HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 3 · Gia đình

这是我儿子,那是我女儿。

HSK 1 · Gia đình

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề gia đình, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về gia đình.
  • Áp dụng 这 / 那 và 1-06.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

zhè

(pronoun) this; these; (bound form) this; the (followed by a noun)

Từ vựng

Ví dụ trong bài

这是我儿子,那是我女儿。

zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér

This is my son, that is my daughter.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.