HSK 2 · Bài 10 · Hoạt động hằng ngày
请排好队,从入口进去。
HSK 2 · Hoạt động hằng ngày
Luyện 12 câu HSK 2 theo chủ đề hoạt động hằng ngày, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.
Mục tiêu bài học
- Dùng 10 từ về hoạt động hằng ngày.
- Áp dụng 排 và 入口.
- Nghe, đọc và phản xạ trong hội thoại ngắn.
10 từ cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Chọn một từ để nghe phát âm, xem câu ví dụ và luyện viết theo đúng thứ tự nét.
Từ đang học
请
qǐng
to ask; to invite
Ví dụ trong bài
请排好队,从入口进去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
Tập viết chữ Hán
Xem thứ tự nét hoặc tự viết trong ô bên dưới.
请
Nhìn mẫu, hiểu cách dùng
Ngữ pháp trọng tâm
So sánh câu đúng và câu chưa đúng để ghi nhớ trật tự từ tiếng Trung.
排
请排好队,从入口进去。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
请排好队,从入口进去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
衣服脏了,我去洗。
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
The clothes are dirty; I'll wash them.
入口
衣服脏了,我去洗。Quan sát cách dùng cấu trúc này trong các câu mẫu của bài.
请排好队,从入口进去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
衣服脏了,我去洗。
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
The clothes are dirty; I'll wash them.
Nghe và đọc theo
Bài khóa hội thoại
Nghe toàn bài trước, sau đó luyện từng câu và để ý thanh điệu.
请排好队,从入口进去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
衣服脏了,我去洗。
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
The clothes are dirty; I'll wash them.
我家养了两条鱼。
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
My family keeps two fish.
他从包里拿出一份报纸。
tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ
He took a newspaper out of the bag.
别弄脏了新衣服。
bié nòng zāng le xīn yī fu
Don't dirty the new clothes.
饭吃完了,碗我来洗。
fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ
The meal is finished; I'll wash the dishes.
Luyện sau khi học
Phòng luyện tập
Hoàn thành từng nhiệm vụ để củng cố từ, câu và phản xạ. Kết quả chỉ lưu trong phiên hiện tại.
Nghe mẫu · đọc chậm · tăng tốc
Chọn một câu để luyện. Nhận dạng giọng nói chỉ mang tính tham khảo, không lưu dữ liệu.
Câu trọng tâm
请排好队,从入口进去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
Trọng tâm: 排
Chọn câu để bắt đầu luyện nói
请排好队从入口进去
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
衣服脏了我去洗
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
The clothes are dirty; I'll wash them.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
我家养了两条鱼
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
My family keeps two fish.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Nhiệm vụ luyện tập
Nhận diện từ
· Chọn đáp án đúng“请” xuất hiện trong câu mẫu nào?
Ghép nghĩa
· Nối hai cột tương ứngGhép từ trong câu với nghĩa tiếng Anh.
Chọn một chữ Hán, sau đó chọn nghĩa tương ứng.
Dựng câu
· Sắp xếp theo trật tự tiếng TrungSắp xếp các token thành câu đúng.
Luyện nói
· Đọc rõ và nhận phản hồiĐọc câu HSK 3.0 sau thật rõ.
请排好队从入口进去
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ nhận dạng. Hãy nghe, đọc theo rồi tự đánh dấu.
Luyện viết
· Tự tạo câu với từ khóaViết một câu có dùng từ 请.
Gợi ý: Gợi ý nghĩa: to ask; to invite
“请” (qǐng) có nghĩa là gì?
Không dùng AI
Hội thoại tình huống
Chọn một câu để phản xạ. Bạn học ảo sẽ đáp lại bằng kịch bản được biên soạn sẵn từ chính bài này.
Tình huống: Hoạt động hằng ngày
Không tạo nội dung mới, không gửi dữ liệu ra ngoài.
Chọn một câu bên dưới để bắt đầu
Có thể bấm nút loa để nghe lại từng lượt.
Bạn muốn nói
Miễn phí, không cần API
Phòng luyện nghe
Tất cả nút nghe dùng SpeechSynthesisUtterance giống file index.html: trình duyệt tự đọc bằng giọng zh-CN.
Toàn bài khóa
Nghe liền mạch 6 lượt thoại
请排好队,从入口进去。
qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù
Please line up and enter through the entrance.
衣服脏了,我去洗。
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
The clothes are dirty; I'll wash them.
我家养了两条鱼。
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
My family keeps two fish.
他从包里拿出一份报纸。
tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ
He took a newspaper out of the bag.
别弄脏了新衣服。
bié nòng zāng le xīn yī fu
Don't dirty the new clothes.
饭吃完了,碗我来洗。
fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ
The meal is finished; I'll wash the dishes.