悦YueYue 汉语

HSK 1 · Bài 3 · Bài học về quốc tịch, giới thiệu bản thân và người quen

Bài 3: 我是 中国人 !

Tôi là người Trung Quốc!

  • "是"字句 — 我是中国人Dùng "是" để nói mình/ai đó là gì, đến từ nước nào, hoặc làm nghề gì
  • 结构助词"的" — 我的、你的老师Dùng "的" để nối định ngữ với danh từ, thể hiện quan hệ sở hữu ("của ai đó")
  • 用"吗"的是非问句 — 你忙吗?Thêm "吗" vào cuối câu để đặt câu hỏi có/không đơn giản

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

人

rén

Người

danh từ

Ví dụ trong bài

他是一个好人。你认识这个人吗?

Anh ấy là một người tốt. Bạn có quen người này không?

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.

人

Học xong bài này? Đánh dấu để cập nhật tiến độ HSK 1.