HSK Nhập Môn汉语入门

HSK 2 · Bài 8 · Thời gian

这周我很忙,下周好一点儿。

HSK 2 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 2 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ mới
2 điểm ngữ pháp
12 câu nguồn
30 phút

Mục tiêu bài học

  • Dùng 10 từ về thời gian.
  • Áp dụng 周 và 1-06.
  • Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.

10 từ cốt lõi

Từ vựng trong ngữ cảnh

Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.

Từ đang học

zhè

(pronoun) this; these; (bound form) this; the (followed by a noun)

Từ vựng

Ví dụ trong bài

这周我很忙,下周好一点儿。

zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr

I'm busy this week, next week is better.

Tập viết chữ Hán

Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.