HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 4 · Số đếm

这本书一百块钱。

HSK 1 · Số đếm

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề số đếm, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về số đếm.
  • Áp dụng 百 và 块.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

zhè

(pronoun) this; these; (bound form) this; the (followed by a noun)

Từ vựng

Ví dụ trong bài

这本书一百块钱。

zhè běn shū yì bǎi kuài qián

This book is one hundred yuan.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.