HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 5 · Thời gian

去年我在北京。

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về thời gian.
  • Áp dụng 去年 và 1-16.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

去年

qù nián

last year

Từ vựng

Ví dụ trong bài

去年我在北京。

qù nián wǒ zài běi jīng

Last year I was in Beijing.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.