HSK 1 · Bài 21 · Đồ vật
他得到了一个球。
HSK 1 · Đồ vật
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về đồ vật.
- Áp dụng 得到 và 1-08.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
他
tā
(third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
Ví dụ trong bài
他得到了一个球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
他
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
得到
他得到了一个球。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他得到了一个球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
老师来到学校。
lǎo shī lái dào xué xiào
The teacher arrived at school.
1-08
老师来到学校。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
他得到了一个球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
老师来到学校。
lǎo shī lái dào xué xiào
The teacher arrived at school.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
他得到了一个球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
老师来到学校。
lǎo shī lái dào xué xiào
The teacher arrived at school.
这个真的很好玩儿。
zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr
This is really fun.
没事儿,没什么。
méi shìr méi shén me
It's nothing, never mind.
明天见!
míng tiān jiàn
See you tomorrow!
请读这个字。
qǐng dú zhè ge zì
Please read this character.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
他得到了一个球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
Trọng tâm: 得到
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
他得到了一个球
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
老师来到学校
lǎo shī lái dào xué xiào
The teacher arrived at school.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
这个真的很好玩儿
zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr
This is really fun.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“他” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
他得到了一个球
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 他.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: (third-person singular) (since the early 20th century, usu. male) he; him; his; (bound form) other; another; some other (as in 他日[ta1 ri4] and 他人[ta1 ren2])
“他” (tā) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Đồ vật
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
他得到了一个球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
He got a ball.
老师来到学校。
lǎo shī lái dào xué xiào
The teacher arrived at school.
这个真的很好玩儿。
zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr
This is really fun.
没事儿,没什么。
méi shìr méi shén me
It's nothing, never mind.
明天见!
míng tiān jiàn
See you tomorrow!
请读这个字。
qǐng dú zhè ge zì
Please read this character.