| Thành phần | Vai trò | Câu hỏi gợi ý |
|---|---|---|
| Subject | Chủ thể của hành động | Ai/Cái gì? |
| Verb | Hành động hoặc trạng thái | Làm gì/Thế nào? |
| Complement | Đối tượng/bổ ngữ | What?/Whom? |
| Modifier | Thời gian, nơi chốn, cách thức | When?/Where?/How? |
Học ngữ pháp bằng
bảng + ví dụ + luyện tập
Phần “Nội dung chi tiết” giữ theo Grammar.pdf. Các bảng tóm tắt, ví dụ có nhãn + và bài tập luyện thêm được bổ sung để giúp học dễ hơn; chúng không phải nguyên văn của PDF.
Danh sách chương
Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh:
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Một câu trong tiếng Anh thường bao gồm các thành phần sau đây:
Ví dụ:
The manager approved the budget yesterday.
My sister works at a hospital.
He runs very fast.
I enjoy reading.
◆1.1 Subject (chủ ngữ):
Chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb). Chủ ngữ thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase - một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ, trong trường hợp này ngữ danh từ không được bắt đầu bằng một giới từ). Chủ ngữ thường đứng ở đầu câu và quyết định việc chia động từ.
Chú ý rằng mọi câu trong tiếng Anh đều có chủ ngữ (Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ được ngầm hiểu là người nghe. Ví dụ: “Sit down!” = Ngồi xuống!).
Coffee is bitter. (một danh từ)
That tall, young man is my cousin. (một ngữ danh từ)
Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, It hoặc There đóng vai trò chủ ngữ giả.
It is raining heavily outside.
There is a strange noise in the kitchen.
There were twelve chairs in this room.
It is true that exercise improves health.
◆1.2 Verb (động từ):
Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu đều phải có động từ. Nó có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ. Ngữ động từ (verb phrase) là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary) và một động từ chính.
She sings beautifully. (chỉ hành động)
The soup is delicious. (chỉ trạng thái)
They have finished the project already. (auxiliary: have; main verb: finished)
He is studying for his exam right now. (auxiliary: is; main verb: studying)
◆1.3 Complement (vị ngữ):
Vị ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ. Cũng giống như chủ ngữ, vị ngữ thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ, tuy nhiên vị ngữ thường đứng sau động từ. Không phải câu nào cũng có complement. Vị ngữ trả lời cho câu hỏi What? hoặc Whom?
The chef prepared a delicious meal. (What did the chef prepare?)
My father wants to buy a new laptop. (What does he want to buy?)
I met my old friend at the airport. (Whom did I meet?)
◆1.4 Modifier (trạng từ):
Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động. Không phải câu nào cũng có trạng từ. Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase). Chúng trả lời câu hỏi When?, Where? hoặc How? Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ (VD: in the morning, on the table,...). Nếu có nhiều trạng từ trong câu thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng.
He left his umbrella at the office. (Where did he leave his umbrella?)
I visited my grandmother last weekend. (When did I visit my grandmother?)
The children play happily in the garden. (How do the children play?)
Chú ý rằng trạng từ thường đi sau vị ngữ nhưng không nhất thiết. Tuy nhiên trạng từ là cụm giới từ không được nằm giữa động từ và vị ngữ.
He repaired in the garage his old motorbike. (Sai)
He repaired his old motorbike in the garage. (Đúng)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh:”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh:” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Noun phrase (ngữ danh từ)
| Loại/Từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ đếm được | có số ít/số nhiều, dùng được với a/an, số đếm | one book, two books |
| Danh từ không đếm được | không có số nhiều, không dùng a/an | milk, money, information |
| a / an | trước danh từ số ít, chưa xác định | a book, an hour |
| the | trước danh từ đã xác định hoặc duy nhất | the sun, the book I bought |
| another | một cái/người khác, không xác định | Give me another cup. |
| the other | cái/người còn lại, đã xác định | Give me the other one. |
| little / few | ít, không đủ (mang tính phủ định) | little time, few books |
| a little / a few | một chút, đủ dùng | a little money, a few friends |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆2.1 Danh từ đếm được và không đếm được (Count noun/ Non-count noun):
· Danh từ đếm được: Là danh từ có thể dùng được với số đếm, do đó nó có 2 hình thái số ít và số nhiều. Nó dùng được với a hay với the. VD: one book, two books, ...
· Danh từ không đếm được: Không dùng được với số đếm, do đó nó không có hình thái số ít, số nhiều.
Nó không thể dùng được với a, còn the chỉ trong một số trường hợp đặc biệt. VD: milk (sữa). Bạn không thể nói "one milk", "two milks" ... (Một số vật chất không đếm được có thể được chứa trong các bình đựng, bao bì... đếm được. VD: one glass of milk - một cốc sữa).
· Một số danh từ đếm được có hình thái số nhiều đặc biệt. VD: person - people; child - children; tooth – teeth; foot – feet; mouse – mice ...
· Một số danh từ đếm được có dạng số ít/ số nhiều như nhau chỉ phân biệt bằng có "a" và không có "a": a deer/ deer; a series/ series; a species/ species.
· Một số các danh từ không đếm được như food, meat, money, sand, water ... đôi khi được dùng như các danh từ số nhiều để chỉ các dạng, loại khác nhau của vật liệu đó.
This cheese is one of the finest foods in the region.
· Danh từ "time" nếu dùng với nghĩa là "thời gian" là không đếm được nhưng khi dùng với nghĩa là "thời đại" hay "số lần" là danh từ đếm được.
We don't have much time left before the meeting. (thời gian, không đếm được)
She has visited Paris three times this year. (số lần, đếm được)
Bảng sau là các định ngữ dùng được với các danh từ đếm được và không đếm được.
| Với danh từ đếm được | Với danh từ không đếm được |
|---|---|
| a(n), the, some, any | the, some, any |
| this, that, these, those | this, that |
| none, one, two, three,... | None |
| many | much (thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi) |
| a lot of | a lot of |
| a [large / great] number of | a large amount of |
| (a) few | (a) little |
| fewer... than | less... than |
| more... than | more... than |
Một số từ không đếm được nên biết:
sand money information physics food news air mathematics meat measles (bệnh sởi) mumps (bệnh quai bị) politics water soap economics homework
Note: advertising là danh từ không đếm được nhưng advertisement là danh từ đếm được, chỉ một quảng cáo cụ thể nào đó.
The company placed several advertisements in the local newspaper.
◆2.2 Cách dùng quán từ không xác định "a" và "an"
Dùng a hoặc an trước một danh từ số ít đếm được. Chúng có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.
A triangle has three sides. (nghĩa chung, khái quát)
I met a stranger at the bus stop. (chưa được đề cập trước đó)
◆2.2.1 Dùng “an” với:
Quán từ an được dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách viết). Bao gồm:
· Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm a, e, i, o: an aircraft, an empty glass, an object
· Một số từ bắt đầu bằng u, y: an uncle, an umbrella
· Một số từ bắt đầu bằng h câm: an heir, haft an hour
· Các từ mở đầu bằng một chữ viết tắt: an S.O.S/ an M.P
◆2.2.2 Dùng “a” với:
Dùng a trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm. Chúng bao gồm các chữ cái còn lại và một số trường hợp bắt đầu bằng u, y, h. VD: a house, a university, a home party, a heavy load, a uniform, a union, a year income,...
· Đứng trước một danh từ mở đầu bằng "uni..." phải dùng "a" (a university/ a uniform/ universal/ union) (Europe, eulogy (lời ca ngợi), euphemism (lối nói trại), eucalyptus (cây khuynh diệp)
· Dùng trong các thành ngữ chỉ số lượng nhất định như: a lot of/a great deal of/a couple/a dozen.
· Dùng trước những số đếm nhất định thường là hàng ngàn, hàng trăm như a/one hundred - a/one thousand.
· Dùng trước "half" (một nửa) khi nó theo sau một đơn vị nguyên vẹn: a kilo and a half, hay khi nó đi ghép với một danh từ khác để chỉ nửa phần (khi viết có dấu gạch nối): a half - share, a half - holiday (ngày lễ chỉ nghỉ nửa ngày).
· Dùng với các đơn vị phân số như 1/3 a/one third - 1/5 a /one fifth.
· Dùng trong các thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ: $5 a kilo, 60 kilometers an hour, 4 times a day.
◆2.3 Cách dùng quán từ xác định "The"
Dùng the trước một danh từ đã được xác định cụ thể về mặt tính chất, đặc điểm, vị trí hoặc đã được đề cập đến trước đó, hoặc những khái niệm phổ thông, ai cũng biết.
The woman in the red coat is my aunt. (Cả người nói và người nghe đều biết đó là ai)
The moon orbits the earth. (Chỉ có một mặt trăng, ai cũng biết)
Với danh từ không đếm được, dùng the nếu nói đến một vật cụ thể, không dùng the nếu nói chung.
Rice is a staple food in Asia. (Gạo nói chung)
The rice in this bag is imported from Thailand. (Cụ thể là gạo trong túi này)
Với danh từ đếm được số nhiều, khi chúng có nghĩa đại diện chung cho một lớp các vật cùng loại thì cũng không dùng the.
Tomatoes are red when they are ripe. (Cà chua nói chung)
Doctors should stay updated on new treatments. (Bác sĩ nói chung)
◆2.3.1 Sau đây là một số trường hợp thông dụng dùng The theo quy tắc trên:
· The + danh từ + giới từ + danh từ: The girl in blue, the Gulf of Mexico.
· Dùng trước những tính từ so sánh bậc nhất hoặc only: The only way, the best day.
· Dùng cho những khoảng thời gian xác định (thập niên): In the 1990s
· The + danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ: The man to whom you have just spoken is the chairman.
· The + danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm thú vật hoặc đồ vật: The whale = whales (loài cá voi), the deep-freeze (thức ăn đông lạnh)
· Đối với man khi mang nghĩa "loài người" tuyệt đối không được dùng the: Since man lived on the earth ... (kể từ khi loài người sinh sống trên trái đất này)
· Dùng trước một danh từ số ít để chỉ một nhóm, một hạng người nhất định trong xã hội: The small shopkeeper: Giới chủ tiệm nhỏ/ The top offcial: Giới quan chức cao cấp
· The + adj: Tượng trưng cho một nhóm người, chúng không bao giờ được phép ở số nhiều nhưng được xem là các danh từ số nhiều. Do vậy động từ và đại từ đi cùng với chúng phải ở ngôi thứ 3 số nhiều: The old = The old people; The old are often very hard in their moving
· The + tên gọi các đội hợp xướng/ dàn nhạc cổ điển/ ban nhạc phổ thông: The Back Choir/ The Philharmonique Philadelphia Orchestra/ The Beatles.
· The + tên gọi các tờ báo (không tạp chí)/ tàu biển/ các khinh khí cầu: The Times/ The Titanic/ The Hindenberg
· The + họ của một gia đình ở số nhiều = gia đình nhà: The Smiths = Mr/ Mrs Smith and children
· Thông thường không dùng the trước tên riêng trừ trường hợp có nhiều người hoặc vật cùng tên và người nói muốn ám chỉ một người cụ thể trong số đó: There are three Sunsan Parkers in the telephone directory. The Sunsan Parker that I know lives on the First Avenue.
· Tương tự, không dùng "the" trước bữa ăn: breakfast, lunch, dinner: We ate breakfast at 8 am this morning. Trừ khi muốn ám chỉ một bữa ăn cụ thể: The dinner that you invited me last week were delecious.
· Không dùng "the" trước một số danh từ như home, bed, church, court, jail, prison, hospital, school, class, college, university v.v... khi nó đi với các động từ và giới từ chỉ chuyển động chỉ đi đến đó là mục đích chính hoặc ra khỏi đó cũng vì mục đích chính: Students go to school everyday. The patient was released from hospital. Nhưng nếu đến đó hoặc ra khỏi đó không vì mục đích chính thì dùng "the".
Parents went to the school for a meeting with teachers.
The nurse left the clinic for a short break.
◆2.3.2 Bảng sử dụng "the" và không sử dụng "the" trong một số trường hợp điển hình
Có "The" Không "The"
vịnh và các cụm hồ (số nhiều) Lake Geneva The Red Sea, the Atlantic Ocean, the Persian Gufl, the Great Lakes
The Rocky Mountains Mount Vesuvius
hoặc trên thế giới: Venus, Mars The earth, the moon
riêng riêng The University of Florida Stetson University
The third chapter.
Chapter three, Word War One
kiện tên khu vực đó phải được tính từ hoá
Great Britain)
China, France, Venezuela, Vietnam The United States, The Central African Republic
một quần đảo chỉ hướng: The Philipines, The Virgin Islands, The Hawaii New Zealand, North Korean, France
The Constitution, The Magna Carta quận, huyện: Europe, Florida
the Indians + Trước tên bất kì môn thể thao nào baseball, basketball
hợp đặc biệt):
freedom, happiness
The Solid matter Physics mathematics
Christmas, Thanksgiving
đó nói chung hoặc khi chơi các nhạc cụ đó. thức âm nhạc cụ thể (Jazz, Rock, classical music..) The violin is difficult to play To perform jazz on trumpet and piano Who is that on the piano
◆2.4 Cách sử dụng another và other.
Hai từ này thường gây nhầm lẫn.
Dùng với danh từ đếm được Dùng với danh từ không đếm được
cái khác, một người nữa, một người khác (= one more). another pencil = one more pencil
Không dùng lại (của một bộ), người còn lại (của một nhóm), = last of the set. the other pencil = the last pencil present
Other + danh từ đếm được số nhiều = mấy cái/người khác, mấy cái/người nữa (other pencils = some more pencils)
Other + danh từ không đếm được = một chút nữa (other water = some more water)
The other + danh từ đếm được số nhiều = những cái/người còn lại của một nhóm (the other pencils = all the remaining pencils)
The other + danh từ không đếm được = phần còn lại, phần còn sót lại (the other water = the remaining water)
· Another và other là không xác định trong khi the other là xác định; nếu chủ ngữ là đã biết (được nhắc đến trước đó) thì ta có thể bỏ danh từ đi sau another hoặc other, chỉ cần dùng another hoặc other như một đại từ là đủ. Khi danh từ số nhiều bị lược bớt (trong cách nói tắt nêu trên) thì other trở thành others. Không bao giờ được dùng others + danh từ số nhiều:
I don't like this shirt.
Please give me another. (another = any other shirt - not specific)
I don't like this shirt.
Please give me the other.
(the other = the other shirt, specific)
This mushroom is edible.
Others are poisonous too. (others = the other mushrooms, not specific)
I don't like these shoes.
Please give me the others. (the others = the other shoes, specific)
· Trong một số trường hợp người ta dùng one hoặc ones đằng sau another hoặc other thay cho danh từ:
I don't like this pen.
Please give me another one.
I don't like this pen.
Please give me the other one.
This plant is toxic.
Other ones are toxic too.
I don't like these bags.
Please give me the other ones.
· This hoặc that có thể dùng với one nhưng these và those không được dùng với ones, mặc dù cả 4 từ này đều có thể dùng thay cho danh từ (với vai trò là đại từ) khi không đi với one hoặc ones:
I don't like this color.
I like that one.
◆2.5 Cách sử dụng little, a little, few, a few
· Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định) I have little patience for waiting in long lines.
· A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để I have a little experience with cooking Italian food.
· Few + danh từ đếm được số nhiều: có rất ít, không đủ để (có tính phủ định) I have few contacts in this industry.
· A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để I have a few close friends I can rely on.
· Trong một số trường hợp khi danh từ ở trên đã được nhắc đến thì ở phía dưới chỉ cần dùng little hoặc few như một đại từ là đủ (cũng giống như đối với other/another; this/that).
Do you have any free time today?
Yes, a little.
· Quite a few + đếm được = Quite a bit + không đếm được = Quite a lot of + noun = rất nhiều.
◆2.6 Sở hữu cách
vật. The teacher's desk, The dog's tail.
· Đối với danh từ số nhiều đã có sẵn "s" ở đuôi chỉ cần dùng dấu phẩy The workers' uniforms.
· Nhưng đối với những danh từ đổi số nhiều đặc biệt không "s" ở đuôi vẫn phải dùng đầy đủ dấu sở hữu cách. The children's toys, The women's rights
· Nếu có hai danh từ cùng đứng ở sở hữu cách thì danh từ nào đứng gần danh từ bị sở hữu nhất sẽ mang dấu sở hữu. Anna and Mary's project.
· Đối với những tên riêng hoặc danh từ đã có sẵn "s" ở đuôi có thể chỉ cần dùng dấu phẩy và nhấn mạnh đuôi khi đọc hoặc dùng sở hữu cách và phải thay đổi cách đọc. Tên riêng không dùng "the" đằng trước. James' car = James's car [dʒeɪmzɪz] Charles' office = Charles's [tʃɑːrlzɪz] office.
· Sở hữu cách cũng được dùng cho thời gian (năm, tháng, thập niên, thế kỉ) The 2010s' trends: những xu hướng của thập niên 2010 The 22nd century's challenges.
· Dùng cho các mùa trong năm trừ mùa xuân và mùa thu. Nếu dùng sở hữu cách cho hai mùa này thì người viết đã nhân cách hoá chúng. Ngày nay người ta dùng các mùa trong năm như một tính từ cho các danh từ đằng sau, ít dùng sở hữu cách. The Autumn's leaf: chiếc lá của nàng thu.
· Dùng cho tên các công ty lớn, các quốc gia The Carnegie's steel empire. Japan's technology.
· Đối với các cửa hiệu có nghề nghiệp đặc trưng chỉ cần dùng danh từ với dấu sở hữu. In a butcher's At a barber's Đặc biệt là các tiệm ăn với tên riêng: The Mario's
· Dùng trước một số danh từ bất động vật chỉ trong một số thành ngữ a stone's throw from ...(Cách nơi đâu một tầm đá ném).
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Noun phrase (ngữ danh từ)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Noun phrase (ngữ danh từ)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Verb phrase (ngữ động từ)
| Nhóm thì | Các thì trong tài liệu |
|---|---|
| Hiện tại | Simple Present · Present Progressive · Present Perfect · Present Perfect Progressive |
| Quá khứ | Simple Past · Past Progressive · Past Perfect · Past Perfect Progressive |
| Tương lai | Simple Future · Near Future · Future Progressive · Future Perfect |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Như đã đề cập ở phần cấu trúc chung của câu, ngữ động từ tiếng Anh gồm có một động từ chính và một hoặc nhiêu trợ động từ. Động từ trong tiếng Anh chia làm 3 thời chính:
Quá khứ (Past) Hiện tại (Present) Tương lai (Future)
Mỗi thời chính lại chia thành nhiều thời nhỏ để diễn đạt tính chính xác của hành động.
◆3.1 Present tenses (các thời hiện tại)
◆3.1.1 Simple Present (thời hiện tại thường)
Dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên (regular action), theo thói quen (habitual action) hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính qui luật. He walks to work every day. Khi chia động từ ở thời này, đối với ngôi thứ nhất (I), thứ hai (you) và thứ 3 số nhiều (they) động từ không phải chia, sử dụng động từ nguyên thể không có to như ở ví dụ nêu trên. Đối với ngôi thứ 3 số ít (he, she, it), phải có "s" ở sau động từ và âm đó phải được đọc lên: He drives. She fixes cars.
Thường dùng thời hiện tại thường với một số các phó từ chỉ thời gian như today, present day, nowadays,... và với các phó từ chỉ tần suất như: always, sometimes, often, every + thời gian ...
Simple present thường không dùng để diễn đạt hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại (now), ngoại trừ với các động từ thể hiện trạng thái (stative verb) như sau:
know understand have believe hate need hear love appear see like seem smell want taste wish sound own
Các từ trong danh sách trên thường cũng không bao giờ xuất hiện trong thời tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn...).
Một số ví dụ khác về thời hiện tại thường:
They already know the results of the exam. (stative verb)
She often jogs in the morning. (habitual action)
We need to finish this today. (stative verb)
This soup tastes amazing. (stative verb)
Your voice sounds tired. (stative verb)
He walks to work every day. (habitual action)
◆3.1.2 Present Progressive (thời hiện tại tiếp diễn)
· Dùng để diễn đạt một hành động xảy ra vào thời điểm hiện tại. Thời điểm này được xác định cụ thể bằng một số phó từ như : now, rightnow, at this moment.
· Dùng thay thế cho thời tương lai gần, đặc biệt là trong văn nói.
The manager is trying to reach the client now. (present time)
We are traveling to Tokyo next week. (future time)
· Các động từ trạng thái (stative verb) ở bảng sau không được chia ở thể tiếp diễn (bất cứ thời nào) khi chúng là những động từ tĩnh diễn đạt trạng thái cảm giác của hoạt động tinh thần hoặc tính chất của sự vật, sự việc.
know understand have believe hate need hear love appear see like seem smell want taste wish sound own
Nhưng khi chúng quay sang hướng động từ hành động thì chúng lại được phép dùng ở thể tiếp diễn.
She has a lot of experience.
She is having lunch now. (Động từ hành động: đang ăn trưa)
I think the plan is good.
I'm thinking about my presentation tomorrow. (Động từ hành động: Đang nghĩ về)
◆3.1.3 Present Perfect (thời hiện tại hoàn thành)
Thời hiện tại hoàn thành dùng để: (1). Diễn đạt một hành động xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ. Mary has visited many countries. (We don't know when) (2). Chỉ một hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ. Peter has read this book three times.
(3). Một hành động bắt đầu diễn ra trong quá khứ và vẫn còn xảy ra ở hiện tại. Anna has worked at this company for 15 years. (She still works there.) = Anna has worked at this company since 2009. (Giả sử hiện nay là 2024)
◆3.1.3.1 Cách dùng SINCE và FOR:
FOR + khoảng thời gian: for three days, for ten minutes, for twenty years ... SINCE + thời điểm bắt đầu: since 1982, since January, ...
◆3.1.3.2 Cách dùng ALREADY và YET:
Already dùng trong câu khẳng định, already có thể đứng ngay sau have và cũng có thể đứng ở cuối câu.
We have already submitted our applications.
We have submitted our applications already.
Yet dùng trong câu phủ định, câu nghi vấn. Yet thường xuyên đứng ở cuối câu.
We haven’t submitted our applications yet.
Have you submitted your application yet?
Trong một số trường hợp ở thể phủ định, yet có thể đứng ngay sau have nhưng phải thay đổi về mặt ngữ pháp: động từ PII trở về dạng nguyên thể có to và không dùng not.
Peter has yet to finish the assignment = Peter hasn't finished the assignment yet.
◆3.1.3.3 Thời hiện tại hoàn thành thường dược dùng với một số cụm từ chỉ thời gian như sau:
· Dùng với now that... (giờ đây khi mà...) Now that you have completed the training program, you can apply for the certification.
· Dùng với một số phó từ như till now, untill now, so far (cho đến giờ). Những cụm từ này có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu.
So far the issue has not been fixed.
· Dùng với recently, lately (gần đây) những cụm từ này có thể đứng đầu hoặc cuối câu. I have not spoken to her recently.
· Dùng với before đứng ở cuối câu. I have met her before.
Xem thêm các động từ bất quy tắc
◆3.1.4 Present Perfect Progressive (thời hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Chỉ đối với các hành động thộc loại (3) của thời hiện tại hoàn thành chúng ta mới có thể dùng thời hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Anna has been working at this company for 15 years. = Anna has worked at this company for 15 years.
Phân biệt cách dùng giữa hai thời:
Present Perfect Present Perfect Progressive Hành động vẫn tiếp diễn ở hiện tại, có khả năng lan Hành động đã chấm dứt ở hiện tại do đó đã có kết tới tương lai do đó không có kết quả rõ rệt. quả rõ rệt.
I've called her three times. (and now I stop calling because she didn't answer)
I've been calling her for the past hour. (and now I'm still calling, hoping that she'll answer).
◆3.2 Past tenses (các thời quá khứ)
◆3.2.1 Simple Past (thời quá khứ thường):
Dùng để diễn đạt một hành động đã xảy ra dứt điểm tại một thời gian xác định trong quá khứ (không còn diễn ra hoặc ảnh hưởng tới hiện tại). Thời điểm trong câu được xác định rõ rệt bằng một số các phó từ chỉ thời gian như: yesterday, at that moment, last week, ...
He traveled to Italy last year.
Bob bought a new laptop yesterday.
Maria finished her project last night.
Mark cleaned his room after breakfast.
We walked to the park this morning.
Linda baked a cake for her friend Sunday afternoon.
◆3.2.2 Past Progresseive (thời quá khứ tiếp diễn):
Thời quá khứ tiếp diễn dùng để diễn đạt:
(1) một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị một hành động khác “chen ngang” (khi đang... thì bỗng...). Trong trường hợp này, mẫu câu chung là:
I was reading a book when he called. hoặc
When he called, I was reading a book.
(2) Hai hành động cùng đồng thời xảy ra trong quá khứ. Trong trường hợp này, mẫu câu sau được áp dụng:
Anna was cooking dinner while Tom was cleaning the house. hoặc
While Tom was cleaning the house, Anna was cooking dinner.
Cấu trúc sau đây cũng đôi khi được dùng nhưng không thông dụng bằng hai mẫu trên:
While Tom was cleaning the house, Anna watched a movie.
(3) Một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ:
Anna was reading a book at eight o’clock last night.
What were you doing at three o’clock this afternoon?
David was making coffee at midnight last night.
◆3.2.3 Past Perfect (thời quá khứ hoàn thành):
Thời quá khứ hoàn thành được dùng để diễn đạt: (1) một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, trong câu thường có có 2 hành động:
Thời quá khứ hoàn thành thường được dùng với 3 phó từ chỉ thời gian là: after, before và when.
Phó từ when có thể được dùng thay cho after và before trong cả 4 mẫu trên mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Chúng ta vẫn biết hành động nào xảy ra trước do có sử dụng quá khứ hoàn thành.
The firefighters arrived when the fire had already spread.
(2) Một trạng thái đã tồn tại một thời gian trong quá khứ nhưng đã chấm dứt trước hiện tại. Trường hợp này tương tự trường hợp (3) đối với hiện tại hoàn thành nhưng trong trường hợp này không có liên hệ gì với hiện tại.
Sarah had studied French for five years before she moved to Paris.
◆3.2.4 Past Perfect Progressive (thời quá khứ hoàn thành tiếp diễn):
Chỉ đối với các hành động thuộc nhóm (2) của thời quá khứ hoàn thành ta mới có thể dùng thời quá khứ hoàn thành tiếp diễn, với ý nghĩa của câu không thay đổi.
Sarah had been studying French for five years before she moved to Paris.
Lưu ý: Thời này ngày nay ít dùng, người ta thay thế nó bằng Past Perfect và chỉ dùng khi nào cần điễn đạt tính chính xác của hành động.
◆3.3 Future tenses (các thời tương lai)
◆3.3.1 Simple Future (thời tương lai thường):
Ngày nay ngữ pháp hiện đại, đặc biệt là ngữ pháp Mĩ chấp nhận việc dùng will cho tất cả các ngôi, còn shall chỉ dùng với các ngôi I, we trong một số trường hợp như sau:
· Đưa ra đề nghị một cách lịch sự: Shall I take your bag?
· Dùng để mời người khác một cách lịch sự: Shall we go out for dinner?
· Dùng để ngã giá trong khi mặc cả, mua bán: Shall we say : $ 30
· Thường được dùng với 1 văn bản mang tính pháp qui buộc các bên phải thi hành điều khoản trong văn bản: All employees shall be responsible for compliance with company policy.
Trong tiếng Anh bình dân , người ta thay shall = must ở dạng câu này. Nó dùng để diễn đạt một hành động sẽ xảy ra ở một thời điểm nhất định trong tương lai nhưng không xác định cụ thể. Thường dùng với một số phó từ chỉ thời gian như tomorrow, next + time, in the future, in future, from now on.
◆3.3.2 Near Future (tương lai gần):
Diễn đạt một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường dùng với các phó từ dưới dạng: In a moment (lát nữa), at 2 o'clock this afternoon.... We are going to start the meeting in a moment Nó chỉ 1 việc chắc chắn sẽ phải xảy ra theo như dự tính cho dù thời gian là tương lai xa. We are going to take an IELTS test next year. Ngày nay người ta thường dùng present progressive.
◆3.3.3 Future Progressive (thời tương lai tiếp diễn):
· Dùng để diễn đạt một hành động sẽ xảy ra vào một thời điểm nhất định trong tương lai. At 9:00 am tomorrow morning we will be attending the workshop. Good luck with the interview! We will be thinking of you.
· Dùng kết hợp với present progressive khác để diễn đạt hai hành động đang song song xảy ra. Một ở hiện
tại, còn một ở tương lai. Now we are having lunch here, but by this time tomorrow we will be attending the conference at the hotel.
· Được dùng để đề cập đến các sự kiện tương lai đã được xác định hoặc quyết định (không mang ý nghĩa tiếp diễn). Doctor Reynolds will be giving another seminar on modern architecture at the same time next week.
· Hoặc những sự kiện được mong đợi là sẽ xảy ra theo một tiến trình thường lệ (nhưng không diễn đạt ý định của cá nhân người nói). You will be hearing from my lawyer. I will be seeing you one of these days, I expect.
· Dự đoán cho tương lai: Don't call now, they will be having breakfast.
· Diễn đạt lời đề nghị nhã nhặn muốn biết về kế hoạch của người khác Will you be staying here this weekend? (ông có dự định ở lại đây cuối tuần này chứ ạ)
◆3.3.4 Future Perfect (thời tương lai hoàn thành):
Dùng để chỉ một hành động sẽ phải được hoàn tất ở vào một thời điểm nhất định trong tương lai. Nó thường được dùng với trạng từ chỉ thời gian dưới dạng: by the end of....., by the time + sentence
We will have completed the marketing project by the end of next month.
By the time the new building is finished, most of the current employees will have retired.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Verb phrase (ngữ động từ)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Verb phrase (ngữ động từ)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
| Mẫu chủ ngữ | Điểm cần nhớ |
|---|---|
| each / every / either / neither | Thường đi với động từ số ít |
| a number of + N(pl) | Động từ số nhiều |
| the number of + N(pl) | Động từ số ít |
| there is / there are | Chia theo danh từ theo sau |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong một câu tiếng Anh, chủ ngữ và động từ phải phù hợp với nhau về ngôi và số (số ít hay số nhiều)
The employee works very well. số ít số ít
The employees work very well. số nhiều số nhiều
◆4.1 Các trường hợp chủ ngữ đứng tách khỏi động từ
Trong câu tiếng Anh, có nhiều trường hợp rất khó xác định được đâu là chủ ngữ của câu do chủ ngữ và động từ không đi liền với nhau. The girls in the classroom are practicing dance. Thông thường trong các trường hợp đó, một ngữ giới từ (một giới từ mở đầu và các danh từ theo sau – in the room) thường nằm giữa chủ ngữ và động từ. Các ngữ giới từ này không ảnh hưởng đến việc chia động từ. The history of ancient civilizations is fascinating.
The interpretation of these theories varies from time to time.
The risk of data breaches is not to be taken lightly.
Chú ý rằng trong các ví dụ trên các danh từ nằm trong ngữ giới từ đều trái ngược với chủ ngữ về số ít / số nhiều nhưng động từ luôn được chia theo chủ ngữ chính.
Các cụm từ sau cùng với các danh từ đi theo sau nó tạo nên hiện tường đồng chủ ngữ. Chúng đứng giữa chủ ngữ và động từ, phân tách khỏi 2 thành phần đó bởi dấu phảy. Chúng cũng không có ảnh hưởng gì đến việc chia động từ.
Together with along with accompanied by as well as
My colleague, along with her assistant and two interns, is preparing the report tonight.
Mr. Chen, accompanied by his wife and children, is arriving tonight.
Nếu 2 danh từ làm chủ ngữ nối với nhau bằng and thì động từ phải chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (tương đương với they)
My colleague and her assistant are preparing the report tonight.
Nhưng nếu 2 đồng chủ ngữ nối với nhau bằng or thì động từ phải chia theo danh từ đứng sau or. Nếu danh từ đó là số ít thì động từ phải chia số ít và ngược lại.
The director or the spokesperson is going to answer the press interview.
◆4.2 Các từ luôn đi với danh từ hoặc đại từ số ít
Đó là các danh từ ở bảng sau (còn gọi là các đại từ phiếm chỉ).
any + singular noun
no + singular noun
some + singular noun
anybody, nobody, somebody
anyone, no one, someone
anything, nothing, something
every + singular noun
everybody, everyone, everything
each, either*, neither*
* Either và neither là số ít nếu chúng không đi với or hoặc nor. Either (có nghĩa 1 trong 2) chỉ dùng cho 2 người hoặc 2 vật. Nếu 3 người (vật) trở lên phải dùng any. Neither (không một ai trong hai) chỉ dùng cho 2 người, 2 vật. Nếu 3 người (vật) trở lên dùng not any.
Everybody who wants to join the club should sign up here.
Something is wrong with my computer.
Anybody who has lost their badge should report to security.
Neither of his phones is able to be used.
If either of you leaves early, we will not be able to finish the project.
No task is harder than this one.
Nobody works harder than Sarah does.
◆4.3 Cách sử dụng None và No
None và No đều dùng được với cả danh từ số ít và số nhiều. · Nếu sau None of the là một danh từ không đếm được thì động từ phải ở ngôi thứ 3 số ít. Nếu sau nó là một danh từ số nhiều thì động từ phải chia ở ngôi thứ 3 số nhiều.
None of the + non-count noun + singular verb None of the + plural count noun + plural verb
None of the missing luggage has been found.
None of the employees have finished the training yet.
· Nếu sau No là một danh từ đếm được số ít hoặc không đếm được thì động từ phải ở ngôi thứ 3 số ít. Nếu sau nó là một danh từ số nhiều thì động từ phải ở ngôi thứ 3 số nhiều
No + {singular noun / non-count noun} + singular verb No + plural noun + plural verb
No solution is relevant to this case.
No solutions are relevant to this case.
◆4.4 Cách sử dụng cấu trúc either... or (hoặc...hoặc) và neither... nor (không...mà cũng
không)
Điều cần lưu ý nhất khi sử dụng cấu trúc này là động từ phải chia theo danh từ đi sau or hoặc nor. Nếu danh từ đó là số ít thì động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít và ngược lại. Nếu or hoặc nor xuất hiện một mình (không có either hoặc neither) thì cũng áp dụng quy tắc tương tự (như đã đề cập ở phần trên)
Neither Tom nor his colleagues are going to the conference today.
Either Tom or his colleagues are going to the conference today.
Neither the interns nor Laura has seen this report before.
Either Tom or Jack is going to the conference today.
Neither the manager nor the assistant wants to leave yet.
◆4.5 V-ing làm chủ ngữ
Khi V-ing dùng làm chủ ngữ thì động từ cũng phải chia ở ngôi thứ 3 số ít.
Knowing him has changed her outlook on life.
Not practicing has caused her many setbacks.
Applying sunscreen daily is recommended for skin protection.
Being punctual is one of his greatest strengths.
Sending many emails keeps her busy.
Người ta sẽ dùng V-ing khi muốn diễn đạt 1 hành động cụ thể xảy ra nhất thời nhưng khi muốn diễn đạt bản chất của sự vật, sự việc thì phải dùng danh từ
Exercising is very popular today.
Exercise is for those who want to stay fit.
Động từ nguyên thể cũng có thể dùng làm chủ ngữ và động từ sau nó sẽ chia ở ngôi thứ 3 số ít. Nhưng người ta thường dùng chủ ngữ giả it để mở đầu câu.
To finish the project is necessary for him = It is necessary for him to finish the project.
◆4.6 Các danh từ tập thể
Đó là các danh từ ở bảng sau dùng để chỉ 1 nhóm người hoặc 1 tổ chức nhưng trên thực tế chúng là những danh từ số ít, do vậy các đại từ và động từ theo sau chúng cũng ở ngôi thứ 3 số ít.
Congress, Organization, Government, family, team, jury, group, army, majority*, committee, club, minority, class, crowd, public
The board has met, and it has rejected the plan.
The class was thrilled by the results.
The audience was wild with excitement.
The government has initiated a new policy to combat inflation.
The club has lost many members this year.
Our group is going to win the competition.
Tuy nhiên nếu các thành viên trong nhóm đang hoạt động riêng rẽ, động từ sẽ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều:
The committee votes for the proposal. (Ủy ban bỏ phiếu cho đề xuất, gồm tất cả mọi người)
The committee are discussing the proposal. (Ủy ban đang tranh luận về đề xuất, tức là một số tán thành, một số phản đối. Thi TOEFL không bắt lỗi này).
* Danh từ majority được dùng tuỳ theo thành phần sau nó để chia động từ The majority + singular verb The majority of the + plural noun + plural verb
The majority believes that the plan will succeed.
The majority of the residents believe the project to be beneficial.
· The police/the sheep/the fish + plural verb.
The sheep are grazing in the field.
The police are investigating the robbery.
· A couple + singular verb
A couple is walking on the path.
· The couple + plural verb
The couple are training their horses in the meadow.
· Các cụm từ ở nhóm sau chỉ một nhóm động vật hoặc gia súc, cho dù sau giới từ of là danh từ số nhiều thì động từ vẫn chia theo ngôi chủ ngữ chính – ngôi thứ 3 số ít: flock of birds/ sheep, school of fish, herd of cattle, pride of lions, pack of dogs
The flock of birds is circling overhead.
The herd of cattle is grazing peacefully.
A school of fish is swimming near the shore.
· Tất cả các danh từ tập thể chỉ thời gian, tiền bạc, số đo, ... khi được đề cập đến như một thể thống nhất thì đều được xem là một danh từ số ít, do đó các động từ và đại từ theo sau chúng phải ở ngôi thứ 3 số ít.
Thirty dollars is too much for the ticket.
Forty minutes isn’t enough time to finish this exam.
Fifteen dollars is all I can afford to pay for that book.
Three miles is too much to walk in one day.
She has donated $100, and now she wants to donate another hundred.
◆4.7 Cách sử dụng a number of, the number of:
A number of = “Một số những ...”, đi với danh từ số nhiều, động từ chia ở số nhiều.
A number of + plural noun + plural verb
A number of employees are going to the company retreat (Một số nhân viên sẽ đi ...)
A number of candidates have already been interviewed.
The number of = “Số lượng những ...”, đi với danh từ số nhiều, động từ vẫn ở ngôi thứ 3 số ít.
The number of + plural noun + singular verb...
The number of months in a year is twelve. (Số lượng tháng trong năm là 12)
The number of witnesses who have been interviewed on this matter is quite small.
◆4.8 Các danh từ luôn ở số nhiều
Bảng sau là những danh từ bao giờ cũng ở hình thái số nhiều vì chúng bao gồm 2 thực thể nên các đại từ và động từ đi cùng với chúng cũng phải ở số nhiều.
scissors jeans eyeglasses shorts tongs pliers pants trousers tweezers
Nếu muốn chúng thành ngôi số ít phải dùng a pair of...
The trousers are in the closet.
A pair of trousers is in the closet.
These tweezers are useful. (Cái nhíp này hữu ích. Chú ý chỉ có 1 cái nhíp nhưng cũng dùng với these)
◆4.9 Cách dùng there is, there are
Được dùng để chỉ sự tồn tại của người hoặc vật tại một nơi nào đó. Chủ ngữ thật của câu là là danh từ đi sau động từ. Nếu nó là danh từ số ít thì động từ to be chia ở ngôi thứ 3 số ít và ngược lại. Mọi biến đổi về thời và thể đều ở to be còn there giữ nguyên.
There has been a rise in the popularity of electric cars.
There is a storm approaching.
There was an accident last night.
There was water on the floor.
There have been a number of complaints today.
There were too many guests at the reception.
Lưu ý:
There is sure to be trouble when he sees the bill. (Chắc chắn là sẽ có rắc rối khi anh ta nhìn thấy hóa đơn)
Do you think there is likely to be rain. (Anh cho rằng chắc chắn sẽ có mưa chứ)
sử dụng với there: Động từ trạng thái: stand/ lie/ remain/ exist/ live Động từ chỉ sự đến: enter/ go/ come/ follow/ develop
In a quiet village in France there once lived a skilled carpenter. (Tại một ngôi làng yên tĩnh ở Pháp có một người thợ mộc tài giỏi sống ở đó)
There remains nothing more to be discussed. (Chả còn gì nữa để bàn)
Suddenly there appeared a mysterious visitor dressed all in white. (Bỗng có một vị khách bí ẩn mặc toàn đồ trắng xuất hiện)
There followed a tense silence. (Sau đó là một sự im lặng căng thẳng)
There she goes (Cô ấy đã đi rồi kia kìa)
There you are, I have been looking for you for over an hour. (Anh đây rồi, tôi đang tìm anh đến hơn một tiếng rồi đấy)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Đại từ
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Subject pronoun | I, you, he, she, it, we, they |
| Object pronoun | me, you, him, her, it, us, them |
| Possessive adjective | my, your, his, her, its, our, their |
| Possessive pronoun | mine, yours, his, hers, ours, theirs |
| Reflexive pronoun | myself, yourself, himself... |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Đại từ được chia làm 5 loại với các chức năng sử dụng khác nhau, bao gồm:
◆5.1 Subject pronoun (Đại từ nhân xưng chủ ngữ)
I We You You He She They It
Đại từ nhân xưng chủ ngữ (còn gọi là đại từ nhân xưng) thường đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu hoặc đứng sau động từ be, đằng sau các phó từ so sánh như than, as, that...
I am going to the market.
We have worked here for ten years.
The winners of the competition were Anna, Kate and I.
It was he who called you.
Anna and I would like to leave now.
We employees are going to have a meeting.
chỉ cái gì.
We employees are going to have a meeting (Nhân viên chúng tôi .....)
You guys (Bọn mày)
với nhau: We all go home now.
They both bought the tickets.
You all come along.
sau trợ động từ: We will all go home next week.
They have both bought the tickets.
We are all ready to go hiking.
cảm (chó, mèo, ngựa...)
Go and find the dog where she stays.
How's your new horse?
Terrific, she is running beautifully.
England is an island country and she is governed by a monarch.
Titanic was the biggest passenger ship ever built.
She could carry as many as 2,000 passengers on board.
◆5.2 Complement pronoun (Đại từ nhân xưng tân ngữ)
me us you you him her them it
Đại từ tân ngữ đứng ở vị trí tân ngữ (đằng sau động từ hoặc giới trừ khi giới từ đó mở đầu một mệnh đề mới). Bạn cần phân biệt rõ đại từ tân ngữ với đại từ chủ ngữ. Chủ ngữ là chủ thể của hành động (gây ra hành động), còn tân ngữ là đối tượng nhận sự tác động của hành động.
They invited us to the ceremony last night.
The manager gave him a poor review.
I told her a secret.
The officer was looking for him.
Đằng sau us có thể dùng một danh từ số nhiều trực tiếp, giống như đối với đại từ nhân xưng chủ ngữ. The manager has prepared several tasks for us interns.
◆5.3 Possessive pronoun (Đại từ sở hữu)
mine ours yours yours his hers theirs its
Người ta dùng đại từ sở hữu để tránh khỏi phải nhắc lại tính từ sở hữu + danh từ đã đề cập trước đó. Nó có nghĩa: mine = cái của tôi; yours = cái của (các) bạn; ... Do đó chúng thay thế cho danh từ. Đừng bao giờ dùng cả đại từ sở hữu lẫn danh từ. Mặc dù cách viết của his và its đối với tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là giống nhau nhưng bạn cần phân biệt rõ hai trường hợp này.
This is my pen; that is yours. (yours = your pen)
Your manager is the same as his. (his = his manager)
Anna’s bag is blue and mine is black. (mine = my bag)
Your files are heavy, ours are heavy too. (ours = our files)
◆5.3.1 Possessive adjectives (Tính từ sở hữu)
my our your your his her their its
Tính từ sở hữu khác với đại từ sở hữu (nêu trên đây) ở chỗ nó bổ nghĩa cho danh từ chứ không thay thế cho danh từ. Gọi là tính từ sở hữu vì nó thể hiện tính chất sở hữu của người hoặc vật đối với danh từ đi sau nó. Chú ý rằng cũng dùng tính từ sở hữu đối với các bộ phận trên cơ thể.
Peter is eating his lunch.
This is not my pen.
The dog has injured its paw.
The girl broke her leg yesterday.
He forgot his umbrella this morning.
My coffee is cold.
◆5.4 Reflexive pronoun (Đại từ phản thân)
myself ourselves yourself yourselves himself herself themselves itself
hành động đó.
Nó đứng ngay đằng sau động từ hoặc giới từ for, to ở cuối câu.
Jill bought herself a new car.
Chú ý: “Jill bought her a new car” thì câu có nghĩa khác: “her” = another person.
I dried myself.
He sent the letter to himself.
She served herself in the cafeteria.
We hurt ourselves playing basketball.
John and Mary hurt themselves in a bicycle accident.
You can see the difference for yourselves.
ngữ hoặc sau từ by.
I myself believe that the plan will work.
She prepared the five-course dinner by herself.
John cleaned the garage by himself.
The children themselves painted the fence.
Chú ý: ở dạng số nhiều self biến thành selves.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Đại từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Đại từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Tân ngữ (complement / object) và các vấn đề liên quan
| Nhóm động từ | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| agree, decide, hope, plan, want, refuse, expect... | to + V | decided to leave |
| admit, enjoy, avoid, suggest, finish, practice, consider... | V-ing | enjoyed seeing them |
| begin, start, like, love, hate, prefer, continue | to V hoặc V-ing (nghĩa không đổi) | began to rain / began raining |
| stop, remember, forget, try | to V và V-ing (nghĩa KHÁC nhau) | stopped to smoke ≠ stopped smoking |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆6.1 Động từ dùng làm tân ngữ
Không phải bất cứ động từ nào trong tiếng Anh cũng đều đòi hỏi tân ngữ đứng sau nó là một danh từ. Một số các động từ lại đòi hỏi tân ngữ sau nó phải là một động từ khác. Động từ dùng làm tân ngữ được chia làm hai loại:
6.1.1. Loại 1: Động từ nguyên thể làm tân ngữ (to + verb)
agree desire hope plan strive attempt expect intend prepare tend claim fail learn pretend want decide forget need refuse wish demand hesitate offer seem
Anna expects to begin studying medicine next semester.
Peter learned to drive when he was eighteen.
The board decided to postpone the launch.
The manager will attempt to reduce costs.
Peter decided not to sell the house.
6.1.2. Loại 2: Động từ Verb-ing dùng làm tân ngữ
admit enjoy suggest appreciate finish consider avoid miss mind can't help postpone recall delay practice risk deny quit repeat resist resume resent
Peter admitted forgetting the appointment.
We enjoyed meeting them again after so many years.
You shouldn’t risk swimming in that lake after dark.
She was considering renting a new apartment until the rent increased.
The airline has reported delaying another flight due to weather.
Peter regretted not selling the house.
được phải làm gì’ With such fresh strawberries, we can't help buying two baskets at a time.
◆6.1.3 Bảng dưới đây là những động từ mà tân ngữ sau nó có thể là một động từ nguyên thể hoặc một
verb-ing mà ngữ nghĩa không thay đổi.
begin continue hate love start can't stand dread like prefer try
She started to cook after work = she started cooking after work.
Lưu ý rằng trong bảng này có một động từ can't stand to do/doing smt: không thể chịu đựng được khi phải làm gì. She can't stand to drive (driving) in heavy traffic.
◆6.1.4 Bốn động từ đặc biệt
Đó là những động từ mà ngữ nghĩa của chúng sẽ đổi khác hoàn toàn khi tân ngữ sau nó là một động từ nguyên thể hoặc verb-ing.
1a) Stop to do smt: dừng lại để làm gì He stopped to rest = Anh ta dừng lại để nghỉ ngơi. 1b) Stop doing smt: dừng làm việc gì He stopped resting = Anh ta đã ngừng nghỉ ngơi. 2a) Remember to do smt: Nhớ sẽ phải làm gì Remember to send this email. = Hãy nhớ gửi email này nhé.
2b) Remember doing smt: Nhớ là đã làm gì I remember turning off the stove before leaving, but now I'm not sure.
I still remember buying my first bicycle 3a) Forget to do smt: quên sẽ phải làm gì I forgot to lock the door before leaving = Tôi quên không khóa cửa.
She will never forget visiting Paris = Cô ấy không bao giờ quên lần đến thăm Paris. 4a) Regret to do smt: Lấy làm tiếc vì phải làm gì (thường dùng khi báo tin xấu) We regret to inform the customers that the event has been canceled due to the storm. 4b) Regret doing smt: Lấy làm tiếc vì đã làm gì He regrets quitting his job early. It's the biggest mistake in his life.
◆6.1.5 Động từ đứng sau giới từ
Tất cả các động từ đứng ngay sau giới từ đều phải ở dạng V-ing.
◆6.1.5.1 Verb + preposition + verb-ing
Sau đây là bảng các động từ có giới từ theo sau, vì vậy các động từ khác đi sau động từ này phải dùng ở dạng verb-ing.
Verb + prepositions + V-ing approve of give up rely on worry abount be better of insist on succeed in object to count on keep on think about look forward to depend on put off think of confess to
Peter gave up sugar because of his doctor’s advice.
He insisted on taking the train instead of the car.
Henry is thinking of moving to Japan next year.
Fred confessed to breaking the window.
Chú ý rằng ở 3 động từ cuối cùng trong bảng trên, có giới từ to đi sau động từ. Đó là giới từ chứ không phải là to trong động từ nguyên thể (to do st), nên theo sau nó phải là một verb-ing chứ không phải là một verb nguyên thể.
We are not looking forward to going back to the office.
Jill objected to accepting the new role.
He confessed to causing the delay.
◆6.1.5.2 Adjective + preposition + verb-ing:
Adjective + prepositions + V-ing accustomed to intent on capable of successful in afraid of interested in fond of tired of
Mitch is afraid of flying now.
We are accustomed to waking up early on weekdays.
I am fond of painting.
We are interested in visiting this museum.
◆6.1.5.3 Noun + preposition + verb-ing:
Noun + prepositions + V-ing choice of intention of possibility of (method of) excuse for method for reason for
There is no reason for arriving this late.
George has no excuse for missing the deadline.
There is a possibility of acquiring this company at a good price.
He has developed a method for solving this problem.
Các trường hợp khác: Trong các trường hợp khác, động từ đi sau giới từ cũng phải ở dạng verb-ing.
After finishing the meeting, he drove home.
He should have stayed in Boston instead of moving to Texas.
◆6.1.6 Động từ đi sau tính từ:
Nói chung, nếu động từ đi ngay sau tính từ (không có giới từ) thì được dùng ở dạng nguyên thể. Những tính từ đó bao gồm.
anxious eager pleased usual boring easy prepared common dangerous good ready difficult hard strange able
It is dangerous to swim in this weather.
Mike is anxious to meet his new boss.
We are ready to start now.
It is difficult to solve this puzzle.
Chú ý: able và capable có nghĩa như nhau nhưng cách dùng khác nhau: (able/ unable) to do smt = (capable/ incapable) of doing smt.
◆6.2 Đại từ đứng trước động từ nguyên thể hoặc V-ing trong tân ngữ
◆6.2.1 Trường hợp tân ngữ là động từ nguyên thể
Trong trường hợp tân ngữ là động từ nguyên thể (loại 1) thì bất cứ danh từ hay đại từ nào trực tiếp đứng trước nó cũng phải ở dạng tân ngữ (complement form). Anna asked him to email her.
Sau đây là một số động từ đòi hỏi tân ngữ là một động từ nguyên thể có đại từ làm tân ngữ gián tiếp.
allow convince invite persuade remind ask expect order prepare urge beg instruct permit promise want
We ordered him to attend the meeting.
I urge you to reconsider your offer.
They were trying to persuade her to change her plan.
The manager permitted them to submit their reports late.
You should prepare your daughter to take this test.
◆6.2.2 Trường hợp tân ngữ là V-ing
Trong trường hợp tân ngữ là một V- ing thì đại từ/danh từ phải ở dạng sở hữu.
ing...
We understand your not being able to attend the party.
We object to their arriving at this hour.
He regrets her resigning.
We are looking forward to their visiting next year.
We don’t approve of Peter’s selling this car.
We resent the manager’s not announcing the change sooner.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Tân ngữ (complement / object) và các vấn đề liên quan”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Tân ngữ (complement / object) và các vấn đề liên quan” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Một số động từ đặc biệt (need, dare, to be, get)
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| need + to V | chủ ngữ là người/vật thể sống | He needs to learn Spanish. |
| need + V-ing / to be + P2 | chủ ngữ là vật (mang nghĩa bị động) | The grass needs cutting / to be cut. |
| Need (trợ động từ) + V nguyên mẫu | chỉ dùng ở câu nghi vấn/phủ định | Need I go? / You needn't go. |
| needn't have + P2 | lẽ ra không cần phải (nhưng đã làm) | You needn't have come so early. |
| Dare + V nguyên mẫu | dùng như trợ động từ, câu nghi vấn/phủ định | Dare he say such a thing? |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆7.1 Need
◆7.1.1 Need dùng như một động từ thường:
a) Động từ đi sau need chỉ ở dạng nguyên thể khi chủ ngữ là một vật thể sống:
My colleague needs to learn French.
She will need to travel alone tomorrow.
Anna needs to paint her room.
b) Động từ đi sau need phải ở dạng verb-ing hoặc dạng bị động nếu chủ ngữ không phải là vật thể sống.
The lawn needs mowing OR The lawn needs to be mowed.
The printer needs fixing OR The printer needs to be fixed.
Your essay needs rewriting OR Your essay needs to be rewritten.
Chú ý:
need + noun = to be in need of + noun
Tom is in need of advice. = Tom needs advice.
The roof is in need of repair. = The roof needs repairing.
Want và Require cũng đôi khi được dùng theo mẫu câu này nhưng không phổ biến:
Your hair wants cutting.
All engines require servicing regularly.
◆7.1.2 Need dùng như một trợ động từ
Chỉ dùng ở thể nghi vấn hoặc phủ định thời hiện tại. Ngôi thứ ba số ít không có "s" tận cùng. Không dùng với trợ động từ to do. Sau need (trợ động từ) là một động từ bỏ to: We needn't book tickets - there will be plenty of seats. Need I sign the form?
I wonder if I need sign the form.
This is the only document you need sign.
You needn't have arrived so early - only waste your time.
You needn’t apply for a permit to visit this park if you hold a resident card, but if you are not a resident, you mustn’t enter unless you have a permit.
◆7.2 Dare (dám)
◆7.2.1 Dùng như một nội động từ
Không dùng ở thể khẳng định, chỉ dùng ở thể nghi vấn và phủ định.
Did she dare (to) do such a thing? = Dared she do such a thing? (Cô ấy dám làm như vậy sao?)
He didn't dare (to) ask anything = He dared not ask anything. (Anh ta không dám hỏi gì.)
Tôi cho rằng: I dare say there is a café near the station. Tôi thừa nhận là: I daresay you are correct.
How dared you touch my phone: Sao mày dám động vào điện thoại của tao.
◆7.2.2 Dùng như một ngoại động từ
Mang nghĩa “thách thức”: Dare sb to do smt = Thách ai làm gì They dare the boy to climb the tall tree in such windy weather. I dare you to jump into the pool = Tao thách mày dám nhảy xuống hồ bơi.
◆7.3 Cách sử dụng to be trong một số trường hợp
Linda is of a generous nature = Linda có một bản chất hào phóng.
The newly-opened café is of (ở ngay) the central square.
No one is to enter this area without the permission of the manager.
nếu muốn một điều khác xảy ra. (Nếu muốn... thì phải..)
If we are to arrive there by noon we had better hurry.
Something must be done quickly if the historic building is to be saved.
He knew he would have to study hard if he was to pass his exam.
She asked the front desk where she was to check in.
She is to start a new job next month.
The renovation is to start in a week.
We are to get a five percent bonus in June.
The Mayor (is) to make a statement tomorrow.
Were I to tell you that she won the award, would you believe me.
They said goodbye without knowing that they were never to meet again. Historians note that several ancient rulers were to be overthrown (have been destined to be overthrown) within their first year.
They are about to arrive.
Be careless on a mountain trail where there are cliffs around and the result is likely to be tragic indeed.
Communities have found various ways to preserve their traditions, be it the ceremonial customs passed down through village elders or the modern practice of recording oral histories on film. (Ở các cộng đồng đều tìm thấy một số cách để gìn giữ truyền thống, cho dù là các phong tục lễ nghi được truyền lại qua các già làng hay phương pháp hiện đại ghi lại lịch sử truyền miệng bằng phim ảnh) To have expertise is to possess the practical skill to complete whatever tasks a given project may require, be they simple or complex. (Có được chuyên môn là sẽ có được kỹ năng thực tế để hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ nào mà một dự án đòi hỏi, cho dù là chúng đơn giản hay phức tạp)
◆7.4 Cách sử dụng to get trong một số trường hợp:
7.4.1. To get + P2
get washed/ dressed/ prepared/ lost/ drowned/ engaged/ married/ divorced.
Chỉ việc chủ ngữ tự làm lấy một việc gì hoặc tình huống mà chủ ngữ đang gặp phải.
You will have 10 minutes to get prepared. (Em có 10 phút để chuẩn bị)
He got lost in the old town yesterday. (tình huống bị lạc đường)
Tuyệt nhiên không được lẫn trường hợp này với dạng bị động.
7.4.2. Get + V-ing = Start + V-ing: Bắt đầu làm gì
We'd better get going, it's late.
7.4.3. Get sb/smt +V-ing: Làm cho ai/ cái gì bắt đầu.
Please get her talking about the main issue. (Làm ơn bảo cô ấy hãy bắt đầu đi vào vấn đề chính)
When we get the engine running, the whole machine will start to work. (Khi chúng ta cho động cơ bắt đầu chạy..)
7.4.4. Get + to + verb
We could get to enter the concert without tickets. (Chúng tôi đã tìm được cách lọt vào...)
When do I get to have a day off? (Khi nào tôi có cơ may được nghỉ đây?)
At last we got to meet the chief executive. (Cuối cùng thì rồi chúng tôi cũng được phép gặp tổng giám đốc)
7.4.5. Get + to + Verb (về hành động) = Come + to + Verb (về nhận thức) = Gradually = dần dần
We will get to speak Japanese more easily as time goes by.
He comes to understand that learning to code is not too difficult.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Một số động từ đặc biệt (need, dare, to be, get)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Một số động từ đặc biệt (need, dare, to be, get)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu hỏi
| Loại câu hỏi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yes/No question | Trợ động từ/be + S + V...? | Did you go to class yesterday? |
| Wh- hỏi chủ ngữ | Who/What + V... (không đảo, không dùng do/does/did) | Who opened the door? |
| Wh- hỏi tân ngữ | Whom/What + trợ động từ + S + V...? | What did George buy? |
| Wh- hỏi bổ ngữ | When/Where/How/Why + trợ động từ + S + V...? | Where did you go? |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Tiếng Anh có nhiều loại câu hỏi có những chức năng và mục đích khác nhau. Trong câu hỏi, trợ động từ hoặc động từ be bao giờ cũng đứng trước chủ ngữ. Nếu không có trợ động từ hoặc động từ be, ta phải dùng dạng thức do, does, did như một trợ động từ để thay thế. Sau các động từ hoặc trợ động từ đó, phải dùng động chính từ ở dạng nguyên thể không có to. Thời và thể của câu hỏi chỉ được chia bởi trợ động từ, chứ không phải động từ chính.
◆8.1 Câu hỏi Yes/ No
Sở dĩ ta gọi là như vậy vì khi trả lời, dùng Yes/No. Nhớ rằng khi trả lời:
(không được trả lời theo kiểu câu tiếng Việt)
Isn't Anna coming to the party tonight?
Was Peter late yesterday?
Have you finished the report yet?
Will the board approve the budget today?
Don't you still want to use the printer?
Did you attend the meeting yesterday?
Doesn't Kate like this design?
◆8.2 Câu hỏi lấy thông tin (information question)
Đối với loại câu hỏi này, câu trả lời không thể đơn giản là yes hay no mà phải có thêm thông tin. Chúng thường dùng các từ nghi vấn, chia làm 3 loại sau:
◆8.2.1 Who hoặc What: câu hỏi chủ ngữ
Đây là câu hỏi khi muốn biết chủ ngữ hay chủ thể của hành động.
Chú ý các câu sau đây là sai ngữ pháp: Who did break the window? (SAI) What did happen last night? (SAI)
◆8.2.2 Whom hoặc What: câu hỏi tân ngữ
Đây là các câu hỏi dùng khi muốn biết tân ngữ hay đối tượng tác động của hành động
Nhớ rằng trong tiếng Anh viết chính tắc bắt buộc phải dùng whom mặc dù trong tiếng Anh nói có thể dùng who thay cho whom trong mẫu câu trên.
◆8.2.3 When, Where, How và Why: Câu hỏi bổ ngữ
Dùng khi muốn biết nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức của hành động.
How did Anna get to the office today?
When did he move to Boston?
Why did she leave so early?
Where has Tom gone?
When will she come back?
Chú ý tránh nhầm lẫn với các câu sai như ví dụ ở phần 8.2.1
◆8.3 Câu hỏi phức (embedded question)
Là câu hoặc câu hỏi chứa trong nó một câu hỏi khác. Câu có hai thành phần nối với nhau bằng một từ nghi vấn (question word). Động từ ở mệnh đề thứ hai (mệnh đề nghi vấn) phải đi sau và chia theo chủ ngữ, không được đảo vị trí như ở câu hỏi độc lập.
The authorities can't figure out why the train arrived at the wrong platform.
We haven’t ascertained where the conference will take place.
Do you know where she works?
Could you tell me what time the shop opens?
much, how long, how often, what time, what kind.
I have no idea how long the meeting will take.
Do you know how often the train runs at night?
Can you tell me how far the library is from here?
I’ll tell you what kind of coffee tastes best.
The teacher asked us whose bag was on the desk.
◆8.4 Câu hỏi đuôi (tag questions)
Trong câu hỏi đuôi, người đặt câu hỏi đưa ra một mệnh đề (mệnh đề chính) nhưng không hoàn toàn chắc chắn về tính đúng / sai của mệnh đề đó, do vậy họ dùng câu hỏi dạng này để kiểm chứng về mệnh đề đưa ra.
He should see a doctor, shouldn't he? (Anh ấy nên đi khám bác sĩ, có phải không?)
She has been learning French for two years, hasn't she?
There are only seven days in a week, aren’t there?
It’s snowing now, isn’t it? (Trời vẫn còn tuyết rơi, phải không?)
You and I met with the manager yesterday, didn’t we?
You won’t be resigning for now, will you?
Tom and Lisa haven’t been to Japan, have they?
Câu hỏi đuôi chia làm hai thành phần tách biệt nhau bởi dấu phẩy theo quy tắc sau:
từ thì dùng do, does, did để thay thế.
đề trong tiếng Anh Mỹ thì phần đuôi phải dùng trợ động từ do, does hoặc did. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh thì bạn có thể dùng chính have như một trợ động từ trong trường hợp này. Khi bạn thi TOEFL là kỳ thi kiểm tra tiếng Anh Mỹ, bạn phải chú ý để khỏi bị mất điểm. You have three siblings, haven’t you? (British English: OK, TOEFL: NOT) You have three siblings, don't you? (Correct in American English)
như trường hợp đại từ làm chủ ngữ.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu hỏi”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu hỏi” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Lối nói phụ họa
| Câu gốc có | Phụ hoạ khẳng định | Phụ hoạ phủ định |
|---|---|---|
| động từ be | S + be + too / so + be + S | S + be + not + either / neither + be + S |
| trợ động từ (will/have/can...) | S + trợ ĐT + too / so + trợ ĐT + S | S + trợ ĐT + not + either / neither + trợ ĐT + S |
| động từ thường | S + do/does/did + too / so + do/does/did + S | S + don't/doesn't/didn't + either / neither + do/does/did + S |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆9.1 Phụ hoạ câu khẳng định
Khi muốn nói một người hoặc vật nào đó làm một việc gì đó và một người, vật khác cũng làm một việc như vậy, người ta dùng so hoặc too. Để tránh phải lặp lại các từ của câu trước (mệnh đề chính), người ta dùng liên từ and và thêm một câu đơn giản (mệnh đề phụ) có sử dụng so hoặc too. Ý nghĩa của hai từ này có nghĩa là “cũng thế”.
Anna went to the beach on her vacation, and we did too.
Anna went to the beach on her vacation, and so did we.
I will be in Tokyo in June, and they will too.
I will be in Tokyo in June, and so will they.
He has read her book, and the students have too.
He has read her book, and so have the students.
We are going to the concert tonight, and he is too.
We are going to the concert tonight, and so is he.
She will wear a costume to the party, and we will too.
She will wear a costume to the party, and so will we.
Picasso was a famous painter, and Monet was too.
Picasso was a famous painter, and so was Monet.
Tuỳ theo từ nào được dùng mà cấu trúc câu có sự thay đổi:
1. Khi trong mệnh đề chính có động từ be ở bất cứ thời nào thì trong mệnh đề phụ cũng dùng từ be ở thời đó.
I am excited, and you are too.
I am excited, and so are you.
2. Khi trong mệnh đề chính có một cụm trợ động từ + động từ, ví dụ will go, should do, has done, have written, must consider, ... thì các trợ động từ trong mệnh đề đó được dùng lại trong mệnh đề phụ.
They will attend the workshop tomorrow, and you will too.
They will attend the workshop tomorrow, and so will you.
3. Khi trong mệnh đề chính không phải là động từ be, cũng không có trợ động từ, bạn phải dùng các từ do, does, did làm trợ động từ thay thế. Thời và thể của trợ động từ này phải chia theo chủ ngữ của mệnh đề phụ.
Anna goes to that gym, and my brother does too.
Anna goes to that gym, and so does my brother.
◆9.2 Phụ hoạ câu phủ định
Cũng giống như too và so trong câu khẳng định, để phụ hoạ một câu phủ định, người ta dùng either hoặc neither. Hai từ này có nghĩa “cũng không”. Ba quy tắc đối với trợ động từ, động từ be hoặc do, does, did cũng được áp dụng giống như trên. Ta cũng có thể gói gọn 3 quy tắc đó vào một công thức như sau:
I didn't see Peter this morning, and Anna didn't either.
I didn't see Peter this morning, and neither did Anna.
She won’t be attending the workshop, and her colleagues won’t either.
She won’t be attending the workshop, and neither will her colleagues.
Peter hasn’t seen the new exhibit yet, and I haven’t either.
Peter hasn’t seen the new exhibit yet, and neither have I.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Lối nói phụ họa”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Lối nói phụ họa” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu phủ định (negation)
| Trường hợp | Cách tạo phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có be / trợ động từ | thêm not ngay sau be/trợ động từ | John is not rich. / Mary cannot swim. |
| Không có be / trợ động từ | dùng do/does/did + not + V nguyên mẫu | Mark doesn't like spinach. |
| some trong câu phủ định | đổi thành any / no / not a single | doesn't have any money |
| 2 lần phủ định | phủ định + phủ định = khẳng định (nhấn mạnh) | not unbelievable = rất đáng tin |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Để tạo câu phủ định đặt not sau trợ động từ hoặc động từ be . Nếu không có trợ động từ hoặc động từ be thì dùng dạng thức thích hợp của do, does hoặc did để thay thế.
◆10.1 Some/any:
Đặt any đằng trước danh từ làm vị ngữ sẽ nhấn mạnh câu phủ định. Cũng có thể nhấn mạnh một câu phủ định bằng cách dùng no + danh từ hoặc a single + danh từ số ít.
= She bought no ticket yesterday.
◆10.2 Một số các câu hỏi ở dạng phủ định lại mang ý nghĩa khác (không dùng dấu ?):
Shouldn 't you bring your umbrella, too! : Thế thì anh cũng mang luôn ô đi. Didn't you say that you would attend the meeting tomorrow: Thế anh đã chẳng nói là anh sẽ dự họp ngày mai hay sao.
Wasn 't the concert amazing last night: Buổi hòa nhạc tối qua tuyệt vời quá. Wouldn't it be nice if we didn't have to work on Saturday. Thật là tuyệt vời khi chúng ta không phải làm việc ngày thứ 7.
◆10.3 Hai lần phủ định
Negative + Negative = Positive (Mang ý nghĩa nhấn mạnh)
It's unbelievable he is not talented. (Chẳng ai có thể tin được là anh ta lại không có tài.)
◆10.4 Phủ định kết hợp với so sánh
Negative + comparative (more/ less) = superlative (Mang nghĩa so sánh tuyệt đối)
I couldn't agree with you more = I absolutely agree with you.
You couldn't have picked a better time to visit = It's the best time to visit.
Nhưng phải hết sức cẩn thận vì : He couldn't have been more rude when I met him first. = the most rude The delay couldn't have been more inconvenient. = absolutely inconvenient
◆10.5 Cấu trúc phủ định song song
Negative... even/still less/much less + noun/ verb in simple form: không ... mà lại càng không. These children don't like eating vegetables, much less fruit. Những đứa trẻ này chẳng thích ăn rau, chứ chưa nói đến trái cây. It's unbelievable how she could have finished the marathon, much less set a new record.
Thật không thể tin được cô ấy lại có thể hoàn thành cuộc chạy marathon đó, chứ đừng nói đến việc lập kỷ lục mới.
◆10.6 Phủ định không dùng thể phủ định của động từ
Một số các phó từ trong tiếng Anh mang nghĩa phủ định (negative adverb), khi đã dùng nó thì trong câu không dùng cấu tạo phủ định của động từ nữa: Hardly, barely, scarcely = almost nothing/ almost not at all = hầu như không. Hardly ever, seldom, rarely = almost never = hầu như không bao giờ.
Peter rarely arrives at work on time. (Peter chẳng mấy khi đến chỗ làm đúng giờ)
Anna hardly slept last night. (Anna chẳng ngủ được gì tối qua)
He scarcely remembers the meeting. (Anh ấy khó mà nhớ được cuộc họp)
We seldom see reports of these results. (Chúng tôi hiếm khi thấy báo cáo về những kết quả này)
*Lưu ý rằng các phó từ này không mang nghĩa phủ định hoàn toàn mà mang nghĩa gần như phủ định. Đặc biệt là những từ như barely và scarcely khi đi với những từ như enough và only hoặc những thành ngữ chỉ sự chính xác.
◆10.7 Thể phủ định của một số động từ đặc biệt
Đối với những động từ như to think, to believe, to suppose, to imagine + that + sentense. Khi chuyển sang câu phủ định, phải cấu tạo phủ định ở các động từ đó, không được cấu tạo phủ định ở mệnh đề thứ hai. I don't think you finished the assignment. (Không dùng: I think you didn't finish the assignment) I don't believe he works there now.
◆10.8 No matter
No matter who calls, say I’m busy. Cho dù là ai gọi đến thì hãy bảo là tôi đang bận. No matter where you travel, you will find McDonald's. Cho dù anh có đi đến đâu, anh cũng sẽ thấy nhãn hiệu McDonald's No matter who = whoever; No matter what = whatever No matter what (whatever) you promise, I won’t trust you. Cho dù anh có hứa gì đi chăng nữa, tôi cũng không tin anh.
Các cấu trúc này có thể đứng cuối câu mà không cần có mệnh đề theo sau: I will always support you, no matter what.
◆10.9 Cách dùng Not ... at all; at all
Not ... at all: Chẳng chút nào. Chúng thường đứng cuối câu phủ định I didn’t remember anything at all. He was hardly surprised at all.
At all còn được dùng trong câu hỏi, đặc biệt với những từ như if/ever/any... Do you play chess at all? (Anh có chơi cờ vua được chứ?)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu phủ định (negation)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu phủ định (negation)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu mệnh lệnh
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trực tiếp - khẳng định | V nguyên mẫu (không to) | Close the door. |
| Trực tiếp - phủ định | Don't + V | Don't move! |
| Gián tiếp - khẳng định | tell/ask/order + O + to V | She asked him to leave. |
| Gián tiếp - phủ định | tell/ask/order + O + not to V | He told her not to go. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Câu mệnh lệnh là câu có tính chất sai khiến nên còn gọi là câu cầu khiến. Một người ra lệnh hoặc yêu cầu cho một người khác làm một việc gì đó. Nó thường theo sau bởi từ please. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là you. Luôn dùng dạng thức nguyên thể (không có to) của động từ trong câu mệnh lệnh. Câu mệnh lệnh chia làm 2 loại: Trực tiếp và gián tiếp.
◆11.1 Mệnh lệnh thức trực tiếp
Close the door.
Please turn off the light.
Open the window.
Be quiet.
Sau đây là lời thoại trong một đoạn quảng cáo bia trên TV: Tên cướp xông vào một quán bia, rút súng ra chĩa vào mọi người và quát:
Một thanh niên từ từ tiến lại từ phía sau, gí một chai bia Laser lạnh vào gáy hắn:
Tên cướp tưởng sau gáy hắn là một họng súng liền buông vũ khí đầu hàng.
◆11.2 Mệnh lệnh gián tiếp:
Dạng thức gián tiếp thường được dùng với: to order/ ask/ say/ tell sb to do smt.
Anna asked Tom to lock the door.
Please tell Maria to leave the room.
I ordered him to sign the form.
◆11.3 Dạng phủ định của câu mệnh lệnh
Ở dạng phủ định, thêm Don’t vào trước động từ trong câu trực tiếp (kể cả động từ be) hoặc thêm not vào trước động từ nguyên thể trong câu gián tiếp.
Stop!
Or I'll call the police. (Dừng lại, không tôi sẽ gọi cảnh sát)
Don’t leave the window open when you go out.
Don’t worry.
I'll be back soon. (Đừng lo lắng, tôi sẽ quay lại sớm)
Anna asked Tom not to lock the door.
Please tell Maria not to leave the room.
I ordered him not to sign the form.
Chú ý: let's khác let us let's go: mình đi nào let us go: hãy để chúng tôi đi Câu hỏi có đuôi của let's là shall we Let's go out for a walk, shall we
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu mệnh lệnh”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu mệnh lệnh” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Các trợ động từ (Modal Auxiliaries)
| Modal | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|
| can / could | khả năng, yêu cầu |
| may / might | khả năng, xin phép |
| must / have to | bắt buộc |
| should / ought to | lời khuyên |
| will / would | ý định, giả định, lịch sự |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Các trợ động từ (còn gọi là trợ động từ hình thái - xem bảng sau) dùng để bổ nghĩa thêm cho động từ chính về tính chất, mức độ, khả năng, hình thái, ... của hành động. Chúng ta sẽ lần lượt đề cập đến ý nghĩa của chúng ở các phần sau. Do chúng là các trợ động từ, nên không thay thế được cho động từ chính (phải luôn có động từ chính đi kèm), cũng như không dùng kèm với các trợ động từ khác cùng loại hoặc với các trợ động từ do, does, did. Cũng không dùng tiểu từ to trước và sau các trợ động từ. Trợ động từ hình thái không biến đổi theo ngôi hay theo số (số ít và số nhiều như nhau, ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba cũng như nhau). Động từ chính đi sau trợ động từ cũng không chia (luôn ở dạng nguyên thể không có to).
present tense past tense will could can might may should (ought to) (had better) shall (had to) must (have to) would (used to)
Các từ đặt trong ngoặc là các động từ bán hình thái. Chúng có vai trò và ý nghĩa giống như các trợ động từ hình thái nhưng về ngữ pháp thì không giống, bởi vì chúng biến đổi theo ngôi và số. Ví dụ về cách dùng trợ động từ:
I can drive; she can drive, too. (không chia theo ngôi)
He can dance. (Không dùng: He cans dance hoặc He can dances)
They will start now. (Không dùng: They will starting now hoặc They will can start now.)
They have to leave now.
He has to leave now. (chia theo ngôi).
◆12.1 Câu phủ định dùng trợ động từ
Trong câu phủ định, thêm not vào sau trợ động từ, trước động từ chính:
◆12.2 Câu nghi vấn dùng trợ động từ
Trong câu hỏi, đặt trợ động từ ở đầu câu:
Xin nhắc lại, trợ động từ hình thái luôn đi với dạng thức nguyên thể không có to của động từ. Vì vậy, sau trợ động từ hình thái không bao giờ có các dạng [verb-ing], [verb+s], [to + verb] hay thời quá khứ của động từ. Chỉ có hai cách sử dụng trợ động từ hình thái:
Tất nhiên trong cách (2), từ have chính là động từ nguyên thể không có to; không được thay thế nó bằng has hay had.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Các trợ động từ (Modal Auxiliaries)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Các trợ động từ (Modal Auxiliaries)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu điều kiện
| Loại | Mệnh đề if | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| I – có thực | Simple Present | will/can/may + V |
| II – không thực hiện tại | Simple Past | would/could + V |
| III – không thực quá khứ | Past Perfect | would/could have + P2 |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Các trợ động từ hình thái như will, would, can, could thường xuất hiện trong các câu điều kiện. Các câu điều kiện thường chứa từ if (nếu). Có hai loại câu điều kiện là điều kiện có thực và điều kiện không có thực.
◆13.1 Điều kiện có thể thực hiện được (điều kiện có thực hay điều kiện dạng I)
Câu điều kiện có thực là câu mà người nói dùng để diễn đạt một hành động hoặc một tình huống thường xảy ra (thói quen) hoặc sẽ xảy ra (trong tương lai) nếu điều kiện ở mệnh đều chính được thoả mãn. Nếu nói về tương lai, dạng câu này được sử dụng khi nói đến một điều kiện có thể thực hiện được hoặc có thể xảy ra.
TƯƠNG LAI (FUTURE ACTION)
If she practices more, she will improve her Spanish.
If I save enough, I will buy a new laptop.
THÓI QUEN (HABITUAL)
If the pharmacy opens early, she visits it before work.
I usually cycle to work if I have enough time.
MỆNH LỆNH (COMMAND)
If you go to the pharmacy, pick up this prescription for me.
Please text me if you hear anything from Laura.
◆13.2 Điều kiện không thể thực hiện được (điều kiện không có thực hay điều kiện dạng II, III)
Câu điều kiện không có thực dùng để diễn tả một hành động hoặc một trạng thái sẽ xảy ra hoặc đã có thể xảy ra nếu như tình huống được đặt ra trong câu khác với thực tế đang xảy ra hoặc đã xảy ra. Câu điều kiện không có thực thường gây nhầm lẫn vì sự thực về sự kiện mà câu thể hiện lại trái ngược với cách thể hiện của câu: nếu động từ của câu là khẳng định thì ý nghĩa thực của câu lại là phủ định và ngược lại.
If I had more free time, I would learn to paint. (I don’t have much free time) (I’m not going to learn to paint)
If she hadn’t been distracted, she wouldn’t have made a mistake. (She was distracted) (She made a mistake)
◆13.2.1 Điều kiện không có thực ở hiện tại (dạng II)
PRESENT OR FUTURE TIME
If I had enough money now, I would buy a beach house.
She would explain it to you if she were here.
If he didn’t mumble so much, you could understand him. (He mumbles a lot) (You can’t understand him)
Động từ to be phải chia là were ở tất cả các ngôi.
If I were you, I wouldn't sign that contract.
◆13.2.2 Điều kiện không có thực trong quá khứ (dạng III)
PAST TIME
If we had known that you were sick, we would have visited you. (We didn’t know ...) (We didn’t visit you)
If we hadn’t missed the bus, we would have arrived sooner.
If he had prepared better for that interview, he would have gotten the job.
Chú ý rằng cũng có thể thể hiện một điều kiện không có thực mà không dùng if. Trong trường hợp đó, trợ động từ had được đưa lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ. Mệnh đề điều kiện sẽ đứng trước mệnh đề chính.
Had we known that you were sick, we would have visited you.
Had he prepared better for the interview, he would have gotten the job.
Lưu ý: Câu điều kiện không phải lúc nào cũng tuân theo qui luật trên. Trong một số trường hợp đặc biệt, một vế của điều kiện là quá khứ nhưng vế còn lại có thể ở hiện tại (do thời gian qui định). If he had caught the flight, he would be here by now.
◆13.3 Cách sử dụng will, would, could, should trong một số trường hợp khác
Thông thường các trợ động từ này không được sử dụng với if trong mệnh đề điều kiện của câu điều kiện, tuy nhiên vẫn có một số ngoại lệ như sau:
hơn will. If you will/would wait for a moment, I will go and see if Mr Lee is available.
If he will listen to me, I can help him.
Will còn được dùng theo mẫu câu này để diễn đạt sự ngoan cố: Nếu ..... nhất định, Nếu ..... cứ.
If you will play the drums so loudly so late tonight, no wonder why your neighbours complain.
như là một lẽ đương nhiên. If you could close the door, please.
được song rất khó. If you should find any difficulty in using that printer, please call me. Có thể đảo should lên trên chủ ngữ và bỏ if Should you find any difficulty in using that printer, please call me.
◆13.4 Cách sử dụng if trong một số trường hợp khác
If he can’t come to the office, then we will have to go and meet him.
biến bình thường theo thời gian của chính nó.
If you want to learn a new language, you have to practice.
If you did not do much science at school, you will find chemistry difficult to understand.
If that was Peter, why didn’t he stop and say hello.
phần sử dụng should ở trên) If you should happen to pass a bakery, perhaps you could get some bread. (Ngộ nhỡ mà anh có tình cờ ghé qua tiệm bánh có lẽ mua cho em ít bánh mì)
không có thật ở hiện tại. If our client was/were to arrive now (= if the client arrived now), we would be in real trouble. What would we do if I was/were to lose my visa. Hoặc có thể diễn đạt một ý lịch sự khi đưa ra đề nghị If you were to shift your bag a bit, we could all fit in. (Nếu anh vui lòng dịch túi của anh ra một chút thì chúng ta có thể cùng ngồi vừa được) Note: Cấu trúc này tuyệt đối không được dùng với các động từ tĩnh tại hoặc chỉ trạng thái tư duy Correct: If I knew his address, I would tell you. Incorrect: If I was/were to know...
Thời hiện tại: If it wasn’t/weren’t for the traffic, we wouldn’t be late for every meeting. (Nếu không vì tắc đường thì chúng tôi đã không trễ mọi cuộc họp) Thời quá khứ: If it hadn’t been for your advice, I wouldn’t have known what to do. (Nếu không nhờ vào lời khuyên của anh thì tôi cũng đã không biết phải làm gì). Có thể đảo lại: Had it not been for your advice, I wouldn’t have known what to do.
... Hay không ...) I wonder if we shouldn’t ask the manager to review the report.
It would be better if they would inform everybody in advance. (Sẽ là tốt hơn nếu họ thông báo cho mọi người từ trước)
How would we feel if this would happen to our team. (Ta sẽ cảm thấy thế nào nếu điều này xảy ra đối với nhóm của chúng ta.)
xảy ra ở quá khứ If I’d have known, I’d have told you. If he’d have recognized her it would have been funny.
If in doubt, ask for help. (= If you are in doubt, ...)
If about to give a presentation, try to prepare thoroughly. (= If you are about to give... )
There is little if any solid evidence for the theory. (There is little evidence, if there is any at all, for the theory) (Có rất ít bằng chứng về giả thuyết này, nếu quả là có thực) I’m not upset. If anything, I feel a little relieved. (Tôi không buồn đâu. Mà có chăng tôi cảm thấy hơi nhẹ nhõm) Cách nói này còn diễn đạt ý kiến ướm thử: Nếu có... I’d say she was more like a mentor, if anything (Tôi xin nói rằng cô ấy còn hơn cả một người cố vấn, nếu có thể nói thế.) He seldom if ever travels by plane. (Anh ta chả mấy khi đi máy bay) Usually, if not always, we write “website” as one word instead of “web site” (Thông thường, nhưng không phải là luôn luôn... )
Nghĩa không mạnh bằng although - Dùng để diễn đạt quan điểm riêng hoặc vấn đề gì đó không quan trọng. Her design, if minimal, is pleasant to look at. (Thiết kế của cô ấy, cho dù là tối giản, thì nhìn cũng thích mắt) The results, if slightly lower than last quarter’s, are still extremely strong (Kết quả, cho dù là có thấp hơn quý trước một chút, thì vẫn là rất tốt.) Cấu trúc này có thể thay bằng may..., but Her design may be minimal, but it is pleasant to look at.
◆13.5 Cách sử dụng Hope và Wish.
Hai động từ này tuy cùng nghĩa nhưng khác nhau về cách sử dụng và ngữ pháp. Hope dùng để diễn đạt một hành động hoặc tình huống có thể sẽ xảy ra hoặc có thể đã xảy ra, còn wish dùng để diễn đạt một điều chắc chắn sẽ không xảy ra hoặc chắc chắn đã không xảy ra. Thời của mệnh đề sau hope (hi vọng rằng) có thể là bất kỳ thời nào. Thời của mệnh đề sau wish bắt buộc không được ở thời hiện tại.
We hope that she will pass. (We don’t know if she will pass or not)
We wish that she could pass. (We know she can’t pass)
We hope that she arrived safely yesterday. (We don’t know if she arrived safely or not.)
We wish that she had arrived safely yesterday. (She didn’t arrive safely)
◆13.5.1 Wish ở tương lai:
That là tuỳ chọn (có hoặc không có). Hai chủ ngữ (S) có thể giống nhau hoặc khác nhau. We wish that you could join the trip next week. (We know you can't come)
◆13.5.2 Wish ở hiện tại
Động từ ở mệnh đề sau wish sẽ chia ở Simple past, to be phải chia là were ở tất cả các ngôi. I wish that I had enough time to finish my project.
◆13.5.3 Wish ở quá khứ
Động từ ở mệnh đề wish sẽ chia ở Past perfect hoặc could have + P2.
I wish that I had cleaned the house yesterday.
He wishes that he could have been there.
Lưu ý 1: Động từ ở mệnh đề sau wish bắt buộc phải ở dạng điều kiện không thể thực hiện được nhưng điều kiện ấy ở thời nào lại phụ thuộc vào chính thời gian của bản thân mệnh đề chứ không phụ thuộc vào thời của wish.
She wishes that she could have left earlier yesterday. (Past)
He wished that he would come to visit her next month. (Future)
The photographer wished we stood closer than we are standing now. (Present).
Lưu ý 2: Cần phân biệt wish (ước gì/ mong gì) với wish mang nghĩa "chúc" trong mẫu câu: to wish sb smt
I wish you a happy retirement.
Lưu ý 3: và phân biệt với wish mang nghĩa "muốn":
wish to do smt (Muốn làm gì)
Why do you wish to see the director? I wish to make an appointment.
To wish smb to do smt (Muốn ai làm gì)
The board does not wish Professor Smith to accept a position at a rival university.
◆13.6 Cách sử dụng as if, as though (cứ như là, như thể là)
Mệnh đề đằng sau hai thành ngữ này luôn ở dạng điều kiện không thể thực hiện được. Có hai trường hợp:
◆13.6.1 Ở thời hiện tại:
Nếu động từ ở mệnh đề trước chia ở thời hiện tại đơn giản thì động từ ở mệnh đề sau chia ở quá khứ đơn giản. To be phải chia là were ở tất cả các ngôi.
The old man dresses as if every day were a special occasion. (Ông cụ ăn mặc cứ như ngày nào cũng là một dịp đặc biệt) (Not every day is a special occasion) She acts as though she were the manager. (Cô ấy cứ làm như thể là cô ấy là quản lý vậy) (She is not the manager in fact) He talks as if he understood everything about finance.
◆13.6.2 Thời quá khứ:
Nếu động từ ở mệnh đề trước chia ở quá khứ đơn giản thì động từ ở mệnh đề sau chia ở quá khứ hoàn thành.
Tom looked as though he had lost his job. (Trông Tom như thể anh ta vừa mất việc) (He didn't lose his job) She talked about the exam as if she had failed it completely.
Lưu ý: Mệnh đề sau as if, as though không phải lúc nào cũng tuân theo qui luật trên. Trong một số trường hợp, nếu điều kiện trong câu là có thật hoặc theo quan niệm của người nói, người viết là có thật thì hai công thức trên không được sử dụng. Động từ ở mệnh đề sau chúng diễn biến bình thường theo mối quan hệ với động từ ở mệnh đề chính. He looks as if he has finished the marathon.
◆13.7 Cách sử dụng used to, (to be/get) used to
◆13.7.1 Used to + Verb:
Chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
When Anna was young, she used to jog once a day.
Did Anna use to jog once a day when she was young?
Anna didn’t use to jog once a day when she was young.
◆13.7.2 To be/ to get used to + V-ing/ Noun: Trở nên quen với.
He is used to jogging every day.
He got used to spicy food.
Lưu ý 1: Used to luôn luôn ở dạng như vậy, không thay đổi theo số, theo ngôi của chủ ngữ. Không được thay thế nó bằng use to.
Lưu ý 2: Có sự khác nhau về nghĩa giữa used to, be used to và get used to.
The manager used to write his own reports.
I am used to waking up at 6:00 AM
We got used to doing our own laundry when we had to live alone.
Lưu ý 3: Có thể dùng would thay thế cho used to mà ý nghĩa và ngữ pháp không đổi. When Anna was young, she would jog once a day.
◆13.8 Cách sử dụng would rather
would rather .... than cũng có nghĩa giống như prefer .... to (thích hơn) nhưng ngữ pháp lại không giống. Đằng sau would rather bắt buộc phải là một động từ nguyên thể không có to nhưng sau prefer là một V- ing hoặc một danh từ. Khi so sánh hai vế, would rather dùng với than còn prefer dùng với to.
We would rather work hard than live in poverty.
I would rather drink tea than coffee.
I prefer drinking tea to drinking coffee.
I prefer tea to coffee.
Cách sử dụng would rather phụ thuộc vào số lượng chủ ngữ của câu cũng như thời của câu.
◆13.8.1 Loại câu có một chủ ngữ
Loại câu này dùng would rather ... (than) là loại câu diễn tả sự mong muốn hay ước muốn của một người và chia làm 2 thời:
◆13.8.1.1 Thời hiện tại:
Sau would rather là nguyên thể bỏ to. Nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not trước nguyên thể và bỏ to.
Tom would rather attend the meeting tomorrow than today.
Tom would rather not attend the meeting tomorrow.
◆13.8.1.2 Thời quá khứ:
Động từ sau would rather phải là have + P2, nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not trước have.
Tom would rather have attended the meeting yesterday than today.
Tom would rather not have attended the meeting yesterday.
◆13.8.2 Loại câu có hai chủ ngữ
Loại câu này dùng would rather that (ước gì, mong gì) và dùng trong một số trường hợp sau:
◆13.8.2.1 Câu cầu kiến ở hiện tại (present subjunctive):
Là loại câu người thứ nhất muốn người thứ hai làm việc gì (nhưng làm hay không còn phụ thuộc vào người thứ hai). Xem thêm về câu cầu khiến ở phần sau. Trong trường hợp này động từ ở mệng đề hai để ở dạng nguyên thể bỏ to. Nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not trước nguyên thể bỏ to.
S1 + would rather that + S2 + [verb in simple form] ...
I would rather that you email me tomorrow.
He would rather that I not take this flight.
Ngữ pháp nói ngày nay đặc biệt là ngữ pháp Mỹ cho phép bỏ that trong cấu trúc này mà vẫn giữ nguyên hình thức giả định.
◆13.8.2.2 Câu giả định đối lập với thực tế ở hiện tại
Động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở simple past, to be phải chia là were ở tất cả các ngôi.
S1 + would rather that + S2 + [verb in simple past tense] ...
Henry would rather that his sister worked in the same city as he does. (His sister does not work in the same city)
Jane would rather that it were summer now. (In fact, it is not summer now)
Nếu muốn thành lập thể phủ định dùng didn't + verb hoặc were not sau chủ ngữ hai.
Henry would rather that his sister didn’t work in the same city as he does.
Jane would rather that it were not summer now.
◆13.8.2.3 Câu giả định trái ngược với thực tế ở quá khứ
Động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở dạng past perfect. Nếu muốn thành lập thể phủ định dùng hadn't + P2.
S1 + would rather that + S2 + past perfect ...
Bob would rather that Jill had attended the meeting yesterday. (Jill did not attend the meeting yesterday)
Bill would rather that his brother hadn’t quit his job.
Lưu ý: Trong văn nói bình thường hàng ngày người ta dùng wish thay cho would rather that.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu điều kiện”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu điều kiện” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách dùng một số trợ động từ hình thái ở thời hiện tại
| Cấu trúc | Ý nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Would you like + to V? | lời mời lịch sự | Would you like to dance with me? |
| like + V-ing (Anh-Anh) | diễn đạt sở thích, sự thích thú | He likes reading novels. |
| like + to V | diễn đạt sự lựa chọn hoặc thói quen | I like to see the former (choice). |
| Wouldn't like ≠ don't want | wouldn't like lịch sự hơn don't want | No, I don't want any more. (lịch sự) |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆14.1 Cách sử dụng Would + like
Để diễn đạt một cách lịch sự lời mời hoặc ý muốn gì. Không dùng do you want khi mời người khác. Would you like to try some sushi? I would like to visit Korea. Trong tiếng Anh của người Anh, nếu để diễn đạt sở thích thì sau like là một v-ing. She likes painting landscapes. (enjoyment) Nhưng để diễn đạt sự lựa chọn hoặc thói quen thì sau like là một động từ nguyên thể. Between painting and sculpture, I prefer to see the former. (choice) When making coffee, she usually likes to add some milk and a spoon of sugar first. (habit) Trong tiếng Anh Mỹ thường không có sự phân biệt này, tất cả sau like đều là động từ nguyên thể có to.
theo sau cũng là một nguyên thể có to (infinitive) She likes her students to study in the library (She thinks they focus better there) Cô ấy muốn học sinh của mình học trong thư viện cho chắc/ cho tập trung
I like to check my car twice a year. Tôi muốn kiểm tra xe hơi 2 lần/ năm cho chắc
cụ thể ở tương lai.
chủ ngữ.
She would like/ would enjoy dancing if she could dance better.
I wonder if Tom would care for/ would enjoy scuba diving.
◆14.2 Cách sử dụng could/may/might:
Chỉ khả năng có thể xảy ra ở hiện tại nhưng người nói không dám chắc. (Cả 3 trợ động từ đều có giá trị như nhau).
It might snow tomorrow.
It may snow tomorrow.
It could snow tomorrow.
It will possibly snow tomorrow Maybe it will snow tomorrow.
Chú ý maybe là sự kết hợp của cả may và be nhưng nó là một từ và không phải là trợ động từ. Nó là một phó từ, có nghĩa như perhap (có lẽ)
◆14.3 Cách sử dụng Should:
(1) Để diễn đạt một lời khuyên, sự gợi ý, sự bắt buộc (nhưng không mạnh).
He should rest tonight.
One should drink water daily.
You should get more sleep.
She should see a dentist about her toothache.
(2) Diễn đạt người nói mong muốn điều gì sẽ xảy ra. (Expectation)
It should snow tomorrow. (I expect it to snow tomorrow)
My package should arrive next week. (I expect it to arrive next week)
Các cụm từ had better, ought to, be supposed to đều có nghĩa tương đương và cách dùng tương tự với should trong cả hai trường hợp trên (với điều kiện động từ be trong be supposed to phải chia ở thời hiện tại).
Peter ought to rest tonight.
Peter is supposed to rest tonight.
Peter had better rest tonight.
◆14.4 Cách sử dụng Must
(1) có nghĩa “phải”: mang nghĩa hoàn toàn bắt buộc (mạnh hơn should).
Với should (nên), nhân vật có thể lựa chọn có thực hiện hành động hay không nhưng với must (phải), họ không có quyền lựa chọn.
Peter must call his accountant today.
A plane must have fuel to fly.
A nurse must keep a record of the medications that are given. (Y tá phải giữ lại bản ghi các loại thuốc đã được cho bệnh nhân dùng)
A pilot must pass an examination before flying commercially. (Phi công phải qua một kỳ kiểm tra trước khi lái máy bay thương mại)
(2) có nghĩa “hẳn là”, “chắc đã”: chỉ một kết luận logic dựa trên những hiện tượng đã xảy ra. Peter's lights are out. He must be asleep. (Đèn phòng Peter đã tắt. Anh ta chắc đã ngủ) The road is wet. It must have rained.
◆14.5 Cách sử dụng have to
Người ta dùng have to thay cho must với nghĩa bắt buộc (nghĩa 1). Quá khứ của nó là had to, tương lai là will have to. Chú ý rằng have to không phải là một trợ động từ nhưng nó mang ý nghĩa giống như trợ động từ hình thái must. We will have to submit a report next week. Peter has to call his accountant today. Để diễn đạt một nghĩa vụ trong quá khứ, phải dùng had to chứ không được dùng must. Peter had to call his accountant yesterday. Ms. Chen had to pass an examination before she could practice medicine. Trong câu hỏi, have to thường được dùng thay cho must để hỏi xem bản thân người hỏi bắt buộc phải làm gì hoặc để diễn đạt sự bắt buộc do khách quan đem lại.
Trong văn nói, người ta dùng have got to, cũng có nghĩa như have to. He has got to finish the report tonight. Đặc biệt, dùng để nhấn mạnh các trường hợp cá biệt: I have to work everyday except Sunday. But I don't have got to work a full day on Saturday.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách dùng một số trợ động từ hình thái ở thời hiện tại”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách dùng một số trợ động từ hình thái ở thời hiện tại” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Dùng trợ động từ để diễn đạt tình huống quá khứ (modal +
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| could/may/might + have + P2 | có lẽ đã (không chắc chắn) | He could have forgotten the ticket. |
| should/shouldn't + have + P2 | lẽ ra nên/không nên (nhưng thực tế ngược lại) | John should have gone to the post office. |
| must + have + P2 | chắc hẳn đã (kết luận logic) | It must have rained last night. |
| was/were supposed to + V | cách khác để nói "lẽ ra phải" | He was supposed to make a report. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆15.1 Could, may, might + have + P2 = có lẽ đã
Diễn đạt một khả năng có thể đã xảy ra ở quá khứ song người nói không dám chắc.
It may have snowed last night, but I'm not sure.
He could have missed the bus this morning.
I didn't hear the alarm ring, I might have been showering at that time.
The cause of the delay could have been the weather.
Anna might have gone to the gym yesterday.
◆15.2 Should have + P2 = Lẽ ra phải, lẽ ra nên
Chỉ một việc lẽ ra đã phải xảy ra trong quá khứ nhưng vì lí do nào đó lại không xảy ra.
Tom shouldn't have skipped breakfast this morning. (He did skip it)
Anna should have gone to the bank this morning.
The manager should have made a report about the incident.
Chúng ta cũng có thể dùng cụm từ was/were supposed to + [verb in simple form] để thay cho should + perfective.
Anna was supposed to go to the bank this morning.
The manager was supposed to make a report about the incident. (Anh ta đã không lập báo cáo về sự cố)
◆15.3 Must have + P2 = chắc là đã, hẳn là đã
Chỉ một kết luận logic dựa trên những hiện tượng có đã xảy ra ở quá khứ (nghĩa 2 của must ở phần trên). Chú ý rằng không bao giờ dùng cấu trúc này với nghĩa 1. Chỉ được dùng had to hoặc should + perfective hoặc be supposed to khi diễn tả một trách nhiệm bắt buộc ở quá khứ.
The road is wet.
It must have rained last night. (It probably rained last night)
Anna did very well on the test.
She must have practiced hard.
I didn't hear you knock, I must have been vacuuming in the other room.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Dùng trợ động từ để diễn đạt tình huống quá khứ (modal +”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Dùng trợ động từ để diễn đạt tình huống quá khứ (modal +” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách dùng should trong một số trường hợp cụ thể khác
| Cách dùng should | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| that + should sau tính từ cảm xúc (sorry, anxious, surprised...) | diễn đạt phản ứng cảm xúc | I'm sorry that you should feel uncomfortable. |
| if + should | chỉ điều khó có thể xảy ra, mang tính đề phòng | If you should change your mind, let me know. |
| Should + S (đảo ngữ, bỏ if) | thay thế cho if...should | Should you need help, call me. |
| so that/in order that + should | chỉ mục đích (thay would/could) | He spoke slowly so that she should understand. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
If I were asked to work weekends I should resign.
delighted...: Lấy làm ... rằng/ lấy làm ...vì I'm anxious that he should be well looked after. (Tôi lo lắng rằng liệu anh ấy có được chăm sóc tốt không) We are sorry that you should feel disappointed (Chúng tôi lấy làm tiếc vì anh cảm thấy thất vọng) That you should react to him like that is quite surprising (Cái cách mà anh phản ứng với anh ấy như vậy quả là đáng ngạc nhiên).
If you should change your plans, please let me know.
In case she should have forgotten to bring her passport, nobody will be there to help her. (Ngộ nhỡ cô ấy quên mang hộ chiếu, thì sẽ không có ai ở đó giúp cô ta mất)
He packed his bags early so that he should be able to leave on time.
She explained the steps slowly in order that they should understand.
I should like to ask a question, if possible. (tôi xin phép hỏi một câu nếu tôi có thể)
I should imagine it will take about 2 hours (Tôi thiết tưởng công việc sẽ tốn mất 2 giờ đồng hồ đấy). I should say he's over 50 (Tôi cho là ông ta đã ngoài 50)
How should I know? (Làm sao tôi biết được kia chứ)
Why should she think that? (sao cô ấy lại nghĩ như vậy chứ)
"But".
I was thinking of calling Anna when who should appear but Anna herself. (Tôi đang tính là gọi cho Anna thì người xuất hiện lại chính là cô ấy)
What should I discover but a huge cockroach (Cái mà tôi phát hiện ra lại chính là một con gián khổng lồ)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách dùng should trong một số trường hợp cụ thể khác”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách dùng should trong một số trường hợp cụ thể khác” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Tính từ và phó từ
| Loại phó từ | Câu hỏi | Vị trí thường gặp |
|---|---|---|
| Manner | How? | gần động từ / cuối câu |
| Place | Where? | sau manner |
| Time | When? | thường cuối câu |
| Frequency | How often? | trước V thường, sau be |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆17.1 Tính từ
Tính từ là từ chỉ tính chất, mức độ, phạm vi, ... của một người hoặc vật. Nó bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc liên từ (linking verb). Nó trả lời cho câu hỏi What kind? Tính từ luôn đứng trước danh từ được bổ nghĩa: That is her old blue bicycle. Trừ trường hợp galore (nhiều, phong phú, dồi dào) và general trong tên các cơ quan, các chức vụ lớn là hai tính từ đứng sau danh từ được bổ nghĩa: There were errors galore in your final test; UN Secretary General (Tổng thư ký Liên hợp quốc). Tính từ đứng sau các đại từ phiếm chỉ (something, anything, anybody...) It’s something odd. She is somebody quite famous.
Tính từ được chia làm 2 loại là tính từ mô tả (descriptive adjective) và tính từ giới hạn (limiting adjective). Tính từ mô tả là các tính từ chỉ màu sắc, kích cỡ, chất lượng của một vật hay người. Tính từ giới hạn là tính từ chỉ số lượng, khoảng cách, tính chất sở hữu, ... Tính từ không thay đổi theo ngôi và số của danh từ mà nó bổ nghĩa, trừ trường hợp của these và those.
| Tính từ mô tả | Tính từ giới hạn | Loại |
|---|---|---|
| beautiful | one, two | số đếm |
| large | first, second | số thứ tự |
| red | my, your, his | tính chất sở hữu |
| interesting | this, that, these, those | đại từ chỉ định |
| important, colorful | few, many, much | số lượng |
Khi tính từ mô tả bổ nghĩa cho một danh từ đếm được số ít, nó thường có mạo từ a, an hoặc the đứng trước. a tall man, a boring movie, the blue jacket.
Tính từ đi trước danh từ nhưng đi sau liên từ (linking verb – xem phần sau). Tính từ chỉ bổ nghĩa cho danh từ, đại từ và liên từ. Nếu trong một cụm từ có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ thì thứ tự các tính từ sẽ như sau: tính từ sở hữu hoặc mạo từ, opinion, size, age, shape, color, origin, material, purpose. Chú ý rằng tính từ sở hữu (my, your, our...) hoặc mạo từ (a, an, the) nếu có thì luôn đi trước các tính từ khác. Nếu đã dùng mạo từ thì không dùng tính từ sở hữu và ngược lại. Ví dụ về thứ tự sắp xếp các tính từ: a silly young English man the huge round metal bowl my small red sleeping bag
| Art/Poss | Opinion | Size | Age | Shape | Color | Origin | Material | Purpose | Noun |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| a | silly | — | young | — | — | English | — | — | man |
| the | — | huge | — | round | — | — | metal | — | bowl |
| my | — | small | — | — | red | — | — | sleeping | bag |
◆17.2 Phó từ
Phó từ bổ nghĩa cho động từ, cho một tính từ hoặc cho một phó từ khác. Nó trả lời cho câu hỏi How?
Tom ate too much. (How much did Tom eat?)
I don't play chess very well. (How well do I play?)
He was walking nervously. (How was he walking?)
Anna is writing neatly. (How is Anna writing?)
He speaks French fluently. (How does he speak French?)
Thông thường, các tính từ mô tả có thể biến đổi thành phó từ bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ.
She is a careful writer.
She always writes carefully.
| Tính từ | Phó từ |
|---|---|
| bright | brightly |
| careful | carefully |
| quiet | quietly |
Tuy nhiên, có một số tính từ không theo quy tắc trên:
He is a good cook.
He cooks very well.
2) Một số tính từ cũng có tận cùng là đuôi ly (lovely, friendly) nên để thay thế cho phó từ của các tính từ này, người ta dùng: in a + Adj + way/ manner He is a friendly man. He treated me in a friendly way.
Các từ sau cũng là phó từ: so, very, almost, soon, often, fast, rather, well, there, too. Các phó từ được chia làm 6 loại sau:
| Loại phó từ | Ví dụ | Cho biết |
|---|---|---|
| manner | happily, bitterly | how something happens |
| degree | totally, completely | how much ST happens, thường đi với tính từ |
| frequency | never, often | how often ST happens |
| time | recently, just | when things happen |
| place | here, there | where things happen |
| disjunctive | hopefully, frankly | opinion about things happening |
Các phó từ thường đóng vai trò trạng ngữ (modifier – xem phần 1) trong câu. Ngoài ra các ngữ giới từ cũng đóng vai trò trạng ngữ như phó từ, chúng bao gồm một giới từ mở đầu và danh từ đi sau để chỉ: địa điểm (at home), thời gian (at 5 pm), phương tiện (by train), tình huống, hành động (in a very difficult situation). Các cụm từ này đều có chức năng và cách sử dụng như phó từ, cũng có thể coi là phó từ.
Về thứ tự, các phó từ cùng bổ nghĩa cho một động từ thường xuất hiện theo thứ tự: manner, palce, time. Nói chung, phó từ chỉ cách thức của hành động (manner - cho biết hành động diễn ra như thế nào) thường liên hệ chặt chẽ hơn với động từ so với phó từ chỉ địa điểm (place) và phó từ chỉ địa điểm lại liên kết với động từ chặt chẽ hơn phó từ chỉ thời gian (time).
The old man reads quietly by the window for hours.
Về vị trí, các phó từ hầu như có thể xuất hiện bất cứ chỗ nào trong câu, nhưng cũng vì thế, nó là vấn đề khá phức tạp. Vị trí của phó từ có thể làm thay đổi phần nào ý nghĩa của câu. Chúng ta sẽ xem xét từng loại phó từ:
◆17.2.1 Adverb of manner:
Các phó từ và cụm phó từ chỉ phương thức của hành động có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu (thông dụng hơn). Ví dụ:
She quickly closed the window.
She closed the window quickly.
Quickly she closed the window.
Khi đứng giữa câu, phó từ đứng giữa chủ ngữ và động từ chính, nhưng đứng sau trợ động từ hoặc động từ be nếu có.
Mary had carefully placed the plate on the shelf.
Mary had been carefully arranging the books.
Vị trí của phó từ có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu. Xét các câu sau:
She answered the question immediately.
She immediately answered the question.
She answered the question foolishly.
She foolishly answered the question.
Trong hai câu đầu, ý nghĩa của câu không bị ảnh hưởng bởi vị trí của phó từ, nhưng ở hai câu sau thì có sự khác nhau. Câu 3 cho biết câu trả lời của cô ta là ngốc ngếch, còn câu 4 có nghĩa “Cô ấy thật ngốc ngếch khi trả lời câu hỏi”. Phó từ foolishly khi đứng ở cuối câu thì chỉ bổ nghĩa cho động từ answered the question, nhưng khi được đặt giữa câu lại có liên hệ với chủ ngữ nhiều hơn là với động từ. Hiện tượng này cũng xảy ra với các loại phó từ khác. Nghiên cứu thêm các ví dụ sau:
John was able to solve this problem without any help. (John có thể giải được bài toán này mà không cần sự trợ giúp nào)
Even John was able to solve this problem without any help. (Ngay cả John cũng có thể giải được bài toán này mà ...)
John was even able to solve this problem without any help. (John có thể thậm chí giải được bài toán này mà ...)
John was able to solve even this problem without any help. (John có thể giải được ngay cả bài toán này mà không cần ...)
John was able to solve this problem even without any help. (John có thể giải được bài toán này mà thậm chí không cần tới sự trợ giúp nào)
He completely failed to agree with me. (Anh ta hoàn toàn không đồng ý với tôi)
He failed to agree completely with me. (Anh ta không đồng ý hoàn toàn với tôi)
Phó từ chỉ cách thức của hành động thường chỉ đứng giữa câu khi nó là từ đơn (với đuôi –ly). Phần lớn các phó từ thuộc dạng này. Nhưng cũng có một số phó từ là một cụm từ, thường bắt đầu bằng with. Khi đó phải đặt nó ở cuối câu: She was looking through the documents with great interest. Tương tự như vậy, khi hai phó từ ghép song song với nhau, chúng cũng phải ở cuối câu. She loudly called him a hero. She called him a hero loudly and proudly.
◆17.2.2 Adverb of place:
Phó từ chỉ nơi chốn là loại dễ nhớ nhất. Nó luôn xuất hiện cuối câu. I had dinner in the cafeteria.
Trong một số mẫu câu đảo vị trí của chủ ngữ và động từ, nó có thể đứng đầu câu: Here is your ticket.
◆17.2.3 Adverb of time:
Phó từ chỉ thời gian lại được phân làm 2 loại. Loại chỉ thời gian tuyệt đối (yesterday, tonight, on Sunday, in December...) và loại chỉ thời gian tương đối (recently, already,...). Đối với loại chỉ thời gian tương đối, vị trí của chúng giống như đối với phó từ chỉ cách thức của hành động. Ta chỉ nói đến ở đây loại chỉ thời gian tuyệt đối. Nó có liên kết yếu nhất với động từ trong câu nên có thể xuất hiện bất cứ vị trí nào trong câu, miễn sao không đứng giữa động từ và các trợ động từ. Tuy nhiên, nó thường đứng đầu câu hoặc cuối câu. I didn't go jogging yesterday. In 1995 she was working for a company in London.
◆17.2.4 Adverb of frequency:
Phó từ chỉ tần xuất cũng phân làm 2 loại: tần suất tuyệt đối (once a week, twice a month, ...) và tần xuất tương đối (always, nearly always, usually, often, quite often, sometimes, occasionally, hardly ever, never). Tần xuất tuyệt đối được dùng giống như phó từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc cuối câu. Tần xuất tương đối lại thường đứng giữa câu, sau chủ ngữ và trước động từ chính (nhưng sau động từ be) Anna always gets here on time. Peter is sometimes late for work. Các phó từ chỉ tần xuất như: occasionally, sometimes, often... có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu: Things get busy sometimes. Often I forget where I put my keys.
◆17.2.5 Disjunctive adverb:
Phó từ chỉ quan điểm, tình cảm của người nói thường xuất hiện ở đầu câu hoặc cuối câu sau dấu phảy.
Fortunately we still had some money to spare.
Clearly we will have to discuss this again.
Honestly, I don't really care.
We still had some money to spare, fortunately.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Tính từ và phó từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Tính từ và phó từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Liên từ (linking verb)
| Liên từ (linking verb) | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| be, become, remain, stay, appear, seem, sound, taste, feel, look, smell | theo sau là TÍNH TỪ, không phải phó từ | Mary feels bad. Lucy looks radiant. |
| Không chia thể tiếp diễn | khi mang nghĩa trạng thái | (không nói: is feeling bad theo nghĩa trạng thái) |
| be, become, remain | có thể theo sau bởi cụm DANH TỪ | He remained chairman of the board. |
| feel/look/smell/taste + tân ngữ trực tiếp | trở thành ngoại động từ → theo sau là PHÓ TỪ | She looked at him angrily. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Có một nhóm các động từ đặc biệt có chức năng nối giữa chủ ngữ và vị ngữ tính từ. Không giống các động từ khác, chúng không thể hiện hành động. Do vậy chúng được bổ nghĩa bởi tính từ chứ không phải phó từ. Người ta gọi chúng là liên từ (linking verb). Đó là những động từ ở bảng sau:
be become remain stay appear seem sound taste feel look smell
Peter feels nervous about his interview.
Students become tired quite easily.
Anna looks confident in her new suit.
They were glad to see us arrive.
The flowers smell sweet.
The soup tastes good.
Liên từ có các tính chất:
Be, become, remain còn có thể đứng trước một cụm danh từ chứ không chỉ tính từ:
They remained calm even though the situation was stressful. (adjective)
She remained treasurer of the club despite the criticism. (noun)
Employees often become anxious during reviews. (adjective)
He became team leader after a successful project. (noun)
Anna will be thrilled when she hears the good news. (adjective)
Tom will be the captain this year. (noun)
Feel, look, smell và taste cũng có thể là ngoại động từ khi nó có tân ngữ trự tiếp. Trong trường hợp đó, nó trở thành một động từ mô tả hành động thực sự chứ không còn là một linking verb và do đó nó được bổ nghĩa bởi phó từ chứ không phải tính từ. Chúng được phép chia ở thì tiếp diễn. Nghiên cứu các ví dụ sau:
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Liên từ (linking verb)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Liên từ (linking verb)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Các dạng so sánh của tính từ và phó từ
| Dạng | Công thức khái quát |
|---|---|
| Ngang bằng | as + adj/adv + as |
| So sánh hơn | adj/adv-er + than / more + adj/adv + than |
| So sánh nhất | the + adj-est / the most + adj |
| So sánh kép | the + comparative..., the + comparative... |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆19.1 So sánh ngang bằng
Cấu trúc sử dụng là as .... as
My laptop is as fast as yours.
His bike rides as smoothly as a new one.
Anna sings as well as her brother.
Their apartment is as big as that one.
His job is not as demanding as mine.
They are as fortunate as we.
Nếu là câu phủ định, as thứ nhất có thể thay bằng so.
He is not as tall as his brother.
He is not so tall as his brother.
Sau as phải là một đại từ nhân xưng chủ ngữ, không được là một đại từ tân ngữ.
Anna is as tall as I. (ĐÚNG)
Anna is as tall as me. (SAI)
Danh từ cũng có thể được dùng để so sánh, nhưng nên nhớ trước khi so sánh phải đảm bảo rằng danh từ đó phải có các tính từ tương đương.
| Tính từ | Danh từ tương ứng |
|---|---|
| heavy, light | weight |
| wide, narrow | width |
| deep, shallow | depth |
| long, short | length |
| big, small | size |
Khi so sánh bằng danh từ, sử dụng cấu trúc sau:
My building is as tall as his.
My building is the same height as his.
Chú ý rằng ngược nghĩa với the same...as là different from... Không bao giờ dùng different than. Sau đây là một số ví dụ khác về so sánh bằng danh từ.
These paintings are the same as those.
He speaks the same language as she.
Her schedule is the same as Anna’s.
Their approach is different from ours.
She takes the same course as her colleague.
◆19.2 So sánh hơn kém
Trong loại so sánh này người ta chia làm hai dạng: tính từ và phó từ ngắn (chỉ có một hoặc hai âm tiết khi phát âm) và tính từ, phó từ dài (3 âm tiết trở lên). Khi so sánh không ngang bằng:
đôi phụ âm cuối. (big-bigger; red-redder; hot-hotter)
important; more believable).
prettier).
chúng là tính từ dài hay ngắn (more useful, more boring, more cautious)
prettier, more faster, more better
Chú ý:
1. Chỉ một số phó từ là có đuôi –er, bao gồm: faster, quicker, sooner, latter. 2. Nhớ dùng dạng thức chủ ngữ của đại từ sau than, không được dùng dạng tân ngữ. Ví dụ về so sánh không ngang bằng:
Anna’s scores are higher than her brother’s.
Today is colder than yesterday.
This sofa is more comfortable than the other.
He speaks German more fluently than I. (không dùng than me)
He visits his parents less frequently than she does.
This year’s festival is less impressive than last year’s.
So sánh không ngang bằng có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm much hoặc far trước cụm từ so sánh.
A watermelon is much sweeter than a lemon.
His laptop is far better than yours.
Henry’s camera is far more expensive than mine.
That book I read last month was much more interesting than the one on TV.
She paints much more artistically than her predecessor.
He speaks French much more rapidly than he does Italian.
Danh từ cũng được dùng để diễn đạt phép so sánh ngang bằng hoặc hơn/kém. Chú ý dùng tính từ bổ nghĩa đúng với danh từ đếm được hoặc không đếm được.
He saves as much money as his brother.
They have as few meetings as we.
Before payday, I have as little cash as my brother.
I have more magazines than she.
February has fewer days than March.
Their job allows them less freedom than ours does.
Khi so sánh một người/ một vật với tất cả những người hoặc vật khác phải thêm else sau anything/anybody...
She is smarter than anybody else in the class.
Lưu ý:
thứ nhất, đặc biệt là khi động từ sau than và as ở dạng bị động. Lúc này than và as còn có thêm chức năng của một đại từ quan hệ thay thế. Their partnership was as difficult as had been expected (Incorrect: as it had been expected). She worries more than was good for her. (Incorrect: than it/what was good for her).
Don’t lose your keys, as I did last year. (Incorrect: as I did it last year).
They delivered more than I had requested. (Incorrect: than I had requested it).
She gets her coffee from the same barista as I go to. (Incorrect: as I go to him).
◆19.3 Phép so sánh không hợp lý
Khi dùng câu so sánh nên nhớ các đối tượng dùng để so sánh phải tương đương nhau: người với người, vật với vật. Các lỗi thường mắc phải khi sử dụng câu so sánh không hợp lý được chia làm 3 loại: sở hữu cách, that of và those of.
◆19.3.1 Sở hữu cách:
Incorrect: Her photos are as stunning as her teacher. (Câu này so sánh các bức ảnh với người dạy)
Correct: Her photos are as stunning as her teacher’s. (teacher's = teacher's photos)
◆19.3.2 Dùng thêm that of cho danh từ số ít:
Incorrect: The income of a doctor is higher than a teacher. (Câu này so sánh income với teacher)
Correct: The income of a doctor is higher than that of a teacher. (that of = the income of)
◆19.3.3 Dùng thêm those of cho các danh từ số nhiều:
Incorrect: The responsibilities of a manager are more demanding than an intern. (Câu này so sánh responsibilities với intern)
Correct: The responsibilities of a manager are more demanding than those of an intern (those of = the responsibilities of)
◆19.4 Các tính từ và phó từ đặc biệt
Một số ít tính từ và phó từ có dạng thức so sánh đặc biệt. Chúng không theo các quy tắc nêu trên. Nghiên cứu bảng sau:
| Tính từ/trạng từ | So sánh hơn kém | So sánh nhất |
|---|---|---|
| far | farther | farthest |
| far | further | furthest |
| little | less | least |
| few, many, much | more | most |
| good, well | better | best |
| bad, badly | worse | worst |
I feel much better today than I did last week.
He has less time now than he had before.
This magazine is better than that one.
He acts worse now than ever before.
Lưu ý: farther dùng cho khoảng cách; further dùng cho thông tin hoặc các trường hợp trừu tượng khác.
The distance from your house to the station is farther than that of mine.
If you want further details, please call the agent.
Next year he will come to the U.S for his further studies.
◆19.5 So sánh bội số
So sánh bội số là so sánh: bằng nửa (half), gấp đôi (twice), gấp ba (three times),...
Không được sử dụng so sánh hơn kém mà sử dụng so sánh bằng, khi so sánh phải xác định danh từ là đếm được hay không đếm được, vì đằng trước chúng có many/much
This encyclopedia costs twice as much as the other one.
Jerome has half as many records now as I had last year.
At the picnic last week, Fred ate three times as many sandwiches as Bob.
Các lối nói: twice that many/twice that much = gấp đôi ngần ấy... chỉ được dùng trong khẩu ngữ, không được dùng trong văn viết.
We had expected 80 people at that rally, but twice that many showed up. (twice as many as that number).
◆19.6 So sánh kép
Là loại so sánh với cấu trúc: Càng... càng... Các Adj/Adv so sánh phải đứng ở đầu câu, trước chúng phải có The. Dùng một trong hai mẫu câu sau đây để so sánh kép:
The colder it is, the more uncomfortable I feel. (Trời càng lạnh, tôi càng thấy khó chịu)
The sooner you take your medicine, the better you will feel. (Anh càng uống thuốc sớm bao nhiêu, anh càng cảm thấy dễ chịu bấy nhiêu)
The higher they climb, the more tired they become. (Họ càng leo cao bao nhiêu thì càng mệt bấy nhiêu)
The more you practice, the better you will become. (Càng luyện tập, anh càng giỏi hơn)
The more I read this book, the more I enjoy it. (Càng đọc cuốn sách này, tôi càng thích nó hơn)
Sau The more ở vế thứ nhất có thể thêm that nhưng không mẫu câu này không phổ biến.
The more (that) you practice, the better you will become.
Trong trường hợp nếu cả hai vế đều có chủ ngữ giả it is thì có thể bỏ chúng đi
The shorter (it is), the better (it is).
Hoặc nếu cả hai vế đều dùng to be thì bỏ đi
The closer to the Earth’s pole (is), the greater the gravitational force (is).
Các cách nói: all the better (càng tốt hơn), all the more (càng... hơn), not... any the more... (chẳng... hơn... tí nào), none the more... (chẳng chút nào) dùng để nhấn mạnh cho các tính từ hoặc phó từ được đem ra so sánh. Nó chỉ được dùng với các tính từ trừu tượng và dùng trong văn nói:
Saturday afternoons were relaxing.
I enjoyed them all the more because Kate used to come round for tea.
He didn’t seem to be any the worse for his ordeal.
She explained it all carefully, but I was still none the wiser.
Cấu trúc này không dùng cho các tính từ cụ thể:
Those supplements have made him all the healthier. (SAI)
◆19.7 Cấu trúc No sooner... than (Vừa mới ... thì đã...)
Chỉ dùng cho thời quá khứ và thời hiện tại, không dùng cho thời tương lai. No sooner đứng ở đầu một mệnh đề, theo sau nó là một trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ để nhấn mạnh, than đứng ở đầu mệnh đề còn lại:
No sooner had we started out for the beach than it started to rain.
Một ví dụ ở thời hiện tại (will được lấy sang dùng cho hiện tại)
No sooner will he arrive than he will want to leave.
Lưu ý: No longer có nghĩa là not anymore. Không dùng cấu trúc not longer cho các câu có ý nghĩa không còn ... nữa.
She no longer works at that company. (She does not work at that company anymore.)
◆19.8 So sánh hơn kém không dùng than (giữa 2 đối tượng)
Khi so sánh hơn kém giữa 2 người hoặc 2 vật mà không dùng than, muốn nói đối tượng nào đó là tốt hơn, giỏi hơn, đẹp hơn,... thì trước adj và adv so sánh phải có the. Chú ý phân biệt trường hợp này với trường hợp so sánh bậc nhất dưới đây (khi có 3 đối tượng trở lên). Trong câu thường có cụm từ of the two + noun, nó có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
Daniel is the smarter of the two boys.
Of the two dresses, this one is the prettier.
Please give me the smaller of the two cakes.
Of the two books, this one is the more interesting.
◆19.9 So sánh bậc nhất (từ 3 đối tượng trở lên)
Dùng khi so sánh 3 người hoặc 3 vật trở lên, một trong số đó là ưu việt nhất so với các đối tượng còn lại về một mặt nào đó. Để biến tính từ và phó từ thành dạng so sánh bậc nhất, áp dụng quy tắc sau:
Peter is the tallest boy in the family.
Anna is the shortest of the three sisters.
These bags are the least expensive of all.
Of the three jackets, this one is the prettiest.
Sau cụm từ One of the + so sánh bậc nhất + noun phải đảm bảo chắc chắn rằng noun phải là số nhiều, và động từ phải chia ở số ít.
One of the greatest tennis players in the world is Johnson.
Kuwait is one of the biggest oil producers in the world.
Các phó từ thường không có các hậu tố -er hoặc –est. Chúng được chuyển sang dạng so sánh tương đối bằng cách thêm more hoặc less; sang dạng so sánh tuyệt đối bằng cách thêm most hoặc least phía trước chúng.
Anna drove more cautiously than Peter.
Tom dances more gracefully than his partner.
That puppy behaves most carelessly of all.
Một số các tính từ hoặc phó từ mang tính tuyệt đối thì không được dùng so sánh bậc nhất, hạn chế dùng so sánh hơn kém, nếu buộc phải dùng thì bỏ more, chúng gồm: unique/ extreme/ perfect/ supreme/ top/ absolute/prime/ primary
Her paintings are perfect than mine. (SAI — nên tránh so sánh với tính từ tuyệt đối: Her paintings are as perfect as mine.)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Các dạng so sánh của tính từ và phó từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Các dạng so sánh của tính từ và phó từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Danh từ dùng làm tính từ
| Quy tắc | Ghi chú | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ làm tính từ | luôn ở dạng SỐ ÍT dù bổ nghĩa cho danh từ số nhiều | a five-year subscription (không phải five-years) |
| number + noun | nối với nhau bằng dấu gạch nối | a twenty-dollar shoe |
| Danh từ làm tính từ | mang nghĩa ĐEN (chất liệu, nội dung) | a gold watch = đồng hồ làm bằng vàng |
| Tính từ (dẫn xuất từ danh từ đó) | mang nghĩa BÓNG | a golden opportunity = cơ hội quý giá |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong tiếng Anh có nhiều trường hợp một danh từ đứng trước một danh từ khác làm nhiệm vụ của một tính từ (a wool coat, a gold watch, a history teacher). Danh từ đi trước có vai trò của một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đi sau. Các danh từ đóng vai trò của tính từ luôn luôn ở dạng số ít, cho dù danh từ được chúng bổ nghĩa có thể ở dạng số nhiều (trừ một vài trường hợp cá biệt: a sports car, small-claims court, a no-frills store...). Các liên kết số đếm – danh từ (number-noun) luôn được ngăn cách bởi dấu gạch nối.
We took a three-month trip. (We took a trip that lasted three months)
He has a one-year membership to that gym. (His membership to that gym is for one year)
These are fifty-dollar tickets. (These tickets cost fifty dollars.)
◆20.1 Khi nào dùng danh từ làm tính từ, khi nào dùng tính từ của danh từ đó?
Trong một số trường hợp nếu dùng danh từ làm tính từ thì nó mang nghĩa đen: A silver ring = a ring made of silver. Nhưng nếu dùng tính từ thì nó mang nghĩa bóng: A golden opportunity = a chance that is very rare and precious (quí giá). Không được dùng tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khi nó chỉ tính chất nghề nghiệp hoặc nội dung, khi đó phải dùng danh từ để đóng vai trò tính từ: a history teacher, a chemistry textbook
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Danh từ dùng làm tính từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Danh từ dùng làm tính từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách dùng Enough
| Vị trí của enough | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| tính từ/phó từ + enough | enough đứng SAU | hot enough, well enough |
| enough + danh từ | enough đứng TRƯỚC | enough money, enough time |
| enough (dùng như đại từ) | thay cho danh từ đã nhắc ở trên | I need money. Do you have enough? |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Enough thay đổi vị trí theo từ loại của từ mà nó bổ nghĩa. Nó luôn đứng sau tính từ và phó từ: Are those cookies sweet enough for you? He drives well enough to take the highway. It is not warm enough now to go swimming. Nhưng lại đứng trước danh từ: Do you have enough flour for the bread? She does not have enough time to finish the report.
Nếu danh từ đã được nhắc đến trước đó, thì ở dưới có thể dùng enough như một đại từ thay cho danh từ. I forgot my wallet. Do you have enough?
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách dùng Enough”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách dùng Enough” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Much, many, a lot of và lots of – trong một số trường hợp khác
| Từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| many | danh từ đếm được | many books, many students |
| much | danh từ không đếm được | much money, much time |
| much of / many of | + determiner (a, the, this...) + danh từ | much of a country, many of my lessons |
| a lot of / lots of | dùng được cả câu khẳng định, thay many/much | a lot of friends |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆22.1 Much & many
Many hoặc much thường đứng trước danh từ. Many đi với danh từ đếm được và much đi với danh từ không đếm được:
He didn’t eat much lunch. (Anh ta không ăn trưa nhiều)
There aren’t many clean plates left. (Không còn lại nhiều đĩa sạch)
Tuy nhiên much of có thể đi với tên người và tên địa danh:
I have seen too much of Peter recently. (Gần đây tôi hay gặp Peter)
Not much of Denmark is hilly. (Đan mạch không có mấy đồi núi)
Many/much of + determiner (a, the, this, my... ) + noun.
You can’t see much of a city in a day. (Anh không thể biết nhiều về một thành phố trong vòng một ngày đâu.)
I won’t finish the project.
I have missed many of my meetings. (Tôi sẽ không hoàn thành dự án này mất, tôi bỏ quá nhiều cuộc họp.)
Many và much dùng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, trong câu khẳng định có thể dùng các loại từ khác như plenty of, a lot, lots of... để thay thế.
How much money have you got?
I’ve got plenty.
He has lots of male friends, but he doesn’t know many women.
Tuy vậy trong tiếng Anh, much và many vẫn được dùng bình thường trong câu khẳng định.
Much has been written about the effects of climate change in the opinion of many scientists.
Much dùng như một phó từ (much đứng trước động từ nhưng đứng sau very và sau cấu trúc phủ định của câu):
I don’t travel much these days. (much = very often)
I much appreciate your support. (much=highly)
We very much prefer the countryside to the city.
Anna much enjoyed her stay with your family.
Much too much / many so many (để nhấn mạnh) dùng độc lập sau mệnh đề chính, trước danh từ mà nó bổ ngữ.
The cost of a thirty-second commercial advertisement on a television show is $300,000, much too much for most businesses.
Many a + singular noun + singular verb: Biết bao nhiêu.
Many a strong man has disheartened before such a challenge. (Biết bao chàng trai tráng kiện đã nản lòng trước một thử thách như vậy)
I have been to the top of the Eiffel Tower many a time.
Many’s the + {smt that / sbody who} + singular verb
Many’s the student who couldn’t follow the post-graduate courses at universities and colleges under the pressure of money. (Biết bao nhiêu sinh viên đã không thể theo học các trường ĐH và CĐ do thiếu tiền) Many’s the promise that has been broken. (Biết bao nhiêu lời hứa đã bị phản bội)
◆22.2 Phân biệt alot/ lots of/ plenty/ a great deal với many/ much
Các thành ngữ trên đều có nghĩa tương đương với much/ many (nhiều) và most (đa phần). A lot of/ lots of (informal) = a great deal/ a large number of/ much/ many (formal).
định việc chia động từ.
a lot of | uncountable noun + singular verb lots of | plural noun + plural verb
A lot of effort is needed to learn a language.
Lots of us think it’s time for a change.
Don’t rush, there’s plenty of time.
Plenty of shops accept cards.
I have thrown away a large amount of old clothing.
Mr Lucas has spent a great deal of time in Southeast Asia.
On holiday we walk and swim a lot.
The government seems to change its mind a great deal.
◆22.3 More & most
We need more time.
More university students are having to borrow money these days.
It would be nice to see more of Ray and Barbara. (Rất hay khi được gặp Ray và Barbara thường xuyên hơn.)
Five hundred years ago, much more of Britain was covered with trees. (500 năm trước đây, đa phần nước Anh phủ nhiều rừng hơn bây giờ nhiều)
He is more of a fool than I thought. (Nó là một thằng ngu hơn tôi tưởng nhiều)
Three more of the missing climbers have been found.
Could I have some more of that smoked fish.
I don’t think any more of them want to come.
There is just one more river to cross.
nghĩa thêm nữa. He has contributed $50, and now he wants to contribute $50 more.
Most cheese is made from cow’s milk.
Most Swiss people understand French.
He has eaten 2 pizzas and most of a cold chicken.
Most of my friends live abroad.
She has eaten most of that cake.
Most of us thought he was wrong.
đến.
Some people had difficulty with the lecture, but most understood.
Ann and Robby found a lot of blackberries, but Susan found the most.
That is most kind of you.
Thank you for a most interesting afternoon.
◆22.4 Long & (for) a long time
Have you been waiting long?
It does not take long to get to her house.
She seldom stays long.
I waited for a long time, but she didn’t arrive.
It takes a long time to get to her house.
The meeting went on much too long.
I have been working here long enough.
It’s time to get a new job.
You can stay as long as you want.
Sorry!
I took so long.
We used to live in Paris, but that was long before you were born.
Long after the accident he used to dream that he was dying.
Long ago, in a distant country, there lived a beautiful princess.
This is a problem that has long been recognized.
She sits dreaming all day long (Cô ta ngồi mơ mộng suốt cả ngày).
I will be back before long (Tôi sẽ quay lại ngay bây giờ).
dài, chốc lát)
She didn’t speak for long. (She only spoke for a short time)
She didn’t speak for a long time. (She was silent for a long time)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Much, many, a lot of và lots of – trong một số trường hợp khác”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Much, many, a lot of và lots of – trong một số trường hợp khác” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Các cụm từ nối mang tính quan hệ nhân quả
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| because + mệnh đề (S+V) | vì (có đầy đủ chủ vị) | because it had started to rain |
| because of + danh từ/cụm danh từ | vì (không có chủ vị) | because of the rain |
| due to (thường sau động từ to be) | vì, do | The accident was due to the rain. |
| as a result of | nhấn mạnh hậu quả | blinded as a result of an accident |
| so that + mệnh đề | để cho, sao cho (mục đích) | studied hard so that he could pass |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆23.1 Because, Because of
Sau because phải một mệnh đề hoàn chỉnh (có cả S và V) nhưng sau because of phải là một danh từ hoặc ngữ danh từ.
Peter was worried because it had started to snow.
Peter was worried because of the snow.
We arrived late because there was an accident on the highway.
We arrived late because of an accident.
Có thể dùng because of thay cho on account of và due to và ngược lại. Nhưng thường dùng due to sau động từ to be.
The delay was due to the heavy snow.
Dùng as a result of để nhấn mạnh hậu quả của hành động hoặc sự vật, sự việc.
He was injured as a result of a serious accident.
Có thể đưa mệnh đề nguyên nhân lên đầu câu:
Because of the storm, we have cancelled the picnic.
◆23.2 So that
Trong cấu trúc này người ta dùng so that với nghĩa sao cho, để cho. Sau so that phải là một mệnh đề hoàn chỉnh có cả S và V. Động từ ở mệnh đề sau so that phải lùi một thời so với thời của động từ ở mệnh đề chính.
He studied very hard so that he could pass the exam.
She is sending the gift early so that it will arrive in time for her brother’s birthday.
Anna drove to Chicago instead of flying so that she could save money.
Chú ý:
là ở thời của động từ đằng sau so that mang nghĩa “do đó” diễn biến bình thường so với thời của động từ ở mệnh đề đằng trước. We heard nothing from her so that we wondered if she had moved away.
Trong tiếng Anh nói có thể bỏ that trong cụm so that nhưng trong tiếng Anh viết không được bỏ that. Đây là bẫy mà bài thi TOEFL thường nêu ra.
◆23.3 So và such.
Người ta dùng cấu trúc so/such .... that (đến nỗi mà) theo nhiều cách sử dụng.
◆23.3.1 Dùng với tính từ và phó từ:
Tom ran so fast that he broke the previous speed record.
Anna worked so diligently that she received a promotion.
She is so talented that anyone who meets her once will never forget her.
The little girl looks so unhappy that we all feel sorry for her
◆23.3.2 Dùng với danh từ đếm được số nhiều:
Cấu trúc vẫn là so ... that nhưng phải dùng many hoặc few trước danh từ đó.
I had so few job offers that it wasn't difficult to select one.
The Johnsons had so many children that they formed their own baseball team.
◆23.3.3 Dùng với danh từ không đếm được:
Cấu trúc là so ... that nhưng phải dùng much hoặc little trước danh từ đó.
He has invested so much time in the project that he can't abandon it now.
The plant received so little water that it turned brown in the heat.
◆23.3.4 Dùng với danh từ đếm được số ít:
HOẶC
It was such a cold day that we decided to stay indoors.
It was so cold a day that we decided to stay indoors.
It was such a fascinating movie that he couldn’t stop watching.
It was so fascinating a movie that he couldn’t stop watching.
◆23.3.5 Dùng such trước tính từ + danh từ:
They are such beautiful paintings that everybody will want one.
This is such difficult homework that I will never finish it.
Lưu ý: KHÔNG được dùng so trong trường hợp này.
◆23.4 Một số cụm từ nối khác:
◆23.4.1 Even if + negative verb: cho dù.
You must go tomorrow even if you aren't ready.
◆23.4.2 Whether or not + positive verb: dù có hay không.
You must go tomorrow whether or not you are ready.
◆23.4.3 Các từ nghi vấn đứng đầu câu dùng làm từ nối
Động từ theo sau mệnh đề mở đầu phải chia ở ngôi thứ 3 số ít.
Whether he goes out tonight depends on his girlfriend.
Why these students cannot solve these problems puzzles the teachers.
◆23.4.4 Một số các từ nối có quy luật riêng
and moreover
and thus
and furthermore
but nevertheless
and in addition
or otherwise
and therefore
but ... anyway
He was exhausted, and therefore his judgement was not very good.
The missing piece is small but nevertheless significant.
◆23.4.5 Unless + positive = if ... not: Trừ phi, nếu không.
You will be late unless you start at once.
◆23.4.6 But for that + unreal condition: Nếu không thì
Mệnh đề sau nó phải lùi một thời.
My father pays my fee, but for that I couldn't be here.
My car broke down, but for that we would have been here in time.
◆23.4.7 Otherwise + real condition: Kẻo, nếu không thì.
We must be back before midnight otherwise I will be locked out.
◆23.4.8 Otherwise + unreal condition: Kẻo, nếu không thì.
Sau nó phải là điều kiện không thể thực hiện được, mệnh đề sau nó lùi một thời.
Her father supports her financially otherwise she couldn't conduct these experiments (But she can with her father's support).
I used a computer, otherwise I would have taken longer with these calculations (But I didn't take any longer). *Lưu ý: Trong tiếng Anh thông tục (colloquial English) người ta dùng or else để thay thế cho otherwise.
◆23.4.9 Provided/Providing that: Với điều kiện là, miễn là ( = as long as)
You can camp here providing that you leave no mess.
◆23.4.10 Suppose/Supposing = What ... if : Giả sử .... thì sao, Nếu ..... thì sao.
Suppose the plane is late? = What (will happen) if the plane is late? Lưu ý: * Suppose còn có thể được dùng để đưa ra lời gợi ý. Suppose you ask him = Why don't you ask him. * Lưu ý thành ngữ: What if I am?: Tao thế thì đã sao nào? (mang tính thách thức)
◆23.4.11 If only + S + simple present/will + verb = hope that: hi vọng rằng
If only he comes in time.
If only he will learn harder for the test next month.
◆23.4.12 If only + S + simple past/past perfect = wish that (Câu đ/k không thực = giá mà)
If only he came in time now.
If only she had studied harder for that test
◆23.4.13 If only + S + would + V:
If only he would drive more slowly = we wish he drove more slowly.
If only it would stop raining.
◆23.4.14 Immediately = as soon as = the moment (that) = the instant that = directly: ngay lập tức/
ngay khi mà
Tell me immediately (=as soon as) you have any news.
Phone me the moment that you get the results.
I love you the instant (that) I saw you.
Directly I walked in the door I smelt smoke.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Các cụm từ nối mang tính quan hệ nhân quả”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Các cụm từ nối mang tính quan hệ nhân quả” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu bị động (passive voice)
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| S + V + O | O + be + P2 + (by S) |
| Hiện tại đơn: V/V-s | am/is/are + P2 |
| Quá khứ đơn: V2 | was/were + P2 |
| Hoàn thành: have/has + P2 | have/has been + P2 |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong tiếng Anh, người ta rất hay dùng câu bị động. Khác với ở câu chủ động chủ ngữ thực hiện hành động, trong câu bị động chủ ngữ nhận tác động của hành động. Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động hơn là bản thân hành động đó. Thời của động từ ở câu bị động phải tuân theo thời của động từ ở câu chủ động.
Nếu là loại động từ có 2 tân ngữ, muốn nhấn mạnh vào tân ngữ nào người ta đưa tân ngữ đó lên làm chủ ngữ nhưng thông thường chủ ngữ hợp lý của câu bị động là tân ngữ gián tiếp.
I sent her a message = I sent a message to her = She was sent a message (by me).
Đặt by + tân ngữ mới đằng sau tất cả các tân ngữ khác. Nếu sau by là một đại từ vô nhân xưng mang nghĩa người ta: by people, by sb thì bỏ hẳn nó đi.
Hiện tại thường hoặc Quá khứ thường am is are + [verb in past participle] was were
Active: Storms damage a great deal of property each year.
Passive: A great deal of property is damaged by storms each year.
Hiện tại tiếp diễn hoặc Quá khứ tiếp diễn am is are + being + [verb in past participle] was were
Active: The board is reviewing several new plans.
Passive: Several new plans are being reviewed by the board.
Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ hoàn thành has have + been + [verb in past participle] had
Active: The factory has ordered some new machinery.
Passive: Some new machinery has been ordered by the factory.
Trợ động từ
Active: The director should approve these budgets today.
Passive: These budgets should be approved by the director today.
Các nội động từ (Động từ không yêu cầu 1 tân ngữ nào) không được dùng ở bị động. My leg hurts. Đặc biệt khi chủ ngữ chịu trách nhiệm chính của hành động cũng không được chuyển thành câu bị động. The US takes charge: Nước Mỹ nhận lãnh trách nhiệm Nếu là người hoặc vật trực tiếp gây ra hành động thì dùng by nhưng nếu là vật gián tiếp gây ra hành động thì dùng with. The window was broken with a rock. The window was broken by the boy. Trong một số trường hợp to be/to get + P2 hoàn toàn không mang nghĩa bị động mà mang 2 nghĩa:
Could you please water my plants while I am away.
He got lost in the old part of the city yesterday.
The little girl gets dressed very quickly.
Mọi sự biến đổi về thời và thể đều nhằm vào động từ to be, còn phân từ 2 giữ nguyên.
to be made of: Được làm bằng (Đề cập đến chất liệu làm nên vật) This chair is made of wood
to be made from: Được làm ra từ (đề cập đến việc nguyên vật liệu bị biến đổi khỏi trạng thái ban đầu để làm nên vật) Paper is made from wood
to be made out of: Được làm bằng (đề cập đến quá trình làm ra vật) This bread was made out of flour, water, yeast and salt.
to be made with: Được làm với (đề cập đến chỉ một trong số nhiều chất liệu làm nên vật) This soup tastes good because it was made with a lot of spices.
Phân biệt thêm về cách dùng marry và divorce trong 2 thể: chủ động và bị động. Khi không có tân ngữ thì người Anh ưa dùng get maried và get divorced trong dạng informal English.
Anna and Tom got married last week. (informal)
Anna and Tom married last week. (formal)
After 3 very unhappy years they got divorced. (informal)
After 3 very unhappy years they divorced. (formal)
Sau marry và divorce là một tân ngữ trực tiếp thì không có giới từ: To marry / divorce smb She married an architect.
Peter is going to divorce Linda To be/ get married/ to smb (giới từ “to” là bắt buộc)
She got married to her childhood sweetheart.
He has been married to Anna for 16 years and he still doesn’t understand her.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu bị động (passive voice)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu bị động (passive voice)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Một số cấu trúc cầu khiến (causative)
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| have sb do sth | sai/nhờ ai làm |
| get sb to do sth | khiến/nhờ ai làm |
| have/get sth done | nhờ người khác làm việc gì |
| make sb do sth | bắt ai làm |
| let sb do sth | cho phép ai làm |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆25.1 To have sb do sth = to get sb to do sth = Sai ai, khiến ai, bảo ai làm gì
I'll have Anna fix my laptop.
I'll get Anna to fix my laptop.
◆25.2 To have/to get sth done = làm một việc gì bằng cách thuê người khác
I have my nails done. (Tôi đi làm móng - chứ không phải tôi tự làm)
I have my clothes ironed. (Tôi mang quần áo đi ủi ngoài dịch vụ - không phải tự ủi)
Theo khuynh hướng này động từ to want và would like cũng có thể dùng với mẫu câu như vậy: To want/ would like Sth done. (Ít dùng) I want/ would like my house cleaned. Câu hỏi dùng cho loại mẫu câu này là: What do you want done to Sth? What do you want done to your house?
◆25.3 To make sb do sth = to force sb to do sth = Bắt buộc ai phải làm gì
The kidnappers made the driver hand over the keys.
The kidnappers forced the driver to hand over the keys.
Đằng sau tân ngữ của make còn có thể dùng 1 tính từ: To make sb/sth + adj
Wearing that dress made her more confident.
Chemical treatment will make this fabric more durable
◆25.4.1 To make sb + P2 = làm cho ai bị làm sao
Studying all night on Sunday made me exhausted on Monday.
◆25.4.2 To cause sth + P2 = làm cho cái gì bị làm sao
The severe storm caused many coastal houses damaged.
Nếu tân ngữ của make là một động từ nguyên thể thì phải đặt it giữa make và tính từ, đặt động từ ra phía đằng sau: make it + adj + V as object. The new software made it possible to process and analyze data faster and cheaper.
Tuy nhiên nếu tân ngữ của make là 1 danh từ hay 1 ngữ danh từ thì không được đặt it giữa make và tính từ: Make + adj + noun/ noun phrase. The new software made possible much faster processing and analysis of data.
◆25.5 To let sb do sth = to permit/allow sb to do sth = để cho ai, cho phép ai làm gì
He let me go.
At first, she didn’t allow me to visit her but...
◆25.6 To help sb to do sth/do sth = Giúp ai làm gì
Please help me to move this sofa.
She helps me open the window.
Nếu tân ngữ của help là một đại từ vô nhân xưng mang nghĩa người ta thì không cần phải nhắc đến tân ngữ đó và bỏ luôn cả to của động từ đằng sau.
This new treatment will help (people to) recover more quickly.
Nếu tân ngữ của help và tân ngữ của động từ sau nó trùng hợp với nhau, người ta sẽ bỏ tân ngữ sau help và bỏ luôn cả to của động từ đằng sau.
The body fat of the bear will help (him to) keep him alive during hibernation.
◆25.7 Ba động từ đặc biệt: see, watch, hear
Đó là những động từ mà ngữ nghĩa của chúng sẽ thay đổi đôi chút khi động từ sau tân ngữ của chúng ở các dạng khác nhau.
I heard the doorbell ring and then Anna answered it.
điểm) I heard her singing at the time I came home.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Một số cấu trúc cầu khiến (causative)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Một số cấu trúc cầu khiến (causative)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu phức hợp và đại từ quan hệ
| Đại từ quan hệ | Dùng cho | Vai trò |
|---|---|---|
| who | người | chủ ngữ |
| whom | người | tân ngữ |
| which | vật | chủ ngữ/tân ngữ |
| that | người/vật trong nhiều trường hợp | chủ ngữ/tân ngữ |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Tiếng Anh có 2 loại câu:
quan hệ.
◆26.1 That và which làm chủ ngữ của mệnh đề phụ
Nó đứng đầu câu phụ, thay thế cho danh từ bất động vật đứng trước nó và đóng vai trò chủ ngữ của câu phụ. Trong trường hợp này không thể lược bỏ that hoặc which:
We bought the laptop that had been advertised at a reduced price. (We bought the laptop.
It had been advertised at a reduced price)
◆26.2 That và which làm tân ngữ của mệnh đề phụ
Nó thay thế cho danh từ bất động vật đứng trước nó, mở đầu câu phụ nhưng đóng vai trò tân ngữ trong câu phụ. Trong trường hợp này có thể lược bỏ that hoặc which:
Anna is going to rent the apartment (that) we have been thinking of renting. (Anna is going to rent an apartment.
We have been thinking of renting it.)
Người ta dùng that chứ không dùng which khi:
That is the best film that has been made by this director.
nothing v.v..
I want to see all that he has accomplished.
All the fruit that falls is eaten by the birds.
◆26.3 Who làm chủ ngữ của mệnh đề phụ
Nó thay thế cho danh từ chỉ người hoặc động vật đứng trước nó và đóng vai trò chủ ngữ của câu phụ. Trong trường hợp này không thể lược bỏ who:
The woman who is in this office is upset.
◆26.4 Whom làm tân ngữ của mệnh đề phụ
Nó thay thế cho danh từ chỉ người hoặc động vật (động vật nuôi trong nhà) đứng trước nó và đóng trò tân ngữ của câu phụ; nó có thể bỏ đi được.
The people (whom) I don't like are unpleasant.
Nếu whom làm tân ngữ của một ngữ động từ bao gồm 1 Verb + 1 giới từ thì lối viết chuẩn nhất là đưa giới từ đó lên trước whom.
The woman to whom you have just spoken is the director of the company.
Tuy nhiên nếu whom là tân ngữ của một ngữ động từ bao gồm 1 động từ + 2 giới từ thì 2 giới từ đó vẫn phải đứng đằng sau động từ.
The person whom you are looking forward to meeting is the director of the company.
Không được dùng who thay cho whom trong văn viết dù nó được chấp nhận trong văn nói.
◆26.5 Mệnh đề phụ bắt buộc và không bắt buộc.
◆26.5.1 Mệnh đề phụ bắt buộc.
Là loại mệnh đề bắt buộc phải có mặt ở trong câu, nếu bỏ đi câu sẽ mất ý nghĩa ban đầu. Nên dùng that làm chủ ngữ cho loại câu này mặc dù which vẫn được chấp nhận. Câu phụ thường đứng xen vào giữa câu chính hoặc nối liền với câu chính và không tách rời khỏi nó bởi bất cứ dấu phảy nào. Trong ví dụ sau nếu bỏ đi mệnh đề phụ được gạch chân thì câu sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn khác:
Weeds that float to the surface should be removed before they decay.
◆26.5.2 Mệnh đề phụ không bắt buộc
Là loại mệnh đề mang thông tin phụ trong câu, nếu bỏ nó đi câu không mất nghĩa ban đầu. Không được dùng that làm chủ ngữ mà phải dùng which, cho dù which có là tân ngữ của mệnh đề phụ cũng không được phép bỏ nó đi. Câu phụ thường đứng chen vào giữa câu chính và bắt buộc phải tách khỏi câu chính bằng 2 dấu phẩy. Xét hai ví dụ sau:
My apartment, which is very spacious, costs a lot to heat.
This coffee, which I bought in Colombia, is very smooth.
◆26.5.3 Tầm quan trọng của việc sử dụng dấu phẩy đối với mệnh đề phụ
Ở những mệnh đề phụ bắt buộc, khi không dùng dấu phẩy tức là mệnh đề phụ xác định một giới hạn đối với danh từ đằng trước trong mệnh đề chính
The drivers who knew about the accident took another route. (Những người biết về vụ tai nạn đều chọn đường khác)
The paint that was stored in the garage was ruined.
Đối với những mệnh đề phụ không bắt buộc, khi có dấu phẩy ngăn cách thì nó không xác định giới hạn đối với danh từ đứng trước nó.
The drivers, who knew about the accident, took another route. (Tất cả những người...)
The paint, which was stored in the garage, was ruined.
Note: Các nguyên tắc trên đây chỉ dùng trong văn viết, không dùng trong văn nói. Lỗi ngữ pháp của TOEFL không tính đến mệnh đề phụ bắt buộc nhưng sẽ trừ điểm nếu phạm phải lỗi mệnh đề phụ không bắt buộc.
◆26.6 Cách sử dụng All, Both, Some, Several, Most, Few + Of + Whom/ Which
Her daughters, both of whom are studying abroad, call her every week. (không được nói both of them)
The trains, most of which were full of passengers, began to depart.
Tuyệt đối không được dùng đại từ nhân xưng tân ngữ: them, us trong trường hợp này.
hoặc làm chủ ngữ của cả 2 mệnh đề chính, phụ:
What we have expected is the result of the test.
What happened to him yesterday might happen to us tomorrow.
sự sở hữu của người hoặc động vật đó đối với danh từ đi sau.
Anna, whose mother is the director of the hospital, has received an award.
Trong lối văn viết trang trọng nên dùng of which để thay thế cho danh từ bất động vật mặc dù whose vẫn được chấp nhận.
Savings account, of which interest rate is quite high, is very common now. (of which = whose)
Hoặc dùng with + noun/ noun phrase thay cho whose
A house whose walls were made of glass is easy to break = A house with glass walls is easy to break.
◆26.7 Cách loại bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề phụ
Đối với những mệnh đề phụ bắt buộc người ta có thể (không bắt buộc) loại bỏ đại từ quan hệ và động từ to be (cùng với các trợ động từ của nó) trong một số trường hợp sau:
This is the value of X (which was) obtained from the areas under the normal curve.
The beaker (that is) on the counter contains a solution.
The boy (who is) waiting at the corner might be lost.
ngữ đứng trước nó và mệnh đề phụ ấy diễn đạt qui luật của sự kiện, người ta có thể bỏ đại từ quan hệ và động từ chính để thay vào đó bằng một Verb-ing. The travelers taking (who take) this bus on a daily basis buy their ticket in advance.
to be khi nó đứng trước một ngữ danh từ. Tuy nhiên phần ngữ danh từ còn lại vẫn phải đứng giữa 2 dấu phẩy. Ms Parker, (who is) a professor, is traveling in Southeast Asia this year.
Verb-ing khi mệnh đề phụ này bổ nghĩa cho một tân ngữ. The mayor made a speech for the famous scientist visiting (who visited) him.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu phức hợp và đại từ quan hệ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu phức hợp và đại từ quan hệ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách sử dụng một số cấu trúc P1
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have/get sb + V-ing | làm cho ai làm gì | John had us laughing. |
| catch/find/leave sb + V-ing | bắt gặp / thấy / để ai đang làm gì | caught you reading my diary |
| spend/waste time + V-ing | dành / phí thời gian làm gì | spends time preparing his lessons |
| be worth/busy + V-ing | đáng / bận làm gì | worth spending time on |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Anna had us laughing all through the trip.
I won't have her telling me what to do.
một mệnh đề phụ gián tiếp.
He told me to leave early, warning me that the traffic would be heavy.
Reasoning that he could only reach the cabin by boat, we followed that route.
If she catches you reading her diary, she will be furious.
I found her standing at the entrance. He found a branch lying across the path.
I left Peter talking to the manager after the meeting.
Go skiing/ go swimming/ go shopping/ come dancing
He usually spends much time preparing his presentations.
She wasted the whole morning scrolling through her phone.
He has trouble understanding French.
I had a hard time finishing my project.
This project is worth spending time and money on.
She is busy cooking now.
It's no good my talking to her: Nói chuyện với cô ta tôi chả thấy có ích gì. What good is it asking him: Hỏi anh ta thì có ích gì cơ chứ
o Hai hành động xảy ra song song cùng một lúc thì hành động thứ hai ở dạng V-ing, hai hành động không tách rời khỏi nhau bởi bất kì dấu phảy nào. She walks away and hums = She walks away humming. o Khi hành động thứ hai hoặc các hành động tiếp sau theo nó là một phần trong quá trình diễn biến của hành động thứ nhất thì hành động thứ hai hoặc các hành động tiếp theo sau nó ở dạng V-ing. Giữa hai hành động có ngăn cách nhau bởi dấu phẩy. He rushed out and knocked over the vase = He rushed out, knocking over the vase. o Khi hành động thứ 2 hoặc các hành động sau nó là kết quả của hành động thứ nhất thì hành động thứ 2 và các hành động tiếp theo sẽ ở dạng V-ing. Nó sẽ ngăn cách với hành động chính bằng một dấu phẩy. The explosion damaged the building, injuring one worker and trapping another. o Hành động thứ 2 không cần chung chủ ngữ với hành động thứ nhất mà chỉ cần là kết quả của hành động thứ nhất cũng có thể ở dạng V-ing. The car skidded, its tires screeching as it hit the curb.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách sử dụng một số cấu trúc P1”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách sử dụng một số cấu trúc P1” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách sử dụng một số cấu trúc P2
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| seem/appear/happen/pretend + to have + P2 | hành động xảy ra TRƯỚC hành động chính | He seems to have passed the exam. |
| would like/love + to have + P2 | ước muốn không thành trong quá khứ | He would like to have seen the photos. |
| to be + adj (sorry) + to have + P2 | cảm xúc xảy ra SAU một việc đã rồi | sorry to have missed the concert |
| claim/expect/hope/promise + to have + P2 | hành động ở future perfect so với mệnh đề chính | He expects to have graduated by June. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
He would like to have attended the wedding = He would have liked to attend the wedding (But he couldn't).
Nên nhớ rằng hành động của nguyên mẫu hoàn thành xảy ra trước hành động của mệnh đề chính.
He seems to have finished the report = It seems that he has finished the report.
She pretended to have completed the task = She pretended that she had completed the task.
trạng thái sorry. The students were sorry to have missed the field trip (The students were sorry that they had missed the field trip.)
report, say, suppose, think, understand.
Hành động của nguyên mẫu hoàn thành xảy ra trước hành động của mệnh đề chính.
He was believed to have left the city. (It was believed that he had left the city.)
động của nguyên mẫu hoàn thành sẽ ở future perfect so với thời của động từ ở mệnh đề chính.
He expects to have finished the course by December. (He expects that he will have finished the course by December.)
He promised to have sent me the documents by the end of this month. (He promised that he would have sent me the documents by the end of this month.)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách sử dụng một số cấu trúc P2”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách sử dụng một số cấu trúc P2” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Những cách sử dụng khác của that
| Cấu trúc | Ghi chú | Ví dụ |
|---|---|---|
| say/tell/think/believe + (that) | that có thể bỏ | John said (that) he was leaving. |
| mention/declare/report/state + that | that bắt buộc phải có | George mentioned that he was going. |
| It + be + adj + that + S + V | chủ ngữ giả it thay cho mệnh đề that | It is well known that many people are affected. |
| It + V + complement + that + S + V | mệnh đề that làm chủ ngữ thật | It surprises me that John would do that. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Ngoài việc sử dụng trong mệnh đề quan hệ, that còn được dùng trong một số trường hợp khác như dùng làm liên từ, dùng trong mệnh đề that.
◆29.1 That dùng với tư cách là một liên từ (rằng)
◆29.1.1 Trường hợp không bắt buộc phải có that
Đằng sau 4 động từ say, tell, think, believe thì that có thể bỏ đi được. Anna said (that) she was leaving next month.
◆29.1.2 Trường hợp bắt buộc phải có that.
Đằng sau 4 động từ mention, declare, report, state thì that bắt buộc phải có mặt. Peter mentioned that he was moving to Canada next year.
That vẫn bắt buộc phải có mặt ở mệnh đề thứ 3 trong câu nếu mệnh đề chính sử dụng một trong 4 động từ trên. The director declared that on July the first he would announce the results of the review and that he would never overlook the safety violations.
◆29.2 Mệnh đề that
Là loại mệnh đề có chứa that.
◆29.2.1 Dùng với chủ ngữ giả it và tính từ.
It is well known that many coastal cities are sinking.
That many coastal cities are sinking is well known.
◆29.2.2 Dùng với động từ tạo thành một mệnh đề độc lập.
complement
It surprises me that Peter would say such a thing That Peter would say such a thing surprises me.
Người ta dùng chủ ngữ giả it trong văn nói để dễ nhận biết và that làm chủ ngữ thật trong văn viết. Trong một số trường hợp người ta đảo ngữ giới từ lên đầu câu, liên từ hoặc động từ tĩnh đảo lên trên THAT và sau đó mới là chủ ngữ thật. Công thức sử dụng như sau:
Among the surprising discoveries were that T.rex was a far sleeker but more powerful carnivore than previously thought, perhaps weighing less than 6.5 tons - no more than a bull elephant, and that T.rex habitat was forest, not swamp or plain as previously believed.
(Một trong số những phát hiện ngạc nhiên là ở chỗ loài khủng long bạo chúa là một loại ăn thịt có thân hình thon nhỏ hơn nhiều, song dũng mãnh hơn người ta đã từng nghĩ trước đây, có lẽ cân nặng chưa đến 6 tấn rưỡi - tức là không lớn hơn một con voi đực, và rằng môi trường sống của loài khủng long này là rừng chứ không phải là đầm lầy hay đồng bằng như người ta vẫn tưởng.)
The fact that + sentence The fact remains that + sentence The fact of the matter is that + sentence
The fact that Anna had not called for 3 days didn’t seem to worry anybody.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Những cách sử dụng khác của that”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Những cách sử dụng khác của that” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu giả định (subjunctive)
| Cấu trúc câu giả định | Ghi chú | Ví dụ |
|---|---|---|
| advise/ask/demand/insist/order/propose/recommend/suggest + that + S + V nguyên mẫu | bắt buộc phải có "that" | The doctor suggested that he stop smoking. |
| Phủ định | not + V nguyên mẫu (không chia) | suggested that he not stop smoking |
| would rather that + S + V (quá khứ) | diễn đạt mong muốn | would rather that he not take this train |
| Bỏ "that" | mất tính giả định, thành mệnh lệnh gián tiếp thường | suggested him to stop smoking |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Câu giả định hay còn gọi là câu cầu khiến là loại câu đối tượng thứ nhất muốn đối tượng thứ hai làm một việc gì. Câu giả định có tính chất cầu khiến chứ không mang tính ép buộc như câu mệnh lệnh. Trong câu giả định, người ta dùng dạng nguyên thể không có to của các động từ sau một số động từ chính mang tính cầu khiến. Thường có that trong câu giả định trừ một số trường hợp đặc biệt.
◆30.1 Dùng với would rather that
Ngữ pháp hiện đại ngày nay đặc biệt là ngữ pháp Mỹ cho phép dùng would rather mà không cần dùng that trong loại câu này.
We would rather (that) she not take this flight.
◆30.2 Dùng với động từ.
Bảng sau là những động từ đòi hỏi mệnh đề sau nó phải ở dạng giả định và trong câu bắt buộc phải có that trong trường hợp đó.
advise ask command decree demand insist move order prefer propose recommend request require stipulate suggest urge
Động từ sau chủ ngữ 2 ở dạng nguyên thể không chia bỏ to. Nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not sau chủ ngữ 2 trước nguyên thể bỏ to.
The teacher suggested that his student review the material.
The teacher suggested that his student not review the material.
Nếu bỏ that đi thì chủ ngữ 2 sẽ trở về dạng tân ngữ và động từ sau nó trở về dạng nguyên thể có to, câu mất tính chất giả định, trở thành một dạng mệnh lệnh thức gián tiếp.
The teacher suggested his student to review the material.
The teacher suggested his student not to review the material.
Trong ngữ pháp Anh-Anh trước động từ ở mệnh đề 2 thường có should, người Anh chỉ bỏ should khi sau nó là động từ to be nhưng ngữ pháp Anh-Mỹ không dùng should cho toàn bộ động từ ở mệnh đề 2.
◆30.3 Dùng với tính từ.
Bảng sau là một số các tính từ đòi hỏi mệnh đề sau nó phải ở dạng giả định, trong câu bắt buộc phải có that và động từ sau chủ ngữ 2 ở dạng nguyên thể bỏ to.
advised important mandatory necessary obligatory proposed recommended required suggested urgent imperative
Lưu ý rằng trong bảng này có một số tính từ là phân từ 2 cấu tạo từ các động từ ở bảng trên. Nếu muốn cấu tạo phủ định đặt not sau chủ ngữ 2 trước nguyên thể bỏ to.
It is necessary that she find the documents.
It is necessary that she not find the documents.
It has been proposed that we change the schedule.
It has been proposed that we not change the schedule.
Nếu bỏ that đi thì chủ ngữ 2 sẽ biến thành tân ngữ sau giới từ for, động từ trở về dạng nguyên thể có to và câu mất tính chất giả định trở thành dạng mệnh lệnh thức gián tiếp.
It is necessary for her to find the documents.
It is necessary for her not to find the documents.
It has been proposed for us to change the schedule.
It has been proposed for us not to change the schedule.
Lưu ý:
lời đề nghị từ phía A -> B mà không có tính bắt buộc.
những động từ và tính từ trên đều buộc mệnh đề sau nó phải ở dạng giả định, nếu như nó diễn đạt các yếu tố trên.
There is a suggestion from the teacher that the student review the material.
It is a recommendation that the property owner be present at the meeting
◆30.4 Thể giả định trong một số trường hợp khác
God be with you = Good bye. Curse this toad: Chết tiệt cái con cóc này.
o Come what may = Dù thế nào chăng nữa, dù bất cứ truyện gì. Come what may we will stand by you. o May as well not do sth .... if .... = Có thể đừng..... nếu không. You may as well not come if you can't be on time. Các anh có thể đừng đến nếu không đến được đúng giờ. o May/Might (just) as well do smt = Chẳng mất gì mà lại không, mất gì của bọ. Since nobody wants that job, we might (just) as well let him have it: Vì không ai thích việc này, mình chẳng mất gì mà lại không cho hắn ta làm nó o May diễn đạt một lời đề nghị mà người nói cho rằng chưa chắc nó đã được thực hiện: The sign on the lawn says clearly that people may not walk on the grass. (không dùng should trong trường hợp này).
May you both be very happy: Chúc các bạn bách niên giai lão. May the conference be successful: Chúc hội nghị thành công rực rỡ.
Long may she live to enjoy her good fortune: Chúc cho nàng sống lâu để hưởng vận may của nàng.
If need be, we can take another road.
hay sai.
If that be right, then it would be no defence for this man to say he's innocent.
Be that as it may, you have to accept it.
If we have to pay $2,000, then so be it (thì cứ phải trả thôi)
o It's time (for sb) to do smt: đã đến lúc ai phải làm gì (Thời gian vừa vặn, không mang tính giả định). It's time for me to get to the airport: Đã đến lúc tôi phải ra sân bay. o It's time (high time/about time) (for sb) did smt: đã đến lúc mà (thời gian đã trễ, mang tính giả định) It's time I got to the airport. It's high time the city government did something to stop the traffic jam.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu giả định (subjunctive)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu giả định (subjunctive)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Lối nói bao hàm (inclusive)
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| not only ... but also | không những ... mà còn |
| as well as | cũng như / cùng với |
| both ... and | cả ... và |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Đó là lối nói gộp hai ý trong câu làm một thông qua một số các cụm từ. Hai thành phần trong câu phải tương đương nhau về mặt từ loại: danh từ với danh từ, tính từ với tính từ, ...
◆31.1 Not only ..... but also (không những ... mà còn)
Robert is not only talented but also handsome. (adjective-adjective)
He writes not only clearly but also concisely. (adverb-adverb)
She can play not only the guitar but also the piano. (noun-noun)
She not only sings well but also dances gracefully. (verb-verb)
Thành phần sau but also thường quyết định thành phần sau not only.
Incorrect: He is not only famous in Italy but also in Switzerland.
Correct: He is famous not only in Italy but also in Switzerland.
◆31.2 As well as (vừa ... vừa ...)
Cũng giống như cấu trúc trên, các thành phần đằng trước và đằng sau cụm từ này phải tương đương với nhau.
Robert is talented as well as handsome. (adjective-adjective)
He writes clearly as well as concisely. (adverb-adverb)
She plays the guitar as well as the piano. (noun-noun)
Tom plays the piano as well as composes music. (verb-verb)
Không được nhầm thành ngữ này với as well as của hiện tượng đồng chủ ngữ mang nghĩa cùng với.
The manager, as well as her employees, is going to the workshop.
My classmates, as well as Anna, have an exam tomorrow.
◆31.3 Both ..... and... (vừa ... vừa)
Công thức dùng giống hệt như Not only .... but also. Both chỉ được dùng với and, không được dùng với as well as.
Robert is both talented and handsome.
Tom both plays the piano and composes music.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Lối nói bao hàm (inclusive)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Lối nói bao hàm (inclusive)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
to know, to know how.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| know how + to V | có kỹ năng / khả năng làm gì | Bill knows how to play tennis. |
| know + danh từ/ngữ giới từ/mệnh đề | biết (một thông tin) | Jason knew the answer. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
gì đó. Do đó nó thường được dùng trước một động từ ở dạng nguyên thể (có to).
Bill knows how to play tennis well.
Mai and her sisters know how to prepare Chinese food.
Do you know how to use this kind of ATM?
Đằng sau to know how cũng có thể dùng một mệnh đề để diễn đạt khả năng hoặc sự bắt buộc. At a glance, she knew how she could fix the broken engine.
Anna knew the answer to the teacher's question. (a noun)
No one knew about his accepting the new position. (a prepositional phrase)
I didn't know that you were moving to France. (a sentence)
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “to know, to know how.”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “to know, to know how.” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ
| Cấu trúc | Theo sau bởi |
|---|---|
| despite / in spite of | noun / V-ing |
| although / though / even though | mệnh đề |
| however + adj/adv | dù ... đến mức nào |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Đó là loại mệnh đề diễn đạt hai ý trái ngược trong cùng một câu.
◆33.1 Despite/Inspite of (bất chấp, cho dù, ...)
Đằng sau hai cụm từ này phải dùng một danh từ hoặc ngữ danh từ, không được dùng một câu hoàn chỉnh.
Despite his lack of experience, he has become a successful entrepreneur.
In spite of his lack of experience, he has become a successful entrepreneur.
Anna will be accepted into the program in spite of her low scores.
Anna will be accepted into the program despite her low scores.
◆33.2 Although/Even though/Though (mặc dầu)
Đằng sau 3 cụm từ này phải dùng một mệnh đề hoàn chỉnh (có cả chủ ngữ và động từ), không được dùng một danh từ.
Although she lacks experience, she has become a successful entrepreneur.
Anna will be accepted into the program even though she has low scores.
Nếu though đứng một mình, cuối câu, tách biệt khỏi câu chính bởi dấu phẩy thì nó mang nghĩa tuy nhiên.
She promised to email me, till now I haven't received anything from her, though.
◆33.3 However + adj + S + linkverb = dù có .... đi chăng nữa thì ....
However strong you are, you can't move this rock.
◆33.4 Although/ Albeit + Adjective/ Adverb/ Averbial Modifier
Her promotion was a significant, although/ albeit temporary success. (Việc bà ấy được thăng chức là một thành công quan trọng, nhưng dẫu sao cũng chỉ là nhất thời)
He performed the task well, although/ albeit slowly. Anh ta thực hiện nhiệm vụ đó khá tốt, tuy rằng chậm.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Những động từ dễ gây nhầm lẫn
| Nội động từ | Ngoại động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| rise – rose – risen: tự dâng/tăng lên | raise – raised – raised: nâng cái gì lên | Prices have risen. / They raised the price. |
| lie – lay – lain: nằm, ở | lay – laid – laid: đặt cái gì xuống | The city lies in the west. / Don't lay your clothes there. |
| sit – sat – sat: ngồi | set – set – set: đặt, để | She sat down. / He set the book on the table. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Những động từ ở bảng sau rất dễ gây nhầm lẫn về mặt ngữ nghĩa, chính tả hoặc phát âm.
Nội động từ Nguyên thể Quá khứ (P1) Quá khứ phân từ (P2) Verb-ing rise rose risen rising
lie lay lain lying
sit sat sat sitting
Ngoại động từ Nguyên thể Quá khứ (P1) Quá khứ phân từ (P2) Verb-ing raise raised raised raising
lay laid laid laying
set set set setting
The sun rises early in the summer.
Prices have risen more than 10% this year.
She rose early so that she could catch the first train.
When oil and water mix, oil rises to the top.
The students raise their hands in class.
OPEC countries have raised the price of oil.
To lie in: ở tại To lie down: nằm xuống. To lie on: nằm trên. The university lies in the western section of town. Don't disturb Mary, she has lain down for a rest. * Lưu ý: Cần phân biệt động từ này với to lie (nói dối) trong mẫu câu to lie to sb about smt (nói dối ai về cái gì): He is lying to you about the accident.
To lay smt on: đặt trên To lay smt in: đặt vào To lay smt down: đặt xuống.
Don't lay your clothes on the bed.
The enemy soldiers laid down their weapons and surrendered.
* Lưu ý: Thời hiện tại của động từ này rất dễ ngây nhầm lẫn với quá khứ đơn giản của động từ to lie. Cần phải phân biệt bằng ngữ cảnh cụ thể.
To sit in: ngồi tại, ngồi trong. To sit on: ngồi trên (đã ngồi sẵn). To set = to put, to lay: đặt, để. We are going to sit in the fifth row at the opera. After swimming, she sat on the beach to dry off. Nobody has sat through as many boring lectures as Pete has.
* Lưu ý: Phát âm hiện tại đơn giản của động từ này rất dễ lẫn với Simple past của to sit.
The little girl helps her father set the table every night.
The botanist set his plants in the sun so that they would grow.
o to set the table for: bầy bàn để. My mother has set the table for the family dinner. o to lay off (workers. employees): cho thôi việc, giãn thợ. The company had to lay off twenty-five employees because of a production slowdown. o to set (broken bone) in: bó những cái xương gẫy vào. Dr.Jacobs has set many broken bones in plaster casts. o to set one's alarm for: Đặt đồng hồ báo thức vào lúc. John set his alarm for six o'clock. o to set fire to: làm cháy While playing with matches, the children set fire to the sofa. o to raise (animals, plants) for a living: trồng cái gì, nuôi con gì bán để lấy tiền. That farmer raises chickens for a living.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Những động từ dễ gây nhầm lẫn”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Những động từ dễ gây nhầm lẫn” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Một số các động từ đặc biệt khác
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| agree to do smt | đồng ý (chính mình) làm gì | He agreed to leave early. |
| agree to one's doing smt | đồng ý với việc ai đó làm gì | He agreed to my leaving early. |
| mean to do smt | định làm gì | I mean to finish this today. |
| propose to do smt / propose doing smt | có ý định làm / đề nghị làm | I propose to start tomorrow. / I propose waiting. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Đó là những động từ ở trong các mẫu câu khác nhau sẽ có ý nghĩa khác nhau.
He agreed to leave early tomorrow morning.
He agreed to my leaving early tomorrow morning.
I mean to reach the summit before sunset.
My neighbour was determined to get a table at that restaurant if it meant waiting in line all night.
I propose to leave tomorrow.
I propose waiting till the police arrive.
She went on reading after a break
khác) He showed the region on the map then went on to describe its climate.
He tries to solve this math problem.
I tried sending her flowers, writing her letters, giving her presents, but she still wouldn’t speak to me.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Một số các động từ đặc biệt khác”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Một số các động từ đặc biệt khác” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Sự phù hợp về thời giưa hai vế của một câu
| Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Simple present | Present progressive | hành động phụ xảy ra CÙNG LÚC |
| Simple present | will/can/may + V | hành động phụ xảy ra SAU (tương lai) |
| Simple past | Past progressive / Simple past | hành động phụ xảy ra CÙNG LÚC (quá khứ) |
| Simple past | would/could/might + V | hành động phụ xảy ra SAU (tương lai trong quá khứ) |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong một câu tiếng Anh có 2 vế (hai mệnh đề) thì thời của động từ ở hai thành phần đó phải phù hợp với nhau. Thời của động từ ở mệnh đề chính sẽ quyết định thời của động từ ở mệnh đề phụ.
| Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Simple present | Present progressive | Hành động phụ xảy ra CÙNG LÚC | I see that Anna is preparing dinner. Do you know who is driving the car? |
| Simple present | Will/Can/May + V (hoặc Near future) | Hành động phụ xảy ra SAU (tương lai chưa xác định hoặc gần) | He says that he will apply for the job. I know that she is going to win that award. She says that she can speak French. |
| Simple present | Simple past | Hành động phụ xảy ra TRƯỚC, ở một mốc quá khứ xác định | I hope she arrived safely. They think he was here last night. |
| Simple present | Present perfect (progressive) | Hành động phụ xảy ra TRƯỚC, ở quá khứ không xác định thời điểm | He tells us that he has been to Tokyo before. We know that you have spoken with Anna about the trip. |
| Simple past | Past progressive / Simple past | Hành động phụ xảy ra CÙNG LÚC trong quá khứ | I gave the gift to my brother when he visited us last week. Peter visited us while he was staying in Boston. |
| Simple past | Would/Could/Might + V | Hành động phụ xảy ra SAU (tương lai trong quá khứ) | He said that he would apply for the job. Mary said that she could speak French. |
| Simple past | Past perfect | Hành động phụ xảy ra TRƯỚC, lùi sâu hơn trong quá khứ | I hoped she had arrived safely. They thought he had been here last night. |
Lưu ý: Những nguyên tắc trên đây chỉ được áp dụng khi các mệnh đề trong câu có liên hệ với nhau về mặt thời gian nhưng nếu các mệnh đề trong câu có thời gian riêng biệt thì động từ phải tuân theo thời gian của chính mệnh đề đó. She promised to call me, till now I haven't received any message from her, though.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Sự phù hợp về thời giưa hai vế của một câu”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Sự phù hợp về thời giưa hai vế của một câu” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách sử dụng to say, to tell
| Cấu trúc | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| say + (that) + S + V | KHÔNG có tân ngữ gián tiếp (không nói rõ nghe ai) | He says that he is busy. |
| tell + tân ngữ gián tiếp + (that) + S + V | CÓ tân ngữ gián tiếp (nói rõ nghe ai) | He told us a story. |
| Luôn dùng tell với | a story, a joke, a secret, a lie, the truth, the time | Never tell a lie. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Hai động từ này có nghĩa giống nhau nhưng cách dùng khác nhau. Nếu sau chủ ngữ không có một tân ngữ gián tiếp nào (tức là ta không đề cập đến đối tượng nào nghe trong câu) thì phải dùng to say, ngược lại thì dùng to tell.
He says that he is busy today.
Anna says that she has already finished her project.
Nhưng nếu sau chủ ngữ có một tân ngữ gián tiếp (có đề cập đến người nghe) rồi mới đến liên từ that thì phải dùng to tell.
He told us a story last night.
She tells me to wait here for her.
To tell cũng thường có tân ngữ trực tiếp. Luôn dùng to tell khi nói đến các danh từ sau đây, cho dù có tân ngữ gián tiếp hay không:
a story, a joke, a secret, a lie, the truth, (the) time
Never tell a secret to a person who spreads gossip.
The little girl was punished because she told her father a lie.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách sử dụng to say, to tell”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách sử dụng to say, to tell” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
One và You
| Đại từ mở đầu | Các đại từ tương ứng theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| One ... | one, one's, he, his | One should always do one's homework. |
| You ... | you, your | You should always do your homework. |
| Không được | trộn lẫn one và you, hoặc dùng they thay thế | (tránh: If one takes the exam, you are likely...) |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Cả hai đại từ này trong một số trường hợp đều mang nghĩa "một người" hoặc "anh ta", "chị ta", tuy nhiên ngữ pháp sử dụng có khác nhau.
◆38.1 One
Nếu ở đầu câu đã sử dụng đại từ one thì các đại từ tương ứng tiếp theo ở mệnh đề dưới phải là one, one's, he, his.
If one takes this exam without studying, one is likely to fail. (Nếu một người không học bài mà đi thi thì anh ta rất dễ bị trượt)
If one takes this exam without studying, he is likely to fail.
One should always do one's homework.
One should always do his homework.
Lưu ý một số người do cẩn thận muốn tránh phân biệt nam/ nữ đã dùng he or she, his or her nhưng điều đó là không cần thiết. Các đại từ đó chỉ được sử dụng khi nào ở phía trên có những danh từ chung chung như the side, the party.
The committee will ask the applicant party (bên nộp đơn - danh từ chung) if he or she meets the requirements.
◆38.2 You
Nếu đại từ ở đầu câu là you thì các đại từ tương ứng tiếp theo ở dưới sẽ là you hoặc your.
If you take this exam without studying, you are likely to fail.
You should always do your homework.
Tuyệt đối không dùng lẫn one và you trong cùng một câu hoặc dùng they thay thế cho hai đại từ này.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “One và You”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “One và You” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Đi trước đại từ phải có một danh từ tương ứng với nó
| Nguyên tắc | Vấn đề nếu vi phạm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đại từ (they, he, it...) phải có một danh từ tương ứng đứng trước | khớp về số ít/số nhiều, giống | "politicians" (số nhiều) → they; "politics" (số ít) → không thể dùng they |
| Thiếu danh từ tương ứng | câu sai ngữ pháp, đại từ không rõ chỉ ai | "...he believes that they are corrupt" (thiếu danh từ cho they) |
| Quá nhiều danh từ cùng ứng với 1 đại từ | gây mơ hồ, không rõ đại từ chỉ ai | Mr. Brown told Mr. Adams that he... (he là ai?) |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong một câu tiếng Anh có 2 mệnh đề, nếu mệnh đề thứ hai có dùng đến đại từ nhân xưng thì ở mệnh đề đầu phải có một danh từ để đại từ đó đại diện. Danh từ đi trước, giới thiệu đại từ phải tương đương với đại từ đó về giống và số.
Incorrect: Henry was denied admission to graduate school because they did not believe that he could handle the work load. (Đại từ they không có danh từ nào đi trước nó để nó làm đại diện. "graduate school" là một đơn vị số ít nên không thể được đại diện bởi they.)
Correct: 1. The members of the admissions committee denied Henry admission to graduate school because they did not believe that he could handle the work load.
2. Henry was denied admission to graduate school because the members of the admissions committee did not believe that he could handle the work load.
Incorrect: George dislikes politics because he believes that they are corrupt. George không thích chính trị bởi vì anh cho rằng họ tham nhũng. Đại từ they cũng không có danh từ tương ứng đi trước. Politics là một danh từ số ít nên không thể được đại diện bởi they
Correct:
1. George dislikes politicians because he believes that they are corrupt. (các chính khách)
2. George dislikes politics because he believes that politicians are corrupt.
Ngược lại với việc thiếu danh từ đi trước đại từ, nếu có quá nhiều (từ hai trở lên) danh từ cùng tương ứng với một đại từ thì cũng sẽ gây nhầm lẫn. Xem ví dụ sau:
Incorrect 1: Mr. Brown told Mr. Adams that he would have to work all night in order to finish the report. (Không rõ đại từ he đại diện cho Mr. Brown hay Mr. Adams)
Correct 1:
1. According to Mr. Brown, Mr. Adams will have to work all night in order to finish the report.
2. Mr. Brown said that, in order to finish the report, Mr. Adams would have to work all night.
Incorrect 2: Janet visited her friend every day while she was on vacation. (Không rõ đại từ she đại diện cho Janet hay her friend)
Correct 2: While Janet was on vacation, she visited her friend every day.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Đi trước đại từ phải có một danh từ tương ứng với nó”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Đi trước đại từ phải có một danh từ tương ứng với nó” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu
| Cấu trúc mở đầu câu | Lưu ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing, + mệnh đề chính | chủ ngữ của cả 2 mệnh đề phải giống nhau | After jumping out, the man was bitten. |
| Chủ ngữ phân từ bất hợp lệ (LỖI) | khi 2 mệnh đề không cùng chủ ngữ | SAI: After jumping out, the shark bit the man. |
| by/upon/after/before/while/when + V-ing | 6 giới từ thường đứng trước V-ing mở đầu câu | By working hard, we succeeded. |
| on + V-ing = when + V-ing | tương đương nhau | On finding the door open... = When finding... |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
◆40.1 Sử dụng Verb-ing
Một V-ing có thể được dùng để nối hai câu có cùng chủ ngữ trở thành một câu bằng cách biến động từ của câu thứ nhất thành dạng V-ing, bỏ chủ ngữ và nối với câu thứ hai bằng dấu phảy. Ví dụ:
The man jumped out of the boat.
He was bitten by a shark.
Khi sử dụng loại câu này cần hết sức lưu ý rằng chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là chủ ngữ hợp lý của mệnh đề phụ. Khi hai mệnh đề không có cùng chủ ngữ, người ta gọi đó là trường hợp chủ ngữ phân từ bất hợp lệ.
SAI: After jumping out of the boat, the shark bit the man. (Chúng ta ngầm hiểu là chủ ngữ thật sử của hành động nhảy khỏi thuyền là the man chứ không phải the shark)
Để đảm bảo không nhầm lẫn, ngay sau mệnh đề verb-ing ta nên đề cập ngay đến danh từ làm chủ ngữ cho cả hai mệnh đề.
Thông thường có 6 giới từ đứng trước một V-ing mở đầu cho mệnh đề phụ, đó là: By (bằng cách, bởi), upon, after (sau khi), before (trước khi), while (trong khi), when (khi).
By working a ten-hour day for four days, we can have a long weekend.
After preparing the dinner, Pat will read a book.
While reviewing for the exam, Anna realized that she had forgotten to study the use of relative clauses.
Lưu ý rằng: on + động từ trạng thái hoặc in + động từ hành động thì có thể tương đương với when hoặc while:
On finding the door ajar, I aroused suspicion. (= when finding) (Khi thấy cửa hé mở, tôi nảy sinh mối nghi ngờ)
In searching for underground deposits of oil, geologists often rely on magnetometers. (= while searching) (Trong khi tìm các mỏ dầu trong lòng đất, các nhà địa chất thường dựa vào từ kế.)
Nếu không có giới từ đi trước, chỉ có V-ing xuất hiện trong mệnh đề phụ thì thời của câu do thời của động từ ở mệnh đề chính quyết định; 2 hành động trong hai mệnh đề thường xảy ra song song cùng lúc:
Present:
Practicing her serve every day, Anna hopes to get a job as a tennis instructor.
Past:
Having a severe headache, Peter called the doctor for an appointment.
Future:
Finishing the report later tonight, Anna will submit it tomorrow morning.
Dạng thức hoàn thành [having + P2] được dùng để diễn đạt trường hợp động từ của mệnh đề phụ xảy ra trước hành động của mệnh đề chính:
Having finished their homework, the children went out to play. (After the children had finished their homework...)
Having finished his essay, Tom handed it to his teacher. (After Tom had finished ...)
Not having read the book, she could not answer the question. (Because she had not read...)
Dạng thức bị động [having been + P2] cũng thường được sử dụng để mở đầu một mệnh đề phụ:
Having been notified by the school, Anna attended the parent meeting. (After Anna had been notified ...)
Having been delayed by the traffic, Peter and I missed our connecting train. (After we had been delayed ...)
Not having been notified of the change in the schedule, Tom arrived late. (Because he had not been notified ...)
Trong nhiều trường hợp, cụm từ being hoặc having been của thể bị động có thể được lược bỏ, khi đó chủ ngữ của mệnh đề chính vẫn phải phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề phụ:
Incorrect: Found in Tanzania by Mary Leakey, some archeologists estimated that the three - million - year
Correct: Found in Tanzania by Mary Leakey, the three-million-year-old fossils were estimated by some archeologists to be the oldest human remains that had ever been discovered.
Xét thêm các ví dụ sau về chủ ngữ phân từ bất hợp lệ:
SAI: Having apprehended the hijackers, they were whisked off to FBI headquarters by the security guards. ĐÚNG: Having apprehended the hijackers, the security guards whisked them off to FBI headquarters. ĐÚNG: Having been apprehended, the hijackers were whisked off to FBI headquarters by the security guards.
SAI: Before singing the school song, a poem was recited. ĐÚNG: Before singing the school song, the students recited a poem.
SAI: Guiding us through the museum, a special explanation was given by the director. ĐÚNG: Guiding us through the museum, the director gave us a special explanation.
◆40.2 Động từ nguyên thể (to + verb) mở đầu câu
Động từ nguyên thể cũng được dùng để mở đầu một câu giống như trong trường hợp V-ing. Mệnh đề phụ đứng đầu câu sử dụng động từ nguyên thể thường diễn tả mục đích của mệnh đề chính.
To get up early, Jim never stays up late.
Cũng giống như trường hợp sử dụng V-ing nêu trên, chủ ngữ của mệnh đề thứ hai cũng phải là chủ ngữ hợp lý của mệnh đề phụ đứng trước nó.
Incorrect: To prevent cavities, dental floss should be used daily after brushing one's teeth.
Correct: To prevent cavities, one should use dental floss daily after brushing one’s teeth.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ
| Dạng tính từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing (phân từ 1) | danh từ được bổ nghĩa THỰC HIỆN hành động | the crying baby (em bé đang khóc) |
| V-ed / P2 (phân từ 2) | danh từ được bổ nghĩa NHẬN tác động | frozen food (thức ăn bị đông lạnh) |
| interesting/interested kiểu | chủ ngữ gây ra → P1; chủ ngữ nhận tác động → P2 | an interesting book / an interested reader |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Thông thường, khi một động từ không có dạng thức tính từ tương ứng với nó thì phân từ 1 (V-ing) hoặc phân từ 2 (P2) của động từ đó được sử dụng làm tính từ. Đôi khi người học tiếng Anh không biết nên dùng tính từ ở dạng thức nào: V-ing hay Verb-ed hay Verb-en.
về hành động. Động từ thường là nội động từ (không có tân ngữ) và thời của động từ là thời tiếp diễn: The crying baby woke Mr. Chen. (The baby was crying) The blooming flowers in the garden created a rainbow of colors. (The flowers were blooming) The purring cat snuggled close to the fireplace. (The cat was purring)
của hành động.
Câu có tính từ ở dạng P2 thường có nguồn gốc từ những câu bị động.
The sorted files were delivered to the offices before noon. (The files had been sorted).
Frozen food is often easier to prepare than fresh food. (The food had been frozen)
The imprisoned men were unhappy with their living conditions. (The men had been imprisoned)
Lưu ý: Một số các động từ như to interest, to bore, to excite, to frighten khi sử dụng làm tính từ thường khó xác định nên dùng loại nào (phân từ 1 hay phân từ 2). Nguyên tắc áp dụng cũng giống như đã nêu trên: Nếu chủ ngữ gây ra hành động thì dùng P1, nếu chủ ngữ nhận tác động của hành động thì dùng P2. Xét thêm các ví dụ sau:
The boring professor put the students to sleep.
The boring lecture put the students to sleep.
The bored students went to sleep during the boring lecture.
The child saw a frightening movie.
The frightened child began to cry.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Thông tin thừa (redundancy)
| Cụm từ thừa | Lý do thừa | Cách dùng đúng |
|---|---|---|
| advance/proceed/progress + forward | cả 3 từ đã mang nghĩa "tiến lên" | advance (bỏ forward) |
| return/revert + back | cả 2 từ đã mang nghĩa "quay lại" | return (bỏ back) |
| repeat + again | "repeat" đã có nghĩa "nói lại" | repeat (bỏ again) |
| same + identical | 2 từ đồng nghĩa, chỉ cần dùng 1 | identical (bỏ same) |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Khi thông tin trong câu bị lặp đi lặp lại không cần thiết thì nó bị gọi là thông tin thừa, cần phải loại bỏ phần thừa đó. Ví dụ: Người Anh không dùng the time when mà chỉ dùng một trong hai. It is (the time/ when) I got home. Người Anh không dùng the place where mà chỉ dùng một trong hai. It is (the place/ where) I was born.
Không dùng song song cả 2 từ dưới đây trong cùng một câu:
advance forward Cả 3 từ advance, proceed, progress đều có nghĩa tiến lên, tiến về phía trước: "to move proceed forward in a forward direction". Vì vậy forward là thừa. progress forward return back Cả 2 từ return, revert đều có nghĩa: "to go back, to send back". Vì vậy back là thừa. revert back sufficient enought Hai từ này nghĩa như nhau compete together compete = đua tranh, cạnh tranh với nhau "to take part in a contest against others" reason... because Hai từ này có nghĩa như nhau. Mẫu đúng phải là "reason... that" join có nghĩa "to bring together", "to put together", "to become a part or a member join together of..." repeat again repeat có nghĩa "to say again" new innovation innovation có nghĩa là một ý tưởng mới "a new idea" matinee matinee = buổi biểu diễn chiều performance same identical hai từ này nghĩa giống nhau two twins twins = two brothers or sisters the time / when Hai từ này nghĩa giống nhau the place / where Hai từ này nghĩa giống nhau
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Thông tin thừa (redundancy)”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Thông tin thừa (redundancy)” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cấu trúc song song trong câu
| Kiểu liệt kê | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ - danh từ - danh từ | các phần phải cùng từ loại | a lawyer, a politician, and a teacher |
| tính từ - tính từ - tính từ | rich, handsome, and popular | |
| phó từ - phó từ | slowly and silently | |
| động từ cùng thời - động từ cùng thời | entered, sat down, and opened |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Khi thông tin trong một câu được đưa ra dưới dạng liệt kê thì các thành phần được liệt kê phải tương ứng với nhau về mặt từ loại (noun - noun, adjective - adjective, ...). Ví dụ:
| SAI | ĐÚNG |
|---|---|
| Mr. Henry is a lawyer, a politician, and he teaches. | Mr. Henry is a lawyer, a politician, and a teacher. |
| Peter is rich, handsome, and many people like him. | Peter is rich, handsome, and popular. |
| The cat approached the mouse slowly and silent. | The cat approached the mouse slowly and silently. |
| She likes to fish, swim and surfing. | She likes to fish, to swim and to surf. (hoặc: fishing, swimming and surfing.) |
| When teenagers finish high school, they have several choices: going to college, getting a job, or the army. | When teenagers finish high school, they have several choices: going to college, getting a job, or joining the army. |
| Tim entered the room, sat down, and is opening his book. | Tim entered the room, sat down, and opened his book. |
Tuy nhiên nếu thời gian trong các mệnh đề khác nhau của câu là khác nhau thì động từ cũng phải tuân theo qui luật thời gian. Lúc đó cấu trúc câu song song về thời của các động từ (như ví dụ ở dòng cuối bảng trên) không được áp dụng. Ví dụ: She is a senior, studies every day, and will graduate a semester early.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cấu trúc song song trong câu”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cấu trúc song song trong câu” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Chuyển đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
| Cấu trúc | Ghi chú | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + O trực tiếp + to/for + O gián tiếp | thứ tự thông thường | I gave the book to Jim. |
| V + O gián tiếp + O trực tiếp | đảo thứ tự, bỏ giới từ | I gave Jim the book. |
| Động từ cho phép đổi vị trí | bring, give, tell, teach, send, offer, sell, lend... | He lent his car to his brother = He lent his brother his car. |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Có hai cách sử dụng tân ngữ của một ngoại động từ mà ý nghĩa của câu không thay đổi. Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là tân ngữ chỉ đồ vật hoặc người mà hành động xảy ra đối với (hoặc dành cho) đồ vật hoặc người đó. Tân ngữ trực tiếp (direct object) là người hoặc vật đầu tiên nhận tác động của hành động. Tân ngữ gián tiếp có thể đứng sau tân ngữ trực tiếp, ngăn cách bởi một giới từ hoặc cũng có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp (mà không có giới từ). Giới từ thường dùng ở đây là for và to. Ví dụ:
I gave the book to Jim.
The book là tân ngữ trực tiếp và hành động đầu tiên là hành động cầm lấy quyển sách trong tay và hành động thứ hai (gián tiếp) là đưa nó cho Jim.
Khi muốn đổi vị trí giữa tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp, ta sử dụng một trong hai công thức sau:
I gave the book to Jim.
The little boy brought some flowers for his grandmother.
He lent his car to his brother
I gave Jim the book.
The little boy brought his grandmother some flowers.
He lent his brother his car.
Không phải động từ nào cũng cho phép đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp. Bảng sau là một số động từ cho phép đổi:
bring find make promise tell build get offer read write buy give own sell cut hand paint send draw leave pass show feed lend pay teach
Một số trong các từ trên có thể dùng được cả với for và to, một số khác chỉ dùng với một trong 2 giới từ. Chú ý rằng trong công thức thứ hai nêu trên, khi tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp thì không dùng giới từ giữa chúng:
Đúng: The director's secretary sent them the manuscript last night. Sai: The director's secretary sent to them the manuscript last night.
Nếu cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp đều là đại từ thì chỉ được dùng công thức thứ nhất, không dùng công thức 2:
Đúng: They gave it to us. Sai: They gave us it.
Chú ý: Hai động từ introduce (giới thiệu ai với ai) và mention (đề cập đến cái gì trước mặt ai) luôn dùng cùng với giới từ to nên chúng không cho phép chuyển đổi vị trí hai tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.
I introduce John to Dr. Tim.
I introduce Dr. Tim to John.
He mentions the party to me.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Chuyển đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Chuyển đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Câu trực tiếp và câu gián tiếp
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| say: “...” | say (that) + clause |
| tell + O: “...” | tell + O + (that) + clause |
| Câu hỏi | ask + if/whether/wh-word + clause |
| Mệnh lệnh | tell/ask + O + to V |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong câu trực tiếp thông tin đi từ người thứ nhất đến thẳng người thứ hai (người thứ nhất nói trực tiếp với người thứ hai).
He said "I bought a new laptop for myself yesterday".
Trong câu gián tiếp thông tin đi từ người thứ nhất qua người thứ hai đến với người thứ ba. Khi đó câu có biến đổi về mặt ngữ pháp.
He said he had bought a new laptop for himself the day before.
Để biến đổi một câu trực tiếp sang câu gián tiếp cần: 1. Đổi chủ ngữ và các đại từ nhân xưng khác trong câu trực tiếp theo chủ ngữ của thành phần thứ nhất. 2. Lùi động từ ở vế thứ 2 xuống một cấp so với lúc ban đầu. 3. Biến đổi các đại từ chỉ thị, phó từ chỉ thời gian và địa điểm theo bảng qui định.
Bảng đổi động từ:
| Direct speech | Indirect speech |
|---|---|
| Simple present | Simple past |
| Present progressive | Past progressive |
| Present perfect (Progressive) | Past perfect (Progressive) |
| Simple past | Past perfect |
| Will/Shall | Would/Should |
| Can/May | Could/Might |
Bảng đổi các đại từ chỉ thị, phó từ chỉ địa điểm và thời gian:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| Today | That day |
| Yesterday | The day before |
| The day before yesterday | Two days before |
| Tomorrow | The next / the following day |
| The day after tomorrow | In two days' time |
| Next + Time | The following + Time |
| Last + Time | The previous + Time |
| Time + ago | Time + before |
| This, these | That, those |
| Here, Over here | There, Over there |
Nếu lời nói và hành động xảy ra cùng ngày thì không cần phải đổi thời gian.
At breakfast this morning he said "I will be busy today".
At breakfast this morning he said he would be busy today.
Các suy luận logic về mặt thời gian tất nhiên là cần thiết khi lời nói được thuật lại sau đó một hoặc hai ngày.
(On Monday)
He said " I'll be leaving on Wednesday " (On Tuesday)
He said he would be leaving tomorrow. (On Wednesday)
He said he would be leaving today.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Câu trực tiếp và câu gián tiếp”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Câu trực tiếp và câu gián tiếp” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Khi phó từ đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo cấu trúc câu
| Dạng nhấn mạnh | Đảo ngữ khái quát |
|---|---|
| Never / Rarely / Seldom | Adv + auxiliary + S + V |
| Only then / Only after... | Only... + auxiliary + S + V |
| No sooner...than | No sooner + had + S + P2 + than... |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Trong một số trường hợp các phó từ không đứng ở vị trí bình thường của nó mà đảo lên đứng ở đầu câu nhằm nhấn mạnh vào hành động của chủ ngữ. Trong trường hợp đó ngữ pháp sẽ thay đổi, đằng sau phó từ đứng đầu câu là trợ động từ rồi mới đến chủ ngữ và động từ chính:
Anna barely remembers the incident that changed her career.
Barely does Anna remember the incident that changed her career.
Never have so many students failed the exam as this year. (So many students have never failed the exam as this year)
Hardly had he fallen asleep when he began to dream of far-away lands. (He had hardly fallen asleep when he began to dream of far-away lands.)
Rarely have we seen such a dedicated volunteer as she has proven herself to be. (We have rarely seen such a dedicated volunteer as she has proven herself to be.)
Seldom does class let out early. (Class seldom lets out early.)
Only by hard work will we be able to accomplish this great task. (We will be able to accomplish this great task only by hard work.)
Một số các trạng từ đặc biệt khác cũng thường đứng ở đầu câu, phải đảo cấu trúc câu như trên:
Under no circumstances should you lend him the money.
On no account must this switch be touched.
Only in this way could the problem be solved
In no way could I agree with you.
By no means does he intend to criticize your idea.
He had no money, nor did he know anybody from whom he could borrow.
lên chủ ngữ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ trong trường hợp này.
Clause of place/ order + main verb + S (no auxiliary)
In front of the museum is a statue.
First came the ambulance, then came the police. ( Thoạt đầu là xe cứu thương chạy đến, tiếp sau là cảnh sát.)
đặt lên trước chủ ngữ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ trong loại câu này.
Nó rất phổ biến trong văn mô tả khi muốn diễn đạt một chủ ngữ không xác định: Under the tree was lying one of the biggest men I had ever seen.
Directly in front of them stood a great castle.
On the grass sat an enormous frog.
Along the road came a strange procession.
được sử dụng trợ động từ. So determined was she to take the university course that she taught school and gave music lessons for her tuition fees.
mạnh, những động từ được đảo lên trên trong trường hợp này phần lớn đều mang sắc thái bị động nhưng hoàn toàn không có nghĩa bị động. Lost, however, are the secrets of the Mayan astronomers and the Inca builders as well as many medicinal practices. (Mất đi vĩnh viễn, tuy vậy, lại là những bí mật của những nhà thiên văn thuộc nền văn minh Mayan, ...)
chuyển động và sau đó là một danh từ làm chủ ngữ:
Away went the runners/ Down fell a dozen of apples...
Away they went/ Round and round it flew.
on, over, out of, round, up... có thể được theo sau ngay bởi động từ chỉ vị trí (crouch, hang, lie, sit, stand...) hoặc các dạng động từ chỉ chuyển động, các động từ như be born/ die/ live và một số dạng động từ khác.
From the rafters hung strings of onions.
In the doorway stood a man with a gun.
On a perch beside him sat a blue parrot.
Over the wall came a shower of stones.
*Lưu ý: 3 ví dụ đầu của các ví dụ trên có thể diễn đạt bằng một VERB-ING mở đầu cho câu và động từ BE đảo lên trên chủ ngữ: Hanging from the rafters were strings of onion.
Standing in the doorway was a man with a gun.
Sitting on a perch beside him was a blue parrot.
Hiện tượng này còn xảy ra khi chủ ngữ sau các phó từ so sánh as/than quá dài: She was very religious, as were most of her friends.
City dwellers have a higher death rate than do country people.
Not a single word did he say.
trên chủ ngữ là một danh từ, nhưng nếu chủ ngữ là một đại từ thì không được đảo động từ: Here comes Freddy. Incorrect: Here comes he Off we go Incorrect: Off go we There goes your brother I stopped the car, and up walked a policeman.
Cách làm bài trắc nghiệm ngữ pháp Thường thì trong bài thi trắc nghiệm ngữ pháp, bạn sẽ không thể trả lời ngay bằng cách chỉ áp dụng một quy tắc ngữ pháp nhất định nào đó mà phải kết hợp hai hay nhiều quy tắc khác nhau để loại trừ phương án sai. Áp dụng lần lượt các bước sau:
(1) Kiểm tra các lỗi ngữ pháp cơ bản bao gồm (a) Sự hoà hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ (b) Cách sử dụng Adj và Adv (c) Vị trí và thứ tự của các Adv. (d) Sự phù hợp giữa các thời động từ. (e) Đại từ có danh từ duy nhất để nó đại diện hay không. (f) Cấu trúc câu song song.
(2) Loại bỏ những câu trả lời rườm rà, câu càng ngắn gọn và dễ hiểu càng tốt: (a) Tránh các đáp án dài dòng như: John read the letter in a thoughtful manner. (can be replaced by thoughtfully) (b) Tránh các đáp án có 2 từ nghĩa giống nhau.
(3) Loại bỏ những đáp án có từ vựng không rõ nghĩa: (a) Phải chắc chắn rằng tất cả các từ đều có nghĩa trong câu. (b) Phải đảm bảo những động từ có 2 từ phải được nối với nhau bằng một giới từ phù hợp (xem phần sau)
(4) Tránh dùng các từ lóng, tiếng lóng. Từ lóng chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong văn viết. Ví dụ really khi dùng với nghĩa very bunch khi dùng với nghĩa many any noun + wise khi dùng với nghĩa in relation to ...
Ví dụ:
1. Before we can decide on the future uses of this drug, ________ (A) many more informations must be reviewed. (B) is necessary to review more information. (C) we must review much more information. (D) another information must to be reviewed.
Phân tích:
(A) có 2 chỗ sai: không dùng many với information là danh từ không đếm được và không được viết là informations. (B) có 1 chỗ sai vì thiếu chủ ngữ. (C) đúng (D) có 2 chỗ sai: không dùng another với danh từ không đếm được và sau trợ động từ must là động từ nguyên thể không có to.
2. In this country, a growing concern about the possible hazardous effects of chemical wastes ________ (A) have resulted in a bunch of new laws. (B) has resulted in several new laws. (C) is causing the results of numerous new laws. (D) result in news laws.
Phân tích:
(A) có 2 chỗ sai: không dùng động từ ở số nhiều have với chủ ngữ số ít a growing concern và không được dùng từ lóng (slang) bunch of. (B) đúng. (C) rườm rà. Causing the result of là quá dài dòng. (D) có 2 chỗ sai: không dùng result (động từ số nhiều) với chủ ngữ là danh từ số ít và không được dùng dạng thức số nhiều của tính từ (viết đúng phải là new laws).
Những từ dễ gây nhầm lẫn Đó là những từ rất dễ gây nhầm lẫn về cách viết, ngữ nghĩa, chính tả hoặc phát âm:
Lưu ý: between...and cũng còn được dùng để chỉ vị trí chính xác của một quốc gia nằm giữa những quốc gia khác cho dù là > 2 Vietnam lies between China, Laos and Cambodia.
Between còn được dùng cho các quãng cách giữa các vật và các giới hạn về mặt thời gian.
Difference + between (not among)
What are the differences between crows, rooks, and jackdaws.
Between each + noun (-and the next) (more formal)
We need 2 meters between each window.
There seems to be less and less time between each birthday (and the next).
Devide + between (not among)
He divided his money between his wife, his daughter, and his sister.
Share + between/among He shared the food between/among all my friends.
The historic spot on which the early English settlers landed in North America (Adj) mang tính lịch sử. historic times
Historical research, historical magazine (Adj) có thật trong lịch sử Historical people, historical events
(một trận bóng đá hay). đặc thù/đặc trưng/tiêu biểu: a classic example (một ví dụ tiêu biểu, điển hình).
This novel may well become a classic (Tác phẩm này có thể được lưu danh).
I don’t think it would be politic to ask for a loan just now. (Tôi cho rằng sẽ không là khôn ngoan nếu hỏi vay một khoản ngay lúc này.)
A political career (một sự nghiệp chính trị).
Please stop your continual questions (Xin hãy thôi hỏi lặp đi lặp lại mãi như thế).
A continuous flow of traffic (Dòng xe cộ chạy liên miên bất tận).
When in Rome, do as Romans do (Nhập gia tùy tục).
He fought like a mad man (Anh ta chiến đấu như điên như dại).
Although they are brothers, they don’t look alike.
The climate here is always hot, summer and winter alike.
so sánh) Let me speak to you as a father (Hãy để tôi nói với cậu như một người cha)
không có chức năng đồng nhất) Let me speak to you like a man above (Hãy để tôi nói với anh như một người bề trên).
She has never seen such a beautiful picture before (Cô ta chưa bao giờ nhìn thấy một bức tranh đẹp như thế trước đây).
Before: Trước (chỉ một sự việc xảy ra trước một sự việc khác trong quá khứ, thường dùng với Past Perfect) He lived in France in 1912, he had lived in England 4 years before.
I went to England 3 years ago.
Certainly/ I’m certain that he didn’t steal it (Tôi chắc chắn rằng hắn ta không lấy cái đó).
Surely/ I am sure that he did not steal it (Tôi tin rằng hắn không lấy thứ đó).
Thank you very much indeed.
I was very pleased indeed to hear from you.
Indeed dùng sau to be hoặc một trợ động từ nhằm xác nhận hoặc nhấn mạnh cho sự đồng ý (thường dùng trong câu trả lời ngắn).
It is cold / - It is indeed.
Henny made a fool of himself / - He did indeed.
George didn’t come in last week because he was ill (=he was sick)
He spent 20 years looking after his sick father (Người cha bệnh tật)
I was sick 3 times in the night (tôi nôn 3 lần trong đêm)
I feel sick.
Where’s the bath room? (tôi thấy buồn nôn, phòng tắm ở đâu?)
She is never sea-sick (Cô ấy chẳng bao giờ say sóng cả)
A welcome guest (Khách quí/ khách bấy lâu mong đợi)
A welcome gift (Món quà thú vị được chờ đợi từ lâu)
You are welcome to any book in my library (Anh có quyền lấy bất kỳ quyển sách nào trong thư viện của tôi)
This country has given me a welcoming feeling. (Xứ sở này đã dành cho tôi một tình cảm chào đón ân cần)
Hoan nghênh/ Tán đồng (ý kiến)
To show a welcoming idea (Bộc lộ một ý kiến tán đồng)
Before the game she felt certain of winning, but after a few minutes she realized it wasn’t going to be easy.
You seem very sure of passing the exam, I hope you are right.
câu đó): The repairs are certain to cost more than you think. Elaine is sure to win-the other girl hasn’t got a chance.
I’m interested to read in the paper that scientists have found out how to talk to whales. (Tôi thấy thích/ thú vị khi...)
I’m interested in finding out/ to find out what she did with all that money. (Tôi muốn biết cô ta đã làm gì với ngần ấy tiền).
I’m interested in learning higher education in the U.S.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Khi phó từ đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo cấu trúc câu”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Khi phó từ đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo cấu trúc câu” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Cách sử dụng giới từ
| Giới từ | Ý nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| during | trong suốt (hành động diễn ra liên tục) | during the meeting |
| from ... to ... | từ ... đến ... (thời gian/nơi chốn) | from Monday to Friday |
| out of | ra khỏi, hết, không còn | out of the room, out of time |
| by + thời điểm cụ thể | trước lúc, cho đến lúc | by 9 a.m. |
| động từ chuyển động + by | đi ngang qua | walk by the library |
| in time for | đúng giờ, kịp cho việc gì | in time for the meeting |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
From ... to ...= từ ... đến... (dùng cho thời gian và nơi chốn) From time to time = đôi khi, thỉnh thoảng
Out of + noun = hết, không còn Out of town = đi vắng Out of date=cũ, lạc hậu >< up to date = mới, cập nhật Out of work = thất nghiệp, mất việc Out of the question = không thể Out of order = hỏng, không hoạt động
động từ chỉ chuyển động + by = đi ngang qua (walk by the library) động từ tĩnh + by = ở gần (your books are by the window)
by + thời gian cụ thể = trước lúc, cho đến lúc (hành động cho đến lúc đó phải xảy ra) by + phương tiện giao thông = đi bằng by then = cho đến lúc đó (dùng cho cả QK và TL) by way of= theo đường... = via by the way = một cách tình cờ, ngẫu nhiên by the way = by the by = nhân đây, nhân tiện
by accident = by mistake = tình cờ, ngẫu nhiên >< on purose
In + month/year In time for = In good time for = Đúng giờ (thường kịp làm gì, hơi sớm hơn giờ đã định một chút) In the street = dưới lòng đường In the morning/ afternoon/ evening In the past/future = trước kia, trong quá khứ/ trong tương lai In future = from now on = từ nay trở đi In the begining/ end = at first/ last = thoạt đầu/ rốt cuộc In the way = đỗ ngang lối, chắn lối Once in a while = đôi khi, thỉnh thoảng In no time at all = trong nháy mắt, một thoáng In the mean time = meanwhile = cùng lúc In the middle of (địa điểm)= ở giữa In the army/ airforce/ navy In + the + STT + row = hàng thứ... In the event that = trong trường hợp mà In case = để phòng khi, ngộ nhỡ Get/ be in touch/ contact with Sb = liên lạc, tiếp xúc với ai
On + thứ trong tuần/ ngày trong tháng On + a/the + phương tiện giao thông = trên chuyến/ đã lên chuyến... On + phố = địa chỉ... (như B.E : in + phố) On the + STT + floor = ở tầng thứ... On time = vừa đúng giờ (bất chấp điều kiện bên ngoài, nghĩa mạnh hơn in time) On the corner of = ở góc phố (giữa hai phố) Chú ý: In the corner = ở góc trong At the corner = ở góc ngoài/ tại góc phố On the sidewalk = pavement = trên vỉa hè Chú ý: On the pavement (A.E.)= trên mặt đường nhựa (Don’t brake quickly on the pavement or you can slice into another car) On the way to: trên đường đến >< on the way back to: trên đường trở về On the right/left On T.V./ on the radio On the phone/ telephone = gọi điện thoại, nói chuyện điện thoại On the phone = nhà có mắc điện thoại (Are you on the phone?) On the whole= nói chung, về đại thể
On the other hand = tuy nhiên= however Chú ý: On the one hand = một mặt thì on the other hand = mặt khác thì (On the one hand, we must learn the basic grammar, and on the other hand, we must combine it with listening comprehension) on sale = for sale = có bán, để bán on sale (A.E.)= bán hạ giá = at a discount (B.E) on foot = đi bộ
At + số nhà At + thời gian cụ thể At home/ school/ work At night/noon (A.E : at noon = at twelve = giữa trưa (she was invited to the party at noon, but she was 15 minutes late)) At least = chí ít, tối thiểu >< at most = tối đa At once =ngay lập tức At present/ the moment = now Chú ý: 2 thành ngữ trên tương đương với presently nhưng presently se khác nhau về nghĩa nếu nó đứng ở các vị trí khác nhau trong câu: Sentence + presently (= soon): ngay tức thì ( She will be here presently/soon) Presently + sentence (= Afterward/ and then) : ngay sau đó (Presently, I heard her leave the room)
degree) At times = đôi khi, thỉnh thoảng At first = thoạt đầu >< at last = cuối cùng At the beginning of / at the end of... = ở đầu/ ở cuối (dùng cho thời gian và địa điểm). At + tên các ngày lễ : at Christmas, at Thanks Giving... Nhưng on + tên các ngày lễ + day = on Christmas day ... Trong dạng informal E., on trước các thứ trong tuần đôi khi bị lược bỏ: She is going to see her boss (on) Sun. morning. At/in/on thường được không dùng trong các thành ngữ chỉ thời gian khi có mặt: next, last, this, that, one, any, each, every, some, all At + địa điểm : at the center of the building At + những địa điểm lớn (khi xem nó như một nơi trung chuyển hoặc gặp gỡ): The plane stopped 1 hour at Washington D.C. before continuing on to Atlanta. At + tên các toà nhà lớn (khi xem như 1 hành động sẽ xảy ra ở đó chứ không đề cập đến toà nhà) : There is a good movie at the Center Theater. At + tên riêng các tổ chức: She works at Legal & General Insurence. At + tên riêng nơi các trường sở hoặc khu vực đại học: She is studying at the London school of Economics. At + tên các hoạt động qui tụ thành nhóm: at a party/ lecture...
On the beach: trên bờ biển Along the beach: dọc theo bờ biển In place of = Instead of: thay cho, thay vì.
For the most part: chính là, chủ yếu là = mainly. In hope of + V-ing = Hoping to + V = Hoping that + sentence = với hi vọng là. off and on: dai dẳng, tái hồi all of a sudden= suddenly = bỗng nhiên for good = forever: vĩnh viễn, mãi mãi.
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Cách sử dụng giới từ”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Cách sử dụng giới từ” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.
Một số ngữ động từ thường gặp
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| check out (of) | làm thủ tục rời đi (khách sạn, sân bay...) | check out of the hotel |
| check up on | kiểm tra, xem xét tình trạng ai/cái gì | check up on the patient |
| care for | chăm sóc / thích | care for elderly parents |
| draw up | soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch) | draw up a contract |
| drop out (of) | bỏ (học, cuộc thi...) giữa chừng | drop out of college |
| pass out | ngất xỉu | pass out from the heat |
📖 Nội dung chi tiếtBấm để mở/thu gọn
Đó là những động từ kết hợp với 1, 2 hoặc đôi khi 3 giới từ, khi kết hợp ở dạng như vậy ngữ nghĩa của chúng thay đổi hẳn so với nghĩa ban đầu.
ép bên ngoài hoặc sử dụng lâu)
Bảng các động từ bất quy tắc Present Past Past Participle be was, were been become became become begin began begun blow blew blown break broke broken bring brought brought build built built burst burst burst buy bought bought catch caught caught choose chose chosen come came come cut cut cut deal dealt dealt do did done drink drank drunk drive drove driven eat ate eaten fall fell fallen feed fed fed feel felt felt fight fought fought find found found fly flew flown forbid forbade forbidden
forget forgot forgotten forgive forgave forgiven freeze froze frozen get got gotten give gave given go went gone grow grew grown have had had hear heard heard hide hid hidden hold held held hurt hurt hurt keep kept kept know knew known lay laid laid lead led led leave left left let let let lie lay lain lose lost lost make made made meet met met pay paid paid quit quit quit read read read ride rode ridden ring rang rung rise rose risen run ran run say said said see saw seen seek sought sought sell sold sold send sent sent shake shook shaken
shine shone shone sing sang sung sit sat sat sleep slept slept speak spoke spoken spend spent spent spring sprang sprung stand stood stood steal stole stolen swim swam swum swing swung swung take took taken teach taught taught tear tore torn tell told told think thought thought throw threw thrown understand understood understood wake woke (waked) woken (waked) wear wore worn win won won write wrote written
- Viết 2 câu của riêng bạn áp dụng chủ điểm “Một số ngữ động từ thường gặp”.
- Tìm 1 lỗi ngữ pháp có thể gặp trong chủ điểm “Một số ngữ động từ thường gặp” và sửa lại.
- Biến đổi 1 ví dụ trong phần nguồn sang dạng phủ định hoặc nghi vấn nếu phù hợp.