悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 12 · Bài học về thời tiết, bệnh tình, trợ từ ngữ khí "了(1)" và cấu trúc "太……了"

Bài 12: 昨天 下雪了

Hôm qua trời có tuyết

  • 描述天气情况Học cách miêu tả tình hình thời tiết như trời mưa, trời có tuyết, trời lạnh...
  • 描述病情Học cách nói về việc bị ốm, đi khám bệnh và tình trạng sức khỏe
  • 语气助词"了(1)"Học cách dùng "了" ở cuối câu để biểu thị có sự thay đổi hoặc xuất hiện tình huống mới
  • "太……了"格式Học cấu trúc "太……了" để cảm thán về một mức độ rất cao hoặc rất sâu sắc
  • "多喝热水"的好处Tìm hiểu vì sao người Trung Quốc thường khuyên nhau uống nhiều nước ấm khi bị ốm, qua bài khóa 3

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

天气

tiānqì

Thời tiết

danh từ

Ví dụ trong bài

A:今天天气怎么样?B:今天天气不太好。今天是个好天气。

A: Hôm nay thời tiết thế nào? B: Hôm nay thời tiết không tốt lắm. Hôm nay là một ngày đẹp trời.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

天

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.