这本书一百块钱。
zhè běn shū yì bǎi kuài qián
ENThis book is one hundred yuan.
Khung HSK 3.0 gồm 9 cấp. Bộ dữ liệu hiện có 4.354 câu HSK 1–6, kèm pinyin, nhãn ngữ pháp và audio tổng hợp ở hai tốc độ.
Tìm thấy 281 câu · Trang 3/16
Bản dịch hiện có: English
这本书一百块钱。
zhè běn shū yì bǎi kuài qián
ENThis book is one hundred yuan.
弟弟六岁,妹妹三岁。
dì di liù suì mèi mei sān suì
ENLittle brother is six, little sister is three.
南边比北边热。
nán bian bǐ běi biān rè
ENThe south is hotter than the north.
现在几点?
xiàn zài jǐ diǎn
ENWhat time is it now?
现在是上午九点半。
xiàn zài shì shàng wǔ jiǔ diǎn bàn
ENIt is half past nine in the morning.
今天是星期几?
jīn tiān shì xīng qī jǐ
ENWhat day is it today?
明天是星期天。
míng tiān shì xīng qī tiān
ENTomorrow is Sunday.
昨天是星期日。
zuó tiān shì xīng qī rì
ENYesterday was Sunday.
我上午有课,下午没有。
wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu
ENI have class in the morning, not in the afternoon.
我们中午一起吃午饭。
wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn
ENWe have lunch together at noon.
他晚上常常学习。
tā wǎn shang cháng cháng xué xí
ENHe often studies in the evening.
明年是新年。
míng nián shì xīn nián
ENNext year is the new year.
去年我在北京。
qù nián wǒ zài běi jīng
ENLast year I was in Beijing.
现在是白天,不是晚上。
xiàn zài shì bái tiān bù shì wǎn shang
ENIt is daytime now, not night.
前天下雨了,今天没雨。
qián tiān xià yǔ le jīn tiān méi yǔ
ENIt rained the day before yesterday, no rain today.
他后天回家。
tā hòu tiān huí jiā
ENHe goes home the day after tomorrow.
有时候我早上跑,有时候走路。
yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù
ENSometimes I run in the morning, sometimes I walk.
我早上七点起床。
wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng
ENI get up at seven in the morning.