HSK 1 · Bài 11 · Di chuyển
他坐在车上看书。
HSK 1 · Di chuyển
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề di chuyển, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về di chuyển.
- Áp dụng 车上 và 1-16.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
他
tā
(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
Ví dụ trong bài
他坐在车上看书。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
他
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
车上
他坐在车上看书。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他坐在车上看书。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
回家的路上,我买了面包。
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
On the way home, I bought bread.
1-16
回家的路上,我买了面包。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他坐在车上看书。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
回家的路上,我买了面包。
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
On the way home, I bought bread.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
他坐在车上看书。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
回家的路上,我买了面包。
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
On the way home, I bought bread.
我想买新衣服。
wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu
I want to buy new clothes.
这个太贵了。
zhè ge tài guì le
This is too expensive.
那个不贵,我要买。
nà ge bù guì wǒ yào mǎi
That one is not expensive, I'll buy it.
这本书多少钱?
zhè běn shū duō shǎo qián
How much is this book?
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
他坐在车上看书。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
Trọng tâm: 车上
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
他坐在车上看书
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
回家的路上我买了面包
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
On the way home, I bought bread.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我想买新衣服
wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu
I want to buy new clothes.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“他” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
他坐在车上看书
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 他.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: (third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
“他” (tā) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Di chuyển
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
他坐在车上看书。
tā zuò zài chē shàng kàn shū
He reads on the bus.
回家的路上,我买了面包。
huí jiā de lù shang wǒ mǎi le miàn bāo
On the way home, I bought bread.
我想买新衣服。
wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu
I want to buy new clothes.
这个太贵了。
zhè ge tài guì le
This is too expensive.
那个不贵,我要买。
nà ge bù guì wǒ yào mǎi
That one is not expensive, I'll buy it.
这本书多少钱?
zhè běn shū duō shǎo qián
How much is this book?