HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 13 · Thời tiết

他很忙,我不忙。

HSK 1 · Thời tiết

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời tiết, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về thời tiết.
  • Áp dụng 忙 và 1-09.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])

Từ vựng

Ví dụ trong bài

他很忙,我不忙。

tā hěn máng wǒ bù máng

He is busy, I am not.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.