HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 20 · Địa điểm & vị trí

车站在楼下。

HSK 1 · Địa điểm & vị trí

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về địa điểm & vị trí.
  • Áp dụng 车站 và 1-16.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

车站

chē zhàn

rail station; bus stop

Từ vựng

Ví dụ trong bài

车站在楼下。

chē zhàn zài lóu xià

The station is downstairs.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.