悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 6 · Bài học về câu liên động, động từ năng nguyện "想" và cách hỏi "怎么"

Bài 6: 你的手机号是 多少?

Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  • 手机号码Cách nói và hỏi số điện thoại di động
  • 连动句(1)Câu liên động — hai động từ liên tiếp diễn tả mục đích hoặc cách thức
  • 能愿动词"想"Động từ năng nguyện "想" — muốn, dự định làm gì
  • 疑问代词"怎么"Đại từ nghi vấn "怎么" — hỏi về cách thức

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

手机

shǒujī

Điện thoại di động

danh từ

Ví dụ trong bài

新手机 买手机 手机号 / 我喜欢我的新手机。这个手机很好看。

Tôi thích chiếc điện thoại mới của mình. Chiếc điện thoại này rất đẹp.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

手

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.