悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 13 · Bài học về câu song tân ngữ, động từ năng nguyện "可以", cấu trúc "động từ+一下" và cách gọi món ăn

Bài 13: 请给我一杯 茶

Cho tôi một cốc trà

  • 双宾语句(1)Học câu có một động từ mang theo hai tân ngữ, với "给" và "问"
  • 能愿动词"可以"Dùng động từ năng nguyện "可以" để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép
  • "动词+一下"结构Dùng cấu trúc "động từ+一下" để diễn đạt làm một lần hoặc thử làm việc gì đó, thời gian ngắn
  • 点餐常用语Học các mẫu câu thường dùng khi gọi món ăn, đồ uống

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

可以

kěyǐ

Có thể, được

động từ năng nguyện

Ví dụ trong bài

妈妈,我们现在可以吃饭了吗?A:我可以坐在这儿吗?B:可以,你坐吧。

Mẹ ơi, bây giờ chúng ta có thể ăn cơm được chưa ạ? A: Tôi có thể ngồi đây được không? B: Được, bạn ngồi đi.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

可

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.