悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 14 · Bài học về trợ từ động thái "了(2)", phó từ phạm vi "都" và từ ly hợp

Bài 14: 我看了 一个电影

Tôi đã xem một bộ phim

  • 动态助词"了(2)"Học cách dùng trợ từ động thái "了" sau động từ để diễn đạt hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành
  • 范围副词"都"Học cách dùng phó từ phạm vi "都" để biểu thị ý nghĩa toàn bộ, khái quát
  • 离合词Làm quen với "từ ly hợp" — nhóm động từ có thể tách rời như 上课、说话、睡觉…
  • 描述学习情况Học cách miêu tả tình hình học tập của bản thân và người khác

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

上

shàng

Lên (xe, máy bay…)

động từ

Ví dụ trong bài

我们什么时候上飞机?上车后,我睡了一觉。

Khi nào chúng ta lên máy bay? Sau khi lên xe, tôi ngủ một giấc.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

上

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.