YUEYUE汉语
Tất cả chủ đề

Trái cây

水果

Tên các loại quả bé hay ăn mỗi ngày.

Thẻ từ vựng

苹果

píngguǒ

Quả táo

香蕉

xiāngjiāo

Quả chuối

橙子

chéngzi

Quả cam

西瓜

xīguā

Dưa hấu

葡萄

pútáo

Quả nho

草莓

cǎoméi

Dâu tây

芒果

mángguǒ

Quả xoài

Quả lê

Trò chơi: chọn nghĩa đúng