🧩 Bài 1
คำชนิดต่าง ๆ
Từ loại & cách dùng từ trong tiếng Thái
Bài giảng soạn từ tài liệu ảnh: phân loại từ, nhóm từ chỉ định, nghi vấn, nối câu, trạng từ, giới từ và mẫu câu thông dụng.
Dùng cho lớp nhập môn – sơ trung cấp
Mục tiêu: biết nhận diện từ loại và ghép câu ngắn đúng chức năng.
👩🏫 Ghi chú giảng
Mở bài: giới thiệu bài học về từ loại trong tiếng Thái. Nói rõ học viên chưa cần học hết 234 từ cùng lúc; bài giảng chia theo chức năng để dễ nhớ và dễ áp dụng.
Mục tiêu buổi học
Sau bài này, học viên có thể dùng từ theo chức năng, không học rời rạc.
- Nhận diện 7 nhóm từ loại cơ bản trong tiếng Thái.
- Phân biệt nhóm từ chỉ định, nghi vấn, phủ định, tình thái và nối câu.
- Dùng đúng các cặp dễ nhầm: ไม่/ไม่ใช่, แล้ว/ยัง, เพราะ/เพราะฉะนั้น, ก่อน/หลังจาก.
- Luyện đặt câu ngắn và nối 2–3 mệnh đề bằng từ nối phù hợp.
| Phần | Nội dung chính |
|---|---|
| 1 | Từ loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ… |
| 2 | Từ chức năng: chỉ định, hỏi, phủ định, điều kiện, nguyên nhân |
| 3 | Luyện tập: chọn từ, dịch câu, nói theo tình huống |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể dạy trong 60–90 phút. Nếu lớp yếu, tách phần từ vựng chức năng thành 2 buổi.
7 từ loại trong tiếng Thái
Phần nền tảng để phân tích câu.
| Loại từ | Tiếng Thái | Ví dụ từ trong tài liệu |
|---|---|---|
| Danh từ | คำนาม | พ่อ, แม่, ครู, โรงเรียน, มือ, คน, สัตว์ |
| Đại từ | คำสรรพนาม | ผม, ฉัน, หนู, พวกเรา, เขา, เธอ |
| Động từ | คำกริยา | กิน, เดิน, นั่ง, นอน, ไป, มา, พูด |
| Tính từ | คำวิเศษณ์ | ดี, สวย, เล็ก, ใหญ่, มาก |
| Giới từ | คำบุพบท | ที่, เพื่อ, ของ, กับ, ถึง, ใกล้ |
| Liên từ | คำสันธาน | และ, เพราะ, แต่, หรือ, กับ, จึง |
| Thán từ | คำอุทาน | โอ้!, โอย!, เอ!, อ้อ!, โธ่!, ว้าย! |
👩🏫 Ghi chú giảng
Giải thích nhanh: tiếng Thái không biến hình từ như tiếng Anh. Vì vậy, chức năng trong câu quan trọng hơn hình thức của từ.
Bản đồ bài giảng
Học theo chức năng sử dụng trong câu
- Chỉ định – hỏi – so sánh
- Phủ định – thời/thể – tình thái
- Điều kiện – nguyên nhân – kết quả
- Không gian – thời gian – tần suất
- Luyện ghép câu và nói tình huống
Nhóm chỉ định & địa điểm
Dùng để chỉ người/vật/nơi chốn gần – xa.
Cách hiểu nhanh
- นี่ / นี้: cái này, đây; ใช้กับสิ่งใกล้ ngườiพูด.
- นั่น / นั้น: cái kia/đó; xa hơn hoặc đã biết trong ngữ cảnh.
- โน่น / โน้น: đằng kia, ở xa rõ rệt.
- ที่ + từ chỉ định → địa điểm: ที่นี่, ที่นั่น, ที่โน่น.
- ตรงนี้ / ตรงนั้น → chỗ này / chỗ đó, nhấn mạnh vị trí.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| นี่ / นี้ | đây, này | นี่คือ… / สิ่งนี้… |
| ที่นี่ | ở đây | อยู่ที่นี่ |
| นั่น / นั้น | kia, đó | คนนั้น / สิ่งนั้น |
| ที่นั่น | ở kia | ไปที่นั่น |
| โน่น / โน้น | đó, đằng ấy | บ้านอยู่โน่น |
| ตรงนี้ / ตรงนั้น | chỗ này / chỗ đó | นั่งตรงนี้ |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhấn mạnh cặp gần – xa. Cho học viên chỉ đồ vật trong lớp và nói: นี่คือ..., นั่นคือ...
Từ nghi vấn & bất định
Dùng để hỏi hoặc nói “nào đó / bất cứ”.
Cách hiểu nhanh
- ไหน / ที่ไหน: đâu, ở đâu.
- ใคร: ai; อะไร: cái gì; ทำไม: tại sao.
- ใด / ใด ๆ: nào, bất cứ nào; thường trang trọng hơn.
- ไย: sao, vì sao; sắc thái văn viết/văn chương.
- บ้าง: vài, một số; ใคร…บ้าง = có những ai.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ไหน | đâu | ไปไหน |
| ที่ไหน | ở đâu | อยู่ที่ไหน |
| ใคร | ai | ใครมา |
| ใด / ใด ๆ | nào / bất cứ | เรื่องใด ๆ |
| อะไร | gì, cái gì | นี่คืออะไร |
| ทำไม / ไย | tại sao | ทำไมถึง… |
| บ้าง | những, một số | มีอะไรบ้าง |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể cho học viên đặt 5 câu hỏi về lớp học bằng ไหน / ใคร / อะไร / ทำไม.
Khác nhau, giống nhau & so sánh
Nhóm từ giúp mô tả quan hệ giữa hai đối tượng.
Cách hiểu nhanh
- ต่าง / ต่างกัน: khác, khác nhau.
- ต่างก็: ai cũng, đều cùng làm một việc.
- เหมือน / เสมือน / คล้าย: giống, tựa như, gần giống.
- เปรียบ / เปรียบเทียบ: ví, so sánh.
- ราว / ราวกับ / ประมาณ: như, khoảng, độ chừng.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ต่าง / ต่างกัน | khác / khác nhau | สองคำนี้ต่างกัน |
| ต่างก็ | ai cũng, đều | ทุกคนต่างก็เห็นด้วย |
| เหมือน / เสมือน | giống / tựa như | เหมือนกับ… |
| เปรียบเทียบ | so sánh | เปรียบเทียบ A กับ B |
| คล้าย | gần giống | คล้ายกัน |
| ราวกับ | y như, như là | ราวกับว่า… |
| ประมาณ / กะว่า | khoảng / định là | ประมาณสามโมง |
👩🏫 Ghi chú giảng
Giải thích ต่างกัน dùng cho khác nhau; ต่างก็ dùng khi nhiều chủ thể đều cùng hành động.
Phủ định, đúng/sai & thời thể
Nhóm từ rất thường dùng trong câu cơ bản.
Cách hiểu nhanh
- ไม่ + động/tính từ = không làm/không như vậy.
- ไม่ใช่ + danh từ/cụm danh từ = không phải là.
- ถูก / ถูกต้อง / ไม่ถูก: đúng / chính xác / không đúng.
- แล้ว: rồi; ยัง: vẫn/chưa; เลย: luôn, hẳn, ngay.
- กำลัง: đang; เสร็จแล้ว: xong rồi.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ไม่ | không | ไม่ไป / ไม่ดี |
| ไม่ใช่ | không phải | เขาไม่ใช่ครู |
| ถูก / ถูกต้อง | đúng | คำตอบถูกต้อง |
| ไม่ถูก | không đúng | พูดไม่ถูก |
| แล้ว | rồi | กินแล้ว |
| ยัง | vẫn, chưa | ยังไม่มา |
| กำลัง | đang | กำลังเรียน |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhấn mạnh lỗi phổ biến của người Việt: không dùng ไม่ใช่ cho mọi phủ định.
Tình thái: phải, sẽ, chắc, có thể
Thêm thái độ và mức độ chắc chắn cho câu.
Cách hiểu nhanh
- ต้อง / คงต้อง: phải / chắc là phải.
- คง / คงจะ: chắc là, hẳn là.
- จะ: sẽ; อาจจะ: có thể.
- น่า / น่าจะ: đáng, có lẽ/chắc là.
- เป็นไปได้ / เป็นไปไม่ได้: có thể / không thể.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ต้อง | phải | ต้องไป |
| คงต้อง | chắc là phải | คงต้องรอ |
| คง / คงจะ | chắc là | เขาคงจะมา |
| จะ | sẽ | จะเรียนต่อ |
| อาจจะ | có thể | อาจจะฝนตก |
| น่าจะ | hẳn là, chắc là | น่าจะถูก |
| เป็นไปได้ | có thể | เป็นไปได้ไหม |
👩🏫 Ghi chú giảng
Dạy theo thang chắc chắn: อาจจะ < น่าจะ/คงจะ < ต้อง/แน่นอน.
Mệnh lệnh, yêu cầu & tiểu từ
Dùng khi nhờ, cấm, thúc giục hoặc làm mềm câu.
Cách hiểu nhanh
- จง / ขอจง: hãy / xin hãy; sắc thái trang trọng.
- ขอ / โปรด / ได้โปรด: xin, làm ơn.
- อย่า / อย่าเพิ่ง: đừng / đừng vội.
- เพิ่ง / เพิ่งจะ: mới, vừa mới.
- เถอะ / เถิด / แนะ / ซี: đi, thôi, nhé; tạo sắc thái nói.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| จง / ขอจง | hãy / xin hãy | จงตั้งใจเรียน |
| ขอ | xin | ขอถามหน่อย |
| โปรด / ได้โปรด | hãy, làm ơn | โปรดฟัง |
| อย่า | đừng | อย่าพูด |
| อย่าเพิ่ง | đừng vội | อย่าเพิ่งไป |
| เพิ่ง / เพิ่งจะ | vừa mới | เพิ่งมาถึง |
| เถอะ / ซี | đi, thôi | ไปเถอะ / พูดซี |
👩🏫 Ghi chú giảng
Thêm ví dụ trong lớp: ขอถามหน่อยได้ไหม, อย่าเพิ่งเปิดหนังสือ.
Mục đích, đối tượng & phạm vi
Nhóm từ trả lời “để làm gì, cho ai, dành cho cái gì”.
Cách hiểu nhanh
- ให้: cho; cũng dùng trong cấu trúc “để cho”.
- เพื่อ / เพื่อให้ / เพื่อว่า: để, để cho.
- สำหรับ: đối với, dành cho.
- แค่: chỉ, dành cho; เฉพาะ: riêng, đặc biệt.
- ต่อ: đối với, từng/per.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ให้ | cho | ให้เพื่อน |
| เพื่อ | để | เรียนเพื่อทำงาน |
| เพื่อให้ | để cho | เพื่อให้เข้าใจ |
| เพื่อว่า | để, nhằm | พูดเพื่อว่า… |
| สำหรับ | đối với, dành cho | สำหรับนักเรียน |
| แค่ / เฉพาะ | chỉ / riêng | เฉพาะวันนี้ |
| ต่อ | đối với, từng | ต่อคน / ต่อวัน |
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên đổi câu: “Tôi học tiếng Thái để…” bằng เพื่อ / เพื่อให้.
Điều kiện & nhượng bộ
Khi câu có “nếu, dù, ngay cả, tùy vào”.
Cách hiểu nhanh
- ถ้า: nếu; มิฉะนั้น: nếu không thì.
- ถึงแม้ / แม้แต่: mặc dù / ngay cả.
- แต่: nhưng; แล้วแต่: tùy.
- ขึ้นอยู่กับ: tùy thuộc vào.
- ย่อมจะ: dĩ nhiên là, tất sẽ.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ถ้า | nếu | ถ้ามีเวลา… |
| มิฉะนั้น | nếu không | ต้องรีบ มิฉะนั้น… |
| ถึงแม้ | mặc dù | ถึงแม้จะยาก |
| แม้แต่ | ngay cả | แม้แต่เด็กก็รู้ |
| แต่ | nhưng | อยากไปแต่ไม่มีเวลา |
| แล้วแต่ | tùy | แล้วแต่คุณ |
| ขึ้นอยู่กับ | tùy thuộc vào | ขึ้นอยู่กับเวลา |
👩🏫 Ghi chú giảng
Mẫu hay dùng: ถ้า…ก็… / ถึงแม้…แต่… / ขึ้นอยู่กับ…
Nguyên nhân – kết quả
Cách nối câu để nói lý do và hệ quả.
Cách hiểu nhanh
- เพราะ / เพราะว่า: vì, bởi vì.
- เพราะฉะนั้น / ดังนั้น / ฉะนั้น: vì thế, cho nên.
- เนื่องจาก / เนื่องว่า / เนื่องเพราะ: do, bởi; sắc thái trang trọng hơn.
- ด้วยเหตุนี้: vì lý do đó.
- สาเหตุเพราะ / เหตุผล: nguyên nhân vì / lý do.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| เพราะ / เพราะว่า | vì, bởi vì | เพราะฝนตก |
| เพราะฉะนั้น | vì thế | เพราะฉะนั้นต้องรอ |
| ดังนั้น / ฉะนั้น | cho nên | ดังนั้น… |
| เนื่องจาก | do, bởi | เนื่องจากปัญหา |
| ด้วยเหตุนี้ | vì lý do đó | ด้วยเหตุนี้จึง… |
| สาเหตุเพราะ | nguyên nhân vì | สาเหตุเพราะ… |
| เหตุผล | lý do | เหตุผลคือ… |
👩🏫 Ghi chú giảng
Dạy cặp quan trọng: เพราะ + nguyên nhân; ดังนั้น/เพราะฉะนั้น + kết quả.
Nối ý & giới từ cơ bản
Các từ nhỏ nhưng quyết định quan hệ trong câu.
Cách hiểu nhanh
- และ: và; หรือ: hoặc.
- กับ: với; ด้วย: cũng, cùng; โดย: bằng, bởi.
- ถึง: tới, đến; จน/จนกระทั่ง: cho tới, đến nỗi.
- ระหว่าง: giữa; ตั้งแต่: từ thời điểm.
- ที่/ซึ่ง/อัน: mà, cái mà; dùng nối mệnh đề.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| และ | và | พ่อและแม่ |
| หรือ | hay, hoặc | ชา หรือ กาแฟ |
| กับ | với | ไปกับเพื่อน |
| ด้วย | cùng, cũng | พูดด้วย |
| โดย | bằng | โดยรถไฟ |
| ถึง | tới, đến | ถึงบ้าน |
| ระหว่าง / ตั้งแต่ | giữa / từ | ตั้งแต่เช้า |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nên luyện bằng sơ đồ câu: Chủ ngữ + động từ + กับ/ด้วย/โดย/ถึง + cụm danh từ.
Mức độ, giới hạn & phạm vi thời gian
Từ nối khi sự việc kéo dài hoặc đạt tới mức nào đó.
Cách hiểu nhanh
- จน: cho tới, đến mức, đến nỗi.
- จนกระทั่ง: mãi đến tận, cho đến khi.
- ตลอดจน: bao gồm cả, cho tới.
- โดยตลอด: suốt từ đầu đến cuối.
- ทั้งหมด / ส่วนมาก / อย่างน้อย: tất cả / phần lớn / ít ra.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| จน | đến mức, đến nỗi | เหนื่อยจนพูดไม่ออก |
| จนกระทั่ง | mãi đến tận | รอจนกระทั่งเย็น |
| ตลอดจน | bao gồm cả | นักเรียนตลอดจนครู |
| โดยตลอด | suốt từ đầu đến cuối | ทำโดยตลอด |
| ทั้งหมด | tất cả | ทั้งหมดสิบคน |
| ส่วนมาก | phần lớn | ส่วนมากเห็นด้วย |
| อย่างน้อย | ít ra thì | อย่างน้อยหนึ่งครั้ง |
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên đặt câu với จน để diễn tả kết quả mạnh.
Không gian & phương hướng
Nhóm từ mô tả vị trí.
Cách hiểu nhanh
- บน / ล่าง / เหนือ / ใต้: trên, dưới, phía bắc/trên, phía nam/dưới.
- ข้าง: phía, bên; kết hợp tạo ข้างหน้า, ข้างหลัง…
- ใน / นอก: trong / ngoài.
- หน้า / หลัง: trước mặt / sau lưng.
- ใกล้ / ไกล: gần / xa.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| บน / ล่าง | trên / dưới | อยู่บนโต๊ะ |
| เหนือ / ใต้ | trên/bắc / dưới/nam | ทางเหนือ |
| ข้าง | phía, bên | ข้างบ้าน |
| ข้างบน / ข้างล่าง | phía trên / dưới | ขึ้นข้างบน |
| ข้างนอก / ข้างใน | phía ngoài / trong | รอข้างนอก |
| ข้างหน้า / ข้างหลัง | phía trước / sau | นั่งข้างหน้า |
| ใกล้ / ไกล | gần / xa | ใกล้โรงเรียน |
👩🏫 Ghi chú giảng
Dùng đồ vật trong lớp để luyện: หนังสืออยู่บนโต๊ะ, กระเป๋าอยู่ข้างเก้าอี้.
Trình tự thời gian & quan hệ mệnh đề
Dùng để kể chuyện, tường thuật, nói trước/sau.
Cách hiểu nhanh
- ก่อน / ก่อนที่: trước / trước khi.
- หลังจาก: sau khi.
- พอดี / กำลังดี: vừa vặn, vừa đúng lúc.
- ตาม: theo, tùy.
- ที่ / ซึ่ง / อัน / อันว่า: mà, cái mà; nối mệnh đề.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ก่อน | trước | กินก่อน |
| ก่อนที่ | trước khi | ก่อนที่ฝนจะตก |
| หลังจาก | sau khi | หลังจากเรียนเสร็จ |
| พอดี | vừa vặn, vừa đúng | มาพอดี |
| กำลังดี | vừa vặn | รสชาติกำลังดี |
| ตาม | theo, tùy | ตามเวลา |
| ที่/ซึ่ง/อัน | mà, cái mà | คนที่มา |
👩🏫 Ghi chú giảng
Lưu ý: ที่ trong câu quan hệ không dịch máy móc; có thể hiểu là “mà”.
Cách thức, loại & số lượng mơ hồ
Nhóm từ giúp nói “như thế, một vài, đôi khi”.
Cách hiểu nhanh
- อย่าง: loại, cách, kiểu; อย่างนี้/อย่างนั้น: thế này/như thế.
- บาง: một vài, một số.
- ที: lần, dịp; บางที: đôi khi.
- บางครั้ง: đôi khi, thỉnh thoảng.
- แน่ / แน่นอน: chắc chắn.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| อย่าง | loại, cách | ทำอย่างไร |
| อย่างนี้ | thế này | พูดอย่างนี้ |
| อย่างนั้น | như thế | ไม่ใช่อย่างนั้น |
| บาง | một vài | บางคน |
| ที | lần, dịp | อีกที |
| บางที / บางครั้ง | đôi khi | บางทีเขาอาจมา |
| แน่ / แน่นอน | chắc chắn | แน่นอนที่สุด |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể cho học viên phân biệt บางที = có lẽ/đôi khi tùy ngữ cảnh.
Tần suất & phân phối
Dùng để nói “mọi lần, từng người, mỗi người”.
Cách hiểu nhanh
- นาน / นาน ๆ ครั้ง / นานแสนนาน: lâu, lâu lâu, rất lâu.
- บางครั้งบางคราว: thỉnh thoảng.
- ทุก / ทุกครั้ง / ทุกที: mọi, mọi lần.
- ทีละคน: từng người một.
- แต่ละคน / คนละคน / คนละอย่าง / คนละเรื่อง: mỗi người/khác người/khác thứ/khác chuyện.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| นาน | lâu | รอนาน |
| นาน ๆ ครั้ง | lâu lâu 1 lần | เจอกันนาน ๆ ครั้ง |
| บางครั้งบางคราว | thỉnh thoảng | ไปบ้างบางครั้งบางคราว |
| ทุก / ทุกครั้ง | mọi / mọi lần | ทุกครั้งที่เรียน |
| ทุกที | mọi lần | ลืมทุกที |
| ทีละคน | từng người một | พูดทีละคน |
| คนละเรื่อง | khác chuyện | นี่คนละเรื่องกัน |
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho luyện câu: ทีละคนตอบคำถาม, ทุกครั้งที่…, บางครั้งบางคราว…
Thói quen, suy nghĩ & khái quát
Nhóm từ tạo sắc thái tự nhiên trong giao tiếp.
Cách hiểu nhanh
- ดูก่อน / คิดก่อน: để xem đã, nghĩ đã.
- คิดแล้วคิดอีก: nghĩ đi nghĩ lại.
- เสมอ / เสมอ ๆ: thường xuyên, luôn.
- สม่ำเสมอ: đều đặn.
- ทั่วไป / ทั่ว ๆ ไป: chung chung, phổ biến.
- ทั้งนี้ทั้งนั้น: tất cả cũng chỉ là…
- เบ็ดเตล็ด / เล็ก ๆ น้อย ๆ: linh tinh, lặt vặt / nhỏ nhặt.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ดูก่อน | để xem đã | ขอดูก่อน |
| คิดก่อน | nghĩ đã | คิดก่อนตอบ |
| คิดแล้วคิดอีก | nghĩ đi nghĩ lại | คิดแล้วคิดอีกก่อนตัดสินใจ |
| เสมอ / เสมอ ๆ | luôn, thường xuyên | ช่วยเสมอ |
| สม่ำเสมอ | đều đặn | ฝึกสม่ำเสมอ |
| ทั่วไป | chung, phổ biến | ความรู้ทั่วไป |
| เล็ก ๆ น้อย ๆ | nhỏ nhặt | เรื่องเล็ก ๆ น้อย ๆ |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhắc: เบ็ดเตล็ด thường dùng nghĩa “linh tinh/lặt vặt”; trong ảnh ghi gần nhóm này.
Nên, đủ, dùng được & bất ngờ
Nhóm đánh giá mức độ hoặc sự phù hợp.
Cách hiểu nhanh
- ควร / ควรจะ: nên.
- สมควร / พอสมควร: xứng đáng / đáng kể, vừa phải.
- ใช่: đúng; ใช้ได้: dùng được, tạm được.
- พอใช้ได้: tạm được.
- ทันที / ทันใด / ทันทีทันใด: ngay lập tức.
- ฉับพลัน: bất ngờ, đột ngột.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ควร / ควรจะ | nên | ควรพักผ่อน |
| สมควร | xứng đáng | สมควรได้รับ |
| พอสมควร | đáng kể/vừa phải | ยากพอสมควร |
| ใช่ | đúng | ใช่ไหม |
| ใช้ได้ | dùng được/tạm được | วิธีนี้ใช้ได้ |
| พอใช้ได้ | tạm được | ภาษาไทยพอใช้ได้ |
| ทันที / ฉับพลัน | ngay / bất ngờ | ไปทันที |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể hỏi: อะไรควรทำ? อะไรไม่ควรทำ? để luyện ควร.
Có thể, xin hãy & trường hợp
Nhóm từ hữu ích khi xử lý tình huống.
Cách hiểu nhanh
- เป็นไปได้ / เป็นไปไม่ได้: có thể / không thể.
- ไม่น่าเลย: thật là không đáng, không nên thế.
- มีทาง / ไม่มีทาง / หมดทาง: có cách / không có cách / hết cách.
- ลอง / ลองดู: thử / thử xem.
- กรณี / เรื่อง: trường hợp / chuyện, vấn đề.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| เป็นไปได้ | có thể | เป็นไปได้ไหม |
| เป็นไปไม่ได้ | không thể | เป็นไปไม่ได้เลย |
| ไม่น่าเลย | thật không đáng | ไม่น่าทำเลย |
| มีทาง | có cách | ยังมีทางแก้ |
| ไม่มีทาง / หมดทาง | không có cách / hết cách | ไม่มีทางทำได้ |
| ลอง / ลองดู | thử / thử xem | ลองดูอีกครั้ง |
| กรณี / เรื่อง | trường hợp / vấn đề | ในกรณีนี้ |
👩🏫 Ghi chú giảng
Mẫu giao tiếp: ลองดูไหม? / ไม่มีทาง khácหรือ?
Gộp, hợp tác & mức lượng
Nhóm từ mô tả hợp lại, đủ/thiếu/quá.
Cách hiểu nhanh
- รวม / รวมกัน: tổng cộng, gộp / cùng nhau.
- ร่วม / ร่วมมือ / ร่วมใจ: cùng, hợp tác, đồng lòng.
- พอ / ครบ: đủ; ครบ thường dùng với số lượng đếm được.
- ขาด: thiếu; เกิน: hơn, quá; หาย: mất.
- ดังกล่าว: như trên, đã nói.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| รวม | tổng cộng, gộp | รวมทั้งหมด |
| รวมกัน | cùng nhau | ทำรวมกัน |
| ร่วม | cùng, chung | ร่วมงาน |
| ร่วมมือ | hợp tác | ร่วมมือกัน |
| ร่วมใจ | đồng lòng | ร่วมใจกัน |
| พอ / ครบ | đủ | ครบสิบคน |
| ขาด / เกิน / หาย | thiếu / quá / mất | เงินหาย |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhắc phân biệt พอ = đủ về mức độ; ครบ = đủ số lượng theo danh sách/số đếm.
Càng…, dần dần & kệ đi
Nhóm biểu đạt tiến trình và thái độ.
Cách hiểu nhanh
- จบ: kết thúc.
- ยิ่ง: càng; ยิ่งเรียนยิ่งเก่ง: càng học càng giỏi.
- ค่อยเป็นค่อยไป: từ từ, từng bước.
- เช่น / เช่นเดียวกัน / เช่นกัน: như, cũng như thế.
- ช่างมัน / ช่างเถอะ: kệ nó, thôi kệ đi.
- เดี๋ยว / เดี๋ยวก่อน: tí nữa, đợi đã / khoan đã.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| จบ | kết thúc | เรียนจบ |
| ยิ่ง | càng | ยิ่งอ่านยิ่งเข้าใจ |
| ยิ่งเรียนยิ่งเก่ง | càng học càng giỏi | ฝึกทุกวันแล้ว… |
| ค่อยเป็นค่อยไป | từ từ | เรียนแบบค่อยเป็นค่อยไป |
| เช่น | như | เช่นภาษาไทย |
| ช่างมัน / ช่างเถอะ | kệ nó / thôi kệ | ช่างเถอะ |
| เดี๋ยว / เดี๋ยวก่อน | tí nữa / khoan đã | เดี๋ยวก่อน |
👩🏫 Ghi chú giảng
Liên hệ phương pháp học: ค่อยเป็นค่อยไป nhưngฝึกสม่ำเสมอ.
Từ nói thường ngày & sắc thái khẩu ngữ
Nhóm giúp câu nghe tự nhiên hơn.
Cách hiểu nhanh
- ไว้ / เอาไว้: để lại, để đó đã.
- ถือว่า / แสดงว่า: coi như / chứng tỏ là.
- ทีเล่นทีจริง: nửa đùa nửa thật.
- โธ่! / อนิจจา!: chao ôi / than ôi.
- อะไรก็ได้: cái gì cũng được; ห้าม: cấm.
- ยังดี / ดีกว่า / ยังงั้น / เรื่อย ๆ: vẫn tốt / tốt hơn / thế thì / đều đều, dần dần.
- หรอก / เปล่าหรอก: đâu / không đâu.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ไว้ / เอาไว้ | để lại/để đấy | เก็บไว้ |
| ถือว่า | coi như | ถือว่าสำเร็จ |
| แสดงว่า | chứng tỏ là | แสดงว่าเข้าใจแล้ว |
| ทีเล่นทีจริง | nửa đùa nửa thật | พูดทีเล่นทีจริง |
| อะไรก็ได้ | gì cũng được | กินอะไรก็ได้ |
| ห้าม | cấm | ห้ามเข้า |
| หรอก / เปล่าหรอก | đâu / không đâu | ไม่ใช่หรอก |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể đóng vai hội thoại đời thường để luyện nhóm này.
Từ khẩu ngữ cuối bảng
Nhóm mô tả cùng lúc, tạm thời, lề mề, bừa và nổi tiếng.
Cách hiểu nhanh
- พร้อมกัน: cùng nhau, đồng thanh.
- ชั่วคราว: tạm thời.
- พลาง: vừa…vừa… khi hai hành động diễn ra song song.
- เฉื่อย: lề mề, uể oải.
- ส่งเดช: ẩu, bừa.
- ยอดเยี่ยม: tuyệt vời; ดัง: tiếng to hoặc nổi tiếng.
Từ khóa
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| พร้อมกัน | cùng nhau | พูดพร้อมกัน |
| ชั่วคราว | tạm thời | พักชั่วคราว |
| พลาง | vừa…vừa… | เดินพลางคุยพลาง |
| เคี้ยวพลางกินพลาง | vừa nhai vừa ăn | A พลาง B พลาง |
| เฉื่อย | lề mề | ทำงานเฉื่อย |
| ส่งเดช | ẩu, bừa | พูดส่งเดช |
| ยอดเยี่ยม / ดัง | tuyệt vời / nổi tiếng | เพลงดัง |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhấn: พลาง thường đi theo cặp V1 พลาง V2 พลาง.
Mẫu câu trọng tâm để giảng
Rút từ các nhóm từ ở trên, dùng ngay trong lớp.
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| เพราะ…จึง… | vì… nên… | เพราะฝนตก จึงไม่ไป |
| ถ้า…ก็… | nếu… thì… | ถ้ามีเวลา ก็จะไป |
| ถึงแม้…แต่… | mặc dù… nhưng… | ถึงแม้ยาก แต่ก็น่าสนใจ |
| ยิ่ง…ยิ่ง… | càng… càng… | ยิ่งเรียนยิ่งเข้าใจ |
| ก่อนที่… / หลังจาก… | trước khi / sau khi | หลังจากเรียนเสร็จ จะพัก |
| V พลาง V พลาง | vừa… vừa… | เดินพลางคุยพลาง |
| ไม่… / ไม่ใช่… | không / không phải | ไม่ไป / ไม่ใช่ครู |
👩🏫 Ghi chú giảng
Slide chuyển từ học từ sang dùng mẫu. Giáo viên đọc mẫu câu tiếng Thái chậm, cho học viên lặp lại và thay từ.
Luyện tập 1: phân loại nhanh
Học viên nói chức năng của từ, không chỉ dịch nghĩa.
Xếp các từ sau vào nhóm: chỉ định, phủ định, nguyên nhân, thời gian, khả năng, địa điểm, so sánh.
| Từ | Nhóm chức năng dự kiến |
|---|---|
| ที่นี่ / ตรงนั้น | |
| ไม่ / ไม่ใช่ / ยัง | |
| เพราะ / ดังนั้น / ด้วยเหตุนี้ | |
| ก่อนที่ / หลังจาก / ตั้งแต่ | |
| อาจจะ / น่าจะ / เป็นไปได้ | |
| เหมือน / คล้าย / ต่างกัน |
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên làm cá nhân 2 phút, sau đó chữa nhanh theo cặp.
Luyện tập 2: chọn từ nối phù hợp
Điền một từ/cụm từ vào chỗ trống.
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- ? ฝนตก เขาจึงไม่มาเรียน
- ? มีเวลา ฉันจะไปหาคุณ
- เขาเหนื่อย ? พูดไม่ออก
- ? เรียนเสร็จ เราจะพักสิบนาที
- เรื่องนี้ ? คุณตัดสินใจ
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể yêu cầu học viên đọc lại câu hoàn chỉnh sau khi điền.
Luyện tập 3: dịch & đặt câu
Biến từ đơn lẻ thành câu có ngữ cảnh.
- Dịch sang tiếng Thái: “Vì hôm nay bận nên tôi không đi.”
- Dịch sang tiếng Thái: “Nếu có thời gian, chúng ta sẽ học cùng nhau.”
- Đặt 1 câu với ยิ่ง…ยิ่ง…
- Đặt 1 câu với ก่อนที่…
- Đặt 1 câu với อาจจะ hoặc น่าจะ.
Khung trả lời gợi ý
เพราะ…จึง…
ถ้า…ก็…
ยิ่ง…ยิ่ง…
ก่อนที่…
อาจจะ / น่าจะ…
เพราะวันนี้ไม่ว่าง จึงไม่ไป
Vì hôm nay bận nên không đi.
👩🏫 Ghi chú giảng
Khuyến khích học viên tự thay đổi từ vựng: วันนี้, พรุ่งนี้, เรียน, ทำงาน.
Hoạt động nói: tình huống lớp học
Mục tiêu: dùng từ nối và từ tình thái trong phản xạ nói.
Tình huống: Bạn muốn xin giáo viên hoãn bài kiểm tra vì lớp chưa chuẩn bị đủ.
- Mở đầu lịch sự: โปรด / ขอ…
- Nêu lý do: เพราะ / เนื่องจาก…
- Nêu đề nghị: อาจจะ / น่าจะ / ขอ…
- Nêu điều kiện: ถ้า…ก็…
- Kết thúc: ขอบคุณ / ได้โปรดพิจารณา…
ขอเลื่อนการสอบได้ไหมครับ/คะ เพราะพวกเรายังไม่พร้อม ถ้าเลื่อนไปหนึ่งวัน ทุกคนก็น่าจะทำได้ดีกว่า
Xin thầy/cô cho hoãn bài kiểm tra được không ạ? Vì chúng em vẫn chưa sẵn sàng. Nếu hoãn một ngày, mọi người có lẽ sẽ làm tốt hơn.
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên luyện theo cặp: một người là giáo viên, một người là học viên.
Mini test cuối bài
5 câu kiểm tra nhanh sau buổi học.
Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.
- ไม่ khác ไม่ใช่ như thế nào?ไม่ + động/tính từ; ไม่ใช่ + danh từ/cụm danh từ.
- เพราะ đứng trước nguyên nhân hay kết quả?เพราะ đứng trước nguyên nhân/lý do.
- Dịch “sau khi học xong” sang tiếng Thái.หลังจากเรียนเสร็จ / หลังจากเรียนจบ
- Điền: ยิ่งฝึก ______ เก่งยิ่งฝึกยิ่งเก่ง
- “Tùy thuộc vào thời gian” nói thế nào?ขึ้นอยู่กับเวลา
Mẫu thêm: เพราะวันนี้ไม่ว่าง จึงไม่ไป / ถ้ามีเวลา ก็จะไป
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể dùng làm exit ticket: học viên nộp trước khi ra về.
Gợi ý triển khai 60–90 phút
Kế hoạch giảng trên lớp.
| Thời lượng | Hoạt động | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 10 phút | Khởi động + 7 từ loại | Đặt nền nhận diện từ |
| 20 phút | Nhóm chỉ định, hỏi, phủ định, tình thái | Nắm từ thường gặp nhất |
| 20 phút | Nhóm nối câu: điều kiện, nguyên nhân, thời gian | Ghép mệnh đề |
| 15 phút | Không gian, tần suất, mức độ | Mở rộng diễn đạt |
| 15–25 phút | Bài tập + nói tình huống | Chuyển từ hiểu sang dùng |
Gợi ý: không bắt học viên học thuộc toàn bộ một lần. Mỗi buổi chọn 25–40 từ, dạy theo mẫu câu và tình huống.
👩🏫 Ghi chú giảng
Slide dành cho giáo viên. Nếu dạy lớp nhập môn, giảm số lượng từ và tăng luyện mẫu.
📖 Từ chức năng thường gặp (1–59)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| # | Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | นี่ / ที่นี่ | đây / ở đây |
| 2 | นั่น / ที่นั่น | kia, đấy / ở kia |
| 3 | โน่น / ที่โน่น | đó, đằng ấy / ở đó |
| 4 | นี้ / ตรงนี้ | đây / chỗ này, điểm này |
| 5 | นั้น / ตรงนั้น | đó / chỗ đó |
| 6 | ไหน / ที่ไหน | đâu / ở đâu |
| 7 | ใด / ใด ๆ | nào đó / nào, gì |
| 8 | อะไร | gì, cái gì |
| 9 | ทำไม | tại sao |
| 10 | ไย | sao, để làm gì |
| 11 | ต่าง | khác, ai cũng |
| 12 | ต่างก็ | ai cũng |
| 13 | ต่างกัน | khác nhau |
| 14 | บ้าง | những (gì, ai) |
| 15 | กัน | nhau, với nhau |
| 16 | ก็ / ก็เลย | cũng / mới, thế nên |
| 17 | เป็น | là, thành |
| 18 | คือ | là |
| 19 | ว่า | rằng, là |
| 20 | เหมือน | giống |
| 21 | เสมือน | giống, tựa như |
| 22 | เปรียบ | so sánh, ví |
| 23 | เปรียบเทียบ | so sánh |
| 24 | คล้าย | gần giống |
| 25 | ราว | như, khoảng, độ chừng |
| 26 | ราวกับ | y như, như là |
| 27 | ประมาณ | khoảng (formal) |
| 28 | กะว่า | định là |
| 29 | สักหน่อย | một ít, một chút |
| 30 | สักครู่ | một lát |
| 31 | ไม่ | không |
| 32 | ไม่ใช่ | không phải |
| 33 | ถูก / ถูกต้อง | đúng |
| 34 | ไม่ถูก | không đúng |
| 35 | แล้ว | rồi |
| 36 | เลย | luôn |
| 37 | ยัง | vẫn, chưa |
| 38 | ต้อง | phải (must) |
| 39 | คงต้อง | chắc là phải |
| 40 | คง | chắc là, hẳn là |
| 41 | คงจะ | chắc là, hẳn là |
| 42 | จะ | sẽ |
| 43 | จึง | nên, thế nên, mới (lát nữa mới đi) |
| 44 | อาจจะ | có thể |
| 45 | จง | hãy |
| 46 | ขอจง | xin hãy |
| 47 | ขอ | xin |
| 48 | อย่า | đừng |
| 49 | อย่าเพิ่ง | đừng vội, từ từ đã |
| 50 | เพิ่ง / พึ่ง | mới, vừa mới |
| 51 | เพิ่งจะ | mới, vừa mới |
| 52 | เถอะ | đi, thôi |
| 53 | เถิด | đi, thôi |
| 54 | นะ | nhé |
| 55 | ซิ | đi (nói đi, ăn đi) |
| 56 | เคย | từng |
| 57 | ไม่เคย | chưa từng |
| 58 | ให้ | cho |
| 59 | เพื่อ | để |
📖 Từ chức năng thường gặp (60–118)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| # | Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|---|
| 60 | เพื่อให้ | để cho |
| 61 | เพื่อว่า | để |
| 62 | สำหรับ | đối với |
| 63 | แด่ | dành cho |
| 64 | เฉพาะ | riêng |
| 65 | ถ้า | nếu |
| 66 | ย่อมจะ | dĩ nhiên là, hẳn là |
| 67 | ยังคง | vẫn, chắc vẫn |
| 68 | ยังอยู่ | vẫn ở, vẫn còn |
| 69 | น่า | đáng, dễ (đáng yêu, dễ thương) |
| 70 | น่าจะ | hẳn là, chắc là |
| 71 | เสร็จ / เสร็จแล้ว | xong / xong rồi |
| 72 | กำลัง | đang |
| 73 | ดังนั้น | vì thế, cho nên |
| 74 | ดังนี้ | như sau (such as) |
| 75 | เช่น | như (like) |
| 76 | ฉะนั้น | thế nên, vì vậy |
| 77 | มิฉะนั้น | nếu không |
| 78 | และ | và |
| 79 | กับ | với |
| 80 | ด้วย | cùng, cũng |
| 81 | โดย | bằng |
| 82 | ถึง | tới, đến |
| 83 | ถึงแม้ | mặc dù |
| 84 | แม้แต่ | ngay cả |
| 85 | แต่ | nhưng |
| 86 | แล้วแต่ | tuỳ, tuỳ thuộc |
| 87 | ขึ้นอยู่กับ | tuỳ thuộc vào |
| 88 | เพราะ | vì |
| 89 | เพราะว่า | bởi vì |
| 90 | เพราะฉะนั้น | vì thế |
| 91 | เนื่องจาก | do, bởi |
| 92 | เนื่องว่า | do, bởi |
| 93 | เนื่องเพราะ | do, bởi |
| 94 | ด้วยเหตุนี้ | vì lý do đó |
| 95 | สาเหตุเพราะ | nguyên nhân vì |
| 96 | เหตุผล | nguyên nhân, lý do |
| 97 | หรือ | hay, hoặc |
| 98 | จน | cho tới, cho đến, đến nỗi, đến mức |
| 99 | จนกระทั่ง | mãi đến tận, đến nỗi |
| 100 | ตั้งแต่ | từ (thời gian) |
| 101 | ระหว่าง | giữa |
| 102 | บน | trên |
| 103 | ล่าง | dưới |
| 104 | เหนือ | bắc, trên |
| 105 | ใต้ | nam, dưới |
| 106 | ข้าง | phía, bên, đằng |
| 107 | นอก | ngoài |
| 108 | ใน | trong |
| 109 | หน้า | trước (mặt) |
| 110 | หลัง | sau (lưng) |
| 111 | ข้างบน | phía trên |
| 112 | ข้างล่าง | phía dưới |
| 113 | ข้างนอก | phía ngoài |
| 114 | ข้างใน | phía trong |
| 115 | ข้างหน้า | phía trước |
| 116 | ข้างหลัง | phía sau |
| 117 | ก่อน | trước (before) |
| 118 | ก่อนที่ | trước khi |
📖 Từ chức năng thường gặp (119–177)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| # | Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|---|
| 119 | หลังจาก | sau khi |
| 120 | พอดี | vừa vặn, vừa phải |
| 121 | กำลังดี | vừa vặn |
| 122 | ตาม | theo, tuỳ |
| 123 | ใกล้ | gần |
| 124 | ไกล | xa |
| 125 | อย่าง | thứ, loại, cách |
| 126 | ต่อ | đối với, từng (per) |
| 127 | ที่ | mà (which, that) |
| 128 | ซึ่ง | mà (which, that) |
| 129 | อัน | mà (which, that) |
| 130 | อันว่า | cái mà, cái điều |
| 131 | ตลอดจน | bao gồm cả, ngay cả, cho tới |
| 132 | โดยตลอด | suốt từ đầu đến cuối |
| 133 | ทั้งหมด | tất cả |
| 134 | ส่วนมาก | phần lớn |
| 135 | อย่างน้อย | ít ra thì (at least) |
| 136 | อย่างนั้น | như thế |
| 137 | อย่างนี้ | thế này |
| 138 | บาง | một vài, một số |
| 139 | ที | lần, dịp |
| 140 | บางที | đôi khi, thỉnh thoảng |
| 141 | บางครั้ง | đôi khi, thỉnh thoảng |
| 142 | แน่ / แน่นอน | chắc chắn |
| 143 | นาน | lâu lâu |
| 144 | นาน ๆ ครั้ง | lâu lâu 1 lần |
| 145 | บางครั้งบางคราว | thỉnh thoảng |
| 146 | นานแสนนาน | lâu ơi là lâu |
| 147 | ทุก | mọi, hàng (every) |
| 148 | ทุกครั้ง | mọi khi, mọi lần |
| 149 | ทุกที | mọi lần |
| 150 | ทีละคน | từng người một |
| 151 | แต่ละคน | mỗi người |
| 152 | คนละคน | không cùng một người |
| 153 | คนละอย่าง | không cùng một thứ |
| 154 | คนละเรื่อง | không cùng một chuyện, một vấn đề |
| 155 | ดูก่อน | để xem đã, nghĩ đã |
| 156 | เสมอ / เสมอ ๆ | thường xuyên, luôn luôn (เสมอ ๆ nhấn mạnh) |
| 157 | สม่ำเสมอ | đều đặn |
| 158 | ทีใครทีมัน | cờ đến tay ai người đấy phất |
| 159 | คิดดูก่อน | để nghĩ xem đã |
| 160 | คิดแล้วคิดอีก | nghĩ đi nghĩ lại, suy đi tính lại |
| 161 | อีก | nữa |
| 162 | ทั่วไป / ทั่ว ๆ ไป | chung chung, phổ biến |
| 163 | ทั้งนี้ทั้งนั้น | tất cả cũng chỉ |
| 164 | เบ็ดเตล็ด | linh tinh, lặt vặt, vặt vãnh |
| 165 | เล็ก ๆ น้อย ๆ | nhỏ nhặt, vặt vãnh |
| 166 | ควร | nên |
| 167 | ควรจะ | nên |
| 168 | สมควร | xứng đáng |
| 169 | พอสมควร | đáng kể |
| 170 | ใช้ | dùng |
| 171 | ใช้ได้ | dùng được, tạm được |
| 172 | พอใช้ได้ | tạm được |
| 173 | ทันที | ngay lập tức |
| 174 | ทันใด | ngay, liền |
| 175 | ทันทีทันใด | ngay lập tức |
| 176 | ฉับพลัน | bất ngờ |
| 177 | ดังกล่าว | như trên |
📖 Từ chức năng thường gặp (178–234)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| # | Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|---|
| 178 | เป็นไปได้ | có thể (possible) |
| 179 | เป็นไปไม่ได้ | không thể (impossible) |
| 180 | ไม่น่าเลย | thật là không đáng |
| 181 | โปรด | hãy, làm ơn |
| 182 | ได้โปรด | xin hãy, làm ơn |
| 183 | มีทาง | có cách, có thể |
| 184 | ไม่มีทาง | không có cách nào, không thể nào |
| 185 | หมดทาง | hết đường, hết cách |
| 186 | ลอง | thử |
| 187 | ลองดู | thử xem |
| 188 | กรณี | trường hợp |
| 189 | เรื่อง | chuyện, vấn đề |
| 190 | รวม | tổng cộng, gộp |
| 191 | รวมกัน | cùng nhau |
| 192 | ร่วม | cùng, chung, đồng |
| 193 | ร่วมมือ | bắt tay, hợp tác |
| 194 | ร่วมใจ | đồng lòng |
| 195 | พอ | đủ |
| 196 | ครบ | đủ (đếm được) |
| 197 | ขาด | thiếu |
| 198 | เกิน | hơn, quá |
| 199 | หาย | mất |
| 200 | จบ | kết thúc |
| 201 | ยิ่ง | càng |
| 202 | ยิ่งเรียนยิ่งเก่ง | càng học càng giỏi |
| 203 | ค่อยเป็นค่อยไป | từ từ |
| 204 | เช่น | như (like) |
| 205 | เช่นเดียวกัน | cũng như thế, giống thế |
| 206 | เช่นกัน | cũng, như nhau |
| 207 | ช่างมัน | kệ nó |
| 208 | ช่างเถอะ | thôi kệ đi |
| 209 | เดี๋ยว | tí nữa, đợi đã |
| 210 | เดี๋ยวก่อน | từ từ đã, khoan đã |
| 211 | ไว้ | lại, để |
| 212 | เอาไว้ | để đấy đã |
| 213 | ถือว่า | coi như, được coi là |
| 214 | แสดงว่า | chứng tỏ là |
| 215 | ทีเล่นทีจริง | nửa đùa nửa thật |
| 216 | โธ่! | chao ôi, trời ơi |
| 217 | อนิจจา! | than ôi |
| 218 | อะไรก็ได้ | cái gì cũng được |
| 219 | ห้าม | cấm |
| 220 | ยังดี | vẫn tốt |
| 221 | ดีกว่า | tốt hơn |
| 222 | ยังงั้น | thế thì |
| 223 | ยังงั้น ๆ | vẫn cứ thế |
| 224 | เรื่อย ๆ | vẫn cứ thế, dần dần, từ từ |
| 225 | หรอก | đâu |
| 226 | เปล่าหรอก | không đâu |
| 227 | พร้อมกัน | cùng nhau, đồng thanh |
| 228 | ชั่วคราว | tạm thời |
| 229 | พลาง | vừa |
| 230 | เดินพลางกินพลาง | vừa đi vừa ăn |
| 231 | เฉื่อย | lề mề |
| 232 | ส่งเดช | ẩu, bừa |
| 233 | ยอดเยี่ยม | tuyệt vời, siêu |
| 234 | ดัง | (tiếng) to, nổi tiếng |
📖 Từ loại trong tiếng Thái (7 loại)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| คำนาม | danh từ | พ่อ แม่ ครู โรงเรียน มือ คน สัตว์ |
| คำสรรพนาม (สับ-พะ-นาม) | đại từ | ผม ฉัน หนู พวกเรา เขา เธอ |
| คำกริยา (กริ-ยา) | động từ | กิน เดิน นั่ง นอน ไป มา พูด |
| คำวิเศษณ์ (วิ-เสด) | tính từ | ดี สวย เล็ก ใหญ่ มาก |
| คำบุพบท (บุบ-พะ-บด) / บุรพบท (บุ-ระ-พะ-บด) | giới từ | ที่ เพื่อ ของ กับ ถึง ใกล้ |
| คำสันธาน (สัน-ทาน) | liên từ | และ เพราะ แต่ หรือ กับ จึง |
| คำอุทาน (อุ-ทาน) | thán từ | โอ้! โอย! เอ! อ้อ! โธ่! ว้าย! |
Góc trò chơi – Bài 1
292 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
❓ Bài 2
คำถาม
Từ để hỏi & cách trả lời
TỪ ĐỂ HỎI & CÁCH TRẢ LỜI TRONG TIẾNG THÁI
- Nắm nhóm từ hỏi: ใคร, อะไร, ที่ไหน, เมื่อไร, เท่าไร, กี่, อย่างไร, ทำไม.
- Biết chọn mẫu hỏi phù hợp với người, vật, nơi chốn, thời gian, số lượng, lý do.
- Luyện trả lời ngắn và trả lời đầy đủ theo ngữ cảnh lớp học.
👩🏫 Ghi chú giảng
Mở bài chương 2: đặt mục tiêu học viên biết hỏi và trả lời câu hỏi cơ bản. Có thể hỏi miệng: Bạn tên gì? Bạn đến từ đâu? Bạn học tiếng Thái mấy ngày một tuần?
Mục tiêu chương 2
Học từ hỏi theo chức năng, không học rời rạc.
- Nhận diện từ vựng lớp học liên quan đến câu hỏi – câu trả lời.
- Dùng đúng 12 nhóm mẫu câu hỏi thông dụng trong tài liệu.
- Phân biệt các cặp dễ nhầm: เท่าไร vs กี่, ที่ไหน vs ไหน, ไหม vs หรือยัง.
- Biết trả lời ngắn khi giao tiếp và trả lời đầy đủ khi luyện viết/nói.
| Nhóm hỏi | Hỏi về gì? | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| ใคร | người | เขาเป็นใคร? |
| อะไร | sự vật/việc | คุณทำอะไร? |
| ที่ไหน / ไหน | nơi chốn/lựa chọn | ไปไหน? |
| เมื่อไร | thời gian | กลับเมื่อไร? |
| เท่าไร / กี่ | số lượng | ราคาเท่าไร? กี่คน? |
| ทำไม | lý do | ทำไมมาสาย? |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhấn mạnh: nhiều câu hỏi tiếng Thái đặt từ hỏi ở cuối hoặc gần cuối câu, khác thói quen tiếng Việt/tiếng Anh.
Từ vựng nền tảng về hỏi – đáp
Dùng trong lớp học, kiểm tra và giải thích bài.
| ไทย | Nghĩa | Mẫu dùng |
|---|---|---|
| ถาม | hỏi | ถามคำถาม = hỏi câu hỏi |
| คำถาม | câu hỏi | ตอบคำถาม = trả lời câu hỏi |
| ตอบ / คำตอบ | trả lời / câu trả lời | คำตอบถูกต้อง = câu trả lời đúng |
| เฉลย | đáp án | ดูเฉลย = xem đáp án |
| ปัญหา / โจทย์ | vấn đề / đề bài | แก้โจทย์ = giải đề |
| สงสัย / สับสน / งง | thắc mắc / nhầm lẫn / bối rối | ฉันงง = tôi không hiểu |
| เข้าใจ / ไม่เข้าใจ / เข้าใจผิด | hiểu / không hiểu / hiểu nhầm | เข้าใจไหม? = hiểu không? |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể cho học viên đọc theo cặp: giáo viên nói tiếng Việt, học viên nói tiếng Thái tương ứng.
Nhóm từ dùng khi tranh luận & giải thích
Hỏi không chỉ là hỏi thông tin, mà còn hỏi lý do và ý kiến.
| ไทย | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| เหตุผล | lý do | เหตุผลคือ… = lý do là… |
| เห็นด้วย | đồng ý, tán thành | ผมเห็นด้วย = tôi đồng ý |
| ไม่เห็นด้วย | không tán thành | ไม่เห็นด้วยกับ… = không đồng ý với… |
| ถูก / ถูกต้อง | đúng / chính xác | คำตอบถูกต้อง = đáp án đúng |
| ผิด | sai | ตอบผิด = trả lời sai |
| คิด | nghĩ, tính | คุณคิดว่า…? = bạn nghĩ rằng…? |
| เลือก | chọn | เลือกคำตอบ = chọn đáp án |
| อธิบาย / บรรยาย | giải thích / giảng giải | อธิบายเหตุผล = giải thích lý do |
| ตรวจ / แก้ | kiểm tra / sửa | ตรวจข้อสอบ, แก้คำตอบ |
👩🏫 Ghi chú giảng
Slide này có thể dùng trước phần luyện nói: hỏi ý kiến, hỏi lý do, đồng ý hoặc không đồng ý.
1–3. Hỏi người, sự vật, nơi chốn
ใคร / อะไร / ที่ไหน-ไหน là ba nhóm hỏi cơ bản nhất.
| Từ hỏi | Dùng để hỏi | Mẫu câu từ tài liệu |
|---|---|---|
| ใคร | Ai, người nào | คุณอยู่กับใคร?Bạn sống với ai? เขาเป็นใคร?Anh ấy là ai? |
| อะไร | Gì, cái gì, việc gì | คุณกำลังทำอะไร?Bạn đang làm gì? คุณชื่ออะไร?Bạn tên gì? |
| ที่ไหน / ไหน | Ở đâu, đâu | เธอจะไปไหน?Cô ấy sẽ đi đâu? คุณพักอยู่ที่ไหน?Bạn trọ ở đâu? |
ของใคร?
Của ai? → dùng ของ + ใคร để hỏi sở hữu.
ซื้ออะไรคะ?
Mua gì ạ? → อะไร thường đứng sau động từ.
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên thay từ: อยู่กับใคร / มากับใคร / ไปกับใคร. Sau đó thay động từ: กินอะไร / เรียนอะไร / ซื้ออะไร.
4–5. Hỏi lựa chọn & thời gian
ไหน / อย่างไหน / แบบไหน / เมื่อไร-เมื่อไหร่.
| Nhóm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ไหน | nào, cái nào, ngày nào | เขาเรียนวันไหน?Cậu ấy học ngày nào? คนไหนเป็นคนกัมพูชา?Bạn nào là người Campuchia? |
| อย่างไหน / แบบไหน | kiểu nào, loại nào | คุณชอบอย่างไหน? Bạn thích kiểu nào? |
| เมื่อไร / เมื่อไหร่ | khi nào, bao giờ | คุณมาเมืองไทยเมื่อไร?Bạn đến Thái Lan khi nào? คุณกลับบ้านเมื่อไร?Bạn về nhà lúc nào? |
Mẹo nhớ: ไหน thường đi với danh từ/lựa chọn; เมื่อไร hỏi mốc thời gian hoặc thời điểm xảy ra hành động.
👩🏫 Ghi chú giảng
Nếu học viên nhầm ไหน với ที่ไหน: ที่ไหน thường hỏi nơi chốn rõ hơn, ไหน có thể hỏi nơi chốn hoặc lựa chọn.
6–7. เท่าไร và กี่ khác nhau thế nào?
Cả hai đều hỏi số lượng, nhưng cách đi với danh từ khác nhau.
| Từ hỏi | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| เท่าไร / เท่าไหร่ | hỏi giá, cân nặng, chiều cao, khoảng cách, thời lượng, kết quả tính toán | ราคาเท่าไร?Giá bao nhiêu? คุณสูงเท่าไร?Bạn cao bao nhiêu? 2+2 เป็นเท่าไร?2+2 bằng bao nhiêu? |
| กี่ + danh từ đếm được | hỏi “mấy/bao nhiêu” người, ngày, lần, tuổi, giờ… | ห้องนี้มีนักศึกษากี่คน?Lớp này có bao nhiêu sinh viên? คุณเรียนภาษาไทยกี่วันต่อสัปดาห์?Bạn học tiếng Thái một tuần mấy ngày? |
กี่โมงแล้ว?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
นานเท่าไร?
Bao lâu? → hỏi độ dài thời gian.
👩🏫 Ghi chú giảng
Luyện nhanh: giáo viên nói danh từ đếm được, học viên dùng กี่; giáo viên nói giá/cao/nặng/xa/lâu, học viên dùng เท่าไร.
8. อย่างไร / ยังไง
Hỏi “thế nào, bằng cách nào, như thế nào”.
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý trả lời |
|---|---|---|
| ขายอย่างไรคะ? | Bán thế nào ạ? | ขายเป็นกิโล / ขายเป็นชุด |
| เราจะไปยังไง? | Chúng ta sẽ đi bằng gì? | ไปแท็กซี่ / ไปโดยรถไฟฟ้า |
| คุณมาเรียนอย่างไร? | Bạn đến học bằng gì? | มาด้วยรถเมล์ / เดินมา |
| วันนี้คุณเป็นยังไงบ้าง? | Hôm nay bạn thế nào? | สบายดี / เหนื่อยนิดหน่อย |
| วันนี้อากาศเป็นอย่างไร? | Hôm nay thời tiết thế nào? | ร้อนมาก / ฝนตก |
| คุณคิดว่าเมืองไทยเป็นอย่างไร? | Bạn nghĩ Thái Lan như thế nào? | สวยและน่าอยู่ |
👩🏫 Ghi chú giảng
Giải thích: อย่างไร trang trọng hơn, ยังไง tự nhiên hơn trong nói hằng ngày.
9. ทำไม / เพราะอะไร
Hỏi lý do: tại sao, vì cái gì.
| Câu hỏi | Nghĩa | Cách trả lời |
|---|---|---|
| ทำไมมาเรียนสาย? | Tại sao bạn đến học muộn? | เพราะรถติด / เพราะตื่นสาย |
| ถามทำไม? | Hỏi làm gì? | เพราะอยากรู้ |
| ทำไมไม่ชอบ? | Tại sao không thích? | เพราะยาก / เพราะไม่อร่อย |
| เธอไม่ชอบเพราะอะไร? | Vì cái gì mà cô ấy không thích? | เพราะไม่มีเวลา |
| เพราะอะไรจึงทำอย่างนี้? | Tại sao lại làm thế này? | เพราะจำเป็นต้องทำ |
Cấu trúc thường gặp: เพราะ + nguyên nhân / เพราะว่า + mệnh đề nguyên nhân.
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể nối với chương 1: เพราะ đứng trước lý do, vì thế dùng เพื่อ giải thích nguyên nhân.
10. ไหม – câu hỏi Có… không?
ไหม thường dùng trong văn nói để hỏi xác nhận hoặc tình trạng.
| Mẫu câu | Nghĩa | Trả lời ngắn |
|---|---|---|
| คุณเหนื่อยไหม? | Bạn mệt không? | เหนื่อย / ไม่เหนื่อย |
| เธอชอบอาหารไทยไหม? | Bạn thích đồ ăn Thái không? | ชอบ / ไม่ชอบ |
| เข้าใจไหม? | Hiểu không? | เข้าใจ / ไม่เข้าใจ |
| อาหารอร่อยไหม? | Thức ăn ngon không? | อร่อย / ไม่อร่อย |
| ดีไหม? | Tốt không? Hay không? | ดี / ไม่ดี |
| คุณสบายดีไหม? | Bạn có khỏe không? | สบายดี / ไม่ค่อยสบาย |
Lưu ý: ใช่ไหม? = phải không? Ví dụ: คุณชื่อแฮรี่ใช่ไหม? = Bạn tên là Harry phải không?
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể luyện nhịp hỏi đáp: giáo viên hỏi, học viên trả lời bằng một từ, sau đó nâng thành câu đầy đủ.
11–12. บ่อยไหม và หรือยัง
Hỏi tần suất và hỏi “đã… chưa”.
| Nhóm hỏi | Dùng để hỏi | Ví dụ trong tài liệu |
|---|---|---|
| บ่อยไหม | có thường xuyên không | คุณมาเมืองไทยบ่อยไหม?Bạn đến Thái Lan thường xuyên không? คุณอ่านหนังสือบ่อยไหม?Bạn hay đọc sách không? |
| หรือยัง | đã… chưa | คุณทำการบ้านหรือยัง?Bạn làm bài tập chưa? คุณทานข้าวหรือยัง?Bạn ăn cơm chưa? พร้อมหรือยัง?Sẵn sàng chưa? |
| Câu hỏi | Trả lời ngắn | Trả lời đầy đủ |
|---|---|---|
| คุณทานข้าวหรือยัง? | ทานแล้ว / ยัง | ฉันทานข้าวแล้ว / ฉันยังไม่ได้ทานข้าว |
| คุณทำการบ้านหรือยัง? | ทำแล้ว / ยัง | ฉันทำแล้ว / ฉันยังไม่ได้ทำการบ้าน |
👩🏫 Ghi chú giảng
หรือยัง khác ไหม: hoặcยัง hỏi trạng thái đã xảy ra hay chưa, thường trả lời แล้ว / ยัง.
Cách trả lời câu hỏi
Trả lời ngắn khi giao tiếp; trả lời đầy đủ khi luyện nói/viết.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn | Trả lời đầy đủ |
|---|---|---|
| คุณกำลังทำอะไร? | ทานข้าว | ผมกำลังทานข้าว. |
| คุณชื่ออะไร? | ชื่อ… | ผมชื่อ… / ฉันชื่อ… |
| คุณไปไหน? | ไปตลาด | ฉันจะไปตลาด. |
| คุณเรียนภาษาไทยกี่วันต่อสัปดาห์? | สองวัน | ฉันเรียนภาษาไทยสองวันต่อสัปดาห์. |
| คุณเหนื่อยไหม? | เหนื่อย / ไม่เหนื่อย | วันนี้ฉันเหนื่อยนิดหน่อย. |
| คุณทำการบ้านหรือยัง? | ยัง / ทำแล้ว | ฉันยังไม่ได้ทำการบ้าน. |
Mẫu luyện: Hỏi → trả lời ngắn → kéo dài thành câu đầy đủ → thêm lý do bằng เพราะ.
👩🏫 Ghi chú giảng
Khuyến khích học viên không chỉ trả lời một từ. Sau mỗi câu, thêm một thông tin: thời gian, nơi chốn hoặc lý do.
Luyện tập 1: chọn từ hỏi đúng
Điền từ hỏi phù hợp vào chỗ trống.
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- คุณชื่อ ? ?
- คุณมาเรียน ? ?
- ราคา ? ?
- ห้องนี้มีนักศึกษา ? คน?
- คุณกลับบ้าน ? ?
- ? มาเรียนสาย?
- คุณทานข้าว ? ?
- เขาเป็น ? ?
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên làm cá nhân 3 phút, sau đó kiểm tra theo cặp.
Luyện tập 2: hỏi – đáp theo cặp
Một người hỏi, một người trả lời; sau đó đổi vai.
| Tình huống | Hỏi bằng tiếng Thái | Trả lời gợi ý |
|---|---|---|
| Gặp bạn mới | คุณชื่ออะไร? / คุณมาจากที่ไหน? | ผมชื่อ… / ฉันมาจาก… |
| Trong lớp học | เข้าใจไหม? / มีคำถามไหม? | เข้าใจ / ไม่เข้าใจ / มีคำถาม |
| Rủ đi chơi | เราจะไปเมื่อไร? / ไปยังไง? | ไปวันเสาร์ / ไปแท็กซี่ |
| Hỏi thói quen | คุณอ่านหนังสือบ่อยไหม? | อ่านบ่อย / ไม่ค่อยอ่าน |
| Hỏi lý do | ทำไมไม่ชอบ? | เพราะ… |
Yêu cầu nâng cao: mỗi câu trả lời thêm 1 lý do hoặc 1 thông tin bổ sung.
👩🏫 Ghi chú giảng
Hoạt động nói 8–10 phút. Giáo viên sửa phát âm và trật tự từ hỏi sau khi học viên nói xong.
Mini test chương 2
Kiểm tra nhanh 8 câu.
Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.
- “Bạn đang làm gì?” nói thế nào bằng tiếng Thái?คุณกำลังทำอะไร?
- เติมคำ: ราคา ______ ?เท่าไร / เท่าไหร่
- เติมคำ: ห้องนี้มีนักศึกษา ______ คน?กี่
- “Bạn ăn cơm chưa?” nói thế nào?คุณทานข้าวหรือยัง?
- ไหม khác หรือยัง như thế nào?ไหม hỏi “có… không”; หรือยัง hỏi “đã… chưa”, thường trả lời แล้ว / ยัง.
- Dịch: ทำไมมาเรียนสาย?Tại sao bạn đến học muộn?
- Dùng từ nào để hỏi “bằng cách nào/thế nào”?อย่างไร / ยังไง
- Dịch: คุณกลับบ้านเมื่อไร?Bạn về nhà khi nào?
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể dùng như bài kiểm tra miệng cuối buổi hoặc phiếu bài tập về nhà.
📖 Từ vựng hỏi – đáp (1–28)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| # | Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | ถาม | hỏi |
| 2 | คำถาม | câu hỏi |
| 3 | ตอบ | trả lời |
| 4 | คำตอบ | câu trả lời |
| 5 | เฉลย | trả lời, đáp án |
| 6 | ปัญหา | vấn đề |
| 7 | โจทย์ | đề bài, đề toán |
| 8 | สงสัย | thắc mắc |
| 9 | สับสน | nhầm lẫn, lẫn lộn |
| 10 | งง | không hiểu, bối rối |
| 11 | เข้าใจ | hiểu |
| 12 | ไม่เข้าใจ | không hiểu |
| 13 | เข้าใจผิด | hiểu nhầm, hiểu sai |
| 14 | เหตุผล | lý do |
| 15 | เห็นด้วย | đồng ý, tán thành |
| 16 | ไม่เห็นด้วย | không tán thành |
| 17 | ถูก | đúng |
| 18 | ถูกต้อง | đúng, chính xác |
| 19 | ผิด | sai |
| 20 | คิด | nghĩ, tính |
| 21 | ข้อสอบ | đề thi |
| 22 | เลือก | chọn |
| 23 | อธิบาย | giải thích |
| 24 | บรรยาย | giảng, giảng giải |
| 25 | บอก | bảo, nói |
| 26 | ตรวจ | kiểm tra (check) |
| 27 | แก้ | sửa |
| 28 | เพราะ / เพราะว่า | vì, bởi vì |
📖 ① ใคร – Ai
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คุณอยู่กับใคร | Bạn sống với ai? |
| ใครพูดภาษาไทยเก่ง | Ai nói tiếng Thái giỏi? |
| ใครตอบได้ | Ai trả lời được? |
| ของใคร | Của ai? |
| คุณมากับใคร | Bạn đến với ai? |
| เขาเป็นใคร | Cô ấy / anh ấy là ai? |
📖 ② อะไร – Gì / Cái gì
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คุณกำลังทำอะไร | Bạn đang làm gì? |
| คุณชื่ออะไร | Bạn tên gì? |
| ซื้ออะไรคะ | Mua gì ạ? |
| เดือนนี้เดือนอะไร | Tháng này là tháng mấy? |
| หนูชอบทานอะไร | Em / cháu thích ăn gì? |
| อาจารย์สอนอะไร | Thầy giáo / cô giáo dạy cái gì? |
📖 ③ ที่ไหน / ไหน – Đâu / Ở đâu
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| บ้านเกิดคุณอยู่ที่ไหน | Quê bạn ở đâu? |
| เธอจะไปไหน | Cô ấy sẽ đi đâu? |
| คุณไปซื้ออาหารที่ไหน | Bạn đi mua thức ăn ở đâu? |
| เขาเป็นคนชาติไหน | Anh ấy là người nước nào? |
| คุณชอบไปเที่ยวไหน | Bạn thích đi chơi ở đâu? |
| คุณพักอยู่ที่ไหน | Bạn trọ ở đâu? |
📖 ④ ไหน / อย่างไหน / แบบไหน – Nào / Cái nào / Kiểu nào
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| เขาเรียนวันไหน | Cậu ấy học ngày nào? |
| คนไหนเป็นคนกัมพูชา | Bạn nào là người Campuchia? |
| คุณชอบอย่างไหน | Bạn thích cái nào? |
📖 ⑤ เมื่อไร / เมื่อไหร่ – Khi nào / Bao giờ
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คุณมาเมืองไทยเมื่อไร | Bạn đến Thái Lan khi nào? |
| เมื่อไรเราจะไปเที่ยว | Bao giờ chúng ta sẽ đi chơi? |
| คุณกลับบ้านเมื่อไร | Bạn về nhà lúc nào? |
| พวกเราจะไปตลาดจตุจักรเมื่อไร | Khi nào chúng ta sẽ đi chợ Chatuchak? |
| เธอจะสอบเมื่อไร | Bao giờ cậu thi? |
📖 ⑥ เท่าไร / เท่าไหร่ – Bao nhiêu
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ราคาเท่าไร | Giá bao nhiêu? |
| คุณหนักเท่าไร | Bạn nặng bao nhiêu cân? |
| คุณสูงเท่าไร | Bạn cao bao nhiêu? |
| ไกลเท่าไร | Bao xa? |
| นานเท่าไร | Bao lâu? |
| 2 + 2 เป็นเท่าไร | 2 + 2 bằng bao nhiêu? |
📖 ⑦ กี่ – Mấy / Bao nhiêu
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ห้องนี้มีนักศึกษาทั้งหมดกี่คน | Lớp này có bao nhiêu sinh viên? |
| คุณเรียนภาษาไทยกี่วันต่อสัปดาห์ | Bạn học tiếng Thái một tuần mấy ngày? |
| คุณพูดได้กี่ภาษา | Bạn nói được mấy thứ tiếng? |
| คุณมาเมืองไทยกี่ครั้งแล้ว | Bạn đến Thái Lan mấy lần rồi? |
| คุณทำงานกี่ปีแล้ว | Bạn công tác được mấy năm rồi? |
| คุณอายุกี่ปี | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| เธอมีพี่น้องกี่คน | Cậu có mấy anh chị em? |
| ตอนนี้กี่โมงแล้ว | Bây giờ là mấy giờ rồi? |
📖 ⑧ อย่างไร / ยังไง – Thế nào / Bằng gì
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ขายอย่างไรคะ | Bán thế nào? |
| เราจะไปยังไง | Chúng ta sẽ đi bằng gì? |
| คุณมาเรียนอย่างไร | Bạn đến học bằng gì? |
| วันนี้คุณเป็นยังไงบ้าง | Hôm nay bạn thế nào? |
| วันนี้อากาศเป็นอย่างไร | Hôm nay thời tiết như thế nào? |
| คุณคิดว่าเมืองไทยเป็นอย่างไร | Bạn nghĩ Thái Lan như thế nào? |
📖 ⑨ ทำไม / เพราะอะไร – Tại sao / Vì cái gì
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ทำไมมาเรียนสาย | Tại sao bạn đến học muộn? |
| ถามทำไม | Hỏi làm gì? |
| ทำไมไม่ชอบ | Tại sao không thích? |
| เธอไม่ชอบเพราะอะไร | Vì cái gì mà cậu lại không thích? |
| เพราะอะไรจึงทำอย่างนี้ | Tại sao lại làm thế này? |
📖 ⑩ ไหม – Không? (= มั้ย trong văn nói; ใช่ไหม = phải không?)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คุณเหนื่อยไหม | Bạn mệt không? |
| เธอชอบอาหารไทยไหม | Bạn thích thức ăn Thái không? |
| เข้าใจไหม | Hiểu không? |
| อาหารอร่อยไหม | Thức ăn ngon không? |
| ดีไหม | Tốt không? Hay không? |
| คุณสบายดีไหม | Bạn có khoẻ không? |
| คุณชื่อแฮรี่ใช่ไหม | Bạn tên là Harry phải không? |
📖 ⑪ บ่อยไหม – Hay không? Thường xuyên không?
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คุณมาเมืองไทยบ่อยไหม | Bạn đến Thái Lan thường xuyên không? |
| คุณดูทีวีบ่อยไหม | Bạn hay xem tivi không? |
| คุณอ่านหนังสือบ่อยไหม | Bạn hay đọc sách không? |
| คุณไปดูหนังบ่อยไหม | Bạn hay đi xem phim không? |
📖 ⑫ หรือยัง – Chưa
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คุณทำการบ้านหรือยัง | Bạn làm bài tập chưa? |
| คุณทานข้าวหรือยัง | Bạn ăn cơm chưa? |
| พร้อมหรือยัง | Sẵn sàng chưa? |
| พวกเราเบื่อเรียนภาษาไทยหรือยัง | Các em chán học tiếng Thái chưa? |
| อาจารย์สอนหรือยัง | Thầy / Cô dạy chưa? |
📖 หมายเหตุ – Ghi chú: trả lời ngắn hoặc trả lời cả câu
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| การตอบคำถามอาจตอบเป็นประโยคหรือตอบสั้นๆ ก็ได้ | Khi trả lời câu hỏi, có thể trả lời ngắn gọn hoặc cả câu |
| คุณกำลังทำอะไร | Bạn đang làm gì? |
| ทานข้าว | Trả lời 1: ăn cơm |
| ผมกำลังทานข้าว | Trả lời 2: Tôi đang ăn cơm |
| คุณทำการบ้านหรือยัง | Bạn làm bài tập chưa? |
| ยัง | Trả lời 1: chưa |
| ฉันยังไม่ทำ | Trả lời 2: Tôi chưa làm |
| ฉันยังไม่ได้ทำการบ้าน | Trả lời 3: Tôi chưa làm bài tập |
| ทำไม... ทำไม... ทำไม ฉันจำไม่ได้ | Tại sao… tại sao… tại sao, tôi không nhớ được ☹ |
Góc trò chơi – Bài 2
138 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🔄 Bài 3
อาการนาม
Danh từ hóa
Danh từ hóa bằng “การ” và “ความ”
- อาการนาม: danh từ có nguồn gốc từ động từ hoặc tính từ.
- “การ” thường đi trước động từ chỉ hành động / lời nói / hoạt động.
- “ความ” thường đi trước từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, tính chất trừu tượng.
- Mục tiêu: nhìn thấy การ / ความ là biết nghĩa “sự, việc, cái…”.
อาการนาม là gì?
Danh từ hóa: biến hành động, cảm xúc hoặc tính chất thành danh từ.
- อาการนาม คือ คำนามชนิดหนึ่ง: một loại danh từ đặc biệt.
- Nguồn gốc thường đến từ คำกริยา (động từ) hoặc คำวิเศษณ์ (tính từ/trạng từ).
- Trong câu, อาการนาม có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ.
- Từ khóa nhận diện nhanh: การ + V và ความ + Adj / từ cảm xúc / khái niệm.
| Cấu trúc | Ý nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| การ + động từ | sự/việc + hành động | การพูด = sự nói, môn nói |
| ความ + tính từ | cái/sự + tính chất | ความดี = điều tốt, cái tốt |
| ความ + cảm xúc | sự + cảm xúc | ความสุข = niềm vui, hạnh phúc |
การเรียนภาษาไทยต้องใช้เวลา
Việc học tiếng Thái cần thời gian.
👩🏫 Ghi chú giảng
Giải thích thuật ngữ: อาการนาม không phải danh từ vật cụ thể, mà là danh từ chỉ hành động, trạng thái hoặc tính chất được danh từ hóa.
1. “การ” + động từ hành động
Thường tạo nghĩa “sự/việc + hành động”.
| Động từ gốc | อาการนาม | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| นอน | การนอน | việc ngủ |
| กิน | การกิน | sự ăn, việc ăn |
| แสดง | การแสดง | sự biểu diễn, buổi biểu diễn |
| ขับรถ | การขับรถ | việc lái xe |
| พูด | การพูด | sự nói, môn nói |
| ทำงาน | การทำงาน | sự làm việc |
| เล่น | การเล่น | việc chơi, sự chơi |
| พักผ่อน | การพักผ่อน | sự nghỉ ngơi |
| สอน | การสอน | việc dạy học |
| ทำอาหาร | การทำอาหาร | việc nấu nướng |
- การ dùng nhiều với động từ chỉ hành động rõ ràng: làm, ăn, ngủ, đi lại, dạy, học.
- Khi dịch sang tiếng Việt, thường thêm “sự”, “việc”, “môn”, “buổi” tùy ngữ cảnh.
- Trong câu: การ + V có thể đứng như một danh từ hoàn chỉnh.
| Mẫu câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| การนอนสำคัญมาก | Việc ngủ rất quan trọng. |
| ฉันชอบการทำอาหาร | Tôi thích việc nấu ăn. |
| การพูดภาษาไทยไม่ยาก | Môn nói tiếng Thái không khó. |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhắc học viên: không dịch máy móc “การ” thành một từ cố định; phải xem động từ sau nó.
“การ” với hoạt động xã hội & chuyên môn
Các từ thường gặp trong văn bản, lớp học và đời sống.
| Động từ gốc | อาการนาม | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| เลี้ยงลูก | การเลี้ยงลูก | việc nuôi con |
| ดื่มน้ำ | การดื่มน้ำ | sự uống nước |
| ปฏิบัติ | การปฏิบัติ | sự thực hành, hành động |
| ปฏิวัติ | การปฏิวัติ | cách mạng, cuộc cách mạng |
| ปฏิรูป | การปฏิรูป | sự đổi mới, cải cách |
| ก่อสร้าง | การก่อสร้าง | sự xây dựng |
| ค้าขาย | การค้าขาย | sự buôn bán |
| ฝึกฝน | การฝึกฝน | sự luyện tập |
| รักษา | การรักษา | sự giữ gìn, chữa bệnh |
| ดูแล | การดูแล | sự chăm sóc |
| ท่องเที่ยว | การท่องเที่ยว | sự du lịch |
| ค้นคว้า | การค้นคว้า | sự tìm kiếm, tìm hiểu |
| พัฒนา | การพัฒนา | sự phát triển, tiến bộ |
| เจรจา | การเจรจา | sự đàm phán |
- Nhóm này rất hay gặp trong bài đọc: giáo dục, y tế, kinh tế, xã hội.
- การ + V giúp câu trở nên trang trọng và giống văn viết hơn.
- Ví dụ: การพัฒนาเศรษฐกิจ = sự phát triển kinh tế.
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| การท่องเที่ยวไทย | du lịch Thái Lan |
| การดูแลเด็ก | việc chăm sóc trẻ em |
| การเจรจาธุรกิจ | đàm phán kinh doanh |
| การฝึกฝนทุกวัน | việc luyện tập hằng ngày |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể yêu cầu học viên chọn 5 từ trong bảng và đặt câu ngắn bằng tiếng Thái.
2. “ความ” + cảm xúc / suy nghĩ / trạng thái
Thường dùng với những khái niệm trừu tượng, tâm lý và cảm giác.
| Từ gốc | อาการนาม | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| คิด | ความคิด | suy nghĩ, ý kiến |
| รู้สึก | ความรู้สึก | cảm xúc, cảm giác |
| รัก | ความรัก | tình yêu |
| ชอบ | ความชอบ | sở thích, sự thích |
| รู้ | ความรู้ | kiến thức, sự hiểu biết |
| โกรธ | ความโกรธ | sự tức giận |
| เกลียด | ความเกลียด | sự ghét |
| ทุกข์ | ความทุกข์ | nỗi buồn, sự đau khổ |
| สุข | ความสุข | niềm vui, hạnh phúc |
| เจริญ | ความเจริญ | sự thịnh vượng, phát triển |
| ต้องการ | ความต้องการ | nhu cầu |
| ปรารถนา | ความปรารถนา | mong muốn, nguyện vọng |
- ความ thường đi với từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, nhu cầu, tính chất bên trong.
- Dịch tự nhiên: “sự”, “niềm”, “nỗi”, “lòng”, “cái/điều” tùy nghĩa.
- ความรัก, ความรู้, ความสุข là các từ rất thường gặp trong giao tiếp.
| Mẫu câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| ความรู้สำคัญมาก | Kiến thức rất quan trọng. |
| ฉันเข้าใจความรู้สึกของคุณ | Tôi hiểu cảm xúc của bạn. |
| ทุกคนต้องการความสุข | Ai cũng cần hạnh phúc. |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhấn mạnh: ความ không chỉ đứng với tính từ mà còn có thể đứng với một số từ chỉ hoạt động tâm lý như รู้สึก, ต้องการ, ปรารถนา.
“ความ” + tính từ: biến tính chất thành danh từ
Dùng để nói về cái tốt, cái xấu, độ cao, độ rộng, sự sạch sẽ…
| Tính từ gốc | อาการนาม | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ดี | ความดี | cái tốt, điều tốt |
| ชั่ว | ความชั่ว | cái xấu, điều xấu |
| เลว | ความเลว | sự xấu xa |
| สวย | ความสวย | cái đẹp hình thức |
| งาม | ความงาม | cái đẹp tâm hồn/bản chất |
| สะอาด | ความสะอาด | sự sạch sẽ |
| สกปรก | ความสกปรก | sự bẩn thỉu |
| หวาน | ความหวาน | độ ngọt |
| เค็ม | ความเค็ม | độ mặn |
| สูง | ความสูง | độ cao, chiều cao |
| กว้าง | ความกว้าง | độ rộng, chiều rộng |
| ยาว | ความยาว | độ dài, chiều dài |
| ร้อน | ความร้อน | cái nóng, sức nóng |
| หนาว | ความหนาว | cái rét, độ lạnh |
| เย็น | ความเย็น | cái mát, độ mát |
- Nhóm này rất hữu ích khi nói về phẩm chất, trạng thái và “độ” của sự vật.
- ความสูง / ความยาว / ความกว้าง thường dùng khi nói về số đo.
- ความดี, ความชั่ว, ความงาม mang sắc thái trừu tượng hơn.
| Cụm từ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| ความสะอาดของห้อง | sự sạch sẽ của căn phòng |
| ความสูงของตึก | chiều cao của tòa nhà |
| ความหวานของน้ำผลไม้ | độ ngọt của nước ép |
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể giải thích sự khác nhau nhẹ giữa สวย và งาม theo ví dụ trong tài liệu: สวย thường nghiêng về hình thức, งาม có thể nói về vẻ đẹp sâu hơn.
Lưu ý quan trọng: không phải cứ có การ / ความ là อาการนาม
Nếu đứng trước danh từ khác, đôi khi chỉ là danh từ ghép thông thường.
- การ và ความ khi đứng trước từ loại khác không chắc là อาการนาม.
- Ví dụ: การตลาด, การเมือง, การเงิน là danh từ lĩnh vực/ngành, không phân tích đơn giản là “sự + động từ”.
- Cần xem từ đứng sau là động từ/tính từ hay là danh từ/lĩnh vực cố định.
- Khi học từ vựng, nên ghi nhớ cả cụm thay vì tách từng chữ máy móc.
| Từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| การตลาด | marketing, nghiên cứu thị trường |
| การสงคราม | việc tiến hành chiến tranh |
| การงาน | công việc |
| การบ้าน | bài tập về nhà |
| การเมือง | chính trị |
| การกีฬา | thể thao |
| การเงิน | tài chính |
| การเกษตร | nông nghiệp |
| การพาณิชย์ | thương mại |
| การอุตสาหกรรม | công nghiệp |
| การอาหาร | ngành thực phẩm |
| การแพทย์ | ngành y |
| ความแพ่ง | dân sự |
| ความอาญา | hình sự |
| ความเมือง | vấn đề đất nước/chính trị |
👩🏫 Ghi chú giảng
Dạy phần này để tránh lỗi học viên thấy การ là tự động dịch “việc…”. Nhiều từ là thuật ngữ cố định.
So sánh nhanh: การ hay ความ?
Chọn theo loại từ và sắc thái nghĩa.
| Tiêu chí | การ | ความ |
|---|---|---|
| Đi với | Động từ chỉ hành động, lời nói, hoạt động | Tính từ, cảm xúc, suy nghĩ, khái niệm trừu tượng |
| Nghĩa thường dịch | việc, sự, quá trình, hoạt động | sự, niềm, nỗi, cái/điều, độ |
| Ví dụ | การเรียน, การพูด, การทำงาน | ความสุข, ความรู้, ความสูง |
| Sắc thái | cụ thể hơn về hành động/quá trình | trừu tượng hơn về tính chất/trạng thái |
| Cặp dễ nhớ | Giải thích |
|---|---|
| เรียน → การเรียน | học → việc học |
| รู้ → ความรู้ | biết → kiến thức / sự hiểu biết |
| ดี → ความดี | tốt → điều tốt / cái tốt |
| พูด → การพูด | nói → việc nói / môn nói |
👩🏫 Ghi chú giảng
Không biến thành quy tắc tuyệt đối. Có ngoại lệ và từ cố định; nhưng bảng này đủ cho cấp nhập môn.
Luyện tập 1: chọn การ hay ความ
Điền การ hoặc ความ vào trước từ gốc.
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- ?เรียน (việc học)
- ?สุข (hạnh phúc)
- ?พูด (sự nói)
- ?สะอาด (sự sạch sẽ)
- ?ทำงาน (việc làm việc)
- ?รู้ (kiến thức)
- ?สูง (chiều cao)
- ?ดูแล (sự chăm sóc)
- ?รัก (tình yêu)
- ?ก่อสร้าง (sự xây dựng)
- Bước 1: xem từ gốc là động từ hay tính từ/cảm xúc.
- Bước 2: thử dịch sang tiếng Việt bằng “việc/sự/niềm/độ”.
- Bước 3: kiểm tra xem có phải từ cố định hay không.
- Sau khi làm xong, đặt 3 câu với từ vừa tạo.
👩🏫 Ghi chú giảng
Hoạt động 5 phút. Có thể cho học viên làm theo cặp và giải thích vì sao chọn การ hoặc ความ.
Luyện tập 2: đặt câu với อาการนาม
Dùng từ đã học để tạo câu hoàn chỉnh.
| Từ gợi ý | Viết câu tiếng Thái | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| การเรียน | ||
| การทำอาหาร | ||
| ความรู้ | ||
| ความสุข | ||
| ความสูง | ||
| การดูแล |
Mẫu câu gợi ý: อาการนาม + สำคัญมาก / ฉันชอบ + อาการนาม / เราต้องการ + อาการนาม
👩🏫 Ghi chú giảng
Yêu cầu học viên đọc câu của mình. Sửa chủ yếu ở trật tự từ và cách chọn การ/ความ.
Mini test chương 3
Kiểm tra nhanh 8 câu.
Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.
- อาการนาม là gì?Danh từ hóa từ động từ/tính từ, thường bằng การ hoặc ความ.
- เติมคำ: ______พูด = sự nói / môn nóiการพูด
- เติมคำ: ______สุข = hạnh phúcความสุข
- “การเรียนภาษาไทย” nghĩa là gì?Việc học tiếng Thái.
- “ความสูง” dùng để chỉ gì?Độ cao / chiều cao.
- Chọn đúng: การรัก / ความรักความรัก
- Chọn đúng: การทำงาน / ความทำงานการทำงาน
- Vì sao การตลาด không nên dịch máy móc là “việc thị trường”?Vì đây là thuật ngữ/cụm danh từ cố định; không phải mọi từ có การ/ความ đều là อาการนาม theo nghĩa “sự/việc…”.
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể dùng cuối buổi hoặc làm phiếu ôn tập.
📖 Khái niệm อาการนาม
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| อาการนาม (อา-กา-ระ-นาม) คือ คำนามชนิดหนึ่ง ซึ่งมาจากคำกริยาหรือคำวิเศษณ์ ที่มีคำว่า การ หรือ ความ นำหน้า เป็นลักษณะคำประสม | Akaranam là một loại danh từ được hình thành từ động từ hoặc tính từ, có từ "kaan" hoặc "khwam" đứng đầu, đặc điểm giống từ ghép phân loại |
| การฟัง การพูด การเรียน การสอน ความรัก ความรู้ ความสุข ความดี | Ví dụ: việc nghe, việc nói, việc học, việc dạy, tình yêu, kiến thức, hạnh phúc, điều tốt |
| "การ" มักใช้นำหน้าคำกริยาที่เกี่ยวข้องทางกายและวาจา (คำพูด) | "การ" thường đứng trước động từ liên quan đến hành động cơ thể và lời nói |
📖 Nguyên tắc dùng "การ" – ví dụ (1)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ gốc | อาการนาม | Nghĩa |
|---|---|---|
| นอน | การนอน | việc ngủ |
| กิน | การกิน | sự ăn, việc ăn |
| แสดง | การแสดง | sự biểu diễn, buổi biểu diễn |
| ขับรถ | การขับรถ | việc lái xe |
| พูด | การพูด | sự nói, môn nói (speaking) |
| ทำงาน | การทำงาน | sự làm việc |
| เล่น | การเล่น | việc chơi, sự chơi |
| พักผ่อน | การพักผ่อน | sự nghỉ ngơi |
| สอน | การสอน | việc dạy học |
| ออกเสียง | การออกเสียง | sự phát âm |
| ร้องเพลง | การร้องเพลง | sự hát |
| ทำอาหาร | การทำอาหาร | việc nấu nướng |
📖 Nguyên tắc dùng "การ" – ví dụ (2)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ gốc | อาการนาม | Nghĩa |
|---|---|---|
| เลี้ยงลูก | การเลี้ยงลูก | việc nuôi con |
| ดื่มน้ำ | การดื่มน้ำ | sự uống nước |
| ปฏิบัติ | การปฏิบัติ | sự thực hành, sự hành động |
| ปฏิวัติ | การปฏิวัติ | cách mạng, cuộc cách mạng |
| ปฏิรูป | การปฏิรูป | sự đổi mới, sự cải cách |
| ก่อสร้าง | การก่อสร้าง | sự xây dựng |
| ค้าขาย | การค้าขาย | sự buôn bán |
| ฝึกฝน | การฝึกฝน | sự luyện tập |
| รักษา | การรักษา | sự giữ gìn, sự chữa bệnh |
| ดูแล | การดูแล | sự chăm sóc |
| ท่องเที่ยว | การท่องเที่ยว | sự du lịch |
| ค้นคว้า | การค้นคว้า | sự tìm kiếm, tìm hiểu |
| พัฒนา | การพัฒนา | sự phát triển, sự tiến bộ |
| ตกแต่ง | การตกแต่ง | sự trang trí |
| เจรจา | การเจรจา | sự đàm phán |
| ปราศรัย | การปราศรัย | sự phát biểu |
| เดินทาง | การเดินทาง | sự đi lại |
| ผลิต | การผลิต | sự sản xuất |
📖 Nguyên tắc dùng "ความ" (1): trước động từ chỉ cảm xúc, tâm trí, suy nghĩ trừu tượng
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ gốc | อาการนาม | Nghĩa |
|---|---|---|
| คิด | ความคิด | suy nghĩ, ý kiến |
| รู้สึก | ความรู้สึก | cảm xúc, cảm giác |
| รัก | ความรัก | tình yêu |
| ชอบ | ความชอบ | sở thích, sự thích |
| รู้ | ความรู้ | kiến thức, sự hiểu biết |
| โกรธ | ความโกรธ | sự tức giận |
| เกลียด | ความเกลียด | sự ghét |
| ทุกข์ | ความทุกข์ | nỗi buồn, sự đau khổ |
| สุข | ความสุข | niềm vui, hạnh phúc |
| เจริญ | ความเจริญ | sự thịnh vượng, sự phát triển |
| เสื่อม | ความเสื่อม | sự suy đồi, sự xuống cấp |
| เคยชิน | ความเคยชิน | thói quen |
| ต้องการ | ความต้องการ | nhu cầu |
| ปรารถนา | ความปรารถนา | mong muốn, nguyện vọng |
| ฝัน | ความฝัน | ước mơ, hoài bão |
| ภูมิใจ | ความภูมิใจ | lòng tự hào, sự tự hào |
| ดีใจ | ความดีใจ | sự vui vẻ, sự mừng rỡ, niềm vui |
| เสียใจ | ความเสียใจ | nỗi buồn, sự buồn bã |
| ยินดี | ความยินดี | sự vui lòng |
| สนุก | ความสนุก | sự thú vị, sự vui vẻ thích thú |
| ประหม่า | ความประหม่า | sự run, sự sợ hãi |
| พยายาม | ความพยายาม | sự cố gắng |
| ขยัน | ความขยัน | sự chăm chỉ |
| เกียจคร้าน | ความเกียจคร้าน | sự lười biếng |
| ตั้งใจ | ความตั้งใจ | sự quyết tâm, lòng quyết tâm |
| มักง่าย | ความมักง่าย | sự cẩu thả, sự dễ dãi |
| สนใจ | ความสนใจ | sự quan tâm thích thú |
| รอบคอบ | ความรอบคอบ | sự cẩn thận, sự thận trọng |
| ประมาท | ความประมาท | sự ẩu, sự bất cẩn |
| อดทน | ความอดทน | sự chịu đựng, lòng kiên nhẫn |
| สดชื่น | ความสดชื่น | sự tươi tắn, tươi tỉnh |
| อิสระ | ความอิสระ | sự tự do |
| สำเร็จ | ความสำเร็จ | thành công |
| ตาย | ความตาย | sự chết |
| พอดี | ความพอดี | sự vừa vặn, sự vừa phải |
| เหมาะสม | ความเหมาะสม | sự thích hợp |
| เครียด | ความเครียด | sự căng thẳng lo âu (stress) |
| ตื่นเต้น | ความตื่นเต้น | sự hồi hộp |
| ประทับใจ | ความประทับใจ | ấn tượng |
| เจ็บปวด | ความเจ็บปวด | sự đau đớn |
| ผิดหวัง | ความผิดหวัง | sự thất vọng, nỗi thất vọng |
| สมหวัง | ความสมหวัง | (sự) đạt được mong muốn, như ý |
📖 Nguyên tắc dùng "ความ" (2): trước tính từ (คำวิเศษณ์)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ gốc | อาการนาม | Nghĩa |
|---|---|---|
| ดี | ความดี | cái tốt, điều tốt |
| ชั่ว | ความชั่ว | cái xấu, điều xấu xa |
| เลว | ความเลว | sự xấu xa |
| สวย | ความสวย | cái đẹp (hình thức), sự xinh đẹp |
| งาม | ความงาม | cái đẹp (tâm hồn, bản chất) |
| สวยงาม | ความสวยงาม | sự xinh đẹp, sự đẹp đẽ |
| สะอาด | ความสะอาด | sự sạch sẽ |
| สกปรก | ความสกปรก | sự bẩn thỉu |
| หวาน | ความหวาน | sự ngọt ngào, độ ngọt |
| เค็ม | ความเค็ม | độ đậm |
| สูง | ความสูง | độ cao, chiều cao |
| กว้าง | ความกว้าง | độ rộng, chiều rộng |
| ยาว | ความยาว | độ dài, chiều dài |
| ร้อน | ความร้อน | cái nóng, sức nóng |
| หนาว | ความหนาว | cái rét, độ lạnh |
| เย็น | ความเย็น | cái mát, độ mát |
| ไพเราะ | ความไพเราะ | cái hay, độ hay |
| เร็ว | ความเร็ว | tốc độ, độ nhanh |
| ดัง | ความดัง | độ to (chỉ tiếng động), sự nổi tiếng |
| ใหม่ | ความใหม่ | cái mới, sự mới mẻ |
| หรูหรา | ความหรูหรา | sự sang trọng |
📖 ข้อสังเกต – Lưu ý: "การ / ความ" đứng trước danh từ thì KHÔNG phải อาการนาม
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ gốc | อาการนาม | Nghĩa |
|---|---|---|
| ตลาด | การตลาด | việc tìm hiểu, nghiên cứu thị trường |
| สงคราม | การสงคราม | việc tiến hành chiến tranh |
| งาน | การงาน | công việc |
| บ้าน | การบ้าน | bài tập về nhà |
| เมือง | การเมือง | chính trị |
| กีฬา | การกีฬา | thể thao |
| เงิน | การเงิน | tài chính |
| เกษตร | การเกษตร | nông nghiệp |
| พาณิชย์ | การพาณิชย์ | thương mại |
| อุตสาหกรรม | การอุตสาหกรรม | công nghiệp |
| อาหาร | การอาหาร | ngành thực phẩm |
| แพทย์ | การแพทย์ | ngành y |
| ช่าง | การช่าง | những việc về thợ |
| ธนาคาร | การธนาคาร | ngành ngân hàng |
| แพ่ง | ความแพ่ง | (về, thuộc) dân sự |
| อาญา | ความอาญา | (về, thuộc) hình sự |
| เมือง | ความเมือง | những vấn đề về đất nước |
Góc trò chơi – Bài 3
127 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🧱 Bài 4
คำประสม
Từ ghép phân loại
Từ ghép phân loại trong tiếng Thái
- Hiểu cách ghép 2 từ gốc trở lên để tạo nghĩa mới.
- Nhận diện các tiền tố/chủ tố thường gặp: นัก, ชาว, ผู้, ช่าง, น้ำ, แม่, ลูก, ของ, โรง, ห้อง.
- Không dịch từng chữ; cần học theo nhóm nghĩa và tình huống dùng.
- Luyện tự tạo câu với từ ghép thông dụng.
คำประสม là gì?
Một cách tạo từ rất quan trọng trong tiếng Thái.
- คำประสม = từ ghép: kết hợp từ gốc 2 từ trở lên để tạo một từ mới có nghĩa mới.
- Từ ghép có thể giữ nghĩa khá rõ: ห้อง + น้ำ → ห้องน้ำ “nhà tắm/nhà vệ sinh”.
- Có từ không thể dịch từng chữ: แม่เหล็ก không phải “mẹ + sắt”, mà là “nam châm”.
- Khi học, nên ghi theo nhóm tiền tố/chủ tố để nhớ nhanh và đoán nghĩa tốt hơn.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| N + N | พัด + ลม → พัดลม | quạt |
| N + V/N | เครื่อง + บิน → เครื่องบิน | máy bay |
| Từ chỉ người + N | นัก + เรียน → นักเรียน | học sinh |
| Từ chỉ nơi + N | โรง + เรียน → โรงเรียน | trường học |
หลักจำ: học cả cụm, không tách nghĩa máy móc.
Mẹo dạy: yêu cầu học viên đoán nghĩa trước, sau đó đối chiếu nghĩa thật.
👩🏫 Ghi chú giảng
Đây là slide khái niệm chính. Nhấn mạnh: từ ghép tiếng Thái rất phong phú, học theo nhóm sẽ dễ nhớ hơn học từng từ rời rạc.
Nhóm từ ghép cơ bản
Các ví dụ thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày.
| Từ gốc | Từ ghép | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| พัด + ลม | พัดลม | quạt |
| แว่น + ตา | แว่นตา | kính mắt |
| ห้อง + สมุด | ห้องสมุด | thư viện |
| ถุง + มือ | ถุงมือ | găng tay |
| อาหาร + ทะเล | อาหารทะเล | hải sản |
| ไฟ + ฟ้า | ไฟฟ้า | điện |
| ลูก + น้ำ | ลูกน้ำ | bọ gậy |
| รอง + เท้า | รองเท้า | giày dép |
| ดินสอ + สี | ดินสอสี | bút chì màu |
| Từ gốc | Từ ghép | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| น้ำ + มัน | น้ำมัน | dầu |
| เครื่อง + บิน | เครื่องบิน | máy bay |
| หมอ + ดู | หมอดู | thầy bói |
| ช้อน + ชา | ช้อนชา | thìa cà phê |
| เสือ + ดาว | เสือดาว | báo / leopard |
| ห้อง + ฟ้า | ท้องฟ้า | bầu trời |
| บ้าน + เช่า | บ้านเช่า | nhà cho thuê |
| สะพาน + ลอย | สะพานลอย | cầu vượt |
| กระดาน + ดำ | กระดานดำ | bảng đen |
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên đọc to từng cặp từ gốc rồi đọc từ ghép. Sau đó chọn 5 từ đặt câu ngắn.
Nhóm “น้ำ / แม่ / ลูก”
Một từ đứng đầu có thể tạo cả một hệ thống từ vựng.
น้ำ +
แม่ +
ลูก +
👩🏫 Ghi chú giảng
Ba nhóm này nên dạy theo sơ đồ nghĩa: น้ำ thiên về chất lỏng; แม่ có nhiều nghĩa mở rộng; ลูก chỉ con, vật nhỏ, thuộc hạ hoặc đơn vị nhỏ.
Nhóm từ chỉ người
นัก / ชาว / ผู้ dùng để tạo danh từ chỉ người.
| Mẫu | Nghĩa khái quát | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| นัก + | người chuyên làm / học / chơi | นักเรียน học sinhนักร้อง ca sĩนักศึกษา sinh viênนักกีฬา vận động viênนักพูด diễn giảนักแสดง diễn viênนักบิน phi côngนักสืบ gián điệp/thám tửนักเขียน nhà vănนักท่องเที่ยว khách du lịch |
| ชาว + | người/dân thuộc nơi, nghề, tôn giáo | ชาวนา nông dânชาวสวน người làm vườnชาวประมง ngư dânชาวทะเล dân biểnชาวบ้าน dân làngชาวเขา dân miền núiชาวต่างชาติ người nước ngoàiชาวพุทธ Phật tửชาวไทย người Thái |
| ผู้ + | người thực hiện vai trò/hành động | ผู้ชาย con traiผู้หญิง con gáiผู้นำ lãnh đạoผู้บริหาร nhà điều hànhผู้จัดการ quản lýผู้ชม khán giảผู้โดยสาร hành kháchผู้พูด người nóiผู้ฟัง người ngheผู้พิพากษา thẩm phán |
👩🏫 Ghi chú giảng
Nhấn mạnh sự khác nhau: นัก thường gắn nghề/kỹ năng/hoạt động; ชาว gắn cộng đồng/xuất thân; ผู้ trang trọng, chỉ vai trò hoặc người thực hiện hành động.
Nhóm nghề nghiệp & địa điểm
ช่าง, โรง, ห้อง tạo từ rất dễ dùng trong đời sống.
| Nhóm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ช่าง + | ช่างไฟฟ้า / ช่างไม้ / ช่างยนต์ / ช่างตัดผม / ช่างก่อสร้าง / ช่างซ่อม | thợ điện / thợ mộc / thợ máy / thợ cắt tóc / thợ xây / thợ sửa chữa |
| โรง + | โรงเรียน / โรงหนัง / โรงละคร / โรงงาน / โรงแรม / โรงพยาบาล / โรงรถ / โรงยิม / โรงพัก / โรงพิมพ์ | trường học / rạp phim / nhà hát / nhà máy / khách sạn / bệnh viện / gara / phòng gym / đồn công an / nhà in |
| ห้อง + | ห้องเรียน / ห้องครัว / ห้องรับแขก / ห้องนอน / ห้องน้ำ / ห้องสุขา / ห้องสมุด | phòng học / bếp / phòng khách / phòng ngủ / nhà tắm / nhà vệ sinh / thư viện |
👩🏫 Ghi chú giảng
Dạy phần này bằng hoạt động hỏi đáp: คุณอยู่ห้องไหน? โรงเรียนอยู่ที่ไหน? คุณรู้จักช่างอะไรบ้าง?
Nhóm “ของ + ”
ของ tạo danh từ chỉ đồ vật, hàng hóa hoặc vật sở hữu.
| Từ ghép | Nghĩa Việt | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|
| ของหวาน | đồ ngọt, chè, bánh ngọt | อาหารรสหวาน |
| ของคาว | đồ ăn mặn | món chính / món mặn |
| ของเล่น | đồ chơi | เล่น = chơi |
| ของกิน | đồ ăn | กิน = ăn |
| ของว่าง | quà vặt | v่าง = trống/rảnh |
| ของสด / ของแห้ง | đồ tươi / đồ khô | nhóm hàng hóa |
| ของใช้ / ของจำเป็น | đồ dùng / đồ cần thiết | sinh hoạt hằng ngày |
| ของส่วนตัว / ของส่วนรวม | đồ riêng / đồ chung | sở hữu |
| ของขวัญ / ของฝาก | quà tặng / quà sau chuyến đi | văn hóa giao tiếp |
| ของปลอม / ของเก่า / ของฟรี | đồ giả / đồ cũ / đồ miễn phí | tính chất của vật |
- Mẫu câu: นี่คือของขวัญของฉัน. Đây là quà của tôi.
- ของกิน ở văn nói rất hay gặp: มีของกินไหม? Có đồ ăn không?
- ของฝาก là quà mang về sau chuyến đi; khác ของขวัญ là quà tặng nói chung.
- ของปลอม cần phân biệt với ของจริง: hàng giả / hàng thật.
👩🏫 Ghi chú giảng
Cho học viên kể trong túi có ของใช้ gìบ้าง và sau khi đi du lịch nên mua ของฝาก gì.
Điểm dễ nhầm khi học từ ghép
Không phải mọi từ đều suy ra được bằng cách cộng nghĩa.
- Một số từ ghép có nghĩa rất trực tiếp: ห้องน้ำ = phòng nước → nhà tắm/nhà vệ sinh; รองเทา/รองเท้า = đồ lót chân → giày dép.
- Một số từ có nghĩa mở rộng, cần học riêng: แม่เหล็ก = nam châm; ลูกคิด = bàn tính; ของขลัง = vật linh thiêng.
- Cùng một chủ tố có nhiều nghĩa: แม่ có thể chỉ “mẹ”, nhưng cũng có thể chỉ “nguồn/chính/khuôn/mẫu”.
- นัก, ชาว, ผู้ đều chỉ người nhưng sắc thái khác nhau: chuyên môn – cộng đồng – vai trò/trang trọng.
- Khi gặp từ mới, hãy tách từ gốc để đoán nghĩa, rồi kiểm tra nghĩa thật trong ngữ cảnh.
| Không nên | Nên làm |
|---|---|
| Dịch từng chữ 100% | Đoán nghĩa rồi kiểm tra lại |
| Học rời từng từ | Ghi theo nhóm: น้ำ, แม่, ลูก… |
| Chỉ nhớ nghĩa Việt | Đặt câu ngắn bằng tiếng Thái |
| Nhầm นัก/ชาว/ผู้ | So sánh chức năng của từng nhóm |
ตัวอย่าง: แม่เหล็กไม่ใช่ “mẹ sắt” แต่หมายถึง “nam châm”.
Ví dụ này giúp học viên nhớ rằng nghĩa của từ ghép có thể chuyển nghĩa rất xa.
👩🏫 Ghi chú giảng
Có thể dùng slide này như phần tổng kết trước khi luyện tập.
Luyện tập 1: Chọn nhóm đúng
Nhìn nghĩa tiếng Việt, chọn từ Thái phù hợp.
Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.
- học sinh →
- nước mắt →
- thợ điện →
- hàng giả →
- phòng học →
- người nước ngoài →
- khách hàng →
- nhà máy →
- quà sau chuyến đi →
- nam châm →
- Gợi ý nhóm: นัก + / น้ำ + / ช่าง + / ของ + / ห้อง + / ชาว + / ลูก + / โรง + / แม่ +
- Yêu cầu học viên đọc đáp án thành câu: นี่คือ… / ฉันมี… / เขาเป็น…
- Có thể làm theo cặp: một người hỏi nghĩa Việt, một người nói tiếng Thái.
👩🏫 Ghi chú giảng
Không chiếu đáp án ngay. Cho học viên 3–5 phút làm cá nhân, sau đó kiểm tra theo nhóm.
Luyện tập 2: Đặt câu nhanh
Mỗi từ ghép đặt một câu 6–10 từ.
| Từ ghép | Gợi ý câu |
|---|---|
| โรงเรียน | โรงเรียนของฉันอยู่ใกล้บ้าน. |
| ห้องน้ำ | ห้องน้ำอยู่ที่ไหน? |
| นักศึกษา | ฉันเป็นนักศึกษา. |
| ชาวต่างชาติ | เขาเป็นชาวต่างชาติ. |
| ของขวัญ | นี่คือของขวัญของคุณ. |
| น้ำตาล | ฉันไม่ชอบน้ำตาลมาก. |
| แม่ครัว | แม่ครัวทำอาหารอร่อย. |
| ลูกค้า | ลูกค้าซื้อของในร้าน. |
- Mẫu 1: นี่คือ + คำประสม → Đây là…
- Mẫu 2: ฉันมี + คำประสม → Tôi có…
- Mẫu 3: เขา/เธอเป็น + คำประสม chỉ người → Anh ấy/cô ấy là…
- Mẫu 4: คำประสม + อยู่ที่ไหน? → … ở đâu?
- Bài nói mini: giới thiệu lớp học, gia đình hoặc cửa hàng bằng ít nhất 5 từ ghép.
👩🏫 Ghi chú giảng
Nếu lớp mới bắt đầu, cho phép dùng câu mẫu và thay từ. Nếu lớp khá hơn, yêu cầu mở rộng câu bằng เพราะ/แต่/และ.
Tổng kết chương 4
Những điều cốt lõi về คำประสม
- Cốt lõi: คำประสม là cách ghép từ tạo nghĩa mới, dùng cực kỳ nhiều trong tiếng Thái.
- Học hiệu quả nhất bằng “nhóm tạo từ”: นัก, ชาว, ผู้, ช่าง, น้ำ, แม่, ลูก, ของ, โรง, ห้อง.
- Khi dạy, nên đi từ ví dụ cụ thể → quy luật → luyện đặt câu.
- Bài về nhà: chọn 20 từ ghép trong tài liệu, chia thành nhóm và đặt 10 câu.
👩🏫 Ghi chú giảng
Kết thúc chương 4 và giao bài tập.
Bổ sung chương 4: hệ thống từ ghép
Mục tiêu
Nhận diện nhóm từ theo “từ đứng đầu”: ห้อง, ตู้, ผ้า, ทาง, งาน, ข้าว, เจ้า, สวน, นาง, สนาม, เครื่อง.
Hiểu nghĩa mới của từ ghép, không dịch từng chữ quá máy móc.
Dùng được các từ ghép trong câu giao tiếp cơ bản và bài tập điền từ.
Mẫu học nhanh:
1) Từ đầu + từ sau → nghĩa mới
2) Ghi nhóm nghĩa chung
3) Đặt 1 câu ngắn ngay sau khi học
Ví dụ: ห้อง + เรียน = ห้องเรียน “phòng học”; เครื่อง + ซักผ้า = เครื่องซักผ้า “máy giặt”.
Nhóm đồ vật & không gian sinh hoạt
ห้อง / ตู้ / ผ้า: thường tạo danh từ chỉ phòng, tủ và đồ vải.
Mẹo nhớ:
ห้อง = không gian/phòng
ตู้ = đồ chứa/tủ
ผ้า = vải/khăn/quần áo
Đặt câu: ฉันอยู่ในห้องทำงาน. = Tôi ở trong phòng làm việc.
Nhóm “ทาง” và “งาน”
Một nhóm nói về đường/lối đi; một nhóm nói về công việc, sự kiện, lễ tiệc.
Câu mẫu:
ทางนี้เป็นทางลัด.
Con đường này là đường tắt.
วันนี้มีงานแต่งงาน.
Hôm nay có đám cưới.
Nhóm “ข้าว” và “เจ้า”
ข้าว tạo nhóm từ về gạo/cơm; เจ้า thường gắn với vai trò, địa vị hoặc người sở hữu.
Lưu ý:
ข้าว không chỉ là “gạo” mà còn chỉ các món từ gạo.
เจ้า có nhiều nghĩa: chủ, người có vai trò, người có địa vị.
Nên học theo cụm cố định.
Nhóm địa điểm và người
สวน / นาง / สนาม thường xuất hiện trong tên nơi chốn, người và khu vực hoạt động.
Nhóm “เครื่อง + ”
เครื่อง thường tạo danh từ chỉ máy móc, dụng cụ, đồ dùng hoặc trang phục.
Mẹo nhận diện:
เครื่อง + động tác/chức năng → máy/dụng cụ để làm việc đó.
Ví dụ: ซักผ้า = giặt quần áo → เครื่องซักผ้า = máy giặt.
Luyện tập: điền từ ghép phù hợp
Gợi ý: dùng các nhóm từ đã học trong chương 4.
Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.
- อากาศร้อนต้องเปิด ในห้องเรียน.
- คนสายตาสั้นต้องใส่ .
- ดูอนาคตว่าผมจะรวย.
- เมื่อฝนตกเราต้องใส่ .
- เราใช้ รีดผ้า.
- ฤดูหนาวจะมาแล้ว คุณมี หรือยัง?
- มีอาชีพจับปลาขาย.
- เด็กคนนี้เป็น ที่เขาขอมาเลี้ยงตั้งแต่เด็ก.
- เราเรียกลูกไก่ว่า และเรียกลูกกุญแจว่า .
- เขาซื้อ ให้คนรักในวันเกิด.
- ทางนี้ไปรถเร็วกว่าทางธรรมดาเพราะว่าเป็น .
- ในวันแต่งงาน จะสวยและ จะหล่อ.
- ผู้หญิงใช้ แต่งหน้า.
📖 Khái niệm คำประสม
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คำประสมเป็นวิธีการสร้างคำอย่างหนึ่งในภาษาไทย เกิดจากคำมูลตั้งแต่ 2 คำขึ้นไปรวมกันเป็นคำใหม่ มีความหมายใหม่ | Từ ghép phân loại là một cách tạo từ trong tiếng Thái, gồm 2 từ gốc trở lên kết hợp thành 1 từ ghép có nghĩa mới |
| คำมูล คือคำที่มีความหมายอยู่แล้วในคำนั้นๆ จะเป็นคำพยางค์เดียวหรือหลายพยางค์ก็ได้ เช่น พ่อ แม่ กิน สมุด หนังสือ ดินสอ | Từ gốc (คำมูล) là từ tự nó đã có nghĩa, có thể một hay nhiều âm tiết, ví dụ: bố, mẹ, ăn, vở, sách, bút chì |
📖 Danh sách từ ghép (คำประสม)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|---|
| พัด + ลม | พัดลม | quạt |
| แว่น + ตา | แว่นตา | kính mắt |
| ห้อง + สมุด | ห้องสมุด | thư viện |
| ถุง + มือ | ถุงมือ | găng tay |
| อาหาร + ทะเล | อาหารทะเล | hải sản |
| ไฟ + ฟ้า | ไฟฟ้า | điện |
| ลูก + น้ำ | ลูกน้ำ | loăng quăng, bọ gậy |
| รอง + เท้า | รองเท้า | giày dép |
| เตา + รีด | เตารีด | bàn là |
| ดินสอ + สี | ดินสอสี | bút chì màu |
| น้ำ + มัน | น้ำมัน | dầu |
| เครื่อง + บิน | เครื่องบิน | máy bay |
| หมอ + ดู | หมอดู | thầy bói |
| ช้อน + ชา | ช้อนชา | thìa cà phê |
| เสือ + ดาว | เสือดาว | báo |
| ท้อง + ฟ้า | ท้องฟ้า | bầu trời |
| นาฬิกา + ปลุก | นาฬิกาปลุก | đồng hồ báo thức |
| เสื้อ + เชิ้ต | เสื้อเชิ้ต | áo sơ mi |
| เรือ + ใบ | เรือใบ | thuyền buồm |
| เรือ + รบ | เรือรบ | thuyền chiến |
| ห้อง + น้ำ | ห้องน้ำ | nhà tắm |
| ยา + ดม | ยาดม | dầu ngửi (chóng mặt, say xe) |
| รถ + ไฟ | รถไฟ | tàu hoả |
| บ้าน + เช่า | บ้านเช่า | nhà trọ, nhà thuê |
| ทาง + ม้าลาย | ทางม้าลาย | đường vằn (lối qua đường) |
| สะพาน + ลอย | สะพานลอย | cầu qua đường |
| กระดาน + ดำ | กระดานดำ | bảng đen |
| น้ำ + หมึก | น้ำหมึก | mực viết |
| ตู้ + เย็น | ตู้เย็น | tủ lạnh |
| ห้อง + เรียน | ห้องเรียน | phòng học |
| ตลาด + น้ำ | ตลาดน้ำ | chợ nổi |
| ทหาร + เรือ | ทหารเรือ | lính thuỷ |
| หม้อ + หุง + ข้าว | หม้อหุงข้าว | nồi nấu cơm |
| เสื้อ + กัน + ฝน | เสื้อกันฝน | áo mưa |
| เสื้อ + กัน + หนาว | เสื้อกันหนาว | áo rét |
| ผ้า + เช็ด + หน้า | ผ้าเช็ดหน้า | khăn mùi xoa |
| น้ำ + มัน + พืช | น้ำมันพืช | dầu ăn |
| เรือ + ดำ + น้ำ | เรือดำน้ำ | tàu lặn |
| น้ำ + ตาล + ทราย | น้ำตาลทราย | đường cát |
| กระเป๋า + เดิน + ทาง | กระเป๋าเดินทาง | túi du lịch, vali |
| ครีม + กัน + แดด | ครีมกันแดด | kem chống nắng |
| ตำรวจ + จราจร | ตำรวจจราจร | cảnh sát giao thông |
| เครื่อง + ปรับ + อากาศ | เครื่องปรับอากาศ | máy điều hoà nhiệt độ |
| โทรศัพท์ + มือ + ถือ | โทรศัพท์มือถือ | điện thoại di động |
| กล้อง + ถ่าย + รูป | กล้องถ่ายรูป | máy ảnh |
| หอ + พัก + นัก + ศึกษา | หอพักนักศึกษา | ký túc xá |
| ภาษา + ต่างประเทศ | ภาษาต่างประเทศ | ngoại ngữ |
| สนาม + เด็ก + เล่น | สนามเด็กเล่น | sân chơi |
| สถานี + รถ + ไฟ | สถานีรถไฟ | ga tàu |
| กางเกง + ขา + ยาว | กางเกงขายาว | quần dài |
| แว่น + กัน + แดด | แว่นกันแดด | kính râm |
| รถ + ประจำ + ทาง | รถประจำทาง | xe buýt, xe liên tỉnh |
📖 นัก + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| นักเรียน | học sinh |
| นักร้อง | ca sĩ |
| นักดนตรี | nhạc công |
| นักศึกษา | sinh viên |
| นักกีฬา | vận động viên |
| นักพูด | nhà hùng biện, diễn giả |
| นักเลง | tên lưu manh, kẻ đam mê, tên du côn |
| นักพนัน | tay cờ bạc |
| นักวิ่ง | vận động viên chạy |
| นักฟุตบอล | cầu thủ bóng đá |
| นักมวย | võ sĩ đấm bốc |
| นักข่าว | phóng viên |
| นักท่องเที่ยว | khách du lịch |
| นักแสดง | diễn viên |
| นักบิน | phi công |
| นักสืบ | gián điệp, điệp viên |
| นักรบ | chiến binh |
| นักการเมือง | chính trị gia |
| นักธุรกิจ | thương nhân |
| นักสู้ | chiến sĩ, người đấu tranh, người chiến đấu |
| นักโทษ | tù nhân |
| นักเขียน | nhà văn |
| นักประพันธ์ | nhà sáng tác |
📖 ชาว + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ชาวนา | nông dân |
| ชาวสวน | người làm vườn |
| ชาวไร่ | người làm rẫy |
| ชาวประมง | ngư dân |
| ชาวทะเล | dân biển |
| ชาวกรุง | dân thành thị |
| ชาวชนบท | dân quê |
| ชาวบ้าน | dân làng |
| ชาวเขา | dân miền núi |
| ชาวพื้นเมือง | dân địa phương |
| ชาวต่างชาติ | người nước ngoài |
| ชาวต่างประเทศ | người nước ngoài |
| ชาวพุทธ | người theo đạo Phật |
| ชาวมุสลิม | người theo đạo Hồi |
| ชาวคริสต์ | người theo đạo Thiên chúa |
| ชาวกรุงเทพฯ | người Băng Cốc |
| ชาวไทย | người Thái |
| ชาวลาว | người Lào |
📖 ผู้ + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ผู้ชาย | con trai |
| ผู้หญิง | con gái |
| ผู้นำ | nhà lãnh đạo |
| ผู้บริหาร | nhà điều hành |
| ผู้จัดการ | nhà quản lý, giám đốc |
| ผู้ใหญ่ | người lớn |
| ผู้ชม / ผู้ดู | khán giả |
| ผู้โดยสาร | hành khách |
| ผู้พูด | người nói |
| ผู้ฟัง | người nghe |
| ผู้เขียน | người viết, tác giả |
| ผู้พิพากษา | quan toà, thẩm phán |
📖 ช่าง + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ช่างไฟฟ้า | thợ điện |
| ช่างไม้ | thợ mộc |
| ช่างยนต์ | thợ máy |
| ช่างเสริมสวย | thợ trang điểm |
| ช่างตัดผม | thợ cắt tóc |
| ช่างตัดเสื้อ | thợ may |
| ช่างก่อสร้าง | thợ xây |
| ช่างปูน | thợ nề |
| ช่างเหล็ก | thợ rèn |
| ช่างซ่อม | thợ sửa chữa |
📖 น้ำ + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| น้ำตา | nước mắt |
| น้ำมูก | nước mũi |
| น้ำลาย | nước bọt |
| น้ำใจ | tấm lòng |
| น้ำตก | thác |
| น้ำฝน | nước mưa |
| น้ำประปา | nước máy |
| น้ำหมึก | mực viết |
| น้ำมัน | dầu |
| น้ำมันพืช | dầu ăn |
| น้ำนม | sữa |
| น้ำตาล | đường |
| น้ำตาลทราย | đường cát |
| น้ำผึ้ง | mật ong |
| น้ำแร่ | nước khoáng |
| น้ำอ้อย | nước mía |
| น้ำอัดลม | nước có ga |
| น้ำเปล่า | nước trắng |
| น้ำแข็ง | nước đá |
| น้ำค้าง | sương |
| น้ำจิ้ม | nước chấm |
| น้ำพุ | đài phun nước |
| น้ำเชื่อม | nước hàng |
📖 แม่ + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| แม่บ้าน | nội trợ |
| แม่ครัว | đầu bếp (nữ) |
| แม่ค้า | bà buôn |
| แม่น้ำ | sông |
| แม่เหล็ก | nam châm |
| แม่สื่อ | bà mối |
| แม่พิมพ์ | khuôn |
| แม่ม่าย | bà goá |
| แม่เล้า | tú bà |
| แม่เลี้ยง | dì ghẻ |
| แม่ยาย | mẹ vợ |
| แม่บุญธรรม | mẹ nuôi |
| แม่แรง | người đàn bà chủ chốt |
| แม่งาน | người chủ trì (lễ, tiệc) |
| แม่แบบ | mẫu, khuôn mẫu |
| แม่โพสพ | nữ thần lúa |
| แม่นม | bà vú |
| แม่ทัพ | tướng quân; tư lệnh |
| แม่มด | bà phù thuỷ |
| แม่กุญแจ | quả khoá |
| แม่สี | màu cơ bản |
📖 ลูก + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ลูกน้ำ | bọ gậy |
| ลูกอม | kẹo |
| ลูกจ้าง | người làm thuê, làm hợp đồng |
| ลูกมือ | người giúp việc, thợ phụ |
| ลูกเลี้ยง | con riêng |
| ลูกบุญธรรม | con nuôi |
| ลูกน้อง | đàn em, đệ tử, nhân viên |
| ลูกพี่ | đàn anh, huynh |
| ลูกพี่ลูกน้อง | anh em họ, chị em họ |
| ลูกเขย | con rể |
| ลูกสะใภ้ | con dâu |
| ลูกชาย | con trai |
| ลูกสาว | con gái |
| ลูกครึ่ง | con lai |
| ลูกคิด | bàn tính |
| ลูกกรง | chấn song |
| ลูกคอ | giọng ngân, giọng rung |
| ลูกกุญแจ | chìa khoá |
| ลูกหนี้ | con nợ |
| ลูกชิ้น | mọc, thịt băm viên |
| ลูกศิษย์ | học trò |
| ลูกค้า | khách hàng |
| ลูกเจี๊ยบ | gà con |
| ลูกอ๊อด | nòng nọc |
📖 ของ + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ของหวาน | chè, bánh ngọt, của ngọt |
| ของคาว | đồ ăn mặn |
| ของเล่น | đồ chơi |
| ของกิน | đồ ăn |
| ของว่าง | quà vặt |
| ของสด | đồ tươi, thức ăn tươi sống |
| ของแห้ง | đồ khô |
| ของใช้ | đồ dùng |
| ของจำเป็น | đồ cần thiết |
| ของส่วนตัว | của riêng tư |
| ของส่วนรวม | của chung |
| ของสาธารณะ | đồ công cộng |
| ของกลาง | của chung; tang vật |
| ของขวัญ | quà tặng |
| ของฝาก | quà (sau những chuyến đi) |
| ของที่ระลึก | đồ lưu niệm |
| ของแถม | hàng tặng (khuyến mãi) |
| ของฟรี | đồ miễn phí, thứ được cho không |
| ของหลวง | của chùa (của chung) |
| ของปลอม | đồ giả, hàng giả |
| ของกำนัล | quà biếu |
| ของเก่า | đồ cổ |
| ของนอก | đồ ngoại |
| ของเถื่อน | đồ lậu, hàng trốn thuế |
| ของขลัง | vật linh thiêng |
| ของชำร่วย | quà tạ ân (tặng cho những người dự lễ hiếu, hỉ) |
📖 โรง + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| โรงเรียน | trường học |
| โรงหนัง | rạp chiếu phim |
| โรงละคร | nhà hát |
| โรงงาน | nhà máy |
| โรงแรม | khách sạn |
| โรงพยาบาล | bệnh viện |
| โรงรถ | nhà xe, gara |
| โรงเพาะชำ | vườn ươm |
| โรงยิม | phòng tập thể dục (gym) |
| โรงพัก | đồn công an |
| โรงพิมพ์ | nhà in |
| โรงรับจำนำ | hiệu cầm đồ |
📖 ห้อง + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ห้องเรียน | phòng học |
| ห้องครัว | nhà bếp |
| ห้องรับแขก | phòng khách |
| ห้องนอน | phòng ngủ |
| ห้องน้ำ | nhà tắm |
| ห้องสุขา | nhà vệ sinh |
| ห้องสมุด | thư viện |
| ห้องประชุม | phòng họp |
| ห้องอาหาร | nhà ăn |
| ห้องทำงาน | phòng làm việc |
| ห้องพัก | phòng nghỉ, phòng trọ |
📖 ตู้ + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ตู้เย็น | tủ lạnh |
| ตู้เสื้อผ้า | tủ quần áo |
| ตู้นิรภัย | két sắt |
| ตู้เซฟ | két sắt |
| ตู้กระจก | tủ gương |
| ตู้ปลา | bể cá |
| ตู้กับข้าว | chạn |
| ตู้จดหมาย | hòm đựng thư |
| ตู้ไปรษณีย์ | thùng thư |
| ตู้หนังสือ | tủ sách |
| ตู้เก็บของ | tủ đựng đồ |
| ตู้โชว์ | tủ trưng bày |
📖 ผ้า + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ผ้าฝ้าย | vải cotton |
| ผ้าไหม | vải lụa |
| ผ้าม่าน | rèm |
| ผ้าปูโต๊ะ | khăn trải bàn |
| ผ้าเช็ดหน้า | khăn mùi xoa |
| ผ้าเช็ดมือ | khăn lau tay |
| ผ้าเช็ดตัว | khăn tắm |
| ผ้าขนหนู | khăn tắm |
| ผ้าห่ม | chăn |
| ผ้าพันคอ | khăn quàng cổ |
| ผ้าพันแผล | băng |
| ผ้าแพร | vải lụa tơ tằm |
| ผ้าถุง | váy quấn cổ truyền của phụ nữ Thái |
| ผ้าปูที่นอน | ga trải giường |
| ผ้าขาวม้า | khăn vằn |
| ผ้ากันเปื้อน | tạp dề |
| ผ้าคลุมเตียง | khăn trùm giường |
| ผ้าอนามัย | băng vệ sinh |
| ผ้าขี้ริ้ว | giẻ lau |
| ผ้าอ้อม | tã, lót |
| ผ้าโพกผม | khăn trùm đầu, khăn quấn trên đầu |
📖 ทาง + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ทางเดิน | đường đi |
| ทางเท้า | lề đường, vỉa hè |
| ทางข้าม | lối qua đường |
| ทางม้าลาย | lối qua đường |
| ทางลัด | đường tắt |
| ทางคมนาคม | đường giao thông |
| ทางบก | đường bộ |
| ทางน้ำ | đường thuỷ |
| ทางอากาศ | đường hàng không |
| ทางโค้ง | đường cong |
| ทางแยก | ngã rẽ |
| ทางสามแพร่ง | ngã ba đường |
| ทางตรง | đường thẳng |
| ทางอ้อม | đường vòng |
📖 งาน + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| งานบ้าน | việc nhà |
| งานเลี้ยง | tiệc, tiệc tùng |
| งานเทศกาล | lễ hội |
| งานแต่งงาน | đám cưới |
| งานวันเกิด | tiệc sinh nhật |
| งานศพ | đám ma |
| งานปีใหม่ | tiệc năm mới |
| งานประจำ | việc cố định |
| งานพิเศษ | việc làm thêm |
| งานประจำปี | lễ, tiệc, liên hoan hàng năm |
| งานนิทรรศการ | triển lãm |
| งานประเพณี | lễ hội văn hoá |
| งานแสดงสินค้า | hội chợ |
| งานเลี้ยงส่ง | tiệc chia tay |
| งานบวช | lễ đi tu |
| งานสังสรรค์ | liên hoan, tiệc tùng gặp gỡ |
📖 ข้าว + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ข้าวเปลือก | thóc |
| ข้าวสาร | gạo |
| ข้าวเจ้า | gạo tẻ |
| ข้าวเหนียว | gạo nếp |
| ข้าวหอม | gạo tám, gạo thơm |
| ข้าวซ้อมมือ | gạo giã bằng tay |
| ข้าวกล้อง | gạo lức, gạo lứt (màu đỏ nâu) |
| ข้าวสวย | cơm |
| ข้าวต้ม | gạo luộc (lỏng hơn cháo VN) |
| ข้าวผัด | cơm rang |
| ข้าวแกง | cơm đĩa |
| ข้าวเกรียบ | bánh đa |
| ข้าวตอก | bỏng thóc |
| ข้าวหลาม | cơm lam |
📖 เจ้า + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| เจ้าพ่อ | trùm, kẻ có quyền thế trong vùng |
| เจ้านาย | sếp, ông chủ, thủ trưởng |
| เจ้าชาย | hoàng tử |
| เจ้าหญิง | công chúa |
| เจ้าของ | chủ nhân |
| เจ้าบ้าน | chủ nhà |
| เจ้าภาพ | chủ nhà (thể thao, lễ tiệc..) |
| เจ้าบ่าว | chú rể |
| เจ้าสาว | cô dâu |
| เจ้าหนี้ | chủ nợ |
| เจ้ามือ | chủ chi, người khao |
| เจ้าหน้าที่ | nhân viên |
📖 สวน + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| สวนครัว | vườn rau nhỏ gia đình |
| สวนสัตว์ | sở thú |
| สวนสนุก | vườn chơi (gồm nhiều trò chơi giải trí) |
| สวนสาธารณะ | công viên |
| สวนน้ำ | công viên nước |
| สวนผัก | vườn rau |
| สวนผลไม้ | vườn trái cây |
📖 นาง + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| นางงาม | người đẹp, hoa khôi |
| นางฟ้า | tiên, nàng tiên |
| นางแบบ | nữ người mẫu |
| นางไม้ | con yêu tinh ám ở cây, ma cây |
| นางเอก | nữ diễn viên chính |
| นางสาว | hoa hậu |
📖 สนาม + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| สนามบิน | sân bay |
| สนามกีฬา | sân vận động |
| สนามม้า | sân đua ngựa |
| สนามมวย | võ đài (đấm bốc) |
| สนามเด็กเล่น | sân chơi trẻ em |
📖 เครื่อง + …
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| เครื่องจักร | máy móc |
| เครื่องยนต์ | động cơ |
| เครื่องมือ | dụng cụ |
| เครื่องใช้ | đồ dùng |
| เครื่องบิน | máy bay |
| เครื่องเขียน | đồ dùng văn phòng (bút, giấy…) |
| เครื่องครัว | đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn |
| เครื่องดนตรี | nhạc cụ |
| เครื่องปรับอากาศ | máy điều hoà nhiệt độ |
| เครื่องฟอกอากาศ | máy làm sạch không khí |
| เครื่องซักผ้า | máy giặt |
| เครื่องคิดเลข | máy tính (calculator) |
| เครื่องคอมพิวเตอร์ | máy vi tính |
| เครื่องเรือน | gia dụng, đồ đạc trong nhà |
| เครื่องแต่งกาย | trang phục |
| เครื่องแบบ | đồng phục |
| เครื่องสำอาง | mỹ phẩm |
| เครื่องจักสาน | đồ mây tre đan |
| เครื่องดูดฝุ่น | máy hút bụi |
| เครื่องชั่งน้ำหนัก | cái cân |
| เครื่องถ่ายเอกสาร | máy phôtô |
| เครื่องแก้ว | đồ thuỷ tinh |
| เครื่องปั้นดินเผา | đồ gốm |
Góc trò chơi – Bài 4
362 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🔗 Bài 5
คำซ้อน
Từ ghép tổng hợp
Từ ghép tổng hợp trong tiếng Thái
คำซ้อน = ghép các từ có nghĩa gần nhau / tương tự nhau để tạo từ mới có sắc thái tự nhiên hơn.
trọng tâm bài học
Nhận diện cấu tạo 2–4 thành tố
Hiểu ý nghĩa gần gốc hoặc bao trùm nghĩa gốc
Dùng được trong câu giao tiếp và bài tập điền từ
Khái niệm: คำซ้อน là gì?
คำซ้อน — Từ ghép tổng hợp
สร้างจากคำมูลตั้งแต่ 2 คำขึ้นไป
Các từ gốc có nghĩa gần nhau / cùng trường nghĩa
Từ mới thường có nghĩa gần nghĩa gốc hoặc bao quát hơn
Rất hay gặp trong khẩu ngữ, văn viết và thành ngữ đời sống
| บ้าน + เรือน | บ้านเรือน | nhà cửa |
| เงิน + ทอง | เงินทอง | tiền bạc |
| สนุก + สนาน | สนุกสนาน | vui vẻ |
| เจ็บ + ป่วย | เจ็บป่วย | ốm đau |
Ghi nhớ: không phải cứ “ghép nhiều chữ” là คำซ้อน; điều quan trọng là quan hệ nghĩa gần / tương ứng.
Phân biệt nhanh: คำประสม và คำซ้อน
บทที่ 4 · คำประสม
บทที่ 5 · คำซ้อน
Ghép các từ khác loại hoặc khác trường nghĩa
Từ mới thường có nghĩa mới rõ hơn
Ví dụ: เครื่องบิน, โรงเรียน, ห้องน้ำ
คำมูล + คำมูล → ความหมายใหม่
Ghép các từ có nghĩa giống/gần nhau
Từ mới thường nhấn mạnh hoặc bao quát nghĩa
Ví dụ: บ้านเรือน, ทรัพย์สิน, ชัดเจน
คำใกล้เคียง + คำใกล้เคียง → เน้นความหมาย
Mẹo giảng: hỏi học viên “hai phần có gần nghĩa không?” để phân loại.
Nhóm danh từ thường gặp
| บ้านเรือน | nhà cửa | บ้าน + เรือน |
| ทรัพย์สิน | tài sản | ทรัพย์ + สิน |
| เงินทอง | tiền bạc | เงิน + ทอง |
| เสื้อผ้า | quần áo | เสื้อ + ผ้า |
| หน้าตา | mặt mũi | หน้า + ตา |
| บ้านเมือง | nước nhà | บ้าน + เมือง |
| ประเทศชาติ | đất nước | ประเทศ + ชาติ |
Cách dùng trong câu
เราต้องรักษาบ้านเรือนให้สะอาดอยู่เสมอ.
เขามีทรัพย์สินและเงินทองมากมาย.
เสื้อผ้าของนักเรียนต้องสะอาดเรียบร้อย.
→ Hãy yêu cầu học viên gạch chân từ ghép và giải nghĩa bằng tiếng Việt.
Nhóm tính chất – trạng thái
| ชัดเจน | rõ ràng |
| แตกต่าง | khác nhau |
| ใกล้เคียง | tương tự / gần giống |
| มั่นคง | ổn định |
| แน่นอน | chắc chắn |
| ระบบระเบียบ | trật tự, quy củ |
| สุภาพเรียบร้อย | lịch sự, nhã nhặn |
Mẫu câu luyện nói
ถ้าพูดจาถูกต้องชัดเจน จะทำให้น่าเชื่อถือ.
เธอเป็นคนสุภาพเรียบร้อย ใครเห็นใครก็ชื่นชม.
การเรียนอย่างสม่ำเสมอทำให้ความรู้มั่นคง.
Bài tập nhanh: Cho học viên đổi 3 câu sang tiếng Việt, sau đó tự đặt 1 câu mới với ชัดเจน hoặc แน่นอน.
Nhóm cảm xúc – hành động
Cảm xúc / trạng thái
| เบื่อหน่าย | chán nản |
| เศร้าโศก | buồn bã |
| หวาดกลัว | sợ hãi |
| วิตกกังวล | lo lắng |
| เจ็บป่วย | ốm đau |
| อดหลับอดนอน | mất ngủ |
Hành động / quá trình
| ปรับเปลี่ยน | chỉnh sửa, thay đổi |
| ตรวจเช็ก | kiểm tra |
| สอบสวน | điều tra |
| เปรียบเทียบ | so sánh |
| อบรมสั่งสอน | dạy dỗ |
| ค่อยเป็นค่อยไป | dần dần |
Gợi ý dạy: cho học viên phân nhóm “cảm xúc” và “hành động” trước khi học thuộc.
Từ ghép 3–4 thành tố: nhấn mạnh ý nghĩa
Một số dạng trong tài liệu
| ถนนหนทาง | đường xá |
| จับจ่ายใช้สอย | mua bán, chi tiêu |
| ข้าวปลาอาหาร | thức ăn |
| ขยันขันแข็ง | chăm chỉ |
| สวยสดงดงาม | đẹp tươi |
| ขาดตกบกพร่อง | sai sót, nhược điểm |
Cách nhận diện
Nhiều thành tố đặt cạnh nhau để tăng sắc thái.
Thường dùng trong văn nói tự nhiên và câu văn biểu cảm.
Khi dịch sang tiếng Việt, không cần dịch từng chữ; hãy dịch theo cụm nghĩa.
Ví dụ: เขาชอบเล่าเรื่องตลกขบขันให้คนอื่นหัวเราะ
Quy trình dạy 1 tiết: คำซ้อน
- Nhận diệnTìm các cặp từ có nghĩa gần nhau trong danh sách.
- Giải nghĩaDịch theo cụm nghĩa, không dịch rời từng chữ.
- Đặt câuDùng từ trong câu đời sống hoặc lớp học.
- Luyện tậpĐiền từ vào câu và giải thích lựa chọn.
Mục tiêu: học viên hiểu cơ chế ghép và dùng được ít nhất 8–10 từ trong câu.
Hoạt động lớp: điền từ vào chỗ trống
Từ gợi ý
Câu mẫu
- อากาศร้อนต้องเปิด ในห้องเรียน
- เด็ก ๆ ไปดูสัตว์ที่ สนุกสนานมาก
- ผู้หญิงใช้ แต่งหน้า
- เขาเดินออกไปอย่างรวดเร็วและพูดไม่
Cách làm: học viên chọn từ → đọc câu hoàn chỉnh → giải thích bằng tiếng Việt.
Ví dụ câu trong tài liệu
| เราต้องรักษาบ้านเรือนให้สะอาดอยู่เสมอ | Chúng ta phải giữ nhà cửa luôn sạch sẽ. |
| วันนี้เด็ก ๆ ไปเที่ยวสวนสัตว์สนุกสนานมาก | Hôm nay bọn trẻ đi sở thú rất vui. |
| ผู้หญิงรักความสวยงาม | Phụ nữ yêu cái đẹp. |
| พ่อแม่อบรมสั่งสอนให้ลูกเป็นคนดี | Cha mẹ dạy dỗ con trở thành người tốt. |
| ถนนหนทางในกรุงเทพฯมีหลายสาย | Đường xá ở Bangkok có nhiều tuyến. |
Yêu cầu luyện: đọc câu tiếng Thái → dịch nhanh → thay từ mới vào câu tương tự.
Mini quiz cuối bài
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- เบื่อหน่าย = ?
- ใกล้เคียง = ?
- ขยันขันแข็ง = ?
- ขาดตกบกพร่อง = ?
Tổng kết bài 5
3 điều cần nhớ
- คำซ้อน được tạo từ các từ có nghĩa ใกล้เคียงcác thành tố có nghĩa gần nhau
- Nghĩa mới thường nhấn mạnh hoặc bao quát hơndịch theo cụm, không dịch rời
- Cần luyện bằng câu để nhớ sắc tháinhận diện → dịch → đặt câu
Bài tập về nhà
- Chọn 10 từ คำซ้อน trong bài
- Viết nghĩa tiếng Việt
- Đặt 5 câu tiếng Thái ngắn
- Gạch chân từ ghép trong câu
📖 Khái niệm คำซ้อน
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คำซ้อนเป็นวิธีสร้างคำอย่างหนึ่งในภาษาไทย เกิดจากคำมูลที่มีความหมายคล้ายกันตั้งแต่ 2 คำขึ้นไปรวมกัน เป็นคำใหม่ มีความหมายใกล้เคียงกับคำเดิม | Từ ghép tổng hợp được tạo nên từ 2 từ gốc có nghĩa tương tự nhau; từ ghép có nghĩa mới tương tự hoặc bao trùm từ gốc |
📖 Danh sách คำซ้อน (1/3)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | คำซ้อน | Nghĩa |
|---|---|---|
| บ้าน + เรือน | บ้านเรือน | nhà cửa |
| ทรัพย์ + สิน | ทรัพย์สิน | tài sản |
| เงิน + ทอง | เงินทอง | tiền bạc |
| เสื้อ + ผ้า | เสื้อผ้า | quần áo |
| ปรับ + เปลี่ยน | ปรับเปลี่ยน | chỉnh sửa |
| เชี่ยว + ชาญ | เชี่ยวชาญ | thông thạo |
| ครึก + ครื้น | ครึกครื้น | tưng bừng |
| สนุก + สนาน | สนุกสนาน | vui vẻ |
| ฉลาด + เฉลียว | ฉลาดเฉลียว | thông minh |
| โง่ + เง่า | โง่เง่า | ngu xuẩn |
| รุ่ง + เรือง | รุ่งเรือง | thịnh vượng |
| ทรุด + โทรม | ทรุดโทรม | suy sụp, tiều tuỵ |
| ตก + ต่ำ | ตกต่ำ | sa sút |
| ค่ำ + มืด | ค่ำมืด | tối |
| ชีวิต + ชีวา | ชีวิตชีวา | sinh động |
| หน้า + ตา | หน้าตา | mặt mũi |
| ชัด + เจน | ชัดเจน | rõ ràng |
| พูด + จา | พูดจา | nói năng |
| งาน + การ | งานการ | công việc |
| เบื่อ + หน่าย | เบื่อหน่าย | chán nản |
| เศร้า + โศก | เศร้าโศก | buồn bã |
| สวย + งาม | สวยงาม | đẹp đẽ |
| สด + ใส | สดใส | tươi tắn |
| ร่า + เริง | ร่าเริง | vui vẻ |
| บ้า + บอ | บ้าบอ | điên khùng, vớ vẩn |
| แตก + ต่าง | แตกต่าง | khác |
| ใกล้ + เคียง | ใกล้เคียง | tương tự |
| ใกล้ + ชิด | ใกล้ชิด | gần gũi |
| คุ้น + เคย | คุ้นเคย | quen thuộc, thân quen |
| เคย + ชิน | เคยชิน | quen (accustomed, used to) |
| กิน + อยู่ | กินอยู่ | ăn ở, sinh sống |
| เพิ่ม + เติม | เพิ่มเติม | bổ sung |
| จัด + เตรียม | จัดเตรียม | chuẩn bị |
| จิต + ใจ | จิตใจ | tâm hồn |
| ร่ม + เงา | ร่มเงา | bóng râm |
| หวาด + กลัว | หวาดกลัว | sợ hãi |
| วิตก + กังวล | วิตกกังวล | lo lắng |
| มั่น + คง | มั่นคง | ổn định |
| แน่ + นอน | แน่นอน | chắc chắn |
| หลัก + ฐาน | หลักฐาน | chứng cứ, bằng chứng |
| เอน + เอียง | เอนเอียง | nghiêng về, thiên về |
| ยืด + ยาว | ยืดยาว | kéo dài |
| ตรวจ + เช็ค | ตรวจเช็ค | kiểm tra |
| แบบ + แผน | แบบแผน | hình thức |
| ระบบ + ระเบียบ | ระบบระเบียบ | cung cách, kiểu cách |
| แบบ + ฟอร์ม | แบบฟอร์ม | bản mẫu, form |
📖 Danh sách คำซ้อน (2/3)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | คำซ้อน | Nghĩa |
|---|---|---|
| ไร่ + นา | ไร่นา | đồng ruộng |
| ซุก + ซน | ซุกซน | nghịch ngợm |
| สุภาพ + เรียบร้อย | สุภาพเรียบร้อย | lịch sự nhã nhặn |
| หนา + แน่น | หนาแน่น | đông đúc, chật chội |
| คับ + คั่ง | คับคั่ง | đông nghịt, chật ních |
| อ่อน + เพลีย | อ่อนเพลีย | mệt mỏi |
| สูญ + หาย | สูญหาย | mất, mất tích |
| ศูนย์ + กลาง | ศูนย์กลาง | trung tâm |
| เปลี่ยน + แปลง | เปลี่ยนแปลง | thay đổi |
| บ้าน + เมือง | บ้านเมือง | nước nhà |
| บ้าน + ช่อง | บ้านช่อง | nhà cửa |
| ประเทศ + ชาติ | ประเทศชาติ | đất nước |
| ภูมิ + ลำเนา | ภูมิลำเนา | quê quán |
| สอบ + สวน | สอบสวน | điều tra, xét hỏi |
| สืบ + สวน | สืบสวน | điều tra, thẩm tra |
| สอบ + ถาม | สอบถาม | hỏi (để biết thêm thông tin) |
| ไต่ + ถาม | ไต่ถาม | hỏi han |
| ถาม + ไถ่ | ถามไถ่ | hỏi han |
| เปรียบ + เทียบ | เปรียบเทียบ | so sánh |
| งด + งาม | งดงาม | đẹp, tốt đẹp, tráng lệ |
| หนุ่ม + สาว | หนุ่มสาว | trai gái |
| แก่ + เฒ่า | แก่เฒ่า | già |
| ข้าว + ของ | ข้าวของ | đồ đạc |
| ละ + เลย | ละเลย | sao nhãng |
| อด + ทน | อดทน | chịu đựng |
| มานะ + พยายาม | มานะพยายาม | nỗ lực, cố gắng |
| เจ็บ + ป่วย | เจ็บป่วย | ốm đau |
| ปลอด + โปร่ง | ปลอดโปร่ง | (trời, thời tiết) quang, thoáng; sảng khoái |
| ชัก + ชวน | ชักชวน | rủ rê |
| สาป + แช่ง | สาปแช่ง | nguyền rủa |
| ดุ + ด่า | ดุด่า | chửi bới |
| ซื่อ + สัตย์ | ซื่อสัตย์ | trung thực |
| คด + โกง | คดโกง | gian lận |
| มุ่ง + มั่น | มุ่งมั่น | quyết tâm |
| ฝึก + ฝน | ฝึกฝน | rèn luyện |
| ฝึก + ซ้อม | ฝึกซ้อม | luyện tập |
| แข่ง + ขัน | แข่งขัน | thi đấu |
| ขับ + ร้อง | ขับร้อง | hát |
| มึน + เมา | มึนเมา | say |
| ละเอียด + ลออ | ละเอียดลออ | kỹ |
| ทุ่ม + เท | ทุ่มเท | dốc hết, trút |
| ค้น + คว้า | ค้นคว้า | tìm tòi |
| ร่ำ + เรียน | ร่ำเรียน | học, học hành |
| สม่ำ + เสมอ | สม่ำเสมอ | thường xuyên, đều đặn |
| ปกติ + ธรรมดา | ปกติธรรมดา | bình thường |
| จัด + สรร | จัดสรร | phân phối, phân bố, phân chia |
📖 Danh sách คำซ้อน (3/3)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | คำซ้อน | Nghĩa |
|---|---|---|
| ยุ่ง + ยาก | ยุ่งยาก | rắc rối, khó khăn, phức tạp |
| วุ่น + วาย | วุ่นวาย | rối loạn, nổi loạn |
| เงียบ + เหงา | เงียบเหงา | hiu quạnh |
| โดด + เดี่ยว | โดดเดี่ยว | cô đơn |
| เดียว + ดาย | เดียวดาย | đơn độc |
| สั่ง + สอน | สั่งสอน | dạy dỗ |
| ชี้ + แจง | ชี้แจง | giải thích (formal) |
| จด + จำ | จดจำ | ghi nhớ |
| เคี่ยว + เข็ญ | เคี่ยวเข็ญ | đày đoạ |
| ป้อง + กัน | ป้องกัน | phòng chống, bảo vệ |
| หมก + มุ่น | หมกมุ่น | miệt mài, mải mê |
| เคร่ง + เครียด | เคร่งเครียด | căng thẳng |
| เคร่ง + ครัด | เคร่งครัด | nghiêm khắc |
| รวด + เร็ว | รวดเร็ว | nhanh chóng |
| เชื่อง + ช้า | เชื่องช้า | chậm chạp, lề mề |
| ฉุน + เฉียว | ฉุนเฉียว | hay cáu, dễ cáu |
| โกรธ + เคือง | โกรธเคือง | giận |
| ขัด + ข้อง | ขัดข้อง | không bằng lòng; trục trặc |
| เกี่ยว + ข้อง | เกี่ยวข้อง | liên quan |
| ขบ + ขัน | ขบขัน | hài hước |
| ตลก + ขบขัน | ตลกขบขัน | hài hước |
| มูล + เหตุ | มูลเหตุ | nguyên nhân |
| เรื่อง + ราว | เรื่องราว | câu chuyện, đầu đuôi |
| หลบ + หลีก | หลบหลีก | tránh |
| หลีก + หนี | หลีกหนี | trốn tránh |
| ถนน + หน + ทาง | ถนนหนทาง | đường xá |
| จับ + จ่าย + ใช้ + สอย | จับจ่ายใช้สอย | mua bán |
| ข้าว + ปลา + อาหาร | ข้าวปลาอาหาร | thức ăn |
| ขยัน + ขัน + แข็ง | ขยันขันแข็ง | chăm chỉ, cần cù |
| สวย + สด + งด + งาม | สวยสดงดงาม | đẹp tươi |
| ขาด + ตก + บกพร่อง | ขาดตกบกพร่อง | sai sót, nhược điểm |
| เรือก + สวน + ไร่ + นา | เรือกสวนไร่นา | vườn tược, ruộng đồng |
| ลำบาก + ยาก + เข็ญ | ลำบากยากเข็ญ | khó khăn, vất vả |
| โง่ + เง่า + เต่า + ตุ่น | โง่เง่าเต่าตุ่น | ngu xị dốt nát |
| เจริญ + รุ่ง + เรือง | เจริญรุ่งเรือง | phát triển, thịnh vượng |
| ค่อย + เป็น + ค่อย + ไป | ค่อยเป็นค่อยไป | dần dần, từ từ |
| ดู + แล + รักษา | ดูแลรักษา | trông nom, chăm sóc |
| อบ + รม + สั่ง + สอน | อบรมสั่งสอน | dạy dỗ |
| เข้ม + งวด + กวด + ขัน | เข้มงวดกวดขัน | nghiêm khắc |
| ต่อ + เติม + เสริม + แต่ง | ต่อเติมเสริมแต่ง | thêm thắt |
| ร่ำ + เรียน + เขียน + อ่าน | ร่ำเรียนเขียนอ่าน | học hành |
| เจ็บ + ไข้ + ได้ + ป่วย | เจ็บไข้ได้ป่วย | ốm đau bệnh tật |
| อด + หลับ + อด + นอน | อดหลับอดนอน | không ngủ |
| สี + หน้า + ท่า + ทาง | สีหน้าท่าทาง | sắc mặt, điệu bộ |
📖 ตัวอย่างประโยค – Câu ví dụ (sách không kèm nghĩa; bản dịch tham khảo)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| เราต้องรักษาบ้านเรือนให้สะอาดอยู่เสมอ | Chúng ta phải luôn giữ nhà cửa sạch sẽ |
| อาจารย์เป็นผู้เชี่ยวชาญสอนภาษาไทย | Thầy/cô là người thông thạo dạy tiếng Thái |
| วันนี้เด็กๆ ไปเที่ยวสวนสัตว์สนุกสนานมาก | Hôm nay bọn trẻ đi sở thú rất vui vẻ |
| บ้านเมืองจะพัฒนารุ่งเรือง ถ้าประชาชนร่วมมือกัน | Đất nước sẽ phát triển thịnh vượng nếu người dân cùng hợp tác |
| วันนี้ดูหน้าตาคุณไม่สบาย | Hôm nay trông mặt mũi bạn không được khoẻ |
| ถ้าเราพูดจาถูกต้องชัดเจนจะทำให้น่าเชื่อถือ | Nếu ta ăn nói đúng đắn, rõ ràng sẽ khiến người khác tin tưởng |
| ตอนนี้เราคุ้นเคยกับวิธีสอนของอาจารย์แล้ว | Bây giờ chúng tôi đã quen với cách dạy của thầy/cô |
| ผู้หญิงรักความสวยงาม | Phụ nữ yêu cái đẹp |
| เขาทำตัวน่าเบื่อหน่ายเพราะไม่มีระบบระเบียบเลย | Anh ấy cư xử thật chán vì chẳng có nề nếp gì cả |
| เธอเป็นคนสุภาพเรียบร้อย ใครเห็นใครก็ชื่นชม | Cô ấy là người lịch sự nhã nhặn, ai thấy cũng khen |
| เรื่องนี้ยุ่งยากมาก คุณอย่าเข้าไปเกี่ยวข้องดีกว่า | Chuyện này rất rắc rối, bạn đừng dính líu vào thì hơn |
| เขาเดินออกไปอย่างรวดเร็ว | Anh ấy bước ra ngoài rất nhanh |
| พ่อแม่อบรมสั่งสอนให้ลูกเป็นคนดี | Bố mẹ dạy dỗ con trở thành người tốt |
| ถ้าคุณอดหลับอดนอนเพราะทำงานหนักร่างกายจะทรุดโทรม | Nếu bạn mất ngủ vì làm việc vất vả, cơ thể sẽ suy sụp |
| เราต้องรู้จักจับจ่ายใช้สอยอย่างประหยัด | Chúng ta phải biết chi tiêu tiết kiệm |
| คุณหมอมีหน้าที่ดูแลรักษาคนป่วย | Bác sĩ có nhiệm vụ chăm sóc, chữa trị người bệnh |
| ที่ชนบทมักจะเป็นเรือกสวนไร่นา | Ở nông thôn thường là vườn tược, ruộng đồng |
| ถนนหนทางในกรุงเทพฯมีหลายสาย | Đường xá ở Bangkok có nhiều tuyến |
| เขาชอบเล่าเรื่องตลกขบขันให้คนอื่นหัวเราะ | Anh ấy thích kể chuyện hài hước cho người khác cười |
| ถ้าเราขยันหมั่นเพียร และมาเรียนสม่ำเสมอจะทำให้เรียนเก่ง | Nếu chúng ta chăm chỉ cần cù và đi học đều đặn thì sẽ học giỏi |
Góc trò chơi – Bài 5
145 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🔢 Bài 6
ลักษณนาม
Lượng từ tiếng Thái
Lượng từ tiếng Thái – phần 2
Nắm công thức dùng lượng từ, nhóm lượng từ thường gặp và luyện điền đúng trong câu.
คน • ตัว • คัน • ใบ • เล่ม • เครื่อง • แห่ง
Mục tiêu phần 2
Sau bài này, người học biết chọn lượng từ phù hợp cho danh từ tiếng Thái.
| 1 | Hiểu vai trò của ลักษณนาม: từ chỉ hình dáng, loại, nhóm của danh từ. |
| 2 | Dùng đúng vị trí: sau số đếm hoặc sau danh từ khi nhấn mạnh. |
| 3 | Nhớ các nhóm lượng từ thường gặp theo người, vật, đồ dùng, địa điểm, phương tiện. |
| 4 | Làm bài điền lượng từ và tự đặt câu có số lượng. |
Mẹo học: đừng học rời rạc từng từ. Hãy học theo “danh từ + số + lượng từ” thành cả cụm.
1. ลักษณนาม là gì?
Lượng từ là từ đi kèm danh từ để cho biết loại, hình dáng hoặc đơn vị đếm.
ลักษณนาม = classifier / lượng từ
Dùng để chỉ hình dáng, loại hình, đơn vị hoặc nhóm của danh từ.
Cấu trúc trọng tâm: Noun + số đếm + classifier
2. Vị trí lượng từ trong câu
Lượng từ thường đặt sau số đếm, theo sau danh từ cần đếm.
| Câu tiếng Thái | Nghĩa | Lượng từ |
|---|---|---|
| ห้องนี้มีนักศึกษา 20 คน | Phòng này có 20 sinh viên | คน |
| ฉันซื้อเสื้อสีขาว 1 ตัว | Tôi mua 1 áo màu trắng | ตัว |
| เขาเลี้ยงแมวไว้ 3 ตัว | Anh ấy nuôi 3 con mèo | ตัว |
| ผมมีจักรยาน 2 คัน | Tôi có 2 chiếc xe đạp | คัน |
| เธอมีรองเท้า 4 คู่ | Cô ấy có 4 đôi giày | คู่ |
Ghi nhớ: số đếm đứng trước lượng từ. Không nói *20 นักศึกษา คน.
3. Có lúc không cần số đếm
Một số lượng từ xuất hiện để chỉ “cái/chiếc/cuốn này”, hoặc để nhấn mạnh từng đơn vị.
| Ví dụ | Cách hiểu |
|---|---|
| ฉันอ่านหนังสือหลายเล่ม แต่ชอบเล่มนี้มากที่สุด | Tôi đọc nhiều cuốn sách, nhưng thích cuốn này nhất. |
| อาจารย์แจกเอกสารเป็นแผ่นๆ เราต้องเก็บให้ดี | Giáo viên phát tài liệu từng tờ, chúng ta phải giữ kỹ. |
| ขนมชิ้นนี้อร่อยกว่าชิ้นอื่นๆ | Miếng bánh này ngon hơn những miếng khác. |
| รองเท้าคู่นี้ทำจากหนังแท้ | Đôi giày này làm từ da thật. |
| เสื้อทุกตัวในตู้เสื้อผ้า ฉันชอบใส่ตัวสีแดงบ่อยๆ | Trong các chiếc áo, tôi thường thích mặc chiếc màu đỏ. |
Mẫu cần nhớ: Noun + classifier + นี้/นั้น → “cái/cuốn/đôi… này/kia”
4. Một số lượng từ dùng giống danh từ
Khi bản thân từ đó cũng là danh từ, có thể lặp lại ở cuối cụm.
ประเทศ • คะแนน • ครอบครัว
Những từ này vừa là danh từ, vừa dùng để đếm chính danh từ đó.
| Câu | Nghĩa | Điểm cần nhìn |
|---|---|---|
| ในเอเชียมีประเทศต่างๆ หลายประเทศ | Ở châu Á có nhiều quốc gia khác nhau. | ประเทศ |
| ฉันได้คะแนนวิชาภาษาไทย 10 คะแนน | Tôi được 10 điểm môn tiếng Thái. | คะแนน |
| หมู่บ้านนี้มีครอบครัวอาศัยอยู่ทั้งหมด 20 ครอบครัว | Làng này có tổng cộng 20 gia đình sinh sống. | ครอบครัว |
Cách nhận biết: nếu từ đếm giống hệt danh từ trước đó, hãy dịch tự nhiên sang tiếng Việt: “nhiều quốc gia”, “10 điểm”, “20 gia đình”.
5. Nhóm thường gặp: người, động vật, đồ đôi
Học theo nhóm ý nghĩa sẽ dễ nhớ hơn học theo bảng dài.
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| คน | người | นักศึกษา 20 คน / อาจารย์ 1 คน |
| ตัว | động vật; quần áo; ghế, bàn, chữ cái… | แมว 3 ตัว / เสื้อ 1 ตัว |
| คู่ | đồ dùng theo đôi/cặp | รองเท้า 4 คู่ / ถุงเท้า 1 คู่ |
| ข้าง | một bên của đồ đôi | รองเท้าหายไปหนึ่งข้าง |
| คน/คณะ | ban nhạc/nhóm người | วงดนตรี 1 วง/คณะ |
Cảnh báo dễ sai: รองเท้า = giày dép. Đếm “đôi” dùng คู่; nếu mất một chiếc/bên dùng ข้าง.
6. Nhóm phương tiện và vật có tay cầm
คัน rất hay gặp: xe, ô, muỗng, mũi tên, máy giặt trong bảng này.
| Lượng từ | Danh từ trong bảng | Cụm mẫu |
|---|---|---|
| คัน | รถ, จักรยาน, ร่ม, ช้อน, ธนู, เบ็ด | จักรยาน 2 คัน / ร่มสีแดง 1 คัน |
| ลำ | เรือ, เครื่องบิน | เครื่องบินใหม่หลายลำ |
| ขบวน | รถไฟ | รถไฟขบวนนี้ไปพัทยา |
| สาย | รถประจำทาง, แม่น้ำ, ถนน | รถประจำทาง 1 สาย |
Mẹo nhớ: คัน thường dùng cho đồ dài/có cán/có tay cầm hoặc phương tiện nhỏ; ลำ cho thuyền/máy bay; ขบวน cho đoàn tàu.
7. Nhóm ใบ: vật mỏng, đồ chứa, đồ đội
ใบ là lượng từ rất rộng, cần học theo cụm danh từ.
| ใบ dùng với | Ví dụ từ bảng | Cụm mẫu |
|---|---|---|
| lá, trứng, hoa quả, mũ | ใบไม้, ไข่, ผลไม้, หมวก | หมวกใบนี้ / ใบไม้หลายใบ |
| đồ chứa: chai, tủ, hộp, túi, chậu | ขวด, ตู้, กล่อง, ถุง, กระถาง | กระถางดอกไม้ 1 ใบ |
| giấy tờ, hóa đơn, danh thiếp | นามบัตร, ใบเสร็จ | ใบเสร็จ 1 ใบ |
| dụng cụ/đồ vật quen thuộc | แก้ว, จาน, ชาม, ถ้วย | แก้ว 1 ใบ / จาน 2 ใบ |
Không dịch máy móc là “lá”. Với แก้ว 1 ใบ, dịch tự nhiên là “1 cái cốc”.
8. Sách, báo, phim, bài viết và nội dung
Nhóm này dễ nhầm: เล่ม, ฉบับ, เรื่อง, บท, รายการ, ม้วน.
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| เล่ม | sách, vở, dao, nến, bút sáp… | หนังสือ 3 เล่ม |
| ฉบับ | thư, báo, văn bản dạng số/kỳ | หนังสือพิมพ์ฉบับนี้ |
| เรื่อง | phim, truyện, bài viết, tin tức | หนังเรื่องนี้ไม่น่าดู |
| บท | bài học, bài thơ, thành ngữ/tục ngữ | ภาษิตบทนี้น่าจดจำ |
| รายการ | chương trình TV/radio | รายการโทรทัศน์หลายรายการ |
| ม้วน | film, băng video, băng nhạc | ฟิล์มหลายม้วน |
9. Máy móc, dụng cụ và đồ vật nhỏ
Chọn lượng từ theo loại đồ vật: เครื่อง, อัน, ด้าม, แท่ง, แผ่น.
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| เครื่อง | máy/thiết bị điện: TV, radio, máy tính, quạt, điện thoại… | โทรทัศน์ 2 เครื่อง |
| อัน | đồ vật nhỏ: bánh răng, thước, chổi… | แปรงสีฟัน 1 อัน |
| ด้าม | bút bi | ปากกา 4 ด้าม |
| แท่ง | bút chì | ดินสอ 2 แท่ง |
| แผ่น | giấy, tài liệu, kính, CD | กระดาษ 1 แผ่น |
| เรือน | đồng hồ | นาฬิกา 1 เรือน |
10. Địa điểm, công trình, tổ chức
แห่ง thường dùng cho nơi chốn/cơ sở; โรง dùng cho trường, nhà máy, bệnh viện…
| Lượng từ | Danh từ | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| แห่ง | โรงเรียน, โรงละคร, โรงหนัง, สนามบิน, ศูนย์การค้า, ที่ทำงาน, พิพิธภัณฑ์ | địa điểm/cơ sở: một nơi, một cơ sở |
| โรง | โรงงาน, โรงพยาบาล, โรงแรม | nhiều danh từ bắt đầu bằng โรง |
| หลัง | บ้าน, ตึก, อาคาร | nhà/tòa nhà |
| ร้าน | ร้านอาหาร, ร้าน | quán/cửa hàng |
| สะพาน | สะพาน | cầu có thể dùng chính danh từ làm lượng từ |
| ประเทศ/จังหวัด/อำเภอ | đơn vị hành chính | có thể dùng chính danh từ để đếm |
11. Tự nhiên, cơ thể, thời gian
Nhiều lượng từ gắn với hình dáng: hạt, bông, cục, nhánh, củ, chiếc răng…
| Lượng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| ดอก / ช่อ | ดอกไม้ / ดอกไม้หลายดอก | hoa / bó hoa |
| กำ | ผักรวมกัน | ผัก 1 กำ |
| ก้อน | หิน, สบู่, ถ่าน | สบู่ 1 ก้อน |
| เม็ด | เพชร, พลอย, พริก, ยาเม็ด, กระดุม | ยา 2 เม็ด |
| หัว / ซี่ | มันเทศ, หัวหอม, กระเทียม / ฟัน | ฟัน 1 ซี่ |
| ต้น / กิ่ง | ต้นไม้ / กิ่งไม้ | ต้นไม้ 1 ต้น |
| วัน เดือน ปี ชั่วโมง | เวลา | 3 วัน / 2 เดือน / 1 ปี |
12. Bảng nhớ nhanh theo tình huống
Dùng slide này để ôn trước khi làm bài tập.
| Khi muốn đếm… | Ưu tiên nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|
| người | คน | นักฟุตบอล 11 คน |
| động vật/quần áo | ตัว | แมว 1 ตัว / เสื้อ 1 ตัว |
| xe, ô, đồ có cán | คัน | จักรยาน 2 คัน / ร่ม 1 คัน |
| đồ đôi | คู่ | รองเท้า 1 คู่ |
| sách/vở | เล่ม | หนังสือ 1 เล่ม |
| máy móc | เครื่อง | โทรทัศน์ 2 เครื่อง |
| địa điểm/cơ sở | แห่ง | มหาวิทยาลัยหลายแห่ง |
| vật mỏng/đồ chứa | ใบ | หมวกใบนี้ / ถุง 1 ใบ |
13. แบบฝึกหัด (1–10)
ให้เติมลักษณนามให้ถูกต้อง • Điền lượng từ phù hợp vào chỗ trống.
Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.
- ฉันชอบใช้ร่ม สีแดง และจักรยาน สีดำ
- ทีมฟุตบอลมีนักฟุตบอลทั้งหมด 11
- รองเท้าต้องใช้เป็น ถ้าหายไปหนึ่ง ก็ใช้ไม่ได้
- บริเวณนี้มีโรงหนัง 2 และมีตลาด เดียว
- หมวก นี้ของใคร
- หนัง นี้ไม่น่าดู
- หนังสือพิมพ์ นี้ลงข่าว กีฬาซีเกมส์
- คืนนี้มีรายการโทรทัศน์ดีๆ หลาย
- ฉันได้รับของขวัญ 1 เปิดแล้วเป็นเสื้อ 1
- พ่อซื้อนาฬิกาให้ผม 1 เป็นของขวัญปีใหม่
14. แบบฝึกหัด (11–20)
Làm tiếp 10 câu còn lại trước khi xem đáp án.
Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.
- รถไฟ นี้ไปพัทยา
- ขอซื้อปากกา 4 และดินสอ 2
- ภาษิต นี้น่าจดจำ
- ในกรุงเทพฯ มีมหาวิทยาลัยทั้งหมดกี่
- สายการบินเวียดนามมีเครื่องบินใหม่หลาย
- เรามีอาจารย์คนไทยสอน 1
- บ้าน ใหม่ของผมอยู่ใกล้สนามบิน
- บ้านผมมีโทรทัศน์ 2 อยู่ชั้นบนและชั้นล่าง
- ผมไปเที่ยวถ่ายรูปหมดฟิล์มไปหลาย
- ฉันเลี้ยงแมวไว้ 1 และหมา 2
16. Hoạt động luyện trên lớp
Biến bảng lượng từ thành hoạt động nói/nghe để nhớ lâu hơn.
| Hoạt động | Cách làm nhanh | Mục tiêu |
|---|---|---|
| จับคู่ | Ghép danh từ với lượng từ đúng: แมว–ตัว, หนังสือ–เล่ม, นาฬิกา–เรือน… | Nhận diện |
| พูดเร็ว | Giáo viên nói số + danh từ, học viên đáp lượng từ trong 3 giây. | Phản xạ |
| แต่งประโยค | Đặt câu có mẫu: ฉันมี/ซื้อ/เห็น + noun + số + classifier | Vận dụng |
| แก้ประโยคผิด | Sửa lỗi: *แมว 2 คน → แมว 2 ตัว | Chống nhầm |
Bài tập về nhà: chọn 15 danh từ trong bảng, đặt mỗi từ một cụm “danh từ + số + lượng từ”.
📖 Khái niệm & cách dùng ลักษณนาม
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ลักษณนาม (ลัก-สะ-หนะ-นาม) หมายถึง คำที่บอกรูปร่าง ชนิด หรือประเภทของคำนามต่างๆ | Lượng từ là loại từ chỉ hình dáng hoặc loại hình của danh từ |
| จะใช้ตามหลังหรืออยู่หลังจำนวนนับ (ตามหลังตัวเลข) | Đặt sau con số |
| ห้องนี้มีนักศึกษา 20 คน | Phòng này có 20 sinh viên |
| ฉันซื้อเสื้อสีขาว 1 ตัว | Tôi mua 1 cái áo màu trắng |
| เขาเลี้ยงแมวไว้ 3 ตัว | Anh ấy nuôi 3 con mèo |
| ผมมีจักรยาน 2 คัน | Tôi có 2 chiếc xe đạp |
| เธอมีรองเท้า 4 คู่ | Cô ấy có 4 đôi giày |
📖 ข้อสังเกต – Chú ý: lượng từ không phải lúc nào cũng đi kèm con số (tuỳ "บริบท" – ngữ cảnh)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Câu tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ฉันอ่านหนังสือหลายเล่มแต่ชอบเล่มนี้มากที่สุด | Tôi đọc nhiều quyển sách nhưng thích quyển này nhất |
| อาจารย์แจกเอกสารเป็นแผ่นๆ เราต้องเก็บให้ดี | Thầy phát tài liệu từng tờ, chúng ta phải giữ cẩn thận |
| ขนมชิ้นเล็กอร่อยกว่าชิ้นอื่นๆ | Miếng bánh nhỏ ngon hơn những miếng khác |
| รองเท้าคู่นี้ทำจากหนังแท้ | Đôi giày này làm từ da thật |
| เสื้อทุกตัวในตู้เสื้อผ้า ฉันชอบใส่ตัวสีแดงบ่อยๆ | Trong số áo trong tủ, tôi hay mặc cái màu đỏ |
| ในเอเชียมีประเทศต่างๆ หลายประเทศ | (Lượng từ dùng như danh từ) Ở châu Á có nhiều nước |
| ฉันได้คะแนนวิชาภาษาไทย 10 คะแนน | Tôi được 10 điểm môn tiếng Thái |
| หมู่บ้านนี้มีครอบครัวอาศัยอยู่ทั้งหมด 20 ครอบครัว | Làng này có tổng cộng 20 gia đình sinh sống |
📖 สรุป – Tóm tắt
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| ลักษณนามในภาษาไทยมีเป็นจำนวนมาก ดังนั้นการใช้ลักษณนามจึงต้องสังเกต จดจำ และฝึกใช้บ่อยๆ จนเป็นทักษะ จะทำให้เราเป็นผู้ใช้ภาษาได้ดี | Lượng từ trong tiếng Thái rất nhiều, vì vậy cần quan sát, ghi nhớ và luyện dùng thường xuyên cho thành kỹ năng thì mới dùng ngôn ngữ giỏi |
📖 Bảng danh từ & lượng từ (1/5)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Danh từ (คำนาม) | Nghĩa | Lượng từ (ลักษณนาม) |
|---|---|---|
| เกี่ยวกับคน | về người | คน |
| สัตว์ | động vật | ตัว |
| กางเกง | quần | ตัว |
| โต๊ะ | bàn | ตัว |
| เก้าอี้ | ghế | ตัว |
| ตุ๊กตา | búp bê | ตัว |
| ตัวอักษร | chữ cái | ตัว |
| ถุงเท้า | tất, vớ | คู่ / ข้าง (1 chiếc) |
| รองเท้า | giày, dép | คู่ / ข้าง (1 chiếc) |
| ตะเกียบ | đũa | คู่ / อัน |
| รถ | xe | คัน |
| ช้อน | thìa | คัน |
| ธนู | mũi tên | คัน |
| เบ็ด | lưỡi câu | คัน |
| จักรเย็บผ้า | máy khâu | คัน |
| ร่ม | ô | คัน |
| ผลไม้ | hoa quả | ผล / ลูก / ใบ |
| ไข่ | trứng | ฟอง / ลูก / ใบ |
| ใบไม้ | lá cây | ใบ |
| แจกัน | lọ hoa | ใบ |
| แก้ว | cốc | ใบ |
| จาน | đĩa | ใบ |
| ชาม | bát tô | ใบ |
| ถ้วย | bát | ใบ |
| หมวก | mũ | ใบ |
| โรงเรียน | trường học (school) | โรง / แห่ง |
| โรงอาหาร | nhà ăn | โรง / แห่ง |
| โรงละคร | nhà hát | โรง / แห่ง |
| โรงหนัง | rạp chiếu phim | โรง / แห่ง |
| โรงรถ | nhà xe | โรง / แห่ง |
| มหาวิทยาลัย | trường đại học | แห่ง / มหาวิทยาลัย |
| บ้าน | nhà | หลัง |
| ตึก | toà nhà | หลัง |
| อาคาร | toà nhà | หลัง |
| กระติกน้ำ | phích nước | ใบ |
| ตู้เย็น | tủ lạnh | ใบ / ตู้ |
| กล่อง | hộp | ใบ |
| ถุง | túi | ใบ |
| กระเป๋า | túi, cặp | ใบ |
| ถัง | bể, xô | ใบ |
| ตะกร้า | rổ, rá | ใบ |
| กระถาง | chậu (hoa) | ใบ |
| ดวงจันทร์ | mặt trăng | ดวง |
| ดวงดาว | ngôi sao | ดวง |
| ดวงอาทิตย์ | mặt trời | ดวง |
| หัวใจ | trái tim | ดวง |
| แสตมป์ | tem | ดวง |
| ตะเกียง | đèn (dầu) | ดวง |
| หลอดไฟ | bóng đèn | ดวง / หลอด |
📖 Bảng danh từ & lượng từ (2/5)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Danh từ (คำนาม) | Nghĩa | Lượng từ (ลักษณนาม) |
|---|---|---|
| จดหมาย | thư | ฉบับ |
| ขวด | chai | ใบ |
| ตู้ | tủ (wardrobe) | ใบ |
| หมอน | gối | ใบ |
| หม้อ | nồi | ใบ |
| นามบัตร | danh thiếp | ใบ |
| ใบเสร็จ | hoá đơn | ใบ |
| กาน้ำ | ấm | ใบ |
| ผ้า | vải | ผืน / ชิ้น |
| ผ้าเช็ดหน้า | khăn tay | ผืน |
| ผ้าเช็ดตัว | khăn tắm | ผืน |
| ผ้าพันคอ | khăn quàng | ผืน |
| ธง | lá cờ | ผืน |
| นาฬิกา | đồng hồ | เรือน |
| สายสร้อย | dây chuyền | เส้น |
| เชือก | dây | เส้น |
| เนคไท | cà vạt | เส้น |
| หนัง | phim | เรื่อง |
| ละคร | kịch, phim | เรื่อง |
| บทความ | bài viết | เรื่อง |
| นิทาน | truyện cổ tích | เรื่อง |
| นิยาย | tiểu thuyết | เรื่อง |
| ตำนาน | truyền thuyết | เรื่อง |
| สารคดี | phóng sự | เรื่อง |
| ข่าว | tin | เรื่อง / ข่าว |
| ร้านอาหาร | quán ăn | ร้าน |
| ร้าน | quán | ร้าน |
| รถประจำทาง | xe buýt | สาย |
| แม่น้ำ | sông | สาย |
| ถนน | đường | สาย |
| เข็มขัด | thắt lưng | เส้น |
| ยางรถยนต์ | lốp | เส้น |
| บทเรียน | bài học | บท |
| หนังสือพิมพ์ | báo | ฉบับ |
| วารสาร | tập san | ฉบับ / เล่ม |
| นิตยสาร | tạp chí | ฉบับ / เล่ม |
| หนังสือ | sách | เล่ม |
| สมุด | vở | เล่ม |
| มีด | dao | เล่ม |
| ขวาน | cái rìu | เล่ม |
| เกวียน | xe bò | เล่ม |
| เทียน | nến | เล่ม |
| โทรทัศน์ | ti vi | เครื่อง |
| วิทยุ | đài | เครื่อง |
| คอมพิวเตอร์ | máy vi tính | เครื่อง |
| พัดลม | quạt điện | เครื่อง |
| โทรศัพท์ | điện thoại | เครื่อง |
| เครื่องปรับอากาศ | điều hoà | เครื่อง |
| เครื่องทำน้ำอุ่น | bình nóng lạnh | เครื่อง |
📖 Bảng danh từ & lượng từ (3/5)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Danh từ (คำนาม) | Nghĩa | Lượng từ (ลักษณนาม) |
|---|---|---|
| เครื่องชั่งน้ำหนัก | cái cân | เครื่อง |
| เครื่องดูดฝุ่น | máy hút bụi | เครื่อง |
| เครื่องคิดเลข | máy tính | เครื่อง |
| เครื่องพิมพ์ดีด | máy đánh chữ | เครื่อง |
| เครื่องเล่นวิดีโอ | đầu máy | เครื่อง |
| รายการโทรทัศน์ | chương trình tivi | รายการ |
| รายการวิทยุ | chương trình đài | รายการ |
| ขนม | bánh | อัน / ชิ้น |
| แปรงสีฟัน | bàn chải đánh răng | อัน |
| ไม้บรรทัด | thước kẻ | อัน |
| ไม้กวาด | chổi | อัน |
| กระดาษ | giấy | แผ่น |
| เอกสาร | giấy tờ, tài liệu | แผ่น |
| กระจก | gương | แผ่น / บาน |
| แผ่นซีดี | CD | แผ่น |
| ฟิล์ม | film | ม้วน |
| บทกวี | bài thơ | บท |
| บทกลอน | 1 thể thơ Thái | บท |
| ภาษิต | tục ngữ, thành ngữ | บท |
| สุภาษิต | thành ngữ | บท |
| เพชร | kim cương | เม็ด |
| พลอย | đá quý | เม็ด |
| พริก | ớt | เม็ด |
| ยาเม็ด | thuốc viên | เม็ด |
| กระดุม | cúc | เม็ด |
| ดอกไม้ | hoa | ดอก |
| ดอกไม้ (หลายดอก) | bó hoa | ช่อ |
| ผัก (รวมกัน) | mớ rau | กำ |
| หิน | đá | ก้อน |
| สบู่ | xà bông | ก้อน |
| ประตู | cửa | บาน |
| หน้าต่าง | cửa sổ | บาน |
| เรือ | tàu, thuyền | ลำ |
| เครื่องบิน | máy bay | ลำ |
| ยา (ประเภท) | thuốc (liều) | ขนาน |
| เพลง | bài hát | เพลง |
| โรงงาน | nhà máy | แห่ง / โรง |
| โรงพยาบาล | bệnh viện | แห่ง / โรง |
| โรงแรม | khách sạn | แห่ง |
| สำนักงาน | cơ quan | แห่ง |
| ธนาคาร | ngân hàng | แห่ง / ธนาคาร |
| สนามบิน | sân bay | แห่ง |
| ศูนย์การค้า | TT thương mại | แห่ง |
| ที่ทำงาน | nơi làm việc | แห่ง |
| บริษัท | công ty | แห่ง / บริษัท |
| บันได | cầu thang | แห่ง / บันได |
| ตลาด | chợ | แห่ง / ตลาด |
| เทปวิดีโอ | băng video | ม้วน |
| เทปเพลง | băng nhạc | ม้วน |
📖 Bảng danh từ & lượng từ (4/5)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Danh từ (คำนาม) | Nghĩa | Lượng từ (ลักษณนาม) |
|---|---|---|
| มันเทศ | khoai lang | หัว |
| หัวหอม | củ hành | หัว |
| กระเทียม | tỏi | หัว |
| เผือก | khoai môn | หัว |
| ฟัน | răng | ซี่ |
| บุหรี่ | thuốc lá | มวน |
| รูปภาพ | tranh, ảnh | รูป |
| รูปถ่าย | ảnh chụp | รูป |
| รูปวาด | tranh vẽ | รูป |
| กรอบรูป | khung ảnh | กรอบ |
| กล้องถ่ายรูป | máy ảnh | กล้อง |
| แหวน | nhẫn | วง |
| วงดนตรี | ban nhạc | วง / คณะ |
| รถไฟ | tàu hoả | ขบวน |
| กุญแจ | chìa khóa | ดอก / ลูก |
| ภูเขา | núi | ลูก |
| ต้นไม้ | cây | ต้น |
| กิ่งไม้ | cành cây | กิ่ง |
| กรรไกร | cái kéo | เล่ม |
| อาหาร | thức ăn (bữa) | มื้อ |
| ยาน้ำ | thuốc nước | ขวด |
| ซองจดหมาย | phong bì | ซอง |
| พระสงฆ์ | nhà sư | รูป |
| พระพุทธรูป | tượng Phật | องค์ |
| เทวดา | thiên thần | องค์ |
| นางฟ้า | cô tiên | องค์ |
| กษัตริย์ | vua | องค์ |
| ของขวัญ | quà | ชิ้น |
| ของฝาก | quà | ชิ้น |
| สนามกีฬา | sân vận động | แห่ง / สนาม |
| สถานี | ga, bến | แห่ง / สถานี |
| สะพาน | cầu | แห่ง / สะพาน |
| เครื่องแบบ | đồng phục | ชุด |
| ดินสอ | bút chì | แท่ง |
| ยางลบ | tẩy | แท่ง |
| ปากกา | bút bi | ด้าม |
| มุ้ง | màn | หลัง |
| ผี | ma | ตน |
| ยักษ์ | khổng lồ | ตน |
| ฤาษี | ẩn sĩ | ตน |
| เขื่อน | đập | เขื่อน |
| ทวีป | châu | ทวีป |
| ฤดู | mùa | ฤดู |
| ครอบครัว | gia đình | ครอบครัว |
| กระทรวง | Bộ | กระทรวง |
| กรม | Vụ | กรม |
| วิชา | môn học | วิชา |
| เมือง | thành phố | เมือง |
| เตียงนอน | giường | เตียง |
📖 Bảng danh từ & lượng từ (5/5)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Danh từ (คำนาม) | Nghĩa | Lượng từ (ลักษณนาม) |
|---|---|---|
| นิ้วมือ | ngón tay | นิ้ว |
| นิ้วเท้า | ngón chân | นิ้ว |
| มือ | tay | มือ |
| ตา | mắt | ตา |
| ขา | chân | ขา |
| เท้า | chân | เท้า |
| หู | tai | หู |
| ชั่วโมง | tiếng | ชั่วโมง |
| วัน | ngày | วัน |
| สัปดาห์ | tuần | สัปดาห์ |
| ของเล่น | đồ chơi | ชิ้น |
| ทะเลสาบ | hồ | แห่ง |
| น้ำตก | thác | แห่ง |
| ทะเล | biển | แห่ง |
| อ่าว | vịnh | อ่าว |
| เกาะ | đảo | เกาะ |
| ประเทศ | đất nước | ประเทศ |
| อำเภอ | huyện | อำเภอ |
| จังหวัด | tỉnh | จังหวัด |
| ตำบล | xã | ตำบล |
| หมู่บ้าน | làng | หมู่บ้าน |
| คำ | từ | คำ |
| พยางค์ | âm tiết | พยางค์ |
| ภาษา | ngôn ngữ | ภาษา |
| ห้อง | phòng | ห้อง |
| สระ (น้ำ) | bể | สระ |
| ปืน | súng | กระบอก |
| แว่นตา | kính mắt | อัน |
| กำไล | xuyến, lắc | อัน |
| เตารีด | bàn là | เตา |
| ตั๋ว | vé | ใบ |
| วุฒิบัตร | bằng (bằng cấp) | ใบ |
| ปริญญาบัตร | bằng | ใบ |
| ช้าง (บ้าน) | voi (nuôi) | เชือก |
| ช้าง (ป่า) | voi (rừng) | ตัว |
| ขลุ่ย | sáo | เลา |
| ปี่ | kèn | ปี่ |
| เลื่อย | cưa | ปื้น |
| ลูกอม | kẹo | เม็ด |
| หวี | lược | เล่ม |
| เดือน | tháng | เดือน |
| ปี | năm | ปี |
| รางวัล | phần thưởng | รางวัล |
| คะแนน | điểm | คะแนน |
| พิพิธภัณฑ์ | bảo tàng | แห่ง |
| ซอย | ngõ | ซอย |
| ถ่าน | pin | ก้อน |
| ธูป | nhang, hương | ดอก |
Góc trò chơi – Bài 6
278 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🔤 Bài 7
อักษรย่อ
Chữ viết tắt trong tiếng Thái
Mục tiêu bài học
- Hiểu cách tạo chữ viết tắt tiếng Thái
- Biết cách đọc trong văn viết và khi nói
- Ghi nhớ nhóm viết tắt thường gặp: tháng, địa điểm, chức vụ, học vị, quân hàm, đơn vị đo
Bức tranh tổng quan
Chữ viết tắt dùng nhiều trong văn viết, nhất là sách báo, văn bản, bảng biểu.
| Bước | Nội dung | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| 1 | Khái niệm | Viết gọn từ đầy đủ bằng phụ âm đầu hoặc cụm chữ cái. |
| 2 | Cách viết | Thường có dấu chấm sau chữ cái viết tắt, nhưng không phải lúc nào cũng có. |
| 3 | Cách đọc | Đọc trang trọng: đọc đầy đủ từ gốc. Khẩu ngữ: đôi khi đọc theo chữ viết tắt. |
| 4 | Phạm vi | Tháng, địa điểm, cơ quan, nghề nghiệp, học vị, quân hàm, đơn vị đo, tiền tệ. |
| 5 | Lưu ý | Một số viết tắt thuộc khẩu ngữ/slang, không dùng trong văn viết chính thức. |
1. Khái niệm và quy tắc viết
อักษรย่อ = chữ viết tắt được tạo từคำเต็ม “từ đầy đủ”.
อักษรย่อ คือพยัญชนะที่เขียนย่อจากคำเต็ม
Chữ viết tắt là các phụ âm/chữ cái được viết rút gọn thay cho từ đầy đủ.
Công thức thường gặp
คำเต็ม → lấy phụ âm đầu của từng âm tiết → thêmจุด “.”
Ví dụ: โรงเรียน → ร.ร. ; กรุงเทพมหานคร → กทม.
Mục đích: viết nhanh, gọn, tiết kiệm chỗ trong văn bản.
Một số viết tắt có dấu chấm sau từng chữ: พ.ศ., ค.ศ., ร.ร.
Một số viết tắt không có dấu chấm hoặc chỉ có dấu chấm cuối: กทม, สนง.
Không nên tự tạo viết tắt trong bài viết trang trọng nếu chưa chắc người đọc hiểu.
2. Cách đọc chữ viết tắt
Trong văn viết có thể viết tắt, nhưng khi đọc trang trọng thường đọc đầy đủ.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Đọc trang trọng | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| พ.ศ. | พุทธศักราช | พุด-ทะ-สัก-กะ-หราด | Phật lịch |
| ค.ศ. | คริสต์ศักราช | คริส-สัก-กะ-หราด | Công lịch |
| ช. | ชั่วโมง | ชั่ว-โมง | giờ |
| น. | นาฬิกา | นา-ลิ-กา | giờ đồng hồ |
| ซ.ม. | เซนติเมตร | เซ็น-ติ-เม็ด | cm |
| ด.ช. | เด็กชาย | เด็ก-ชาย | bé trai |
| ด.ญ. | เด็กหญิง | เด็ก-หญิง | bé gái |
Lưu ý khẩu ngữ: đôi khi người Thái đọc theo tên chữ cái viết tắt, ví dụ พ.ศ. = พอ-สอ, ซ.ม. = ซอ-มอ. Khi dạy/học bài bản nên ưu tiên cách đọc đầy đủ trước.
3. Tên tháng cần nhớ
Nhóm viết tắt tháng xuất hiện rất thường xuyên trong lịch, giấy tờ, tin tức.
| Viết tắt | Tên tháng | Nghĩa |
|---|---|---|
| ม.ค. | มกราคม | Tháng 1 |
| ก.พ. | กุมภาพันธ์ | Tháng 2 |
| มี.ค. | มีนาคม | Tháng 3 |
| เม.ย. | เมษายน | Tháng 4 |
| พ.ค. | พฤษภาคม | Tháng 5 |
| มิ.ย. | มิถุนายน | Tháng 6 |
| Viết tắt | Tên tháng | Nghĩa |
|---|---|---|
| ก.ค. | กรกฎาคม | Tháng 7 |
| ส.ค. | สิงหาคม | Tháng 8 |
| ก.ย. | กันยายน | Tháng 9 |
| ต.ค. | ตุลาคม | Tháng 10 |
| พ.ย. | พฤศจิกายน | Tháng 11 |
| ธ.ค. | ธันวาคม | Tháng 12 |
Mẹo nhớ: tháng Thái thường lấy chữ đầu của tên tháng + dấu chấm, nhưng một số tháng có hai chữ cái để tránh trùng nhau.
4. Địa điểm / หน่วยงาน
Các chữ viết tắt thường gặp trên địa chỉ, biển hiệu, hồ sơ.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ซ. | ซอย | ngõ, hẻm |
| ถ. | ถนน | đường |
| ม. | หมู่บ้าน | làng / khu dân cư |
| อ. | อำเภอ | huyện |
| จ. | จังหวัด | tỉnh |
| กท. / กทม. | กรุงเทพฯ / กรุงเทพมหานคร | Bangkok |
| ร.ร. | โรงเรียน | trường học |
| ม. | มหาวิทยาลัย | trường đại học |
Ví dụ đọc địa chỉ: ซ. = ซอย, ถ. = ถนน, จ. = จังหวัด. Khi nói chính thức, đọc tên đầy đủ thay vì chỉ đọc ký hiệu.
5. Cơ quan, tổ chức, đơn vị
Nhóm này hay gặp trong tin tức, văn bản hành chính và bảng tên cơ quan.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ร.ง. | โรงงาน | nhà máy |
| ร.พ. | โรงพิมพ์ | nhà in |
| รพ. | โรงพยาบาล | bệnh viện |
| บ. | บริษัท | công ty |
| ธ. | ธนาคาร | ngân hàng |
| สนง. | สำนักงาน | văn phòng |
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ศธ. | กระทรวงศึกษาธิการ | Bộ Giáo dục |
| สธ. | กระทรวงสาธารณสุข | Bộ Y tế |
| มท. | กระทรวงมหาดไทย | Bộ Nội vụ |
| กห. | กระทรวงกลาโหม | Bộ Quốc phòng |
| สน. | สถานีตำรวจ | đồn công an |
| ตม. | กองตรวจคนเข้าเมือง | trạm xuất nhập cảnh |
Mẹo phân biệt: ร.พ. = nhà in, còn รพ. = bệnh viện. Dấu chấm có thể tạo khác biệt về nghĩa.
6. Người / nghề nghiệp / chức vụ
Các viết tắt này thường đứng trước tên người hoặc chức danh.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| น.ร. | นักเรียน | học sinh |
| นศ. | นักศึกษา | sinh viên |
| อ. | อาจารย์ | giáo viên / giảng viên |
| ผศ. | ผู้ช่วยศาสตราจารย์ | trợ lý giáo sư |
| รศ. | รองศาสตราจารย์ | phó giáo sư |
| ศ. | ศาสตราจารย์ | giáo sư |
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| นพ. | นายแพทย์ | bác sĩ nam |
| พ.ญ. | แพทย์หญิง | bác sĩ nữ |
| ท.พ. | ทันตแพทย์ | nha sĩ |
| ท.ญ. | ทันตแพทย์หญิง | nữ nha sĩ |
| ดร. | ดอกเตอร์ | tiến sĩ |
| บ.ก. | บรรณาธิการ | chủ bút / biên tập viên |
Ghi nhớ khi đọc: nếu là văn bản trang trọng, nên đọcเต็ม chức danh; khi ghi chú nhanh có thể dùng viết tắt.
7. Chức vụ quản lý và hành chính
Nhóm viết tắt xuất hiện nhiều trong tin tức chính trị - hành chính.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ผจก. | ผู้จัดการ | giám đốc / quản lý |
| ผช. | ผู้ช่วย | trợ lý |
| ผอ. | ผู้อำนวยการ | giám đốc |
| ผวจ. | ผู้ว่าราชการจังหวัด | tỉnh trưởng |
| ผญ. | ผู้ใหญ่บ้าน | trưởng làng |
| จนท. | เจ้าหน้าที่ | nhân viên |
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| รมว. | รัฐมนตรีว่าการ | bộ trưởng |
| รมช. | รัฐมนตรีช่วยว่าการ | thứ trưởng |
| ครม. | คณะรัฐมนตรี | hội đồng bộ trưởng |
| ส.ว. | สมาชิกวุฒิสภา | thượng nghị sĩ |
| ส.ส. | สมาชิกสภาผู้แทนราษฎร | đại biểu quốc hội |
| ตร. | ตำรวจ | cảnh sát |
Lưu ý: trong bài học chỉ cần nhận diện nghĩa cơ bản; khi dịch văn bản thực tế cần kiểm tra ngữ cảnh và lĩnh vực.
8. Học vị / วุฒิการศึกษา
Các chữ viết tắt về bằng cấp, học vị thường thấy trong hồ sơ học tập.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| กศ.บ. | การศึกษาบัณฑิต | Cử nhân giáo dục |
| กศ.ม. | การศึกษามหาบัณฑิต | Thạc sĩ giáo dục |
| กศ.ด. | การศึกษาดุษฎีบัณฑิต | Tiến sĩ giáo dục |
| วท.บ. | วิทยาศาสตรบัณฑิต | Cử nhân khoa học |
| ศศ.บ. | ศิลปศาสตรบัณฑิต | Cử nhân văn chương |
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ศษ.บ. | ศึกษาศาสตรบัณฑิต | Cử nhân giáo dục |
| ค.บ. | ครุศาสตรบัณฑิต | Cử nhân sư phạm |
| น.บ. | นิติศาสตรบัณฑิต | Cử nhân luật |
| นศ.บ. | นิเทศศาสตรบัณฑิต | Cử nhân báo chí |
| ปวช./ปวท./ปวส. | ประกาศนียบัตรวิชาชีพ | Chứng chỉ nghề |
Mẹo đọc: gặp nhóm “บัณฑิต” thường liên quan đến bằng cử nhân; “มหาบัณฑิต” là thạc sĩ; “ดุษฎีบัณฑิต” là tiến sĩ.
9. Quân hàm / ยศ
Nhóm này thường gặp trong tin quân sự, tiểu sử, văn bản nhà nước.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| ร.ต. | ร้อยตรี | Thiếu úy | sĩ quan cấp úy |
| ร.ท. | ร้อยโท | Trung úy | sĩ quan cấp úy |
| ร.อ. | ร้อยเอก | Đại úy | sĩ quan cấp úy |
| พ.ต. | พันตรี | Thiếu tá | sĩ quan cấp tá |
| พ.ท. | พันโท | Trung tá | sĩ quan cấp tá |
| พ.อ. | พันเอก | Đại tá | sĩ quan cấp tá |
| พล.ต. / พล.ท. / พล.อ. | พลตรี / พลโท / พลเอก | Thiếu tướng / Trung tướng / Đại tướng | cấp tướng |
10. Đơn vị đo, tiền tệ, năm tháng
Nhóm viết tắt này rất hữu ích khi đọc bảng số liệu và thông báo.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| กม. | กิโลเมตร | km |
| ม. | เมตร | mét |
| ซม. | เซนติเมตร | cm |
| ก. | กรัม | gram |
| กก. | กิโลกรัม | kg |
| ล. | ลิตร | lít |
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| บ. | บาท | baht |
| สต. | สตางค์ | satang = 1/100 baht |
| พ.ศ. | พุทธศักราช | Phật lịch |
| ค.ศ. | คริสต์ศักราช | Dương lịch |
| ร.ศ. | รัตนโกสินทรศก | năm Rattanakosin |
| ตรว. | ตารางวา | đơn vị diện tích = 4 m² |
Ví dụ: 10 กม. = 10 กิโลเมตร; 50 บ. = 50 บาท; พ.ศ. 2569 đọc đầy đủ là พุทธศักราช 2569.
11. Văn bản, giáo dục và truyền thông
Một số viết tắt dễ gặp trong văn bản pháp luật, báo chí, trường học.
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| จ.ม. | จดหมาย | thư |
| นสพ. | หนังสือพิมพ์ | báo |
| พ.ร.บ. | พระราชบัญญัติ | đạo luật / luật ban hành |
| พ.ร.ก. | พระราชกำหนด | sắc lệnh |
| พ.ร.ฎ. | พระราชกฤษฎีกา | nghị định hoàng gia |
| ป. | ประถมศึกษา | giáo dục tiểu học |
| ม. | มัธยมศึกษา | trung học |
| ป.ล. | ปัจฉิมลิขิต | tái bút |
| ส.ค.ส. | ส่งความสุข | thiệp chúc mừng năm mới |
12. Chính thức và không chính thức
Không phải chữ viết tắt nào cũng phù hợp trong mọi ngữ cảnh.
Nên dùng trong văn bản chính thức
- Chữ viết tắt đã quen thuộc và được công nhận
- Cơ quan, chức danh, học vị, tháng, đơn vị đo
- Khi đọc trang trọng: đọc đầy đủ từ gốc
Cần cẩn thận
- Viết tắt do báo chí/đời sống tạo ra
- Viết tắt khẩu ngữ hoặc slang
- Có thể gây hiểu nhầm hoặc thiếu lịch sự nếu dùng sai hoàn cảnh
| Viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| จยย. | จักรยานยนต์ | xe máy | báo chí/đời sống |
| ตจว. | ต่างจังหวัด | tỉnh lẻ | không trang trọng |
| ร.ร. | โรงแรม | khách sạn | dễ nhầm với โรงเรียน |
| ส.บ.ม. | สบายมาก | rất khỏe / vô tư | slang |
| ย.ห. | อย่าห่วง | đừng lo | khẩu ngữ |
| ช.ม.ด. | ช่วยไม่ได้ | bó tay / không giúp được | khẩu ngữ |
13. Các cặp dễ nhầm
Học theo cặp giúp nhớ nhanh và tránh dịch sai.
| Cặp viết tắt | Khác nhau ở đâu? | Ví dụ ghi nhớ |
|---|---|---|
| ร.ร. = โรงเรียน / โรงแรม | Có thể là trường học hoặc khách sạn tùy ngữ cảnh. | หน้าโรงเรียน / จองโรงแรม |
| ม. = เมตร / มหาวิทยาลัย / หมู่บ้าน / มัธยมศึกษา | Một ký hiệu có nhiều nghĩa. | 10 ม.; ม.เชียงใหม่; ม.3 |
| บ. = บาท / บริษัท | Cùng viết tắt nhưng lĩnh vực khác nhau. | 50 บ.; บ.เอกชน |
| ร.พ. ≠ รพ. | ร.พ. = โรงพิมพ์, รพ. = โรงพยาบาล. | โรงพิมพ์ vs bệnh viện |
| น. = นาฬิกา | Dùng trong thời gian, đọc đầy đủ là นาฬิกา. | เวลา 9 น. |
14. Luyện tập nhanh
Hãy đọc đầy đủ và nói nghĩa tiếng Việt.
Tự trả lời (nói hoặc gõ), sau đó bấm 👀 để so với đáp án gợi ý.
- 1) พ.ศ. 2569พุทธศักราช 2569 – năm Phật lịch 2569
- 2) 15 กม.15 กิโลเมตร – 15 km
- 3) จ.เชียงใหม่จังหวัดเชียงใหม่ – tỉnh Chiang Mai
- 4) รพ.ใกล้บ้านโรงพยาบาลใกล้บ้าน – bệnh viện gần nhà
- 5) นศ.ปีหนึ่งนักศึกษาปีหนึ่ง – sinh viên năm nhất
- 6) ศธ.กระทรวงศึกษาธิการ – Bộ Giáo dục
- 7) ผอ.โรงเรียนผู้อำนวยการโรงเรียน – hiệu trưởng/giám đốc trường
- 8) 20 บ.20 บาท – 20 baht
- 9) ธ.ค.ธันวาคม – tháng 12
- 10) พ.ร.บ.พระราชบัญญัติ – đạo luật / luật ban hành
- 11) กทม.กรุงเทพมหานคร – Bangkok
- 12) ร.ร.นี้ใหญ่มากโรงเรียนนี้ใหญ่มาก – trường này rất lớn
Gợi ý: ① xác định lĩnh vực → ② đọc đầy đủ từ gốc → ③ dịch nghĩa phù hợp ngữ cảnh.
สรุปบทเรียน
Tóm tắt bài học
Chữ viết tắt tiếng Thái giúp văn bản ngắn gọn nhưng cần đọc đúng từ đầy đủ.
Một viết tắt có thể có nhiều nghĩa, vì vậy phải nhìn ngữ cảnh.
Nhóm quan trọng nhất: tháng, địa điểm, cơ quan, chức vụ, học vị, quân hàm, đơn vị đo.
Văn viết trang trọng tránh dùng slang hoặc viết tắt chưa chính thức.
Bài tập về nhà: chọn 20 chữ viết tắt trong bài → viết từ đầy đủ → đặt 5 câu có ngữ cảnh rõ ràng.
Góc trò chơi – Bài 7
107 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
👯 Bài 8
คำพ้อง
Từ đồng âm & đồng hình
Từ đồng âm khác nghĩa & đồng hình khác nghĩa trong tiếng Thái
Mục tiêu bài học
- Hiểu khái niệm “คำพ้อง” và 2 nhóm chính
- Phân biệt từ giống âm với từ giống hình
- Nhận diện nghĩa theo ngữ cảnh
- Luyện đặt câu để tránh nhầm lẫn khi đọc – viết
Gợi ý dạy: nhấn mạnh “nhìn giống/chữ giống” chưa chắc đọc giống; “nghe giống” chưa chắc viết giống.
Bức tranh tổng quan
คำพ้อง = nhóm từ “giống nhau” ở âm hoặc hình thức, nhưng khác nghĩa.
| Nhóm | Đặc điểm | Cách nhận diện nhanh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| คำพ้องเสียง | Phát âm giống nhau, viết khác nhau | Nghe giống nhưng nhìn chữ khác | การ / กาล / กาน / กาฬ |
| คำพ้องรูป | Viết giống nhau, đọc khác nhau | Nhìn chữ giống nhưng đọc theo ngữ cảnh | เพลา, สระ, แหน, ตากลม |
| Điểm khó | Nghĩa phụ thuộc vào văn cảnh | Cần đọc cả câu, không đọc từng từ rời | เขาตากลม / เขามีตากลม |
Nguyên tắc nhớ
- คำพ้องเสียง: nghe giống → tra chữ viết và nghĩa.
- คำพ้องรูป: nhìn giống → đọc theo ngữ cảnh trong câu.
- Khi dạy, cho học viên đọc cặp câu để thấy nghĩa thay đổi.
1. คำพ้องเสียง: giống âm, khác chữ, khác nghĩa
Các từ phát âm gần/giống nhau nhưng viết khác nhau và nghĩa khác nhau.
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| การ | việc, công việc; sự, việc làm | เขากำลังทำการบ้าน |
| กาล | thời gian | ชีวิตเปลี่ยนไปตามกาลเวลา |
| กาน | chặt/cắt cành cây | พ่อกำลังกานกิ่งไม้ |
| กาฬ | đen; tai họa, dịch bệnh | กาฬโรคเป็นโรคระบาด |
| กานต์ | đáng yêu, người được yêu | เธอชื่อกานต์ |
| กาญจน์ | vàng; tên riêng | ฉันอยู่จังหวัดกาญจนบุรี |
Cách dạy trên lớp
- Đọc cả nhóm theo âm gần nhau để học viên nhận ra sự “giống âm”.
- Cho học viên gạch chân từ trong câu và giải thích nghĩa.
- Nhắc: không chỉ nghe âm, phải nhìn chữ viết.
Mẫu câu luyện
- เธอมีหน้าที่การงานดี
- เราต้องรู้จักกาลเทศะ
- สงครามเป็นเหตุการณ์ในอดีต
Mẹo nhớ: การ thường liên quan “việc/sự việc”; กาล liên quan thời gian; กาน là hành động cắt/chặt.
Nhómเสียง “พัน”: พัน / พันธ์ / พันธุ์ / พรรณ / ภัณฑ์
Một âm gần nhau nhưng nhiều cách viết, nhiều nghĩa khác nhau.
| Từ | Nghĩa | Cụm/câu ví dụ |
|---|---|---|
| พัน | quấn, buộc; dính líu; số nghìn | เขาพันเชือกไว้กับกิ่งไม้ |
| พันธ์ | liên quan; quan hệ; bị ràng buộc | ความสัมพันธ์ระหว่างไทยและเวียดนามกำลังพัฒนา |
| พันธุ์ | giống, chủng loại | กุหลาบพันธุ์นี้ไม่มีหนาม |
| พรรณ | màu sắc; da; loại | เธอมีผิวพรรณสวยงาม |
| ภัณฑ์ | đồ vật, sản phẩm | จักรยานยนต์ฮอนด้าเป็นผลิตภัณฑ์ของไทย |
Hoạt động nhanh
- GV đọc âm “phan”. Học viên chọn đúng chữ theo nghĩa.
- Đặt câu theo mẫu: danh từ + พันธุ์ / ผลิตภัณฑ์ + ของ...
- So sánh: พัน = hành động/số; พันธุ์ = giống loại.
Lưu ý phát âm có thanh/độ dài âm trong thực tế; với người mới học, ưu tiên phân biệt mặt chữ và nghĩa.
Nhóm “รส / รด / รถ”
Nhóm dễ nhầm vì âm rất gần, nhưng nghĩa thuộc ba trường khác nhau.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| รส | vị; cảm giác; sự yêu thích | อาหารไทยมักจะมีรสเผ็ด |
| รด | tưới, rưới | พ่อรดน้ำต้นไม้ |
| รถ | xe, phương tiện | ฉันขี่รถจักรยานมาเรียน |
| รสนิยม | gu/thị hiếu | เขามีรสนิยมในการแต่งตัวดี |
| มรดก | tài sản thừa kế | เขามีมรดก |
Bài tập nói
- Tạo 3 câu có รส, รด, รถ.
- Đổi câu cho bạn bên cạnh và đoán nghĩa.
- Nhấn vào ngữ cảnh: món ăn → รส; cây/nước → รด; đi lại → รถ.
Câu mẫu mở rộng
- ร้านนี้ปรุงอาหารรสชาติอร่อยแบบจีน
- ฉันขี่รถจักรยานมาเรียน
- พ่อรดน้ำต้นไม้ทุกเช้า
Nhóm nghĩa học thuật và đời sống
ศัพท์ / สรรพ / สับ; สิทธิ์ / ศิษย์; ศูนย์ / สูญ
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ศัพท์ | từ ngữ; âm; từ khó | เอกสารของอาจารย์มีคำอธิบายศัพท์ |
| สรรพ | tất cả, mọi thứ | ทุกสรรพสิ่งในโลกนี้ไม่แน่นอน |
| สับ | băm, chặt; thay/đổi vị trí | แม่ครัวใช้มีดสับหมู |
| สิทธิ์ | quyền, quyền hạn hợp pháp | นักศึกษาทุกคนมีสิทธิ์ใช้ห้องสมุด |
| ศิษย์ | học trò, đệ tử | ฉันเป็นลูกศิษย์ของอาจารย์คนไทย |
| ศูนย์ | trung tâm; số 0 | เมืองหลวงคือศูนย์กลางของประเทศ |
| สูญ | mất, biến mất | เขาทำของสูญหายบ่อยๆ |
Mẹo phân biệt
- สิทธิ์: quyền lợi, luật lệ, cho phép.
- ศิษย์: người học, quan hệ thầy trò.
- ศูนย์: trung tâm/số 0; สูญ: mất đi.
Các nhóm này có nhiều từ phái sinh: ศูนย์กลาง, ศูนย์การค้า; สิทธิ์บัตร; ลูกศิษย์.
Nhóm thường gặp: สุข / สุก / ศุกร์; จัน / จันทร์ / จันทน์; สัต...
Các cặp gần âm, xuất hiện nhiều trong hội thoại và văn bản.
| Nhóm | Từ | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| suk | สุก | chín; dùng được | มะม่วงสุกแล้วกินได้ |
| suk | สุข | hạnh phúc | ฉันสุขใจที่อยู่ใกล้เธอ |
| suk | ศุกร์ | thứ Sáu | วันนี้เป็นวันศุกร์ |
| jan | จัน | cây/quả có mùi thơm | ลูกจันมีสีเหลือง กลิ่นหอม |
| jan | จันทร์ | thứ Hai; mặt trăng | คืนวันเพ็ญมีพระจันทร์เต็มดวง |
| jan | จันทน์ | gỗ thơm, đàn hương | เชียงจันทน์เป็นเมืองหลวงของลาว |
| sat | สัตย์ / สัจจะ | chân thật, lời hứa | ฉันพูดด้วยความสัตย์จริง |
| sat | สัตว์ | động vật | แมวเป็นสัตว์ชนิดหนึ่ง |
Gợi ý luyện: đọc theo nhóm âm rồi yêu cầu học viên giải thích nghĩa bằng tiếng Việt hoặc đặt câu mới.
Nhóm “สาด / สารท / ศาสน์ / ศาสตร์” và từ ghép mở rộng
Một âm gần nhau có thể đi vào nhiều lĩnh vực: lễ hội, tôn giáo, khoa học.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| สาด | té, tạt; rải/rắc | คนไทยเล่นสาดน้ำในวันสงกรานต์ |
| สารท | lễ hội, nghi lễ theo mùa | ฉันชอบเที่ยวงานเทศกาลสารทของไทย |
| ศาสน์ | tôn giáo, lời dạy | คนไทยนับถือศาสนาพุทธ |
| ศาสตร์ | học thuật, khoa học | เขาเรียนศึกษาศาสตร์ |
| การ | sự việc/hoạt động | กิจการ, ธุรการ, การงาน |
| ศาสตร์ | môn học, ngành học | ศิลปศาสตร์, วิทยาศาสตร์, เกษตรศาสตร์ |
Từ phái sinh cần nhớ
- ศูนย์ → ศูนย์กลาง, เลขศูนย์, ศูนย์ภาษา
- สิทธิ์ → ประสิทธิภาพ, ลิขสิทธิ์, ธรรมสิทธิ์
- กาล → กาลสมัย, รัฐกาล, โบราณกาล
- พันธ์/พันธุ์ → เผ่าพันธุ์, พันธุกรรม, พันธุ์พืช
Các từ đồng âm có thể tạo ra rất nhiều từ ghép; nên học theo họ từ, không học rời rạc.
2. คำพ้องรูป: giống chữ, khác cách đọc và nghĩa
Đọc đúng phải dựa vào ngữ cảnh của cả câu.
Khái niệm
- Viết giống nhau nhưng có thể đọc khác nhau.
- Mỗi cách đọc thường đi với một nghĩa khác.
- Không nên đọc máy móc từng từ rời; hãy đọc cả cụm/câu.
| Từ viết giống | Cách đọc 1 / nghĩa | Cách đọc 2 / nghĩa |
|---|---|---|
| เพลา | เพ-ลา = thời gian | เพลา = giảm, bớt; trục/đòn |
| สระ | สะ-หระ = nguyên âm/ký tự | สะ = ao, hồ |
| แหน | แหน = giữ/hờn/ghen | แหน = bèo tấm |
| ตากลม | ตา-กลม = mắt tròn | ตาก-ลม = phơi gió |
Mẹo nhận diện
- Có dấu cách hay không? Ví dụ ตา กลม khác ตากลม.
- Nghĩa quanh từ là gì: thời gian, nước, mắt, gió?
- Tự đặt 2 câu cho cùng một mặt chữ.
Ví dụ คำพ้องรูป trong câu
Cùng một mặt chữ nhưng đổi cách đọc thì nghĩa đổi theo.
| Từ | Câu ví dụ 1 | Câu ví dụ 2 |
|---|---|---|
| เพลา | เขาทำงานตั้งแต่เช้าถึงเพลาค่ำ = thời điểm, lúc | ถ้าไม่สบายอย่าทำงานหนักเพลาๆ ลงบ้าง = bớt/giảm xuống |
| สระ | ภาษาไทยมีสระเสียงสั้นและเสียงยาว = nguyên âm | เขานั่งคุยกันริมสระน้ำ / เขากำลังสระผม = ao / gội |
| แหน | เขาเป็นพี่ชายที่หวงแหนน้องสาวมาก = giữ gìn, trân trọng | เด็กๆ หวงแหนของเล่น / เปิดชอบกินจอกแหน = bèo tấm |
| ตากลม | เขาเป็นคนตากลม น่ารัก = mắt tròn | ฉันนั่งตากลมในตอนบ่ายใต้ต้นไม้ = ngồi hóng gió |
Khi trình chiếu, cho học viên đọc to từng câu rồi hỏi: từ này đọc thế nào, vì sao?
So sánh nhanh: คำพ้องเสียง vs คำพ้องรูป
Một bảng giúp học viên không nhầm hai khái niệm.
| Tiêu chí | คำพ้องเสียง | คำพ้องรูป |
|---|---|---|
| Cái giống nhau | Âm đọc giống/gần giống | Mặt chữ giống nhau |
| Cái khác nhau | Chữ viết và nghĩa khác | Cách đọc và nghĩa khác |
| Khi gặp cần làm gì? | Nhìn kỹ chữ viết + nghĩa trong câu | Đọc cả câu để chọn cách đọc đúng |
| Ví dụ | การ / กาล / กาน | เพลา / สระ / แหน / ตากลม |
| Lỗi thường gặp | Nghe đúng nhưng viết sai | Nhìn chữ đúng nhưng đọc sai |
Kết luận ngắn
- คำพ้องเสียง: nghe giống → kiểm tra chữ.
- คำพ้องรูป: chữ giống → kiểm tra ngữ cảnh.
- Cả hai đều phải học kèm câu, không học từ đơn lẻ.
Luyện tập 1: Chọn từ đúng theo nghĩa
Điền từ phù hợp vào chỗ trống hoặc chọn cách đọc đúng.
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- วันนี้เป็นวัน ?ศุกร์ – ngày thứ Sáu
- นักศึกษาทุกคนมี ? ใช้ห้องสมุดสิทธิ์ – quyền sử dụng
- พ่อกำลัง ? น้ำต้นไม้รด – tưới nước
- เขาทำงานถึง ? ค่ำ (เพลา đọc thế nào?)เพ-ลา – nghĩa “thời điểm/lúc”
- เมืองหลวงคือ ? กลางของประเทศศูนย์ – trung tâm
- แมวเป็น ? ชนิดหนึ่งสัตว์ – động vật
- ภาษาไทยมี ? เสียงสั้นและเสียงยาว (สระ đọc thế nào?)สะ-หระ – nguyên âm/ký tự
- อาหารไทยมักจะมี ? เผ็ดรส – vị, mùi vị
สรุปบทเรียน
Tóm tắt bài học
Nhớ 3 điểm chính
- คำพ้อง nghĩa là những từ có điểm “giống nhau” về âm hoặc hình thức.
- คำพ้องเสียง: âm giống nhưng chữ viết/nghĩa khác → phải nhìn mặt chữ.
- คำพ้องรูป: chữ giống nhưng cách đọc/nghĩa khác → phải dựa vào ngữ cảnh.
Bài tập về nhà
- Chọn 10 cặp từ trong bài và đặt mỗi cặp 2 câu.
- Gạch chân từ đồng âm/đồng hình trong câu.
- Ghi nghĩa tiếng Việt bên cạnh từng câu.
Gợi ý ôn: học theo “nhóm âm + câu ví dụ” sẽ dễ nhớ hơn học từng từ rời.
Góc trò chơi – Bài 8
40 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🌏 Bài 9
คำทับศัพท์
Từ vay mượn trong tiếng Thái
Mục tiêu bài học
- Hiểu khái niệm “คำทับศัพท์”
- Nhận diện các nguồn từ vay mượn: Trung, Khmer, Pali–Sanskrit, Anh…
- Biết vì sao tiếng Thái mượn từ nước ngoài
- Luyện đọc và ghi nhớ các từ thông dụng
Gợi ý dạy: mở đầu bằng câu hỏi “Từ nào trong tiếng Thái nghe giống tiếng Anh/tiếng Việt/tiếng Trung?”
คำทับศัพท์ là gì?
Từ vay mượn được đưa vào tiếng Thái và điều chỉnh âm/ chữ viết theo thói quen tiếng Thái.
Định nghĩa ngắn gọn
- Là từ có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác, được dùng trong tiếng Thái.
- Khi mượn, cách phát âm thường thay đổi cho phù hợp với hệ âm tiếng Thái.
- Có thể thêm dấu, thêm phụ âm câm, cắt bớt âm hoặc đổi âm cuối.
Điểm cần nhớ
- Không phải lúc nào cũng đọc y hệt ngôn ngữ gốc.
- Nhiều từ đã dùng lâu đến mức người học cảm thấy như từ Thái bản địa.
- Từ mới hiện nay chủ yếu mượn từ tiếng Anh, khoa học – kỹ thuật – đời sống hiện đại.
| Quá trình | Ví dụ dễ hiểu |
|---|---|
| Âm gốc | computer, clinic, gram |
| Âm/ chữ Thái hóa | คอมพิวเตอร์, คลินิก, กรัม |
| Dùng trong câu Thái | ฉันใช้คอมพิวเตอร์ทุกวัน |
Công thức nhớ
Từ gốc nước ngoài → phát âm kiểu Thái → dùng như một từ Thái thông thường
Khi học từ mượn, nên ghi cùng lúc: chữ Thái – nghĩa – nguồn gốc – ví dụ câu.
Nguồn gốc và lý do tiếp nhận từ vay mượn
Từ ngoại lai đi vào tiếng Thái qua lịch sử, tôn giáo, văn hóa, khoa học và giao lưu hiện đại.
| Nguồn | Lý do/ảnh hưởng | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| Tiếng Khmer | Chính trị, hành chính, đời sống cổ | จมูก, เดิน, สบาย, กระทรวง |
| Pali–Sanskrit | Tôn giáo Phật–Bà-la-môn, thuật ngữ học thuật | ศัพท์, ศาสนา, ศาสตร์ |
| Tiếng Trung | Ẩm thực, buôn bán, cộng đồng Hoa | ก๋วยเตี๋ยว, ซิอิ๊ว, เต้าหู้ |
| Tiếng Anh | Khoa học, kỹ thuật, hiện đại hóa | คอมพิวเตอร์, อินเทอร์เน็ต, วัคซีน |
| Ngôn ngữ khác | Giao lưu văn hóa, thương mại | คำเฉพาะในหลาย lĩnh vực |
Câu hỏi dẫn dắt
- Vì sao tên món ăn Trung Quốc xuất hiện nhiều trong tiếng Thái?
- Vì sao từ khoa học – công nghệ thường giống tiếng Anh?
- Khi một khái niệm mới xuất hiện, ngôn ngữ thường “mượn” hay tự tạo từ mới?
Từ gốc Trung trong tiếng Thái
Nhóm này xuất hiện nhiều trong ẩm thực, mua bán và đời sống hằng ngày.
| Từ Thái | Nghĩa tiếng Việt | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| ก๋วยเตี๋ยว | hủ tiếu / mì nước | món ăn |
| กวยจั๊บ | một loại hủ tiếu | món ăn |
| บะหมี่ | mì vằn thắn | món ăn |
| ซีอิ๊ว | xì dầu | gia vị |
| จับฉ่าย | canh thập cẩm | món ăn |
| เต้าหู้ | đậu phụ | món ăn |
| เต้าเจี้ยว | tương đỗ | gia vị |
| เก้าอี้ | ghế | đồ vật |
| ปาท่องโก๋ | quẩy | món ăn |
Cách khai thác trên lớp
- Cho học viên nhìn món ăn/đồ vật và đoán từ.
- So sánh âm Thái với âm Việt/Trung quen thuộc.
- Đặt câu: ฉันชอบกิน… / ร้านนี้มี…
Mẫu câu luyện đọc
- ฉันชอบกินก๋วยเตี๋ยว
- ร้านนี้มีซีอิ๊วและเต้าหู้
- เขาซื้อเก้าอี้ใหม่หนึ่งตัว
Nhấn mạnh: từ gốc Trung thường gắn với món ăn, chợ, đồ dùng và quan hệ cộng đồng.
Từ gốc Khmer và Pali–Sanskrit
Hai nguồn này đi vào tiếng Thái từ lịch sử, hành chính, tôn giáo và văn hóa cổ.
| Nguồn | Từ ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khmer | จมูก | mũi |
| Khmer | เดิน | đi bộ |
| Khmer | สบาย | khỏe, thoải mái |
| Khmer | กระทรวง | bộ |
| Khmer | กระจาย | phân tán, truyền đi |
| Khmer | บรรจง | viết nắn nót |
| Pali–Sanskrit | ศาสนา | tôn giáo |
| Pali–Sanskrit | ศาสตร์ | khoa học, học thuật |
| Pali–Sanskrit | ศัพท์ | từ ngữ |
Mẹo phân biệt
- Khmer: nhiều từ đời sống, hành chính, thân thể, động tác.
- Pali–Sanskrit: thường gặp trong tôn giáo, học thuật, từ trang trọng.
- Khi gặp từ khó, xem nó thuộc văn cảnh đời thường hay văn cảnh học thuật.
Bài tập nhanh
- Gạch chân từ có sắc thái trang trọng.
- Tìm từ chỉ hành động/thân thể.
- Đặt 2 câu: một câu đời thường, một câu học thuật.
Nên đọc chậm từng từ, vì nhiều từ cổ/trang trọng có cách viết dài và dễ nhầm.
Từ mượn tiếng Anh: nhóm lớn nhất trong bài
Rất nhiều từ tiếng Anh đã được Thái hóa theo âm và chữ Thái.
Vì sao tiếng Anh xuất hiện nhiều?
- Nhiều khái niệm mới trong khoa học, công nghệ, y tế và truyền thông đến từ tiếng Anh.
- Các từ quốc tế như computer, internet, virus, vaccine, vitamin dùng rộng rãi.
- Tiếng Thái thường ghi âm bằng chữ Thái rồi dùng trong câu như từ bản địa.
| Nhóm nghĩa | Ví dụ tiếng Thái | Gốc/ nghĩa |
|---|---|---|
| Công nghệ | คอมพิวเตอร์, อินเทอร์เน็ต | computer, internet |
| Y tế | วัคซีน, วิตามิน, ไซนัส | vaccine, vitamin, sinus |
| Đời sống | เค้ก, เชิ้ต, แชมพู | cake, shirt, shampoo |
| Du lịch | พาสปอร์ต, รีสอร์ต, วีซ่า | passport, resort, visa |
| Khoa học | อะตอม, ไฮโดรเจน, ไนโตรเจน | atom, hydrogen, nitrogen |
Từ vay mượn theo chủ đề: khoa học – công nghệ
Chia theo chủ đề giúp học nhanh hơn so với học cả danh sách 409 từ.
| Chủ đề | Từ Thái | Nghĩa gốc |
|---|---|---|
| Máy móc – điện tử | คอมพิวเตอร์, มอเตอร์, แบตเตอรี่ | computer, motor, battery |
| Internet – truyền thông | อินเทอร์เน็ต, ออนไลน์, วิดีโอ | internet, online, video |
| Khoa học tự nhiên | คาร์บอน, ไนโตรเจน, ไฮโดรเจน | carbon, nitrogen, hydrogen |
| Y học | วัคซีน, วิตามิน, ฮอร์โมน | vaccine, vitamin, hormone |
| Đo lường | กรัม, กิโล, ลิตร, เซนติเมตร | gram, kilo, litre, centimeter |
Chiến lược ghi nhớ
- Tạo sổ từ theo chủ đề, không học theo thứ tự số 1–409.
- Với mỗi từ, thêm một câu thật ngắn bằng tiếng Thái.
- Đối chiếu với tiếng Việt vì nhiều từ cùng gốc tiếng Anh.
Mẫu câu
- ฉันใช้คอมพิวเตอร์
- เขาฉีดวัคซีนแล้ว
- น้ำหนึ่งลิตร
Nên cho học viên đọc đồng thanh các từ quốc tế, sau đó đọc trong câu để tránh đọc rời rạc.
Từ vay mượn theo chủ đề: đời sống – du lịch – giải trí
Nhóm này thường gặp khi đi lại, mua sắm, học tập và giao tiếp hằng ngày.
| Chủ đề | Từ ví dụ | Nghĩa gốc |
|---|---|---|
| Du lịch – giấy tờ | พาสปอร์ต, วีซ่า, โปสต์การ์ด | passport, visa, postcard |
| Ăn uống | เค้ก, คุกกี้, ซุป, ช็อกโกแลต | cake, cookie, soup, chocolate |
| Đồ dùng cá nhân | เชิ้ต, แชมพู, ลิปสติก | shirt, shampoo, lipstick |
| Giải trí – thể thao | เกม, ฟุตบอล, วอลเลย์บอล | game, football, volleyball |
| Nơi chốn | ซูเปอร์มาร์เก็ต, รีสอร์ต, ออฟฟิศ | supermarket, resort, office |
Hoạt động nhóm
- Mỗi nhóm chọn một chủ đề và tìm 5 từ trong bài.
- Đặt câu theo mẫu: ฉันไป… / ฉันซื้อ… / ฉันชอบ…
- Cuối giờ đọc lại theo cặp: tiếng Thái ↔ nghĩa Việt.
Cách chia chủ đề làm giảm cảm giác quá tải vì danh sách tiếng Anh rất dài.
Cách đọc và ghi nhớ từ mượn tiếng Anh
Tập trung vào âm gần đúng, không ép phát âm giống tiếng Anh hoàn toàn.
| Hiện tượng | Ví dụ | Gợi ý dạy |
|---|---|---|
| Âm cuối được Thái hóa | คอมพิวเตอร์, มอเตอร์ | đọc rõ nhịp Thái |
| Từ dài chia thành âm tiết | เทคโนโลยี, อินเทอร์เน็ต | gạch nhịp từng cụm âm |
| Âm quốc tế giữ gần giống | กรัม, กิโล, ลิตร | liên hệ tiếng Việt |
| Từ đời sống dễ nhận diện | เค้ก, คุกกี้, ซุป | dùng hình ảnh minh họa |
| Từ chuyên ngành cần ngữ cảnh | อะตอม, โมเลกุล, เอนไซม์ | đưa vào câu ví dụ |
Kỹ thuật học
- Nghe – đọc – viết lại chữ Thái.
- Đọc từ trong cụm, không đọc lẻ quá lâu.
- Tạo thẻ học: mặt trước chữ Thái, mặt sau nghĩa + nguồn gốc.
Ví dụ thẻ học
- คอมพิวเตอร์ → máy tính
- วัคซีน → vắc-xin
- พาสปอร์ต → hộ chiếu
Với lớp mới học, ưu tiên nhận diện và dùng đúng nghĩa; phát âm chuẩn dần theo thời gian.
Hoạt động luyện tập trong lớp
Biến danh sách dài thành bài học chủ động, dễ nhớ hơn.
1) Ghép nghĩa nhanh
- GV đưa 10 từ: คอมพิวเตอร์, วัคซีน, พาสปอร์ต…
- HV nối với nghĩa Việt: máy tính, vắc-xin, hộ chiếu…
- Kiểm tra bằng cách đọc to cả từ và nghĩa.
3) Từ gốc nào?
- GV đọc từ Thái, HV đoán: Trung / Khmer / Pali–Sanskrit / Anh.
- Giải thích bằng dấu hiệu nghĩa: món ăn, hành chính, tôn giáo, công nghệ…
- Kết thúc bằng bảng tổng kết nguồn gốc.
2) Chia nhóm chủ đề
- Nhóm A: y tế; Nhóm B: công nghệ; Nhóm C: ăn uống; Nhóm D: du lịch.
- Mỗi nhóm chọn 5 từ trong bài và đặt 5 câu ngắn.
- Trình bày 1 phút trước lớp.
4) Bài tập về nhà
- Chọn 20 từ mượn thường gặp nhất trong đời sống của bạn.
- Viết nghĩa tiếng Việt và một câu tiếng Thái đơn giản.
- Lần sau đọc miệng 2 phút theo chủ đề đã chọn.
Gợi ý: không cần học thuộc toàn bộ một lần; chia theo chủ đề và tái ôn nhiều lượt.
Tổng kết bài 9
คำทับศัพท์ cho thấy tiếng Thái tiếp nhận và Thái hóa từ ngôn ngữ khác qua nhiều thời kỳ.
3 điều cần nhớ
1. Từ mượn không đọc y hệt tiếng gốc, mà được điều chỉnh theo âm tiếng Thái.
2. Mỗi nguồn vay mượn thường gắn với một lĩnh vực: Trung = ẩm thực, Khmer = đời sống/hành chính, Pali–Sanskrit = tôn giáo/học thuật, Anh = hiện đại.
3. Học theo chủ đề + đặt câu sẽ hiệu quả hơn học thuộc danh sách dài.
Câu hỏi cuối bài: “Từ mượn nào bạn dùng nhiều nhất trong đời sống hằng ngày?”
📖 Khái niệm คำทับศัพท์ & nguồn gốc (bản dịch tham khảo)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คำทับศัพท์คือ "คำยืม" ที่รับจากภาษาต่างประเทศมาใช้ในภาษาไทย โดยออกเสียงคำนั้นๆ ตามภาษาเดิม แต่มีการเปลี่ยนเสียงไปตามสำเนียงความเคยชินของคนไทย เช่น การใส่เสียงวรรณยุกต์ การตัดพยางค์ ตัดคำ หรือการเติมเสียง | Từ vay mượn là từ mượn từ tiếng nước ngoài, đọc theo tiếng gốc nhưng biến âm theo thói quen người Thái: thêm thanh điệu, cắt âm tiết, cắt từ hoặc thêm âm |
| ในภาษาไทยมีภาษาต่างประเทศมากมายหลายภาษาที่เข้ามาปะปนอยู่ อาทิ ภาษาเขมร ภาษาจีน ภาษาบาลีสันสกฤต และภาษาอังกฤษ เป็นสำคัญ | Tiếng Thái pha trộn nhiều ngoại ngữ, quan trọng nhất là tiếng Khmer, tiếng Hoa, tiếng Pali–Sanskrit và tiếng Anh |
| คำรุ่นเก่า ได้แก่คำจากภาษาเขมร ภาษาจีน และภาษาบาลีสันสกฤต ส่วนคำรุ่นใหม่ส่วนมากเป็นคำจากภาษาอังกฤษ ที่เข้ามาพร้อมๆ กับวัฒนธรรมใหม่ๆ และเป็นศัพท์ทางวิชาการ | Lớp từ cũ (dùng lâu đến mức tưởng là tiếng Thái) đến từ Khmer, Hoa, Pali–Sanskrit; lớp từ mới phần lớn từ tiếng Anh, đi cùng văn hoá mới và thuật ngữ chuyên ngành |
| ภาษาเขมร: อิทธิพลทางการเมือง การปกครอง | Tiếng Khmer: ảnh hưởng chính trị, cai trị |
| ภาษาบาลี - สันสกฤต: อิทธิพลทางศาสนาพุทธ-พราหมณ์ | Tiếng Pali – Sanskrit: ảnh hưởng tôn giáo Phật giáo – Bà La Môn |
| ภาษาจีน: อิทธิพลทางวัฒนธรรมใหม่และวิทยาการในสาขาต่างๆ | Tiếng Hoa: ảnh hưởng văn hoá mới và khoa học các ngành |
| ภาษาอื่นๆ: อิทธิพลจากการติดต่อและแลกเปลี่ยนทางวัฒนธรรม | Các tiếng khác: ảnh hưởng từ giao lưu, trao đổi văn hoá |
📖 ภาษาจีน – Từ gốc tiếng Hoa
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ก๋วยเตี๋ยว | hủ tiếu |
| กวยจั๊บ | một loại hủ tiếu |
| เฉาก๊วย | thạch |
| บะหมี่ | mì vằn thắn |
| ซีอิ๊ว | xì dầu |
| จับฉ่าย | canh thập cẩm |
| ตะหลิว | muôi dẹt, xẻng (dùng để xào với chảo lớn) |
| เย็นตาโฟ | một loại hủ tiếu Thái cho rau muống |
| ปาท่องโก๋ | quẩy |
| เถ้าแก่ | người già |
| เซียน | thánh, tiên |
| โป๊ยเซียน | hoa xương rồng |
| กุ๊ย | quỷ, kẻ lưu manh, côn đồ |
| ปุ้งกี๋ | giành có quai |
| ลังถึง / ซึ้ง | nồi chõ |
| เก๋ง | xe hơi |
| ตั๋ว | vé |
| เก้าอี้ | ghế |
| ซินแส | thầy lang |
| จับกัง | cu li, công nhân bốc vác |
| โจ๊ก | cháo |
| เต้าหู้ | đậu phụ |
| เต้าเจี้ยว | tương đỗ |
| พะโล้ | kho Tàu |
| เฮงซวย | xui xẻo |
📖 ภาษาเขมร – Từ gốc Khmer
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| จมูก | mũi |
| เดิน | đi bộ |
| สบาย | khoẻ |
| กระทรวง | Bộ |
| กระจอก | chim sẻ |
| เสวย | ăn (từ hoàng gia) |
| กระบือ (ควาย) | trâu (lịch sự) |
| กังวล | lo lắng |
| แข (ดวงจันทร์) | mặt trăng |
| เผอิญ (บังเอิญ) | tình cờ |
| ประจาน | bêu riếu |
| กรม | vụ |
| กระจาย | phân tán; tung toé; truyền, phát, loan tin |
| บรรจง | viết nắn nót |
| สำราญ (สุขสบาย) | vui |
| เกลอ (เพื่อน) | bạn thân |
| เขนย (หมอน) | gối (từ hoàng gia) |
| บรรทม (นอน) | ngủ (từ hoàng gia) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (1/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| กงสุล | lãnh sự quán |
| กรัม | gram |
| การันตี | bảo hành, bảo đảm (guarantee) |
| กราฟ | biểu đồ, biểu thị (graph) |
| เกรด | điểm (grade) |
| ก๊อก | vòi (cock) |
| แกลลอน | galông (gallon) |
| ก๊าซ | ga (gas) |
| แก๊ส | ga (gas) |
| โกโก้ | cacao |
| โกดัง | kho đựng hàng (go-down) |
| กะรัต | cara (carat) |
| คริสต์มาส | Lễ giáng sinh (Christmas) |
| ไกด์ | hướng dẫn viên du lịch (tourist guide) |
| คริสเตียน | người theo đạo thiên chúa (Christian) |
| การ์ด | thiếp (card) |
| ครีม | kem bôi (cream) |
| กุ๊ก | cấp dưỡng, anh nuôi, người nấu ăn (cook) |
| คลอรีน | clo (chlorine) |
| กัปตัน | thuyền trưởng (captain) |
| ค็อกเทล | cocktail |
| ก๊อปปี้ | phôtô (copy) |
| คอนกรีต | bê tông (concrete) |
| การ์ตูน | truyện tranh, hoạt hình (cartoon) |
| คอตตอน (ผ้าฝ้าย) | bông, sợi (cotton) |
| กาแฟ | cà phê (coffee) |
| คอนโดมิเนียม | chung cư cao cấp (condominium) |
| กากี | ka ki (khaki) |
| คลินิก | phòng khám (clinic) |
| กิ๊บ | kẹp tóc (clip) |
| คอนเสิร์ต | hoà nhạc (concert) |
| กิโล | cân (kilo) |
| คอมพิวเตอร์ | máy vi tính (computer) |
| แก๊ง | toán, bọn, lũ (gang) |
| คอมมิวนิสต์ | cộng sản (communist) |
| เกม | trò chơi (game) |
| คอร์ส | khóa học (course) |
| เกย์ | đồng tính nam (gay) |
| คอลัมน์ | mục (column) |
| กีตาร์ | ghi ta (guitar) |
| คอเลสเตอรอล | chất béo gây xơ cứng động mạch (cholesterol) |
| คัตเอาท์ | cầu dao (cut-out) |
| คัทลียา | hoa lan 3 cánh (cattleya) |
| ชัวร์ | chắc (sure) |
| คาร์บอน | carbon |
| ชาร์ท (แผนภูมิ) | đồ thị, biểu đồ (chart) |
| คาราวาน | đoàn lữ hành (caravan) |
| ชาร์จ (อัดไฟ) | xạc (charge) |
| คิว | hàng, lượt (queue) |
| ชีท | tờ giấy, tài liệu (sheet) |
| คุกกี้ | bánh qui (cookie) |
| เช็ค | séc (cheque); kiểm tra (to check) |
| คูปอง | phiếu mua hàng (coupon) |
| เค้ก | bánh ngọt (cake) |
| เชิ้ต | áo sơ mi (shirt) |
| เครดิต | tín dụng (credit) |
| เชียร์ | cổ vũ (cheer) |
| เคลียร์ | rõ ràng, giải quyết (clear) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (2/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| แชมป์ | vô địch (champ) |
| เคาน์เตอร์ | quầy (counter) |
| แชมพู | dầu gội đầu (shampoo) |
| แคชเชียร์ | người nhận và trả tiền ở ngân hàng, khách sạn, cửa hàng (cashier) |
| แชร์ | chung nhau (share) |
| แคปซูล | thuốc con nhộng (capsule) |
| ชูท | bắn (shoot) |
| แค้มป์ | lều, trại, trại lính, doanh trại (camp) |
| โชว์ | trưng bày, giới thiệu (show) |
| แคร์ | quan tâm (care) |
| โชเฟอร์ | tài xế (chauffeur) |
| แคลเซียม | canxi (calcium) |
| ซาฟารี | vườn thú mở (safari) |
| แคลอรี่ | calo (calorie) |
| ซิป | khoá, phécmơtuya (zip) |
| โคช | huấn luyện viên (coach) |
| ซีเมนต์ | si măng (cement) |
| โคม่า | sự hôn mê trong y học (coma) |
| ซีเรียส | trầm trọng, nghiêm trọng, không đùa (serious) |
| จ๊อบ | việc (job) |
| ซุป | canh (soup) |
| จุ๊บ | tuýp (tube) |
| ซุปเปอร์มาร์เก็ต | siêu thị (supermarket) |
| ช็อกโกแลต | sôcôla (chocolate) |
| ซูม | phóng (to), thu (nhỏ) (zoom) |
| ช็อค | choáng (shock) |
| ชอล์ก | phấn (chalk) |
| เซกซ์ | tình dục (sex) |
| ชอร์ท (ไฟฟ้าชอร์ท) | giật (short) |
| เซกซี่ | gợi cảm (sexy) |
| เซ็น (เซ็นชื่อ) | ký (sign) |
| ทรานซิสเตอร์ | bán dẫn (transistor) |
| เซนเซอร์ | cảm biến (sensor) |
| ทรัสต์ (บริษัทเงินทุน) | tin (trust) |
| เซ็นติกรัม | centigrams |
| ทอฟฟี่ | kẹo cứng (toffee) |
| เซ็นเซียส | (độ) C (Celsius) |
| ทัวร์ | chuyến đi du lịch (tour) |
| เซลล์ | tế bào (cell) |
| ทาร์ซาน | người khoẻ mạnh, lanh lẹ (tarzan) |
| แซนด์วิช | sandwich |
| ทิงเจอร์ | cồn thuốc (tincture) |
| โซดา | soda |
| ทิชชู (กระดาษทิชชู) | khăn giấy (tissue) |
| ไซนัส | xoang (sinus) |
| ทีม | đội (team) |
| ไซส์ (ขนาด) | cỡ (size) |
| ทีนเอจ | thanh thiếu niên (teenage) |
| ดวล | tay đôi, đôi (dual) |
| ทีมเวิร์ค | làm việc theo nhóm (team work) |
| ดราฟต์ | bản phác thảo, bản phác họa (draft) |
| เทคนิค | phương pháp (technique) |
| ดาวน์ (เงินดาวน์) | tiền trả lúc đầu khi mua trả góp (down) |
| เทคโนโลยี | công nghệ (technology) |
| ดีเซล | điêzen (diesel) |
| เทสท์ | thử, thi kiểm tra (test) |
| ดีกรี | bằng cấp, độ, mức độ (degree) |
| เทอร์โมมิเตอร์ | nhiệt kế (thermometer) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (3/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ดีไซน์ | thiết kế (design) |
| เทอร์เรส (ระเบียง) | hiên, hành lang (terrace) |
| ดีเปรสชัน | áp thấp nhiệt đới (depression) |
| แท็งค์ | thùng, két, bể (tank) |
| โดป | liều thuốc (dope) |
| แทรกเตอร์ | máy kéo (tractor) |
| โดม | mái vòm (dome) |
| โทน | thanh điệu, tông nhạc (tone) |
| ไดนาโม | máy phát điện (dynamo) |
| ไดอารี | nhật ký (diary) |
| เนคไท | cà vạt (necktie) |
| น็อค | đấm, đập (knock) |
| ตัน | tấn (ton) |
| เต็นท์ | lều, trại (tent) |
| นัมเบอร์ | số (number) |
| ไต้ฝุ่น | bão to ở tây Thái Bình Dương (typhoon) |
| นิวเคลียร์ | hạt nhân (nuclear) |
| บูมเมอแรง | vũ khí bummơrang của thổ dân Úc (boomerang) |
| เนอสเซอรี | nursery |
| เบนซิน | benzene |
| ไนต์บาซาร์ | chợ đêm (night bazaar) |
| เบรก (เบรกรถ) | phanh (brake) |
| ไนต์คลับ | hộp đêm (night club) |
| เบลอ (พร่ามัว) | mờ (blur) |
| ไนโตรเจน | nitơ (nitrogen) |
| เบสิค (พื้นฐาน) | cơ bản (basic) |
| ไนลอน | nilông (nylon) |
| เบียร์ | bia (beer) |
| บรอนซ์ | đồng (bronze) |
| แบคทีเรีย | vi khuẩn (bacteria) |
| บรั่นดี | rượu brandi; rượu mạnh (brandy) |
| แบคกราวนด์ | lý lịch, hậu cảnh (background) |
| แบงก์ | tờ tiền (bank) |
| บล็อค | ngăn chặn, lô đất (block) |
| แบดมินตัน | cầu lông (badminton) |
| บอยคอท | tẩy chay (boycott) |
| แบตเตอรี่ | pin (battery) |
| บอร์ด | ban, bảng (board) |
| แบล็คเมล์ | tống tiền (blackmail) |
| แบล็คลิสท์ | sổ đen (blacklist) |
| บอล | bóng (ball) |
| โบ | nơ (bow) |
| บอลลูน | khí cầu (balloon) |
| โบนัส | tiền thưởng (bonus) |
| บังกาโล | nhà gỗ (bungalow) |
| โบรกเกอร์ | người môi giới, trung gian (broker) |
| โบรชัวร์ (แผ่นพับ) | tờ quảng cáo, giới thiệu (brochure) |
| บาร์ | quán rượu (bar) |
| ไบรท์ (ฉลาด) | thông minh (bright) |
| บาสเกตบอล | bóng rổ (basketball) |
| ปรู๊ฟ (ตรวจสอบ) | đọc soát lỗi, kiểm tra (proof) |
| บาลานซ์ (สมดุล) | cân bằng (balance) |
| บาร์บีคิว | thịt nướng (barbecue) |
| ปลั๊ก (ปลั๊กไฟ) | ổ cắm (plug) |
| บุฟเฟ่ต์ | bữa ăn có nhiều món dọn sẵn, khách ăn tự lấy (buffet) |
| พลาสเตอร์ | băng dính vết thương (plaster) |
| ปอนด์ | đồng bảng Anh (pound) |
| บูธ | gian hàng (booth) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (4/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| ป๊อบคอร์น | bỏng ngô (popcorn) |
| โปสเตอร์ (ป้ายโฆษณา) | áp phích (poster) |
| ไปป์ (กล้องยาสูบ) | tẩu thuốc (pipe) |
| ปั๊ม | bơm (pump) |
| ไพรเวท (ส่วนตัว) | riêng tư (private) |
| ปาร์ตี้ (งานสังสรรค์) | tiệc, liên hoan (party) |
| พลาซ่า | trung tâm thương mại (plaza) |
| ปาล์ม | cây cọ (palm) |
| พอคเกตบุ๊ค | sổ tay (pocket book) |
| ปิกนิก | picnic |
| พาร์ทไทม์ | part time |
| ปิคอัพ | xe tải nhỏ, không mui, thành thấp (pickup) |
| พาราเซตามอล | paracetamol |
| ปิงปอง | bóng bàn (ping-pong) |
| พาเรด | cuộc diễu hành (parade) |
| ปิโตรเลียม | dầu mỏ (petroleum) |
| พาสปอร์ต | hộ chiếu (passport) |
| เปียนโน | piano |
| เพนกวิน (นก) | chim cánh cụt (penguin) |
| แปลน (แบบแปลน) | kế hoạch (plan) |
| แป๊บ (แป๊บน้ำ / ท่อน้ำ) | ống nước (pipe) |
| เพลย์บอย | kẻ ăn chơi (playboy) |
| โปรแกรม | chương trình (program) |
| เพียว (บริสุทธิ์) | tinh khiết, thuần tuý (pure) |
| โปรตีน | đạm (protein) |
| แพคเกจ | trọn gói, gói hàng (package) |
| แพทเทิร์น (แบบ) | kiểu, mẫu (pattern) |
| โปรโมท | quảng cáo (promote) |
| แพนด้า | gấu trúc (panda) |
| โปรโมชั่น | promotion |
| โพล (การสำรวจความเห็น) | cuộc thăm dò ý kiến (poll) |
| ผับ | quán rượu (pub) |
| โปโล | (áo) phông có cổ (polo) |
| โปสการ์ด | postcard |
| ฟลุค (บังเอิญ) | ăn may (fluke) |
| แฟน (คนรัก) | người yêu; người hâm mộ (fan) |
| แฟนซี | hoá trang, đẹp mắt (fancy) |
| ฟอร์ม | mẫu đơn (form) |
| แฟร์ (ยุติธรรม) | công bằng (fair) |
| แฟรงค์ (ตรงไปตรงมา) | thẳng thắn (frank) |
| ฟอสฟอรัส | phốtpho (phosphorus) |
| ฟาร์ม | trang trại, nông trại (farm) |
| ฟาวล์ (ผิดกติกา) | phạm lỗi (foul) |
| ฟาสท์ฟู้ด | thức ăn nhanh (fast-food) |
| โฟม | bọt (foam) |
| ฟิต (รัดรูป/คับ) | vừa, chật (fit) |
| โฟล์คซอง | dân ca (folksong) |
| ฟิล์ม (ฟิล์มถ่ายรูป) | film |
| ไฟลท์ (เที่ยวบิน) | chuyến bay (flight) |
| ฟิวส์ (ฟิวส์ไฟฟ้า) | cầu chì (fuse) |
| มอเตอร์ | động cơ (motor) |
| ฟิสิกส์ (วิชาฟิสิกส์) | vật lý (physics) |
| มอเตอร์ไซค์ | xe máy (motorcycle) |
| ฟีดแบค | ý kiến phản hồi, thông tin phản hồi (feedback) |
| ม็อบ | đám đông, quần chúng (mob) |
| ฟีเวอร์ | cơn sốt (fever) |
| มัมมี่ | xác ướp (mummy) |
| ฟุต (ความยาว) | đơn vị đo chiều dài của Anh = 0.3048 m (foot) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (5/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| มัสตาร์ด | mù tạc (mustard) |
| ฟุตบอล | bóng đá (football) |
| มาดาม | bà, phu nhân (madam) |
| ฟุตบาท (ทางเท้า) | hành lang, vỉa hè (footpath) |
| มาเฟีย (ผู้มีอิทธิพล) | băng đảng tội phạm maphia (mafia) |
| มาลาเรีย | sốt rét (malaria) |
| มิดเทอม | giữa năm học, giữa nhiệm kỳ (mid term) |
| เฟอร์นิเจอร์ (เครื่องเรือน) | đồ đạc nội thất (furniture) |
| มิดไนท์ | nửa đêm (midnight) |
| เฟิร์น | dương xỉ (fern) |
| มิเตอร์ (เครื่องวัด) | đồng hồ, dụng cụ đo (meter) |
| แฟกซ์ | fax |
| แฟชั่น | thời trang (fashion) |
| มิลลิกรัม | milligram |
| มุสลิม | Hồi giáo (Muslim) |
| เมคอัพ | trang điểm (make-up) |
| เมตร | meter |
| ริบบิ้น | băng, dải ruy-băng (ribbon) |
| เมนทอล | bạc hà (menthol) |
| รีเซปชั่น | tiếp tân (reception) |
| เมนส์ (ประจำเดือน) | hành kinh (menstruation) |
| รีไซเคิล | tái sinh, tái chế (recycle) |
| เมนู | menu |
| รีไทร์ | ra, bị ra (retire) |
| เมล์ (รถเมล์) | xe buýt (mail) |
| โมเดล (หุ่นจำลอง) | ma-nơ-canh (model) |
| รีสอร์ท | nơi nghỉ mát (resort) |
| โมเดิร์น (ทันสมัย) | modern |
| เรดาร์ | ra-đa (radar) |
| โมเลกุล | phân tử (molecule) |
| เรทติ้ง | sự hâm mộ của công chúng (rating) |
| ไมเกรน (ปวดหัวข้างเดียว) | bệnh đau nửa đầu (migraine) |
| แร็กเกต | cái vợt (racket) |
| ไมโครโฟน | microphone |
| แรลลี่ (การแข่งรถวิบาก) | cuộc thi lái xe có động cơ trên đường trường (rally) |
| ยิปซัม | thạch cao (gypsum) |
| โรมัน | La mã (Roman) |
| โรมันคาทอลิก | người theo Thiên chúa giáo La mã (roman catholic) |
| ยิม (โรงยิม-กายกรรม) | phòng tập thể dục (gym) |
| โรแมนติค | lãng mạn (romantic) |
| ยีน | gien (gene); vải bò (jean) |
| ล็อค | khoá (lock) |
| ยีราฟ | hươu cao cổ (giraffe) |
| ลอตเตอรี่ | xổ số (lottery) |
| ยีสต์ | men (yeast) |
| ล็อบบี้ | sảnh (lobby) |
| ยูนิฟอร์ม (เครื่องแบบ) | đồng phục (uniform) |
| ละติน | Latin |
| รอยัล | hoàng gia (royal) |
| ลิตร | lít (litre) |
| รักบี้ | bóng bầu dục (rugby) |
| ลินิน (ผ้าลินิน) | lanh (linen) |
| ลิปสติก | son (lipstick) |
| วีไอพี | VIP |
| ลิฟต์ | thang máy (lift) |
| เลคเชอร์ | giảng, thuyết trình (lecture) |
| แวท | thuế giá trị gia tăng (VAT) |
| เลเซอร์ | laze (laser) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (6/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| โวลท์ | vôn (volt) |
| เลท | muộn (late) |
| ไวน์ | rượu vang (wine) |
| เลน | làn đường (lane) |
| ไวรัส | virus |
| เลนส์ | lens |
| ไวโอลิน | violin |
| เลสเบียน | nữ thích nữ (lesbian) |
| ศิวิไลซ์ | văn minh (civilize) |
| แล็ป (ห้องทดลอง / ห้องแล็ป) | phòng thí nghiệm, phòng thực hành (lab) |
| โลโก้ | biểu tượng (logo) |
| สกรู | đinh vít (screw) |
| โลเคชั่น | địa điểm, vị trí (location) |
| สกรูไดร์ | cái tua vít (screwdriver) |
| โลชั่น | kem (lotion) |
| สกี | trượt tuyết (ski) |
| วอร์มอัพ | khởi động (warm-up) |
| วอลเลย์บอล | bóng chuyền (volleyball) |
| สเกต | trượt pa-tanh, trượt băng (skate) |
| วัคซีน | vắc-sin (vaccine) |
| สเกตซ์ (สเกตซ์ภาพ) | phác hoạ (sketch) |
| วันเวย์ | đường một chiều (one-way) |
| สแกน | quét (scan) |
| สคริปท์ (ต้นฉบับ/บท) | bản chính, kịch bản (script) |
| วาไรตี้ | đa dạng, tạp kỹ (variety) |
| วาเลนไทน์ | valentine |
| สต็อก | hàng tồn kho (stock) |
| วิก (ผมปลอม) | tóc giả (wig) |
| สตั๊นท์แมน | người đóng thay những cảnh nguy hiểm (stuntman) |
| วิชั่น (วิสัยทัศน์) | tầm nhìn (vision) |
| วิตามิน | vitamin |
| สตาฟฟ์ (ทีมงาน) | nhân viên (staff) |
| สตาร์ท (สตาร์ทเครื่องยนต์) | nổ máy (start) |
| วิว | phong cảnh (view) |
| สติกเกอร์ | nhãn dính (sticker) |
| วีซ่า | visa |
| สติวปิด | ngớ ngẩn (stupid) |
| วีดีโอ | video |
| สตู | món hầm (stew) |
| สตูดิโอ | trường quay (studio) |
| สวิตช์ | công tắc (switch) |
| สเตเดียม | sân vận động (stadium) |
| อพาร์ตเม้นท์ | tập thể (apartment) |
| สเต็ป | bước (step) |
| เสิร์ฟ | phục vụ (serve) |
| แสตมป์ | tem (stamp) |
| ออกไซด์ | ôxít (oxide) |
| สไตรค์ (ประท้วง) | biểu tình (strike) |
| หรีด (พวงมาลา) | vòng hoa (wreath) |
| สไตล์ | phong cách (style) |
| สนุกเกอร์ | bi-da (snooker) |
| โหวต (ออกเสียง) | biểu quyết (vote) |
| สปอตไลท์ | đèn pha (spotlight) |
| ออนไลน์ | online |
| สปาร์ก | tia sáng, tia lửa (spark) |
| ออฟฟิศ | văn phòng (office) |
| สปิริต (ความมีน้ำใจ) | tinh thần, khí thế, nghị lực (spirit) |
| อะตอม | nguyên tử (atom) |
📖 ภาษาอังกฤษ – Từ gốc tiếng Anh (7/7)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| สปีด (เร่งความเร็ว) | tăng tốc (speed) |
| อะลูมิเนียม | nhôm (aluminum) |
| อังกฤษ | English |
| สเปรย์ | xịt, phun (spray) |
| อัลลอย | hợp kim (alloy) |
| สเปิร์ม (อสุจิ) | tinh dịch (sperm) |
| อาหรับ | Ả rập (Arab) |
| สแปร์ (สำรอง) | dự trữ, dự phòng (spare) |
| อินซูลิน | insulin |
| สลัด | món trộn (salad) |
| อินเตอร์เนท | internet |
| สลัม | khu nhà ổ chuột (slum) |
| อิมพอร์ต (นำเข้า) | nhập khẩu (import) |
| เอกซปอร์ต (ส่งออก) | xuất khẩu (export) |
| สแลง | tiếng lóng (slang) |
| สโลแกน | khẩu hiệu (slogan) |
| อิเล็กทรอนิกส์ | điện tử (electronic) |
| สไลซ์ | thái mỏng, miếng mỏng (slice) |
| อีโก้ | cái tôi, bản ngã (ego) |
| สไลด์ | trượt, chuyển động, lướt qua (slide) |
| อีเดียท (ปัญญาอ่อน) | kẻ thiểu năng (idiot) |
| เอเยนต์ | đại lý (agent) |
| เอกซ์ปิร์ท (เชี่ยวชาญ) | chuyên gia (expert) |
| เอกซเรย์ | X quang (X-ray) |
| แอคชั่น | hành động (action) |
| แอดไวเซอร์ (ที่ปรึกษา) | người hướng dẫn (adviser) |
| แอปพลาย (ประยุกต์) | áp dụng (apply) |
| เอนไซม์ | enzim (enzyme) |
| แอปสแทร็ก | bản tóm tắt (abstract) |
| เอนทรานส์ (สอบเข้ามหาวิทยาลัย) | thi vào đại học (entrance) |
| แอมแปร์ | ămpe (ampere) |
| เอนเทอร์เทน | giải trí, tiêu khiển (entertain) |
| แอมโมเนีย | amoniắc (ammonia) |
| แอลกอฮอล์ | rượu cồn (alcohol) |
| แอสไพริน | aspirin |
| โอ๊ก | cây sồi (oak) |
| โอโซน | ozone |
| โอลิมปิก | Olympic |
| โอเวอร์โลด | quá tải (overload) |
| ไอคิว | hệ số thông minh (IQ) |
| โอเวอร์ไทม์ | ngoài giờ, thêm giờ (overtime) |
| ไอเดีย | ý kiến (idea) |
| ไอศกรีม | kem (ice-cream) |
| ไอโอดีน | iốt (iodine) |
| ฮิปปี้ | thanh niên lập dị chống lại những quy ước XH (hippy) |
| ฮิปโป | hà mã (hippopotamus) |
| ฮอทไลน์ | đường dây nóng (hotline) |
| ฮีทเตอร์ | máy làm nóng (heater) |
| ฮอร์โมน | hoócmôn (hormone) |
| ฮีโร่ | anh hùng (hero) |
| เฮโรอีน | heroin |
| ฮิท | nổi tiếng, được yêu thích (hit) |
| เฮลิคอปเตอร์ | trực thăng (helicopter) |
| ไฮโดรเจน | hydro (hydrogen) |
| ไฮเวย์ (ทางหลวง) | đường quốc lộ (high-way) |
| ไฮโซ | thượng đẳng (high society) |
| ไฮไฟ | hi-fi |
| โฮโมเซ็กชวล | đồng tình luyến ái (homosexual) |
Góc trò chơi – Bài 9
453 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
🧬 Bài 10
คำสมาส
Từ ghép gốc Bali–Sanskrit
Từ ghép có nguồn gốc Bali–Sanskrit
Nội dung chính
- Khái niệm: ghép hai từ gốc Bali–Sanskrit thành một từ mới.
- Khi đọc thường có nguyên âm nối giữa hai phần: อะ, อิ, อุ.
- Cần ghi nhớ cả cách viết, cách đọc và nghĩa vì nhiều từ là thuật ngữ học thuật.
Khái niệm คำสมาส
Cách hiểu nhanh để học và nhận diện
Định nghĩa
- คำสมาส là từ ghép được tạo bằng cách kết hợp các từ gốc Bali–Sanskrit.
- Khi ghép, nghĩa thường trở thành khái niệm mới: ngành học, phẩm chất, tổ chức, văn hóa, thuật ngữ.
- Trong tiếng Việt có thể hiểu gần như “từ ghép học thuật/thuật ngữ”.
Ba kiểu nguyên âm nối
- อะ nốiคำ: เช่น กิจ + กรรม → กิจกรรม
- อิ nốiคำ: เช่น ภูมิ + ศาสตร์ → ภูมิศาสตร์
- อุ nốiคำ: เช่น จตุ + รัส → จัตุรัส
Lưu ý: Khi đọc có âm nối “อะ / อิ / อุ”, nhưng khi viết thường không ghi nguyên âm nối rõ ràng. Vì vậy phải học song song: dạng ghép – cách đọc – nghĩa.
1) Âm nối อะ
Nhóm ví dụ thường gặp – phần 1
| Ghép từ | Từ tạo thành | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| กิจ + วัตร | กิจวัตร | hoạt động hằng ngày |
| กิจ + กรรม | กิจกรรม | hoạt động ngoại khóa |
| กิจ + การ | กิจการ | công việc / kinh doanh |
| ธุระ + กิจ | ธุรกิจ | kinh doanh |
| ภาระ + กิจ | ภารกิจ | trách nhiệm / sứ mệnh |
| เศรษฐ + กิจ | เศรษฐกิจ | nền kinh tế |
| เศรษฐ + ศาสตร์ | เศรษฐศาสตร์ | kinh tế học |
| ศิลปะ + ศาสตร์ | ศิลปศาสตร์ | ngành nghiên cứu nghệ thuật |
| มนุษยะ + ศาสตร์ | มนุษยศาสตร์ | ngành nhân văn |
| คณิต + ศาสตร์ | คณิตศาสตร์ | toán học |
| เภสัช + ศาสตร์ | เภสัชศาสตร์ | ngành dược |
1) Âm nối อะ
Nhóm ví dụ thường gặp – phần 2
| Ghép từ | Từ tạo thành | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| พล + ศึกษา | พลศึกษา | môn thể chất |
| สาธารณะ + สุข | สาธารณสุข | y tế |
| คุณ + ภาพ | คุณภาพ | chất lượng |
| คุณ + ประโยชน์ | คุณประโยชน์ | lợi ích |
| คุณ + สมบัติ | คุณสมบัติ | phẩm chất |
| อิสระ + ภาพ | อิสรภาพ | tự do |
| เอก + ภาพ | เอกภาพ | thống nhất |
| เอก + ราช | เอกราช | độc lập |
| เอก + ลักษณ์ | เอกลักษณ์ | đặc trưng |
| สัญ + ลักษณ์ | สัญลักษณ์ | biểu tượng |
| วรรณ + คดี | วรรณคดี | văn học cổ điển |
1) Âm nối อะ
Nhóm ví dụ thường gặp – phần 3
| Ghép từ | Từ tạo thành | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| วรรณ + กรรม | วรรณกรรม | tác phẩm văn học |
| บรรพ + บุรุษ | บรรพบุรุษ | tổ tiên |
| วีระ + ชน | วีรชน | anh hùng |
| ทันต์ + แพทย์ | ทันตแพทย์ | nha sĩ |
| ศีล + ธรรม | ศีลธรรม | đạo đức |
| วัฒนะ + ธรรม | วัฒนธรรม | văn hóa |
| ลักษณะ + นาม | ลักษณนาม | loại từ / lượng từ |
| ธน + บัตร | ธนบัตร | giấy bạc, tiền giấy |
| สห + รัฐ | สหรัฐ | Hợp chúng quốc |
| จิต + วิทยา | จิตวิทยา | tâm lý học |
| รูป + ธรรม / นาม + ธรรม | รูปธรรม / นามธรรม | hữu hình / trừu tượng |
2) Âm nối อิ
Nhóm từ có cách đọc nối bằng “อิ”
| Ghép từ | Từ tạo thành | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| ประวัติ + ศาสตร์ | ประวัติศาสตร์ | môn lịch sử |
| อุบัติ + เหตุ | อุบัติเหตุ | tai nạn |
| อุบัติ + ภัย | อุบัติภัย | tai họa |
| ภูมิ + ศาสตร์ | ภูมิศาสตร์ | môn địa lý |
| ภูมิ + อากาศ | ภูมิอากาศ | khí hậu |
| ภูมิ + ประเทศ | ภูมิประเทศ | địa hình |
| ภูมิ + ภาค | ภูมิภาค | khu vực |
| วุฒิ + บัตร | วุฒิบัตร | chứng chỉ |
| สิทธิ + บัตร | สิทธิบัตร | giấy chứng nhận bản quyền |
| สูติ + บัตร | สูติบัตร | giấy khai sinh |
| ประสิทธิ + ภาพ | ประสิทธิภาพ | hiệu suất, năng suất |
| อิทธิ + ผล | อิทธิพล | ảnh hưởng |
3) Âm nối อุ vàข้อสังเกต
Các trường hợp cần học thuộc
| Ghép từ | Từ tạo thành | Nghĩa Việt |
|---|---|---|
| เมรุ + มาศ | เมรุมาศ | đài hỏa táng hoàng gia |
| จตุ + รัส | จัตุรัส | hình vuông, quảng trường |
| จตุ + ปัจจัย | จตุปัจจัย | bốn vật dụng thiết yếu |
| พันธุ์ + กรรม | พันธุกรรม | di truyền |
ข้อสังเกต / Ghi nhớ
- Chỉ dùng với từ gốc Bali–Sanskrit.
- Có ngoại lệ: một số từ đọc theo thói quen hoặc đọc theo nguyên tắc lịch sử.
- Không phải từ ghép nào giốngคำสมาส cũng đọc nhưคำสมาส.
- Phần lớnคำสมาส là danh từ hoặc thuật ngữ, cần luyện đọc và ghi nhớ.
Mẹo học: nhìn từ cuối để đoán nghĩa chính, rồi ghép nghĩa phía trước để mở rộng. Ví dụ ประวัติ + ศาสตร์ → ประวัติศาสตร์ = tri thức/ngành học về chuyện quá khứ.
📖 Khái niệm คำสมาส
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คำสมาส (สะ-หมาด) คือวิธีสร้างคำอย่างหนึ่ง โดยนำคำจากภาษาบาลี-สันสกฤต (สัน-สะ-กริด) มารวมกันคล้ายคำประสม แต่การสมาสจะอ่านออกเสียงสระเชื่อมคำระหว่างคำหน้าและคำหลัง คำที่รวมกันนี้จะเป็นคำใหม่ เรียกว่า คำสมาส | Từ ghép gốc Pali–Sanskrit: ghép các từ Pali–Sanskrit giống từ ghép phân loại, nhưng khi đọc có nguyên âm nối giữa từ trước và từ sau; từ mới tạo thành gọi là คำสมาส |
📖 1. คำที่ออกเสียงสระ อะ เชื่อมคำ – đọc nối bằng âm "a"
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | คำสมาส | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| กิจ + วัตร | กิจวัตร | กิด-จะ-วัด | hoạt động hàng ngày |
| กิจ + กรรม | กิจกรรม | กิด-จะ-กำ | hoạt động ngoại khóa |
| กิจ + การ | กิจการ | กิด-จะ-การ | công việc, việc kinh doanh |
| ธุระ + กิจ | ธุรกิจ | ทุ-ระ-กิด | kinh doanh |
| ภาระ + กิจ | ภารกิจ | พา-ระ-กิด | trách nhiệm, sứ mệnh |
| เศรษฐ + กิจ | เศรษฐกิจ | เสด-ถะ-กิด | nền kinh tế |
| เศรษฐ + ศาสตร์ | เศรษฐศาสตร์ | เสด-ถะ-สาด | kinh tế học |
| ศิลปะ + ศาสตร์ | ศิลปศาสตร์ | สิน-ละ-ปะ-สาด | ngành nghiên cứu về nghệ thuật |
| มนุษยะ + ศาสตร์ | มนุษยศาสตร์ | มะ-นุด-สะ-ยะ-สาด | ngành nhân văn |
| คณิต + ศาสตร์ | คณิตศาสตร์ | คะ-นิด-สาด | toán học |
| เภสัช + ศาสตร์ | เภสัชศาสตร์ | เพ-สัด-ชะ-สาด | ngành dược |
| พล + ศึกษา | พลศึกษา | พะ-ละ-สึก-สา | môn thể chất |
| สาธารณะ + สุข | สาธารณสุข | สา-ทา-ระ-นะ-สุก | y tế |
| คุณ + ภาพ | คุณภาพ | คุน-นะ-พาบ | chất lượng |
| คุณ + ประโยชน์ | คุณประโยชน์ | คุน-นะ-ประ-โหยด | lợi ích |
| คุณ + สมบัติ | คุณสมบัติ | คุน-นะ-สม-บัด | phẩm chất |
| อิสระ + ภาพ | อิสรภาพ | อิด-สะ-หระ-พาบ | tự do |
| เอก + ภาพ | เอกภาพ | เอก-กะ-พาบ | thống nhất |
| เอก + ราช | เอกราช | เอก-กะ-ราด | độc lập |
| เอก + ลักษณ์ | เอกลักษณ์ | เอก-กะ-ลัก | đặc trưng |
| สัญ + ลักษณ์ | สัญลักษณ์ | สัน-ยะ-ลัก | biểu tượng |
| สาระ + คดี | สารคดี | สา-ระ-คะ-ดี | tài liệu phóng sự |
| วรรณ + คดี | วรรณคดี | วัน-นะ-คะ-ดี | văn học, văn học cổ điển |
| วรรณ + กรรม | วรรณกรรม | วัน-นะ-กำ | tác phẩm văn học, văn học đương đại |
| บรรพ + บุรุษ | บรรพบุรุษ | บัน-พะ-บุ-หรุด | tổ tiên |
| วีระ + ชน | วีรชน | วี-ระ-ชน | anh hùng |
| ทันต์ + แพทย์ | ทันตแพทย์ | ทัน-ตะ-แพด | nha sĩ |
| ศีล + ธรรม | ศีลธรรม | สีน-ละ-ทำ | đạo đức |
| วัฒนะ + ธรรม | วัฒนธรรม | วัด-ทะ-นะ-ทำ | văn hóa |
| ลักษณะ + นาม | ลักษณนาม | ลัก-สะ-หนะ-นาม | loại từ đi kèm danh từ |
| ธน + บัตร | ธนบัตร | ทะ-นะ-บัด | giấy bạc, tiền giấy |
| สห + รัฐ | สหรัฐ | สะ-หะ-รัด | Hợp chủng quốc |
| จิต + วิทยา | จิตวิทยา | จิด-ตะ-วิด-ทะ-ยา | tâm lý học |
| รูป + ธรรม | รูปธรรม | รูบ-ปะ-ทำ | hữu hình |
| นาม + ธรรม | นามธรรม | นาม-มะ-ทำ | trừu tượng |
📖 หมายเหตุ – Ghi chú
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| การอ่านออกเสียงสระ "อะ" แต่การเขียนจะไม่มีรูปสระ "อะ" ดังนั้นจึงต้องเขียนให้ถูกต้อง คำที่มีเสียงสระ "อะ" เชื่อมคำมีเป็นจำนวนมาก | Khi đọc có âm "a" nối nhưng khi viết không có dấu nguyên âm "a", vì vậy phải viết cho đúng; từ có âm "a" nối rất nhiều |
| การอ่านจะออกเสียงสระ "อิ" เชื่อมคำ และการเขียนก็ยังมีรูปสระ "อิ" อยู่ด้วย | Với nhóm 2: đọc có âm "i" nối và khi viết vẫn có dấu nguyên âm "i" |
📖 2. คำที่ออกเสียงสระ อิ เชื่อมคำ – đọc nối bằng âm "i"
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | คำสมาส | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ประวัติ + ศาสตร์ | ประวัติศาสตร์ | ประ-หวัด-ติ-สาด | môn lịch sử |
| อุบัติ + เหตุ | อุบัติเหตุ | อุ-บัด-ติ-เหด | tai nạn |
| อุบัติ + ภัย | อุบัติภัย | อุ-บัด-ติ-ไพ | tai họa |
| ภูมิ + ศาสตร์ | ภูมิศาสตร์ | พู-มิ-สาด | môn địa lý |
| ภูมิ + อากาศ | ภูมิอากาศ | พู-มิ-อา-กาด | khí hậu |
| ภูมิ + ประเทศ | ภูมิประเทศ | พู-มิ-ประ-เทด | địa hình |
| ภูมิ + ภาค | ภูมิภาค | พู-มิ-พาก | khu vực |
| วุฒิ + บัตร | วุฒิบัตร | วุด-ทิ-บัด | chứng chỉ (giấy chứng nhận trình độ học vấn) |
| สิทธิ + บัตร | สิทธิบัตร | สิด-ทิ-บัด | giấy chứng nhận bản quyền |
| สูติ + บัตร | สูติบัตร | สู-ติ-บัด | giấy khai sinh |
| เกียรติ + ประวัติ | เกียรติประวัติ | เกียด-ติ-ประ-หวัด | tiểu sử |
| เกียรติ + บัตร | เกียรติบัตร | เกียด-ติ-บัด | bằng tuyên dương công trạng |
| ประสิทธิ + ภาพ | ประสิทธิภาพ | ประ-สิด-ทิ-พาบ | hiệu suất, năng suất |
| ประสิทธิ + ผล | ประสิทธิผล | ประ-สิด-ทิ-ผน | hiệu quả |
| สวัสดิ์ + ภาพ | สวัสดิภาพ | สะ-หวัด-ดิ-พาบ | sự bình an |
| สวัสดิ์ + การ | สวัสดิการ | สะ-หวัด-ดิ-กาน | phúc lợi |
| อิทธิ + พล | อิทธิพล | อิด-ทิ-พน | ảnh hưởng |
📖 3. คำที่ออกเสียงสระ อุ เชื่อมคำ – đọc nối bằng âm "u" (khi viết vẫn có dấu "u")
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Ghép từ | คำสมาส | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| เมรุ + มาศ | เมรุมาศ | เม-รุ-มาด | đài hỏa táng (từ hoàng gia) |
| จัตุ + รัส | จัตุรัส | จัด-ตุ-หรัด | hình vuông, quảng trường |
| จตุ + ปัจจัย | จตุปัจจัย | จะ-ตุ-ปัด-ไจ | đồ lễ dâng lên nhà sư (gồm đồ ăn, đồ mặc, chỗ ở và thuốc chữa bệnh là 4 nhu cầu thiết yếu để duy trì cuộc sống) |
| พันธุ์ + กรรม | พันธุกรรม | พัน-ทุ-กำ | di truyền |
📖 ข้อสังเกต – Lưu ý (bản dịch tham khảo)
Bảng từ đầy đủ theo giáo trình · bấm chữ Thái để nghe 🔊
| Tiếng Thái | Nghĩa |
|---|---|
| คำที่จะนำมาสมาสกันได้นั้นต้องเป็นคำภาษาบาลีและสันสกฤตเท่านั้น | Chỉ những từ gốc Pali và Sanskrit mới ghép kiểu สมาส được |
| หลักการอ่านดังกล่าวนี้ บางคำก็มีข้อยกเว้น สามารถอ่านตามความนิยมได้ หรือบางคำที่เป็นคำเฉพาะที่กำหนดให้อ่านอย่างใดอย่างหนึ่ง ซึ่งต่างจากหลักการ | Quy tắc đọc trên có ngoại lệ: có từ đọc theo thói quen phổ biến, có từ là tên riêng được quy định cách đọc khác quy tắc |
| ประวัติศาสตร์ อ่านว่า ประ-หวัด-ติ-สาด (ตามหลักการ) / ประ-หวัด-สาด (ตามความนิยม) | ประวัติศาสตร์: đọc theo quy tắc / theo thói quen |
| เกียรติประวัติ อ่านว่า เกียด-ติ-ประ-หวัด (ตามหลักการ) / เกียด-ประ-หวัด (ตามความนิยม) | เกียรติประวัติ: đọc theo quy tắc / theo thói quen |
| แพทยศาสตร์ อ่านว่า แพด-ทะ-ยะ-สาด (ตามหลักการ) / แพด-สาด (ตามความนิยม) | แพทยศาสตร์ (ngành y): đọc theo quy tắc / theo thói quen |
| มหาวิทยาลัยเกษตรศาสตร์ อ่านว่า กะ-เสด-ตระ-สาด (ตามหลักการ) / กะ-เสด-สาด (คำเฉพาะ) | ĐH Kasetsart: theo quy tắc / tên riêng |
| มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ อ่านว่า สี-นะ-คะ-ริน-วิ-โรด (คำเฉพาะ) | ĐH Srinakharinwirot: cách đọc tên riêng |
| ความหมายของคำสมาสจะแปลจากคำหลังไปคำหน้า | Nghĩa của คำสมาส dịch từ từ sau ra từ trước |
| ประวัติ = เรื่องราวในอดีต; ศาสตร์ = ความรู้ → ประวัติศาสตร์ คือความรู้เกี่ยวกับเรื่องราวในอดีต | ประวัติ = chuyện quá khứ; ศาสตร์ = tri thức → lịch sử là tri thức về chuyện quá khứ |
| วีระ = กล้าหาญ; ชน = คน / ผู้คน → วีรชน คือผู้กล้าหาญ | วีระ = dũng cảm; ชน = người → anh hùng là người dũng cảm |
| คำบางคำอ่านออกเสียงคล้ายคำสมาส แต่ไม่ใช่คำสมาส เพราะเป็นคำประสม เช่น ผลไม้ (ผน-ละ-ไม้), ราชวัง (ราด-ชะ-วัง) | Có từ đọc giống คำสมาส nhưng không phải vì là từ ghép phân loại: ผลไม้ (hoa quả), ราชวัง (cung điện) |
| บางคำที่เป็นคำประสมที่เขียนเหมือนสมาส แต่ไม่ใช่คำสมาส จึงไม่อ่านออกเสียงอย่างสมาส เช่น ภูมิใจ (พูม-ใจ), ภูมิลำเนา (พูม-ลำ-เนา) | Có từ ghép viết giống สมาส nhưng không phải nên không đọc nối: ภูมิใจ (tự hào), ภูมิลำเนา (quê quán) |
| คำสมาสส่วนมากเป็นคำยากและเป็นศัพท์ทางการ ดังนั้นการเขียนและการอ่านให้ถูกต้องจึงต้องฝึกฝน สังเกต และจดจำ | Phần lớn คำสมาส là từ khó, mang tính trang trọng, nên cần luyện tập, quan sát và ghi nhớ để đọc viết đúng |
Góc trò chơi – Bài 10
58 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
👑 Bài 11
คำราชาศัพท์
Từ Hoàng gia & Từ lịch sự
Bài 11–12
Từ Hoàng gia & Từ lịch sự trong tiếng Thái
Mục tiêu bài học
Nhận diện 3 nhómคำราชาศัพท์: dùng với Vua, hoàng tộc/nhà sư, và từ lịch sự.
Biết thay từ thường / từ không lịch sự sang từสุภาพ trong văn cảnh trang trọng.
Luyện chọn từ phù hợp theo người nghe, tình huống, quan hệ và mức độ trang trọng.
Bài 11: คำราชาศัพท์
Từ Hoàng gia / Royal vocabulary
Khái niệm
คำราชาศัพท์ là nhóm từ dùng trong ngữ cảnh tôn kính, đặc biệt khi nói hoặc viết về nhà vua, hoàng tộc và các đối tượng cần sự trang trọng. Nhóm từ này cũng giúp câu văn nghe lịch sự và chuẩn mực hơn.
3 nhóm thường gặp
คำราชาศัพท์ dùng với พระมหากษัตริย์
Những từ cơ bản cần nhớ
| Từ thường | คำราชาศัพท์ | Nghĩa |
|---|---|---|
| พูด | ตรัส | nói |
| ชอบ | โปรด | thích |
| ดู | ทอดพระเนตร | nhìn / xem |
| ให้ | พระราชทาน | ban cho |
| ยิ้ม | แย้มพระโอษฐ์ | mỉm cười |
| หัวเราะ | ทรงพระสรวล | cười |
| คิด | ทรงพระราชดำริ / ทรงดำริ | nghĩ / suy xét |
| เห็น | ทรงเห็น | thấy |
| ฟัง | ทรงฟัง | nghe |
คำราชาศัพท์: bộ phận cơ thể & đồ dùng
Từ dùng khi nói về nhà vua
| Từ thường | คำราชาศัพท์ | Nghĩa |
|---|---|---|
| หน้า | พระพักตร์ | mặt |
| ตา | พระเนตร | mắt |
| มือ | พระหัตถ์ | tay |
| เท้า | พระบาท | chân |
| เสื้อ | ฉลองพระองค์ | áo |
| รองเท้า | ฉลองพระบาท | giày |
| นิสัยใจคอ | พระอัชฌาสัย | tính cách |
| ที่พัก / บ้าน | พระราชวัง | nơi ở / cung điện |
| คำสั่งสอน | พระบรมราโชวาท | lời dạy |
| ลักษณนาม | พระองค์ | lượng từ cho bậc cao quý |
คำราชาศัพท์ dùng với พระสงฆ์
Từ dùng với nhà sư
| Từ thường / ý nghĩa | คำราชาศัพท์ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| สรรพนามของพระสงฆ์ที่ใช้แทนตัวเอง | อาตมา | tôi / con (nhà sư tự xưng) |
| สรรพนามที่พระสงฆ์ใช้เรียกคนอื่น | โยม / คุณ | thí chủ / ông bà / bạn |
| ที่อยู่ | กุฏิ | chỗ ở của nhà sư |
| ผ้าห่ม | จีวร | áo cà-sa / y của nhà sư |
| ไหว้ | นมัสการ | chắp tay lễ / bái |
| ให้ | ถวาย | dâng / biếu |
| โกนผม | ปลงผม | cạo tóc |
| อาบน้ำ | สรงน้ำ | tắm |
| กิน | ฉัน | ăn |
| อาหาร | ภัตตาหาร | thức ăn |
คำราชาศัพท์ dùng với พระสงฆ์
Một số từ bổ sung & cách nhớ
| คำราชาศัพท์ | Nghĩa |
|---|---|
| จังหัน | bữa sáng |
| เพล | bữa trưa |
| ตาลปัตร | quạt dùng trong nghi lễ |
| รูป | lượng từ dùng với nhà sư |
Mẹo nhớ
Với nhà sư: tránh dùng trực tiếp từ đời thường nếu có từเฉพาะ.
Ăn = ฉัน; cho = ถวาย; tắm = สรงน้ำ; chỗ ở = กุฏิ.
Lượng từ cho nhà sư thường dùng รูป.
Ví dụ câu
พระสงฆ์ฉันภัตตาหารเพลแล้ว = Nhà sư đã dùng bữa trưa rồi.
ญาติโยมถวายอาหารแด่พระสงฆ์ = Phật tử dâng thức ăn cho nhà sư.
Luyện tập nhanh – Bài 11
Chọnคำราชาศัพท์ phù hợp
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- พระมหากษัตริย์ ? ประชาชนด้วยความเมตตา.
- พระสงฆ์ ? ภัตตาหารเพล.
- ญาติโยม ? อาหารแด่พระสงฆ์.
- พระองค์ ? พระบรมราโชวาทแก่ประชาชน.
- พระสงฆ์จำวัดอยู่ใน ?.
Gợi ý: chú ý “đối tượng nói đến” trước khi chọn từ.
Góc trò chơi – Bài 11
35 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
Bài 12: คำสุภาพ
Từ lịch sự / Polite words
Khái niệm
คำสุภาพ là các từ dùng thay cho từ thường hoặc từ thô tục trong văn nói và văn viết trang trọng. Dùng đúngคำสุภาพ giúp cách diễn đạt lịch sự, phù hợp với người nghe và hoàn cảnh.
Khi nào dùng?
Văn bản chính thức / bài viết học thuật
Khi nói với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên
Khi cần tránh từ thô, từ đời thường quá suồng sã
Cần xét 4 yếu tố
กาลเทศะ: hoàn cảnh, thời gian, nơi chốn
บุคคล: người nói / người nghe
สัมพันธภาพ: quan hệ giữa hai bên
เนื้อหา: nội dung đang nói
Từ thường → คำสุภาพ
Những cặp từ quan trọng
| Từ thường | คำสุภาพ | Nghĩa |
|---|---|---|
| กิน | ทาน / รับประทาน | ăn |
| รู้ | ทราบ | biết |
| หัว | ศีรษะ | đầu |
| ผัว | สามี | chồng |
| เมีย | ภรรยา / ภริยา | vợ |
| พ่อ | บิดา | cha |
| แม่ | มารดา | mẹ |
| ลูก | บุตร | con |
| ลูกสาว | บุตรี / บุตรสาว | con gái |
| ลูกชาย | บุตรชาย | con trai |
คำสุภาพ trong văn cảnh trang trọng
Người, gia đình, sinh–tử, quê quán
| Từ thường | คำสุภาพ | Nghĩa |
|---|---|---|
| มีท้อง | มีครรภ์ | mang thai |
| ตั้งท้อง | ตั้งครรภ์ | mang thai |
| ออกลูก (คน) | คลอดบุตร | sinh con |
| หมอ | แพทย์ | bác sĩ |
| ตาย | เสียชีวิต / ถึงแก่กรรม | qua đời |
| บ้านเกิด / ที่อยู่ | ภูมิลำเนา | quê quán / nơi cư trú |
| ขี้เกียจ | เกียจคร้าน | lười biếng |
| แก่ | มีอายุ / สูงอายุ | lớn tuổi |
| คนแก่ | ผู้สูงอายุ | người cao tuổi |
คำไม่สุภาพ → คำสุภาพ
Thay từ không lịch sự bằng cách nói mềm hơn
| คำไม่สุภาพ | คำสุภาพ | Nghĩa |
|---|---|---|
| กู / ข้า | ฉัน / ดิฉัน / ผม / กระผม | tôi |
| มึง / เอ็ง | คุณ / เธอ | bạn / anh chị |
| มัน / ไอ้ / อี | เขา | anh ấy / cô ấy / họ |
| อ้วก | อาเจียน | nôn |
| ขี้ (สัตว์) | มูล | phân động vật |
| ขี้ | อุจจาระ | phân / đại tiện |
| เยี่ยว | ปัสสาวะ | nước tiểu / tiểu tiện |
| ขี้มูก | น้ำมูก | nước mũi |
| โรคห่า | อหิวาตกโรค | bệnh tả |
คำสุภาพ: động vật & ghi nhớ
Một số cách gọi lịch sự hơn
| Từ thường | คำสุภาพ | Nghĩa |
|---|---|---|
| วัว | โค | bò |
| ควาย | กระบือ | trâu |
| หมู | สุกร | lợn |
| หมา | สุนัข | chó |
| ลิง | วานร | khỉ |
Ghi nhớ quan trọng
Không phải lúc nào cũng cần dùngคำสุภาพ; cần hợpกาลเทศะ.
Dùng sai mức độ trang trọng có thể làm câu nói nghe xa cách hoặc thiếu tự nhiên.
Trong bài viết / phát biểu nên tránhคำหยาบคาย và dùng từ lịch sự hơn.
Từ khóa
กาลเทศะ = hoàn cảnh • หลีกเลี่ยง = tránh • หยาบคาย = thô tục • สุภาพชน = người lịch sự
Luyện tập nhanh – Bài 12
Đổi sangคำสุภาพ rồi điền vào câu
Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.
- คุณพ่อกำลัง อาหารกลางวัน. (กิน → )
- คุณหมอแจ้งว่าเขา แล้ว. (ตาย → )
- กรุณาอย่าพูดคำว่า “มึง” ในที่ประชุม ควรใช้ .
- เด็กคนนั้นมี จึงต้องเช็ดจมูก. (ขี้มูก → )
- ครอบครัวนี้เลี้ยง สองตัว. (หมา → )
Tổng kết Bài 11–12
So sánh nhanh để tránh nhầm
| Nhóm từ | Dùng khi nào? | Ví dụ |
|---|---|---|
| คำราชาศัพท์ | Khi nói/viết về nhà vua, hoàng tộc, nhà sư | พระเนตร, พระหัตถ์, ฉัน, ถวาย |
| คำสุภาพ | Khi cần lịch sự, trang trọng hoặc tránh từ thô | รับประทาน, ทราบ, ศีรษะ, สุนัข |
| คำไม่สุภาพ | Nên tránh trong văn bản/trường hợp trang trọng | กู, มึง, ขี้, เยี่ยว |
Câu nhớ
Chọn từ không chỉ dựa vào nghĩa, mà còn phải dựa vào người nghe, hoàn cảnh, mức độ trang trọng và cảm giác lịch sự của câu nói.
Góc trò chơi – Bài 12
35 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
💬 Bài 13
สำนวน
Thành ngữ trong tiếng Thái
Thành ngữ / idioms trong tiếng Thái
Nội dung chính
- Khái niệm: cụm từ cố định, nghĩa thường không suy ra trực tiếp từ từng từ.
- Cần chú ý sắc thái tích cực, tiêu cực và ngữ cảnh sử dụng.
- Bài này nhóm theo các bộ phận như หน้า, ปาก, มือ, หลัง, ตา, คอ, ลิ้น, ใจ, หัว, หู, ตัว, ขี้.
Bài 13 – Nhóm thành ngữ chính
Bốn nhóm thành ngữ theo bộ phận cơ thể và tính cách
Nhóm 1: หน้า / ปาก
- หน้า: sắc mặt, thái độ, danh dự, tình huống.
- ปาก: cách nói, lời nói, thói quen giao tiếp.
Nhóm 3: คอ / ลิ้น / ใจ
- คอ: sở thích, mối quan hệ, tính cách.
- ลิ้น: khả năng nói, lời nói khéo hoặc gian.
- ใจ: lòng dạ, cảm xúc, đạo đức.
Nhóm 2: มือ / หลัง / ตา
- มือ: khả năng, tay nghề, hành động.
- หลัง: phía sau, hậu trường, thái độ quay lưng.
- ตา: ánh mắt, nhận thức, trạng thái.
Nhóm 4: หัว / หู / ตัว / ขี้
- หัว: trí óc, tính cách, vị trí đứng đầu.
- หู: nghe, tin, phản ứng với lời nói.
- ตัว và ขี้: tính người, vai trò, thói quen.
Thành ngữ với หน้า
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
😶 หน้า · mặt — sắc mặt, thái độ, danh dự · 28 thành ngữ
Thành ngữ với ปาก
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
👄 ปาก · miệng — cách nói, lời nói · 34 thành ngữ
Thành ngữ với มือ
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
✋ มือ · tay — khả năng, tay nghề · 34 thành ngữ
Thành ngữ với หลัง / ตา
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
🔙 หลัง · lưng — phía sau, hậu trường · 5 thành ngữ
👀 ตา · mắt — ánh mắt, nhận thức · 23 thành ngữ
Thành ngữ với คอ / ลิ้น
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
🦒 คอ · cổ — sở thích, tính cách · 8 thành ngữ
👅 ลิ้น · lưỡi — khả năng nói · 5 thành ngữ
Thành ngữ với ใจ
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
❤️ ใจ · tim/lòng — cảm xúc, đạo đức · 43 thành ngữ
Thành ngữ với หัว
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
🧠 หัว · đầu — trí óc, vị trí đứng đầu · 36 thành ngữ
Thành ngữ với หู / ตัว / ขี้
Bấm vào thành ngữ để nghe 🔊 — nhớ sắc thái khen/chê khi dùng.
👂 หู · tai — nghe, tin · 7 thành ngữ
🧍 ตัว · thân/người — vai trò · 12 thành ngữ
😜 ขี้ · ขี้ — thói quen, tính xấu · 16 thành ngữ
Đoán nghĩa thành ngữ nhanh
Mỗi câu chọn nghĩa đúng — làm xong xem bạn được mấy ⭐
Chạm vào đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- มืออาชีพ = ?
- มือคัน = ?
- ใจสัตว์ = ?
- ตัวต่อตัว = ?
- หัวปั่น = ?
- หูเบา = ?
- ตัวยืน = ?
- ปากมาก = ?
- ใจนักกีฬา = ?
- ปากหาเรื่อง = ?
- ใจง่าย = ?
- ปากเบา = ?
แบบฝึกหัด – Điền thành ngữ
จงเติมถ้อยคำสำนวนลงในช่องว่าง ให้เหมาะสมกับใจความ
Gõ đáp án vào ô trống rồi bấm “Kiểm tra”.
- ฉันไม่รู้ว่าเขาพูดเล่น เพราะเขาทำ ฉันจึงเชื่อเขา
- เขาเป็นแม่ค้าแต่ทำ ใครๆ ก็ไม่อยากซื้อ
- เมื่ออยู่ต่อหน้าอาจารย์เขาทำเป็นดี แต่เวลาลับหลังเป็นอีกคนหนึ่ง ทำตัวอย่างนี้เขาเรียกว่า
- วันนี้แฟนมาหาดีใจจน เชียวนะองค์อินทร์
- เขาถูกด่ายังไงๆ ก็ไม่รู้จักเข็ดแหม จริงๆ
- ผู้หญิงคนนี้ดูต่อหน้าก็พูดจาดีนะ แต่นิสัยของเขาไม่ดีเลย นี่แหละเขาทำนอง
- เรื่องของคนอื่น ทำไมเธอชอบเอาไปพูด ชอบเอาไปนินทานัก ถ้าเธอทำตัวเป็นคน บ่อยๆ จะไม่มีใครคบ
- เด็กคนนี้พ่อแม่พร่ำสอน ก็ไม่เชื่อฟัง
- พูดหยาบคายราวกับแม่ค้า ไม่น่าฟังเลย
- ใครๆ เขาก็พูดกันมากมายแบบ เชียวนะว่า อาหารไทยร้านนี้อร่อย
- ฉันสั่งว่าอย่าบอกคนอื่นๆ เธอก็ยังบอก ไหนเธอบอกว่าจริงใจกับฉันไง ฉันไม่คิดว่าเธอจะเป็นคน
- ผู้ชายคนนี้ไว้ใจไม่ได้เลย นอกจากจะเป็นคน เชื่อไม่ได้แล้ว นิสัยก็ไม่ดีประเภท อีกด้วย
Bài gốc không kèm đáp án; đáp án gợi ý do YueYue soạn, chấp nhận nhiều thành ngữ hợp nghĩa.
Góc trò chơi – Bài 13
251 từ để luyện · chọn một trò bên dưới, mỗi lượt 10 câu
Không tìm thấy slide nào khớp. Thử từ khóa ngắn hơn hoặc gõ không dấu.