悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 4 · Bài học về câu "有", số từ/lượng từ và hỏi đáp tuổi tác

Bài 4: 我有 两个孩子

Tôi có hai đứa con

  • "有"字句(1)— 我有两个孩子Câu chữ "有" — nói về việc sở hữu, có cái gì/ai
  • A……,B呢?Mẫu hỏi lại "còn... thì sao?"
  • 数词、量词Số từ và lượng từ, đặc biệt phân biệt "两" và "二"
  • 年龄问答Cách hỏi và trả lời về tuổi tác

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

有

yǒu

Có

động từ

Ví dụ trong bài

他有女朋友。你有法国同学吗?

Anh ấy có bạn gái. Bạn có bạn học người Pháp không?

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

有

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.