HSK 2 · Bài 12 · Trường học & công việc
考试的时候要认真检查。
HSK 2 · Trường học & công việc
Luyện 12 câu HSK 2 theo chủ đề trường học & công việc, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về trường học & công việc.
- Áp dụng 检查 và 1-03.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
考试
kǎo shì
to take an exam; exam
Ví dụ trong bài
考试的时候要认真检查。
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
考
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
检查
考试的时候要认真检查。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
考试的时候要认真检查。
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
老师要求我们重复练习。
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
The teacher asks us to practice repeatedly.
1-03
老师要求我们重复练习。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
考试的时候要认真检查。
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
老师要求我们重复练习。
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
The teacher asks us to practice repeatedly.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
考试的时候要认真检查。
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
老师要求我们重复练习。
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
The teacher asks us to practice repeatedly.
作业写完了交给老师。
zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī
Hand in your homework when finished.
他取得了很好的分数。
tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù
He got a very good score.
我报名参加了学校的球队。
wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì
I signed up for the school team.
校长在晚会上讲话。
xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà
The principal gave a speech at the party.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
考试的时候要认真检查。
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
Trọng tâm: 检查
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
考试的时候要认真检查
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
老师要求我们重复练习
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
The teacher asks us to practice repeatedly.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
作业写完了交给老师
zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī
Hand in your homework when finished.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“考试” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
考试的时候要认真检查
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 考试.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: to take an exam; exam
“考试” (kǎo shì) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Trường học & công việc
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
考试的时候要认真检查。
kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá
Check carefully during the exam.
老师要求我们重复练习。
lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí
The teacher asks us to practice repeatedly.
作业写完了交给老师。
zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī
Hand in your homework when finished.
他取得了很好的分数。
tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù
He got a very good score.
我报名参加了学校的球队。
wǒ bào míng cān jiā le xué xiào de qiú duì
I signed up for the school team.
校长在晚会上讲话。
xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà
The principal gave a speech at the party.