悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 11 · Bài học về cách diễn tả hành động đang diễn ra, câu hỏi chính phản và động từ năng nguyện "要"

Bài 11: 我读 大学呢

Tôi đang học đại học

  • 表达正在做的事情Học cách dùng "在/正在...(呢)" và "...呢" để diễn tả một hành động đang diễn ra
  • 正反问格式Học cách đặt câu hỏi kiểu "động từ/tính từ + không/chưa + động từ/tính từ", không cần dùng "吗"
  • 能愿动词"要"Học cách dùng "要" đứng trước động từ để diễn tả ý muốn, dự định làm việc gì đó

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

时候

shíhou

Lúc, thời điểm

danh từ

Ví dụ trong bài

你什么时候回家?你什么时候下课?

Bạn về nhà lúc nào? Bạn tan học lúc nào?

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

时

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.