数字
Đếm từ một đến mười bằng tiếng Trung.
1️⃣
一
yī
Một
2️⃣
二
èr
Hai
3️⃣
三
sān
Ba
4️⃣
四
sì
Bốn
5️⃣
五
wǔ
Năm
6️⃣
六
liù
Sáu
7️⃣
七
qī
Bảy
8️⃣
八
bā
Tám
9️⃣
九
jiǔ
Chín
🔟
十
shí
Mười