HSK 1 · Bài 14 · Câu hỏi
他是不是学生?
HSK 1 · Câu hỏi
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề câu hỏi, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về câu hỏi.
- Áp dụng 是不是 và 1-14.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
他
tā
(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
Ví dụ trong bài
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
他
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
是不是
他是不是学生?Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
你有时间吗?
nǐ yǒu shí jiān ma
Do you have time?
1-14
你有时间吗?Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
你有时间吗?
nǐ yǒu shí jiān ma
Do you have time?
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
你有时间吗?
nǐ yǒu shí jiān ma
Do you have time?
这个字怎么写?
zhè ge zì zěn me xiě
How do you write this character?
今天几月几号?
jīn tiān jǐ yuè jǐ hào
What's the date today?
你想吃什么?还是喝茶?
nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá
What do you want to eat? Or drink tea?
这些书里,哪些是你的?
zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de
Among these books, which are yours?
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
Trọng tâm: 是不是
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
他是不是学生
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
你有时间吗
nǐ yǒu shí jiān ma
Do you have time?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
这个字怎么写
zhè ge zì zěn me xiě
How do you write this character?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“他” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
他是不是学生
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 他.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: (third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
“他” (tā) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Câu hỏi
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
他是不是学生?
tā shì bu shì xué sheng
Is he a student or not?
你有时间吗?
nǐ yǒu shí jiān ma
Do you have time?
这个字怎么写?
zhè ge zì zěn me xiě
How do you write this character?
今天几月几号?
jīn tiān jǐ yuè jǐ hào
What's the date today?
你想吃什么?还是喝茶?
nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá
What do you want to eat? Or drink tea?
这些书里,哪些是你的?
zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de
Among these books, which are yours?