HSK 1 · Bài 3 · Gia đình
这是我儿子,那是我女儿。
HSK 1 · Gia đình
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề gia đình, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về gia đình.
- Áp dụng 这 / 那 và 1-06.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
这
zhè
(pronoun) this; these; (bound form) this; the (followed by a noun)
Ví dụ trong bài
这是我儿子,那是我女儿。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
这
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
这 / 那
这是我儿子,那是我女儿。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
这是我儿子,那是我女儿。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
她是我女朋友,他是我男朋友。
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
She is my girlfriend, he is my boyfriend.
1-06
她是我女朋友,他是我男朋友。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
这是我儿子,那是我女儿。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
她是我女朋友,他是我男朋友。
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
She is my girlfriend, he is my boyfriend.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
这是我儿子,那是我女儿。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
她是我女朋友,他是我男朋友。
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
She is my girlfriend, he is my boyfriend.
我妈妈是老师,我爸爸是工人。
wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén
My mom is a teacher, my dad is a worker.
我们是一家人。
wǒ men shì yī jiā rén
We are one family.
我今年二十岁。
wǒ jīn nián èr shí suì
I am twenty years old this year.
一年有十二个月。
yī nián yǒu shí èr gè yuè
There are twelve months in a year.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
这是我儿子,那是我女儿。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
Trọng tâm: 这 / 那
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
这是我儿子那是我女儿
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
她是我女朋友他是我男朋友
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
She is my girlfriend, he is my boyfriend.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我妈妈是老师我爸爸是工人
wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén
My mom is a teacher, my dad is a worker.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“这” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
这是我儿子那是我女儿
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 这.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: (pronoun) this; these; (bound form) this; the (followed by a noun)
“这” (zhè) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Gia đình
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
这是我儿子,那是我女儿。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
This is my son, that is my daughter.
她是我女朋友,他是我男朋友。
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
She is my girlfriend, he is my boyfriend.
我妈妈是老师,我爸爸是工人。
wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén
My mom is a teacher, my dad is a worker.
我们是一家人。
wǒ men shì yī jiā rén
We are one family.
我今年二十岁。
wǒ jīn nián èr shí suì
I am twenty years old this year.
一年有十二个月。
yī nián yǒu shí èr gè yuè
There are twelve months in a year.