HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 1 · Bài 23 · Thời gian

上次你没来,下次要来。

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
25 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về thời gian.
  • Áp dụng 上次 / 下次 và 1-03.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

上次

shàng cì

last time

Từ vựng

Ví dụ trong bài

上次你没来,下次要来。

shàng cì nǐ méi lái xià cì yào lái

You didn't come last time, come next time.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.