HSK 1 · Bài 10 · Địa điểm & vị trí
书在床上,不在地上。
HSK 1 · Địa điểm & vị trí
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về địa điểm & vị trí.
- Áp dụng 床 và 地上.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
书
shū
abbr. for 書經|书经[Shu1 jing1]
Ví dụ trong bài
书在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
书
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
床
书在床上,不在地上。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
书在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
他在楼上,我在楼下。
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
He is upstairs, I am downstairs.
地上
他在楼上,我在楼下。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
书在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
他在楼上,我在楼下。
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
He is upstairs, I am downstairs.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
书在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
他在楼上,我在楼下。
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
He is upstairs, I am downstairs.
山上有很多树。
shān shàng yǒu hěn duō shù
There are many trees on the mountain.
我要去火车站。
wǒ yào qù huǒ chē zhàn
I want to go to the train station.
我们打车去机场。
wǒ men dǎ chē qù jī chǎng
We take a taxi to the airport.
他坐飞机去外国。
tā zuò fēi jī qù wài guó
He goes abroad by plane.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
书在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
Trọng tâm: 床
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
书在床上不在地上
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
他在楼上我在楼下
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
He is upstairs, I am downstairs.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
山上有很多树
shān shàng yǒu hěn duō shù
There are many trees on the mountain.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“书” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
书在床上不在地上
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 书.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: abbr. for 書經|书经[Shu1 jing1]
“书” (shū) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Địa điểm & vị trí
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
书在床上,不在地上。
shū zài chuáng shàng bù zài dì shang
The book is on the bed, not on the floor.
他在楼上,我在楼下。
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
He is upstairs, I am downstairs.
山上有很多树。
shān shàng yǒu hěn duō shù
There are many trees on the mountain.
我要去火车站。
wǒ yào qù huǒ chē zhàn
I want to go to the train station.
我们打车去机场。
wǒ men dǎ chē qù jī chǎng
We take a taxi to the airport.
他坐飞机去外国。
tā zuò fēi jī qù wài guó
He goes abroad by plane.