HSK 1 · Bài 1 · Bài học vỡ lòng về chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt
Bài 1: AI小语, 你好!
Chào AI Tiểu Ngữ!
- 打招呼、致谢、告别Học cách chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt
- 中文交际礼仪;「您」Hiểu phép lịch sự khi giao tiếp và cách dùng đại từ kính trọng "您"
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
你好
nǐ hǎo
Xin chào
Ví dụ trong bài
你好,王老师!同学,你好!
Chào cô Vương! Chào bạn học!
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
你
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
1. Câu chào hỏi: Đối tượng + 好!
1. Câu chào hỏi: Đối tượng + 好!Đặt đối tượng được chào (bạn, các bạn, thầy/cô...) trước, thêm "好" phía sau. Dùng để chào một người, một nhóm người, hoặc chào theo chức danh.
你好! 你们好! 老师好!
Nǐ hǎo! Nǐ men hǎo! Lǎoshī hǎo!
Đặt đối tượng được chào (bạn, các bạn, thầy/cô...) trước, thêm "好" phía sau. Dùng để chào một người, một nhóm người, hoặc chào theo chức danh.
你好! 你们好! 老师好!
Nǐ hǎo! Nǐ men hǎo! Lǎoshī hǎo!
Đặt đối tượng được chào (bạn, các bạn, thầy/cô...) trước, thêm "好" phía sau. Dùng để chào một người, một nhóm người, hoặc chào theo chức danh.
2. Hậu tố số nhiều 们 (men)
2. Hậu tố số nhiều 们 (men)Thêm "们" ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biến thành số nhiều — tương đương "các/những" trong tiếng Việt.
你 → 你们,我 → 我们,他 → 他们,同学 → 同学们
nǐ → nǐmen, wǒ → wǒmen, tā → tāmen, tóngxué → tóngxuémen
Thêm "们" ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biến thành số nhiều — tương đương "các/những" trong tiếng Việt.
你 → 你们,我 → 我们,他 → 他们,同学 → 同学们
nǐ → nǐmen, wǒ → wǒmen, tā → tāmen, tóngxué → tóngxuémen
Thêm "们" ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biến thành số nhiều — tương đương "các/những" trong tiếng Việt.
3. 您 (nín) — đại từ xưng hô lịch sự
3. 您 (nín)"您" là hình thức lịch sự của "你", dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người mới gặp lần đầu.
您好! 请问,您是王老师吗?
Nín hǎo! Qǐngwèn, nín shì Wáng lǎoshī ma?
"您" là hình thức lịch sự của "你", dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người mới gặp lần đầu.
您好! 请问,您是王老师吗?
Nín hǎo! Qǐngwèn, nín shì Wáng lǎoshī ma?
"您" là hình thức lịch sự của "你", dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người mới gặp lần đầu.
4. Cảm ơn — đáp lại: 谢谢 / 不客气
4. Cảm ơnKhi ai đó cảm ơn bạn, cách đáp lịch sự và tự nhiên nhất là nói "不客气" (không có gì).
A:谢谢你! B:不客气!
A: Xièxie nǐ! B: Bú kèqi!
Khi ai đó cảm ơn bạn, cách đáp lịch sự và tự nhiên nhất là nói "不客气" (không có gì).
A:谢谢你! B:不客气!
A: Xièxie nǐ! B: Bú kèqi!
Khi ai đó cảm ơn bạn, cách đáp lịch sự và tự nhiên nhất là nói "不客气" (không có gì).
3 bài khóa
Bài khóa
Mỗi bài khóa có bối cảnh riêng và danh sách từ mới xuất hiện trong bài.
开学第一天,在办公室里,王一飞和AI助教小语打招呼。
On the first day of school, in the office, Wang Yifei was greeting the AI assistant Xiaoyu.
Ngày đầu khai giảng, tại văn phòng, Vương Nhất Phi chào trợ giảng AI Tiểu Ngữ.
AI小语,你好!
Al Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
Hello, AI Xiaoyu!
Chào AI Tiểu Ngữ!
生词 · Từ mới trong bài
你好
nǐ hǎo
hello · Xin chào
你好,王老师!同学,你好!
Chào cô Vương! Chào bạn học!
王老师
Wáng lǎoshī · danh từ riêng
Ms. Wang · Cô/Thầy Vương
你好,王老师!
Chào cô Vương!
请问
qǐngwèn · động từ
excuse me · Xin hỏi
请问,您是王老师吗?
Xin hỏi, cô có phải là cô Vương không?
开学第一天,课堂上,学生们学习打招呼用语。
On the first day of school, in class, the students were learning greeting expressions.
Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các học sinh học cách chào hỏi.
你好,王老师!同学,你好!
Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī! Tóngxué, nǐ hǎo!
Hello, Ms. Wang! Hello, classmate!
Chào cô Vương! Chào bạn học!
生词 · Từ mới trong bài
大家
dàjiā · đại từ
everybody · Mọi người
大家好!谢谢大家!
Chào mọi người! Cảm ơn mọi người!
好
hǎo · tính từ
good; fine · Tốt, khỏe
他学习很好。我中文不好。
Cậu ấy học rất giỏi. Tiếng Trung của tôi không tốt.
学生
xuéshēng · danh từ
student · Học sinh
他是李老师的学生。你们学校有多少学生?
Cậu ấy là học sinh của thầy Lý. Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
们
men · hậu tố
plural suffix · Hậu tố số nhiều
你们好吗?他们正在上课。
Các bạn khoẻ không? Họ đang học trên lớp.
老师
lǎoshī · danh từ
teacher · Giáo viên
他是老师。她是我的中文老师。
Anh ấy là giáo viên. Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
您
nín · đại từ
you (polite) · Ngài / Bạn (kính trọng)
您好!您去哪儿?
Xin chào ạ! Ngài đi đâu vậy?
你们
nǐ men · đại từ
you (plural) · Các bạn
谢谢你们。你们是哪里人?
Cảm ơn các bạn. Các bạn là người ở đâu?
开学第一天,课堂上,学生们学习致谢语、告别语。
On the first day of school, in class, the students were learning expressions of gratitude and farewell.
Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, học sinh học cách cảm ơn và tạm biệt.
谢谢你!不客气!再见,明天见!
Xièxie nǐ! Bú kèqi! Zàijiàn, míngtiān jiàn!
Thank you! You're welcome! Goodbye, see you tomorrow!
Cảm ơn bạn! Không có gì! Tạm biệt, hẹn gặp ngày mai!
生词 · Từ mới trong bài
谢谢
xièxie · động từ
thank you · Cảm ơn
谢谢你!谢谢大家!
Cảm ơn bạn! Cảm ơn mọi người!
不客气
bú kèqi
you're welcome · Không có gì
A:谢谢! B:不客气!
A: Cảm ơn! B: Không có gì!
同学
tóngxué · danh từ
classmate · Bạn học
同学们好!我和他是同学。
Chào các bạn học! Tôi và cậu ấy là bạn học.
再见
zàijiàn · động từ
goodbye · Tạm biệt
再见,明天见!我下班了,再见。
Tạm biệt, hẹn gặp ngày mai! Tôi tan làm rồi, tạm biệt.
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
绕口令 · Luyện thanh điệu
妈 种 麻,我 放 马。 马 吃 麻,妈 骂 马。
Mā zhòng má, wǒ fàng mǎ. Mǎ chī má, mā mà mǎ.
Mom plants flax. I tend the horse. The horse eats the flax. Mom scolds the horse.
Mẹ trồng cây gai, tôi chăn ngựa. Ngựa ăn cây gai, mẹ mắng ngựa.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 3 lượt thoại
AI小语,你好!
Al Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
Chào AI Tiểu Ngữ!
你好,王老师!同学,你好!
Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī! Tóngxué, nǐ hǎo!
Chào cô Vương! Chào bạn học!
谢谢你!不客气!再见,明天见!
Xièxie nǐ! Bú kèqi! Zàijiàn, míngtiān jiàn!
Cảm ơn bạn! Không có gì! Tạm biệt, hẹn gặp ngày mai!
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Bài học vỡ lòng về chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
AI小语,你好!
Al Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
Chào AI Tiểu Ngữ!
Trọng tâm: 1. Câu chào hỏi: Đối tượng + 好!
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
AI小语你好
Al Xiǎoyǔ, nǐ hǎo!
Chào AI Tiểu Ngữ!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
你好王老师同学你好
Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī! Tóngxué, nǐ hǎo!
Chào cô Vương! Chào bạn học!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
谢谢你不客气再见明天见
Xièxie nǐ! Bú kèqi! Zàijiàn, míngtiān jiàn!
Cảm ơn bạn! Không có gì! Tạm biệt, hẹn gặp ngày mai!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"你好" nghĩa là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"谢谢" nghĩa là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTừ nào nghĩa là "tạm biệt"?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"您" thường dùng khi nào?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngHậu tố nào biến danh từ/đại từ thành số nhiều?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngNối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
你好
nǐ hǎo
Xin chào
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
谢谢
xièxie
Cảm ơn
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
再见
zàijiàn
Tạm biệt
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
您好,老师
nín hǎo, lǎoshī
Chào thầy/cô ạ
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
“你好” (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?