HSK 1 · Bài 20 · Địa điểm & vị trí
车站在楼下。
HSK 1 · Địa điểm & vị trí
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về địa điểm & vị trí.
- Áp dụng 车站 và 1-16.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
车站
chē zhàn
rail station; bus stop
Ví dụ trong bài
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
车
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
车站
车站在楼下。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
请给我一个杯子。
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
Please give me a cup.
1-16
请给我一个杯子。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
请给我一个杯子。
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
Please give me a cup.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
请给我一个杯子。
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
Please give me a cup.
电视机要用电。
diàn shì jī yào yòng diàn
The TV needs electricity.
我的书包里有课本。
wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn
There is a textbook in my school bag.
这是什么地方?我们在这个地点见面。
zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn
What place is this? Let's meet at this spot.
他在国外学习。
tā zài guó wài xué xí
He studies abroad.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
Trọng tâm: 车站
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
车站在楼下
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
请给我一个杯子
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
Please give me a cup.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
电视机要用电
diàn shì jī yào yòng diàn
The TV needs electricity.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“车站” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
车站在楼下
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 车站.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: rail station; bus stop
“车站” (chē zhàn) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Địa điểm & vị trí
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
车站在楼下。
chē zhàn zài lóu xià
The station is downstairs.
请给我一个杯子。
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
Please give me a cup.
电视机要用电。
diàn shì jī yào yòng diàn
The TV needs electricity.
我的书包里有课本。
wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn
There is a textbook in my school bag.
这是什么地方?我们在这个地点见面。
zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn
What place is this? Let's meet at this spot.
他在国外学习。
tā zài guó wài xué xí
He studies abroad.