HSK 1 · Bài 15 · Đồ vật
我的书放在桌子上。
HSK 1 · Đồ vật
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về đồ vật.
- Áp dụng 放 và 1-16.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
我
wǒ
I; me; my
Ví dụ trong bài
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
我
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
放
我的书放在桌子上。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
洗手间在哪里?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Where is the restroom?
1-16
洗手间在哪里?Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
洗手间在哪里?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Where is the restroom?
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
洗手间在哪里?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Where is the restroom?
我们都爱我们的国家。
wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā
We all love our country.
今天外边很热。
jīn tiān wài bian hěn rè
It is very hot outside today.
这本书很有名,也很有用。
zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng
This book is famous and useful.
学校很远,我坐车去。
xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù
The school is far, I go by bus.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
Trọng tâm: 放
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
我的书放在桌子上
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
洗手间在哪里
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Where is the restroom?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我们都爱我们的国家
wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā
We all love our country.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“我” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
我的书放在桌子上
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 我.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: I; me; my
“我” (wǒ) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Đồ vật
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
我的书放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
My book is placed on the table.
洗手间在哪里?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Where is the restroom?
我们都爱我们的国家。
wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā
We all love our country.
今天外边很热。
jīn tiān wài bian hěn rè
It is very hot outside today.
这本书很有名,也很有用。
zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng
This book is famous and useful.
学校很远,我坐车去。
xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù
The school is far, I go by bus.