现在还很早,不晚。
xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn
ENIt is still early, not late.
Khung HSK 3.0 gồm 9 cấp. Bộ dữ liệu hiện có 4.354 câu HSK 1–6, kèm pinyin, nhãn ngữ pháp và audio tổng hợp ở hai tốc độ.
Tìm thấy 281 câu · Trang 13/16
Bản dịch hiện có: English
现在还很早,不晚。
xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn
ENIt is still early, not late.
我等了半天。
wǒ děng le bàn tiān
ENI waited a long while.
这个球最大。
zhè ge qiú zuì dà
ENThis ball is the biggest.
别走,再等一下儿。
bié zǒu zài děng yī xià r
ENDon't go, wait a moment more.
你先走,我们一块儿来。
nǐ xiān zǒu wǒ men yī kuàir lái
ENYou go first, we'll come together.
这个和那个一样。
zhè ge hé nà ge yī yàng
ENThis one and that one are the same.
我从家来,去过北京。
wǒ cóng jiā lái qù guò běi jīng
ENI came from home, and have been to Beijing.
还有一个人没来。
hái yǒu yī gè rén méi lái
ENThere is still one more person who hasn't come.
有些人喝茶,有的人喝水。
yǒu xiē rén hē chá yǒu de rén hē shuǐ
ENSome people drink tea, some drink water.
请给我一点儿水。
qǐng gěi wǒ yī diǎnr shuǐ
ENPlease give me a little water.
别的东西我不要。
bié de dōng xi wǒ bù yào
ENI don't want the other things.
他的房子很大。
tā de fáng zi hěn dà
ENHis house is big.
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
ENThe station is downstairs.
请给我一个杯子。
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
ENPlease give me a cup.
电视机要用电。
diàn shì jī yào yòng diàn
ENThe TV needs electricity.
我的书包里有课本。
wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn
ENThere is a textbook in my school bag.
这是什么地方?我们在这个地点见面。
zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn
ENWhat place is this? Let's meet at this spot.
他在国外学习。
tā zài guó wài xué xí
ENHe studies abroad.