi dạy, nên đi từ ví dụ cụ thể → quy luật → luyện đặt câu.
  • Bài về nhà: chọn 20 từ ghép trong tài liệu, chia thành nhóm và đặt 10 câu.
👩‍🏫 Ghi chú giảng

Kết thúc chương 4 và giao bài tập.

📘99Bài học

Bổ sung chương 4: hệ thống từ ghép

Mục tiêu

Nhận diện nhóm từ theo “từ đứng đầu”: ห้อง, ตู้, ผ้า, ทาง, งาน, ข้าว, เจ้า, สวน, นาง, สนาม, เครื่อง.

Hiểu nghĩa mới của từ ghép, không dịch từng chữ quá máy móc.

Dùng được các từ ghép trong câu giao tiếp cơ bản và bài tập điền từ.

Mẫu học nhanh:

1) Từ đầu + từ sau → nghĩa mới

2) Ghi nhóm nghĩa chung

3) Đặt 1 câu ngắn ngay sau khi học

Ví dụ: ห้อง + เรียน = ห้องเรียน “phòng học”; เครื่อง + ซักผ้า = เครื่องซักผ้า “máy giặt”.

📘100Bài học

Nhóm đồ vật & không gian sinh hoạt

ห้อง / ตู้ / ผ้า: thường tạo danh từ chỉ phòng, tủ và đồ vải.

ห้องประชุมphòng họp
ห้องอาหารnhà ăn
ห้องทำงานphòng làm việc
ห้องพักphòng nghỉ / phòng trọ
ตู้เย็นtủ lạnh
ตู้เสื้อผ้าtủ quần áo
ตู้ปลาbể cá
ตู้หนังสือtủ sách
ผ้าฝ้ายvải cotton
ผ้าไหมvải lụa
ผ้าม่านrèm
ผ้าปูโต๊ะkhăn trải bàn
ผ้าเช็ดหน้าkhăn mùi xoa
ผ้าเช็ดตัวkhăn tắm
ผ้าห่มchăn
ผ้าพันคอkhăn quàng cổ

Mẹo nhớ:

ห้อง = không gian/phòng

ตู้ = đồ chứa/tủ

ผ้า = vải/khăn/quần áo

Đặt câu: ฉันอยู่ในห้องทำงาน. = Tôi ở trong phòng làm việc.

📘101Bài học

Nhóm “ทาง” và “งาน”

Một nhóm nói về đường/lối đi; một nhóm nói về công việc, sự kiện, lễ tiệc.

ทางเดินđường đi
ทางเท้าvỉa hè
ทางข้ามlối qua đường
ทางม้าลายvạch sang đường
ทางลัดđường tắt
ทางบกđường bộ
ทางน้ำđường thủy
ทางอากาศđường hàng không
งานบ้านviệc nhà
งานเลี้ยงtiệc
งานเทศกาลlễ hội
งานแต่งงานđám cưới
งานวันเกิดtiệc sinh nhật
งานศพđám tang
งานปีใหม่tiệc năm mới
งานนิทรรศการtriển lãm

Câu mẫu:

ทางนี้เป็นทางลัด.

Con đường này là đường tắt.

วันนี้มีงานแต่งงาน.

Hôm nay có đám cưới.

📘102Bài học

Nhóm “ข้าว” và “เจ้า”

ข้าว tạo nhóm từ về gạo/cơm; เจ้า thường gắn với vai trò, địa vị hoặc người sở hữu.

ข้าวสารgạo
ข้าวเจ้าgạo tẻ
ข้าวเหนียวgạo nếp
ข้าวหอมgạo thơm
ข้าวกล้องgạo lứt
ข้าวสวยcơm
ข้าวผัดcơm rang
ข้าวหลามcơm lam
เจ้านายsếp / ông chủ
เจ้าชายhoàng tử
เจ้าหญิงcông chúa
เจ้าของchủ nhân
เจ้าบ้านchủ nhà
เจ้าภาพchủ nhà / host
เจ้าบ่าวchú rể
เจ้าสาวcô dâu
เจ้าหน้าที่nhân viên

Lưu ý:

ข้าว không chỉ là “gạo” mà còn chỉ các món từ gạo.

เจ้า có nhiều nghĩa: chủ, người có vai trò, người có địa vị.

Nên học theo cụm cố định.

📘103Bài học

Nhóm địa điểm và người

สวน / นาง / สนาม thường xuất hiện trong tên nơi chốn, người và khu vực hoạt động.

สวนครัวvườn rau gia đình
สวนสัตว์sở thú
สวนสนุกkhu vui chơi
สวนสาธารณะcông viên
สวนน้ำcông viên nước
สวนผักvườn rau
สวนผลไม้vườn trái cây
นางงามngười đẹp / hoa khôi
นางฟ้าtiên nữ
นางแบบngười mẫu nữ
นางเอกnữ chính
นางสาวcô / Miss
สนามบินsân bay
สนามกีฬาsân vận động
สนามม้าsân đua ngựa
สนามมวยvõ đài
สนามเด็กเล่นsân chơi trẻ em
📘104Bài học

Nhóm “เครื่อง + ”

เครื่อง thường tạo danh từ chỉ máy móc, dụng cụ, đồ dùng hoặc trang phục.

เครื่องจักรmáy móc
เครื่องยนต์động cơ
เครื่องมือdụng cụ
เครื่องใช้đồ dùng
เครื่องบินmáy bay
เครื่องเขียนđồ dùng văn phòng
เครื่องครัวđồ dùng nhà bếp
เครื่องดนตรีnhạc cụ
เครื่องปรับอากาศmáy điều hòa
เครื่องฟอกอากาศmáy lọc không khí
เครื่องซักผ้าmáy giặt
เครื่องคิดเลขmáy tính bỏ túi
เครื่องคอมพิวเตอร์máy vi tính
เครื่องดูดฝุ่นmáy hút bụi
เครื่องชั่งน้ำหนักcái cân
เครื่องถ่ายเอกสารmáy photo

Mẹo nhận diện:

เครื่อง + động tác/chức năng → máy/dụng cụ để làm việc đó.

Ví dụ: ซักผ้า = giặt quần áo → เครื่องซักผ้า = máy giặt.

🎮105Luyện tập

Luyện tập: điền từ ghép phù hợp

Gợi ý: dùng các nhóm từ đã học trong chương 4.

✍️Điền từ ghép phù hợp

Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.

  1. อากาศร้อนต้องเปิด ในห้องเรียน.
  2. คนสายตาสั้นต้องใส่ .
  3. ดูอนาคตว่าผมจะรวย.
  4. เมื่อฝนตกเราต้องใส่ .
  5. เราใช้ รีดผ้า.
  6. ฤดูหนาวจะมาแล้ว คุณมี หรือยัง?
  7. มีอาชีพจับปลาขาย.
  8. เด็กคนนี้เป็น ที่เขาขอมาเลี้ยงตั้งแต่เด็ก.
  9. เราเรียกลูกไก่ว่า และเรียกลูกกุญแจว่า .
  10. เขาซื้อ ให้คนรักในวันเกิด.
  11. ทางนี้ไปรถเร็วกว่าทางธรรมดาเพราะว่าเป็น .
  12. ในวันแต่งงาน จะสวยและ จะหล่อ.
  13. ผู้หญิงใช้ แต่งหน้า.
📖106Từ vựng

📖 Khái niệm คำประสม

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
คำประสมเป็นวิธีการสร้างคำอย่างหนึ่งในภาษาไทย เกิดจากคำมูลตั้งแต่ 2 คำขึ้นไปรวมกันเป็นคำใหม่ มีความหมายใหม่Từ ghép phân loại là một cách tạo từ trong tiếng Thái, gồm 2 từ gốc trở lên kết hợp thành 1 từ ghép có nghĩa mới
คำมูล คือคำที่มีความหมายอยู่แล้วในคำนั้นๆ จะเป็นคำพยางค์เดียวหรือหลายพยางค์ก็ได้ เช่น พ่อ แม่ กิน สมุด หนังสือ ดินสอTừ gốc (คำมูล) là từ tự nó đã có nghĩa, có thể một hay nhiều âm tiết, ví dụ: bố, mẹ, ăn, vở, sách, bút chì
📖107Từ vựng

📖 Danh sách từ ghép (คำประสม)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từTừ ghépNghĩa
พัด + ลมพัดลมquạt
แว่น + ตาแว่นตาkính mắt
ห้อง + สมุดห้องสมุดthư viện
ถุง + มือถุงมือgăng tay
อาหาร + ทะเลอาหารทะเลhải sản
ไฟ + ฟ้าไฟฟ้าđiện
ลูก + น้ำลูกน้ำloăng quăng, bọ gậy
รอง + เท้ารองเท้าgiày dép
เตา + รีดเตารีดbàn là
ดินสอ + สีดินสอสีbút chì màu
น้ำ + มันน้ำมันdầu
เครื่อง + บินเครื่องบินmáy bay
หมอ + ดูหมอดูthầy bói
ช้อน + ชาช้อนชาthìa cà phê
เสือ + ดาวเสือดาวbáo
ท้อง + ฟ้าท้องฟ้าbầu trời
นาฬิกา + ปลุกนาฬิกาปลุกđồng hồ báo thức
เสื้อ + เชิ้ตเสื้อเชิ้ตáo sơ mi
เรือ + ใบเรือใบthuyền buồm
เรือ + รบเรือรบthuyền chiến
ห้อง + น้ำห้องน้ำnhà tắm
ยา + ดมยาดมdầu ngửi (chóng mặt, say xe)
รถ + ไฟรถไฟtàu hoả
บ้าน + เช่าบ้านเช่าnhà trọ, nhà thuê
ทาง + ม้าลายทางม้าลายđường vằn (lối qua đường)
สะพาน + ลอยสะพานลอยcầu qua đường
กระดาน + ดำกระดานดำbảng đen
น้ำ + หมึกน้ำหมึกmực viết
ตู้ + เย็นตู้เย็นtủ lạnh
ห้อง + เรียนห้องเรียนphòng học
ตลาด + น้ำตลาดน้ำchợ nổi
ทหาร + เรือทหารเรือlính thuỷ
หม้อ + หุง + ข้าวหม้อหุงข้าวnồi nấu cơm
เสื้อ + กัน + ฝนเสื้อกันฝนáo mưa
เสื้อ + กัน + หนาวเสื้อกันหนาวáo rét
ผ้า + เช็ด + หน้าผ้าเช็ดหน้าkhăn mùi xoa
น้ำ + มัน + พืชน้ำมันพืชdầu ăn
เรือ + ดำ + น้ำเรือดำน้ำtàu lặn
น้ำ + ตาล + ทรายน้ำตาลทรายđường cát
กระเป๋า + เดิน + ทางกระเป๋าเดินทางtúi du lịch, vali
ครีม + กัน + แดดครีมกันแดดkem chống nắng
ตำรวจ + จราจรตำรวจจราจรcảnh sát giao thông
เครื่อง + ปรับ + อากาศเครื่องปรับอากาศmáy điều hoà nhiệt độ
โทรศัพท์ + มือ + ถือโทรศัพท์มือถือđiện thoại di động
กล้อง + ถ่าย + รูปกล้องถ่ายรูปmáy ảnh
หอ + พัก + นัก + ศึกษาหอพักนักศึกษาký túc xá
ภาษา + ต่างประเทศภาษาต่างประเทศngoại ngữ
สนาม + เด็ก + เล่นสนามเด็กเล่นsân chơi
สถานี + รถ + ไฟสถานีรถไฟga tàu
กางเกง + ขา + ยาวกางเกงขายาวquần dài
แว่น + กัน + แดดแว่นกันแดดkính râm
รถ + ประจำ + ทางรถประจำทางxe buýt, xe liên tỉnh
📖108Từ vựng

📖 นัก + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
นักเรียนhọc sinh
นักร้องca sĩ
นักดนตรีnhạc công
นักศึกษาsinh viên
นักกีฬาvận động viên
นักพูดnhà hùng biện, diễn giả
นักเลงtên lưu manh, kẻ đam mê, tên du côn
นักพนันtay cờ bạc
นักวิ่งvận động viên chạy
นักฟุตบอลcầu thủ bóng đá
นักมวยvõ sĩ đấm bốc
นักข่าวphóng viên
นักท่องเที่ยวkhách du lịch
นักแสดงdiễn viên
นักบินphi công
นักสืบgián điệp, điệp viên
นักรบchiến binh
นักการเมืองchính trị gia
นักธุรกิจthương nhân
นักสู้chiến sĩ, người đấu tranh, người chiến đấu
นักโทษtù nhân
นักเขียนnhà văn
นักประพันธ์nhà sáng tác
📖109Từ vựng

📖 ชาว + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ชาวนาnông dân
ชาวสวนngười làm vườn
ชาวไร่người làm rẫy
ชาวประมงngư dân
ชาวทะเลdân biển
ชาวกรุงdân thành thị
ชาวชนบทdân quê
ชาวบ้านdân làng
ชาวเขาdân miền núi
ชาวพื้นเมืองdân địa phương
ชาวต่างชาติngười nước ngoài
ชาวต่างประเทศngười nước ngoài
ชาวพุทธngười theo đạo Phật
ชาวมุสลิมngười theo đạo Hồi
ชาวคริสต์người theo đạo Thiên chúa
ชาวกรุงเทพฯngười Băng Cốc
ชาวไทยngười Thái
ชาวลาวngười Lào
📖110Từ vựng

📖 ผู้ + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ผู้ชายcon trai
ผู้หญิงcon gái
ผู้นำnhà lãnh đạo
ผู้บริหารnhà điều hành
ผู้จัดการnhà quản lý, giám đốc
ผู้ใหญ่người lớn
ผู้ชม / ผู้ดูkhán giả
ผู้โดยสารhành khách
ผู้พูดngười nói
ผู้ฟังngười nghe
ผู้เขียนngười viết, tác giả
ผู้พิพากษาquan toà, thẩm phán
📖111Từ vựng

📖 ช่าง + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ช่างไฟฟ้าthợ điện
ช่างไม้thợ mộc
ช่างยนต์thợ máy
ช่างเสริมสวยthợ trang điểm
ช่างตัดผมthợ cắt tóc
ช่างตัดเสื้อthợ may
ช่างก่อสร้างthợ xây
ช่างปูนthợ nề
ช่างเหล็กthợ rèn
ช่างซ่อมthợ sửa chữa
📖112Từ vựng

📖 น้ำ + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
น้ำตาnước mắt
น้ำมูกnước mũi
น้ำลายnước bọt
น้ำใจtấm lòng
น้ำตกthác
น้ำฝนnước mưa
น้ำประปาnước máy
น้ำหมึกmực viết
น้ำมันdầu
น้ำมันพืชdầu ăn
น้ำนมsữa
น้ำตาลđường
น้ำตาลทรายđường cát
น้ำผึ้งmật ong
น้ำแร่nước khoáng
น้ำอ้อยnước mía
น้ำอัดลมnước có ga
น้ำเปล่าnước trắng
น้ำแข็งnước đá
น้ำค้างsương
น้ำจิ้มnước chấm
น้ำพุđài phun nước
น้ำเชื่อมnước hàng
📖113Từ vựng

📖 แม่ + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
แม่บ้านnội trợ
แม่ครัวđầu bếp (nữ)
แม่ค้าbà buôn
แม่น้ำsông
แม่เหล็กnam châm
แม่สื่อbà mối
แม่พิมพ์khuôn
แม่ม่ายbà goá
แม่เล้าtú bà
แม่เลี้ยงdì ghẻ
แม่ยายmẹ vợ
แม่บุญธรรมmẹ nuôi
แม่แรงngười đàn bà chủ chốt
แม่งานngười chủ trì (lễ, tiệc)
แม่แบบmẫu, khuôn mẫu
แม่โพสพnữ thần lúa
แม่นมbà vú
แม่ทัพtướng quân; tư lệnh
แม่มดbà phù thuỷ
แม่กุญแจquả khoá
แม่สีmàu cơ bản
📖114Từ vựng

📖 ลูก + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ลูกน้ำbọ gậy
ลูกอมkẹo
ลูกจ้างngười làm thuê, làm hợp đồng
ลูกมือngười giúp việc, thợ phụ
ลูกเลี้ยงcon riêng
ลูกบุญธรรมcon nuôi
ลูกน้องđàn em, đệ tử, nhân viên
ลูกพี่đàn anh, huynh
ลูกพี่ลูกน้องanh em họ, chị em họ
ลูกเขยcon rể
ลูกสะใภ้con dâu
ลูกชายcon trai
ลูกสาวcon gái
ลูกครึ่งcon lai
ลูกคิดbàn tính
ลูกกรงchấn song
ลูกคอgiọng ngân, giọng rung
ลูกกุญแจchìa khoá
ลูกหนี้con nợ
ลูกชิ้นmọc, thịt băm viên
ลูกศิษย์học trò
ลูกค้าkhách hàng
ลูกเจี๊ยบgà con
ลูกอ๊อดnòng nọc
📖115Từ vựng

📖 ของ + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ของหวานchè, bánh ngọt, của ngọt
ของคาวđồ ăn mặn
ของเล่นđồ chơi
ของกินđồ ăn
ของว่างquà vặt
ของสดđồ tươi, thức ăn tươi sống
ของแห้งđồ khô
ของใช้đồ dùng
ของจำเป็นđồ cần thiết
ของส่วนตัวcủa riêng tư
ของส่วนรวมcủa chung
ของสาธารณะđồ công cộng
ของกลางcủa chung; tang vật
ของขวัญquà tặng
ของฝากquà (sau những chuyến đi)
ของที่ระลึกđồ lưu niệm
ของแถมhàng tặng (khuyến mãi)
ของฟรีđồ miễn phí, thứ được cho không
ของหลวงcủa chùa (của chung)
ของปลอมđồ giả, hàng giả
ของกำนัลquà biếu
ของเก่าđồ cổ
ของนอกđồ ngoại
ของเถื่อนđồ lậu, hàng trốn thuế
ของขลังvật linh thiêng
ของชำร่วยquà tạ ân (tặng cho những người dự lễ hiếu, hỉ)
📖116Từ vựng

📖 โรง + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
โรงเรียนtrường học
โรงหนังrạp chiếu phim
โรงละครnhà hát
โรงงานnhà máy
โรงแรมkhách sạn
โรงพยาบาลbệnh viện
โรงรถnhà xe, gara
โรงเพาะชำvườn ươm
โรงยิมphòng tập thể dục (gym)
โรงพักđồn công an
โรงพิมพ์nhà in
โรงรับจำนำhiệu cầm đồ
📖117Từ vựng

📖 ห้อง + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ห้องเรียนphòng học
ห้องครัวnhà bếp
ห้องรับแขกphòng khách
ห้องนอนphòng ngủ
ห้องน้ำnhà tắm
ห้องสุขาnhà vệ sinh
ห้องสมุดthư viện
ห้องประชุมphòng họp
ห้องอาหารnhà ăn
ห้องทำงานphòng làm việc
ห้องพักphòng nghỉ, phòng trọ
📖118Từ vựng

📖 ตู้ + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ตู้เย็นtủ lạnh
ตู้เสื้อผ้าtủ quần áo
ตู้นิรภัยkét sắt
ตู้เซฟkét sắt
ตู้กระจกtủ gương
ตู้ปลาbể cá
ตู้กับข้าวchạn
ตู้จดหมายhòm đựng thư
ตู้ไปรษณีย์thùng thư
ตู้หนังสือtủ sách
ตู้เก็บของtủ đựng đồ
ตู้โชว์tủ trưng bày
📖119Từ vựng

📖 ผ้า + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ผ้าฝ้ายvải cotton
ผ้าไหมvải lụa
ผ้าม่านrèm
ผ้าปูโต๊ะkhăn trải bàn
ผ้าเช็ดหน้าkhăn mùi xoa
ผ้าเช็ดมือkhăn lau tay
ผ้าเช็ดตัวkhăn tắm
ผ้าขนหนูkhăn tắm
ผ้าห่มchăn
ผ้าพันคอkhăn quàng cổ
ผ้าพันแผลbăng
ผ้าแพรvải lụa tơ tằm
ผ้าถุงváy quấn cổ truyền của phụ nữ Thái
ผ้าปูที่นอนga trải giường
ผ้าขาวม้าkhăn vằn
ผ้ากันเปื้อนtạp dề
ผ้าคลุมเตียงkhăn trùm giường
ผ้าอนามัยbăng vệ sinh
ผ้าขี้ริ้วgiẻ lau
ผ้าอ้อมtã, lót
ผ้าโพกผมkhăn trùm đầu, khăn quấn trên đầu
📖120Từ vựng

📖 ทาง + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ทางเดินđường đi
ทางเท้าlề đường, vỉa hè
ทางข้ามlối qua đường
ทางม้าลายlối qua đường
ทางลัดđường tắt
ทางคมนาคมđường giao thông
ทางบกđường bộ
ทางน้ำđường thuỷ
ทางอากาศđường hàng không
ทางโค้งđường cong
ทางแยกngã rẽ
ทางสามแพร่งngã ba đường
ทางตรงđường thẳng
ทางอ้อมđường vòng
📖121Từ vựng

📖 งาน + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
งานบ้านviệc nhà
งานเลี้ยงtiệc, tiệc tùng
งานเทศกาลlễ hội
งานแต่งงานđám cưới
งานวันเกิดtiệc sinh nhật
งานศพđám ma
งานปีใหม่tiệc năm mới
งานประจำviệc cố định
งานพิเศษviệc làm thêm
งานประจำปีlễ, tiệc, liên hoan hàng năm
งานนิทรรศการtriển lãm
งานประเพณีlễ hội văn hoá
งานแสดงสินค้าhội chợ
งานเลี้ยงส่งtiệc chia tay
งานบวชlễ đi tu
งานสังสรรค์liên hoan, tiệc tùng gặp gỡ
📖122Từ vựng

📖 ข้าว + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ข้าวเปลือกthóc
ข้าวสารgạo
ข้าวเจ้าgạo tẻ
ข้าวเหนียวgạo nếp
ข้าวหอมgạo tám, gạo thơm
ข้าวซ้อมมือgạo giã bằng tay
ข้าวกล้องgạo lức, gạo lứt (màu đỏ nâu)
ข้าวสวยcơm
ข้าวต้มgạo luộc (lỏng hơn cháo VN)
ข้าวผัดcơm rang
ข้าวแกงcơm đĩa
ข้าวเกรียบbánh đa
ข้าวตอกbỏng thóc
ข้าวหลามcơm lam
📖123Từ vựng

📖 เจ้า + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
เจ้าพ่อtrùm, kẻ có quyền thế trong vùng
เจ้านายsếp, ông chủ, thủ trưởng
เจ้าชายhoàng tử
เจ้าหญิงcông chúa
เจ้าของchủ nhân
เจ้าบ้านchủ nhà
เจ้าภาพchủ nhà (thể thao, lễ tiệc..)
เจ้าบ่าวchú rể
เจ้าสาวcô dâu
เจ้าหนี้chủ nợ
เจ้ามือchủ chi, người khao
เจ้าหน้าที่nhân viên
📖124Từ vựng

📖 สวน + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
สวนครัวvườn rau nhỏ gia đình
สวนสัตว์sở thú
สวนสนุกvườn chơi (gồm nhiều trò chơi giải trí)
สวนสาธารณะcông viên
สวนน้ำcông viên nước
สวนผักvườn rau
สวนผลไม้vườn trái cây
📖125Từ vựng

📖 นาง + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
นางงามngười đẹp, hoa khôi
นางฟ้าtiên, nàng tiên
นางแบบnữ người mẫu
นางไม้con yêu tinh ám ở cây, ma cây
นางเอกnữ diễn viên chính
นางสาวhoa hậu
📖126Từ vựng

📖 สนาม + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
สนามบินsân bay
สนามกีฬาsân vận động
สนามม้าsân đua ngựa
สนามมวยvõ đài (đấm bốc)
สนามเด็กเล่นsân chơi trẻ em
📖127Từ vựng

📖 เครื่อง + …

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
เครื่องจักรmáy móc
เครื่องยนต์động cơ
เครื่องมือdụng cụ
เครื่องใช้đồ dùng
เครื่องบินmáy bay
เครื่องเขียนđồ dùng văn phòng (bút, giấy…)
เครื่องครัวđồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn
เครื่องดนตรีnhạc cụ
เครื่องปรับอากาศmáy điều hoà nhiệt độ
เครื่องฟอกอากาศmáy làm sạch không khí
เครื่องซักผ้าmáy giặt
เครื่องคิดเลขmáy tính (calculator)
เครื่องคอมพิวเตอร์máy vi tính
เครื่องเรือนgia dụng, đồ đạc trong nhà
เครื่องแต่งกายtrang phục
เครื่องแบบđồng phục
เครื่องสำอางmỹ phẩm
เครื่องจักสานđồ mây tre đan
เครื่องดูดฝุ่นmáy hút bụi
เครื่องชั่งน้ำหนักcái cân
เครื่องถ่ายเอกสารmáy phôtô
เครื่องแก้วđồ thuỷ tinh
เครื่องปั้นดินเผาđồ gốm
🎮128Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 4

362 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🔗 Bài 5Từ ghép tổng hợpBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำซ้อน18 slide · 🎮 trò chơi
📘129Bài học

🔗 Bài 5

คำซ้อน

Từ ghép tổng hợp

Từ ghép tổng hợp trong tiếng Thái

คำซ้อน = ghép các từ có nghĩa gần nhau / tương tự nhau để tạo từ mới có sắc thái tự nhiên hơn.

trọng tâm bài học

Nhận diện cấu tạo 2–4 thành tố

Hiểu ý nghĩa gần gốc hoặc bao trùm nghĩa gốc

Dùng được trong câu giao tiếp và bài tập điền từ

📘130Bài học

Khái niệm: คำซ้อน là gì?

คำ A+คำ B→คำซ้อน

คำซ้อน — Từ ghép tổng hợp

สร้างจากคำมูลตั้งแต่ 2 คำขึ้นไป

Các từ gốc có nghĩa gần nhau / cùng trường nghĩa

Từ mới thường có nghĩa gần nghĩa gốc hoặc bao quát hơn

Rất hay gặp trong khẩu ngữ, văn viết và thành ngữ đời sống

บ้าน + เรือนบ้านเรือนnhà cửa
เงิน + ทองเงินทองtiền bạc
สนุก + สนานสนุกสนานvui vẻ
เจ็บ + ป่วยเจ็บป่วยốm đau

Ghi nhớ: không phải cứ “ghép nhiều chữ” là คำซ้อน; điều quan trọng là quan hệ nghĩa gần / tương ứng.

📘131Bài học

Phân biệt nhanh: คำประสม và คำซ้อน

บทที่ 4 · คำประสม

บทที่ 5 · คำซ้อน

Ghép các từ khác loại hoặc khác trường nghĩa

Từ mới thường có nghĩa mới rõ hơn

Ví dụ: เครื่องบิน, โรงเรียน, ห้องน้ำ

คำมูล + คำมูล → ความหมายใหม่

Ghép các từ có nghĩa giống/gần nhau

Từ mới thường nhấn mạnh hoặc bao quát nghĩa

Ví dụ: บ้านเรือน, ทรัพย์สิน, ชัดเจน

คำใกล้เคียง + คำใกล้เคียง → เน้นความหมาย

Mẹo giảng: hỏi học viên “hai phần có gần nghĩa không?” để phân loại.

📘132Bài học

Nhóm danh từ thường gặp

บ้านเรือนnhà cửaบ้าน + เรือน
ทรัพย์สินtài sảnทรัพย์ + สิน
เงินทองtiền bạcเงิน + ทอง
เสื้อผ้าquần áoเสื้อ + ผ้า
หน้าตาmặt mũiหน้า + ตา
บ้านเมืองnước nhàบ้าน + เมือง
ประเทศชาติđất nướcประเทศ + ชาติ

Cách dùng trong câu

เราต้องรักษาบ้านเรือนให้สะอาดอยู่เสมอ.

เขามีทรัพย์สินและเงินทองมากมาย.

เสื้อผ้าของนักเรียนต้องสะอาดเรียบร้อย.

→ Hãy yêu cầu học viên gạch chân từ ghép và giải nghĩa bằng tiếng Việt.

📘133Bài học

Nhóm tính chất – trạng thái

ชัดเจนrõ ràng
แตกต่างkhác nhau
ใกล้เคียงtương tự / gần giống
มั่นคงổn định
แน่นอนchắc chắn
ระบบระเบียบtrật tự, quy củ
สุภาพเรียบร้อยlịch sự, nhã nhặn

Mẫu câu luyện nói

ถ้าพูดจาถูกต้องชัดเจน จะทำให้น่าเชื่อถือ.

เธอเป็นคนสุภาพเรียบร้อย ใครเห็นใครก็ชื่นชม.

การเรียนอย่างสม่ำเสมอทำให้ความรู้มั่นคง.

Bài tập nhanh: Cho học viên đổi 3 câu sang tiếng Việt, sau đó tự đặt 1 câu mới với ชัดเจน hoặc แน่นอน.

📘134Bài học

Nhóm cảm xúc – hành động

Cảm xúc / trạng thái

เบื่อหน่ายchán nản
เศร้าโศกbuồn bã
หวาดกลัวsợ hãi
วิตกกังวลlo lắng
เจ็บป่วยốm đau
อดหลับอดนอนmất ngủ

Hành động / quá trình

ปรับเปลี่ยนchỉnh sửa, thay đổi
ตรวจเช็กkiểm tra
สอบสวนđiều tra
เปรียบเทียบso sánh
อบรมสั่งสอนdạy dỗ
ค่อยเป็นค่อยไปdần dần

Gợi ý dạy: cho học viên phân nhóm “cảm xúc” và “hành động” trước khi học thuộc.

📘135Bài học

Từ ghép 3–4 thành tố: nhấn mạnh ý nghĩa

Một số dạng trong tài liệu

ถนนหนทางđường xá
จับจ่ายใช้สอยmua bán, chi tiêu
ข้าวปลาอาหารthức ăn
ขยันขันแข็งchăm chỉ
สวยสดงดงามđẹp tươi
ขาดตกบกพร่องsai sót, nhược điểm

Cách nhận diện

Nhiều thành tố đặt cạnh nhau để tăng sắc thái.

Thường dùng trong văn nói tự nhiên và câu văn biểu cảm.

Khi dịch sang tiếng Việt, không cần dịch từng chữ; hãy dịch theo cụm nghĩa.

Ví dụ: เขาชอบเล่าเรื่องตลกขบขันให้คนอื่นหัวเราะ

👩‍🏫136Giáo viên

Quy trình dạy 1 tiết: คำซ้อน

  1. Nhận diệnTìm các cặp từ có nghĩa gần nhau trong danh sách.
  2. Giải nghĩaDịch theo cụm nghĩa, không dịch rời từng chữ.
  3. Đặt câuDùng từ trong câu đời sống hoặc lớp học.
  4. Luyện tậpĐiền từ vào câu và giải thích lựa chọn.

Mục tiêu: học viên hiểu cơ chế ghép và dùng được ít nhất 8–10 từ trong câu.

✍️137Luyện tập

Hoạt động lớp: điền từ vào chỗ trống

Từ gợi ý

ชัดเจนเสื้อผ้าร่มเงาเจ็บป่วยบ้านเรือนค่อยเป็นค่อยไปขยันขันแข็งสุภาพเรียบร้อย

Câu mẫu

  1. อากาศร้อนต้องเปิด ในห้องเรียน
  2. เด็ก ๆ ไปดูสัตว์ที่ สนุกสนานมาก
  3. ผู้หญิงใช้ แต่งหน้า
  4. เขาเดินออกไปอย่างรวดเร็วและพูดไม่

Cách làm: học viên chọn từ → đọc câu hoàn chỉnh → giải thích bằng tiếng Việt.

📘138Bài học

Ví dụ câu trong tài liệu

เราต้องรักษาบ้านเรือนให้สะอาดอยู่เสมอChúng ta phải giữ nhà cửa luôn sạch sẽ.
วันนี้เด็ก ๆ ไปเที่ยวสวนสัตว์สนุกสนานมากHôm nay bọn trẻ đi sở thú rất vui.
ผู้หญิงรักความสวยงามPhụ nữ yêu cái đẹp.
พ่อแม่อบรมสั่งสอนให้ลูกเป็นคนดีCha mẹ dạy dỗ con trở thành người tốt.
ถนนหนทางในกรุงเทพฯมีหลายสายĐường xá ở Bangkok có nhiều tuyến.

Yêu cầu luyện: đọc câu tiếng Thái → dịch nhanh → thay từ mới vào câu tương tự.

🎮139Luyện tập

Mini quiz cuối bài

🎯A. Chọn nghĩa đúng

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. เบื่อหน่าย = ?
  2. ใกล้เคียง = ?
  3. ขยันขันแข็ง = ?
  4. ขาดตกบกพร่อง = ?
B. Tạo câu: Đặt 2 câu với ชัดเจน / บ้านเรือน / เจ็บป่วย. Không cần dịch từng chữ; ưu tiên hiểu nghĩa cả cụm.
🧭140Định hướng

Tổng kết bài 5

3 điều cần nhớ

  1. คำซ้อน được tạo từ các từ có nghĩa ใกล้เคียงcác thành tố có nghĩa gần nhau
  2. Nghĩa mới thường nhấn mạnh hoặc bao quát hơndịch theo cụm, không dịch rời
  3. Cần luyện bằng câu để nhớ sắc tháinhận diện → dịch → đặt câu

Bài tập về nhà

  • Chọn 10 từ คำซ้อน trong bài
  • Viết nghĩa tiếng Việt
  • Đặt 5 câu tiếng Thái ngắn
  • Gạch chân từ ghép trong câu
📖141Từ vựng

📖 Khái niệm คำซ้อน

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
คำซ้อนเป็นวิธีสร้างคำอย่างหนึ่งในภาษาไทย เกิดจากคำมูลที่มีความหมายคล้ายกันตั้งแต่ 2 คำขึ้นไปรวมกัน เป็นคำใหม่ มีความหมายใกล้เคียงกับคำเดิมTừ ghép tổng hợp được tạo nên từ 2 từ gốc có nghĩa tương tự nhau; từ ghép có nghĩa mới tương tự hoặc bao trùm từ gốc
📖142Từ vựng

📖 Danh sách คำซ้อน (1/3)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từคำซ้อนNghĩa
บ้าน + เรือนบ้านเรือนnhà cửa
ทรัพย์ + สินทรัพย์สินtài sản
เงิน + ทองเงินทองtiền bạc
เสื้อ + ผ้าเสื้อผ้าquần áo
ปรับ + เปลี่ยนปรับเปลี่ยนchỉnh sửa
เชี่ยว + ชาญเชี่ยวชาญthông thạo
ครึก + ครื้นครึกครื้นtưng bừng
สนุก + สนานสนุกสนานvui vẻ
ฉลาด + เฉลียวฉลาดเฉลียวthông minh
โง่ + เง่าโง่เง่าngu xuẩn
รุ่ง + เรืองรุ่งเรืองthịnh vượng
ทรุด + โทรมทรุดโทรมsuy sụp, tiều tuỵ
ตก + ต่ำตกต่ำsa sút
ค่ำ + มืดค่ำมืดtối
ชีวิต + ชีวาชีวิตชีวาsinh động
หน้า + ตาหน้าตาmặt mũi
ชัด + เจนชัดเจนrõ ràng
พูด + จาพูดจาnói năng
งาน + การงานการcông việc
เบื่อ + หน่ายเบื่อหน่ายchán nản
เศร้า + โศกเศร้าโศกbuồn bã
สวย + งามสวยงามđẹp đẽ
สด + ใสสดใสtươi tắn
ร่า + เริงร่าเริงvui vẻ
บ้า + บอบ้าบอđiên khùng, vớ vẩn
แตก + ต่างแตกต่างkhác
ใกล้ + เคียงใกล้เคียงtương tự
ใกล้ + ชิดใกล้ชิดgần gũi
คุ้น + เคยคุ้นเคยquen thuộc, thân quen
เคย + ชินเคยชินquen (accustomed, used to)
กิน + อยู่กินอยู่ăn ở, sinh sống
เพิ่ม + เติมเพิ่มเติมbổ sung
จัด + เตรียมจัดเตรียมchuẩn bị
จิต + ใจจิตใจtâm hồn
ร่ม + เงาร่มเงาbóng râm
หวาด + กลัวหวาดกลัวsợ hãi
วิตก + กังวลวิตกกังวลlo lắng
มั่น + คงมั่นคงổn định
แน่ + นอนแน่นอนchắc chắn
หลัก + ฐานหลักฐานchứng cứ, bằng chứng
เอน + เอียงเอนเอียงnghiêng về, thiên về
ยืด + ยาวยืดยาวkéo dài
ตรวจ + เช็คตรวจเช็คkiểm tra
แบบ + แผนแบบแผนhình thức
ระบบ + ระเบียบระบบระเบียบcung cách, kiểu cách
แบบ + ฟอร์มแบบฟอร์มbản mẫu, form
📖143Từ vựng

📖 Danh sách คำซ้อน (2/3)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từคำซ้อนNghĩa
ไร่ + นาไร่นาđồng ruộng
ซุก + ซนซุกซนnghịch ngợm
สุภาพ + เรียบร้อยสุภาพเรียบร้อยlịch sự nhã nhặn
หนา + แน่นหนาแน่นđông đúc, chật chội
คับ + คั่งคับคั่งđông nghịt, chật ních
อ่อน + เพลียอ่อนเพลียmệt mỏi
สูญ + หายสูญหายmất, mất tích
ศูนย์ + กลางศูนย์กลางtrung tâm
เปลี่ยน + แปลงเปลี่ยนแปลงthay đổi
บ้าน + เมืองบ้านเมืองnước nhà
บ้าน + ช่องบ้านช่องnhà cửa
ประเทศ + ชาติประเทศชาติđất nước
ภูมิ + ลำเนาภูมิลำเนาquê quán
สอบ + สวนสอบสวนđiều tra, xét hỏi
สืบ + สวนสืบสวนđiều tra, thẩm tra
สอบ + ถามสอบถามhỏi (để biết thêm thông tin)
ไต่ + ถามไต่ถามhỏi han
ถาม + ไถ่ถามไถ่hỏi han
เปรียบ + เทียบเปรียบเทียบso sánh
งด + งามงดงามđẹp, tốt đẹp, tráng lệ
หนุ่ม + สาวหนุ่มสาวtrai gái
แก่ + เฒ่าแก่เฒ่าgià
ข้าว + ของข้าวของđồ đạc
ละ + เลยละเลยsao nhãng
อด + ทนอดทนchịu đựng
มานะ + พยายามมานะพยายามnỗ lực, cố gắng
เจ็บ + ป่วยเจ็บป่วยốm đau
ปลอด + โปร่งปลอดโปร่ง(trời, thời tiết) quang, thoáng; sảng khoái
ชัก + ชวนชักชวนrủ rê
สาป + แช่งสาปแช่งnguyền rủa
ดุ + ด่าดุด่าchửi bới
ซื่อ + สัตย์ซื่อสัตย์trung thực
คด + โกงคดโกงgian lận
มุ่ง + มั่นมุ่งมั่นquyết tâm
ฝึก + ฝนฝึกฝนrèn luyện
ฝึก + ซ้อมฝึกซ้อมluyện tập
แข่ง + ขันแข่งขันthi đấu
ขับ + ร้องขับร้องhát
มึน + เมามึนเมาsay
ละเอียด + ลออละเอียดลออkỹ
ทุ่ม + เททุ่มเทdốc hết, trút
ค้น + คว้าค้นคว้าtìm tòi
ร่ำ + เรียนร่ำเรียนhọc, học hành
สม่ำ + เสมอสม่ำเสมอthường xuyên, đều đặn
ปกติ + ธรรมดาปกติธรรมดาbình thường
จัด + สรรจัดสรรphân phối, phân bố, phân chia
📖144Từ vựng

📖 Danh sách คำซ้อน (3/3)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từคำซ้อนNghĩa
ยุ่ง + ยากยุ่งยากrắc rối, khó khăn, phức tạp
วุ่น + วายวุ่นวายrối loạn, nổi loạn
เงียบ + เหงาเงียบเหงาhiu quạnh
โดด + เดี่ยวโดดเดี่ยวcô đơn
เดียว + ดายเดียวดายđơn độc
สั่ง + สอนสั่งสอนdạy dỗ
ชี้ + แจงชี้แจงgiải thích (formal)
จด + จำจดจำghi nhớ
เคี่ยว + เข็ญเคี่ยวเข็ญđày đoạ
ป้อง + กันป้องกันphòng chống, bảo vệ
หมก + มุ่นหมกมุ่นmiệt mài, mải mê
เคร่ง + เครียดเคร่งเครียดcăng thẳng
เคร่ง + ครัดเคร่งครัดnghiêm khắc
รวด + เร็วรวดเร็วnhanh chóng
เชื่อง + ช้าเชื่องช้าchậm chạp, lề mề
ฉุน + เฉียวฉุนเฉียวhay cáu, dễ cáu
โกรธ + เคืองโกรธเคืองgiận
ขัด + ข้องขัดข้องkhông bằng lòng; trục trặc
เกี่ยว + ข้องเกี่ยวข้องliên quan
ขบ + ขันขบขันhài hước
ตลก + ขบขันตลกขบขันhài hước
มูล + เหตุมูลเหตุnguyên nhân
เรื่อง + ราวเรื่องราวcâu chuyện, đầu đuôi
หลบ + หลีกหลบหลีกtránh
หลีก + หนีหลีกหนีtrốn tránh
ถนน + หน + ทางถนนหนทางđường xá
จับ + จ่าย + ใช้ + สอยจับจ่ายใช้สอยmua bán
ข้าว + ปลา + อาหารข้าวปลาอาหารthức ăn
ขยัน + ขัน + แข็งขยันขันแข็งchăm chỉ, cần cù
สวย + สด + งด + งามสวยสดงดงามđẹp tươi
ขาด + ตก + บกพร่องขาดตกบกพร่องsai sót, nhược điểm
เรือก + สวน + ไร่ + นาเรือกสวนไร่นาvườn tược, ruộng đồng
ลำบาก + ยาก + เข็ญลำบากยากเข็ญkhó khăn, vất vả
โง่ + เง่า + เต่า + ตุ่นโง่เง่าเต่าตุ่นngu xị dốt nát
เจริญ + รุ่ง + เรืองเจริญรุ่งเรืองphát triển, thịnh vượng
ค่อย + เป็น + ค่อย + ไปค่อยเป็นค่อยไปdần dần, từ từ
ดู + แล + รักษาดูแลรักษาtrông nom, chăm sóc
อบ + รม + สั่ง + สอนอบรมสั่งสอนdạy dỗ
เข้ม + งวด + กวด + ขันเข้มงวดกวดขันnghiêm khắc
ต่อ + เติม + เสริม + แต่งต่อเติมเสริมแต่งthêm thắt
ร่ำ + เรียน + เขียน + อ่านร่ำเรียนเขียนอ่านhọc hành
เจ็บ + ไข้ + ได้ + ป่วยเจ็บไข้ได้ป่วยốm đau bệnh tật
อด + หลับ + อด + นอนอดหลับอดนอนkhông ngủ
สี + หน้า + ท่า + ทางสีหน้าท่าทางsắc mặt, điệu bộ
📖145Từ vựng

📖 ตัวอย่างประโยค – Câu ví dụ (sách không kèm nghĩa; bản dịch tham khảo)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
เราต้องรักษาบ้านเรือนให้สะอาดอยู่เสมอChúng ta phải luôn giữ nhà cửa sạch sẽ
อาจารย์เป็นผู้เชี่ยวชาญสอนภาษาไทยThầy/cô là người thông thạo dạy tiếng Thái
วันนี้เด็กๆ ไปเที่ยวสวนสัตว์สนุกสนานมากHôm nay bọn trẻ đi sở thú rất vui vẻ
บ้านเมืองจะพัฒนารุ่งเรือง ถ้าประชาชนร่วมมือกันĐất nước sẽ phát triển thịnh vượng nếu người dân cùng hợp tác
วันนี้ดูหน้าตาคุณไม่สบายHôm nay trông mặt mũi bạn không được khoẻ
ถ้าเราพูดจาถูกต้องชัดเจนจะทำให้น่าเชื่อถือNếu ta ăn nói đúng đắn, rõ ràng sẽ khiến người khác tin tưởng
ตอนนี้เราคุ้นเคยกับวิธีสอนของอาจารย์แล้วBây giờ chúng tôi đã quen với cách dạy của thầy/cô
ผู้หญิงรักความสวยงามPhụ nữ yêu cái đẹp
เขาทำตัวน่าเบื่อหน่ายเพราะไม่มีระบบระเบียบเลยAnh ấy cư xử thật chán vì chẳng có nề nếp gì cả
เธอเป็นคนสุภาพเรียบร้อย ใครเห็นใครก็ชื่นชมCô ấy là người lịch sự nhã nhặn, ai thấy cũng khen
เรื่องนี้ยุ่งยากมาก คุณอย่าเข้าไปเกี่ยวข้องดีกว่าChuyện này rất rắc rối, bạn đừng dính líu vào thì hơn
เขาเดินออกไปอย่างรวดเร็วAnh ấy bước ra ngoài rất nhanh
พ่อแม่อบรมสั่งสอนให้ลูกเป็นคนดีBố mẹ dạy dỗ con trở thành người tốt
ถ้าคุณอดหลับอดนอนเพราะทำงานหนักร่างกายจะทรุดโทรมNếu bạn mất ngủ vì làm việc vất vả, cơ thể sẽ suy sụp
เราต้องรู้จักจับจ่ายใช้สอยอย่างประหยัดChúng ta phải biết chi tiêu tiết kiệm
คุณหมอมีหน้าที่ดูแลรักษาคนป่วยBác sĩ có nhiệm vụ chăm sóc, chữa trị người bệnh
ที่ชนบทมักจะเป็นเรือกสวนไร่นาỞ nông thôn thường là vườn tược, ruộng đồng
ถนนหนทางในกรุงเทพฯมีหลายสายĐường xá ở Bangkok có nhiều tuyến
เขาชอบเล่าเรื่องตลกขบขันให้คนอื่นหัวเราะAnh ấy thích kể chuyện hài hước cho người khác cười
ถ้าเราขยันหมั่นเพียร และมาเรียนสม่ำเสมอจะทำให้เรียนเก่งNếu chúng ta chăm chỉ cần cù và đi học đều đặn thì sẽ học giỏi
🎮146Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 5

145 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🔢 Bài 6Lượng từ (classifier)Bài giảng tiếng Thái · YueYue
ลักษณนาม26 slide · 🎮 trò chơi
📘147Bài học

🔢 Bài 6

ลักษณนาม

Lượng từ tiếng Thái

Lượng từ tiếng Thái – phần 2

Nắm công thức dùng lượng từ, nhóm lượng từ thường gặp và luyện điền đúng trong câu.

คน • ตัว • คัน • ใบ • เล่ม • เครื่อง • แห่ง

🧭148Định hướng

Mục tiêu phần 2

Sau bài này, người học biết chọn lượng từ phù hợp cho danh từ tiếng Thái.

1Hiểu vai trò của ลักษณนาม: từ chỉ hình dáng, loại, nhóm của danh từ.
2Dùng đúng vị trí: sau số đếm hoặc sau danh từ khi nhấn mạnh.
3Nhớ các nhóm lượng từ thường gặp theo người, vật, đồ dùng, địa điểm, phương tiện.
4Làm bài điền lượng từ và tự đặt câu có số lượng.

Mẹo học: đừng học rời rạc từng từ. Hãy học theo “danh từ + số + lượng từ” thành cả cụm.

📘149Bài học

1. ลักษณนาม là gì?

Lượng từ là từ đi kèm danh từ để cho biết loại, hình dáng hoặc đơn vị đếm.

ลักษณนาม = classifier / lượng từ

Dùng để chỉ hình dáng, loại hình, đơn vị hoặc nhóm của danh từ.

Cấu trúc trọng tâm: Noun + số đếm + classifier

Danh từ+จำนวน / số đếm+ลักษณนาม
นักศึกษา 20 คน20 sinh viên → คน dùng cho người
แมว 3 ตัว3 con mèo → ตัว dùng cho động vật/quần áo
จักรยาน 2 คัน2 chiếc xe đạp → คัน dùng cho xe, ô, đồ có tay cầm
รองเท้า 4 คู่4 đôi giày → คู่ dùng cho đồ thành cặp
📘150Bài học

2. Vị trí lượng từ trong câu

Lượng từ thường đặt sau số đếm, theo sau danh từ cần đếm.

Câu tiếng TháiNghĩaLượng từ
ห้องนี้มีนักศึกษา 20 คนPhòng này có 20 sinh viênคน
ฉันซื้อเสื้อสีขาว 1 ตัวTôi mua 1 áo màu trắngตัว
เขาเลี้ยงแมวไว้ 3 ตัวAnh ấy nuôi 3 con mèoตัว
ผมมีจักรยาน 2 คันTôi có 2 chiếc xe đạpคัน
เธอมีรองเท้า 4 คู่Cô ấy có 4 đôi giàyคู่

Ghi nhớ: số đếm đứng trước lượng từ. Không nói *20 นักศึกษา คน.

📘151Bài học

3. Có lúc không cần số đếm

Một số lượng từ xuất hiện để chỉ “cái/chiếc/cuốn này”, hoặc để nhấn mạnh từng đơn vị.

Ví dụCách hiểu
ฉันอ่านหนังสือหลายเล่ม แต่ชอบเล่มนี้มากที่สุดTôi đọc nhiều cuốn sách, nhưng thích cuốn này nhất.
อาจารย์แจกเอกสารเป็นแผ่นๆ เราต้องเก็บให้ดีGiáo viên phát tài liệu từng tờ, chúng ta phải giữ kỹ.
ขนมชิ้นนี้อร่อยกว่าชิ้นอื่นๆMiếng bánh này ngon hơn những miếng khác.
รองเท้าคู่นี้ทำจากหนังแท้Đôi giày này làm từ da thật.
เสื้อทุกตัวในตู้เสื้อผ้า ฉันชอบใส่ตัวสีแดงบ่อยๆTrong các chiếc áo, tôi thường thích mặc chiếc màu đỏ.

Mẫu cần nhớ: Noun + classifier + นี้/นั้น → “cái/cuốn/đôi… này/kia”

📘152Bài học

4. Một số lượng từ dùng giống danh từ

Khi bản thân từ đó cũng là danh từ, có thể lặp lại ở cuối cụm.

ประเทศ • คะแนน • ครอบครัว

Những từ này vừa là danh từ, vừa dùng để đếm chính danh từ đó.

CâuNghĩaĐiểm cần nhìn
ในเอเชียมีประเทศต่างๆ หลายประเทศỞ châu Á có nhiều quốc gia khác nhau.ประเทศ
ฉันได้คะแนนวิชาภาษาไทย 10 คะแนนTôi được 10 điểm môn tiếng Thái.คะแนน
หมู่บ้านนี้มีครอบครัวอาศัยอยู่ทั้งหมด 20 ครอบครัวLàng này có tổng cộng 20 gia đình sinh sống.ครอบครัว

Cách nhận biết: nếu từ đếm giống hệt danh từ trước đó, hãy dịch tự nhiên sang tiếng Việt: “nhiều quốc gia”, “10 điểm”, “20 gia đình”.

📘153Bài học

5. Nhóm thường gặp: người, động vật, đồ đôi

Học theo nhóm ý nghĩa sẽ dễ nhớ hơn học theo bảng dài.

Lượng từDùng choVí dụ trong bài
คนngườiนักศึกษา 20 คน / อาจารย์ 1 คน
ตัวđộng vật; quần áo; ghế, bàn, chữ cái…แมว 3 ตัว / เสื้อ 1 ตัว
คู่đồ dùng theo đôi/cặpรองเท้า 4 คู่ / ถุงเท้า 1 คู่
ข้างmột bên của đồ đôiรองเท้าหายไปหนึ่งข้าง
คน/คณะban nhạc/nhóm ngườiวงดนตรี 1 วง/คณะ

Cảnh báo dễ sai: รองเท้า = giày dép. Đếm “đôi” dùng คู่; nếu mất một chiếc/bên dùng ข้าง.

📘154Bài học

6. Nhóm phương tiện và vật có tay cầm

คัน rất hay gặp: xe, ô, muỗng, mũi tên, máy giặt trong bảng này.

Lượng từDanh từ trong bảngCụm mẫu
คันรถ, จักรยาน, ร่ม, ช้อน, ธนู, เบ็ดจักรยาน 2 คัน / ร่มสีแดง 1 คัน
ลำเรือ, เครื่องบินเครื่องบินใหม่หลายลำ
ขบวนรถไฟรถไฟขบวนนี้ไปพัทยา
สายรถประจำทาง, แม่น้ำ, ถนนรถประจำทาง 1 สาย

Mẹo nhớ: คัน thường dùng cho đồ dài/có cán/có tay cầm hoặc phương tiện nhỏ; ลำ cho thuyền/máy bay; ขบวน cho đoàn tàu.

📘155Bài học

7. Nhóm ใบ: vật mỏng, đồ chứa, đồ đội

ใบ là lượng từ rất rộng, cần học theo cụm danh từ.

ใบ dùng vớiVí dụ từ bảngCụm mẫu
lá, trứng, hoa quả, mũใบไม้, ไข่, ผลไม้, หมวกหมวกใบนี้ / ใบไม้หลายใบ
đồ chứa: chai, tủ, hộp, túi, chậuขวด, ตู้, กล่อง, ถุง, กระถางกระถางดอกไม้ 1 ใบ
giấy tờ, hóa đơn, danh thiếpนามบัตร, ใบเสร็จใบเสร็จ 1 ใบ
dụng cụ/đồ vật quen thuộcแก้ว, จาน, ชาม, ถ้วยแก้ว 1 ใบ / จาน 2 ใบ

Không dịch máy móc là “lá”. Với แก้ว 1 ใบ, dịch tự nhiên là “1 cái cốc”.

📘156Bài học

8. Sách, báo, phim, bài viết và nội dung

Nhóm này dễ nhầm: เล่ม, ฉบับ, เรื่อง, บท, รายการ, ม้วน.

Lượng từDùng choVí dụ
เล่มsách, vở, dao, nến, bút sáp…หนังสือ 3 เล่ม
ฉบับthư, báo, văn bản dạng số/kỳหนังสือพิมพ์ฉบับนี้
เรื่องphim, truyện, bài viết, tin tứcหนังเรื่องนี้ไม่น่าดู
บทbài học, bài thơ, thành ngữ/tục ngữภาษิตบทนี้น่าจดจำ
รายการchương trình TV/radioรายการโทรทัศน์หลายรายการ
ม้วนfilm, băng video, băng nhạcฟิล์มหลายม้วน
📘157Bài học

9. Máy móc, dụng cụ và đồ vật nhỏ

Chọn lượng từ theo loại đồ vật: เครื่อง, อัน, ด้าม, แท่ง, แผ่น.

Lượng từDùng choVí dụ
เครื่องmáy/thiết bị điện: TV, radio, máy tính, quạt, điện thoại…โทรทัศน์ 2 เครื่อง
อันđồ vật nhỏ: bánh răng, thước, chổi…แปรงสีฟัน 1 อัน
ด้ามbút biปากกา 4 ด้าม
แท่งbút chìดินสอ 2 แท่ง
แผ่นgiấy, tài liệu, kính, CDกระดาษ 1 แผ่น
เรือนđồng hồนาฬิกา 1 เรือน
📘158Bài học

10. Địa điểm, công trình, tổ chức

แห่ง thường dùng cho nơi chốn/cơ sở; โรง dùng cho trường, nhà máy, bệnh viện…

Lượng từDanh từGhi nhớ
แห่งโรงเรียน, โรงละคร, โรงหนัง, สนามบิน, ศูนย์การค้า, ที่ทำงาน, พิพิธภัณฑ์địa điểm/cơ sở: một nơi, một cơ sở
โรงโรงงาน, โรงพยาบาล, โรงแรมnhiều danh từ bắt đầu bằng โรง
หลังบ้าน, ตึก, อาคารnhà/tòa nhà
ร้านร้านอาหาร, ร้านquán/cửa hàng
สะพานสะพานcầu có thể dùng chính danh từ làm lượng từ
ประเทศ/จังหวัด/อำเภอđơn vị hành chínhcó thể dùng chính danh từ để đếm
📘159Bài học

11. Tự nhiên, cơ thể, thời gian

Nhiều lượng từ gắn với hình dáng: hạt, bông, cục, nhánh, củ, chiếc răng…

Lượng từDùng choVí dụ
ดอก / ช่อดอกไม้ / ดอกไม้หลายดอกhoa / bó hoa
กำผักรวมกันผัก 1 กำ
ก้อนหิน, สบู่, ถ่านสบู่ 1 ก้อน
เม็ดเพชร, พลอย, พริก, ยาเม็ด, กระดุมยา 2 เม็ด
หัว / ซี่มันเทศ, หัวหอม, กระเทียม / ฟันฟัน 1 ซี่
ต้น / กิ่งต้นไม้ / กิ่งไม้ต้นไม้ 1 ต้น
วัน เดือน ปี ชั่วโมงเวลา3 วัน / 2 เดือน / 1 ปี
📘160Bài học

12. Bảng nhớ nhanh theo tình huống

Dùng slide này để ôn trước khi làm bài tập.

Khi muốn đếm…Ưu tiên nhớVí dụ
ngườiคนนักฟุตบอล 11 คน
động vật/quần áoตัวแมว 1 ตัว / เสื้อ 1 ตัว
xe, ô, đồ có cánคันจักรยาน 2 คัน / ร่ม 1 คัน
đồ đôiคู่รองเท้า 1 คู่
sách/vởเล่มหนังสือ 1 เล่ม
máy mócเครื่องโทรทัศน์ 2 เครื่อง
địa điểm/cơ sởแห่งมหาวิทยาลัยหลายแห่ง
vật mỏng/đồ chứaใบหมวกใบนี้ / ถุง 1 ใบ
🎮161Luyện tập

13. แบบฝึกหัด (1–10)

ให้เติมลักษณนามให้ถูกต้อง • Điền lượng từ phù hợp vào chỗ trống.

✍️Điền lượng từ phù hợp

Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.

  1. ฉันชอบใช้ร่ม สีแดง และจักรยาน สีดำ
  2. ทีมฟุตบอลมีนักฟุตบอลทั้งหมด 11
  3. รองเท้าต้องใช้เป็น ถ้าหายไปหนึ่ง ก็ใช้ไม่ได้
  4. บริเวณนี้มีโรงหนัง 2 และมีตลาด เดียว
  5. หมวก นี้ของใคร
  6. หนัง นี้ไม่น่าดู
  7. หนังสือพิมพ์ นี้ลงข่าว กีฬาซีเกมส์
  8. คืนนี้มีรายการโทรทัศน์ดีๆ หลาย
  9. ฉันได้รับของขวัญ 1 เปิดแล้วเป็นเสื้อ 1
  10. พ่อซื้อนาฬิกาให้ผม 1 เป็นของขวัญปีใหม่
🎮162Luyện tập

14. แบบฝึกหัด (11–20)

Làm tiếp 10 câu còn lại trước khi xem đáp án.

✍️Điền lượng từ phù hợp

Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.

  1. รถไฟ นี้ไปพัทยา
  2. ขอซื้อปากกา 4 และดินสอ 2
  3. ภาษิต นี้น่าจดจำ
  4. ในกรุงเทพฯ มีมหาวิทยาลัยทั้งหมดกี่
  5. สายการบินเวียดนามมีเครื่องบินใหม่หลาย
  6. เรามีอาจารย์คนไทยสอน 1
  7. บ้าน ใหม่ของผมอยู่ใกล้สนามบิน
  8. บ้านผมมีโทรทัศน์ 2 อยู่ชั้นบนและชั้นล่าง
  9. ผมไปเที่ยวถ่ายรูปหมดฟิล์มไปหลาย
  10. ฉันเลี้ยงแมวไว้ 1 และหมา 2
✍️163Luyện tập

16. Hoạt động luyện trên lớp

Biến bảng lượng từ thành hoạt động nói/nghe để nhớ lâu hơn.

Hoạt độngCách làm nhanhMục tiêu
จับคู่Ghép danh từ với lượng từ đúng: แมว–ตัว, หนังสือ–เล่ม, นาฬิกา–เรือน…Nhận diện
พูดเร็วGiáo viên nói số + danh từ, học viên đáp lượng từ trong 3 giây.Phản xạ
แต่งประโยคĐặt câu có mẫu: ฉันมี/ซื้อ/เห็น + noun + số + classifierVận dụng
แก้ประโยคผิดSửa lỗi: *แมว 2 คน → แมว 2 ตัวChống nhầm

Bài tập về nhà: chọn 15 danh từ trong bảng, đặt mỗi từ một cụm “danh từ + số + lượng từ”.

📖164Từ vựng

📖 Khái niệm & cách dùng ลักษณนาม

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
ลักษณนาม (ลัก-สะ-หนะ-นาม) หมายถึง คำที่บอกรูปร่าง ชนิด หรือประเภทของคำนามต่างๆLượng từ là loại từ chỉ hình dáng hoặc loại hình của danh từ
จะใช้ตามหลังหรืออยู่หลังจำนวนนับ (ตามหลังตัวเลข)Đặt sau con số
ห้องนี้มีนักศึกษา 20 คนPhòng này có 20 sinh viên
ฉันซื้อเสื้อสีขาว 1 ตัวTôi mua 1 cái áo màu trắng
เขาเลี้ยงแมวไว้ 3 ตัวAnh ấy nuôi 3 con mèo
ผมมีจักรยาน 2 คันTôi có 2 chiếc xe đạp
เธอมีรองเท้า 4 คู่Cô ấy có 4 đôi giày
📖165Từ vựng

📖 ข้อสังเกต – Chú ý: lượng từ không phải lúc nào cũng đi kèm con số (tuỳ "บริบท" – ngữ cảnh)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Câu tiếng TháiNghĩa
ฉันอ่านหนังสือหลายเล่มแต่ชอบเล่มนี้มากที่สุดTôi đọc nhiều quyển sách nhưng thích quyển này nhất
อาจารย์แจกเอกสารเป็นแผ่นๆ เราต้องเก็บให้ดีThầy phát tài liệu từng tờ, chúng ta phải giữ cẩn thận
ขนมชิ้นเล็กอร่อยกว่าชิ้นอื่นๆMiếng bánh nhỏ ngon hơn những miếng khác
รองเท้าคู่นี้ทำจากหนังแท้Đôi giày này làm từ da thật
เสื้อทุกตัวในตู้เสื้อผ้า ฉันชอบใส่ตัวสีแดงบ่อยๆTrong số áo trong tủ, tôi hay mặc cái màu đỏ
ในเอเชียมีประเทศต่างๆ หลายประเทศ(Lượng từ dùng như danh từ) Ở châu Á có nhiều nước
ฉันได้คะแนนวิชาภาษาไทย 10 คะแนนTôi được 10 điểm môn tiếng Thái
หมู่บ้านนี้มีครอบครัวอาศัยอยู่ทั้งหมด 20 ครอบครัวLàng này có tổng cộng 20 gia đình sinh sống
📖166Từ vựng

📖 สรุป – Tóm tắt

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
ลักษณนามในภาษาไทยมีเป็นจำนวนมาก ดังนั้นการใช้ลักษณนามจึงต้องสังเกต จดจำ และฝึกใช้บ่อยๆ จนเป็นทักษะ จะทำให้เราเป็นผู้ใช้ภาษาได้ดีLượng từ trong tiếng Thái rất nhiều, vì vậy cần quan sát, ghi nhớ và luyện dùng thường xuyên cho thành kỹ năng thì mới dùng ngôn ngữ giỏi
📖167Từ vựng

📖 Bảng danh từ & lượng từ (1/5)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Danh từ (คำนาม)NghĩaLượng từ (ลักษณนาม)
เกี่ยวกับคนvề ngườiคน
สัตว์động vậtตัว
กางเกงquầnตัว
โต๊ะbànตัว
เก้าอี้ghếตัว
ตุ๊กตาbúp bêตัว
ตัวอักษรchữ cáiตัว
ถุงเท้าtất, vớคู่ / ข้าง (1 chiếc)
รองเท้าgiày, dépคู่ / ข้าง (1 chiếc)
ตะเกียบđũaคู่ / อัน
รถxeคัน
ช้อนthìaคัน
ธนูmũi tênคัน
เบ็ดlưỡi câuคัน
จักรเย็บผ้าmáy khâuคัน
ร่มôคัน
ผลไม้hoa quảผล / ลูก / ใบ
ไข่trứngฟอง / ลูก / ใบ
ใบไม้lá câyใบ
แจกันlọ hoaใบ
แก้วcốcใบ
จานđĩaใบ
ชามbát tôใบ
ถ้วยbátใบ
หมวกmũใบ
โรงเรียนtrường học (school)โรง / แห่ง
โรงอาหารnhà ănโรง / แห่ง
โรงละครnhà hátโรง / แห่ง
โรงหนังrạp chiếu phimโรง / แห่ง
โรงรถnhà xeโรง / แห่ง
มหาวิทยาลัยtrường đại họcแห่ง / มหาวิทยาลัย
บ้านnhàหลัง
ตึกtoà nhàหลัง
อาคารtoà nhàหลัง
กระติกน้ำphích nướcใบ
ตู้เย็นtủ lạnhใบ / ตู้
กล่องhộpใบ
ถุงtúiใบ
กระเป๋าtúi, cặpใบ
ถังbể, xôใบ
ตะกร้าrổ, ráใบ
กระถางchậu (hoa)ใบ
ดวงจันทร์mặt trăngดวง
ดวงดาวngôi saoดวง
ดวงอาทิตย์mặt trờiดวง
หัวใจtrái timดวง
แสตมป์temดวง
ตะเกียงđèn (dầu)ดวง
หลอดไฟbóng đènดวง / หลอด
📖168Từ vựng

📖 Bảng danh từ & lượng từ (2/5)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Danh từ (คำนาม)NghĩaLượng từ (ลักษณนาม)
จดหมายthưฉบับ
ขวดchaiใบ
ตู้tủ (wardrobe)ใบ
หมอนgốiใบ
หม้อnồiใบ
นามบัตรdanh thiếpใบ
ใบเสร็จhoá đơnใบ
กาน้ำấmใบ
ผ้าvảiผืน / ชิ้น
ผ้าเช็ดหน้าkhăn tayผืน
ผ้าเช็ดตัวkhăn tắmผืน
ผ้าพันคอkhăn quàngผืน
ธงlá cờผืน
นาฬิกาđồng hồเรือน
สายสร้อยdây chuyềnเส้น
เชือกdâyเส้น
เนคไทcà vạtเส้น
หนังphimเรื่อง
ละครkịch, phimเรื่อง
บทความbài viếtเรื่อง
นิทานtruyện cổ tíchเรื่อง
นิยายtiểu thuyếtเรื่อง
ตำนานtruyền thuyếtเรื่อง
สารคดีphóng sựเรื่อง
ข่าวtinเรื่อง / ข่าว
ร้านอาหารquán ănร้าน
ร้านquánร้าน
รถประจำทางxe buýtสาย
แม่น้ำsôngสาย
ถนนđườngสาย
เข็มขัดthắt lưngเส้น
ยางรถยนต์lốpเส้น
บทเรียนbài họcบท
หนังสือพิมพ์báoฉบับ
วารสารtập sanฉบับ / เล่ม
นิตยสารtạp chíฉบับ / เล่ม
หนังสือsáchเล่ม
สมุดvởเล่ม
มีดdaoเล่ม
ขวานcái rìuเล่ม
เกวียนxe bòเล่ม
เทียนnếnเล่ม
โทรทัศน์ti viเครื่อง
วิทยุđàiเครื่อง
คอมพิวเตอร์máy vi tínhเครื่อง
พัดลมquạt điệnเครื่อง
โทรศัพท์điện thoạiเครื่อง
เครื่องปรับอากาศđiều hoàเครื่อง
เครื่องทำน้ำอุ่นbình nóng lạnhเครื่อง
📖169Từ vựng

📖 Bảng danh từ & lượng từ (3/5)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Danh từ (คำนาม)NghĩaLượng từ (ลักษณนาม)
เครื่องชั่งน้ำหนักcái cânเครื่อง
เครื่องดูดฝุ่นmáy hút bụiเครื่อง
เครื่องคิดเลขmáy tínhเครื่อง
เครื่องพิมพ์ดีดmáy đánh chữเครื่อง
เครื่องเล่นวิดีโอđầu máyเครื่อง
รายการโทรทัศน์chương trình tiviรายการ
รายการวิทยุchương trình đàiรายการ
ขนมbánhอัน / ชิ้น
แปรงสีฟันbàn chải đánh răngอัน
ไม้บรรทัดthước kẻอัน
ไม้กวาดchổiอัน
กระดาษgiấyแผ่น
เอกสารgiấy tờ, tài liệuแผ่น
กระจกgươngแผ่น / บาน
แผ่นซีดีCDแผ่น
ฟิล์มfilmม้วน
บทกวีbài thơบท
บทกลอน1 thể thơ Tháiบท
ภาษิตtục ngữ, thành ngữบท
สุภาษิตthành ngữบท
เพชรkim cươngเม็ด
พลอยđá quýเม็ด
พริกớtเม็ด
ยาเม็ดthuốc viênเม็ด
กระดุมcúcเม็ด
ดอกไม้hoaดอก
ดอกไม้ (หลายดอก)bó hoaช่อ
ผัก (รวมกัน)mớ rauกำ
หินđáก้อน
สบู่xà bôngก้อน
ประตูcửaบาน
หน้าต่างcửa sổบาน
เรือtàu, thuyềnลำ
เครื่องบินmáy bayลำ
ยา (ประเภท)thuốc (liều)ขนาน
เพลงbài hátเพลง
โรงงานnhà máyแห่ง / โรง
โรงพยาบาลbệnh việnแห่ง / โรง
โรงแรมkhách sạnแห่ง
สำนักงานcơ quanแห่ง
ธนาคารngân hàngแห่ง / ธนาคาร
สนามบินsân bayแห่ง
ศูนย์การค้าTT thương mạiแห่ง
ที่ทำงานnơi làm việcแห่ง
บริษัทcông tyแห่ง / บริษัท
บันไดcầu thangแห่ง / บันได
ตลาดchợแห่ง / ตลาด
เทปวิดีโอbăng videoม้วน
เทปเพลงbăng nhạcม้วน
📖170Từ vựng

📖 Bảng danh từ & lượng từ (4/5)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Danh từ (คำนาม)NghĩaLượng từ (ลักษณนาม)
มันเทศkhoai langหัว
หัวหอมcủ hànhหัว
กระเทียมtỏiหัว
เผือกkhoai mônหัว
ฟันrăngซี่
บุหรี่thuốc láมวน
รูปภาพtranh, ảnhรูป
รูปถ่ายảnh chụpรูป
รูปวาดtranh vẽรูป
กรอบรูปkhung ảnhกรอบ
กล้องถ่ายรูปmáy ảnhกล้อง
แหวนnhẫnวง
วงดนตรีban nhạcวง / คณะ
รถไฟtàu hoảขบวน
กุญแจchìa khóaดอก / ลูก
ภูเขาnúiลูก
ต้นไม้câyต้น
กิ่งไม้cành câyกิ่ง
กรรไกรcái kéoเล่ม
อาหารthức ăn (bữa)มื้อ
ยาน้ำthuốc nướcขวด
ซองจดหมายphong bìซอง
พระสงฆ์nhà sưรูป
พระพุทธรูปtượng Phậtองค์
เทวดาthiên thầnองค์
นางฟ้าcô tiênองค์
กษัตริย์vuaองค์
ของขวัญquàชิ้น
ของฝากquàชิ้น
สนามกีฬาsân vận độngแห่ง / สนาม
สถานีga, bếnแห่ง / สถานี
สะพานcầuแห่ง / สะพาน
เครื่องแบบđồng phụcชุด
ดินสอbút chìแท่ง
ยางลบtẩyแท่ง
ปากกาbút biด้าม
มุ้งmànหลัง
ผีmaตน
ยักษ์khổng lồตน
ฤาษีẩn sĩตน
เขื่อนđậpเขื่อน
ทวีปchâuทวีป
ฤดูmùaฤดู
ครอบครัวgia đìnhครอบครัว
กระทรวงBộกระทรวง
กรมVụกรม
วิชาmôn họcวิชา
เมืองthành phốเมือง
เตียงนอนgiườngเตียง
📖171Từ vựng

📖 Bảng danh từ & lượng từ (5/5)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Danh từ (คำนาม)NghĩaLượng từ (ลักษณนาม)
นิ้วมือngón tayนิ้ว
นิ้วเท้าngón chânนิ้ว
มือtayมือ
ตาmắtตา
ขาchânขา
เท้าchânเท้า
หูtaiหู
ชั่วโมงtiếngชั่วโมง
วันngàyวัน
สัปดาห์tuầnสัปดาห์
ของเล่นđồ chơiชิ้น
ทะเลสาบhồแห่ง
น้ำตกthácแห่ง
ทะเลbiểnแห่ง
อ่าวvịnhอ่าว
เกาะđảoเกาะ
ประเทศđất nướcประเทศ
อำเภอhuyệnอำเภอ
จังหวัดtỉnhจังหวัด
ตำบลxãตำบล
หมู่บ้านlàngหมู่บ้าน
คำtừคำ
พยางค์âm tiếtพยางค์
ภาษาngôn ngữภาษา
ห้องphòngห้อง
สระ (น้ำ)bểสระ
ปืนsúngกระบอก
แว่นตาkính mắtอัน
กำไลxuyến, lắcอัน
เตารีดbàn làเตา
ตั๋วvéใบ
วุฒิบัตรbằng (bằng cấp)ใบ
ปริญญาบัตรbằngใบ
ช้าง (บ้าน)voi (nuôi)เชือก
ช้าง (ป่า)voi (rừng)ตัว
ขลุ่ยsáoเลา
ปี่kènปี่
เลื่อยcưaปื้น
ลูกอมkẹoเม็ด
หวีlượcเล่ม
เดือนthángเดือน
ปีnămปี
รางวัลphần thưởngรางวัล
คะแนนđiểmคะแนน
พิพิธภัณฑ์bảo tàngแห่ง
ซอยngõซอย
ถ่านpinก้อน
ธูปnhang, hươngดอก
🎮172Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 6

278 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🔤 Bài 7Chữ viết tắtBài giảng tiếng Thái · YueYue
อักษรย่อ18 slide · 🎮 trò chơi
📘173Bài học

🔤 Bài 7

อักษรย่อ

Chữ viết tắt trong tiếng Thái

Mục tiêu bài học

  • Hiểu cách tạo chữ viết tắt tiếng Thái
  • Biết cách đọc trong văn viết và khi nói
  • Ghi nhớ nhóm viết tắt thường gặp: tháng, địa điểm, chức vụ, học vị, quân hàm, đơn vị đo
🧭174Định hướng

Bức tranh tổng quan

Chữ viết tắt dùng nhiều trong văn viết, nhất là sách báo, văn bản, bảng biểu.

BướcNội dungĐiểm cần nhớ
1Khái niệmViết gọn từ đầy đủ bằng phụ âm đầu hoặc cụm chữ cái.
2Cách viếtThường có dấu chấm sau chữ cái viết tắt, nhưng không phải lúc nào cũng có.
3Cách đọcĐọc trang trọng: đọc đầy đủ từ gốc. Khẩu ngữ: đôi khi đọc theo chữ viết tắt.
4Phạm viTháng, địa điểm, cơ quan, nghề nghiệp, học vị, quân hàm, đơn vị đo, tiền tệ.
5Lưu ýMột số viết tắt thuộc khẩu ngữ/slang, không dùng trong văn viết chính thức.
📘175Bài học

1. Khái niệm và quy tắc viết

อักษรย่อ = chữ viết tắt được tạo từคำเต็ม “từ đầy đủ”.

อักษรย่อ คือพยัญชนะที่เขียนย่อจากคำเต็ม

Chữ viết tắt là các phụ âm/chữ cái được viết rút gọn thay cho từ đầy đủ.

Công thức thường gặp

คำเต็ม → lấy phụ âm đầu của từng âm tiết → thêmจุด “.”

Ví dụ: โรงเรียน → ร.ร. ; กรุงเทพมหานคร → กทม.

Mục đích: viết nhanh, gọn, tiết kiệm chỗ trong văn bản.

Một số viết tắt có dấu chấm sau từng chữ: พ.ศ., ค.ศ., ร.ร.

Một số viết tắt không có dấu chấm hoặc chỉ có dấu chấm cuối: กทม, สนง.

Không nên tự tạo viết tắt trong bài viết trang trọng nếu chưa chắc người đọc hiểu.

📘176Bài học

2. Cách đọc chữ viết tắt

Trong văn viết có thể viết tắt, nhưng khi đọc trang trọng thường đọc đầy đủ.

Viết tắtTừ đầy đủĐọc trang trọngGhi nhớ
พ.ศ.พุทธศักราชพุด-ทะ-สัก-กะ-หราดPhật lịch
ค.ศ.คริสต์ศักราชคริส-สัก-กะ-หราดCông lịch
ช.ชั่วโมงชั่ว-โมงgiờ
น.นาฬิกานา-ลิ-กาgiờ đồng hồ
ซ.ม.เซนติเมตรเซ็น-ติ-เม็ดcm
ด.ช.เด็กชายเด็ก-ชายbé trai
ด.ญ.เด็กหญิงเด็ก-หญิงbé gái

Lưu ý khẩu ngữ: đôi khi người Thái đọc theo tên chữ cái viết tắt, ví dụ พ.ศ. = พอ-สอ, ซ.ม. = ซอ-มอ. Khi dạy/học bài bản nên ưu tiên cách đọc đầy đủ trước.

📘177Bài học

3. Tên tháng cần nhớ

Nhóm viết tắt tháng xuất hiện rất thường xuyên trong lịch, giấy tờ, tin tức.

Viết tắtTên thángNghĩa
ม.ค.มกราคมTháng 1
ก.พ.กุมภาพันธ์Tháng 2
มี.ค.มีนาคมTháng 3
เม.ย.เมษายนTháng 4
พ.ค.พฤษภาคมTháng 5
มิ.ย.มิถุนายนTháng 6
Viết tắtTên thángNghĩa
ก.ค.กรกฎาคมTháng 7
ส.ค.สิงหาคมTháng 8
ก.ย.กันยายนTháng 9
ต.ค.ตุลาคมTháng 10
พ.ย.พฤศจิกายนTháng 11
ธ.ค.ธันวาคมTháng 12

Mẹo nhớ: tháng Thái thường lấy chữ đầu của tên tháng + dấu chấm, nhưng một số tháng có hai chữ cái để tránh trùng nhau.

📘178Bài học

4. Địa điểm / หน่วยงาน

Các chữ viết tắt thường gặp trên địa chỉ, biển hiệu, hồ sơ.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa tiếng Việt
ซ.ซอยngõ, hẻm
ถ.ถนนđường
ม.หมู่บ้านlàng / khu dân cư
อ.อำเภอhuyện
จ.จังหวัดtỉnh
กท. / กทม.กรุงเทพฯ / กรุงเทพมหานครBangkok
ร.ร.โรงเรียนtrường học
ม.มหาวิทยาลัยtrường đại học

Ví dụ đọc địa chỉ: ซ. = ซอย, ถ. = ถนน, จ. = จังหวัด. Khi nói chính thức, đọc tên đầy đủ thay vì chỉ đọc ký hiệu.

📘179Bài học

5. Cơ quan, tổ chức, đơn vị

Nhóm này hay gặp trong tin tức, văn bản hành chính và bảng tên cơ quan.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
ร.ง.โรงงานnhà máy
ร.พ.โรงพิมพ์nhà in
รพ.โรงพยาบาลbệnh viện
บ.บริษัทcông ty
ธ.ธนาคารngân hàng
สนง.สำนักงานvăn phòng
Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
ศธ.กระทรวงศึกษาธิการBộ Giáo dục
สธ.กระทรวงสาธารณสุขBộ Y tế
มท.กระทรวงมหาดไทยBộ Nội vụ
กห.กระทรวงกลาโหมBộ Quốc phòng
สน.สถานีตำรวจđồn công an
ตม.กองตรวจคนเข้าเมืองtrạm xuất nhập cảnh

Mẹo phân biệt: ร.พ. = nhà in, còn รพ. = bệnh viện. Dấu chấm có thể tạo khác biệt về nghĩa.

📘180Bài học

6. Người / nghề nghiệp / chức vụ

Các viết tắt này thường đứng trước tên người hoặc chức danh.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
น.ร.นักเรียนhọc sinh
นศ.นักศึกษาsinh viên
อ.อาจารย์giáo viên / giảng viên
ผศ.ผู้ช่วยศาสตราจารย์trợ lý giáo sư
รศ.รองศาสตราจารย์phó giáo sư
ศ.ศาสตราจารย์giáo sư
Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
นพ.นายแพทย์bác sĩ nam
พ.ญ.แพทย์หญิงbác sĩ nữ
ท.พ.ทันตแพทย์nha sĩ
ท.ญ.ทันตแพทย์หญิงnữ nha sĩ
ดร.ดอกเตอร์tiến sĩ
บ.ก.บรรณาธิการchủ bút / biên tập viên

Ghi nhớ khi đọc: nếu là văn bản trang trọng, nên đọcเต็ม chức danh; khi ghi chú nhanh có thể dùng viết tắt.

📘181Bài học

7. Chức vụ quản lý và hành chính

Nhóm viết tắt xuất hiện nhiều trong tin tức chính trị - hành chính.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
ผจก.ผู้จัดการgiám đốc / quản lý
ผช.ผู้ช่วยtrợ lý
ผอ.ผู้อำนวยการgiám đốc
ผวจ.ผู้ว่าราชการจังหวัดtỉnh trưởng
ผญ.ผู้ใหญ่บ้านtrưởng làng
จนท.เจ้าหน้าที่nhân viên
Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
รมว.รัฐมนตรีว่าการbộ trưởng
รมช.รัฐมนตรีช่วยว่าการthứ trưởng
ครม.คณะรัฐมนตรีhội đồng bộ trưởng
ส.ว.สมาชิกวุฒิสภาthượng nghị sĩ
ส.ส.สมาชิกสภาผู้แทนราษฎรđại biểu quốc hội
ตร.ตำรวจcảnh sát

Lưu ý: trong bài học chỉ cần nhận diện nghĩa cơ bản; khi dịch văn bản thực tế cần kiểm tra ngữ cảnh và lĩnh vực.

📘182Bài học

8. Học vị / วุฒิการศึกษา

Các chữ viết tắt về bằng cấp, học vị thường thấy trong hồ sơ học tập.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
กศ.บ.การศึกษาบัณฑิตCử nhân giáo dục
กศ.ม.การศึกษามหาบัณฑิตThạc sĩ giáo dục
กศ.ด.การศึกษาดุษฎีบัณฑิตTiến sĩ giáo dục
วท.บ.วิทยาศาสตรบัณฑิตCử nhân khoa học
ศศ.บ.ศิลปศาสตรบัณฑิตCử nhân văn chương
Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
ศษ.บ.ศึกษาศาสตรบัณฑิตCử nhân giáo dục
ค.บ.ครุศาสตรบัณฑิตCử nhân sư phạm
น.บ.นิติศาสตรบัณฑิตCử nhân luật
นศ.บ.นิเทศศาสตรบัณฑิตCử nhân báo chí
ปวช./ปวท./ปวส.ประกาศนียบัตรวิชาชีพChứng chỉ nghề

Mẹo đọc: gặp nhóm “บัณฑิต” thường liên quan đến bằng cử nhân; “มหาบัณฑิต” là thạc sĩ; “ดุษฎีบัณฑิต” là tiến sĩ.

📘183Bài học

9. Quân hàm / ยศ

Nhóm này thường gặp trong tin quân sự, tiểu sử, văn bản nhà nước.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa tiếng ViệtCấp độ
ร.ต.ร้อยตรีThiếu úysĩ quan cấp úy
ร.ท.ร้อยโทTrung úysĩ quan cấp úy
ร.อ.ร้อยเอกĐại úysĩ quan cấp úy
พ.ต.พันตรีThiếu tásĩ quan cấp tá
พ.ท.พันโทTrung tásĩ quan cấp tá
พ.อ.พันเอกĐại tásĩ quan cấp tá
พล.ต. / พล.ท. / พล.อ.พลตรี / พลโท / พลเอกThiếu tướng / Trung tướng / Đại tướngcấp tướng
📘184Bài học

10. Đơn vị đo, tiền tệ, năm tháng

Nhóm viết tắt này rất hữu ích khi đọc bảng số liệu và thông báo.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
กม.กิโลเมตรkm
ม.เมตรmét
ซม.เซนติเมตรcm
ก.กรัมgram
กก.กิโลกรัมkg
ล.ลิตรlít
Viết tắtTừ đầy đủNghĩa
บ.บาทbaht
สต.สตางค์satang = 1/100 baht
พ.ศ.พุทธศักราชPhật lịch
ค.ศ.คริสต์ศักราชDương lịch
ร.ศ.รัตนโกสินทรศกnăm Rattanakosin
ตรว.ตารางวาđơn vị diện tích = 4 m²

Ví dụ: 10 กม. = 10 กิโลเมตร; 50 บ. = 50 บาท; พ.ศ. 2569 đọc đầy đủ là พุทธศักราช 2569.

📘185Bài học

11. Văn bản, giáo dục và truyền thông

Một số viết tắt dễ gặp trong văn bản pháp luật, báo chí, trường học.

Viết tắtTừ đầy đủNghĩa tiếng Việt
จ.ม.จดหมายthư
นสพ.หนังสือพิมพ์báo
พ.ร.บ.พระราชบัญญัติđạo luật / luật ban hành
พ.ร.ก.พระราชกำหนดsắc lệnh
พ.ร.ฎ.พระราชกฤษฎีกาnghị định hoàng gia
ป.ประถมศึกษาgiáo dục tiểu học
ม.มัธยมศึกษาtrung học
ป.ล.ปัจฉิมลิขิตtái bút
ส.ค.ส.ส่งความสุขthiệp chúc mừng năm mới
📘186Bài học

12. Chính thức và không chính thức

Không phải chữ viết tắt nào cũng phù hợp trong mọi ngữ cảnh.

Nên dùng trong văn bản chính thức

  • Chữ viết tắt đã quen thuộc và được công nhận
  • Cơ quan, chức danh, học vị, tháng, đơn vị đo
  • Khi đọc trang trọng: đọc đầy đủ từ gốc

Cần cẩn thận

  • Viết tắt do báo chí/đời sống tạo ra
  • Viết tắt khẩu ngữ hoặc slang
  • Có thể gây hiểu nhầm hoặc thiếu lịch sự nếu dùng sai hoàn cảnh
Viết tắtTừ đầy đủNghĩaGhi chú
จยย.จักรยานยนต์xe máybáo chí/đời sống
ตจว.ต่างจังหวัดtỉnh lẻkhông trang trọng
ร.ร.โรงแรมkhách sạndễ nhầm với โรงเรียน
ส.บ.ม.สบายมากrất khỏe / vô tưslang
ย.ห.อย่าห่วงđừng lokhẩu ngữ
ช.ม.ด.ช่วยไม่ได้bó tay / không giúp đượckhẩu ngữ
📘187Bài học

13. Các cặp dễ nhầm

Học theo cặp giúp nhớ nhanh và tránh dịch sai.

Cặp viết tắtKhác nhau ở đâu?Ví dụ ghi nhớ
ร.ร. = โรงเรียน / โรงแรมCó thể là trường học hoặc khách sạn tùy ngữ cảnh.หน้าโรงเรียน / จองโรงแรม
ม. = เมตร / มหาวิทยาลัย / หมู่บ้าน / มัธยมศึกษาMột ký hiệu có nhiều nghĩa.10 ม.; ม.เชียงใหม่; ม.3
บ. = บาท / บริษัทCùng viết tắt nhưng lĩnh vực khác nhau.50 บ.; บ.เอกชน
ร.พ. ≠ รพ.ร.พ. = โรงพิมพ์, รพ. = โรงพยาบาล.โรงพิมพ์ vs bệnh viện
น. = นาฬิกาDùng trong thời gian, đọc đầy đủ là นาฬิกา.เวลา 9 น.
🎮188Luyện tập

14. Luyện tập nhanh

Hãy đọc đầy đủ và nói nghĩa tiếng Việt.

🧠Đọc đầy đủ & nói nghĩa

Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.

  1. 1) พ.ศ. 2569
    พุทธศักราช 2569 – năm Phật lịch 2569
  2. 2) 15 กม.
    15 กิโลเมตร – 15 km
  3. 3) จ.เชียงใหม่
    จังหวัดเชียงใหม่ – tỉnh Chiang Mai
  4. 4) รพ.ใกล้บ้าน
    โรงพยาบาลใกล้บ้าน – bệnh viện gần nhà
  5. 5) นศ.ปีหนึ่ง
    นักศึกษาปีหนึ่ง – sinh viên năm nhất
  6. 6) ศธ.
    กระทรวงศึกษาธิการ – Bộ Giáo dục
  7. 7) ผอ.โรงเรียน
    ผู้อำนวยการโรงเรียน – hiệu trưởng/giám đốc trường
  8. 8) 20 บ.
    20 บาท – 20 baht
  9. 9) ธ.ค.
    ธันวาคม – tháng 12
  10. 10) พ.ร.บ.
    พระราชบัญญัติ – đạo luật / luật ban hành
  11. 11) กทม.
    กรุงเทพมหานคร – Bangkok
  12. 12) ร.ร.นี้ใหญ่มาก
    โรงเรียนนี้ใหญ่มาก – trường này rất lớn

Gợi ý: ① xác định lĩnh vực → ② đọc đầy đủ từ gốc → ③ dịch nghĩa phù hợp ngữ cảnh.

🧭189Định hướng

สรุปบทเรียน

Tóm tắt bài học

Chữ viết tắt tiếng Thái giúp văn bản ngắn gọn nhưng cần đọc đúng từ đầy đủ.

Một viết tắt có thể có nhiều nghĩa, vì vậy phải nhìn ngữ cảnh.

Nhóm quan trọng nhất: tháng, địa điểm, cơ quan, chức vụ, học vị, quân hàm, đơn vị đo.

Văn viết trang trọng tránh dùng slang hoặc viết tắt chưa chính thức.

Bài tập về nhà: chọn 20 chữ viết tắt trong bài → viết từ đầy đủ → đặt 5 câu có ngữ cảnh rõ ràng.

🎮190Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 7

107 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

👯 Bài 8Từ đồng âm & đồng hìnhBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำพ้อง14 slide · 🎮 trò chơi
📘191Bài học

👯 Bài 8

คำพ้อง

Từ đồng âm & đồng hình

Từ đồng âm khác nghĩa & đồng hình khác nghĩa trong tiếng Thái

Mục tiêu bài học

  • Hiểu khái niệm “คำพ้อง” và 2 nhóm chính
  • Phân biệt từ giống âm với từ giống hình
  • Nhận diện nghĩa theo ngữ cảnh
  • Luyện đặt câu để tránh nhầm lẫn khi đọc – viết

Gợi ý dạy: nhấn mạnh “nhìn giống/chữ giống” chưa chắc đọc giống; “nghe giống” chưa chắc viết giống.

🧭192Định hướng

Bức tranh tổng quan

คำพ้อง = nhóm từ “giống nhau” ở âm hoặc hình thức, nhưng khác nghĩa.

NhómĐặc điểmCách nhận diện nhanhVí dụ
คำพ้องเสียงPhát âm giống nhau, viết khác nhauNghe giống nhưng nhìn chữ khácการ / กาล / กาน / กาฬ
คำพ้องรูปViết giống nhau, đọc khác nhauNhìn chữ giống nhưng đọc theo ngữ cảnhเพลา, สระ, แหน, ตากลม
Điểm khóNghĩa phụ thuộc vào văn cảnhCần đọc cả câu, không đọc từng từ rờiเขาตากลม / เขามีตากลม

Nguyên tắc nhớ

  • คำพ้องเสียง: nghe giống → tra chữ viết và nghĩa.
  • คำพ้องรูป: nhìn giống → đọc theo ngữ cảnh trong câu.
  • Khi dạy, cho học viên đọc cặp câu để thấy nghĩa thay đổi.
📘193Bài học

1. คำพ้องเสียง: giống âm, khác chữ, khác nghĩa

Các từ phát âm gần/giống nhau nhưng viết khác nhau và nghĩa khác nhau.

TừNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
การviệc, công việc; sự, việc làmเขากำลังทำการบ้าน
กาลthời gianชีวิตเปลี่ยนไปตามกาลเวลา
กานchặt/cắt cành câyพ่อกำลังกานกิ่งไม้
กาฬđen; tai họa, dịch bệnhกาฬโรคเป็นโรคระบาด
กานต์đáng yêu, người được yêuเธอชื่อกานต์
กาญจน์vàng; tên riêngฉันอยู่จังหวัดกาญจนบุรี

Cách dạy trên lớp

  • Đọc cả nhóm theo âm gần nhau để học viên nhận ra sự “giống âm”.
  • Cho học viên gạch chân từ trong câu và giải thích nghĩa.
  • Nhắc: không chỉ nghe âm, phải nhìn chữ viết.

Mẫu câu luyện

  • เธอมีหน้าที่การงานดี
  • เราต้องรู้จักกาลเทศะ
  • สงครามเป็นเหตุการณ์ในอดีต

Mẹo nhớ: การ thường liên quan “việc/sự việc”; กาล liên quan thời gian; กาน là hành động cắt/chặt.

📘194Bài học

Nhómเสียง “พัน”: พัน / พันธ์ / พันธุ์ / พรรณ / ภัณฑ์

Một âm gần nhau nhưng nhiều cách viết, nhiều nghĩa khác nhau.

TừNghĩaCụm/câu ví dụ
พันquấn, buộc; dính líu; số nghìnเขาพันเชือกไว้กับกิ่งไม้
พันธ์liên quan; quan hệ; bị ràng buộcความสัมพันธ์ระหว่างไทยและเวียดนามกำลังพัฒนา
พันธุ์giống, chủng loạiกุหลาบพันธุ์นี้ไม่มีหนาม
พรรณmàu sắc; da; loạiเธอมีผิวพรรณสวยงาม
ภัณฑ์đồ vật, sản phẩmจักรยานยนต์ฮอนด้าเป็นผลิตภัณฑ์ของไทย

Hoạt động nhanh

  • GV đọc âm “phan”. Học viên chọn đúng chữ theo nghĩa.
  • Đặt câu theo mẫu: danh từ + พันธุ์ / ผลิตภัณฑ์ + ของ...
  • So sánh: พัน = hành động/số; พันธุ์ = giống loại.

Lưu ý phát âm có thanh/độ dài âm trong thực tế; với người mới học, ưu tiên phân biệt mặt chữ và nghĩa.

📘195Bài học

Nhóm “รส / รด / รถ”

Nhóm dễ nhầm vì âm rất gần, nhưng nghĩa thuộc ba trường khác nhau.

TừNghĩaVí dụ
รสvị; cảm giác; sự yêu thíchอาหารไทยมักจะมีรสเผ็ด
รดtưới, rướiพ่อรดน้ำต้นไม้
รถxe, phương tiệnฉันขี่รถจักรยานมาเรียน
รสนิยมgu/thị hiếuเขามีรสนิยมในการแต่งตัวดี
มรดกtài sản thừa kếเขามีมรดก

Bài tập nói

  • Tạo 3 câu có รส, รด, รถ.
  • Đổi câu cho bạn bên cạnh và đoán nghĩa.
  • Nhấn vào ngữ cảnh: món ăn → รส; cây/nước → รด; đi lại → รถ.

Câu mẫu mở rộng

  • ร้านนี้ปรุงอาหารรสชาติอร่อยแบบจีน
  • ฉันขี่รถจักรยานมาเรียน
  • พ่อรดน้ำต้นไม้ทุกเช้า
📘196Bài học

Nhóm nghĩa học thuật và đời sống

ศัพท์ / สรรพ / สับ; สิทธิ์ / ศิษย์; ศูนย์ / สูญ

TừNghĩaVí dụ
ศัพท์từ ngữ; âm; từ khóเอกสารของอาจารย์มีคำอธิบายศัพท์
สรรพtất cả, mọi thứทุกสรรพสิ่งในโลกนี้ไม่แน่นอน
สับbăm, chặt; thay/đổi vị tríแม่ครัวใช้มีดสับหมู
สิทธิ์quyền, quyền hạn hợp phápนักศึกษาทุกคนมีสิทธิ์ใช้ห้องสมุด
ศิษย์học trò, đệ tửฉันเป็นลูกศิษย์ของอาจารย์คนไทย
ศูนย์trung tâm; số 0เมืองหลวงคือศูนย์กลางของประเทศ
สูญmất, biến mấtเขาทำของสูญหายบ่อยๆ

Mẹo phân biệt

  • สิทธิ์: quyền lợi, luật lệ, cho phép.
  • ศิษย์: người học, quan hệ thầy trò.
  • ศูนย์: trung tâm/số 0; สูญ: mất đi.

Các nhóm này có nhiều từ phái sinh: ศูนย์กลาง, ศูนย์การค้า; สิทธิ์บัตร; ลูกศิษย์.

📘197Bài học

Nhóm thường gặp: สุข / สุก / ศุกร์; จัน / จันทร์ / จันทน์; สัต...

Các cặp gần âm, xuất hiện nhiều trong hội thoại và văn bản.

NhómTừNghĩa chínhVí dụ
sukสุกchín; dùng đượcมะม่วงสุกแล้วกินได้
sukสุขhạnh phúcฉันสุขใจที่อยู่ใกล้เธอ
sukศุกร์thứ Sáuวันนี้เป็นวันศุกร์
janจันcây/quả có mùi thơmลูกจันมีสีเหลือง กลิ่นหอม
janจันทร์thứ Hai; mặt trăngคืนวันเพ็ญมีพระจันทร์เต็มดวง
janจันทน์gỗ thơm, đàn hươngเชียงจันทน์เป็นเมืองหลวงของลาว
satสัตย์ / สัจจะchân thật, lời hứaฉันพูดด้วยความสัตย์จริง
satสัตว์động vậtแมวเป็นสัตว์ชนิดหนึ่ง

Gợi ý luyện: đọc theo nhóm âm rồi yêu cầu học viên giải thích nghĩa bằng tiếng Việt hoặc đặt câu mới.

📘198Bài học

Nhóm “สาด / สารท / ศาสน์ / ศาสตร์” và từ ghép mở rộng

Một âm gần nhau có thể đi vào nhiều lĩnh vực: lễ hội, tôn giáo, khoa học.

TừNghĩaVí dụ
สาดté, tạt; rải/rắcคนไทยเล่นสาดน้ำในวันสงกรานต์
สารทlễ hội, nghi lễ theo mùaฉันชอบเที่ยวงานเทศกาลสารทของไทย
ศาสน์tôn giáo, lời dạyคนไทยนับถือศาสนาพุทธ
ศาสตร์học thuật, khoa họcเขาเรียนศึกษาศาสตร์
การsự việc/hoạt độngกิจการ, ธุรการ, การงาน
ศาสตร์môn học, ngành họcศิลปศาสตร์, วิทยาศาสตร์, เกษตรศาสตร์

Từ phái sinh cần nhớ

  • ศูนย์ → ศูนย์กลาง, เลขศูนย์, ศูนย์ภาษา
  • สิทธิ์ → ประสิทธิภาพ, ลิขสิทธิ์, ธรรมสิทธิ์
  • กาล → กาลสมัย, รัฐกาล, โบราณกาล
  • พันธ์/พันธุ์ → เผ่าพันธุ์, พันธุกรรม, พันธุ์พืช

Các từ đồng âm có thể tạo ra rất nhiều từ ghép; nên học theo họ từ, không học rời rạc.

📘199Bài học

2. คำพ้องรูป: giống chữ, khác cách đọc và nghĩa

Đọc đúng phải dựa vào ngữ cảnh của cả câu.

Khái niệm

  • Viết giống nhau nhưng có thể đọc khác nhau.
  • Mỗi cách đọc thường đi với một nghĩa khác.
  • Không nên đọc máy móc từng từ rời; hãy đọc cả cụm/câu.
Từ viết giốngCách đọc 1 / nghĩaCách đọc 2 / nghĩa
เพลาเพ-ลา = thời gianเพลา = giảm, bớt; trục/đòn
สระสะ-หระ = nguyên âm/ký tựสะ = ao, hồ
แหนแหน = giữ/hờn/ghenแหน = bèo tấm
ตากลมตา-กลม = mắt trònตาก-ลม = phơi gió

Mẹo nhận diện

  • Có dấu cách hay không? Ví dụ ตา กลม khác ตากลม.
  • Nghĩa quanh từ là gì: thời gian, nước, mắt, gió?
  • Tự đặt 2 câu cho cùng một mặt chữ.
📘200Bài học

Ví dụ คำพ้องรูป trong câu

Cùng một mặt chữ nhưng đổi cách đọc thì nghĩa đổi theo.

TừCâu ví dụ 1Câu ví dụ 2
เพลาเขาทำงานตั้งแต่เช้าถึงเพลาค่ำ
= thời điểm, lúc
ถ้าไม่สบายอย่าทำงานหนักเพลาๆ ลงบ้าง
= bớt/giảm xuống
สระภาษาไทยมีสระเสียงสั้นและเสียงยาว
= nguyên âm
เขานั่งคุยกันริมสระน้ำ / เขากำลังสระผม
= ao / gội
แหนเขาเป็นพี่ชายที่หวงแหนน้องสาวมาก
= giữ gìn, trân trọng
เด็กๆ หวงแหนของเล่น / เปิดชอบกินจอกแหน
= bèo tấm
ตากลมเขาเป็นคนตากลม น่ารัก
= mắt tròn
ฉันนั่งตากลมในตอนบ่ายใต้ต้นไม้
= ngồi hóng gió

Khi trình chiếu, cho học viên đọc to từng câu rồi hỏi: từ này đọc thế nào, vì sao?

📘201Bài học

So sánh nhanh: คำพ้องเสียง vs คำพ้องรูป

Một bảng giúp học viên không nhầm hai khái niệm.

Tiêu chíคำพ้องเสียงคำพ้องรูป
Cái giống nhauÂm đọc giống/gần giốngMặt chữ giống nhau
Cái khác nhauChữ viết và nghĩa khácCách đọc và nghĩa khác
Khi gặp cần làm gì?Nhìn kỹ chữ viết + nghĩa trong câuĐọc cả câu để chọn cách đọc đúng
Ví dụการ / กาล / กานเพลา / สระ / แหน / ตากลม
Lỗi thường gặpNghe đúng nhưng viết saiNhìn chữ đúng nhưng đọc sai

Kết luận ngắn

  • คำพ้องเสียง: nghe giống → kiểm tra chữ.
  • คำพ้องรูป: chữ giống → kiểm tra ngữ cảnh.
  • Cả hai đều phải học kèm câu, không học từ đơn lẻ.
🎮202Luyện tập

Luyện tập 1: Chọn từ đúng theo nghĩa

Điền từ phù hợp vào chỗ trống hoặc chọn cách đọc đúng.

🎯Chọn từ đúng theo nghĩa

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. วันนี้เป็นวัน ?
    ศุกร์ – ngày thứ Sáu
  2. นักศึกษาทุกคนมี ? ใช้ห้องสมุด
    สิทธิ์ – quyền sử dụng
  3. พ่อกำลัง ? น้ำต้นไม้
    รด – tưới nước
  4. เขาทำงานถึง ? ค่ำ (เพลา đọc thế nào?)
    เพ-ลา – nghĩa “thời điểm/lúc”
  5. เมืองหลวงคือ ? กลางของประเทศ
    ศูนย์ – trung tâm
  6. แมวเป็น ? ชนิดหนึ่ง
    สัตว์ – động vật
  7. ภาษาไทยมี ? เสียงสั้นและเสียงยาว (สระ đọc thế nào?)
    สะ-หระ – nguyên âm/ký tự
  8. อาหารไทยมักจะมี ? เผ็ด
    รส – vị, mùi vị
🧭203Định hướng

สรุปบทเรียน

Tóm tắt bài học

Nhớ 3 điểm chính

  • คำพ้อง nghĩa là những từ có điểm “giống nhau” về âm hoặc hình thức.
  • คำพ้องเสียง: âm giống nhưng chữ viết/nghĩa khác → phải nhìn mặt chữ.
  • คำพ้องรูป: chữ giống nhưng cách đọc/nghĩa khác → phải dựa vào ngữ cảnh.

Bài tập về nhà

  • Chọn 10 cặp từ trong bài và đặt mỗi cặp 2 câu.
  • Gạch chân từ đồng âm/đồng hình trong câu.
  • Ghi nghĩa tiếng Việt bên cạnh từng câu.

Gợi ý ôn: học theo “nhóm âm + câu ví dụ” sẽ dễ nhớ hơn học từng từ rời.

🎮204Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 8

40 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🌏 Bài 9Từ vay mượnBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำทับศัพท์22 slide · 🎮 trò chơi
📘205Bài học

🌏 Bài 9

คำทับศัพท์

Từ vay mượn trong tiếng Thái

Mục tiêu bài học

  • Hiểu khái niệm “คำทับศัพท์”
  • Nhận diện các nguồn từ vay mượn: Trung, Khmer, Pali–Sanskrit, Anh…
  • Biết vì sao tiếng Thái mượn từ nước ngoài
  • Luyện đọc và ghi nhớ các từ thông dụng

Gợi ý dạy: mở đầu bằng câu hỏi “Từ nào trong tiếng Thái nghe giống tiếng Anh/tiếng Việt/tiếng Trung?”

📘206Bài học

คำทับศัพท์ là gì?

Từ vay mượn được đưa vào tiếng Thái và điều chỉnh âm/ chữ viết theo thói quen tiếng Thái.

Định nghĩa ngắn gọn

  • Là từ có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác, được dùng trong tiếng Thái.
  • Khi mượn, cách phát âm thường thay đổi cho phù hợp với hệ âm tiếng Thái.
  • Có thể thêm dấu, thêm phụ âm câm, cắt bớt âm hoặc đổi âm cuối.

Điểm cần nhớ

  • Không phải lúc nào cũng đọc y hệt ngôn ngữ gốc.
  • Nhiều từ đã dùng lâu đến mức người học cảm thấy như từ Thái bản địa.
  • Từ mới hiện nay chủ yếu mượn từ tiếng Anh, khoa học – kỹ thuật – đời sống hiện đại.
Quá trìnhVí dụ dễ hiểu
Âm gốccomputer, clinic, gram
Âm/ chữ Thái hóaคอมพิวเตอร์, คลินิก, กรัม
Dùng trong câu Tháiฉันใช้คอมพิวเตอร์ทุกวัน

Công thức nhớ

Từ gốc nước ngoài → phát âm kiểu Thái → dùng như một từ Thái thông thường

Khi học từ mượn, nên ghi cùng lúc: chữ Thái – nghĩa – nguồn gốc – ví dụ câu.

📘207Bài học

Nguồn gốc và lý do tiếp nhận từ vay mượn

Từ ngoại lai đi vào tiếng Thái qua lịch sử, tôn giáo, văn hóa, khoa học và giao lưu hiện đại.

NguồnLý do/ảnh hưởngVí dụ trong bài
Tiếng KhmerChính trị, hành chính, đời sống cổจมูก, เดิน, สบาย, กระทรวง
Pali–SanskritTôn giáo Phật–Bà-la-môn, thuật ngữ học thuậtศัพท์, ศาสนา, ศาสตร์
Tiếng TrungẨm thực, buôn bán, cộng đồng Hoaก๋วยเตี๋ยว, ซิอิ๊ว, เต้าหู้
Tiếng AnhKhoa học, kỹ thuật, hiện đại hóaคอมพิวเตอร์, อินเทอร์เน็ต, วัคซีน
Ngôn ngữ khácGiao lưu văn hóa, thương mạiคำเฉพาะในหลาย lĩnh vực

Câu hỏi dẫn dắt

  • Vì sao tên món ăn Trung Quốc xuất hiện nhiều trong tiếng Thái?
  • Vì sao từ khoa học – công nghệ thường giống tiếng Anh?
  • Khi một khái niệm mới xuất hiện, ngôn ngữ thường “mượn” hay tự tạo từ mới?
📘208Bài học

Từ gốc Trung trong tiếng Thái

Nhóm này xuất hiện nhiều trong ẩm thực, mua bán và đời sống hằng ngày.

Từ TháiNghĩa tiếng ViệtGhi nhớ
ก๋วยเตี๋ยวhủ tiếu / mì nướcmón ăn
กวยจั๊บmột loại hủ tiếumón ăn
บะหมี่mì vằn thắnmón ăn
ซีอิ๊วxì dầugia vị
จับฉ่ายcanh thập cẩmmón ăn
เต้าหู้đậu phụmón ăn
เต้าเจี้ยวtương đỗgia vị
เก้าอี้ghếđồ vật
ปาท่องโก๋quẩymón ăn

Cách khai thác trên lớp

  • Cho học viên nhìn món ăn/đồ vật và đoán từ.
  • So sánh âm Thái với âm Việt/Trung quen thuộc.
  • Đặt câu: ฉันชอบกิน… / ร้านนี้มี…

Mẫu câu luyện đọc

  • ฉันชอบกินก๋วยเตี๋ยว
  • ร้านนี้มีซีอิ๊วและเต้าหู้
  • เขาซื้อเก้าอี้ใหม่หนึ่งตัว

Nhấn mạnh: từ gốc Trung thường gắn với món ăn, chợ, đồ dùng và quan hệ cộng đồng.

📘209Bài học

Từ gốc Khmer và Pali–Sanskrit

Hai nguồn này đi vào tiếng Thái từ lịch sử, hành chính, tôn giáo và văn hóa cổ.

NguồnTừ ví dụNghĩa tiếng Việt
Khmerจมูกmũi
Khmerเดินđi bộ
Khmerสบายkhỏe, thoải mái
Khmerกระทรวงbộ
Khmerกระจายphân tán, truyền đi
Khmerบรรจงviết nắn nót
Pali–Sanskritศาสนาtôn giáo
Pali–Sanskritศาสตร์khoa học, học thuật
Pali–Sanskritศัพท์từ ngữ

Mẹo phân biệt

  • Khmer: nhiều từ đời sống, hành chính, thân thể, động tác.
  • Pali–Sanskrit: thường gặp trong tôn giáo, học thuật, từ trang trọng.
  • Khi gặp từ khó, xem nó thuộc văn cảnh đời thường hay văn cảnh học thuật.

Bài tập nhanh

  • Gạch chân từ có sắc thái trang trọng.
  • Tìm từ chỉ hành động/thân thể.
  • Đặt 2 câu: một câu đời thường, một câu học thuật.

Nên đọc chậm từng từ, vì nhiều từ cổ/trang trọng có cách viết dài và dễ nhầm.

📘210Bài học

Từ mượn tiếng Anh: nhóm lớn nhất trong bài

Rất nhiều từ tiếng Anh đã được Thái hóa theo âm và chữ Thái.

Vì sao tiếng Anh xuất hiện nhiều?

  • Nhiều khái niệm mới trong khoa học, công nghệ, y tế và truyền thông đến từ tiếng Anh.
  • Các từ quốc tế như computer, internet, virus, vaccine, vitamin dùng rộng rãi.
  • Tiếng Thái thường ghi âm bằng chữ Thái rồi dùng trong câu như từ bản địa.
Nhóm nghĩaVí dụ tiếng TháiGốc/ nghĩa
Công nghệคอมพิวเตอร์, อินเทอร์เน็ตcomputer, internet
Y tếวัคซีน, วิตามิน, ไซนัสvaccine, vitamin, sinus
Đời sốngเค้ก, เชิ้ต, แชมพูcake, shirt, shampoo
Du lịchพาสปอร์ต, รีสอร์ต, วีซ่าpassport, resort, visa
Khoa họcอะตอม, ไฮโดรเจน, ไนโตรเจนatom, hydrogen, nitrogen
📘211Bài học

Từ vay mượn theo chủ đề: khoa học – công nghệ

Chia theo chủ đề giúp học nhanh hơn so với học cả danh sách 409 từ.

Chủ đềTừ TháiNghĩa gốc
Máy móc – điện tửคอมพิวเตอร์, มอเตอร์, แบตเตอรี่computer, motor, battery
Internet – truyền thôngอินเทอร์เน็ต, ออนไลน์, วิดีโอinternet, online, video
Khoa học tự nhiênคาร์บอน, ไนโตรเจน, ไฮโดรเจนcarbon, nitrogen, hydrogen
Y họcวัคซีน, วิตามิน, ฮอร์โมนvaccine, vitamin, hormone
Đo lườngกรัม, กิโล, ลิตร, เซนติเมตรgram, kilo, litre, centimeter

Chiến lược ghi nhớ

  • Tạo sổ từ theo chủ đề, không học theo thứ tự số 1–409.
  • Với mỗi từ, thêm một câu thật ngắn bằng tiếng Thái.
  • Đối chiếu với tiếng Việt vì nhiều từ cùng gốc tiếng Anh.

Mẫu câu

  • ฉันใช้คอมพิวเตอร์
  • เขาฉีดวัคซีนแล้ว
  • น้ำหนึ่งลิตร

Nên cho học viên đọc đồng thanh các từ quốc tế, sau đó đọc trong câu để tránh đọc rời rạc.

📘212Bài học

Từ vay mượn theo chủ đề: đời sống – du lịch – giải trí

Nhóm này thường gặp khi đi lại, mua sắm, học tập và giao tiếp hằng ngày.

Chủ đềTừ ví dụNghĩa gốc
Du lịch – giấy tờพาสปอร์ต, วีซ่า, โปสต์การ์ดpassport, visa, postcard
Ăn uốngเค้ก, คุกกี้, ซุป, ช็อกโกแลตcake, cookie, soup, chocolate
Đồ dùng cá nhânเชิ้ต, แชมพู, ลิปสติกshirt, shampoo, lipstick
Giải trí – thể thaoเกม, ฟุตบอล, วอลเลย์บอลgame, football, volleyball
Nơi chốnซูเปอร์มาร์เก็ต, รีสอร์ต, ออฟฟิศsupermarket, resort, office

Hoạt động nhóm

  • Mỗi nhóm chọn một chủ đề và tìm 5 từ trong bài.
  • Đặt câu theo mẫu: ฉันไป… / ฉันซื้อ… / ฉันชอบ…
  • Cuối giờ đọc lại theo cặp: tiếng Thái ↔ nghĩa Việt.

Cách chia chủ đề làm giảm cảm giác quá tải vì danh sách tiếng Anh rất dài.

📘213Bài học

Cách đọc và ghi nhớ từ mượn tiếng Anh

Tập trung vào âm gần đúng, không ép phát âm giống tiếng Anh hoàn toàn.

Hiện tượngVí dụGợi ý dạy
Âm cuối được Thái hóaคอมพิวเตอร์, มอเตอร์đọc rõ nhịp Thái
Từ dài chia thành âm tiếtเทคโนโลยี, อินเทอร์เน็ตgạch nhịp từng cụm âm
Âm quốc tế giữ gần giốngกรัม, กิโล, ลิตรliên hệ tiếng Việt
Từ đời sống dễ nhận diệnเค้ก, คุกกี้, ซุปdùng hình ảnh minh họa
Từ chuyên ngành cần ngữ cảnhอะตอม, โมเลกุล, เอนไซม์đưa vào câu ví dụ

Kỹ thuật học

  • Nghe – đọc – viết lại chữ Thái.
  • Đọc từ trong cụm, không đọc lẻ quá lâu.
  • Tạo thẻ học: mặt trước chữ Thái, mặt sau nghĩa + nguồn gốc.

Ví dụ thẻ học

  • คอมพิวเตอร์ → máy tính
  • วัคซีน → vắc-xin
  • พาสปอร์ต → hộ chiếu

Với lớp mới học, ưu tiên nhận diện và dùng đúng nghĩa; phát âm chuẩn dần theo thời gian.

✍️214Luyện tập

Hoạt động luyện tập trong lớp

Biến danh sách dài thành bài học chủ động, dễ nhớ hơn.

1) Ghép nghĩa nhanh

  • GV đưa 10 từ: คอมพิวเตอร์, วัคซีน, พาสปอร์ต…
  • HV nối với nghĩa Việt: máy tính, vắc-xin, hộ chiếu…
  • Kiểm tra bằng cách đọc to cả từ và nghĩa.

3) Từ gốc nào?

  • GV đọc từ Thái, HV đoán: Trung / Khmer / Pali–Sanskrit / Anh.
  • Giải thích bằng dấu hiệu nghĩa: món ăn, hành chính, tôn giáo, công nghệ…
  • Kết thúc bằng bảng tổng kết nguồn gốc.

2) Chia nhóm chủ đề

  • Nhóm A: y tế; Nhóm B: công nghệ; Nhóm C: ăn uống; Nhóm D: du lịch.
  • Mỗi nhóm chọn 5 từ trong bài và đặt 5 câu ngắn.
  • Trình bày 1 phút trước lớp.

4) Bài tập về nhà

  • Chọn 20 từ mượn thường gặp nhất trong đời sống của bạn.
  • Viết nghĩa tiếng Việt và một câu tiếng Thái đơn giản.
  • Lần sau đọc miệng 2 phút theo chủ đề đã chọn.

Gợi ý: không cần học thuộc toàn bộ một lần; chia theo chủ đề và tái ôn nhiều lượt.

🧭215Định hướng

Tổng kết bài 9

คำทับศัพท์ cho thấy tiếng Thái tiếp nhận và Thái hóa từ ngôn ngữ khác qua nhiều thời kỳ.

3 điều cần nhớ

1. Từ mượn không đọc y hệt tiếng gốc, mà được điều chỉnh theo âm tiếng Thái.

2. Mỗi nguồn vay mượn thường gắn với một lĩnh vực: Trung = ẩm thực, Khmer = đời sống/hành chính, Pali–Sanskrit = tôn giáo/học thuật, Anh = hiện đại.

3. Học theo chủ đề + đặt câu sẽ hiệu quả hơn học thuộc danh sách dài.

Câu hỏi cuối bài: “Từ mượn nào bạn dùng nhiều nhất trong đời sống hằng ngày?”

📖216Từ vựng

📖 Khái niệm คำทับศัพท์ & nguồn gốc (bản dịch tham khảo)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
คำทับศัพท์คือ "คำยืม" ที่รับจากภาษาต่างประเทศมาใช้ในภาษาไทย โดยออกเสียงคำนั้นๆ ตามภาษาเดิม แต่มีการเปลี่ยนเสียงไปตามสำเนียงความเคยชินของคนไทย เช่น การใส่เสียงวรรณยุกต์ การตัดพยางค์ ตัดคำ หรือการเติมเสียงTừ vay mượn là từ mượn từ tiếng nước ngoài, đọc theo tiếng gốc nhưng biến âm theo thói quen người Thái: thêm thanh điệu, cắt âm tiết, cắt từ hoặc thêm âm
ในภาษาไทยมีภาษาต่างประเทศมากมายหลายภาษาที่เข้ามาปะปนอยู่ อาทิ ภาษาเขมร ภาษาจีน ภาษาบาลีสันสกฤต และภาษาอังกฤษ เป็นสำคัญTiếng Thái pha trộn nhiều ngoại ngữ, quan trọng nhất là tiếng Khmer, tiếng Hoa, tiếng Pali–Sanskrit và tiếng Anh
คำรุ่นเก่า ได้แก่คำจากภาษาเขมร ภาษาจีน และภาษาบาลีสันสกฤต ส่วนคำรุ่นใหม่ส่วนมากเป็นคำจากภาษาอังกฤษ ที่เข้ามาพร้อมๆ กับวัฒนธรรมใหม่ๆ และเป็นศัพท์ทางวิชาการLớp từ cũ (dùng lâu đến mức tưởng là tiếng Thái) đến từ Khmer, Hoa, Pali–Sanskrit; lớp từ mới phần lớn từ tiếng Anh, đi cùng văn hoá mới và thuật ngữ chuyên ngành
ภาษาเขมร: อิทธิพลทางการเมือง การปกครองTiếng Khmer: ảnh hưởng chính trị, cai trị
ภาษาบาลี - สันสกฤต: อิทธิพลทางศาสนาพุทธ-พราหมณ์Tiếng Pali – Sanskrit: ảnh hưởng tôn giáo Phật giáo – Bà La Môn
ภาษาจีน: อิทธิพลทางวัฒนธรรมใหม่และวิทยาการในสาขาต่างๆTiếng Hoa: ảnh hưởng văn hoá mới và khoa học các ngành
ภาษาอื่นๆ: อิทธิพลจากการติดต่อและแลกเปลี่ยนทางวัฒนธรรมCác tiếng khác: ảnh hưởng từ giao lưu, trao đổi văn hoá
📖217Từ vựng

📖 ภาษาจีน – Từ gốc tiếng Hoa

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ก๋วยเตี๋ยวhủ tiếu
กวยจั๊บmột loại hủ tiếu
เฉาก๊วยthạch
บะหมี่mì vằn thắn
ซีอิ๊วxì dầu
จับฉ่ายcanh thập cẩm
ตะหลิวmuôi dẹt, xẻng (dùng để xào với chảo lớn)
เย็นตาโฟmột loại hủ tiếu Thái cho rau muống
ปาท่องโก๋quẩy
เถ้าแก่người già
เซียนthánh, tiên
โป๊ยเซียนhoa xương rồng
กุ๊ยquỷ, kẻ lưu manh, côn đồ
ปุ้งกี๋giành có quai
ลังถึง / ซึ้งnồi chõ
เก๋งxe hơi
ตั๋วvé
เก้าอี้ghế
ซินแสthầy lang
จับกังcu li, công nhân bốc vác
โจ๊กcháo
เต้าหู้đậu phụ
เต้าเจี้ยวtương đỗ
พะโล้kho Tàu
เฮงซวยxui xẻo
📖218Từ vựng

📖 ภาษาเขมร – Từ gốc Khmer

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
จมูกmũi
เดินđi bộ
สบายkhoẻ
กระทรวงBộ
กระจอกchim sẻ
เสวยăn (từ hoàng gia)
กระบือ (ควาย)trâu (lịch sự)
กังวลlo lắng
แข (ดวงจันทร์)mặt trăng
เผอิญ (บังเอิญ)tình cờ
ประจานbêu riếu
กรมvụ
กระจายphân tán; tung toé; truyền, phát, loan tin
บรรจงviết nắn nót
สำราญ (สุขสบาย)vui
เกลอ (เพื่อน)bạn thân
เขนย (หมอน)gối (từ hoàng gia)
บรรทม (นอน)ngủ (từ hoàng gia)
📖219Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (1/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
กงสุลlãnh sự quán
กรัมgram
การันตีbảo hành, bảo đảm (guarantee)
กราฟbiểu đồ, biểu thị (graph)
เกรดđiểm (grade)
ก๊อกvòi (cock)
แกลลอนgalông (gallon)
ก๊าซga (gas)
แก๊สga (gas)
โกโก้cacao
โกดังkho đựng hàng (go-down)
กะรัตcara (carat)
คริสต์มาสLễ giáng sinh (Christmas)
ไกด์hướng dẫn viên du lịch (tourist guide)
คริสเตียนngười theo đạo thiên chúa (Christian)
การ์ดthiếp (card)
ครีมkem bôi (cream)
กุ๊กcấp dưỡng, anh nuôi, người nấu ăn (cook)
คลอรีนclo (chlorine)
กัปตันthuyền trưởng (captain)
ค็อกเทลcocktail
ก๊อปปี้phôtô (copy)
คอนกรีตbê tông (concrete)
การ์ตูนtruyện tranh, hoạt hình (cartoon)
คอตตอน (ผ้าฝ้าย)bông, sợi (cotton)
กาแฟcà phê (coffee)
คอนโดมิเนียมchung cư cao cấp (condominium)
กากีka ki (khaki)
คลินิกphòng khám (clinic)
กิ๊บkẹp tóc (clip)
คอนเสิร์ตhoà nhạc (concert)
กิโลcân (kilo)
คอมพิวเตอร์máy vi tính (computer)
แก๊งtoán, bọn, lũ (gang)
คอมมิวนิสต์cộng sản (communist)
เกมtrò chơi (game)
คอร์สkhóa học (course)
เกย์đồng tính nam (gay)
คอลัมน์mục (column)
กีตาร์ghi ta (guitar)
คอเลสเตอรอลchất béo gây xơ cứng động mạch (cholesterol)
คัตเอาท์cầu dao (cut-out)
คัทลียาhoa lan 3 cánh (cattleya)
ชัวร์chắc (sure)
คาร์บอนcarbon
ชาร์ท (แผนภูมิ)đồ thị, biểu đồ (chart)
คาราวานđoàn lữ hành (caravan)
ชาร์จ (อัดไฟ)xạc (charge)
คิวhàng, lượt (queue)
ชีทtờ giấy, tài liệu (sheet)
คุกกี้bánh qui (cookie)
เช็คséc (cheque); kiểm tra (to check)
คูปองphiếu mua hàng (coupon)
เค้กbánh ngọt (cake)
เชิ้ตáo sơ mi (shirt)
เครดิตtín dụng (credit)
เชียร์cổ vũ (cheer)
เคลียร์rõ ràng, giải quyết (clear)
📖220Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (2/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
แชมป์vô địch (champ)
เคาน์เตอร์quầy (counter)
แชมพูdầu gội đầu (shampoo)
แคชเชียร์người nhận và trả tiền ở ngân hàng, khách sạn, cửa hàng (cashier)
แชร์chung nhau (share)
แคปซูลthuốc con nhộng (capsule)
ชูทbắn (shoot)
แค้มป์lều, trại, trại lính, doanh trại (camp)
โชว์trưng bày, giới thiệu (show)
แคร์quan tâm (care)
โชเฟอร์tài xế (chauffeur)
แคลเซียมcanxi (calcium)
ซาฟารีvườn thú mở (safari)
แคลอรี่calo (calorie)
ซิปkhoá, phécmơtuya (zip)
โคชhuấn luyện viên (coach)
ซีเมนต์si măng (cement)
โคม่าsự hôn mê trong y học (coma)
ซีเรียสtrầm trọng, nghiêm trọng, không đùa (serious)
จ๊อบviệc (job)
ซุปcanh (soup)
จุ๊บtuýp (tube)
ซุปเปอร์มาร์เก็ตsiêu thị (supermarket)
ช็อกโกแลตsôcôla (chocolate)
ซูมphóng (to), thu (nhỏ) (zoom)
ช็อคchoáng (shock)
ชอล์กphấn (chalk)
เซกซ์tình dục (sex)
ชอร์ท (ไฟฟ้าชอร์ท)giật (short)
เซกซี่gợi cảm (sexy)
เซ็น (เซ็นชื่อ)ký (sign)
ทรานซิสเตอร์bán dẫn (transistor)
เซนเซอร์cảm biến (sensor)
ทรัสต์ (บริษัทเงินทุน)tin (trust)
เซ็นติกรัมcentigrams
ทอฟฟี่kẹo cứng (toffee)
เซ็นเซียส(độ) C (Celsius)
ทัวร์chuyến đi du lịch (tour)
เซลล์tế bào (cell)
ทาร์ซานngười khoẻ mạnh, lanh lẹ (tarzan)
แซนด์วิชsandwich
ทิงเจอร์cồn thuốc (tincture)
โซดาsoda
ทิชชู (กระดาษทิชชู)khăn giấy (tissue)
ไซนัสxoang (sinus)
ทีมđội (team)
ไซส์ (ขนาด)cỡ (size)
ทีนเอจthanh thiếu niên (teenage)
ดวลtay đôi, đôi (dual)
ทีมเวิร์คlàm việc theo nhóm (team work)
ดราฟต์bản phác thảo, bản phác họa (draft)
เทคนิคphương pháp (technique)
ดาวน์ (เงินดาวน์)tiền trả lúc đầu khi mua trả góp (down)
เทคโนโลยีcông nghệ (technology)
ดีเซลđiêzen (diesel)
เทสท์thử, thi kiểm tra (test)
ดีกรีbằng cấp, độ, mức độ (degree)
เทอร์โมมิเตอร์nhiệt kế (thermometer)
📖221Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (3/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ดีไซน์thiết kế (design)
เทอร์เรส (ระเบียง)hiên, hành lang (terrace)
ดีเปรสชันáp thấp nhiệt đới (depression)
แท็งค์thùng, két, bể (tank)
โดปliều thuốc (dope)
แทรกเตอร์máy kéo (tractor)
โดมmái vòm (dome)
โทนthanh điệu, tông nhạc (tone)
ไดนาโมmáy phát điện (dynamo)
ไดอารีnhật ký (diary)
เนคไทcà vạt (necktie)
น็อคđấm, đập (knock)
ตันtấn (ton)
เต็นท์lều, trại (tent)
นัมเบอร์số (number)
ไต้ฝุ่นbão to ở tây Thái Bình Dương (typhoon)
นิวเคลียร์hạt nhân (nuclear)
บูมเมอแรงvũ khí bummơrang của thổ dân Úc (boomerang)
เนอสเซอรีnursery
เบนซินbenzene
ไนต์บาซาร์chợ đêm (night bazaar)
เบรก (เบรกรถ)phanh (brake)
ไนต์คลับhộp đêm (night club)
เบลอ (พร่ามัว)mờ (blur)
ไนโตรเจนnitơ (nitrogen)
เบสิค (พื้นฐาน)cơ bản (basic)
ไนลอนnilông (nylon)
เบียร์bia (beer)
บรอนซ์đồng (bronze)
แบคทีเรียvi khuẩn (bacteria)
บรั่นดีrượu brandi; rượu mạnh (brandy)
แบคกราวนด์lý lịch, hậu cảnh (background)
แบงก์tờ tiền (bank)
บล็อคngăn chặn, lô đất (block)
แบดมินตันcầu lông (badminton)
บอยคอทtẩy chay (boycott)
แบตเตอรี่pin (battery)
บอร์ดban, bảng (board)
แบล็คเมล์tống tiền (blackmail)
แบล็คลิสท์sổ đen (blacklist)
บอลbóng (ball)
โบnơ (bow)
บอลลูนkhí cầu (balloon)
โบนัสtiền thưởng (bonus)
บังกาโลnhà gỗ (bungalow)
โบรกเกอร์người môi giới, trung gian (broker)
โบรชัวร์ (แผ่นพับ)tờ quảng cáo, giới thiệu (brochure)
บาร์quán rượu (bar)
ไบรท์ (ฉลาด)thông minh (bright)
บาสเกตบอลbóng rổ (basketball)
ปรู๊ฟ (ตรวจสอบ)đọc soát lỗi, kiểm tra (proof)
บาลานซ์ (สมดุล)cân bằng (balance)
บาร์บีคิวthịt nướng (barbecue)
ปลั๊ก (ปลั๊กไฟ)ổ cắm (plug)
บุฟเฟ่ต์bữa ăn có nhiều món dọn sẵn, khách ăn tự lấy (buffet)
พลาสเตอร์băng dính vết thương (plaster)
ปอนด์đồng bảng Anh (pound)
บูธgian hàng (booth)
📖222Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (4/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
ป๊อบคอร์นbỏng ngô (popcorn)
โปสเตอร์ (ป้ายโฆษณา)áp phích (poster)
ไปป์ (กล้องยาสูบ)tẩu thuốc (pipe)
ปั๊มbơm (pump)
ไพรเวท (ส่วนตัว)riêng tư (private)
ปาร์ตี้ (งานสังสรรค์)tiệc, liên hoan (party)
พลาซ่าtrung tâm thương mại (plaza)
ปาล์มcây cọ (palm)
พอคเกตบุ๊คsổ tay (pocket book)
ปิกนิกpicnic
พาร์ทไทม์part time
ปิคอัพxe tải nhỏ, không mui, thành thấp (pickup)
พาราเซตามอลparacetamol
ปิงปองbóng bàn (ping-pong)
พาเรดcuộc diễu hành (parade)
ปิโตรเลียมdầu mỏ (petroleum)
พาสปอร์ตhộ chiếu (passport)
เปียนโนpiano
เพนกวิน (นก)chim cánh cụt (penguin)
แปลน (แบบแปลน)kế hoạch (plan)
แป๊บ (แป๊บน้ำ / ท่อน้ำ)ống nước (pipe)
เพลย์บอยkẻ ăn chơi (playboy)
โปรแกรมchương trình (program)
เพียว (บริสุทธิ์)tinh khiết, thuần tuý (pure)
โปรตีนđạm (protein)
แพคเกจtrọn gói, gói hàng (package)
แพทเทิร์น (แบบ)kiểu, mẫu (pattern)
โปรโมทquảng cáo (promote)
แพนด้าgấu trúc (panda)
โปรโมชั่นpromotion
โพล (การสำรวจความเห็น)cuộc thăm dò ý kiến (poll)
ผับquán rượu (pub)
โปโล(áo) phông có cổ (polo)
โปสการ์ดpostcard
ฟลุค (บังเอิญ)ăn may (fluke)
แฟน (คนรัก)người yêu; người hâm mộ (fan)
แฟนซีhoá trang, đẹp mắt (fancy)
ฟอร์มmẫu đơn (form)
แฟร์ (ยุติธรรม)công bằng (fair)
แฟรงค์ (ตรงไปตรงมา)thẳng thắn (frank)
ฟอสฟอรัสphốtpho (phosphorus)
ฟาร์มtrang trại, nông trại (farm)
ฟาวล์ (ผิดกติกา)phạm lỗi (foul)
ฟาสท์ฟู้ดthức ăn nhanh (fast-food)
โฟมbọt (foam)
ฟิต (รัดรูป/คับ)vừa, chật (fit)
โฟล์คซองdân ca (folksong)
ฟิล์ม (ฟิล์มถ่ายรูป)film
ไฟลท์ (เที่ยวบิน)chuyến bay (flight)
ฟิวส์ (ฟิวส์ไฟฟ้า)cầu chì (fuse)
มอเตอร์động cơ (motor)
ฟิสิกส์ (วิชาฟิสิกส์)vật lý (physics)
มอเตอร์ไซค์xe máy (motorcycle)
ฟีดแบคý kiến phản hồi, thông tin phản hồi (feedback)
ม็อบđám đông, quần chúng (mob)
ฟีเวอร์cơn sốt (fever)
มัมมี่xác ướp (mummy)
ฟุต (ความยาว)đơn vị đo chiều dài của Anh = 0.3048 m (foot)
📖223Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (5/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
มัสตาร์ดmù tạc (mustard)
ฟุตบอลbóng đá (football)
มาดามbà, phu nhân (madam)
ฟุตบาท (ทางเท้า)hành lang, vỉa hè (footpath)
มาเฟีย (ผู้มีอิทธิพล)băng đảng tội phạm maphia (mafia)
มาลาเรียsốt rét (malaria)
มิดเทอมgiữa năm học, giữa nhiệm kỳ (mid term)
เฟอร์นิเจอร์ (เครื่องเรือน)đồ đạc nội thất (furniture)
มิดไนท์nửa đêm (midnight)
เฟิร์นdương xỉ (fern)
มิเตอร์ (เครื่องวัด)đồng hồ, dụng cụ đo (meter)
แฟกซ์fax
แฟชั่นthời trang (fashion)
มิลลิกรัมmilligram
มุสลิมHồi giáo (Muslim)
เมคอัพtrang điểm (make-up)
เมตรmeter
ริบบิ้นbăng, dải ruy-băng (ribbon)
เมนทอลbạc hà (menthol)
รีเซปชั่นtiếp tân (reception)
เมนส์ (ประจำเดือน)hành kinh (menstruation)
รีไซเคิลtái sinh, tái chế (recycle)
เมนูmenu
รีไทร์ra, bị ra (retire)
เมล์ (รถเมล์)xe buýt (mail)
โมเดล (หุ่นจำลอง)ma-nơ-canh (model)
รีสอร์ทnơi nghỉ mát (resort)
โมเดิร์น (ทันสมัย)modern
เรดาร์ra-đa (radar)
โมเลกุลphân tử (molecule)
เรทติ้งsự hâm mộ của công chúng (rating)
ไมเกรน (ปวดหัวข้างเดียว)bệnh đau nửa đầu (migraine)
แร็กเกตcái vợt (racket)
ไมโครโฟนmicrophone
แรลลี่ (การแข่งรถวิบาก)cuộc thi lái xe có động cơ trên đường trường (rally)
ยิปซัมthạch cao (gypsum)
โรมันLa mã (Roman)
โรมันคาทอลิกngười theo Thiên chúa giáo La mã (roman catholic)
ยิม (โรงยิม-กายกรรม)phòng tập thể dục (gym)
โรแมนติคlãng mạn (romantic)
ยีนgien (gene); vải bò (jean)
ล็อคkhoá (lock)
ยีราฟhươu cao cổ (giraffe)
ลอตเตอรี่xổ số (lottery)
ยีสต์men (yeast)
ล็อบบี้sảnh (lobby)
ยูนิฟอร์ม (เครื่องแบบ)đồng phục (uniform)
ละตินLatin
รอยัลhoàng gia (royal)
ลิตรlít (litre)
รักบี้bóng bầu dục (rugby)
ลินิน (ผ้าลินิน)lanh (linen)
ลิปสติกson (lipstick)
วีไอพีVIP
ลิฟต์thang máy (lift)
เลคเชอร์giảng, thuyết trình (lecture)
แวทthuế giá trị gia tăng (VAT)
เลเซอร์laze (laser)
📖224Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (6/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
โวลท์vôn (volt)
เลทmuộn (late)
ไวน์rượu vang (wine)
เลนlàn đường (lane)
ไวรัสvirus
เลนส์lens
ไวโอลินviolin
เลสเบียนnữ thích nữ (lesbian)
ศิวิไลซ์văn minh (civilize)
แล็ป (ห้องทดลอง / ห้องแล็ป)phòng thí nghiệm, phòng thực hành (lab)
โลโก้biểu tượng (logo)
สกรูđinh vít (screw)
โลเคชั่นđịa điểm, vị trí (location)
สกรูไดร์cái tua vít (screwdriver)
โลชั่นkem (lotion)
สกีtrượt tuyết (ski)
วอร์มอัพkhởi động (warm-up)
วอลเลย์บอลbóng chuyền (volleyball)
สเกตtrượt pa-tanh, trượt băng (skate)
วัคซีนvắc-sin (vaccine)
สเกตซ์ (สเกตซ์ภาพ)phác hoạ (sketch)
วันเวย์đường một chiều (one-way)
สแกนquét (scan)
สคริปท์ (ต้นฉบับ/บท)bản chính, kịch bản (script)
วาไรตี้đa dạng, tạp kỹ (variety)
วาเลนไทน์valentine
สต็อกhàng tồn kho (stock)
วิก (ผมปลอม)tóc giả (wig)
สตั๊นท์แมนngười đóng thay những cảnh nguy hiểm (stuntman)
วิชั่น (วิสัยทัศน์)tầm nhìn (vision)
วิตามินvitamin
สตาฟฟ์ (ทีมงาน)nhân viên (staff)
สตาร์ท (สตาร์ทเครื่องยนต์)nổ máy (start)
วิวphong cảnh (view)
สติกเกอร์nhãn dính (sticker)
วีซ่าvisa
สติวปิดngớ ngẩn (stupid)
วีดีโอvideo
สตูmón hầm (stew)
สตูดิโอtrường quay (studio)
สวิตช์công tắc (switch)
สเตเดียมsân vận động (stadium)
อพาร์ตเม้นท์tập thể (apartment)
สเต็ปbước (step)
เสิร์ฟphục vụ (serve)
แสตมป์tem (stamp)
ออกไซด์ôxít (oxide)
สไตรค์ (ประท้วง)biểu tình (strike)
หรีด (พวงมาลา)vòng hoa (wreath)
สไตล์phong cách (style)
สนุกเกอร์bi-da (snooker)
โหวต (ออกเสียง)biểu quyết (vote)
สปอตไลท์đèn pha (spotlight)
ออนไลน์online
สปาร์กtia sáng, tia lửa (spark)
ออฟฟิศvăn phòng (office)
สปิริต (ความมีน้ำใจ)tinh thần, khí thế, nghị lực (spirit)
อะตอมnguyên tử (atom)
📖225Từ vựng

📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (7/7)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Từ ghépNghĩa
สปีด (เร่งความเร็ว)tăng tốc (speed)
อะลูมิเนียมnhôm (aluminum)
อังกฤษEnglish
สเปรย์xịt, phun (spray)
อัลลอยhợp kim (alloy)
สเปิร์ม (อสุจิ)tinh dịch (sperm)
อาหรับẢ rập (Arab)
สแปร์ (สำรอง)dự trữ, dự phòng (spare)
อินซูลินinsulin
สลัดmón trộn (salad)
อินเตอร์เนทinternet
สลัมkhu nhà ổ chuột (slum)
อิมพอร์ต (นำเข้า)nhập khẩu (import)
เอกซปอร์ต (ส่งออก)xuất khẩu (export)
สแลงtiếng lóng (slang)
สโลแกนkhẩu hiệu (slogan)
อิเล็กทรอนิกส์điện tử (electronic)
สไลซ์thái mỏng, miếng mỏng (slice)
อีโก้cái tôi, bản ngã (ego)
สไลด์trượt, chuyển động, lướt qua (slide)
อีเดียท (ปัญญาอ่อน)kẻ thiểu năng (idiot)
เอเยนต์đại lý (agent)
เอกซ์ปิร์ท (เชี่ยวชาญ)chuyên gia (expert)
เอกซเรย์X quang (X-ray)
แอคชั่นhành động (action)
แอดไวเซอร์ (ที่ปรึกษา)người hướng dẫn (adviser)
แอปพลาย (ประยุกต์)áp dụng (apply)
เอนไซม์enzim (enzyme)
แอปสแทร็กbản tóm tắt (abstract)
เอนทรานส์ (สอบเข้ามหาวิทยาลัย)thi vào đại học (entrance)
แอมแปร์ămpe (ampere)
เอนเทอร์เทนgiải trí, tiêu khiển (entertain)
แอมโมเนียamoniắc (ammonia)
แอลกอฮอล์rượu cồn (alcohol)
แอสไพรินaspirin
โอ๊กcây sồi (oak)
โอโซนozone
โอลิมปิกOlympic
โอเวอร์โลดquá tải (overload)
ไอคิวhệ số thông minh (IQ)
โอเวอร์ไทม์ngoài giờ, thêm giờ (overtime)
ไอเดียý kiến (idea)
ไอศกรีมkem (ice-cream)
ไอโอดีนiốt (iodine)
ฮิปปี้thanh niên lập dị chống lại những quy ước XH (hippy)
ฮิปโปhà mã (hippopotamus)
ฮอทไลน์đường dây nóng (hotline)
ฮีทเตอร์máy làm nóng (heater)
ฮอร์โมนhoócmôn (hormone)
ฮีโร่anh hùng (hero)
เฮโรอีนheroin
ฮิทnổi tiếng, được yêu thích (hit)
เฮลิคอปเตอร์trực thăng (helicopter)
ไฮโดรเจนhydro (hydrogen)
ไฮเวย์ (ทางหลวง)đường quốc lộ (high-way)
ไฮโซthượng đẳng (high society)
ไฮไฟhi-fi
โฮโมเซ็กชวลđồng tình luyến ái (homosexual)
🎮226Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 9

453 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🧬 Bài 10Từ ghép gốc Bali–SanskritBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำสมาส14 slide · 🎮 trò chơi
📘227Bài học

🧬 Bài 10

คำสมาส

Từ ghép gốc Bali–Sanskrit

Từ ghép có nguồn gốc Bali–Sanskrit

Nội dung chính

  • Khái niệm: ghép hai từ gốc Bali–Sanskrit thành một từ mới.
  • Khi đọc thường có nguyên âm nối giữa hai phần: อะ, อิ, อุ.
  • Cần ghi nhớ cả cách viết, cách đọc và nghĩa vì nhiều từ là thuật ngữ học thuật.
📘228Bài học

Khái niệm คำสมาส

Cách hiểu nhanh để học và nhận diện

Định nghĩa

  • คำสมาส là từ ghép được tạo bằng cách kết hợp các từ gốc Bali–Sanskrit.
  • Khi ghép, nghĩa thường trở thành khái niệm mới: ngành học, phẩm chất, tổ chức, văn hóa, thuật ngữ.
  • Trong tiếng Việt có thể hiểu gần như “từ ghép học thuật/thuật ngữ”.

Ba kiểu nguyên âm nối

  • อะ nốiคำ: เช่น กิจ + กรรม → กิจกรรม
  • อิ nốiคำ: เช่น ภูมิ + ศาสตร์ → ภูมิศาสตร์
  • อุ nốiคำ: เช่น จตุ + รัส → จัตุรัส

Lưu ý: Khi đọc có âm nối “อะ / อิ / อุ”, nhưng khi viết thường không ghi nguyên âm nối rõ ràng. Vì vậy phải học song song: dạng ghép – cách đọc – nghĩa.

📘229Bài học

1) Âm nối อะ

Nhóm ví dụ thường gặp – phần 1

Ghép từTừ tạo thànhNghĩa Việt
กิจ + วัตรกิจวัตรhoạt động hằng ngày
กิจ + กรรมกิจกรรมhoạt động ngoại khóa
กิจ + การกิจการcông việc / kinh doanh
ธุระ + กิจธุรกิจkinh doanh
ภาระ + กิจภารกิจtrách nhiệm / sứ mệnh
เศรษฐ + กิจเศรษฐกิจnền kinh tế
เศรษฐ + ศาสตร์เศรษฐศาสตร์kinh tế học
ศิลปะ + ศาสตร์ศิลปศาสตร์ngành nghiên cứu nghệ thuật
มนุษยะ + ศาสตร์มนุษยศาสตร์ngành nhân văn
คณิต + ศาสตร์คณิตศาสตร์toán học
เภสัช + ศาสตร์เภสัชศาสตร์ngành dược
📘230Bài học

1) Âm nối อะ

Nhóm ví dụ thường gặp – phần 2

Ghép từTừ tạo thànhNghĩa Việt
พล + ศึกษาพลศึกษาmôn thể chất
สาธารณะ + สุขสาธารณสุขy tế
คุณ + ภาพคุณภาพchất lượng
คุณ + ประโยชน์คุณประโยชน์lợi ích
คุณ + สมบัติคุณสมบัติphẩm chất
อิสระ + ภาพอิสรภาพtự do
เอก + ภาพเอกภาพthống nhất
เอก + ราชเอกราชđộc lập
เอก + ลักษณ์เอกลักษณ์đặc trưng
สัญ + ลักษณ์สัญลักษณ์biểu tượng
วรรณ + คดีวรรณคดีvăn học cổ điển
📘231Bài học

1) Âm nối อะ

Nhóm ví dụ thường gặp – phần 3

Ghép từTừ tạo thànhNghĩa Việt
วรรณ + กรรมวรรณกรรมtác phẩm văn học
บรรพ + บุรุษบรรพบุรุษtổ tiên
วีระ + ชนวีรชนanh hùng
ทันต์ + แพทย์ทันตแพทย์nha sĩ
ศีล + ธรรมศีลธรรมđạo đức
วัฒนะ + ธรรมวัฒนธรรมvăn hóa
ลักษณะ + นามลักษณนามloại từ / lượng từ
ธน + บัตรธนบัตรgiấy bạc, tiền giấy
สห + รัฐสหรัฐHợp chúng quốc
จิต + วิทยาจิตวิทยาtâm lý học
รูป + ธรรม / นาม + ธรรมรูปธรรม / นามธรรมhữu hình / trừu tượng
📘232Bài học

2) Âm nối อิ

Nhóm từ có cách đọc nối bằng “อิ”

Ghép từTừ tạo thànhNghĩa Việt
ประวัติ + ศาสตร์ประวัติศาสตร์môn lịch sử
อุบัติ + เหตุอุบัติเหตุtai nạn
อุบัติ + ภัยอุบัติภัยtai họa
ภูมิ + ศาสตร์ภูมิศาสตร์môn địa lý
ภูมิ + อากาศภูมิอากาศkhí hậu
ภูมิ + ประเทศภูมิประเทศđịa hình
ภูมิ + ภาคภูมิภาคkhu vực
วุฒิ + บัตรวุฒิบัตรchứng chỉ
สิทธิ + บัตรสิทธิบัตรgiấy chứng nhận bản quyền
สูติ + บัตรสูติบัตรgiấy khai sinh
ประสิทธิ + ภาพประสิทธิภาพhiệu suất, năng suất
อิทธิ + ผลอิทธิพลảnh hưởng
📘233Bài học

3) Âm nối อุ vàข้อสังเกต

Các trường hợp cần học thuộc

Ghép từTừ tạo thànhNghĩa Việt
เมรุ + มาศเมรุมาศđài hỏa táng hoàng gia
จตุ + รัสจัตุรัสhình vuông, quảng trường
จตุ + ปัจจัยจตุปัจจัยbốn vật dụng thiết yếu
พันธุ์ + กรรมพันธุกรรมdi truyền

ข้อสังเกต / Ghi nhớ

  • Chỉ dùng với từ gốc Bali–Sanskrit.
  • Có ngoại lệ: một số từ đọc theo thói quen hoặc đọc theo nguyên tắc lịch sử.
  • Không phải từ ghép nào giốngคำสมาส cũng đọc nhưคำสมาส.
  • Phần lớnคำสมาส là danh từ hoặc thuật ngữ, cần luyện đọc và ghi nhớ.

Mẹo học: nhìn từ cuối để đoán nghĩa chính, rồi ghép nghĩa phía trước để mở rộng. Ví dụ ประวัติ + ศาสตร์ → ประวัติศาสตร์ = tri thức/ngành học về chuyện quá khứ.

📖234Từ vựng

📖 Khái niệm คำสมาส

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
คำสมาส (สะ-หมาด) คือวิธีสร้างคำอย่างหนึ่ง โดยนำคำจากภาษาบาลี-สันสกฤต (สัน-สะ-กริด) มารวมกันคล้ายคำประสม แต่การสมาสจะอ่านออกเสียงสระเชื่อมคำระหว่างคำหน้าและคำหลัง คำที่รวมกันนี้จะเป็นคำใหม่ เรียกว่า คำสมาสTừ ghép gốc Pali–Sanskrit: ghép các từ Pali–Sanskrit giống từ ghép phân loại, nhưng khi đọc có nguyên âm nối giữa từ trước và từ sau; từ mới tạo thành gọi là คำสมาส
📖235Từ vựng

📖 1. คำที่ออกเสียงสระ อะ เชื่อมคำ – đọc nối bằng âm "a"

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từคำสมาสCách đọcNghĩa
กิจ + วัตรกิจวัตรกิด-จะ-วัดhoạt động hàng ngày
กิจ + กรรมกิจกรรมกิด-จะ-กำhoạt động ngoại khóa
กิจ + การกิจการกิด-จะ-การcông việc, việc kinh doanh
ธุระ + กิจธุรกิจทุ-ระ-กิดkinh doanh
ภาระ + กิจภารกิจพา-ระ-กิดtrách nhiệm, sứ mệnh
เศรษฐ + กิจเศรษฐกิจเสด-ถะ-กิดnền kinh tế
เศรษฐ + ศาสตร์เศรษฐศาสตร์เสด-ถะ-สาดkinh tế học
ศิลปะ + ศาสตร์ศิลปศาสตร์สิน-ละ-ปะ-สาดngành nghiên cứu về nghệ thuật
มนุษยะ + ศาสตร์มนุษยศาสตร์มะ-นุด-สะ-ยะ-สาดngành nhân văn
คณิต + ศาสตร์คณิตศาสตร์คะ-นิด-สาดtoán học
เภสัช + ศาสตร์เภสัชศาสตร์เพ-สัด-ชะ-สาดngành dược
พล + ศึกษาพลศึกษาพะ-ละ-สึก-สาmôn thể chất
สาธารณะ + สุขสาธารณสุขสา-ทา-ระ-นะ-สุกy tế
คุณ + ภาพคุณภาพคุน-นะ-พาบchất lượng
คุณ + ประโยชน์คุณประโยชน์คุน-นะ-ประ-โหยดlợi ích
คุณ + สมบัติคุณสมบัติคุน-นะ-สม-บัดphẩm chất
อิสระ + ภาพอิสรภาพอิด-สะ-หระ-พาบtự do
เอก + ภาพเอกภาพเอก-กะ-พาบthống nhất
เอก + ราชเอกราชเอก-กะ-ราดđộc lập
เอก + ลักษณ์เอกลักษณ์เอก-กะ-ลักđặc trưng
สัญ + ลักษณ์สัญลักษณ์สัน-ยะ-ลักbiểu tượng
สาระ + คดีสารคดีสา-ระ-คะ-ดีtài liệu phóng sự
วรรณ + คดีวรรณคดีวัน-นะ-คะ-ดีvăn học, văn học cổ điển
วรรณ + กรรมวรรณกรรมวัน-นะ-กำtác phẩm văn học, văn học đương đại
บรรพ + บุรุษบรรพบุรุษบัน-พะ-บุ-หรุดtổ tiên
วีระ + ชนวีรชนวี-ระ-ชนanh hùng
ทันต์ + แพทย์ทันตแพทย์ทัน-ตะ-แพดnha sĩ
ศีล + ธรรมศีลธรรมสีน-ละ-ทำđạo đức
วัฒนะ + ธรรมวัฒนธรรมวัด-ทะ-นะ-ทำvăn hóa
ลักษณะ + นามลักษณนามลัก-สะ-หนะ-นามloại từ đi kèm danh từ
ธน + บัตรธนบัตรทะ-นะ-บัดgiấy bạc, tiền giấy
สห + รัฐสหรัฐสะ-หะ-รัดHợp chủng quốc
จิต + วิทยาจิตวิทยาจิด-ตะ-วิด-ทะ-ยาtâm lý học
รูป + ธรรมรูปธรรมรูบ-ปะ-ทำhữu hình
นาม + ธรรมนามธรรมนาม-มะ-ทำtrừu tượng
📖236Từ vựng

📖 หมายเหตุ – Ghi chú

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
การอ่านออกเสียงสระ "อะ" แต่การเขียนจะไม่มีรูปสระ "อะ" ดังนั้นจึงต้องเขียนให้ถูกต้อง คำที่มีเสียงสระ "อะ" เชื่อมคำมีเป็นจำนวนมากKhi đọc có âm "a" nối nhưng khi viết không có dấu nguyên âm "a", vì vậy phải viết cho đúng; từ có âm "a" nối rất nhiều
การอ่านจะออกเสียงสระ "อิ" เชื่อมคำ และการเขียนก็ยังมีรูปสระ "อิ" อยู่ด้วยVới nhóm 2: đọc có âm "i" nối và khi viết vẫn có dấu nguyên âm "i"
📖237Từ vựng

📖 2. คำที่ออกเสียงสระ อิ เชื่อมคำ – đọc nối bằng âm "i"

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từคำสมาสCách đọcNghĩa
ประวัติ + ศาสตร์ประวัติศาสตร์ประ-หวัด-ติ-สาดmôn lịch sử
อุบัติ + เหตุอุบัติเหตุอุ-บัด-ติ-เหดtai nạn
อุบัติ + ภัยอุบัติภัยอุ-บัด-ติ-ไพtai họa
ภูมิ + ศาสตร์ภูมิศาสตร์พู-มิ-สาดmôn địa lý
ภูมิ + อากาศภูมิอากาศพู-มิ-อา-กาดkhí hậu
ภูมิ + ประเทศภูมิประเทศพู-มิ-ประ-เทดđịa hình
ภูมิ + ภาคภูมิภาคพู-มิ-พากkhu vực
วุฒิ + บัตรวุฒิบัตรวุด-ทิ-บัดchứng chỉ (giấy chứng nhận trình độ học vấn)
สิทธิ + บัตรสิทธิบัตรสิด-ทิ-บัดgiấy chứng nhận bản quyền
สูติ + บัตรสูติบัตรสู-ติ-บัดgiấy khai sinh
เกียรติ + ประวัติเกียรติประวัติเกียด-ติ-ประ-หวัดtiểu sử
เกียรติ + บัตรเกียรติบัตรเกียด-ติ-บัดbằng tuyên dương công trạng
ประสิทธิ + ภาพประสิทธิภาพประ-สิด-ทิ-พาบhiệu suất, năng suất
ประสิทธิ + ผลประสิทธิผลประ-สิด-ทิ-ผนhiệu quả
สวัสดิ์ + ภาพสวัสดิภาพสะ-หวัด-ดิ-พาบsự bình an
สวัสดิ์ + การสวัสดิการสะ-หวัด-ดิ-กานphúc lợi
อิทธิ + พลอิทธิพลอิด-ทิ-พนảnh hưởng
📖238Từ vựng

📖 3. คำที่ออกเสียงสระ อุ เชื่อมคำ – đọc nối bằng âm "u" (khi viết vẫn có dấu "u")

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Ghép từคำสมาสCách đọcNghĩa
เมรุ + มาศเมรุมาศเม-รุ-มาดđài hỏa táng (từ hoàng gia)
จัตุ + รัสจัตุรัสจัด-ตุ-หรัดhình vuông, quảng trường
จตุ + ปัจจัยจตุปัจจัยจะ-ตุ-ปัด-ไจđồ lễ dâng lên nhà sư (gồm đồ ăn, đồ mặc, chỗ ở và thuốc chữa bệnh là 4 nhu cầu thiết yếu để duy trì cuộc sống)
พันธุ์ + กรรมพันธุกรรมพัน-ทุ-กำdi truyền
📖239Từ vựng

📖 ข้อสังเกต – Lưu ý (bản dịch tham khảo)

Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊

Tiếng TháiNghĩa
คำที่จะนำมาสมาสกันได้นั้นต้องเป็นคำภาษาบาลีและสันสกฤตเท่านั้นChỉ những từ gốc Pali và Sanskrit mới ghép kiểu สมาส được
หลักการอ่านดังกล่าวนี้ บางคำก็มีข้อยกเว้น สามารถอ่านตามความนิยมได้ หรือบางคำที่เป็นคำเฉพาะที่กำหนดให้อ่านอย่างใดอย่างหนึ่ง ซึ่งต่างจากหลักการQuy tắc đọc trên có ngoại lệ: có từ đọc theo thói quen phổ biến, có từ là tên riêng được quy định cách đọc khác quy tắc
ประวัติศาสตร์ อ่านว่า ประ-หวัด-ติ-สาด (ตามหลักการ) / ประ-หวัด-สาด (ตามความนิยม)ประวัติศาสตร์: đọc theo quy tắc / theo thói quen
เกียรติประวัติ อ่านว่า เกียด-ติ-ประ-หวัด (ตามหลักการ) / เกียด-ประ-หวัด (ตามความนิยม)เกียรติประวัติ: đọc theo quy tắc / theo thói quen
แพทยศาสตร์ อ่านว่า แพด-ทะ-ยะ-สาด (ตามหลักการ) / แพด-สาด (ตามความนิยม)แพทยศาสตร์ (ngành y): đọc theo quy tắc / theo thói quen
มหาวิทยาลัยเกษตรศาสตร์ อ่านว่า กะ-เสด-ตระ-สาด (ตามหลักการ) / กะ-เสด-สาด (คำเฉพาะ)ĐH Kasetsart: theo quy tắc / tên riêng
มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ อ่านว่า สี-นะ-คะ-ริน-วิ-โรด (คำเฉพาะ)ĐH Srinakharinwirot: cách đọc tên riêng
ความหมายของคำสมาสจะแปลจากคำหลังไปคำหน้าNghĩa của คำสมาส dịch từ từ sau ra từ trước
ประวัติ = เรื่องราวในอดีต; ศาสตร์ = ความรู้ → ประวัติศาสตร์ คือความรู้เกี่ยวกับเรื่องราวในอดีตประวัติ = chuyện quá khứ; ศาสตร์ = tri thức → lịch sử là tri thức về chuyện quá khứ
วีระ = กล้าหาญ; ชน = คน / ผู้คน → วีรชน คือผู้กล้าหาญวีระ = dũng cảm; ชน = người → anh hùng là người dũng cảm
คำบางคำอ่านออกเสียงคล้ายคำสมาส แต่ไม่ใช่คำสมาส เพราะเป็นคำประสม เช่น ผลไม้ (ผน-ละ-ไม้), ราชวัง (ราด-ชะ-วัง)Có từ đọc giống คำสมาส nhưng không phải vì là từ ghép phân loại: ผลไม้ (hoa quả), ราชวัง (cung điện)
บางคำที่เป็นคำประสมที่เขียนเหมือนสมาส แต่ไม่ใช่คำสมาส จึงไม่อ่านออกเสียงอย่างสมาส เช่น ภูมิใจ (พูม-ใจ), ภูมิลำเนา (พูม-ลำ-เนา)Có từ ghép viết giống สมาส nhưng không phải nên không đọc nối: ภูมิใจ (tự hào), ภูมิลำเนา (quê quán)
คำสมาสส่วนมากเป็นคำยากและเป็นศัพท์ทางการ ดังนั้นการเขียนและการอ่านให้ถูกต้องจึงต้องฝึกฝน สังเกต และจดจำPhần lớn คำสมาส là từ khó, mang tính trang trọng, nên cần luyện tập, quan sát và ghi nhớ để đọc viết đúng
🎮240Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 10

58 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

👑 Bài 11Từ Hoàng giaBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำราชาศัพท์8 slide · 🎮 trò chơi
📘241Bài học

👑 Bài 11

คำราชาศัพท์

Từ Hoàng gia & Từ lịch sự

Bài 11–12

Từ Hoàng gia & Từ lịch sự trong tiếng Thái

Mục tiêu bài học

Nhận diện 3 nhómคำราชาศัพท์: dùng với Vua, hoàng tộc/nhà sư, và từ lịch sự.

Biết thay từ thường / từ không lịch sự sang từสุภาพ trong văn cảnh trang trọng.

Luyện chọn từ phù hợp theo người nghe, tình huống, quan hệ và mức độ trang trọng.

📘242Bài học

Bài 11: คำราชาศัพท์

Từ Hoàng gia / Royal vocabulary

Khái niệm

คำราชาศัพท์ là nhóm từ dùng trong ngữ cảnh tôn kính, đặc biệt khi nói hoặc viết về nhà vua, hoàng tộc và các đối tượng cần sự trang trọng. Nhóm từ này cũng giúp câu văn nghe lịch sự và chuẩn mực hơn.

3 nhóm thường gặp

1ใช้กับพระมหากษัตริย์dùng với Quốc vương / nhà vua
2ใช้กับพระสงฆ์dùng với nhà sư
3คำสุภาพdùng với người nói chung / văn cảnh lịch sự
📘243Bài học

คำราชาศัพท์ dùng với พระมหากษัตริย์

Những từ cơ bản cần nhớ

Từ thườngคำราชาศัพท์Nghĩa
พูดตรัสnói
ชอบโปรดthích
ดูทอดพระเนตรnhìn / xem
ให้พระราชทานban cho
ยิ้มแย้มพระโอษฐ์mỉm cười
หัวเราะทรงพระสรวลcười
คิดทรงพระราชดำริ / ทรงดำริnghĩ / suy xét
เห็นทรงเห็นthấy
ฟังทรงฟังnghe
📘244Bài học

คำราชาศัพท์: bộ phận cơ thể & đồ dùng

Từ dùng khi nói về nhà vua

Từ thườngคำราชาศัพท์Nghĩa
หน้าพระพักตร์mặt
ตาพระเนตรmắt
มือพระหัตถ์tay
เท้าพระบาทchân
เสื้อฉลองพระองค์áo
รองเท้าฉลองพระบาทgiày
นิสัยใจคอพระอัชฌาสัยtính cách
ที่พัก / บ้านพระราชวังnơi ở / cung điện
คำสั่งสอนพระบรมราโชวาทlời dạy
ลักษณนามพระองค์lượng từ cho bậc cao quý
📘245Bài học

คำราชาศัพท์ dùng với พระสงฆ์

Từ dùng với nhà sư

Từ thường / ý nghĩaคำราชาศัพท์Nghĩa tiếng Việt
สรรพนามของพระสงฆ์ที่ใช้แทนตัวเองอาตมาtôi / con (nhà sư tự xưng)
สรรพนามที่พระสงฆ์ใช้เรียกคนอื่นโยม / คุณthí chủ / ông bà / bạn
ที่อยู่กุฏิchỗ ở của nhà sư
ผ้าห่มจีวรáo cà-sa / y của nhà sư
ไหว้นมัสการchắp tay lễ / bái
ให้ถวายdâng / biếu
โกนผมปลงผมcạo tóc
อาบน้ำสรงน้ำtắm
กินฉันăn
อาหารภัตตาหารthức ăn
📘246Bài học

คำราชาศัพท์ dùng với พระสงฆ์

Một số từ bổ sung & cách nhớ

คำราชาศัพท์Nghĩa
จังหันbữa sáng
เพลbữa trưa
ตาลปัตรquạt dùng trong nghi lễ
รูปlượng từ dùng với nhà sư

Mẹo nhớ

Với nhà sư: tránh dùng trực tiếp từ đời thường nếu có từเฉพาะ.

Ăn = ฉัน; cho = ถวาย; tắm = สรงน้ำ; chỗ ở = กุฏิ.

Lượng từ cho nhà sư thường dùng รูป.

Ví dụ câu

พระสงฆ์ฉันภัตตาหารเพลแล้ว = Nhà sư đã dùng bữa trưa rồi.

ญาติโยมถวายอาหารแด่พระสงฆ์ = Phật tử dâng thức ăn cho nhà sư.

🎮247Luyện tập

Luyện tập nhanh – Bài 11

Chọnคำราชาศัพท์ phù hợp

🎯Chọn คำราชาศัพท์ phù hợp

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. พระมหากษัตริย์ ? ประชาชนด้วยความเมตตา.
  2. พระสงฆ์ ? ภัตตาหารเพล.
  3. ญาติโยม ? อาหารแด่พระสงฆ์.
  4. พระองค์ ? พระบรมราโชวาทแก่ประชาชน.
  5. พระสงฆ์จำวัดอยู่ใน ?.

Gợi ý: chú ý “đối tượng nói đến” trước khi chọn từ.

🎮248Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 11

35 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

🙏 Bài 12Từ lịch sựBài giảng tiếng Thái · YueYue
คำสุภาพ8 slide · 🎮 trò chơi
📘249Bài học

Bài 12: คำสุภาพ

Từ lịch sự / Polite words

Khái niệm

คำสุภาพ là các từ dùng thay cho từ thường hoặc từ thô tục trong văn nói và văn viết trang trọng. Dùng đúngคำสุภาพ giúp cách diễn đạt lịch sự, phù hợp với người nghe và hoàn cảnh.

Khi nào dùng?

Văn bản chính thức / bài viết học thuật

Khi nói với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên

Khi cần tránh từ thô, từ đời thường quá suồng sã

Cần xét 4 yếu tố

กาลเทศะ: hoàn cảnh, thời gian, nơi chốn

บุคคล: người nói / người nghe

สัมพันธภาพ: quan hệ giữa hai bên

เนื้อหา: nội dung đang nói

📘250Bài học

Từ thường → คำสุภาพ

Những cặp từ quan trọng

Từ thườngคำสุภาพNghĩa
กินทาน / รับประทานăn
รู้ทราบbiết
หัวศีรษะđầu
ผัวสามีchồng
เมียภรรยา / ภริยาvợ
พ่อบิดาcha
แม่มารดาmẹ
ลูกบุตรcon
ลูกสาวบุตรี / บุตรสาวcon gái
ลูกชายบุตรชายcon trai
📘251Bài học

คำสุภาพ trong văn cảnh trang trọng

Người, gia đình, sinh–tử, quê quán

Từ thườngคำสุภาพNghĩa
มีท้องมีครรภ์mang thai
ตั้งท้องตั้งครรภ์mang thai
ออกลูก (คน)คลอดบุตรsinh con
หมอแพทย์bác sĩ
ตายเสียชีวิต / ถึงแก่กรรมqua đời
บ้านเกิด / ที่อยู่ภูมิลำเนาquê quán / nơi cư trú
ขี้เกียจเกียจคร้านlười biếng
แก่มีอายุ / สูงอายุlớn tuổi
คนแก่ผู้สูงอายุngười cao tuổi
📘252Bài học

คำไม่สุภาพ → คำสุภาพ

Thay từ không lịch sự bằng cách nói mềm hơn

คำไม่สุภาพคำสุภาพNghĩa
กู / ข้าฉัน / ดิฉัน / ผม / กระผมtôi
มึง / เอ็งคุณ / เธอbạn / anh chị
มัน / ไอ้ / อีเขาanh ấy / cô ấy / họ
อ้วกอาเจียนnôn
ขี้ (สัตว์)มูลphân động vật
ขี้อุจจาระphân / đại tiện
เยี่ยวปัสสาวะnước tiểu / tiểu tiện
ขี้มูกน้ำมูกnước mũi
โรคห่าอหิวาตกโรคbệnh tả
📘253Bài học

คำสุภาพ: động vật & ghi nhớ

Một số cách gọi lịch sự hơn

Từ thườngคำสุภาพNghĩa
วัวโคbò
ควายกระบือtrâu
หมูสุกรlợn
หมาสุนัขchó
ลิงวานรkhỉ

Ghi nhớ quan trọng

Không phải lúc nào cũng cần dùngคำสุภาพ; cần hợpกาลเทศะ.

Dùng sai mức độ trang trọng có thể làm câu nói nghe xa cách hoặc thiếu tự nhiên.

Trong bài viết / phát biểu nên tránhคำหยาบคาย và dùng từ lịch sự hơn.

Từ khóa

กาลเทศะ = hoàn cảnh • หลีกเลี่ยง = tránh • หยาบคาย = thô tục • สุภาพชน = người lịch sự

🎮254Luyện tập

Luyện tập nhanh – Bài 12

Đổi sangคำสุภาพ rồi điền vào câu

✍️Đổi sang คำสุภาพ rồi điền vào câu

Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.

  1. คุณพ่อกำลัง อาหารกลางวัน. (กิน → )
  2. คุณหมอแจ้งว่าเขา แล้ว. (ตาย → )
  3. กรุณาอย่าพูดคำว่า “มึง” ในที่ประชุม ควรใช้ .
  4. เด็กคนนั้นมี จึงต้องเช็ดจมูก. (ขี้มูก → )
  5. ครอบครัวนี้เลี้ยง สองตัว. (หมา → )
🧭255Định hướng

Tổng kết Bài 11–12

So sánh nhanh để tránh nhầm

Nhóm từDùng khi nào?Ví dụ
คำราชาศัพท์Khi nói/viết về nhà vua, hoàng tộc, nhà sưพระเนตร, พระหัตถ์, ฉัน, ถวาย
คำสุภาพKhi cần lịch sự, trang trọng hoặc tránh từ thôรับประทาน, ทราบ, ศีรษะ, สุนัข
คำไม่สุภาพNên tránh trong văn bản/trường hợp trang trọngกู, มึง, ขี้, เยี่ยว

Câu nhớ

Chọn từ không chỉ dựa vào nghĩa, mà còn phải dựa vào người nghe, hoàn cảnh, mức độ trang trọng và cảm giác lịch sự của câu nói.

🎮256Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 12

35 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

💬 Bài 13Thành ngữBài giảng tiếng Thái · YueYue
สำนวน13 slide · 🎮 trò chơi
📘257Bài học

💬 Bài 13

สำนวน

Thành ngữ trong tiếng Thái

Thành ngữ / idioms trong tiếng Thái

Nội dung chính

  • Khái niệm: cụm từ cố định, nghĩa thường không suy ra trực tiếp từ từng từ.
  • Cần chú ý sắc thái tích cực, tiêu cực và ngữ cảnh sử dụng.
  • Bài này nhóm theo các bộ phận như หน้า, ปาก, มือ, หลัง, ตา, คอ, ลิ้น, ใจ, หัว, หู, ตัว, ขี้.
📘258Bài học

Bài 13 – Nhóm thành ngữ chính

Bốn nhóm thành ngữ theo bộ phận cơ thể và tính cách

Nhóm 1: หน้า / ปาก

  • หน้า: sắc mặt, thái độ, danh dự, tình huống.
  • ปาก: cách nói, lời nói, thói quen giao tiếp.

Nhóm 3: คอ / ลิ้น / ใจ

  • คอ: sở thích, mối quan hệ, tính cách.
  • ลิ้น: khả năng nói, lời nói khéo hoặc gian.
  • ใจ: lòng dạ, cảm xúc, đạo đức.

Nhóm 2: มือ / หลัง / ตา

  • มือ: khả năng, tay nghề, hành động.
  • หลัง: phía sau, hậu trường, thái độ quay lưng.
  • ตา: ánh mắt, nhận thức, trạng thái.

Nhóm 4: หัว / หู / ตัว / ขี้

  • หัว: trí óc, tính cách, vị trí đứng đầu.
  • หู: nghe, tin, phản ứng với lời nói.
  • ตัว và ขี้: tính người, vai trò, thói quen.
📘259Bài học

Thành ngữ với หน้า

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

😶 หน้า · mặt — sắc mặt, thái độ, danh dự · 28 thành ngữ

หน้าบานhớn hở
หน้าระรื่นmặt tươi rói, hớn hở
หน้าเป็นmặt cười cợt, bông lơn
หน้าตายmặt tỉnh khô, giả ngây giả ngô
หน้าตื่นmặt ngơ ngác, hết hồn
หน้าบางmặt mỏng, dễ xấu hổ
หน้าหนาmặt dày
หน้าทนmặt trơ, trơ trẽn
หน้าด้านmặt trơ, trơ trẽn
หน้ามืดhoa mắt chóng mặt, mất tự chủ
หน้าใสmặt non, trông búng ra sữa
หน้าเขียวmặt xanh vì tức giận
หน้ายักษ์mặt cáu giận
หน้าแตก / แหกmất mặt
หน้าชาmặt tê đi vì xấu hổ, bẽ mặt
หน้าม้านngượng tím mặt, bẽ mặt
หน้าทะเล้นmặt trơ tráo, nhơn nhơn
หน้าเลือด / หน้าโลหิตbóc lột tàn nhẫn, trục lợi
หน้าตัวเมียđồ đàn bà, đồ hèn!
หน้าม้าcò mồi, tọc mạch
หน้ายาวngồi lê đôi mách
หน้าตึงmặt căng ra, sưng sỉa
หน้าบูด / หน้าบึ้งmặt xị, mặt sưng sỉa
หน้าไหว้หลังหลอกdạ trước mặt, lừa lọc sau lưng
หน้ามือเป็นหลังมือtrở mặt như trở bàn tay
หน้าเนื้อใจเสือmặt người dạ thú
หน้าสิ่วหน้าขวานtình thế cấp bách, nguy khốn
หน้าบอกบุญไม่รับmặt nặng, mặt không thân thiện
📘260Bài học

Thành ngữ với ปาก

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

👄 ปาก · miệng — cách nói, lời nói · 34 thành ngữ

ปากดีgià mồm, tinh tướng
ปากคมăn nói sắc sảo
ปากเก่งgiỏi ăn nói, sắc sảo
ปากกล้าbạo mồm bạo miệng
ปากม้าnói năng bậy bạ, ác khẩu
ปากหมาăn nói như chó
ปากเปราะnhanh miệng, đon đả; hồ đồ
ปากหวานkhéo mồm khéo miệng, nói ngọt xớt
ปากหวานก้นเปรี้ยวchỉ thơn thớt cái mồm
ปากเบา(trẻ con) chóng biết nói, nhanh mồm, láu táu
ปากหนักít nói, chậm mồm chậm miệng
ปากไม่สิ้นกลิ่นน้ำนมmiệng vẫn còn mùi sữa, còn trẻ con
ปากเหยี่ยวปากกาhang hùm miệng rắn
ปากต่อปากđấu khẩu
ปากแข็งgià mồm, cứng mồm (không chịu thú nhận sự thật)
ปากจัดđanh đá
ปากตลาดđanh đá, chua ngoa, hàng tôm hàng cá
ปากปลาร้าăn nói tục tằn
ปากไวnhanh mồm nhanh miệng
ปากมากlắm mồm
ปากตำแยngứa mồm
ปากคันngứa mồm
ปากบอนngứa mồm, hay bép xép
ปากหอยปากปูbép xép
ปากเสียxấu mồm xấu miệng (nói điều gở)
ปากเหม็นmồm hôi, mồm thối
ปากเปียกปากแฉะ(nói) rã họng, vã bọt mép
ปากไม่มีหูรูดmiệng không có dây rút (không giữ được bí mật)
ปากอย่างใจอย่างnghĩ một đằng, nói một nẻo
ปากกับใจไม่ตรงกันnói không giống với những gì mình nghĩ
ปากเปราะเราะร้ายhay gây gổ, hay sinh sự
ปากหาเรื่องcái mồm kiếm chuyện (sẽ gặp rắc rối vì lời nói)
ปากว่ามือถึงmiệng nói, tay làm
ปากสว่างhay mách lẻo
📘261Bài học

Thành ngữ với มือ

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

✋ มือ · tay — khả năng, tay nghề · 34 thành ngữ

มือดีcó tài, tài nghệ
มือหนึ่งcự phách
มือเซียนbậc thầy
มือชั้นครูbậc thầy
มืออาชีพchuyên nghiệp
มือโปรchuyên nghiệp (professional)
มือสมัครเล่นnghiệp dư, không chuyên
มือขวาcánh tay phải, đồ đệ thân cận
มือกาวtay như keo dính, thủ môn có tài bắt bóng, trộm giỏi móc túi
มือลิงtay nhanh như khỉ
มือซนtáy máy, nghịch ngợm
มือบอนtáy máy, nghịch ngợm
มือคันngứa tay, táy máy
มือทองbàn tay vàng, nghệ nhân giỏi
มืออ่อนตีนอ่อนrụng rời chân tay
มือปืนtay súng, thiện xạ
มือที่สามkẻ thứ 3
มือไวtắt mắt
มือเก่าgià đời, lão luyện
มือใหม่mới vào nghề
มืออ่อนnon tay nghề
มือแข็งcao tay (chơi cờ)
มือถึงcó đủ khả năng
มือไม่ถึงkhông đủ khả năng
มือมืดthủ phạm bí ẩn
มือสะอาดtrong sạch, vô tội
มือหนักkhông khéo tay, vụng về
มือขึ้นtay nghề lên
มือตกtay nghề kém đi, giảm sút
มือเย็นmát tay (trồng cây)
มือร้อนkhông mát tay
มือห่างตีนห่างvung tay quá trán, cẩu thả
มือไม่พายเอาตีนราน้ำkhông làm mà còn cản trở
มือถือสากปากถือศีลmiệng na mô bụng một bồ dao găm
📘262Bài học

Thành ngữ với หลัง / ตา

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

🔙 หลัง · lưng — phía sau, hậu trường · 5 thành ngữ

หลังยาว(lười) chảy thây
หลังฉากđằng sau, sau cánh gà, hậu trường
หลังเขาlưng núi
หลังบ้านsau nhà
หลังสู้ฟ้าหน้าสู้ดินbán mặt cho đất, bán lưng cho giời (chỉ người nông dân)

👀 ตา · mắt — ánh mắt, nhận thức · 23 thành ngữ

ตาหวานcặp mắt dễ thương
ตาวาวmắt ánh lên, sáng lên (thể hiện lòng tham)
ตาลุกmắt ánh lên, sáng lên (thể hiện lòng tham)
ตาโตmắt to
ตาสว่างsáng mắt ra (nhận ra sự thật)
ตาบอดmắt mù, mù quáng
ตาถั่วmắt bị đục nhãn; quáng gà (nghĩa bóng), mắt với cả mũi!
ตาสับปะรดcó tai mắt khắp nơi
ตามืดตามัวmắt mờ, mù quáng
ตาเขียวgiận dữ, điên tiết
ตาแดงmắt đỏ vì mới khóc
ตาขาวnhát gan
ตาไวnhanh mắt
ตาแข็งmắt chong thao láo, không buồn ngủ
ตาดีmắt tinh
ตาเป็นมันhau háu, mắt sáng lên (nghĩa bóng)
ตาเหยี่ยวmắt diều hâu, mắt cú vọ
ตาคมmắt sắc
ตาเจ้าชู้mắt đa tình
ตาไม่มีแววcó mắt mà không có tròng
ตาต่อตาฟันต่อฟันnợ máu trả máu
ตาบอดได้แว่นnhư mù vớ được kính, chết đuối vớ được phao
ตาสีตาสาngây ngô, chất phác, chẳng biết gì
📘263Bài học

Thành ngữ với คอ / ลิ้น

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

🦒 คอ · cổ — sở thích, tính cách · 8 thành ngữ

คอสูงthích làm sang, thích xài sang
คอเป็นเอ็นgân cổ
คอเดียวกันhợp gu nhau
คอแข็งcứng họng, tửu lượng cao
คอเหล้าbợm nhậu, kẻ thích rượu chè
คอกีฬาngười hâm mộ thể thao
คอยื่นคอยาวdài cổ
คอหดrụt cổ

👅 ลิ้น · lưỡi — khả năng nói · 5 thành ngữ

ลิ้นการทูตlưỡi nhà ngoại giao, ý nói có tài ăn nói
ลิ้นทองcó tài ăn nói, giỏi hùng biện
ลิ้นไม่มีกระดูกlưỡi không xương, lươn lẹo
ลิ้นตวัดถึงใบหูgian giảo, xảo trá
ลิ้นงูlưỡi rắn
📘264Bài học

Thành ngữ với ใจ

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

❤️ ใจ · tim/lòng — cảm xúc, đạo đức · 43 thành ngữ

ใจจืดlòng dạ nhạt nhẽo, lạnh nhạt
ใจดำnhẫn tâm
ใจร้ายđộc ác
ใจโหดđộc ác
ใจเหี้ยมđộc ác
ใจอำมหิตxấu xa, độc ác
ใจทมิฬxấu xa, độc ác
ใจยักษ์độc ác như quỷ sứ
ใจมารđộc ác như quỷ sứ
ใจแข็งgan góc, gan lì, lòng dạ sắt đá, cứng rắn
ใจหินlòng dạ sắt đá, cứng rắn
ใจเพชรlòng dạ sắt đá, cứng rắn
ใจเด็ดcương quyết, gan góc
ใจเดียวmột lòng một dạ, chung thuỷ
ใจจริงthật lòng
ใจดีtốt bụng
ใจพระnhân từ
ใจปลาซิวyếu bóng vía, không có gan
ใจหายhết hồn hết vía, buồn bã
ใจเสียmất tinh thần, chán ngán không muốn làm gì
ใจแตกhư hỏng
ใจกล้าcả gan, có lòng dũng cảm
ใจแกร่งcứng cỏi, dũng cảm
ใจนิ่งlòng dạ vững vàng, bình tĩnh
ใจถึงcả gan, dám làm gì
ใจนักเลงto gan; táo tợn
ใจกว้างphóng khoáng, hào hiệp
ใจแคบlòng dạ hẹp hòi
ใจป้ำvung tay, bạo tay (trong việc chi tiền)
ใจนักกีฬาlòng dạ ngay thẳng, công bằng
ใจแป้วmất tinh thần
ใจลอยmơ màng, lơ đãng
ใจไม่อยู่กับเนื้อกับตัวtâm hồn để tận đẩu đâu
ใจง่ายnhẹ dạ, cả tin, (phụ nữ) lẳng lơ hay ngoại tình
ใจเบาnhẹ dạ, cả tin
ใจหนักvững vàng, không nhẹ dạ
ใจบุญphúc hậu
ใจบาปlòng dạ xấu xa
ใจสัตว์dã tâm, nhẫn tâm
ใจเขาใจเราbiết mình biết ta
ใจสะอาดlòng dạ trong trắng, trong sạch
ใจสกปรกlòng dạ đen tối
ใจซื่อthật thà
📘265Bài học

Thành ngữ với หัว

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

🧠 หัว · đầu — trí óc, vị trí đứng đầu · 36 thành ngữ

หัวดีthông minh
หัวไวnhanh trí
หัวแหลมkhôn, ranh mãnh
หัวทื่อđần độn
หัวทึบđần độn
หัวเก่าđầu óc cổ hủ
หัวโบราณđầu óc cổ hủ
หัวค่ำsẩm tối
หัวปีđầu lòng
หัวคิดsuy nghĩ; trí não
หัวมงกุฎท้ายมังกรđầu Ngô mình Sở; tạp nham; không ăn nhập
หัวเรี่ยวหัวแรงtrụ cột; chủ chốt
หัวราน้ำ(say) bí tỉ
หัวปักหัวปำ(yêu) si mê, không dứt ra được
หัวระแหงnơi
หัวบันไดไม่แห้งnhà nhiều khách (thường là vì có con gái)
หัวเลี้ยวหัวต่อbước ngoặt; thời kỳ quá độ
หัวหมอkẻ hay lý sự, cãi lẽ
หัวเสียbực mình
หัวหดco vòi; co rúm
หัวเรือใหญ่người đứng mũi chịu sào
หัวสูงhợm mình; học đòi; thích làm sang
หัวโจกđầu sỏ, trùm
หัวกะทิhàng đầu, giỏi (người)
หัวหมุนtối mắt tối mũi
หัวปั่นbận tối mắt, tối mày tối mặt
หัวชนฝา(chiến đấu) đến cùng
หัวไม่วางหางไม่เว้น(bị sai khiến) tới tấp
หัวหกก้นขวิด(cuộc đời) sóng gió
หัวสมองtrí não
หัวนอกsùng ngoại, đầu óc sùng Tây
หัวใหม่có đầu óc tân tiến
หัวแก้วหัวแหวนcưng
หัวจิตหัวใจtấm lòng, lòng dạ
หัวขี้เลื่อยngu đần
หัวหลักหัวตอngười vô dụng; củ khoai củ ráy
📘266Bài học

Thành ngữ với หู / ตัว / ขี้

Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.

👂 หู · tai — nghe, tin · 7 thành ngữ

หูหนักkhông dễ tin người
หูเบาcả tin
หูไวnhanh tai, thính
หูดีnhanh tai, thính
หูดับตับไหม้đinh tai nhức óc
หูตาสว่างsáng mắt ra
หูทวนลมgiả vờ điếc, làm thinh như không nghe thấy gì

🧍 ตัว · thân/người — vai trò · 12 thành ngữ

ตัวดีkẻ đầu têu
ตัวร้ายnhân vật phản diện
ตัวแสบkẻ gây chuyện, thằng ôn
ตัวสำรองnhân vật dự bị
ตัวยืน(thể thao) cầu thủ chính; nhân vật chủ chốt
ตัวหลักnhân vật chính
ตัวโปรดngười được cưng, được yêu thích nhất
ตัวตายตัวแทนđại diện
ตัวแบบmẫu
ตัวต่อตัวmột chọi một
ตัวประกอบvai phụ
ตัวแทนđại diện

😜 ขี้ · ขี้ — thói quen, tính xấu · 16 thành ngữ

ขี้เหนียวki bo
ขี้ตืดki bo
ขี้เซาsuốt ngày buồn ngủ
ขี้โม้hay nói khoác
ขี้ขลาดnhát gan
ขี้ปะติ๋วnhỏ nhặt, không đáng kể
ขี้ยาnghiện ngập
ขี้ข้าcon ở
ขี้แยhay khóc nhè
ขี้หดตดหาย(tục) vãi cứt vãi đái
ขี้ไม่ให้หมากินbo bo giữ của, hứng tay dưới đỡ tay trên
ขี้ผงnhỏ nhặt, không đáng kể
ขี้เท่อcùn; đần độn
ขี้ก้างgầy giơ xương
ขี้เต่าghét (danh từ)
ขี้คุกngười hay ra tù vào tội
🎮267Luyện tập

Đoán nghĩa thành ngữ nhanh

Mỗi câu chọn nghĩa đúng — làm xong xem bạn được mấy ⭐

🎯Thành ngữ nghĩa là gì?

Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  1. มืออาชีพ = ?
  2. มือคัน = ?
  3. ใจสัตว์ = ?
  4. ตัวต่อตัว = ?
  5. หัวปั่น = ?
  6. หูเบา = ?
  7. ตัวยืน = ?
  8. ปากมาก = ?
  9. ใจนักกีฬา = ?
  10. ปากหาเรื่อง = ?
  11. ใจง่าย = ?
  12. ปากเบา = ?
🎮268Luyện tập

แบบฝึกหัด – Điền thành ngữ

จงเติมถ้อยคำสำนวนลงในช่องว่าง ให้เหมาะสมกับใจความ

✍️Điền thành ngữ vào chỗ trống

Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.

  1. ฉันไม่รู้ว่าเขาพูดเล่น เพราะเขาทำ ฉันจึงเชื่อเขา
  2. เขาเป็นแม่ค้าแต่ทำ ใครๆ ก็ไม่อยากซื้อ
  3. เมื่ออยู่ต่อหน้าอาจารย์เขาทำเป็นดี แต่เวลาลับหลังเป็นอีกคนหนึ่ง ทำตัวอย่างนี้เขาเรียกว่า
  4. วันนี้แฟนมาหาดีใจจน เชียวนะองค์อินทร์
  5. เขาถูกด่ายังไงๆ ก็ไม่รู้จักเข็ดแหม จริงๆ
  6. ผู้หญิงคนนี้ดูต่อหน้าก็พูดจาดีนะ แต่นิสัยของเขาไม่ดีเลย นี่แหละเขาทำนอง
  7. เรื่องของคนอื่น ทำไมเธอชอบเอาไปพูด ชอบเอาไปนินทานัก ถ้าเธอทำตัวเป็นคน บ่อยๆ จะไม่มีใครคบ
  8. เด็กคนนี้พ่อแม่พร่ำสอน ก็ไม่เชื่อฟัง
  9. พูดหยาบคายราวกับแม่ค้า ไม่น่าฟังเลย
  10. ใครๆ เขาก็พูดกันมากมายแบบ เชียวนะว่า อาหารไทยร้านนี้อร่อย
  11. ฉันสั่งว่าอย่าบอกคนอื่นๆ เธอก็ยังบอก ไหนเธอบอกว่าจริงใจกับฉันไง ฉันไม่คิดว่าเธอจะเป็นคน
  12. ผู้ชายคนนี้ไว้ใจไม่ได้เลย นอกจากจะเป็นคน เชื่อไม่ได้แล้ว นิสัยก็ไม่ดีประเภท อีกด้วย

Bài gốc không kèm đáp án; đáp án gợi ý do YueYue soạn, chấp nhận nhiều thành ngữ hợp nghĩa.

🎮269Trò chơi

Góc trò chơi – Bài 13

251 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu

Không tìm thấy slide nào khớp. Thử từ khóa ngắn hơn hoặc gõ không dấu.

1 / 1