HSK 1 · Bài 8 · Trường học & công việc
我在大学学习。
HSK 1 · Trường học & công việc
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề trường học & công việc, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về trường học & công việc.
- Áp dụng 大学 và 1-16.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
我
wǒ
I; me; my
Ví dụ trong bài
我在大学学习。
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
我
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
大学
我在大学学习。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
我在大学学习。
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
他是大学生,我是小学生。
tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng
He is a college student, I am a primary school student.
1-16
他是大学生,我是小学生。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
我在大学学习。
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
他是大学生,我是小学生。
tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng
He is a college student, I am a primary school student.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
我在大学学习。
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
他是大学生,我是小学生。
tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng
He is a college student, I am a primary school student.
我上课,下课就回家。
wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā
I go to class, and go home right after class.
他上班,我上学。
tā shàng bān wǒ shàng xué
He goes to work, I go to school.
下班以后我去商店。
xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn
After work I go to the store.
明天放假,不用上学。
míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué
Tomorrow is a holiday, no school.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
我在大学学习。
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
Trọng tâm: 大学
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
我在大学学习
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
他是大学生我是小学生
tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng
He is a college student, I am a primary school student.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我上课下课就回家
wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā
I go to class, and go home right after class.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“我” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
我在大学学习
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 我.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: I; me; my
“我” (wǒ) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Trường học & công việc
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
我在大学学习。
wǒ zài dà xué xué xí
I study at university.
他是大学生,我是小学生。
tā shì dà xué shēng wǒ shì xiǎo xué sheng
He is a college student, I am a primary school student.
我上课,下课就回家。
wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā
I go to class, and go home right after class.
他上班,我上学。
tā shàng bān wǒ shàng xué
He goes to work, I go to school.
下班以后我去商店。
xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn
After work I go to the store.
明天放假,不用上学。
míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué
Tomorrow is a holiday, no school.