悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 5 · Bài học về ngày tháng, động từ năng nguyện "会" và câu vị ngữ danh từ

Bài 5: 今天 我休息

Hôm nay tôi nghỉ

  • 日期Cách nói ngày tháng, thứ trong tuần
  • 能愿动词"会"Động từ năng nguyện "会" — biết làm, có khả năng làm
  • 名词谓语句Câu có vị ngữ là danh từ (không cần "是")

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

今天

jīntiān

Hôm nay

danh từ

Ví dụ trong bài

我今天很高兴。今天他来找我。

Hôm nay tôi rất vui. Hôm nay anh ấy đến tìm tôi.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

今

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.