悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 8 · Bài học về vị trí, phương hướng và cách dùng "在", "能"

Bài 8: 我爸爸也 在医院工作

Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện

  • 处所、位置Học các từ diễn đạt nơi chốn và vị trí (trên, dưới, trong, ngoài, trước…)
  • 介词"在"Dùng giới từ "在" để nói làm việc gì đó ở đâu
  • 能愿动词"能"Dùng động từ năng nguyện "能" để diễn đạt khả năng, điều kiện làm việc gì đó

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

房间

fángjiān

Phòng

danh từ

Ví dụ trong bài

我家有三个房间。我的房间很漂亮。

Nhà tôi có ba phòng. Phòng của tôi rất đẹp.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

房

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.