HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 21 · Đồ vật

他得到了一个球。

HSK 1 · Đồ vật

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về đồ vật.
  • Áp dụng 得到 và 1-08.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])

Từ vựng

Ví dụ trong bài

他得到了一个球。

tā dé dào liǎo yī ge qiú

He got a ball.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.