HSK 1 · Bài 9 · Địa điểm & vị trí
他在北京工作。
HSK 1 · Địa điểm & vị trí
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về địa điểm & vị trí.
- Áp dụng 1-16 và 上.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
他
tā
(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
Ví dụ trong bài
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
他
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
1-16
他在北京工作。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
书在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
The book is on the table.
上
书在桌子上。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
书在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
The book is on the table.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
书在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
The book is on the table.
书在桌子下。
shū zài zhuō zi xià
The book is under the table.
商店在医院旁边。
shāng diàn zài yī yuàn páng biān
The shop is next to the hospital.
图书馆在学校里边。
tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian
The library is inside the school.
外边下雨了。
wài bian xià yǔ le
It is raining outside.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
Trọng tâm: 1-16
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
他在北京工作
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
书在桌子上
shū zài zhuō zi shàng
The book is on the table.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
书在桌子下
shū zài zhuō zi xià
The book is under the table.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“他” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
他在北京工作
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 他.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: (third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
“他” (tā) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Địa điểm & vị trí
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
他在北京工作。
tā zài běi jīng gōng zuò
He works in Beijing.
书在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
The book is on the table.
书在桌子下。
shū zài zhuō zi xià
The book is under the table.
商店在医院旁边。
shāng diàn zài yī yuàn páng biān
The shop is next to the hospital.
图书馆在学校里边。
tú shū guǎn zài xué xiào lǐ bian
The library is inside the school.
外边下雨了。
wài bian xià yǔ le
It is raining outside.