HSK 1 · Bài 2 · Bài học về tự giới thiệu, xin lỗi và trật tự từ cơ bản trong tiếng Hán
Bài 2: 我叫 李文
Tôi tên là Lý Văn
- 自我介绍Học cách giới thiệu bản thân — hỏi và nói tên
- 致歉语Học cách xin lỗi và đáp lại lời xin lỗi
- 汉语的基本语序Nắm trật tự câu cơ bản: Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ
- 中文姓名构成Hiểu cấu trúc tên người Trung Quốc: Họ (姓) + Tên (名)
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
请问
qǐngwèn
Xin hỏi
Ví dụ trong bài
请问超市在哪儿?请问,您是王老师吗?
Xin hỏi siêu thị ở đâu? Xin hỏi, cô có phải là cô Vương không?
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
请
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
1. Trật tự câu cơ bản: 主语 + 谓语 + 宾语
1. Trật tự câu cơ bản: 主语 + 谓语 + 宾语Trật tự câu cơ bản trong tiếng Hán là Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ, giống trật tự câu tiếng Việt. Ví dụ: "Tôi (CN) tên là (VN) Trần Thiên Trung (TN)." Thêm ví dụ: 你叫什么名字? 我叫白家月。 我是学生。
我(主语)叫(谓语)陈天中(宾语)。
Wǒ (chủ ngữ) jiào (vị ngữ) Chén Tiānzhōng (tân ngữ).
Trật tự câu cơ bản trong tiếng Hán là Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ, giống trật tự câu tiếng Việt. Ví dụ: "Tôi (CN) tên là (VN) Trần Thiên Trung (TN)." Thêm ví dụ: 你叫什么名字? 我叫白家月。 我是学生。
我(主语)叫(谓语)陈天中(宾语)。
Wǒ (chủ ngữ) jiào (vị ngữ) Chén Tiānzhōng (tân ngữ).
Trật tự câu cơ bản trong tiếng Hán là Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ, giống trật tự câu tiếng Việt. Ví dụ: "Tôi (CN) tên là (VN) Trần Thiên Trung (TN)." Thêm ví dụ: 你叫什么名字? 我叫白家月。 我是学生。
2. Phủ định với "不"
2. Phủ định với "不""不" đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định — "不是" nghĩa là "không phải là".
我不是白家月。 这个名字不好。
Wǒ bú shì Bái Jiāyuè. Zhège míngzi bù hǎo.
"不" đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định — "不是" nghĩa là "không phải là".
我不是白家月。 这个名字不好。
Wǒ bú shì Bái Jiāyuè. Zhège míngzi bù hǎo.
"不" đặt trước động từ hoặc tính từ để phủ định — "不是" nghĩa là "không phải là".
3. Xin lỗi và đáp lại: 对不起 / 没关系 / 没事
3. Xin lỗi và đáp lại: 对不起 / 没关系 / 没事Khi làm phiền hoặc mắc lỗi, dùng "对不起" (xin lỗi) để xin lỗi; người nghe có thể đáp lại bằng "没关系" hoặc "没事" (không sao đâu).
A:对不起! B:没关系!/ 没事!
A: Duìbuqǐ! B: Méi guānxi! / Méishì!
Khi làm phiền hoặc mắc lỗi, dùng "对不起" (xin lỗi) để xin lỗi; người nghe có thể đáp lại bằng "没关系" hoặc "没事" (không sao đâu).
A:对不起! B:没关系!/ 没事!
A: Duìbuqǐ! B: Méi guānxi! / Méishì!
Khi làm phiền hoặc mắc lỗi, dùng "对不起" (xin lỗi) để xin lỗi; người nghe có thể đáp lại bằng "没关系" hoặc "没事" (không sao đâu).
4. Phó từ "也" — cũng
4. Phó từ "也""也" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự tương đồng — tương đương "cũng" trong tiếng Việt.
我也很高兴。 你也认识她?
Wǒ yě hěn gāoxìng. Nǐ yě rènshi tā?
"也" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự tương đồng — tương đương "cũng" trong tiếng Việt.
我也很高兴。 你也认识她?
Wǒ yě hěn gāoxìng. Nǐ yě rènshi tā?
"也" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự tương đồng — tương đương "cũng" trong tiếng Việt.
5. Cấu trúc tên người Trung Quốc: 姓 + 名
5. Cấu trúc tên người Trung Quốc: 姓 + 名Tên người Trung Quốc thường gồm Họ (姓, thường 1 chữ) đứng trước + Tên (名, thường 1–2 chữ) đứng sau — ngược thứ tự với tên tiếng Việt.
李文 = 李(姓) + 文(名) 王一飞 = 王(姓) + 一飞(名)
Lǐ Wén = Lǐ (họ) + Wén (tên) Wáng Yīfēi = Wáng (họ) + Yīfēi (tên)
Tên người Trung Quốc thường gồm Họ (姓, thường 1 chữ) đứng trước + Tên (名, thường 1–2 chữ) đứng sau — ngược thứ tự với tên tiếng Việt.
李文 = 李(姓) + 文(名) 王一飞 = 王(姓) + 一飞(名)
Lǐ Wén = Lǐ (họ) + Wén (tên) Wáng Yīfēi = Wáng (họ) + Yīfēi (tên)
Tên người Trung Quốc thường gồm Họ (姓, thường 1 chữ) đứng trước + Tên (名, thường 1–2 chữ) đứng sau — ngược thứ tự với tên tiếng Việt.
3 bài khóa
Bài khóa
Mỗi bài khóa có bối cảnh riêng và danh sách từ mới xuất hiện trong bài.
在教室里,王一飞在认识学生。
Wang Yifei was getting to know the students in the classroom.
Trong lớp học, Vương Nhất Phi đang làm quen với các học sinh.
王一飞:请问,你叫什么名字? 李文:我叫李文。
Wáng Yīfēi: Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi? Lǐ Wén: Wǒ jiào Lǐ Wén.
Wang Yifei: Excuse me, what's your name? Li Wen: My name is Li Wen.
Vương Nhất Phi: Xin hỏi, bạn tên là gì? Lý Văn: Mình tên là Lý Văn.
生词 · Từ mới trong bài
请问
qǐngwèn · động từ
excuse me · Xin hỏi
请问超市在哪儿?请问,您是王老师吗?
Xin hỏi siêu thị ở đâu? Xin hỏi, cô có phải là cô Vương không?
你
nǐ · đại từ
you (singular) · Bạn
你好!你是谁?
Xin chào! Bạn là ai?
叫
jiào · động từ
be called as · Gọi là, tên là
她的名字叫什么?我的猫叫Coco。
Tên cô ấy là gì? Con mèo của tôi tên là Coco.
什么
shénme · đại từ
what · Gì, cái gì
这是什么?他什么时候来?
Đây là cái gì? Khi nào anh ấy đến?
名字
míngzi · danh từ
name · Tên
这个名字真好。你的猫叫什么名字?
Tên này hay thật. Con mèo của bạn tên là gì?
我
wǒ · đại từ
I; me · Tôi, mình
我是学生。我也去。
Tôi là học sinh. Tôi cũng đi.
在校园里,陈天中和白家月打招呼时认错了人。
On campus, Chen Tianzhong greeted Bai Jiayue but mistook her for someone else.
Trên khuôn viên trường, Trần Thiên Trung chào Bạch Gia Nguyệt nhưng nhận nhầm người.
陈天中:你好,你是白家月吗? 白家月:我不是白家月。 陈天中:对不起! 白家月:没关系!
Chén Tiānzhōng: Nǐ hǎo, nǐ shì Bái Jiāyuè ma? Bái Jiāyuè: Wǒ bú shì Bái Jiāyuè. Chén Tiānzhōng: Duìbuqǐ! Bái Jiāyuè: Méi guānxi!
Chen Tianzhong: Hello, are you Bai Jiayue? Bai Jiayue: I'm not Bai Jiayue. Chen Tianzhong: Sorry! Bai Jiayue: That's all right!
Trần Thiên Trung: Chào bạn, bạn có phải là Bạch Gia Nguyệt không? Bạch Gia Nguyệt: Mình không phải là Bạch Gia Nguyệt. Trần Thiên Trung: Xin lỗi! Bạch Gia Nguyệt: Không sao đâu!
生词 · Từ mới trong bài
不
bù · phó từ
not; no · Không
我不是白家月。这个名字不好。
Tôi không phải là Bạch Gia Nguyệt. Tên này không hay.
是
shì · động từ
be · Là
她是谁?我是学生。
Cô ấy là ai? Tôi là học sinh.
对不起
duìbuqǐ · động từ
sorry · Xin lỗi
A:对不起! B:没关系!
A: Xin lỗi! B: Không sao đâu!
没关系
méi guānxi
that's all right; never mind · Không sao đâu
A:对不起! B:没关系!
A: Xin lỗi! B: Không sao đâu!
没事
méishì · động từ
it doesn't matter · Không sao, không có gì
A:对不起! B:没事!
A: Xin lỗi! B: Không có gì đâu!
在校园里,李文和白家月第一次相遇。
Li Wen and Bai Jiayue met for the first time on campus.
Trên khuôn viên trường, Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt gặp nhau lần đầu tiên.
李文:你好,我叫李文,很高兴认识你! 白家月:我也很高兴认识你!
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Wén, hěn gāoxìng rènshi nǐ! Bái Jiāyuè: Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Li Wen: Hello, my name is Li Wen, nice to meet you! Bai Jiayue: I'm very glad to meet you too!
Lý Văn: Chào bạn, mình tên là Lý Văn, rất vui được quen bạn! Bạch Gia Nguyệt: Mình cũng rất vui được quen bạn!
生词 · Từ mới trong bài
很
hěn · phó từ
very · Rất
我很好。我们很高兴。
Tôi rất khỏe. Chúng tôi rất vui.
高兴
gāoxìng · tính từ
glad; happy · Vui, vui mừng
很高兴认识你。你为什么不高兴?
Rất vui được quen bạn. Sao bạn không vui vậy?
认识
rènshi · động từ
know; become acquainted with · Quen biết, biết
很高兴认识你! A:你认识他吗? B:我不认识他。
Rất vui được quen bạn! A: Bạn có quen anh ấy không? B: Tôi không quen anh ấy.
也
yě · phó từ
also; too · Cũng
我也很高兴。你也认识她?
Tôi cũng rất vui. Bạn cũng quen cô ấy à?
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
绕口令 · Luyện thanh điệu
七加一,再减一,加完减完等于几? 加完减完还是七。
Qī jiā yī, zài jiǎn yī, jiāwán jiǎnwán děngyú jǐ? Jiāwán jiǎnwán hái shì qī.
Seven plus one, minus one again. Add it up, take it down — what's the gain? Add it up, take it down — still just seven!
Bảy cộng một, rồi trừ một, cộng xong trừ xong bằng mấy? Cộng xong trừ xong vẫn là bảy.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 3 lượt thoại
王一飞:请问,你叫什么名字? 李文:我叫李文。
Wáng Yīfēi: Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi? Lǐ Wén: Wǒ jiào Lǐ Wén.
Vương Nhất Phi: Xin hỏi, bạn tên là gì? Lý Văn: Mình tên là Lý Văn.
陈天中:你好,你是白家月吗? 白家月:我不是白家月。 陈天中:对不起! 白家月:没关系!
Chén Tiānzhōng: Nǐ hǎo, nǐ shì Bái Jiāyuè ma? Bái Jiāyuè: Wǒ bú shì Bái Jiāyuè. Chén Tiānzhōng: Duìbuqǐ! Bái Jiāyuè: Méi guānxi!
Trần Thiên Trung: Chào bạn, bạn có phải là Bạch Gia Nguyệt không? Bạch Gia Nguyệt: Mình không phải là Bạch Gia Nguyệt. Trần Thiên Trung: Xin lỗi! Bạch Gia Nguyệt: Không sao đâu!
李文:你好,我叫李文,很高兴认识你! 白家月:我也很高兴认识你!
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Wén, hěn gāoxìng rènshi nǐ! Bái Jiāyuè: Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Lý Văn: Chào bạn, mình tên là Lý Văn, rất vui được quen bạn! Bạch Gia Nguyệt: Mình cũng rất vui được quen bạn!
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Bài học về tự giới thiệu, xin lỗi và trật tự từ cơ bản trong tiếng Hán
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
王一飞:请问,你叫什么名字? 李文:我叫李文。
Wáng Yīfēi: Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi? Lǐ Wén: Wǒ jiào Lǐ Wén.
Vương Nhất Phi: Xin hỏi, bạn tên là gì? Lý Văn: Mình tên là Lý Văn.
Trọng tâm: 1. Trật tự câu cơ bản: 主语 + 谓语 + 宾语
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
王一飞:请问你叫什么名字 李文:我叫李文
Wáng Yīfēi: Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi? Lǐ Wén: Wǒ jiào Lǐ Wén.
Vương Nhất Phi: Xin hỏi, bạn tên là gì? Lý Văn: Mình tên là Lý Văn.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
陈天中:你好你是白家月吗 白家月:我不是白家月 陈天中:对不起 白家月:没关系
Chén Tiānzhōng: Nǐ hǎo, nǐ shì Bái Jiāyuè ma? Bái Jiāyuè: Wǒ bú shì Bái Jiāyuè. Chén Tiānzhōng: Duìbuqǐ! Bái Jiāyuè: Méi guānxi!
Trần Thiên Trung: Chào bạn, bạn có phải là Bạch Gia Nguyệt không? Bạch Gia Nguyệt: Mình không phải là Bạch Gia Nguyệt. Trần Thiên Trung: Xin lỗi! Bạch Gia Nguyệt: Không sao đâu!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
李文:你好我叫李文很高兴认识你 白家月:我也很高兴认识你
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Wén, hěn gāoxìng rènshi nǐ! Bái Jiāyuè: Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Lý Văn: Chào bạn, mình tên là Lý Văn, rất vui được quen bạn! Bạch Gia Nguyệt: Mình cũng rất vui được quen bạn!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"我叫李文" nghĩa là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTừ nào dùng để xin lỗi?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngĐáp lại lời xin lỗi, ta có thể nói gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTrật tự câu cơ bản trong tiếng Hán là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTừ nào nghĩa là "cũng"?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngNối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
你好,我叫李文。
nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Wén
Xin chào, tôi tên là Lý Văn
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
请问,你叫什么名字?
qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
对不起!没关系!
duìbuqǐ! méi guānxi!
Xin lỗi! Không sao!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
很高兴认识你。
hěn gāoxìng rènshi nǐ
Rất vui được quen bạn
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
“请问” (qǐngwèn) có nghĩa là gì?