HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 22 · Thời gian

你什么时候来?

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về thời gian.
  • Áp dụng 时候 và 1-04.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

you (informal, as opposed to courteous 您[nin2])

Từ vựng

Ví dụ trong bài

你什么时候来?

nǐ shén me shí hou lái

When are you coming?

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.