HSK 1 · Bài 22 · Thời gian
你什么时候来?
HSK 1 · Thời gian
Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về thời gian.
- Áp dụng 时候 và 1-04.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
你
nǐ
you (informal, as opposed to courteous 您[nin2])
Ví dụ trong bài
你什么时候来?
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
你
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
时候
你什么时候来?Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
你什么时候来?
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
今天的日期是几号?
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
What is today's date?
1-04
今天的日期是几号?Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
你什么时候来?
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
今天的日期是几号?
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
What is today's date?
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
你什么时候来?
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
今天的日期是几号?
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
What is today's date?
他有病,要去看病。
tā yǒu bìng yào qù kàn bìng
He is ill and needs to see a doctor.
请给我票。
qǐng gěi wǒ piào
Please give me the ticket.
爷爷很老了。
yé ye hěn lǎo le
Grandpa is very old.
行,我们走吧。
xíng wǒ men zǒu ba
Okay, let's go.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
你什么时候来?
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
Trọng tâm: 时候
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
你什么时候来
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
今天的日期是几号
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
What is today's date?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
他有病要去看病
tā yǒu bìng yào qù kàn bìng
He is ill and needs to see a doctor.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“你” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
你什么时候来
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 你.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: you (informal, as opposed to courteous 您[nin2])
“你” (nǐ) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Thời gian
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
你什么时候来?
nǐ shén me shí hou lái
When are you coming?
今天的日期是几号?
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
What is today's date?
他有病,要去看病。
tā yǒu bìng yào qù kàn bìng
He is ill and needs to see a doctor.
请给我票。
qǐng gěi wǒ piào
Please give me the ticket.
爷爷很老了。
yé ye hěn lǎo le
Grandpa is very old.
行,我们走吧。
xíng wǒ men zǒu ba
Okay, let's go.