HSK 1 · Bài 7 · Hoạt động hằng ngày
请坐下,休息一会儿。
HSK 1 · Hoạt động hằng ngày
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề hoạt động hằng ngày, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về hoạt động hằng ngày.
- Áp dụng 坐下 và 休息.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
请坐
qǐng zuò
please, have a seat
Ví dụ trong bài
请坐下,休息一会儿。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
请
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
坐下
请坐下,休息一会儿。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
请坐下,休息一会儿。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
老师教我们汉字。
lǎo shī jiào wǒ men hàn zì
The teacher teaches us Chinese characters.
休息
老师教我们汉字。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
请坐下,休息一会儿。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
老师教我们汉字。
lǎo shī jiào wǒ men hàn zì
The teacher teaches us Chinese characters.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
请坐下,休息一会儿。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
老师教我们汉字。
lǎo shī jiào wǒ men hàn zì
The teacher teaches us Chinese characters.
我忘记他的名字了。
wǒ wàng jì tā de míng zi le
I forgot his name.
我记得你,也记住了你的话。
wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà
I remember you and remembered your words.
你知道他家在哪儿吗?
nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma
Do you know where his home is?
我明白了。
wǒ míng bai le
I understand.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
请坐下,休息一会儿。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
Trọng tâm: 坐下
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
请坐下休息一会儿
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
老师教我们汉字
lǎo shī jiào wǒ men hàn zì
The teacher teaches us Chinese characters.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我忘记他的名字了
wǒ wàng jì tā de míng zi le
I forgot his name.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“请坐” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
请坐下休息一会儿
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 请坐.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: please, have a seat
“请坐” (qǐng zuò) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Hoạt động hằng ngày
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
请坐下,休息一会儿。
qǐng zuò xia xiū xi yī huìr
Please sit down and rest a while.
老师教我们汉字。
lǎo shī jiào wǒ men hàn zì
The teacher teaches us Chinese characters.
我忘记他的名字了。
wǒ wàng jì tā de míng zi le
I forgot his name.
我记得你,也记住了你的话。
wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà
I remember you and remembered your words.
你知道他家在哪儿吗?
nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma
Do you know where his home is?
我明白了。
wǒ míng bai le
I understand.