HSK 1 · Bài 3 · Bài học về quốc tịch, giới thiệu bản thân và người quen
Bài 3: 我是 中国人 !
Tôi là người Trung Quốc!
- "是"字句 — 我是中国人Dùng "是" để nói mình/ai đó là gì, đến từ nước nào, hoặc làm nghề gì
- 结构助词"的" — 我的、你的老师Dùng "的" để nối định ngữ với danh từ, thể hiện quan hệ sở hữu ("của ai đó")
- 用"吗"的是非问句 — 你忙吗?Thêm "吗" vào cuối câu để đặt câu hỏi có/không đơn giản
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
人
rén
Người
Ví dụ trong bài
他是一个好人。你认识这个人吗?
Anh ấy là một người tốt. Bạn có quen người này không?
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
人
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
1. Câu chữ "是": Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ
1. Câu chữ "是": Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ"是" dùng để nói người/vật là gì hoặc thuộc loại nào; thể phủ định là "不是". Ví dụ: Tôi là người Pháp. Cô ấy là giáo viên tiếng Trung. Giáo viên của tôi không phải người Pháp.
我是法国人。 她是中文老师。 我老师不是法国人。
Wǒ shì Fǎguó rén. Tā shì Zhōngwén lǎoshī. Wǒ lǎoshī bú shì Fǎguó rén.
"是" dùng để nói người/vật là gì hoặc thuộc loại nào; thể phủ định là "不是". Ví dụ: Tôi là người Pháp. Cô ấy là giáo viên tiếng Trung. Giáo viên của tôi không phải người Pháp.
我是法国人。 她是中文老师。 我老师不是法国人。
Wǒ shì Fǎguó rén. Tā shì Zhōngwén lǎoshī. Wǒ lǎoshī bú shì Fǎguó rén.
"是" dùng để nói người/vật là gì hoặc thuộc loại nào; thể phủ định là "不是". Ví dụ: Tôi là người Pháp. Cô ấy là giáo viên tiếng Trung. Giáo viên của tôi không phải người Pháp.
2. Trợ từ "的": Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
2. Trợ từ "的": Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ"的" nối định ngữ (từ/cụm từ bổ nghĩa) với danh từ chính phía sau, biểu thị quan hệ sở hữu — tương đương "của" trong tiếng Việt.
白家月的中文老师 你的名字
Bái Jiāyuè de Zhōngwén lǎoshī nǐ de míngzi
"的" nối định ngữ (từ/cụm từ bổ nghĩa) với danh từ chính phía sau, biểu thị quan hệ sở hữu — tương đương "của" trong tiếng Việt.
白家月的中文老师 你的名字
Bái Jiāyuè de Zhōngwén lǎoshī nǐ de míngzi
"的" nối định ngữ (từ/cụm từ bổ nghĩa) với danh từ chính phía sau, biểu thị quan hệ sở hữu — tương đương "của" trong tiếng Việt.
3. Trợ từ "的" với người thân/quen — có thể lược bỏ
3. Trợ từ "的" với người thân/quenKhi nói về người thân hoặc người quen gần gũi (giáo viên, học sinh, bạn học, mẹ...): đại từ nhân xưng + 的 + danh từ chỉ người — "的" có thể được lược bỏ trong khẩu ngữ.
我(的)老师 我(的)学生 你(的)同学 我(的)妈妈
wǒ (de) lǎoshī wǒ (de) xuésheng nǐ (de) tóngxué wǒ (de) māma
Khi nói về người thân hoặc người quen gần gũi (giáo viên, học sinh, bạn học, mẹ...): đại từ nhân xưng + 的 + danh từ chỉ người — "的" có thể được lược bỏ trong khẩu ngữ.
我(的)老师 我(的)学生 你(的)同学 我(的)妈妈
wǒ (de) lǎoshī wǒ (de) xuésheng nǐ (de) tóngxué wǒ (de) māma
Khi nói về người thân hoặc người quen gần gũi (giáo viên, học sinh, bạn học, mẹ...): đại từ nhân xưng + 的 + danh từ chỉ người — "的" có thể được lược bỏ trong khẩu ngữ.
4. Câu hỏi có/không với "吗":……吗?
4. Câu hỏi có/không với "吗":……吗?Thêm trợ từ ngữ khí "吗" vào cuối một câu trần thuật để biến nó thành câu hỏi có/không — tương tự thêm "không/à/chứ" cuối câu trong tiếng Việt.
你也很忙吗? 你是他的中文老师吗? 你有姐姐吗?
Nǐ yě hěn máng ma? Nǐ shì tā de Zhōngwén lǎoshī ma? Nǐ yǒu jiějie ma?
Thêm trợ từ ngữ khí "吗" vào cuối một câu trần thuật để biến nó thành câu hỏi có/không — tương tự thêm "không/à/chứ" cuối câu trong tiếng Việt.
你也很忙吗? 你是他的中文老师吗? 你有姐姐吗?
Nǐ yě hěn máng ma? Nǐ shì tā de Zhōngwén lǎoshī ma? Nǐ yǒu jiějie ma?
Thêm trợ từ ngữ khí "吗" vào cuối một câu trần thuật để biến nó thành câu hỏi có/không — tương tự thêm "không/à/chứ" cuối câu trong tiếng Việt.
3 bài khóa
Bài khóa
Mỗi bài khóa có bối cảnh riêng và danh sách từ mới xuất hiện trong bài.
在校园里,李文和白家月第一次相遇,两人继续聊天儿。
On campus, Li Wen and Bai Jiayue met for the first time and continued chatting.
Trong khuôn viên trường, Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt gặp nhau lần đầu tiên, hai người tiếp tục trò chuyện.
李文:你好,我是李文,我是中国人。 白家月:你好,我是白家月,我是法国人。
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ shì Lǐ Wén, wǒ shì Zhōngguó rén. Bái Jiāyuè: Nǐ hǎo, wǒ shì Bái Jiāyuè, wǒ shì Fǎguó rén.
Li Wen: Hello, I'm Li Wen, I'm Chinese. Bai Jiayue: Hello, I'm Bai Jiayue, I'm French.
Lý Văn: Chào bạn, mình là Lý Văn, mình là người Trung Quốc. Bạch Gia Nguyệt: Chào bạn, mình là Bạch Gia Nguyệt, mình là người Pháp.
生词 · Từ mới trong bài
人
rén · danh từ
human; person · Người
他是一个好人。你认识这个人吗?
Anh ấy là một người tốt. Bạn có quen người này không?
的
de · trợ từ
attributive particle · Của (trợ từ kết cấu)
王老师是他的老师。你的名字很好。
Thầy/cô Vương là giáo viên của anh ấy. Tên của bạn rất hay.
中国
Zhōngguó · danh từ riêng
China · Trung Quốc
我是中国人。他在中国学习。
Tôi là người Trung Quốc. Anh ấy học tập ở Trung Quốc.
法国
Fǎguó · danh từ riêng
France · Pháp
我认识一个法国人。我是法国学生。
Tôi quen một người Pháp. Tôi là du học sinh người Pháp.
中文
Zhōngwén · danh từ
Chinese language · Tiếng Trung
他中文很好。同学们一起学中文。
Tiếng Trung của anh ấy rất tốt. Các bạn học cùng nhau học tiếng Trung.
在教室里,下课后,安妮在看陈天中手机里的照片。
After class, Annie was looking at the photos on Chen Tianzhong's cell phone in the classroom.
Trong lớp học, sau khi tan học, An Ni đang xem những bức ảnh trong điện thoại của Trần Thiên Trung.
安妮:这是谁? 陈天中:这是我女朋友。 安妮:她是哪国人? 陈天中:她是泰国人。
Ānnī: Zhè shì shéi? Chén Tiānzhōng: Zhè shì wǒ nǚpéngyou. Ānnī: Tā shì nǎ guó rén? Chén Tiānzhōng: Tā shì Tàiguó rén.
Annie: Who is this? Chen Tianzhong: This is my girlfriend. Annie: Which country is she from? Chen Tianzhong: She's Thai.
An Ni: Đây là ai? Trần Thiên Trung: Đây là bạn gái của mình. An Ni: Cô ấy là người nước nào? Trần Thiên Trung: Cô ấy là người Thái Lan.
生词 · Từ mới trong bài
这
zhè · đại từ
this · Này
这是谁?这个人是我的同学。
Đây là ai? Người này là bạn học của tôi.
谁
shéi / shuí · đại từ
who · Ai
这是谁?谁认识法国人?
Đây là ai? Ai quen người Pháp?
女朋友
nǚpéngyou · danh từ
girlfriend · Bạn gái
她是谁的女朋友?他的女朋友很漂亮。
Cô ấy là bạn gái của ai? Bạn gái của anh ấy rất xinh.
哪
nǎ · đại từ
which · Nào
他是哪国人?哪个人是你女朋友?
Anh ấy là người nước nào? Người nào là bạn gái của bạn?
国
guó · danh từ
country · Nước, quốc gia
你是哪国人?两国学生是朋友。
Bạn là người nước nào? Học sinh hai nước là bạn bè.
她
tā · đại từ
she; her · Cô ấy
你认识她吗?她是英国人。
Bạn có quen cô ấy không? Cô ấy là người Anh.
泰国
Tàiguó · danh từ riêng
Thailand · Thái Lan
我想去泰国。我的女朋友是泰国人。
Tôi muốn đi Thái Lan. Bạn gái tôi là người Thái Lan.
在家里,王一雪给王一飞打视频电话。
At home, Wang Yixue was making a video call to Wang Yifei.
Ở nhà, Vương Nhất Tuyết gọi video cho Vương Nhất Phi.
王一雪:喂,你好!你工作忙吗? 王一飞:对,太忙了。姐姐呢?她还工作吗? 王一雪:她还在工作。我们都很想你。
Wáng Yīxuě: Wèi, nǐ hǎo! Nǐ gōngzuò máng ma? Wáng Yīfēi: Duì, tài máng le. Jiějie ne? Tā hái gōngzuò ma? Wáng Yīxuě: Tā hái zài gōngzuò. Wǒmen dōu hěn xiǎng nǐ.
Wang Yixue: Hello! Is your work busy? Wang Yifei: Yes, too busy. What about big sister? Is she still working? Wang Yixue: She's still working. We all miss you.
Vương Nhất Tuyết: A lô, chào anh! Công việc của anh có bận không? Vương Nhất Phi: Đúng vậy, bận quá. Còn chị thì sao? Chị ấy vẫn đang làm việc à? Vương Nhất Tuyết: Chị ấy vẫn đang làm việc. Chúng em đều rất nhớ anh.
生词 · Từ mới trong bài
喂
wèi · thán từ
hello; hey · A lô, này
喂,请问是王老师吗?喂!你叫什么名字?
A lô, xin hỏi có phải thầy/cô Vương không? Này! Bạn tên là gì?
姐姐
jiějie · danh từ
elder sister · Chị gái
她姐姐是我同学。他们没有姐姐。
Chị gái của cô ấy là bạn học của tôi. Họ không có chị gái.
工作
gōngzuò · danh từ
job · Công việc
你喜欢什么工作?她的工作很好。
Bạn thích công việc gì? Công việc của cô ấy rất tốt.
还
hái · phó từ
still · Vẫn, còn
你还忙吗?她还在泰国吗?
Bạn vẫn còn bận chứ? Cô ấy vẫn còn ở Thái Lan à?
忙
máng · tính từ
busy · Bận
他的工作很忙。我今天不忙。
Công việc của anh ấy rất bận rộn. Hôm nay tôi không bận.
吗
ma · trợ từ
question particle · (trợ từ nghi vấn cuối câu)
你有工作吗?你认识中国人吗?
Bạn có công việc không? Bạn có quen người Trung Quốc không?
对
duì · tính từ
right · Đúng
A:他是中国人吗?B:对,他是中国人。
A: Anh ấy là người Trung Quốc à? B: Đúng, anh ấy là người Trung Quốc.
太
tài · phó từ
too; excessively · Quá
他太忙了。太好了!
Anh ấy bận quá. Tuyệt quá!
我们
wǒmen · đại từ
we; us · Chúng tôi, chúng ta
我们是同学。我们一起去上学。
Chúng tôi là bạn học. Chúng ta cùng nhau đi học.
想
xiǎng · động từ
miss · Nhớ
我想你了。他很想她。
Tôi nhớ bạn rồi. Anh ấy rất nhớ cô ấy.
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
绕口令 · Luyện thanh điệu
四是四,十是十。 十四是十四,四十是四十。
Sì shì sì, shí shì shí. Shísì shì shísì, sìshí shì sìshí.
Four is four. Ten is ten. Fourteen is fourteen. Forty is forty.
Bốn là bốn, mười là mười. Mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 3 lượt thoại
李文:你好,我是李文,我是中国人。 白家月:你好,我是白家月,我是法国人。
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ shì Lǐ Wén, wǒ shì Zhōngguó rén. Bái Jiāyuè: Nǐ hǎo, wǒ shì Bái Jiāyuè, wǒ shì Fǎguó rén.
Lý Văn: Chào bạn, mình là Lý Văn, mình là người Trung Quốc. Bạch Gia Nguyệt: Chào bạn, mình là Bạch Gia Nguyệt, mình là người Pháp.
安妮:这是谁? 陈天中:这是我女朋友。 安妮:她是哪国人? 陈天中:她是泰国人。
Ānnī: Zhè shì shéi? Chén Tiānzhōng: Zhè shì wǒ nǚpéngyou. Ānnī: Tā shì nǎ guó rén? Chén Tiānzhōng: Tā shì Tàiguó rén.
An Ni: Đây là ai? Trần Thiên Trung: Đây là bạn gái của mình. An Ni: Cô ấy là người nước nào? Trần Thiên Trung: Cô ấy là người Thái Lan.
王一雪:喂,你好!你工作忙吗? 王一飞:对,太忙了。姐姐呢?她还工作吗? 王一雪:她还在工作。我们都很想你。
Wáng Yīxuě: Wèi, nǐ hǎo! Nǐ gōngzuò máng ma? Wáng Yīfēi: Duì, tài máng le. Jiějie ne? Tā hái gōngzuò ma? Wáng Yīxuě: Tā hái zài gōngzuò. Wǒmen dōu hěn xiǎng nǐ.
Vương Nhất Tuyết: A lô, chào anh! Công việc của anh có bận không? Vương Nhất Phi: Đúng vậy, bận quá. Còn chị thì sao? Chị ấy vẫn đang làm việc à? Vương Nhất Tuyết: Chị ấy vẫn đang làm việc. Chúng em đều rất nhớ anh.
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Bài học về quốc tịch, giới thiệu bản thân và người quen
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
李文:你好,我是李文,我是中国人。 白家月:你好,我是白家月,我是法国人。
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ shì Lǐ Wén, wǒ shì Zhōngguó rén. Bái Jiāyuè: Nǐ hǎo, wǒ shì Bái Jiāyuè, wǒ shì Fǎguó rén.
Lý Văn: Chào bạn, mình là Lý Văn, mình là người Trung Quốc. Bạch Gia Nguyệt: Chào bạn, mình là Bạch Gia Nguyệt, mình là người Pháp.
Trọng tâm: 1. Câu chữ "是": Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
李文:你好我是李文我是中国人 白家月:你好我是白家月我是法国人
Lǐ Wén: Nǐ hǎo, wǒ shì Lǐ Wén, wǒ shì Zhōngguó rén. Bái Jiāyuè: Nǐ hǎo, wǒ shì Bái Jiāyuè, wǒ shì Fǎguó rén.
Lý Văn: Chào bạn, mình là Lý Văn, mình là người Trung Quốc. Bạch Gia Nguyệt: Chào bạn, mình là Bạch Gia Nguyệt, mình là người Pháp.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
安妮:这是谁 陈天中:这是我女朋友 安妮:她是哪国人 陈天中:她是泰国人
Ānnī: Zhè shì shéi? Chén Tiānzhōng: Zhè shì wǒ nǚpéngyou. Ānnī: Tā shì nǎ guó rén? Chén Tiānzhōng: Tā shì Tàiguó rén.
An Ni: Đây là ai? Trần Thiên Trung: Đây là bạn gái của mình. An Ni: Cô ấy là người nước nào? Trần Thiên Trung: Cô ấy là người Thái Lan.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
王一雪:喂你好你工作忙吗 王一飞:对太忙了姐姐呢她还工作吗 王一雪:她还在工作我们都很想你
Wáng Yīxuě: Wèi, nǐ hǎo! Nǐ gōngzuò máng ma? Wáng Yīfēi: Duì, tài máng le. Jiějie ne? Tā hái gōngzuò ma? Wáng Yīxuě: Tā hái zài gōngzuò. Wǒmen dōu hěn xiǎng nǐ.
Vương Nhất Tuyết: A lô, chào anh! Công việc của anh có bận không? Vương Nhất Phi: Đúng vậy, bận quá. Còn chị thì sao? Chị ấy vẫn đang làm việc à? Vương Nhất Tuyết: Chị ấy vẫn đang làm việc. Chúng em đều rất nhớ anh.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"中国" nghĩa là gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngTừ nào nghĩa là "bạn gái"?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngMuốn đặt câu hỏi có/không, ta thêm trợ từ nào vào cuối câu?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng"你是哪国人?" là câu hỏi về điều gì?
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúngCâu nào đúng theo mẫu "是"字句?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngNối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
我是中国人。
wǒ shì Zhōngguó rén
Tôi là người Trung Quốc
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
她是我女朋友。
tā shì wǒ nǚpéngyou
Cô ấy là bạn gái của tôi
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiNghe mẫu rồi đọc lại câu sau.
你还忙吗?
nǐ hái máng ma?
Bạn vẫn còn bận không?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
“人” (rén) có nghĩa là gì?