这是我的手机。
zhè shì wǒ de shǒu jī
ENThis is my phone.
Khung HSK 3.0 gồm 9 cấp. Bộ dữ liệu hiện có 4.354 câu HSK 1–6, kèm pinyin, nhãn ngữ pháp và audio tổng hợp ở hai tốc độ.
Tìm thấy 281 câu · Trang 10/16
Bản dịch hiện có: English
这是我的手机。
zhè shì wǒ de shǒu jī
ENThis is my phone.
我的电脑很新。
wǒ de diàn nǎo hěn xīn
ENMy computer is new.
桌子上有一本书和一个本子。
zhuō zi shàng yǒu yī běn shū hé yī ge běn zi
ENThere is a book and a notebook on the table.
我喜欢这本课本和课文。
wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén
ENI like this textbook and text.
请给我地图。
qǐng gěi wǒ dì tú
ENPlease give me the map.
房间里有很多桌子。
fáng jiān lǐ yǒu hěn duō zhuō zi
ENThere are many tables in the room.
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
ENMy book is placed on the table.
洗手间在哪里?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
ENWhere is the restroom?
我们都爱我们的国家。
wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā
ENWe all love our country.
今天外边很热。
jīn tiān wài bian hěn rè
ENIt is very hot outside today.
这本书很有名,也很有用。
zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng
ENThis book is famous and useful.
学校很远,我坐车去。
xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù
ENThe school is far, I go by bus.
这个东西太重了。
zhè ge dōng xi tài zhòng le
ENThis thing is too heavy.
这个事很重要。
zhè ge shì hěn zhòng yào
ENThis matter is very important.
他的爱好是唱歌和打球。
tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú
ENHis hobbies are singing and playing ball.
这个电影很有名,非常好看。
zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn
ENThis movie is famous and very good.
电影院在商场旁边。
diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān
ENThe cinema is next to the mall.
我觉得这本书很好。
wǒ jué de zhè běn shū hěn hǎo
ENI think this book is good.