HSK 2 · Bài 13 · Trường học & công việc
校园里很安静。
HSK 2 · Trường học & công việc
Luyện 12 câu HSK 2 theo chủ đề trường học & công việc, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về trường học & công việc.
- Áp dụng 校园 và 1-09.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
校园
xiào yuán
campus
Ví dụ trong bài
校园里很安静。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
校
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
校园
校园里很安静。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
校园里很安静。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
我们教室的座位不够了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
There aren't enough seats in our classroom.
1-09
我们教室的座位不够了。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
校园里很安静。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
我们教室的座位不够了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
There aren't enough seats in our classroom.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
校园里很安静。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
我们教室的座位不够了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
There aren't enough seats in our classroom.
上课要认真听讲。
shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng
Listen carefully in class.
我会背这篇课文。
wǒ huì bèi zhè piān kè wén
I can recite this text.
经理在办公室等你。
jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ
The manager is waiting for you in the office.
公司的同事都很热情。
gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng
The colleagues at the company are warm.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
校园里很安静。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
Trọng tâm: 校园
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
校园里很安静
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我们教室的座位不够了
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
There aren't enough seats in our classroom.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
上课要认真听讲
shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng
Listen carefully in class.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“校园” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
校园里很安静
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 校园.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: campus
“校园” (xiào yuán) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Trường học & công việc
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
校园里很安静。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
The campus is very quiet.
我们教室的座位不够了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
There aren't enough seats in our classroom.
上课要认真听讲。
shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng
Listen carefully in class.
我会背这篇课文。
wǒ huì bèi zhè piān kè wén
I can recite this text.
经理在办公室等你。
jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ
The manager is waiting for you in the office.
公司的同事都很热情。
gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng
The colleagues at the company are warm.