HSK 1 · Bài 7 · Bài học về cách nói giờ, hẹn gặp và các trợ từ ngữ khí "吧", "呢"
Bài 7: 我晚上 六点半 下班
Tôi tan làm lúc sáu giờ rưỡi tối
- 事情发生的时间Học cách diễn đạt thời điểm sự việc xảy ra (giờ, phút, buổi trong ngày)
- 语气助词"吧"(1)Dùng trợ từ ngữ khí "吧" để đưa ra đề nghị, bàn bạc, khuyên nhủ
- 语气助词"呢"(2)Dùng trợ từ ngữ khí "呢" để xác nhận, nhấn mạnh một sự việc có thật
- 副词、时间词语作状语的位置Nắm vị trí đặt phó từ và từ chỉ thời gian trong câu (trước động từ/tính từ)
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
现在
xiànzài
Bây giờ
Ví dụ trong bài
现在是下午三点。
Bây giờ là ba giờ chiều.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
现
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
1. Cách nói giờ với "点" và "分"
1. Cách nói giờ với "点" và "分"Cấu trúc "……点……(分)" dùng để nói giờ và phút; chữ "分" có thể lược bớt, nhưng khi số phút đúng là mười (十分) thì bắt buộc phải giữ "分". Khi số phút nhỏ hơn 10, phải thêm "零" trước số phút: "……点零……(分)", ví dụ "十点零五分".
现在八点二十(分)。九点十分。十点零五分。
Xiànzài bā diǎn èrshí (fēn). Jiǔ diǎn shí fēn. Shí diǎn líng wǔ fēn.
Cấu trúc "……点……(分)" dùng để nói giờ và phút; chữ "分" có thể lược bớt, nhưng khi số phút đúng là mười (十分) thì bắt buộc phải giữ "分". Khi số phút nhỏ hơn 10, phải thêm "零" trước số phút: "……点零……(分)", ví dụ "十点零五分".
现在八点二十(分)。九点十分。十点零五分。
Xiànzài bā diǎn èrshí (fēn). Jiǔ diǎn shí fēn. Shí diǎn líng wǔ fēn.
Cấu trúc "……点……(分)" dùng để nói giờ và phút; chữ "分" có thể lược bớt, nhưng khi số phút đúng là mười (十分) thì bắt buộc phải giữ "分". Khi số phút nhỏ hơn 10, phải thêm "零" trước số phút: "……点零……(分)", ví dụ "十点零五分".
2. Buổi trong ngày + giờ cụ thể
2. Buổi trong ngày + giờ cụ thểĐặt từ chỉ buổi ("上午" sáng, "中午" trưa, "下午" chiều, "晚上" tối) trước giờ cụ thể để nói rõ thời điểm trong ngày, ví dụ "下午三点" (ba giờ chiều), "晚上六点半" (sáu giờ rưỡi tối).
上午 / 中午 / 下午 / 晚上 + 时间点
shàngwǔ / zhōngwǔ / xiàwǔ / wǎnshang + shíjiān diǎn
Đặt từ chỉ buổi ("上午" sáng, "中午" trưa, "下午" chiều, "晚上" tối) trước giờ cụ thể để nói rõ thời điểm trong ngày, ví dụ "下午三点" (ba giờ chiều), "晚上六点半" (sáu giờ rưỡi tối).
上午 / 中午 / 下午 / 晚上 + 时间点
shàngwǔ / zhōngwǔ / xiàwǔ / wǎnshang + shíjiān diǎn
Đặt từ chỉ buổi ("上午" sáng, "中午" trưa, "下午" chiều, "晚上" tối) trước giờ cụ thể để nói rõ thời điểm trong ngày, ví dụ "下午三点" (ba giờ chiều), "晚上六点半" (sáu giờ rưỡi tối).
3. 语气助词"吧"(1)— đề nghị, bàn bạc
3. 语气助词"吧"(1)Đặt "吧" ở cuối câu để thể hiện ý đề nghị, bàn bạc, khuyên nhủ hoặc yêu cầu nhẹ nhàng — tương đương "…nhé/…đi" trong tiếng Việt.
我们现在走吧!你早点儿休息吧。
Wǒmen xiànzài zǒu ba! Nǐ zǎo diǎnr xiūxi ba.
Đặt "吧" ở cuối câu để thể hiện ý đề nghị, bàn bạc, khuyên nhủ hoặc yêu cầu nhẹ nhàng — tương đương "…nhé/…đi" trong tiếng Việt.
我们现在走吧!你早点儿休息吧。
Wǒmen xiànzài zǒu ba! Nǐ zǎo diǎnr xiūxi ba.
Đặt "吧" ở cuối câu để thể hiện ý đề nghị, bàn bạc, khuyên nhủ hoặc yêu cầu nhẹ nhàng — tương đương "…nhé/…đi" trong tiếng Việt.
4. 语气助词"呢"(2)— xác nhận sự việc
4. 语气助词"呢"(2)Đặt "呢" ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh, xác nhận một sự việc có thật — thường mang sắc thái nhắc nhở hoặc giải thích thêm cho người nghe.
我明天下午两点还上课呢。李文晚上还有事呢。
Wǒ míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn hái shàngkè ne. Lǐ Wén wǎnshang hái yǒu shì ne.
Đặt "呢" ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh, xác nhận một sự việc có thật — thường mang sắc thái nhắc nhở hoặc giải thích thêm cho người nghe.
我明天下午两点还上课呢。李文晚上还有事呢。
Wǒ míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn hái shàngkè ne. Lǐ Wén wǎnshang hái yǒu shì ne.
Đặt "呢" ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh, xác nhận một sự việc có thật — thường mang sắc thái nhắc nhở hoặc giải thích thêm cho người nghe.
5. Vị trí của phó từ và từ chỉ thời gian làm trạng ngữ
5. Vị trí của phó từ và từ chỉ thời gian làm trạng ngữTrong tiếng Trung, phó từ (như "不", "很") và từ ngữ chỉ thời gian (như "上午十点半") khi làm trạng ngữ thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu.
我不想去。妹妹很高兴。她上午十点半上课。
Wǒ bù xiǎng qù. Mèimei hěn gāoxìng. Tā shàngwǔ shí diǎn bàn shàngkè.
Trong tiếng Trung, phó từ (như "不", "很") và từ ngữ chỉ thời gian (như "上午十点半") khi làm trạng ngữ thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu.
我不想去。妹妹很高兴。她上午十点半上课。
Wǒ bù xiǎng qù. Mèimei hěn gāoxìng. Tā shàngwǔ shí diǎn bàn shàngkè.
Trong tiếng Trung, phó từ (như "不", "很") và từ ngữ chỉ thời gian (như "上午十点半") khi làm trạng ngữ thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu.
3 bài khóa
Bài khóa
Mỗi bài khóa có bối cảnh riêng và danh sách từ mới xuất hiện trong bài.
白家月和安妮在打电话。
Bai Jiayue and Annie were talking on the phone.
Bạch Gia Nguyệt và Annie đang nói chuyện điện thoại.
现在几点?我们下午三点见吧!
Xiànzài jǐ diǎn? Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn ba!
What time is it now? Let's meet at 3 pm.
Bây giờ là mấy giờ rồi? Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều nhé!
生词 · Từ mới trong bài
现在
xiànzài · danh từ
now · Bây giờ
现在是下午三点。
Bây giờ là ba giờ chiều.
点
diǎn · lượng từ
o'clock · Giờ (đơn vị)
现在几点?现在七点。
Bây giờ là mấy giờ? Bây giờ là bảy giờ.
早上
zǎoshang · danh từ
(early) morning · Buổi sáng sớm
我早上七点起床。
Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.
上午
shàngwǔ · danh từ
morning · Buổi sáng
她上午八点上课。
Cô ấy học lúc tám giờ sáng.
分
fēn · lượng từ
minute · Phút
现在八点二十分。
Bây giờ là tám giờ hai mươi phút.
课
kè · danh từ
class; lesson · Tiết học, bài học
我们今天有三节课。
Hôm nay chúng tôi có ba tiết học.
下午
xiàwǔ · danh từ
afternoon · Buổi chiều
下午两点,我们在学校门口见。
Hai giờ chiều, chúng ta gặp nhau ở cổng trường.
见
jiàn · động từ
meet · Gặp
明天见!我们下午三点见。
Hẹn gặp lại ngày mai! Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ chiều.
吧
ba · trợ từ
suggestion particle · Trợ từ ngữ khí (đề nghị)
我们现在走吧!
Chúng ta đi thôi!
在校园里,李文遇到白家月。
On campus, Li Wen came across Bai Jiayue.
Trong khuôn viên trường, Lý Văn tình cờ gặp Bạch Gia Nguyệt.
下午你有事吗?我想去看电影!明天下午我还上课呢。
Xiàwǔ nǐ yǒu shì ma? Wǒ xiǎng qù kàn diànyǐng! Míngtiān xiàwǔ wǒ hái shàngkè ne.
Are you free this afternoon? I want to go watch a movie! I still have class tomorrow afternoon.
Chiều nay bạn có việc gì không? Tớ muốn đi xem phim! Nhưng chiều mai tớ vẫn còn học đấy.
生词 · Từ mới trong bài
电影院
diànyǐngyuàn · danh từ
cinema · Rạp chiếu phim
我们去电影院看电影吧。
Chúng ta đi rạp xem phim đi.
看
kàn · động từ
watch; see; read; look at · Xem, nhìn
我喜欢看电影。
Tôi thích xem phim.
电影
diànyǐng · danh từ
movie; film · Phim
这个电影很有意思。
Bộ phim này rất thú vị.
事
shì · danh từ
thing; affair · Việc, chuyện
你下午有事吗?
Chiều nay bạn có việc gì không?
上课
shàngkè · động từ
attend a class · Vào học, lên lớp
我们八点上课。
Chúng tôi vào học lúc tám giờ.
呢
ne · trợ từ
declarative particle · Trợ từ ngữ khí (xác nhận)
我还有课呢。
Tớ vẫn còn tiết học đấy.
半
bàn · số từ
half · Rưỡi, một nửa
现在六点半。
Bây giờ là sáu giờ rưỡi.
下课
xiàkè · động từ
dismiss a class · Tan học
我们十二点下课。
Chúng tôi tan học lúc mười hai giờ.
王一雪在办公室给刘明打电话。
Wang Yixue was calling Liu Ming at the office.
Vương Nhất Tuyết đang gọi điện cho Lưu Minh tại văn phòng.
你在家里吗?我晚上六点半下班,下班后去店里买菜。
Nǐ zài jiā li ma? Wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbān, xiàbān hòu qù diàn li mǎi cài.
Are you at home? I finish work at 6:30 in the evening, and after that I'll go to the shop to buy vegetables.
Bạn có ở nhà không? Tối nay tớ tan làm lúc sáu giờ rưỡi, tan làm xong tớ ghé cửa hàng mua rau.
生词 · Từ mới trong bài
在
zài · động từ
be at/in/on · Ở, tại
你在家吗?
Bạn có ở nhà không?
家
jiā · danh từ
home · Nhà
我晚上回家。
Tối nay tôi về nhà.
里
li/lǐ · danh từ
inner; inside · Bên trong
医院里有很多人。
Trong bệnh viện có rất nhiều người.
晚上
wǎnshang · danh từ
evening · Buổi tối
晚上我们一起吃饭吧。
Tối nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.
医院
yīyuàn · danh từ
hospital · Bệnh viện
他生病了,去医院了。
Anh ấy bị ốm, đã đến bệnh viện rồi.
上班
shàngbān · động từ
go to work · Đi làm
我早上九点上班。
Tôi đi làm lúc chín giờ sáng.
店
diàn · danh từ
shop; store · Cửa hàng
那家店卖很多菜。
Cửa hàng đó bán rất nhiều rau.
菜
cài · danh từ
vegetable; greens · Rau, món ăn
我去店里买菜。
Tôi đến cửa hàng mua rau.
分钟
fēnzhōng · lượng từ
minute · Phút (khoảng thời gian)
我十分钟后到。
Mười phút nữa tôi sẽ đến.
后
hòu · danh từ
after; later · Sau, sau đó
下班后我回家。
Sau khi tan làm tôi về nhà.
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
绕口令 · Luyện thanh điệu
四 是 四,十 是 十。 十四 是 十四,四十 是 四十。
Sì shì sì, shí shì shí. Shísì shì shísì, sìshí shì sìshí.
Four is four, ten is ten. Fourteen is fourteen, forty is forty.
Bốn là bốn, mười là mười. Mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 3 lượt thoại
现在几点?我们下午三点见吧!
Xiànzài jǐ diǎn? Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn ba!
Bây giờ là mấy giờ rồi? Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều nhé!
下午你有事吗?我想去看电影!明天下午我还上课呢。
Xiàwǔ nǐ yǒu shì ma? Wǒ xiǎng qù kàn diànyǐng! Míngtiān xiàwǔ wǒ hái shàngkè ne.
Chiều nay bạn có việc gì không? Tớ muốn đi xem phim! Nhưng chiều mai tớ vẫn còn học đấy.
你在家里吗?我晚上六点半下班,下班后去店里买菜。
Nǐ zài jiā li ma? Wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbān, xiàbān hòu qù diàn li mǎi cài.
Bạn có ở nhà không? Tối nay tớ tan làm lúc sáu giờ rưỡi, tan làm xong tớ ghé cửa hàng mua rau.
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Bài học về cách nói giờ, hẹn gặp và các trợ từ ngữ khí "吧", "呢"
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
现在几点?我们下午三点见吧!
Xiànzài jǐ diǎn? Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn ba!
Bây giờ là mấy giờ rồi? Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều nhé!
Trọng tâm: 1. Cách nói giờ với "点" và "分"
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
现在几点我们下午三点见吧
Xiànzài jǐ diǎn? Wǒmen xiàwǔ sān diǎn jiàn ba!
Bây giờ là mấy giờ rồi? Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều nhé!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
下午你有事吗我想去看电影明天下午我还上课呢
Xiàwǔ nǐ yǒu shì ma? Wǒ xiǎng qù kàn diànyǐng! Míngtiān xiàwǔ wǒ hái shàngkè ne.
Chiều nay bạn có việc gì không? Tớ muốn đi xem phim! Nhưng chiều mai tớ vẫn còn học đấy.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
你在家里吗我晚上六点半下班下班后去店里买菜
Nǐ zài jiā li ma? Wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbān, xiàbān hòu qù diàn li mǎi cài.
Bạn có ở nhà không? Tối nay tớ tan làm lúc sáu giờ rưỡi, tan làm xong tớ ghé cửa hàng mua rau.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"现在" nghĩa là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"晚上" nghĩa là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTừ nào nghĩa là "xem phim"?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTrợ từ "吧" trong câu "我们下午三点见吧!" dùng để làm gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTrợ từ "呢" trong câu "我还有课呢。" có tác dụng gì?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngNối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
现在几点?
xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
我们下午见吧!
wǒmen xiàwǔ jiàn ba!
Chúng ta hẹn gặp chiều nay nhé!
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
你在家吗?
nǐ zài jiā ma?
Bạn có ở nhà không?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
我晚上六点半下班。
wǒ wǎnshang liù diǎn bàn xiàbān.
Tối nay tôi tan làm lúc sáu giờ rưỡi.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
“现在” (xiànzài) có nghĩa là gì?