他很忙,我不忙。
tā hěn máng wǒ bù máng
ENHe is busy, I am not.
Khung HSK 3.0 gồm 9 cấp. Bộ dữ liệu hiện có 4.354 câu HSK 1–6, kèm pinyin, nhãn ngữ pháp và audio tổng hợp ở hai tốc độ.
Tìm thấy 281 câu · Trang 9/16
Bản dịch hiện có: English
他很忙,我不忙。
tā hěn máng wǒ bù máng
ENHe is busy, I am not.
我很高兴,他很生气。
wǒ hěn gāo xìng tā hěn shēng qì
ENI am happy, he is angry.
房间很干净。
fáng jiān hěn gān jìng
ENThe room is very clean.
他生病了,去医院看病。
tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng
ENHe is sick and goes to the hospital.
病人在医院休息。
bìng rén zài yī yuàn xiū xi
ENThe patient rests in the hospital.
今天真冷,我穿新衣服。
jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu
ENIt's really cold today, I wear new clothes.
我能进来吗?
wǒ néng jìn lái ma
ENMay I come in?
你会开车吗?
nǐ huì kāi chē ma
ENCan you drive?
这是什么?
zhè shì shén me
ENWhat is this?
那是谁的书?
nà shi shéi de shū
ENWhose book is that?
你怎么了?
nǐ zěn me le
ENWhat's wrong with you?
你喜欢哪个?
nǐ xǐ huan nǎ ge
ENWhich one do you like?
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
ENIs he a student or not?
你有时间吗?
nǐ yǒu shí jiān ma
ENDo you have time?
这个字怎么写?
zhè ge zì zěn me xiě
ENHow do you write this character?
今天几月几号?
jīn tiān jǐ yuè jǐ hào
ENWhat's the date today?
你想吃什么?还是喝茶?
nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá
ENWhat do you want to eat? Or drink tea?
这些书里,哪些是你的?
zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de
ENAmong these books, which are yours?