我很累,想睡觉。
wǒ hěn lèi xiǎng shuì jiào
ENI am tired and want to sleep.
Khung HSK 3.0 gồm 9 cấp. Bộ dữ liệu hiện có 4.354 câu HSK 1–6, kèm pinyin, nhãn ngữ pháp và audio tổng hợp ở hai tốc độ.
Tìm thấy 281 câu · Trang 4/16
Bản dịch hiện có: English
我很累,想睡觉。
wǒ hěn lèi xiǎng shuì jiào
ENI am tired and want to sleep.
你想喝水吗?
nǐ xiǎng hē shuǐ ma
ENDo you want to drink water?
我想喝一杯茶。
wǒ xiǎng hē yī bēi chá
ENI want to drink a cup of tea.
我们一起吃饭吧。
wǒ men yī qǐ chī fàn ba
ENLet's eat together.
他在看电视。
tā zài kàn diàn shì
ENHe is watching TV.
我正在学习写字。
wǒ zhèng zài xué xí xiě zì
ENI am learning to write characters.
请说汉语。
qǐng shuō hàn yǔ
ENPlease speak Chinese.
你会说中文吗?
nǐ huì shuō zhōng wén ma
ENCan you speak Chinese?
我会做菜。
wǒ huì zuò cài
ENI can cook.
他喜欢读书。
tā xǐ huan dú shū
ENHe likes reading.
我给你打电话。
wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà
ENI will call you.
请打开门。
qǐng dǎ kāi mén
ENPlease open the door.
请关上门。
qǐng guān shàng mén
ENPlease close the door.
他唱歌很好听。
tā chàng gē hěn hǎo tīng
ENHe sings very well.
我们出去玩儿吧。
wǒ men chū qù wánr ba
ENLet's go out and play.
小朋友在外边跑。
xiǎo péng you zài wài bian pǎo
ENThe children are running outside.
他走路很快,我很慢。
tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn
ENHe walks fast, I am slow.
我要洗手。
wǒ yào xǐ shǒu
ENI want to wash my hands.